Nghiên cứu gen ITS-2, COX1 của sán lá gan lớn Fasciola tại Việt Nam

Nghiên cứu biến đổi gen 28S rRNA và gen ty thể cox1 của Fasciola sp tại Việt Nam, góp phần hiểu rõ bệnh sán lá gan lớn trên động vật.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá gen sán lá gan lớn Fasciola sp

Bệnh sán lá gan lớn (fascioliasis) là một vấn đề y tế cộng đồng và thú y nghiêm trọng tại Việt Nam, gây ra bởi hai loài chính là Fasciola hepaticaFasciola gigantica. Việc phân loại chính xác các loài này đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống dựa trên hình thái học thường gặp khó khăn do sự tồn tại của các dạng trung gian và dạng lai. Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu sự biến đổi thành phần gen của loài sán lá gan lớn Fasciola sp đã mở ra một hướng tiếp cận mới, sử dụng các chỉ thị sinh học phân tử để giải quyết thách thức này. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích ba vùng gen quan trọng: gen nhân ITS-2, 28S rRNAgen ty thể COX1. Các vùng gen này được lựa chọn vì chúng sở hữu những đặc tính di truyền khác nhau, từ vùng biến đổi nhanh (ITS-2) giúp phân biệt loài cận huyết, đến vùng bảo tồn cao (28S rRNA) giúp xây dựng cây phả hệ, và vùng mã hóa protein ty thể (COX1) cung cấp thông tin về di truyền theo dòng mẹ. Mục tiêu chính là giải trình tự, phân tích và so sánh các gen này từ các mẫu sán lá gan lớn Fasciola sp dạng thuần và dạng lai thu thập tại Việt Nam, qua đó xác định đặc điểm di truyền, mối quan hệ tiến hóa và cung cấp dữ liệu khoa học cho việc phát triển các công cụ chẩn đoán phân tử hiệu quả hơn. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học trong lĩnh vực ký sinh trùng học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, góp phần cải thiện công tác quản lý và kiểm soát bệnh sán lá gan lớn ở cả người và động vật.

1.1. Thực trạng bệnh sán lá gan lớn Fascioliasis ở Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh sán lá gan lớn là một bệnh ký sinh trùng mới nổi bị lãng quên (neglected emerging infectious disease), gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi, đặc biệt là trâu, bò. Khi nhiễm bệnh, động vật giảm trọng lượng, suy nhược, thiếu máu và giảm khả năng sinh sản. Đối với con người, sán lá gan lớn Fasciola sp gây ra các tổn thương nghiêm trọng ở gan và đường mật, có thể dẫn đến xơ hóa gan, suy gan, thậm chí tử vong. Một số trường hợp còn bị chẩn đoán nhầm thành ung thư gan. Theo các báo cáo, tỷ lệ nhiễm ở trâu bò tại một số vùng có thể lên đến 50-70%. Sự phổ biến của bệnh liên quan chặt chẽ đến điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, sự tồn tại của vật chủ trung gian là các loài ốc Lymnaea và tập quán chăn thả gia súc, sử dụng rau thủy sinh của người dân. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh, đặc biệt là phân biệt giữa Fasciola gigantica và các dạng lai, là cực kỳ cần thiết để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và các biện pháp phòng chống dịch tễ hiệu quả.

1.2. Hạn chế của phương pháp phân loại hình thái học truyền thống

Trước đây, việc phân biệt hai loài Fasciola hepaticaFasciola gigantica chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái như kích thước, hình dạng cơ thể, và tỷ lệ chiều dài/chiều rộng. F. gigantica thường dài và hẹp hơn, trong khi F. hepatica có thân rộng và phần vai rõ rệt. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế khi xuất hiện các cá thể có hình thái trung gian. Đặc biệt, sự tồn tại của Fasciola sp dạng lai, mang đặc điểm di truyền hỗn hợp từ cả hai loài bố mẹ, làm cho việc phân loại bằng mắt thường trở nên không đáng tin cậy. Theo nghiên cứu, dạng lai có thể mang hệ gen nhân từ F. hepatica (dòng bố) và hệ gen ty thể từ F. gigantica (dòng mẹ). Sự không tương thích giữa hình thái và di truyền đòi hỏi phải có các công cụ chẩn đoán chính xác hơn, và đây là lúc các phương pháp sinh học phân tử phát huy vai trò không thể thay thế.

II. Thách thức phân biệt sán lá gan lớn dạng thuần và lai

Một trong những thách thức lớn nhất trong ngành ký sinh trùng học hiện nay là việc phân định rõ ràng giữa các loài sán lá gan lớn Fasciola sp dạng thuần và đặc biệt là các dạng lai. Sự lai tạo tự nhiên giữa Fasciola hepaticaFasciola gigantica đã được ghi nhận ở nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, tạo ra các quần thể ký sinh trùng có đặc tính sinh học và di truyền phức tạp. Những cá thể lai này không chỉ gây khó khăn cho công tác phân loại mà còn có thể ảnh hưởng đến đặc điểm dịch tễ, khả năng gây bệnh và tính kháng thuốc của chúng. Việc chẩn đoán nhầm lẫn có thể dẫn đến việc sử dụng thuốc điều trị không hiệu quả, làm tăng nguy cơ lây lan và gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho vật chủ. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học phải dựa vào dịch tễ học phân tử, một lĩnh vực sử dụng các chỉ thị DNA để xác định danh tính và truy vết nguồn gốc của tác nhân gây bệnh. Luận văn đã tập trung vào việc khai thác sự biến đổi ở cấp độ phân tử, cụ thể là trình tự nucleotide của các gen như ITS-2, 28S rRNACOX1, để thiết lập một tiêu chuẩn vàng trong việc nhận dạng Fasciola sp dạng thuần và dạng lai. Cách tiếp cận này giúp vượt qua những mơ hồ của phân loại hình thái, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền của quần thể sán lá gan lớn tại Việt Nam.

2.1. Hiện tượng lai tạo tự nhiên và sự xuất hiện dạng trung gian

Hiện tượng lai tạo (hybridization) xảy ra khi hai loài khác nhau nhưng có quan hệ di truyền gần gũi giao phối và tạo ra con lai. Trong trường hợp của sán lá gan lớn Fasciola sp, sự lai tạo giữa F. hepaticaF. gigantica đã được xác nhận thông qua các phương pháp sinh học phân tử. Các cá thể lai này thường sở hữu một bộ gen hỗn hợp, ví dụ như mang gen nhân của loài này nhưng lại mang gen ty thể của loài kia. Điều này tạo ra các dạng hình thái trung gian, không hoàn toàn giống F. hepatica cũng không giống F. gigantica, khiến việc giám định bằng mắt thường trở nên bất khả thi. Sự tồn tại của các dạng lai này đặt ra câu hỏi về khả năng thích ứng, vòng đời, và phổ vật chủ của chúng so với các loài bố mẹ dạng thuần, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn để làm rõ.

2.2. Tầm quan trọng của việc xác định chính xác loài trong điều trị

Việc xác định chính xác loài Fasciola gây bệnh có ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng. Mặc dù cùng thuộc một giống, các loài và dạng lai khác nhau có thể có độ nhạy cảm khác nhau với các loại thuốc trị sán. Ví dụ, một số nghiên cứu đã chỉ ra khả năng kháng thuốc Triclabendazole – loại thuốc được ưu tiên sử dụng – có thể liên quan đến các kiểu gen nhất định. Do đó, việc xác định được con người hay vật nuôi đang nhiễm Fasciola sp dạng thuần hay dạng lai sẽ giúp các bác sĩ và bác sĩ thú y lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, tăng hiệu quả diệt trừ ký sinh trùng và giảm thiểu nguy cơ phát triển các dòng kháng thuốc. Hơn nữa, hiểu biết về sự phân bố của các dạng lai giúp khoanh vùng dịch tễ chính xác, từ đó triển khai các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm một cách có mục tiêu và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp phân tích gen nhân ITS 2 và 28S rRNA Fasciola

Để giải quyết bài toán phân loại sán lá gan lớn Fasciola sp, nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến, tập trung vào hai vùng gen nhân là Internal Transcribed Spacer 2 (ITS-2)28S ribosomal RNA (28S rRNA). Đây là những chỉ thị phân tử mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu phát sinh loài. Vùng gen nhân ITS-2, nằm giữa gen 5.8S và 28S rRNA, là một vùng không mã hóa có tốc độ tiến hóa tương đối nhanh. Đặc điểm này làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng để phân biệt các loài có quan hệ gần gũi, chẳng hạn như giữa F. hepaticaF. gigantica. Ngược lại, gen 28S rRNA là một vùng có tính bảo tồn cao, ít thay đổi qua quá trình tiến hóa. Do đó, nó rất hữu ích trong việc xây dựng cây phả hệ và xác định mối quan hệ tiến hóa ở cấp độ họ và giống. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: tách chiết DNA tổng số từ mẫu sán, thực hiện phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để nhân bản các đoạn gen mục tiêu, sau đó tiến hành giải trình tự gen để xác định chính xác thứ tự các nucleotide. Dữ liệu trình tự thu được sẽ được so sánh với các chuỗi gen đã có trên Ngân hàng Gen quốc tế (GenBank) để định danh loài và phân tích mối quan hệ di truyền.

3.1. Vai trò của vùng gen ITS 2 trong chẩn đoán phân biệt loài

Kết quả phân tích gen nhân ITS-2 đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng để phân biệt Fasciola sp dạng thuần và dạng lai. Nghiên cứu đã xác định được 7 vị trí nucleotide có sự sai khác đặc trưng giữa hai nhóm. Đáng chú ý nhất là vị trí 327: trình tự của F. hepatica có thêm một nucleotide Thymine (T), làm cho tổng chiều dài đoạn ITS-2 là 362 cặp base (bp), trong khi F. gigantica thiếu nucleotide này, với chiều dài chỉ 361 bp. Dựa trên chỉ thị này, mẫu FspCB-VN (thu tại Cao Bằng) được xác định là dạng lai giống F. hepatica (hepatica-like), trong khi mẫu FspNB-VN (thu tại Ninh Bình) được xác định là dạng giống F. gigantica (gigantica-like). Phát hiện này không chỉ xác nhận sự tồn tại của dạng lai tại Việt Nam mà còn cung cấp một chỉ thị phân tử đáng tin cậy cho việc chẩn đoán phân biệt nhanh chóng và chính xác.

3.2. Xây dựng cây phả hệ tiến hóa dựa trên gen 28S rRNA

Phân tích trình tự gen 28S rRNA đã giúp làm sáng tỏ mối quan hệ tiến hóa của các mẫu sán thu thập được. Do tính bảo tồn cao, gen này cho phép so sánh và xây dựng cây phả hệ một cách ổn định. Kết quả cho thấy quần thể sán lá gan lớn Fasciola sp tại Việt Nam phân chia thành hai nhóm rõ rệt. Mẫu FspNB-VN được xếp vào cùng nhánh với các chủng F. gigantica từ Kenya và Thái Lan, khẳng định nó thuộc loài này. Trong khi đó, mẫu FspCB-VN lại nằm trong nhóm của F. hepatica, có quan hệ gần gũi với các chủng từ Úc, Bỉ và Ai Cập. Điều này củng cố thêm giả thuyết rằng FspCB-VN là một dạng lai mang đặc điểm di truyền của F. hepatica. Cây phả hệ cũng cho thấy sự tách biệt rõ ràng của giống Fasciola với các giống sán lá khác như Fascioloides và Fasciolopsis, khẳng định tính chính xác của phương pháp phân loại dựa trên gen 28S rRNA.

IV. Hướng dẫn giải mã gen ty thể COX1 của sán lá gan lớn

Bên cạnh gen nhân, nghiên cứu còn tập trung vào giải mã gen ty thể COX1 (Cytochrome c oxidase subunit 1), một chỉ thị phân tử quan trọng khác trong phân loại và nghiên cứu di truyền quần thể. DNA ty thể (mtDNA) có những ưu điểm vượt trội: di truyền theo dòng mẹ, không tái tổ hợp, và có tốc độ đột biến cao hơn so với DNA nhân, giúp phát hiện những khác biệt tinh vi giữa các quần thể. Gen COX1 là một trong những gen được bảo tồn nhất trong hệ gen ty thể, mã hóa cho một protein thiết yếu trong chuỗi hô hấp tế bào. Việc phân tích gen này không chỉ giúp xác nhận định danh loài mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa và mối quan hệ giữa các loài trong lớp sán lá Trematoda. Quy trình giải trình tự gen COX1 tương tự như với gen nhân, bao gồm khuếch đại gen bằng PCR với cặp mồi đặc hiệu, sau đó tinh sạch sản phẩm và giải trình tự. Phân tích so sánh trình tự nucleotide và amino acid suy diễn của gen ty thể COX1 từ các mẫu sán lá gan lớn Fasciola sp Việt Nam với các loài sán lá khác trên thế giới đã mang lại những kết quả giá trị, làm rõ vị trí của các dạng thuần và lai trong bức tranh tiến hóa lớn hơn.

4.1. Ưu điểm của DNA ty thể trong nghiên cứu di truyền quần thể

Hệ gen ty thể được coi là một công cụ mạnh mẽ trong các nghiên cứu dịch tễ học phân tử và di truyền quần thể vì nhiều lý do. Thứ nhất, kích thước nhỏ và cấu trúc đơn giản giúp việc giải trình tự trở nên dễ dàng hơn so với hệ gen nhân phức tạp. Thứ hai, do di truyền hoàn toàn từ mẹ sang con, nó cho phép truy vết dòng mẹ một cách rõ ràng qua nhiều thế hệ. Thứ ba, trong mỗi tế bào có hàng trăm đến hàng nghìn bản sao mtDNA, giúp việc tách chiết và khuếch đại DNA dễ dàng hơn, ngay cả với lượng mẫu nhỏ. Cuối cùng, tốc độ tiến hóa nhanh của một số vùng trong mtDNA, bao gồm cả gen COX1, làm cho nó trở thành một "mã vạch DNA" (DNA barcoding) hiệu quả để phân biệt các loài có mối quan hệ gần gũi, điều mà các gen nhân bảo tồn hơn có thể bỏ sót.

4.2. Phân tích so sánh trình tự amino acid của gen COX1

Kết quả giải trình tự gen COX1 từ hai mẫu FspNB-VN (dạng thuần) và FspCB-VN (dạng lai) cho thấy gen này có độ dài 1542 cặp base, mã hóa cho 513 amino acid. Phân tích so sánh trình tự amino acid cho thấy mẫu FspCB-VN (dạng lai) của Việt Nam có sự tương đồng cao với mẫu lai FspGHL-CN từ Trung Quốc. Mặc dù hệ gen nhân của FspCB-VN giống F. hepatica, hệ gen ty thể COX1 của nó lại thuộc về dòng F. gigantica. Điều này là bằng chứng điển hình cho hiện tượng lai tạo, trong đó con lai thừa hưởng hệ gen ty thể từ mẹ (F. gigantica) và gen nhân từ bố (F. hepatica). Phân tích sâu hơn cũng chỉ ra những vị trí amino acid đặc trưng mà ở đó, các dạng lai giống với F. hepatica nhưng lại khác biệt hoàn toàn với F. gigantica dạng thuần, cho thấy sự phức tạp trong quá trình tiến hóa và tái tổ hợp di truyền ở loài ký sinh trùng này.

V. Kết quả đột phá từ nghiên cứu gen Fasciola sp

Nghiên cứu này đã mang lại những kết quả đột phá, cung cấp bằng chứng phân tử vững chắc về sự tồn tại và đặc điểm di truyền của sán lá gan lớn Fasciola sp dạng thuần và dạng lai tại Việt Nam. Bằng cách kết hợp phân tích đồng thời cả gen nhân (ITS-2, 28S rRNA)gen ty thể (COX1), luận văn đã vẽ nên một bức tranh toàn diện và chính xác hơn về sự đa dạng di truyền của quần thể ký sinh trùng này. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc xác nhận mẫu FspCB-VN thu thập ở Cao Bằng là một dạng lai, mang hệ gen nhân có đặc điểm của Fasciola hepatica nhưng hệ gen ty thể lại thuộc về Fasciola gigantica. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại học mà còn đặt ra những vấn đề mới về dịch tễ học, chẳng hạn như liệu các dạng lai này có khả năng thích ứng và gây bệnh khác biệt so với các loài thuần chủng hay không. Các dữ liệu trình tự gen thu được từ nghiên cứu, đặc biệt là các chuỗi gen ITS-2, 28S rRNACOX1 của sán lá gan lớn ở Việt Nam, là nguồn tài nguyên quý giá, góp phần làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu di truyền toàn cầu. Những thông tin này là nền tảng khoa học quan trọng để phát triển các bộ kit chẩn đoán phân tử đặc hiệu, giúp phát hiện sớm và chính xác các ca nhiễm bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả phòng và trị bệnh sán lá gan lớn.

5.1. Xác nhận sự tồn tại của dạng lai F. hepatica F. gigantica

Phát hiện quan trọng nhất của luận văn là việc cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự tồn tại của Fasciola sp dạng lai tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa hai phương pháp phân tích gen đã cho thấy sự không đồng nhất giữa bộ gen nhân và bộ gen ty thể ở mẫu FspCB-VN. Trong khi chỉ thị gen nhân ITS-2 cho thấy nó thuộc nhóm F. hepatica, thì chỉ thị gen ty thể COX1 lại khẳng định nó thuộc dòng F. gigantica. Đây là một minh chứng kinh điển của hiện tượng lai tạo giữa một con đực F. hepatica và một con cái F. gigantica. Việc này làm sáng tỏ nhiều trường hợp khó phân loại dựa trên hình thái trước đây và cho thấy rằng quần thể sán lá gan ở Việt Nam phức tạp hơn những gì đã biết, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều trong nghiên cứu và quản lý.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong phát triển bộ kit chẩn đoán phân tử

Kết quả từ việc giải trình tự gen cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn. Dữ liệu về các vị trí nucleotide đặc trưng trên gen nhân ITS-2 có thể được sử dụng để thiết kế các mồi (primer) và đầu dò (probe) chuyên biệt cho các phản ứng PCR (như Real-time PCR) nhằm phát hiện và phân biệt nhanh chóng giữa F. gigantica, F. hepatica và các dạng lai. Việc phát triển các bộ kit chẩn đoán phân tử này sẽ giúp các phòng thí nghiệm y tế và thú y có được công cụ chẩn đoán với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, thay thế cho các phương pháp xét nghiệm phân truyền thống có độ chính xác thấp. Điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng giám sát dịch tễ, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bệnh sán lá gan lớn, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

VI. Tương lai ngành dịch tễ học phân tử sán lá gan ở Việt Nam

Công trình nghiên cứu sự biến đổi thành phần gen của sán lá gan lớn Fasciola sp đã đặt một viên gạch quan trọng cho sự phát triển của ngành dịch tễ học phân tử ký sinh trùng tại Việt Nam. Nó chứng minh rằng việc ứng dụng các kỹ thuật gen tiên tiến là hướng đi tất yếu để giải quyết những vấn đề phức tạp mà các phương pháp truyền thống không thể đáp ứng. Trong tương lai, các nghiên cứu cần được mở rộng về quy mô, thu thập mẫu ở nhiều vùng địa lý và trên nhiều loài vật chủ khác nhau (trâu, bò, dê, cừu, và cả người) để có được một bản đồ di truyền toàn diện hơn về sự phân bố của Fasciola sp dạng thuần và dạng lai. Các nghiên cứu sâu hơn về bộ gen (genomics) và phiên mã (transcriptomics) có thể giúp tìm hiểu về các gen liên quan đến độc lực, khả năng kháng thuốc và cơ chế thích ứng của các dạng lai. Việc kết hợp dữ liệu phân tử với các thông tin về dịch tễ, lâm sàng và môi trường sẽ cho phép xây dựng các mô hình dự báo nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Hơn nữa, việc xây dựng một ngân hàng dữ liệu gen của các loài ký sinh trùng lưu hành tại Việt Nam sẽ là một nguồn tài nguyên vô giá cho các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng, góp phần đưa Việt Nam hội nhập sâu hơn với cộng đồng khoa học quốc tế trong lĩnh vực phòng chống bệnh truyền nhiễm.

6.1. Hướng nghiên cứu mở rộng và các câu hỏi còn bỏ ngỏ

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số câu hỏi cần được tiếp tục làm rõ. Cần có một nghiên cứu trên quy mô lớn hơn để xác định tỷ lệ và sự phân bố địa lý chính xác của các Fasciola sp dạng lai trên cả nước. Liệu các dạng lai này có phổ vật chủ rộng hơn hoặc có chu kỳ phát triển khác biệt so với dạng thuần không? Cơ chế phân tử nào quy định khả năng kháng thuốc của chúng? Trả lời những câu hỏi này sẽ đòi hỏi sự hợp tác liên ngành và việc áp dụng các công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing) để phân tích toàn bộ hệ gen. Những nỗ lực này sẽ giúp hiểu rõ hơn về sinh học và động lực học quần thể của loài ký sinh trùng nguy hiểm này.

6.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng cơ sở dữ liệu gen quốc gia

Việc công bố các trình tự gen nhân ITS-2, 28S rRNA, và gen ty thể COX1 của các chủng sán lá gan lớn Fasciola sp từ Việt Nam là bước khởi đầu quan trọng. Để thúc đẩy lĩnh vực này, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu gen quốc gia về các tác nhân gây bệnh ký sinh trùng là vô cùng cần thiết. Một hệ thống như vậy sẽ tập trung hóa dữ liệu di truyền, giúp các nhà khoa học dễ dàng truy cập, so sánh và phân tích. Nó không chỉ hỗ trợ các nghiên cứu trong nước mà còn tạo điều kiện cho hợp tác quốc tế, giúp theo dõi sự lan truyền của các kiểu gen nguy hiểm qua biên giới. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho an ninh y tế và sức khỏe cộng đồng, đảm bảo Việt Nam luôn chủ động trong công cuộc phòng chống các bệnh ký sinh trùng mới nổi và tái nổi.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu sự biến đổi thành phần gen nhân its 2 28s rrna và gen ty thể cox1 của loài sán lá gan lớn fasciola sp dạng thuần và dạng lai gây bệnh trên động vật tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về loài sán lá gan lớn 1. Vị trí phân loại sán lá gan lớn trong hệ thống phân loại động vật Theo Skarjabin cs. Đặc điểm hình thái học của sán lá gan lớn Fasciola sp Cũng như nhiều loài sán lá khác, sán lá gan lớn thuộc dạng sinh sản lưỡng tính có thể thụ tinh chéo hoặc tự thụ tinh.

Sán lá có giác miệng và giác bụng, giác bụng không nối với cơ quan tiêu hóa. Sán lá không có hệ hô hấp, tuần hoàn và cơ quan thị giác, ở giai đoạn mao ấu có dấu vết sắc tố mắt. Hệ sinh dục rất phát triển với cả hệ sinh dục đực và cái trong cùng một cơ thể, tử cung sán lá chứa đầy trứng (Hình 1. Có thể phân biệt 2 loài sán lá gan thuộc giống Fasciola như sau: - Loài F.gigantica (Cobbold, 1885): Có chiều dài gấp 3 lần chiều rộng, vai không có hoặc không nhìn rõ rệt, nhánh ruột chia tỏa ra nhiều nhánh ngang.gigantica (có nghĩa là sán khổng lồ), có kích thước chiều dài 25 – 75mm, chiều rộng 3 – 12mm, u lồi hình nón của đầu là phần tiếp theo của thân, vì vậy nó không LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 có vai như loài khác của giống Fasciola, hai rìa bên thân sán lá song song với nhau, đầu cuối của thân tù.

Giác bụng tròn lồi ra. Ruột, tuyến noãn hoàng, buồng trứng và tinh trùng đều phân nhánh. Trứng hình bầu dục, màu vàng nâu, phôi bào to đều và xếp kín vỏ. Kích thước trứng 0,125 – 0,170 × 0,06 – 0,10mm (Hình 1.

Hình ảnh mô tả hình thái của sán lá gan lớn Fasciola sp A. Fasciola gigantica ; B : Fasciola hepatica [71] - Loài F. hepatica (Linnaeus, 1758): loài này thân rộng, đầu lồi và nhô ra phía trước làm cho sán có vai, nhánh ruột chia ít nhánh ngang hơn. hepatica (nghĩa là sán ở gan) dài 18 – 51mm, rộng 4 - 13mm, phần trước thân nhô ra tạo cho sán có vai bè ra hai bên.

Hai rìa thân sán không song song với nhau mà phình ra ở chỗ vai rồi thót lại ở đoạn cuối thân. Những ống dẫn tuyến noãn hoàng chạy ngang, chia vùng giữa của sán lá thành phần trước và phần sau của thân. Phần sau thân có tinh hoàn và bộ phận sinh dục đực. Tinh hoàn phân nhiều nhánh xếp chỗ sau thân.

Tử cung ở phần giữa thân trước tạo nên một mạng lưới rối như tơ vò. Buồng trứng phân nhánh nằm ở sau tử cung. hepatica có màu sắc, hình thái tương tự như trứng của loài F.gigantica, kích thước 0,13 – 0, 145 × 0,07 – 0,09mm (Hình 1. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Chu kỳ sinh trưởng và phát triển của sán lá. Chu kỳ sinh học của sán lá Fasciola đã được Leukart (1882) nghiên cứu ở Đức và Thomas (1882) nghiên cứu ở Anh. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển (vòng đời) của SLGL Fasciola sp được trình bày ở Hình 1. Người hoặc động vật ăn phải ấu trùng Sán lá gan lớn ký sinh ở người hoặc động vật Hình 1.

Chu kỳ sinh trưởng và phát triển của SLGL Fasciola sp ký sinh vật chủ ở động vật và người [71] Quá trình Fasciola sp trưởng thành sinh sống trong ống dẫn mật của trâu, bò, dê. Sau khi thụ tinh mỗi sán lá đẻ hàng chục vạn trứng. Những trứng này cùng dịch mật vào ruột, sau đó theo phân ra ngoài. Nếu gặp được điều kiện thuận lợi như nước mưa cuốn trôi xuống các vũng nước, ao, hồ, ruộng nước ở nhiệt độ 15 – 300C, pH = 5 - 7,7, có điều kiện ánh sáng thích hợp thì sau 10 – 25 ngày trứng nở thành miracidium bơi tự do trong nước.

Nếu thiếu ánh sáng miracidium không có khả năng thoát vỏ nhưng vẫn có thể tồn tại 8 tháng trong vỏ. Miracidium có hình tam giác, xung quanh thân có lông và có thể di chuyển được trong nước. Khi gặp vật chủ trung gian thích hợp (ốc Lymnaea sp). Miracidium xâm nhập vào tế bào ốc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 và phát triển thành bào ấu (Sporocyst).

Những miracidium không gặp vật chủ trung gian thì sẽ rụng lông, rữa dần và chết. Bào ấu (Sporocyst) hình túi, màu sán lá được bao bọc bởi lớp màng mỏng, các tế bào ngọn lửa hoạt động thành hình hầu, ống ruột và các đám phôi. Trong 1 ốc có thể có 1 - 2 ấu trùng. Khoảng 3 – 7 ngày, bào ấu sinh sản vô tính cho ra nhiều redia (lôi ấu).

Một bào ấu sinh ra 5 – 15 lôi ấu. Redia hình suốt chỉ, ít hoạt động, có miệng, hầu, ruột, hình túi đơn giản. Có 2 hệ: Redia thế hệ I và redia thế hệ II cùng phát triển trong ốc – vật chủ trung gian. Ở nhiệt độ 160C hoặc thấp hơn, lôi ấu chỉ sinh sản Redia I và dừng phát triển, ở nhiệt độ thích hợp (20 – 300C), sau 29 – 35 ngày, lôi ấu biến thành vĩ ấu (cercaria).

Một redia có thể sinh ra 12 – 20 cercaria. Cercaria (vĩ ấu) là ấu trùng sống ở pha sống tự do của sán lá gan, có cấu tạo thân hình tròn lệch, đuôi dài hơn thân giúp vĩ ấu di chuyển dễ dàng trong nước. Cấu tạo của vĩ ấu gồm giác miệng, giác bụng, hầu, thực quản và ruột phân thành 2 nhánh. Theo Giniecisz – Kaija (1960), trong cơ thể cercaria có những dạng glycogen cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của ấu trùng, đặc biệt là cho sự vận động không ngừng của đuôi.

Đuôi là cơ quan vận động của vĩ ấu. Theo một số tác giả đuôi làm nhiệm vụ thay đổi vị trí của ấu trùng tronh môi trường nước. Nhờ sự hoạt động tích cực của đuôi mà vĩ ấu tiếp cận để bám vào các cây thủy sinh, tạo thành kén (Adolescaria). Từ khi miracidium chui vào ốc đến khi phát triển thành cercaria cần khoảng thời gian 50 – 80 ngày.

Sau khi phát triển thành thục, cercaria thoát khỏi vỏ ốc, ra môi trường bên ngoài, bơi tự do trong nước, có kích thước 0,28 mm– 0,30 mm chiều dài và 0,23 mm chiều rộng. Sau vài giờ bơi trong nước, cercaria rụng đuôi tiết chất nhầy xung quanh thân nếu gặp không khí khô rất nhanh, lúc này cercaria đã biến thành adolesscaria. Adolescaria hình khối tròn, bên trong chứa phôi hoạt động, phôi có giác miệng, giác bụng, ruột phân nhánh và túi bài tiết, adolescaria thường ở trong nước hoặc bám vào cây cỏ thủy sinh. Nếu trâu, bò, nuốt phải adolescaria vào đến dạ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 dày và ruột, lớp vỏ ngoài được phân hủy, ấu trùng được giải phóng và di chuyển đến ống mật bằng 3 con đường.

- Một số ấu trùng dùng tuyến xuyên qua niêm mạc ruột, vào tĩnh mạch ruột, qua tĩnh mạch vào gan, xuyên qua nhu mô vào ống mật. - Một số ấu trùng khác cũng dùng tuyến xuyên chui qua thành ruột vào xoang bụng đến gan, xuyên qua vỏ gan vào ống mật. - Một số ấu trùng từ tá tràng, ngược dòng dịch mật để lên ống dẫn mật. Sau khi vào ống dẫn mật, ấu trùng kí sinh ở đó và phát triển thành sán lá gan trưởng thành.

Theo Skerman (1966), thời gian hoàn thành vòng đời là 9 – 117 ngày. Fasciola trưởng thành có thể kí sinh trong ống dẫn mật của trâu bò 3 – 5 năm, có khi tới 11 năm. Theo Phan Địch Lân [13], tác giả sách Bệnh ngã nước trâu bò, NXB Nông nghiệp Hà Nội cho biết, khoa học thú y nước ta đã nghiên cứu thành công vòng đời của sán lá gan trong điều kiện nhiệt độ thích hợp (28-300C) có ốc vật chủ trung gian là Lymnae swinhoei và Lymnae viridis, vật chủ cuối cùng (trâu, bò, dê, cừu) thì vòng đời sán lá gan ở nước ta được xác định với các mức thời gian sau: - Ở ngoài thiên nhiên:trứng sán lá gan phát triển thành mao ấu (Miracidium) trong khoảng 14 -16 ngày. - Ở trong ốc vật chủ trung gian: mao ấu (Miracidum) phát triển thành lôi ấu (Redia) cần 8 – 21 ngày.

Lôi ấu (Redia) phát triển thành vĩ ấu (cercaria) non cần 7 – 14 ngày, thành vĩ ấu trưởng thành 13 – 14 ngày. - Ở ngoài ốc vật chủ trung gian: vĩ ấu phát triển thành kén (Adolescaria) sau 2 giờ. - Ở trâu, bò: Khi trâu, bò, bê nghé nuốt phải adolescaria, sau 79 – 88 ngày trong ống dẫn mật của trâu bò đã có sẵn sán lá gan trưởng thành đẻ trứng theo phân ra ngoài. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của nước ta rất thuận lợi cho sự nhiễm và gây bệnh sán lá gan (kế cả gây nhiễm và nhiễm tự nhiên).

Ở những vùng có mầm bệnh tồn tại, trung bình 3 tháng sán lá gan lại hoàn thành vòng đời trong cơ thể trâu, bò, nghĩa là trâu cứ trong vòng 3 tháng lại sản sinh ra một đời sán lá gan mới, gây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 tình trạng bội nhiễm sán lá gan, vì vậy cường độ nhiễm tăng lên theo tuổi thọ trâu, bò. Trứng sán lá gan lớn Hình thái: trứng SLGL có kích thước lớn nhất trong các loài sán lá, trứng có màu vàng, hình elip đối xứng qua trục dọc, vỏ có nắp ở một đầu (Hình 1. Kích thước: trứng sán lá gan có kích thước trung bình (140-172,3 × 80- 89,6) µm, dao động (130-150 x 60-90) μm có khi tới 152-198 x 72-94 μm [Tomimura, Nishitani. Trứng SLGL có phổ dao động kích thước rộng là do chúng tồn tại dưới 2 thể: nhị bội (diploid form) và tam bội (triloid form).

Sức đề kháng của trứng: Trứng sán lá gan được thải theo phân động vật mắc bệnh ra ngoài môi trường ngoại cảnh. Trứng rất nhảy cảm với môi trường khô hạn và tác động trực tiếp của ánh sáng mặt trời. Ở trong phân khô, phôi ngừng phát triển và trứng sẽ chết sau 8 – 9 ngày. Hình ảnh của trứng sán lá gan lớn Fasciola sp phóng đại 400 lần dưới kính hiển vi điện tử [71].

Trong điều kiện khô hạn, vỏ trứng bị nhăn nheo, biến đổi hình dạng, miracidium bị chết trong vỏ trứng sau 1 – 1,5 ngày. Ở môi trường ẩm ướt, trứng có khả năng sống rất lâu (trong phân hơi ẩm chúng tồn tại đến 8 tháng). Dưới ánh nắng chiếu trực tiếp, trứng chết nhanh. Phôi bị chết sau 2 ngày ở nhiệt độ thấp (- 50C → -150C).

Nhiệt độ 10 - 200C trứng ngừng phát triển. Nhiệt độ 40 – 500C, phôi chết sau vài phút [8]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sán trưởng thành Sán lá gan lớn Fasciola sp trưởng thành có dạng giống hình chiếc lá, thân dẹt và bờ mỏng, kích thước 20-30 x10-12 mm, màu trắng hồng hoặc xám đỏ, giác miệng (oral sucker) nhỏ, kích thước 1 mm, giác bụng (ventral suckers) to hơn, kích thước 1,6 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ