Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoàn thiện công tác quản lý chi ngân sách nhà

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện quản lý chi ngân sách nhà nước cho giáo dục đào tạo tại Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Quảng Ninh tỉnh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách quản lý chi ngân sách nhà nước giáo dục tại Quảng Ninh

Công tác quản lý tài chính công đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự nghiệp giáo dục tại huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Việc quản lý hiệu quả nguồn lực này không chỉ đảm bảo duy trì hoạt động thường xuyên mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của các đơn vị sự nghiệp giáo dục. Tại Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Quảng Ninh, quy trình quản lý được thực hiện nghiêm ngặt nhằm tối ưu hóa nguồn lực tài chính hạn hẹp của địa phương. Hệ thống quản lý được xây dựng dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các đơn vị thụ hưởng ngân sách.

Hoạt động quản lý chi ngân sách nhà nước cho giáo dục bao gồm một chu trình khép kín từ khâu lập dự toán đến quyết toán cuối năm. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, tiết kiệm và mang lại hiệu quả cao nhất cho học sinh và giáo viên. Trong bối cảnh nguồn thu ngân sách địa phương còn nhiều khó khăn, việc ưu tiên nguồn lực cho giáo dục thể hiện tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo huyện. Sự minh bạch trong phân bổ ngân sách giúp tăng cường niềm tin của nhân dân vào các chính sách giáo dục của Đảng và Nhà nước.

Quản lý chi ngân sách không chỉ là việc cấp phát tiền mà còn là quá trình giám sát, đánh giá sự tác động của dòng vốn đối với chất lượng dạy và học. Tại Quảng Ninh, công tác này gắn liền với việc hiện đại hóa cơ sở vật chất và nâng cao đời sống cán bộ. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán hiện đại giúp giảm thiểu sai sót và tăng tính giải trình. Nội dung quản lý chi ngân sách nhà nước cho giáo dục tại đây luôn bám sát thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của huyện nhà qua từng giai đoạn.

1.1. Vai trò của quản lý tài chính công trong giáo dục

Quản lý tài chính công tại huyện Quảng Ninh giúp định hướng phát triển giáo dục theo đúng chủ trương của Đảng. Nguồn vốn ngân sách chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng đầu tư cho giáo dục địa phương. Nó đảm bảo tiền lương, phụ cấp ưu đãi và các điều kiện làm việc cho đội ngũ giáo viên. Ngoài ra, quản lý tài chính tốt còn thu hút các nguồn lực xã hội hóa khác cùng tham gia xây dựng trường học.

1.2. Tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước 2015 tại địa phương

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Quảng Ninh luôn thực hiện nghiêm túc Luật Ngân sách Nhà nước 2015. Việc áp dụng luật mới giúp phân cấp quản lý mạnh mẽ hơn, tăng quyền tự chủ cho các trường học. Quy trình lập và chấp hành dự toán được thực hiện công khai, minh bạch. Điều này giúp hạn chế tình trạng chi sai mục đích và nâng cao kỷ cương kỷ luật tài chính tại các đơn vị trường học trên địa bàn.

II. Thách thức trong quản lý chi ngân sách giáo dục Quảng Ninh

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý chi thường xuyên giáo dục tại huyện Quảng Ninh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chênh lệch giữa nhu cầu chi tiêu ngày càng tăng và khả năng đáp ứng của ngân sách. Các trường học thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu hụt kinh phí cho các hoạt động ngoại khóa và mua sắm thiết bị dạy học hiện đại. Quy trình thực hiện quản lý tại một số đơn vị vẫn còn rập khuôn, chưa linh hoạt.

Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác kế toán tại các trường học còn không đồng đều. Một số kế toán chưa cập nhật kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật mới về tài chính. Điều này dẫn đến tình trạng lập dự toán còn chậm, sơ sài và chưa sát với thực tế nhu cầu của đơn vị. Việc thực hiện cơ chế tự chủ tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập vẫn còn lúng túng, chưa phát huy được tính chủ động trong việc khai thác các nguồn thu hợp pháp khác.

Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào đánh giá hiệu quả thực tế của các khoản chi. Tình trạng chi vượt dự toán hoặc chi không đúng thẩm quyền vẫn còn xảy ra rải rác. Hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý tài chính tại các trường vùng sâu, vùng xa của huyện Quảng Ninh còn lạc hậu. Điều này gây khó khăn cho việc kết nối dữ liệu và tổng hợp báo cáo kịp thời lên cấp trên. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.

2.1. Hạn chế trong chi thường xuyên giáo dục hiện nay

Tỷ trọng chi thường xuyên giáo dục cho con người (lương và phụ cấp) chiếm quá lớn, thường trên 80-90%. Điều này khiến nguồn kinh phí dành cho các hoạt động chuyên môn và mua sắm thiết bị bị bóp nghẹt. Nhiều trường học tại Quảng Ninh gặp khó khăn khi triển khai các chương trình đổi mới giáo dục do thiếu kinh phí vận hành. Việc phân bổ định mức chi đôi khi chưa tính đến đặc thù của từng cấp học và địa bàn.

2.2. Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ tài chính

Các trường học tại Quảng Ninh chưa thực sự phát huy được cơ chế tự chủ tài chính do nguồn thu ngoài ngân sách còn rất hạn chế. Tâm lý trông chờ, ỷ lại vào ngân sách nhà nước vẫn còn tồn tại trong bộ phận lãnh đạo các đơn vị. Việc tự chịu trách nhiệm về biên chế và tài chính đòi hỏi năng lực quản trị cao, trong khi đội ngũ cán bộ hiện tại chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng này.

III. Bí quyết lập dự toán ngân sách giáo dục hiệu quả tối ưu

Lập dự toán ngân sách nhà nước là khâu khởi đầu quan trọng nhất trong chu trình quản lý tài chính tại huyện Quảng Ninh. Để có một bản dự toán chất lượng, Phòng Tài chính - Kế hoạch yêu cầu các đơn vị phải bám sát kế hoạch phát triển giáo dục của địa phương. Quy trình lập dự toán phải đảm bảo tính khoa học, dựa trên các số liệu thống kê thực tế về số lớp, số học sinh và định biên giáo viên. Việc tính toán phải bao quát được tất cả các nhu cầu chi tiêu phát sinh trong năm.

Bí quyết để tối ưu hóa dự toán nằm ở việc áp dụng chính xác các định mức phân bổ ngân sách do cấp có thẩm quyền ban hành. Các đơn vị cần phân tích kỹ lưỡng kết quả thực hiện của năm trước để rút kinh nghiệm cho năm sau. Việc lập dự toán không chỉ dừng lại ở các con số mà phải đi kèm với thuyết minh chi tiết, thuyết phục về tính cấp thiết của từng khoản chi. Điều này giúp cơ quan tài chính dễ dàng thẩm định và phê duyệt nguồn vốn.

Sự phối hợp giữa Hiệu trưởng và Kế toán trường học là yếu tố quyết định đến chất lượng dự toán. Dự toán phải được xây dựng từ dưới lên, đảm bảo tính dân chủ và công khai trong đơn vị. Tại Quảng Ninh, việc hướng dẫn các trường lập dự toán được thực hiện qua nhiều vòng thảo luận để đảm bảo sự đồng thuận. Một bản dự toán tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động chi tiêu trong năm, giúp đơn vị chủ động trước các tình huống phát sinh. Việc chú trọng vào khâu lập dự toán chính là cách tốt nhất để tiết kiệm ngân sách và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

3.1. Quy trình xây dựng dự toán ngân sách nhà nước chuẩn

Quy trình lập dự toán ngân sách nhà nước tại Quảng Ninh gồm 3 bước chặt chẽ. Đầu tiên, cơ quan tài chính hướng dẫn và giao số kiểm tra dựa trên khả năng ngân sách. Tiếp theo, các trường học tự lập dự toán chi tiết gửi Phòng Tài chính - Kế hoạch thẩm định. Cuối cùng, dự toán được tổng hợp trình HĐND huyện phê chuẩn. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất và tuân thủ đúng trình tự pháp luật.

3.2. Áp dụng định mức phân bổ ngân sách sát thực tế

Việc áp dụng định mức phân bổ ngân sách phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù vùng miền. Tại huyện Quảng Ninh, các trường ở xã đặc biệt khó khăn thường được hưởng định mức cao hơn để bù đắp chi phí vận hành. Định mức chi cho chuyên môn phải được tính toán dựa trên quy mô học sinh thực tế. Việc tuân thủ định mức giúp đảm bảo sự công bằng giữa các đơn vị và dễ dàng trong việc kiểm soát chi tiêu.

IV. Phương pháp kiểm soát chi ngân sách giáo dục tại Quảng Ninh

Kiểm soát chi là giai đoạn then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn ngân sách tại huyện Quảng Ninh. Phương pháp quản lý tại đây tập trung vào việc kiểm soát trước, trong và sau khi chi. Mọi khoản chi từ ngân sách nhà nước đều phải được thực hiện qua Kho bạc Nhà nước huyện Quảng Ninh. Quy trình này giúp ngăn chặn kịp thời các khoản chi sai chế độ, tiêu chuẩn hoặc vượt dự toán được giao. Sự phối hợp giữa cơ quan tài chính và kho bạc tạo thành một hàng rào bảo vệ ngân sách vững chắc.

Công tác quyết toán ngân sách hàng năm là dịp để đánh giá lại toàn bộ quá trình quản lý. Phòng Tài chính - Kế hoạch thực hiện thẩm tra quyết toán một cách nghiêm túc, yêu cầu các đơn vị giải trình rõ ràng các khoản chênh lệch. Việc đối chiếu số liệu giữa kế toán trường và kho bạc là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác. Qua quyết toán, những sai phạm trong quản lý tài chính sẽ bị phát hiện và xử lý kịp thời, đồng thời rút ra bài học cho kỳ ngân sách tiếp theo.

Ngoài kiểm soát về số liệu, huyện Quảng Ninh còn chú trọng giám sát chi tiêu công thông qua sự tham gia của cộng đồng và các đoàn thể. Việc công khai tài chính tại các trường học giúp giáo viên và phụ huynh cùng giám sát quá trình sử dụng quỹ. Các đợt thanh tra định kỳ và đột xuất được thực hiện thường xuyên để chấn chỉnh kỷ cương tài chính. Phương pháp quản lý đa tầng này giúp giảm thiểu tối đa thất thoát và lãng phí, đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách đều phục vụ tốt nhất cho sự nghiệp trồng người.

4.1. Tăng cường kiểm soát chi ngân sách qua Kho bạc

Kiểm soát chi ngân sách qua Kho bạc là biện pháp hữu hiệu nhất để quản lý dòng tiền. Kho bạc Nhà nước huyện Quảng Ninh thực hiện kiểm soát tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ trước khi giải ngân. Các khoản chi lớn như sửa chữa cơ sở vật chất phải có hồ sơ đấu thầu và nghiệm thu đầy đủ. Việc thanh toán không dùng tiền mặt được đẩy mạnh nhằm tăng tính minh bạch trong giao dịch tài chính công.

4.2. Hoàn thiện công tác quyết toán ngân sách hàng năm

Công tác quyết toán ngân sách phải phản ánh trung thực kết quả hoạt động tài chính của đơn vị. Báo cáo quyết toán cần chi tiết theo từng mục lục ngân sách và có sự xác nhận của kho bạc đồng cấp. Tại Quảng Ninh, việc ứng dụng phần mềm kế toán giúp quá trình tổng hợp quyết toán nhanh chóng và chính xác hơn. Đây là căn cứ quan trọng để HĐND huyện đánh giá hiệu quả điều hành ngân sách của UBND huyện.

V. Kết quả thực tiễn quản lý chi ngân sách huyện Quảng Ninh

Trong giai đoạn 2015-2017, công tác quản lý chi ngân sách cho giáo dục tại huyện Quảng Ninh đã đạt được những con số ấn tượng. Hiệu quả sử dụng vốn ngân sách được thể hiện rõ nét qua sự thay đổi diện mạo của các trường học. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho giáo dục luôn đạt mức cao. Hệ thống trường lớp được kiên cố hóa, các phòng học bộ môn và thư viện được trang bị đầy đủ, đáp ứng tiêu chuẩn trường chuẩn quốc gia.

Số liệu thực tế cho thấy chi thường xuyên cho giáo dục luôn được đảm bảo kịp thời, không để xảy ra tình trạng nợ lương giáo viên. Việc quản lý chặt chẽ đã giúp huyện tiết kiệm được một phần kinh phí để tái đầu tư vào các dự án giáo dục trọng điểm. Sự đóng góp của Kho bạc Nhà nước huyện Quảng Ninh trong việc kiểm soát thanh toán đã giúp giảm thiểu các sai phạm tài chính nghiêm trọng. Các đơn vị trường học đã dần đi vào nề nếp trong việc chấp hành dự toán và thực hiện chế độ báo cáo tài chính.

Kết quả khảo sát từ các chuyên gia và cán bộ quản lý cho thấy sự hài lòng cao đối với quy trình quản lý hiện tại. Các chỉ số về giáo dục như tỷ lệ học sinh khá giỏi, tỷ lệ phổ cập giáo dục đều có sự tăng trưởng ổn định. Điều này chứng minh rằng việc hoàn thiện công tác quản lý chi ngân sách đã tác động trực tiếp và tích cực đến chất lượng đào tạo. Huyện Quảng Ninh đã trở thành một trong những điểm sáng của tỉnh Quảng Bình về quản lý tài chính giáo dục, tạo nền tảng vững chắc cho những bước phát triển xa hơn trong tương lai.

5.1. Hiệu quả sử dụng vốn ngân sách giai đoạn 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự bứt phá trong hiệu quả sử dụng vốn ngân sách tại Quảng Ninh. Tổng chi cho giáo dục tăng dần qua các năm, chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách huyện. Nguồn vốn được tập trung cho các cấp học mầm non và tiểu học, giúp hoàn thiện mạng lưới giáo dục cơ sở. Việc quản lý tốt giúp các trường chủ động được nguồn kinh phí để nâng cao chất lượng dạy học và tổ chức các hoạt động giáo dục.

5.2. Vai trò của Kho bạc Nhà nước huyện Quảng Ninh

Kho bạc Nhà nước huyện Quảng Ninh đóng vai trò là người gác cổng cho ngân sách giáo dục. Đơn vị đã thực hiện tốt chức năng kiểm soát chi, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều đúng định mức và chế độ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Kho bạc và Phòng Tài chính - Kế hoạch đã giúp dòng vốn lưu thông thông suốt, kịp thời đáp ứng nhu cầu chi tiêu của các trường, đồng thời ngăn chặn các hành vi trục lợi ngân sách.

VI. Hướng phát triển quản lý chi ngân sách giáo dục tương lai

Tầm nhìn đến năm 2022 và những năm tiếp theo, huyện Quảng Ninh định hướng đẩy mạnh cải cách hành chính công trong quản lý tài chính giáo dục. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, tinh gọn và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong công tác kế toán sẽ là ưu tiên hàng đầu. Các phần mềm quản lý tài chính tập trung sẽ được triển khai đồng bộ từ huyện đến các trường học để đảm bảo dữ liệu được cập nhật thời gian thực.

Chính sách phát triển giáo dục của huyện sẽ tập trung vào việc tăng cường quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị. Các trường học sẽ được khuyến khích tìm kiếm các nguồn thu hợp pháp để giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, huyện sẽ nghiên cứu điều chỉnh các định mức chi cho phù hợp với yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tài chính sẽ được thực hiện thường xuyên và bài bản hơn.

Việc tăng cường giám sát chi tiêu công thông qua các hình thức kiểm toán nội bộ và giám sát cộng đồng sẽ được chú trọng. Huyện Quảng Ninh cam kết duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động tài chính. Những bài học kinh nghiệm từ giai đoạn trước sẽ là tiền đề để hoàn thiện các quy định, hướng dẫn về quản lý chi ngân sách. Với những giải pháp đồng bộ, công tác quản lý chi ngân sách nhà nước cho giáo dục tại Quảng Ninh sẽ ngày càng hoàn thiện, góp phần quan trọng vào mục tiêu nâng cao dân trí và đào tạo nhân lực cho địa phương.

6.1. Đẩy mạnh cải cách hành chính công trong quản lý chi

Cải cách hành chính công trong quản lý tài chính giáo dục tập trung vào đơn giản hóa các thủ tục cấp phát và thanh toán. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến tại Kho bạc giúp các trường tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Quy trình thẩm định dự toán và quyết toán sẽ được chuẩn hóa, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn dạy và học.

6.2. Tầm nhìn chính sách phát triển giáo dục đến năm 2022

Chính sách phát triển giáo dục đến năm 2022 của huyện Quảng Ninh hướng tới sự công bằng và chất lượng. Ngân sách sẽ ưu tiên cho việc chuyển đổi số và xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia mức độ 2. Huyện sẽ tiếp tục thực hiện các chính sách hỗ trợ học sinh vùng dân tộc thiểu số và khó khăn. Việc đầu tư ngân sách sẽ gắn liền với kết quả đầu ra, thúc đẩy các trường thi đua nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý chi ngân sách nhà nước cho sự nghiệp giáo dục và đào tạo tại phòng tài chính kế hoạch huyện quảng ninh tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHI NSNN CHO SỰ NGHIỆP GD&ĐT 1.Lý luận cơ bản về NSNN và chi NSNN 1.Ngân sách nhà nước 1.Khái niệ m ngân sách nhà nư ớ c NSNN là một nhân tố không thể thiếu trong tài chính mỗi quốc gia. Với sự xuất hiện của nhà nước, sự tồn tại của hàng hóa và nhu cầu cấp thiết để hoàn thiện hệ thống tài chính, NSNN ra đời. Luật ngân sách nhà nước được Quốc hội khoá XI kỳ họp thứ 2 thông qua ngày 16/12/2002, có hiệu lực thi hành từ năm Ngân sách 2004. Đây là một đạo luật quan trọng trong hệ thống luật pháp về tài chính của nước ta.

Luật NSNN được xây dựng trên cơ sở kết thừa và phát huy những ưu điểm, khắc phục những tồn tại của Luật NSNN năm 1996, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật NSNN ban hành vào năm 1998 với mục tiêu quản lý thống nhất, vừa phân cấp mạnh mẽ và tăng quyền chủ động tài chính cho các địa phương, các ngành các cấp, các đơn vị sử dụng ngân sách; đồng thời tăng cường kỷ cương, kỷ luật, gắn quyền hạn trách nhiệm, tăng cường dân chủ, công khai, minh bạch và thực hiện mạnh mẽ cải cách hành chính trong toàn bộ các khâu của quá trình ngân sách, đó là: lập dự toán NSNN, chấp hành dự toán NSNN và quyết toán NSNN. Luật NSNN được Quốc hội khóa XI nước Cộng hòa XHCN Việt nam thông qua tại kỳ họp thứ hai, năm 2002 khẳng định: “Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”. [21] Đến năm 2015, Quốc hội khóa 13 đã thông qua Luật Ngân sách số 83/2015/QH13 thay thế cho Luật Ngân sách số 01/2002/QH11, Ngân sách Nhà nước được định nghĩa: “Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước 5 có thẩm quyền quyết định để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”. [22] Ngoài ra có thể hiểu, NSNN là quỹ tiền tệ chung của một quốc gia được thành lập dựa vào việc thu các loại thuế, phí và lệ phí.

Hoạt động thể hiện quyền lực của bộ máy nhà nước. NSNN gồm có hai hình thức biểu hiện chính là thu NSNN - luồng thu nhập quỹ NSNN và các khoản chi - xuất quỹ NSNN, đều phản ánh mối quan hệ kinh tế nhất định giữa nhà nước với người đóng góp vào NSNN và giữa nhà nước và những đơn vị thụ hưởng quỹ. Hệ thố ng ngân sách nhà nư ớ c Luật NSNN số 83/2015/QH13 năm 2015 nước CHXHCN Việt Nam quy định hệ thống NSNN gồm hai cấp: NSNN gồm ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Ngân sách địa phương gồm ngân sách của các cấp chính quyền dịa phương.

Như vậy, ngân sách địa phương bao gồm ba cấp: ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã. [22] Ngân sách địa phương chịu trách nhiệm quản lý chi NSNN địa phương, đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ tổ chức quản lý toàn diện kinh tế, xã hội của chính quyền cấp tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương. Chính quyền cấp tỉnh cần chủ động, sáng tạo trong việc động viên khai thác thế mạnh trên địa bàn địa phương để đảm bảo chi và thực hiện cân đối ngân sách của cấp mình. Ngân sách cấp huyện, do chính quyền cấp huyện tổ chức thực hiện quản lý chi theo quy định phân cấp của tỉnh nhằm khai thác tốt nguồn thu để đảm bảo nhiệm vụ chi ngân sách cấp mình.

Ngân sách cấp xã, phường do chính quyền cấp xã, phường tổ chức thực hiện theo quy định của cấp huyện nhằm đảm bảo các nhiệm vụ phát sinh trên địa bàn địa phương mình quản lý.Chứ c năng củ a Ngân sách Nhà nư ớ c - Chức năng phân phối: phân phối lần đầu là phân phối lại giá trị tổng sản phẩm xã hội, cùng với các nguồn tài chính khác dưới hình thức động viên các nguồn thu vào NSNN theo các luật định như thuế, phí, lệ phí và các văn bản khác, sau đó phân phối lại thông qua các khoản chi đầu tư phát triển và chi thường xuyên cho nền kinh tế - xã hội. 6 - Chức năng giám đốc: là hệ quả của chức năng phân phối, tùy thuộc vào việc triển khai chức năng phân phối, chức năng giám đốc của NSNN là việc kiểm tra, kiểm soát tình hình thu, chi NSNN, nhưng nếu chỉ nhìn nhận ở phạm vi hai chức năng trên của NSNN thì chức năng của NSNN chỉ mới có ý nghĩa quá trình phân chia số học, chưa thể hiện rõ ý nghĩa kinh tế tổng hợp và bao quát của chức năng. Bản chất, chức năng của Nhà nước quyết định bản chất, chức năng của NSNN. Hoạt động của NSNN, thực chất là hoạt động của Nhà nước trên lĩnh vực tài chính.

Nhà nước ra đời và tồn tại đều phải có nguồn lực tài chính để chi tiêu, phục vụ cho việc duy trì bộ máy quản lý và phát triển kinh tế - xã hội. Chức năng của NSNN phải có nhiệm vụ thống nhất tập hợp các khoản thu và các khoản chi, sự thống nhất đó thể hiện cả hệ thống ngân sách, nghĩa là luôn giữ vững mối quan hệ và loại bỏ sự tùy tiện giữa thu và chi ngân sách trong phạm vi thời gian ấn định không tách rời nhau. Như vậy nguyên nhân ra đời và tồn tại của ngân sách là sự cần thiết tập hợp, cân đối thu, chi của Nhà nước; các khoản thu phải thực hiện theo luật định, các khoản chi phải dựa vào tiêu chuẩn, định mức và dự toán được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc tập hợp cân đối thu, chi ngân sách là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tài chính quốc gia; thông qua đó mà thực hiện kiểm tra, giám sát việc thu, chi ngân sách có đúng luật định và hiệu quả hay không.

Từ đó ta có thể kết luận chức năng của NSNN là: - Thực hiện cân đối giữa khoản thu và các khoản chi (bằng tiền) của Nhà nước. - Huy động nguồn tài chính và đảm bảo các nhu cầu chi tiêu theo dự toán nhà nước. Vai trò củ a Ngân sách Nhà nư ớ c Trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của nhà nước, NSNN được xem là một trong những công cụ quan trọng được nhà nước sử dụng để điều tiết nền kinh tế vĩ mô bởi những ảnh hưởng có tính quyết định đến sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Vai trò của NSNN được thể hiện ở các khía cạnh sau: - Huy độ ng nguồ n tài chính để đả m bả o nhu cầ u chi tiêu củ a Nhà nư ớ c Khi Nhà nước xuất hiện, để duy trì tổ chức bộ máy Nhà nước và thực hiện các chức năng nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội của mình, cần có đủ nguồn lực tài chính vững mạnh.

Bằng quyền lực chính trị, Nhà nước đã kêu gọi sự đóng góp của xã hội 7 dưới hình thức thuế, công trái, trái phiếu…. Nhờ có hoạt động thu này mà Nhà nước có đủ nguồn lực để đảm bảo nhu cầu chi tiêu của mình. Tuy nhiên, khi tiến hành huy động nguồn lực tài chính vào quỹ ngân sách Nhà nước, Nhà nước cần chú ý đến mức độ động viên nguồn tài chính. Tỷ lệ động viên vào ngân sách Nhà nước đối với tổng sản phẩm quốc nội căn cứ vào chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước trong từng thời kỳ.

Mức động viên các nguồn tài chính vào ngân sách Nhà nước của các chủ thể trong xã hội thông qua thuế và các khoản thu khác phải hợp lý vừa thúc đẩy kinh tế xã hội vừa đảm bảo duy trì sự tồn tại và tăng cường sức mạnh của bộ máy Nhà nước. - Là công cụ điề u tiế t vĩ mô các hoạ t độ ng kinh tế - xã hộ i Đây là vai trò được xuất phát từ những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể trong một giai đoạn phát triển nhất định. Trong nền kinh tế thị trường, mọi hoạt động kinh tế, sản xuất kinh doanh của các thành phần kinh tế, các ngành kinh tế chủ yếu tuân theo sự điều tiết của các quy luật vốn có của thị trường. Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào các hoạt động kinh tế - xã hội đó mà chỉ sử dụng luật pháp và các công cụ tài chính, giá cả, tiền tệ để quản lý.

Cũng trong nền kinh tế thị trường, nhiều thành phần kinh tế tồn tại và được tự do cạnh tranh, tự do liên kết hoạt động. Nền kinh tế được phát triển đa dạng và hình thành nhiều thị trường mà trước đây chưa có như thị trường vốn, thị trường chứng khoán, thị trường sức lao động. Kinh tế thị trường tạo ra động lực phát triển mạnh mẽ. Bên cạnh những ưu điểm trên thì nền kinh tế thị trường vẫn còn tồn tại các khuyết tật như: Xuất hiện độc quyền trong sản xuất kinh doanh; có những hành vi vi phạm luật pháp như buôn lậu, trốn thuế, gian lận thuế…, lạm dụng tài nguyên huỷ hoại môi trường; phân hóa xã hội giàu nghèo.

Để khắc phục những khuyết tật đó, Nhà nước đã sử dụng hàng loạt các công cụ tài chính trong đó ngân sách Nhà nước được coi là một trong những công cụ chủ yếu để điều tiết quản lý vĩ mô nền kinh tế xã hội. Vai trò điều chỉnh vĩ mô của ngân sách Nhà nước đối với các hoạt động kinh tế - xã hội thể hiện trên 3 mặt tương ứng với 3 nội dung cơ bản sau: * Về mặt kinh tế: Kích thích sự tăng trưởng kinh tế theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội của ngân sách Nhà nước. * Về mặt thị trường: Ngân sách Nhà nước là công cụ để bình ổn giá cả, ổn định thị trường và chống lạm phát. 8 * Về mặt xã hội: Ngân sách Nhà nước là công cụ điều chỉnh thu nhập, tạo sự công bằng cho các giai cấp trong xã hội.Chi ngân sách nhà nước Chi NSNN là biểu hiện của quá trình phân phối và sử dụng các nguồn tài chính đã được tập trung trong quỹ ngân sách nhà nước nhằm đảm bảo thực hiện chức năng kinh tế - xã hội của nhà nước theo những nguyên tắc nhất định.

Quá trình phân phối chính là việc cấp phát kinh phí từ NSNNđể hình thành các loại quỹ trước khi đưa vào sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ