Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty Vĩnh Hưng, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách quản lý tài chính tại Công ty TNHH Vĩnh Hưng

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt, quản trị tài chính doanh nghiệp trở thành yếu tố sống còn đối với các đơn vị ngành xây dựng. Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Vĩnh Hưng, với đặc thù hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế và thi công, luôn đặt mục tiêu nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp lên hàng đầu. Việc hoàn thiện công tác quản lý không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại mà còn tạo đà cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng tài chính doanh nghiệp là hệ thống các luồng chuyển dịch giá trị, phản ánh sự vận động của các nguồn lực tiền tệ trong quá trình sản xuất kinh doanh. Đối với Vĩnh Hưng, việc tối ưu hóa các quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với ngân hàng, nhà cung cấp và ngân sách nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm để duy trì sự ổn định.

1.1. Vai trò hạt nhân của quản trị tài chính doanh nghiệp

Quản lý tài chính giữ vị trí trung tâm trong hệ thống quản trị của Công ty Vĩnh Hưng. Hoạt động này quyết định tính độc lập và khả năng thành công của doanh nghiệp trên thương trường. Thông qua việc sử dụng các công cụ tiền tệ, nhà quản lý có thể đo lường và phân tích chính xác các chỉ tiêu kinh tế phát sinh. Điều này giúp Ban lãnh đạo nhận biết kịp thời các biến động tích cực hoặc tiêu cực để đưa ra quyết định xử lý phù hợp. Một hệ thống tài chính lành mạnh đảm bảo cho các hoạt động thi công, tư vấn diễn ra nhịp nhàng, đồng bộ và đạt hiệu quả cao nhất.

1.2. Mục tiêu nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp Vĩnh Hưng

Mục tiêu bao trùm của công tác quản lý tại Vĩnh Hưng là tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần làm lành mạnh tình hình tài chính và tăng cường đòn bẫy tài chính hợp lý. Việc cụ thể hóa các mục tiêu về lợi nhuận, doanh thu và hiệu quả sử dụng vốn giúp doanh nghiệp có lộ trình rõ ràng. Năng lực tài chính doanh nghiệp được củng cố sẽ giúp Vĩnh Hưng tự tin tham gia vào các gói thầu lớn và mở rộng quy mô hoạt động đến năm 2025.

II. Thách thức về rủi ro tài chính trong ngành xây dựng hiện nay

Ngành xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường về giá cả nguyên vật liệu và tiến độ thanh toán. Rủi ro tài chính trong xây dựng thường đến từ việc chiếm dụng vốn lẫn nhau giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Tại Công ty Vĩnh Hưng, giai đoạn 2014-2016 ghi nhận nhiều thách thức trong việc cân đối dòng tiền. Chi phí quản lý doanh nghiệp có xu hướng tăng cao do bộ máy vận hành chưa thực sự tối ưu. Việc thiếu một hệ thống kế toán quản trị chuyên sâu khiến công tác dự báo gặp nhiều khó khăn. Các nhà quản lý thường phải đối mặt với áp lực lãi vay khi nguồn vốn huy động chưa đạt được chi phí thấp nhất. Điều này đòi hỏi một cuộc cải tổ toàn diện trong cách thức tiếp cận và xử lý các vấn đề tài chính tồn đọng.

2.1. Nhận diện rủi ro tài chính trong xây dựng tại Vĩnh Hưng

Rủi ro lớn nhất mà Vĩnh Hưng đối mặt là sự mất cân đối giữa các khoản phải thu và nợ phải trả. Do đặc thù ngành xây lắp, dòng tiền thường bị ứ đọng tại các công trình dở dang, gây áp lực lên khả năng thanh toán ngắn hạn. Việc phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng với lãi suất biến động cũng tạo ra những rào cản nhất định. Nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ, các biến động từ thị trường bất động sản có thể tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

2.2. Kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp và lãng phí vốn

Thực trạng tại Công ty Vĩnh Hưng cho thấy chi phí quản lý doanh nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong cấu trúc giá thành. Việc quản lý tài sản cố định và vật tư tại công trường đôi khi còn lỏng lẻo, dẫn đến thất thoát nguồn lực. Công tác kiểm tra, kiểm soát tài chính chưa được thực hiện thường xuyên ở tất cả các giai đoạn của dự án. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng các định mức chi phí chặt chẽ và áp dụng công nghệ vào quản lý để tối ưu hóa mọi nguồn lực hiện có.

III. Phương pháp tối ưu hóa nguồn vốn và cơ cấu vốn tại Vĩnh Hưng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, Công ty Vĩnh Hưng cần tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn vốn thông qua các kênh huy động đa dạng. Việc xác định một cơ cấu vốn và khả năng sinh lời mục tiêu là bước đi quan trọng trong chiến lược tài chính. Doanh nghiệp cần cân đối giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả để tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế nhưng vẫn đảm bảo an toàn tài chính. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động cần được cải thiện bằng cách đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho và thu hồi nợ nhanh chóng. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí lãi vay mà còn tăng cường sức mạnh tài chính cho doanh nghiệp khi thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản quy mô lớn.

3.1. Chiến lược tối ưu hóa nguồn vốn và đòn bẫy tài chính

Vĩnh Hưng cần xem xét lựa chọn cơ cấu vốn sử dụng sao cho tiết kiệm và hiệu quả nhất. Việc sử dụng đòn bẫy tài chính hợp lý sẽ giúp gia tăng tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu trong những giai đoạn thị trường thuận lợi. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tính toán kỹ khả năng trả nợ để tránh rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Đa dạng hóa nguồn vốn từ lợi nhuận giữ lại, vay ngân hàng và tín dụng thương mại là hướng đi cần thiết để đảm bảo sự linh hoạt trong điều hành kinh doanh.

3.2. Cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong thi công

Vốn lưu động là dòng máu duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp xây dựng. Tại Vĩnh Hưng, việc quản lý vốn tồn kho dự trữ và các khoản tạm ứng cần được thắt chặt. Doanh nghiệp nên áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho tiên tiến để giảm thiểu lượng vốn ứ đọng. Việc đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn lưu động sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực huy động vốn bên ngoài, từ đó trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận ròng cho các gói thầu tư vấn và xây lắp.

IV. Bí quyết quản lý dòng tiền doanh nghiệp xây dựng hiệu quả

Quản trị dòng tiền doanh nghiệp xây dựng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban, từ kỹ thuật đến kế toán. Công ty Vĩnh Hưng cần chú trọng vào công tác quản lý nợ phải trả và các khoản phải thu khách hàng để tránh đứt gãy dòng tiền. Việc xây dựng kế hoạch thu chi chi tiết cho từng công trình giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi tình huống. Nhà quản lý cần đặc biệt quan tâm đến kỳ thu tiền bình quân, đảm bảo tiền về kịp thời để phục vụ sản xuất. Một chiến lược quản lý dòng tiền thông minh sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn, giúp Vĩnh Hưng duy trì uy tín với các nhà cung cấp vật tư và đội ngũ nhân công trực tiếp tại công trường.

4.1. Kỹ thuật quản lý nợ phải trả và khoản phải thu khách hàng

Việc thiết lập chính sách tín dụng thương mại hợp lý là chìa khóa để quản lý nợ hiệu quả. Vĩnh Hưng cần phân loại khách hàng dựa trên lịch sử thanh toán để có biện pháp đôn đốc thu nợ phù hợp. Đối với các khoản nợ phải trả, doanh nghiệp nên tận dụng tối đa thời gian chiếm dụng vốn hợp pháp từ nhà cung cấp nhưng không làm ảnh hưởng đến uy tín giao dịch. Việc duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác tài chính sẽ giúp doanh nghiệp có thêm các khoảng thời gian đệm cần thiết trong những giai đoạn dòng tiền gặp khó khăn.

4.2. Điều tiết dòng tiền doanh nghiệp xây dựng theo tiến độ dự án

Dòng tiền trong xây dựng thường không đều và phụ thuộc vào các đợt nghiệm thu khối lượng. Vĩnh Hưng cần xây dựng bảng dự toán dòng tiền cho từng giai đoạn của dự án từ lúc khởi công đến khi quyết toán. Việc này giúp doanh nghiệp dự báo được các thời điểm thiếu hụt vốn để có phương án dự phòng kịp thời. Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu tại công trường và ưu tiên thanh toán cho các hạng mục trọng điểm là cách để tối ưu hóa dòng tiền ròng từ hoạt động kinh doanh.

V. Phân tích chỉ số ROA ROE ROS và hiệu quả kiểm soát nội bộ

Việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ là công cụ quan trọng để đánh giá sức khỏe của Vĩnh Hưng. Các chỉ số ROA ROE ROS cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả sử dụng tài sản và vốn của chủ sở hữu. Để các chỉ số này đạt mức khả quan, doanh nghiệp phải tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ tài chính. Công tác kiểm tra không chỉ dừng lại ở việc đối chiếu sổ sách mà phải đi sâu vào việc đánh giá tính hiệu quả của từng khoản chi đầu tư. Tài liệu gốc cho thấy, việc duy trì hệ thống kiểm soát tốt giúp ngăn ngừa lãng phí và thất thoát, từ đó trực tiếp nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của công ty trong giai đoạn nghiên cứu 2014-2016.

5.1. Ý nghĩa các chỉ số ROA ROE ROS trong đánh giá hiệu quả

Chỉ số ROE phản ánh khả năng sinh lợi của vốn chủ sở hữu, là thước đo mà các cổ đông đặc biệt quan tâm. Trong khi đó, ROA cho biết một đồng tài sản của Vĩnh Hưng đem lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Việc phân tích các chỉ số này giúp nhà quản lý xác định được điểm mạnh và điểm yếu trong cấu trúc tài chính hiện tại. Nếu tỷ số ROS tăng nhưng ROA giảm, doanh nghiệp cần xem xét lại hiệu quả sử dụng tài sản cố định và các khoản đầu tư dài hạn để có sự điều chỉnh kịp thời.

5.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ tài chính tại Công ty Vĩnh Hưng

Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân định rõ chức năng và nhiệm vụ. Tại Vĩnh Hưng, việc tách bạch chức năng quản lý tài chính và kế toán trong phòng Kế toán - Tài chính là yêu cầu cấp thiết. Công tác kiểm tra phải được thực hiện xuyên suốt: trước, trong và sau khi thực hiện kế hoạch tài chính. Điều này đảm bảo mọi quyết định chi tiêu đều tuân thủ quy định của công ty và mang lại giá trị thực sự cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

VI. Hướng dẫn lập kế hoạch tài chính dài hạn cho doanh nghiệp

Một kế hoạch tài chính dài hạn vững chắc là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Công ty Vĩnh Hưng đến năm 2025. Doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản tài chính dựa trên dự báo về thị trường xây dựng và tư vấn. Việc ứng dụng hệ thống kế toán quản trị hiện đại sẽ giúp cung cấp thông tin kịp thời cho quá trình hoạch định. Kế hoạch này phải bao gồm các mục tiêu cụ thể về doanh thu, lợi nhuận và nhu cầu vốn cho các dự án đầu tư xây dựng cơ bản. Bằng cách thiết lập lộ trình tài chính rõ ràng, Vĩnh Hưng có thể chủ động huy động nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và sẵn sàng cho những bước đột phá trong tương lai.

6.1. Xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn dựa trên dự báo thị trường

Công tác lập kế hoạch bắt đầu từ việc nghiên cứu môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô. Vĩnh Hưng cần xác định các cơ hội và thách thức từ chính sách thuế, lãi suất và xu hướng phát triển đô thị. Kế hoạch tài chính dài hạn không chỉ là những con số khô khan mà phải thể hiện được tầm nhìn chiến lược của Ban lãnh đạo. Việc dự báo chính xác nhu cầu vốn sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc đàm phán các hạn mức tín dụng với ngân hàng, đảm bảo nguồn lực cho các dự án trọng điểm.

6.2. Hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị để hỗ trợ ra quyết định

Kế toán quản trị đóng vai trò cung cấp dữ liệu nội bộ phục vụ cho việc điều hành. Vĩnh Hưng cần đầu tư vào phần mềm quản lý và đào tạo nhân lực để vận hành hệ thống này hiệu quả. Thông tin từ kế toán quản trị giúp nhà lãnh đạo đánh giá được hiệu quả của từng công trình, từng phòng ban chức năng. Đây là cơ sở để thực hiện chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý, vừa đảm bảo tái đầu tư phát triển, vừa đảm bảo lợi ích cho người lao động và chủ sở hữu công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và xây dựng vĩnh hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệ m và bả n chấ t tài chính doanh nghiệ p 1. Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Ngày nay, cùng với sự phát triển tự do của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh và đào thải ngày càng gay gắt hơn.

Sự cạnh tranh tạo ra áp lực rất lớn buộc các doanh nghiệp phải luôn thay đổi và hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc sử dụng nguồn tài chính của doanh nghiệp. Trong tài chính, có nhiều định nghĩa khác nhau về thuật ngữ tài chính doanh nghiệp. Tương tự, tác giả Dương Hữu Hạnh (2009) cho rằng, về bản chất, tài chính doanh nghiệp là các mối quan hệ phân phối dưới hình thức giá trị gắn liền với việc tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Xét về hình thức, tài chính doanh nghiệp phản ánh sự vận động và chuyển hóa của các nguồn lực tài chính trong quá trình phân phối để tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp [2].

Đồng quan điểm, theo hai tác giả Ngô Thế Chi và Nguyễn Trọng Cơ (2008), tài chính doanh nghiệp là một hệ thống các quan hệ kinh tế trong phân phối các nguồn tài chính gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt đến những mục tiêu nhất định. Tài chính doanh nghiệp gắn liền với quá trình phân phối dưới hình thức giá trị để tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp, đồng thời thể hiện bản chất của tài chính doanh nghiệp [1]. 5 Một cách cụ thể hơn, Nguyễn Minh Kiều (2009) cho rằng, tài chính doanh nghiệp là quá trình tạo lập phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp gắn liền với các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp nhằm góp phần đạt tới các mục tiêu của doanh nghiệp [5]. Như vậy, các khái niệm về tài chính doanh nghiệp tuy có khác nhau giữa các tác giả, nhưng đều đưa đến một sự thống nhất chung, tài chính doanh nghiệp là hệ thống các luồng chuyển dịch giá trị, phản ánh sự vận động và chuyển hóa các nguồn tài chính trong quá trình phân phối nhằm tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Bản chất tài chính doanh nghiệp Bản chất tài chính doanh nghiệp là thể hiện sự vận động của các nguồn tài chính gắn liền với các mối quan hệ kinh tế, được thể hiện dưới hình thức giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể tham gia trong nền kinh tế. Một cách cụ thể, theo Nguyễn Minh Kiều (2009), các mối quan hệ tài chính của doanh nghiệp được chia thành bốn nhóm [5]: - Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và hệ thống tài chính: quan hệ này thể hiện thông qua việc tìm kiếm các nguồn tài trợ và huy động vốn của doanh nghiệp với hệ thống tài chính trong một nền kinh tế. Doanh nghiệp có thể huy động nguồn vốn thông qua hai kênh truyền dẫn vốn khác nhau, tài chính trực tiếp và tài chính gián tiếp. Với kênh tài chính gián tiếp, doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn thông qua các tổ chức trung gian tài chính, mà điển hình là các ngân hàng thương mại.

Với kênh tài chính trực tiếp, doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn thông qua các thị trường tài chính, bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phát hành trái phiếu hoặc cổ phiếu ra công chúng và thu về nguồn vốn cần huy động. 6 TÀI CHÍNH GIÁN TIẾP VỐN Các tổ VỐN Người tiết kiệm chức Người vay tiền - Hộ gia đình trung - Hộ gia đình (vay - Hộ gia đình gian tài nợ) thông qua quỹ chính - Doanh nghiệp (vay đầu tư, quỹ nợ, vốn cổ phần, thuê lương hưu, bảo VỐN mua) hiểm - Chính phủ (vay nợ - Doanh dưới hình thức trái nghiệp VỐN Các trị VỐN phiếu) - Chính phủ trường - Nước ngoài (vay - Nước ngoài tài nợ, vốn cổ phần) chính TÀI CHÍNH TRỰC TIẾP Hình 1.1: Hệ thống tài chính trong nền kinh tế (Nguồn: Nguyễn Minh Kiều, 2009 [5]) - Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và ngân sách nhà nước phát sinh khi doanh nghiệp thể hiện nghĩa vụ tài chính của mình đối với nhà nước như nộp thuế, nộp phí và lệ phí khi doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ công từ các cơ quan quản lý nhà nước. Theo chiều ngược lại, doanh nghiệp có thể nhận được nguồn vốn từ những khoản đóng góp từ nhà nước dưới hình thức thành lập các liên doanh hoặc các khoản trợ cấp, trợ giá mà nhà nước dành cho doanh nghiệp.

- Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với các thị trường khác như thị trường hàng hóa, dịch vụ và thị trường lao động. Quan hệ tài chính phát sinh khi doanh nghiệp mua nguyên vật liệu, trang thiết bị, máy móc v.v… phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Đồng thời, quan hệ tài chính cũng phát sinh khi doanh nghiệp tiêu thụ các hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp cho khách hàng của mình. - Quan hệ tài chính trong nội bộ doanh nghiệp thể hiện thông qua mối quan hệ giữa các bộ phận kinh doanh, giữa các cổ đông và người quản lý, giữa quyền sử dụng vốn.

Quan hệ tài chính phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện chính sách phân chia cổ 7 tức (phân phối lợi nhuận), chính sách đầu tư, chính sách về cơ cấu vốn hay chính sách về lương bổng, chế độ phúc lợi v. trong công ty. Như vậy, tài chính doanh nghiệp được đặc trưng bởi sự vận động độc lập tương đối của tiền tệ với chức năng là phương tiện thanh toán và cất trữ trong quá trình tạo lập cũng như sử dụng các quỹ tiền tệ cho những sức mua nhất định của các chủ thể kinh tế trong xã hội. Chứ c năng tài chính doanh nghiệ p 1.

Chức năng phân phối Thuật ngữ phân phối được sử dụng trong khái niệm về tài chính học được hiểu theo nghĩa chung là phân phối tài sản, của cải giữa các chủ thể kinh tế trong xã hội với nhau. Phân phối của cải, tài chính là sự phân phối chỉ diễn ra dưới hình thức giá trị, nó không kèm theo sự thay đổi của hình thái giá trị. Nghĩa là, thông qua chức năng phân phối của tài chính, các quỹ tiền tệ được hình thành hoặc được sử dụng cho những mục đích khác nhau nhưng bản chất của tài chính thì không thay đổi [5]. Đối với tài chính doanh nghiệp, chức năng phân phối được thể hiện ở hai nội dung: huy động hay tạo nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn đó vào các hoạt động của doanh nghiệp.

Cụ thể hơn: - Việc đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn phụ thuộc rất lớn vào việc đánh giá, lựa chọn đầu tư từ góc độ tài chính. - Việc huy động vốn kịp thời, đầy đủ giúp cho doanh nghiệp chớp được cơ hội kinh doanh. - Lựa chọn các hình thức và phương pháp huy động vốn thích hợp có thể giảm bớt được chi phí sử dụng vốn, góp phần cải thiện lợi nhuận cho doanh nghiệp. - Sử dụng đòn bẫy kinh doanh và đòn bẫy tài chính hợp lý là yếu tố làm gia tăng tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu.

- Huy động tối đa số vốn hiện có vào hoạt động kinh doanh có thể tránh được thiệt hại do ứ đọng vốn, tăng vòng quay tài sản, giảm được số vốn vay và giảm được tiền lãi, góp phần tăng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Chức năng giám đốc Chức năng giám đốc của tài chính doanh nghiệp thể hiện thông qua việc sử dụng công cụ tiền tệ để đo lường, hạch toán, tính toán, xác định và phân tích các chỉ tiêu kinh tế, tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, từ đó có thể nhận biết một cách kịp thời các hiện tượng tốt hay xấu, tích cực hay tiêu cực và có biện pháp quyết định xử lý phù hợp [5]. Bên cạnh đó, chức năng giám đốc của tài chính còn là quá trình thực hiện kiểm soát và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp. Chức năng giám đốc của tài chính thể hiện khả năng giám sát tính hiệu quả của quá trình phân phối.

Vai trò củ a tài chính doanh nghiệ p 1. Khai thác, thu hút các nguồn lực tài chính nhằm đáp ứng các nhu cầu về vốn cho đầu tư Trong nền kinh tế thị trường, vốn được xem là tài sản, là yếu tố đầu vào cơ bản và quan trọng nhất của quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của bất kỳ một tổ chức nào. Doanh nghiệp muốn hoạt động thì phải có vốn và tạo ra vốn là nhiệm vụ của tài chính doanh nghiệp. Nói cách khác, tài chính doanh nghiệp có vai trò tìm kiếm, khai thác và thu hút các nguồn lực tài chính (chủ yếu là vốn tiền tệ và các tài sản khác) trong xã hội thông qua các kênh tài chính gián tiếp và tài chính trực tiếp như phát hành trái phiếu, cổ phiếu, thuê tài chính hoặc vay ngân hàng … để đáp ứng nhu cầu đầu tư, sử dụng của doanh nghiệp.

Sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả Việc sử dụng vốn làm phát sinh chi phí sử dụng vốn và nghĩa vụ bảo toàn, hoàn trả vốn. Trong điều kiện khan hiếm, sử dụng vốn cho hạng mục đầu tư nào là vấn đề cực kỳ quan trọng. Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò tích cực trong việc sử dụng vốn tiết kiệm và có hiệu quả. Sử dụng vốn tiết kiệm nghĩa là không để nguồn vốn nhàn rỗi, không để vốn bị chiếm dụng một cách vô ích.

Sử dụng vốn có hiệu quả là ưu tiên sử dụng vốn vào các hạng mục hoặc dự án đầu tư có khả năng sinh lợi cao, an toàn và thu hồi vốn càng sớm càng tốt. Đánh giá, lựa chọn dự án đầu tư, bố trí cơ cấu vốn hợp lý, sử dụng các biện pháp tăng quay vòng vốn, tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn, tối đa 9 hóa lợi nhuận là những nhiệm vụ quan trọng của tài chính doanh nghiệp để thể hiện vai trò sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả. Kích thích, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh Trong nền kinh tế thị trường, quan hệ tài chính của doanh nghiệp rất đa dạng và phong phú.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ