Luận văn thạc sĩ horizontal technology spillover effects from foreign dirrect investment on labor producttivty in manufacturing industry in vietnam

Nghiên cứu tác động của công nghệ lan tỏa từ đầu tư trực tiếp nước ngoài đến năng suất lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2011

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tác động FDI đến năng suất lao động tại Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã và đang đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Nguồn vốn FDI không chỉ mang lại vốn đầu tư, mà còn góp phần vào việc chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và tạo việc làm. Năng suất lao động là một trong những yếu tố then chốt để nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Bài viết này sẽ tập trung phân tích tác động của FDI đến năng suất lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam, một lĩnh vực then chốt thu hút phần lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra những tác động trái chiều của FDI, vừa có thể tạo ra những lan tỏa công nghệ tích cực, vừa có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp trong nước. Do đó, việc đánh giá một cách khách quan và toàn diện hiệu quả của FDI là vô cùng cần thiết để đưa ra những chính sách phù hợp.

1.1. Vai trò của FDI trong phát triển kinh tế Việt Nam

FDI là một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đặc biệt trong ngành sản xuất công nghiệp. Nó mang lại nguồn vốn, công nghệ mới, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường quốc tế. Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI thúc đẩy cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước phải cải thiện hiệu quả và đổi mới. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, FDI đóng góp đáng kể vào GDP và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, thể hiện vai trò không thể thiếu của nó trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Năng suất lao động Yếu tố then chốt để cạnh tranh

Năng suất lao động là thước đo hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong quá trình sản xuất. Nâng cao năng suất lao động giúp giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện mức sống của người lao động. Việt Nam đang nỗ lực cải thiện năng suất lao động để bắt kịp các nước phát triển trong khu vực và trên thế giới. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục, đào tạo, khoa học công nghệ và cải thiện môi trường kinh doanh.

II. Thách thức Ảnh hưởng tiêu cực của FDI tới năng suất

Mặc dù FDI mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những thách thức đối với năng suất lao động trong nước. Một trong những lo ngại lớn nhất là tác động lan tỏa công nghệ không đồng đều, khi mà các doanh nghiệp trong nước chưa đủ năng lực để hấp thụ và ứng dụng hiệu quả công nghệ từ các doanh nghiệp FDI. Bên cạnh đó, tình trạng chuyển giao công nghệ qua FDI còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các công đoạn gia công lắp ráp, ít giá trị gia tăng. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp FDI có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, làm giảm hiệu quả của FDI.

2.1. Hạn chế trong chuyển giao công nghệ từ FDI

Thực tế cho thấy, chuyển giao công nghệ qua FDI tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Phần lớn công nghệ được chuyển giao là công nghệ đã lạc hậu hoặc chỉ dừng lại ở các công đoạn gia công, lắp ráp, không tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này làm giảm khả năng tác động của FDI đến năng suất lao động một cách bền vững. Cần có những chính sách khuyến khích FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao và thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ thực chất hơn.

2.2. Cạnh tranh và ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nước

Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp FDI có thể tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp FDI thường có lợi thế về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Điều này có thể khiến các doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn trong việc cạnh tranh, dẫn đến giảm năng suất lao động và thậm chí là phá sản. Cần có những chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh để đối phó với những thách thức từ FDI.

2.3. Hiện tượng chảy máu chất xám từ doanh nghiệp nội địa

Các công ty FDI thường trả lương cao hơn và có môi trường làm việc tốt hơn, thu hút nhân tài từ các công ty trong nước. Điều này dẫn đến tình trạng 'chảy máu chất xám', làm suy yếu nguồn nhân lực chất lượng cao của các doanh nghiệp trong nước và ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lao động. Để giảm thiểu tình trạng này, cần có các biện pháp để nâng cao điều kiện làm việc và mức lương cho người lao động trong các doanh nghiệp trong nước, đồng thời xây dựng môi trường làm việc sáng tạo và hấp dẫn.

III. Cách thức công nghệ từ FDI tác động năng suất lao động

Công nghệ từ FDI có thể tác động đến năng suất lao động thông qua nhiều kênh khác nhau. Thứ nhất, chuyển giao công nghệ trực tiếp từ các doanh nghiệp FDI sang các doanh nghiệp trong nước thông qua liên doanh, hợp đồng gia công, hoặc mua bán máy móc thiết bị. Thứ hai, tác động lan tỏa thông qua việc các doanh nghiệp trong nước học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ sản xuất từ các doanh nghiệp FDI. Thứ ba, tạo ra cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới và nâng cao hiệu quả. Thứ tư, tạo ra việc làm và đào tạo kỹ năng cho người lao động, từ đó nâng cao năng suất lao động chung của nền kinh tế. Việc hiểu rõ các kênh này giúp tối ưu chính sách thu hút FDI.

3.1. Chuyển giao công nghệ trực tiếp và gián tiếp qua FDI

Chuyển giao công nghệ trực tiếp xảy ra khi các doanh nghiệp FDI chia sẻ công nghệ của họ với các doanh nghiệp trong nước thông qua các hợp đồng, liên doanh. Chuyển giao công nghệ gián tiếp xảy ra khi các doanh nghiệp trong nước học hỏi, bắt chước công nghệ từ các doanh nghiệp FDI. Cả hai hình thức chuyển giao công nghệ này đều có thể giúp nâng cao năng suất lao động của các doanh nghiệp trong nước, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước.

3.2. Lan tỏa công nghệ Học hỏi và áp dụng từ FDI

Tác động lan tỏa công nghệ xảy ra khi các doanh nghiệp trong nước học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ sản xuất từ các doanh nghiệp FDI thông qua quan sát, đào tạo, hoặc tuyển dụng nhân viên đã làm việc cho các doanh nghiệp FDI. Tác động lan tỏa này có thể giúp các doanh nghiệp trong nước cải thiện quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng năng suất lao động. Để thúc đẩy tác động lan tỏa công nghệ, cần có các chính sách khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp FDI và các doanh nghiệp trong nước.

3.3. Tạo động lực cạnh tranh và đổi mới cho doanh nghiệp Việt

Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI tạo ra áp lực cạnh tranh lớn hơn cho các doanh nghiệp trong nước. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp trong nước buộc phải đổi mới, cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Điều này góp phần nâng cao năng suất lao động chung của ngành sản xuất công nghiệp. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng, khuyến khích các doanh nghiệp đổi mới và nâng cao hiệu quả.

IV. Nghiên cứu thực nghiệm tác động FDI lên năng suất ngành sản xuất

Nhiều nghiên cứu về FDI và năng suất lao động đã được thực hiện tại Việt Nam, sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy FDI có tác động tích cực đến năng suất lao động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, cũng có những nghiên cứu cho thấy tác động của FDI không rõ ràng, thậm chí là tiêu cực trong một số trường hợp. Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu có thể là do sự khác biệt về dữ liệu, phương pháp phân tích, và phạm vi nghiên cứu. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá một cách toàn diện và chính xác tác động của FDI đến năng suất lao động tại Việt Nam.

4.1. Tổng quan các nghiên cứu về FDI và năng suất lao động

Các nghiên cứu về FDI và năng suất lao động thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích mối quan hệ giữa FDInăng suất lao động. Các biến số thường được sử dụng trong các mô hình này bao gồm tỷ lệ vốn FDI, chi phí lao động, trình độ học vấn của người lao động, và quy mô của doanh nghiệp. Kết quả của các nghiên cứu này thường khác nhau tùy thuộc vào dữ liệu và phương pháp phân tích được sử dụng.

4.2. Kết quả và phân tích các mô hình hồi quy năng suất lao động

Các mô hình hồi quy năng suất lao động thường được sử dụng để ước lượng tác động của FDI đến năng suất lao động. Các mô hình này thường kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến năng suất lao động, chẳng hạn như vốn, lao động, và công nghệ. Kết quả của các mô hình hồi quy này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của FDI trong việc thúc đẩy năng suất lao động.

4.3. So sánh tác động FDI giữa các ngành công nghiệp khác nhau

Tác động của FDI đến năng suất lao động có thể khác nhau giữa các ngành công nghiệp khác nhau. Ví dụ, FDI có thể có tác động lớn hơn đến năng suất lao động trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo so với các ngành công nghiệp khai khoáng. Điều này có thể là do các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thường sử dụng công nghệ tiên tiến hơn và có khả năng hấp thụ công nghệ từ FDI tốt hơn. Các phân tích chuyên sâu ngành cho phép hiểu rõ hơn về hiệu quả của FDI.

V. Giải pháp Tối ưu hóa tác động của FDI đến năng suất Việt Nam

Để tối ưu hóa tác động của FDI đến năng suất lao động tại Việt Nam, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI hoạt động và chuyển giao công nghệ. Thứ hai, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước thông qua đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, và khuyến khích hợp tác với các doanh nghiệp FDI. Thứ ba, xây dựng các chính sách khuyến khích FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao và tạo ra giá trị gia tăng cao. Thứ tư, tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các doanh nghiệp FDI để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ môi trường. Tập trung vào nâng cao năng suất lao động trong ngành sản xuất.

5.1. Cải thiện môi trường đầu tư và chính sách thu hút FDI

Môi trường đầu tư thuận lợi là yếu tố quan trọng để thu hút FDI. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí đầu tư, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Chính sách thu hút FDI cần tập trung vào các dự án có công nghệ tiên tiến, tạo ra giá trị gia tăng cao, và có tác động lan tỏa đến các doanh nghiệp trong nước.

5.2. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ cho doanh nghiệp

Để hấp thụ công nghệ từ FDI một cách hiệu quả, các doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực quản lý, kỹ thuật, và tài chính. Điều này có thể được thực hiện thông qua đào tạo, tư vấn, và hỗ trợ tài chính. Chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ này cho các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

5.3. Khuyến khích FDI vào công nghệ cao và giá trị gia tăng

Để tối đa hóa lợi ích từ FDI, cần khuyến khích FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao và tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này có thể được thực hiện thông qua các ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án FDI trong các lĩnh vực này. Đồng thời, cần hạn chế FDI vào các lĩnh vực gây ô nhiễm môi trường hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức.

VI. Kết luận FDI và tương lai năng suất ngành sản xuất Việt Nam

Tóm lại, FDI có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích từ FDI, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, bao gồm cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước, và khuyến khích FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao và tạo ra giá trị gia tăng cao. Với những nỗ lực này, Việt Nam có thể tận dụng FDI để thúc đẩy phát triển ngành sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về tác động của FDI

Các phát hiện chính cho thấy FDI có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đến năng suất lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam. Tác động tích cực thường xảy ra thông qua chuyển giao công nghệ, lan tỏa kiến thức và tạo ra cạnh tranh. Tác động tiêu cực có thể xảy ra thông qua 'chảy máu chất xám', cạnh tranh không lành mạnh và gây ô nhiễm môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về FDI và năng suất lao động

Các nghiên cứu tiếp theo về FDI và năng suất lao động nên tập trung vào việc phân tích sâu hơn tác động lan tỏa công nghệ, đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, và khám phá các kênh khác nhau mà qua đó FDI có thể tác động đến năng suất lao động. Các nghiên cứu này cũng nên xem xét các yếu tố thể chế và văn hóa có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FDInăng suất lao động.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS ====oOo==== VIETNAM-NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS HORIZONTAL TECHNOLOGY SPILLOVER EFFECTS FROM FOREIGN DIRECT INVESMENT ON LABOUR PRODUCTIVTY IN MANUFACTURING INDUSTRY IN VIETNAM IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF ART IN DEVELOPMENT ECONOMICS BY THAN HOANG DUNG ACADEMIC SUPERVISOR: DR. LE THI THANH LOAN. Ho Chi Minh, November 2011 I' TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. I hereby certify that the substance of this thesis has not been submitted for any degrees and is not being currently submitted for any other degrees.

I also certify that, to the best of my knowledge, and any help received in preparing the thesis and all sources used have been acknowledged in the thesis. Signature Than Hoang Dung ,. , • 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT • I have been receiving a great support from many people to complete this research. I am greatly grateful to the valuable guidance, encouragement and advice from numerous individuals including Vietnam-Netherlands program lecturers, friends and my family members.

I would like to express my sincere appreciation to my supervisor, Dr. Le Thi Thanh Loan, for her continuous support, for her valuable instructions, advices, comments and immense knowledge during the completion of my thesis. I am truly grateful to Professor Peter Calkins for his precious advices and comments for improving the quality of the thesis, for his lectures in research and methodology. My sincere thanks also go to Associate Professor Nguyen Trong Hoai for his.

lectures in econometrics, Mr Phung Thanh Binh and Mr Le Van Chon, the lectures of Vietnam- Netherlands project, for his kind help and instructions in data analysis by Eviews and Stata software. Finally, I would like to send my special thanks to my friends in MDE class 14, 15 and the rest of my thesis committee for their supportive friendship, encouragement and insightful comments. My special gratefulness is to my family for their love, affection and for supporting me spiritually in my learning and my career. ' 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS 1.

Organization of the Research. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Literature Review- The Concepts. Foreign Direct Investment (FDI).

Productivity and Labour Productivity. The Economics Theory. The Empirical Study. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY.

Dependent variable: Labour productivity (LABPRO). CHAPTER 4: MODEL RESULTS AND DISCUSSION. Pool regression model results. Random effects model results.

Fixed effects model results. The significant effect ofFDI spillovers in Food processing industry. The influence ofFDI spillovers in Electronics and Mechanics industry. 40 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

The effect of controllable variables on labour productivity. CHAPTER 5: CONCLUSION AND IMPLICATIONS. MODEL RESULTS IN FOOD PROCESSING. MODEL RESULTS IN ELECTRONICS AND MECHANICS.

OVERVIEW OF FDI IN VIETNAM .vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vietnam LIST OF TABLES Table 1: The expected signs ofindependent variables. The descriptive statistics of data sample in Food Processing industry. The correlation coefficients of the variables in Food Processing industry. Pool regression model result in Food Processing industry.

Random effects model result in Food Processing industry. Breusch-Pagan Lagrange multiplier test. Fixed effects model result in Food Processing industry. Fixed effects model result with time fixed effects in Food Processing industry.

Time-fixed effects test. Modified Wald test. The result of the most appropriate model in Food Processing industry. The summary ofresu1ts in the most appropriate model in Food Processing and Electronics and Mechanics .vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vietnam LIST OF FIGURES Figure 1.

Foreign direct investment inflows in period 1995 - 2010. FDI projects licensed in period 1988 - 2009 by kinds of economic activity. Structure of investment at current prices by Foreign investment sector. Structure ofGDP at current prices by Foreign investment sector.

Structure ofGDP at current prices by Manufacturing industry .vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Balance ofPayments and International 1 Investment Position Manual 6 h edition 2. Fixed Effects Regression Model 3. General Statistics Office 4.

International Monetary Fund 5. Organization for Economic Co-Operation and Development 7. Random Effects Regression Model 8. Vietnam Standard Industrial Classification 7 (LUAN.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Problem Statement It has been observed that within decades recently, there are some emerging countries gaining benefits from foreign direct investment and getting significant economic growth. Direct effects can be seen from capital inflow, growth of local employment, application of advanced equipment, practical usage of technology. Indirect effect can be seen from technology spillover from subsidiaries of multinational corporations (MNCs) to local firms in host countries. Within the period of 1960s- 1970s, the inflow ofFDI has been a significant factor contributed to the rapid growth of Hong Kong, Singapore.

The pattern also applies to China and Vietnam in recent years as well. In particular, Vietnam is considered as one of the fastest growing economies in the world with the average growth rate over 7 percent per annum due to the successfulness in attracting a large inflow ofFDI. The debate of positive effect of FDI inflows on the economic growth of host countries does not gain much attention; however, there is much discussion on whether and how FDI inflows produce technology spillovers to the labour productivity of domestic firms. Some studies find that FDI brings positive technology spillovers to the productivity of domestic firms by competition, demonstration and training of employees such as Caves (1974), Blomstrom and Persson (1983), Kokko (1994), and Liu (2002).

Other studies, Aitken and Harrison (1999), Kathuria (2000), believe that FDI generates negative effects to the labour productivity of domestic firms by market stealing and skill stealing. These studies with mixed evidences examine FDI technology spillovers within industries, which are called intra-industry spillovers or horizontal spillovers.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. - --------------------------------------- In Vietnam, the number of studies on horizontal spillover effects from MNCs to Vietnamese firms is still limited, but the mixed evidences are also found in the studies Le Thanh Thuy (2007), Nguyen Thi Tue Anh et al. (2006), Quoc Hoi Le and Richard Pomfret (2008), Anh Ngoc Nguyen et al.

Nguyen et al. Therefore, this research investigates horizontal technology spillover effects from foreign direct investment on labour productivity of domestic firms in manufacturing industry. However, due to limitation of the available data, this study only focuses on two industries representative for low technology industry (Food processing in particular) and high technology industry (Electronics and Mechanics in particular), not in the whole manufacturing industry as other studies. The research applies many panel regression models including pool regression, fixed effects regression model (FEM) and random regression model (REM).

The interesting findings are expected to come and contribute to policymakers in the government and firms. With the findings, the government as well as firms could make a set of recommendations to take the best of advantage of FDI to improve labour productivity of domestic firms in low technology industry and high technology industry. Research Objectives The overall goal of this research is to analyze horizontal technology spillover effects from FDI on labour productivity of domestic firms in low technology industry (Food processing in particular) and high technology industry (Electronics and Mechanics industry in particular) in Vietnam. Specifically, the research will focus on three objectives as follows: (i) Whether horizontal technology spillovers through FDI affect the labour productivity of domestic firms in low technology industry as Food processing.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vietnam (ii) Whether horizontal technology spillovers through FDI affect the labour productivity of domestic firms in high technology industry as Electronics and Mechanics.

(iii) Recommendations for government planners and domestic firm managers to take advantage of FDI to improve the labour productivity of domestic firms. Research Questions The research questions in this research mainly focus on investigating the effects of horizontal technology spillovers on labour productivity of domestic firms in low technology industry (Food processing in particular) and high technology industry (Electronics and Mechanics industry in particular). In more detail, the research aims to answer these following questions: (1) Do horizontal technology spillovers through FDI give significant impact on labour productivity of domestic firms in low technology industry as Food processing? (2) Is labour productivity of domestic firms in high technology industry as Electronics and Mechanics influenced by horizontal technology spillovers? (3) What is the set of recommendations for government planners and domestic firm managers to take advantage of FDI to improve the labour productivity of domestic firms? 1. Research scope The research focuses on investigating horizontal technology spillover effects on labour productivity of domestic firms in low technology industry (Food processing in particular) and high technology industry (Electronics and Mechanics in particular) from 2006 to 2008.

Moreover, the research investigates effects of controllable determinants including capital intensity, scale and labour quality on 10 (LUAN.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.vietnam labour productivity. This research applies panel least square method to regress the models, including pool regression model, fixed effects regression model (FEM) and random effects regression model (REM). Organization of the Research The research consists of five chapters. The first chapter is the introduction part.

The second chapter is to review the theoretical and empirical framework. The third chapter describes the data set and presents research methodology, estimation strategy used in this study. The next chapter includes the summary and discussion of model results. The final one shall provide the conclusion, policy implications as well as some research limitations.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2. Literature Review - The Concepts 2. Foreign Direct Investment (FDI) Foreign Direct Investment has grown at a phenomenal rate since the early 1980s, and the world market for it has become more competitive. The increase in direct investment flows has laid the foundation for a marked expansion of international production as well as financial globalization.

Foreign Direct Investment is recognized as a key element in the evolving international economic integration; so it is important to have a definition as well as the world standard for direct investment statistics to assist in analyzing FDI activities and effects. There are many ways of FDI definition such as definitions from OECD (2008), BPM6 (2009) or SNA (2008). Following general economic concepts of BPM6 (2009) and SNA (2008) , OECD (2008) has defined FDI as follows: "Foreign direct investment reflects the objective of establishing a lasting interest by a resident enterprise in one economy (direct investor) in an enterprise (direct investment enterprise) that is resident in an economy other than that of the direct investor. The lasting interest implies the existence of a long-term relationship between the direct investor and the direct investment enterprise, and a significant degree of influence on the management of the enterprise." FDI definition also states clearly that the objectives of direct investment are different from those of portfolio investment whereby investors do not generally expect to influence the management of the enterprise.vietnam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Productivity and Labour Productivity • According to OECD (2001), productivity is commonly defined as a ratio of a volume measure of output to a volume measure of input use. This measurement is not only a unique purpose for productivity but also include objectives as tracing technical change, efficiency change or accessing standards of living. Therefore, there are many different approaches to productivity measurement depending on the purpose as well as the availability of data such as labour productivity, capital productivity, capital-labour productivity and capital-labour-energy-materials productivity. Among those measurement, labour productivity is the most important factor and relatively easy to observe; it is defined as a ratio of a volume measure of output to a volume measure of labour input in OECD (2001).

The factors that affect to labour productivity include capital, intermediate inputs, technique, organization, efficiency change. Spillovers Effects The terms technology is used throughout this writing, so it is essential for common understanding of definition.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến cơ học nhiệt và sự thất bại cục bộ trong các ứng dụng liên quan đến bê tông, thép và bê tông cốt thép. Những điểm chính của tài liệu bao gồm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thất bại cục bộ trong các cấu trúc xây dựng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

Độc giả sẽ nhận được lợi ích từ việc nắm bắt các khái niệm cơ bản và ứng dụng thực tiễn của cơ học nhiệt trong xây dựng, điều này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định thiết kế và thi công hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ huy động vốn tiền gửi, hãy tham khảo tài liệu Các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ huy động vốn tiền gửi đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng chính sách xã hội thị xã phú mỹ tỉnh bà rịa vũng tàu.

Ngoài ra, để có cái nhìn sâu hơn về các vấn đề cơ học trong xây dựng, bạn có thể tham khảo tài liệu Localized failure for coupled thermo mechanics problems applications to steel concrete and reinforced concrete. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này.