Luận văn thạc sĩ giáo dục học quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên khoa y dược trường cao đẳng phương đông đà nẵng

Quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên khoa Y Dược trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng. Luận văn thạc sĩ giáo dục học phân tích thực trạng.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các cơ sở đào tạo y khoa. Y đức không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là nền tảng cốt lõi, quyết định phẩm chất và năng lực của người thầy thuốc tương lai. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quảng Trị đã đi sâu vào nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý giáo dục trong lĩnh vực đặc thù này. Công trình khẳng định rằng, đạo đức y học là sự kết tinh của những nguyên tắc, quy tắc và chuẩn mực xã hội, nhằm điều chỉnh hành vi của nhân viên y tế trong mối quan hệ với bệnh nhân, đồng nghiệp và xã hội. Kế thừa tư tưởng của các bậc danh y như Hippocrate, Hải Thượng Lãn Ông và đặc biệt là lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Lương y phải như từ mẫu”, công tác giáo dục y đức phải được xem là một quá trình liên tục, bắt đầu từ khi sinh viên còn ngồi trên ghế nhà trường. Việc quản lý hiệu quả quá trình này đòi hỏi sự tác động có định hướng, kế hoạch của chủ thể quản lý đến mọi thành tố tham gia, từ đó hình thành ở sinh viên khối ngành sức khỏe những phẩm chất đạo đức nghề nghiệp vững vàng, sẵn sàng đối mặt với những thách thức và cám dỗ trong thực tiễn.

1.1. Hiểu đúng về y đức và đạo đức y học trong đào tạo y khoa

Y đức được định nghĩa là phẩm chất tốt đẹp của người làm công tác y tế, biểu hiện qua tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và lòng thương yêu người bệnh. Đây là một nhánh chuyên biệt của đạo đức học, bao gồm các nguyên tắc cơ bản như tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân, không làm hại, làm điều thiện và công bằng. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh sự khác biệt giữa đạo đức xã hội chung và đạo đức y học chuyên ngành. Trong khi đạo đức chung điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, y đức tập trung vào các tình huống phức tạp liên quan đến sức khỏe và tính mạng con người. Nền tảng của y đức tại Việt Nam được xây dựng dựa trên 12 điều y đức do Bộ Y tế ban hành, trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động của người thầy thuốc. Việc giáo dục những khái niệm này không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình hình thành lương tâm người thầy thuốc.

1.2. Vai trò của bồi dưỡng y đức đối với chất lượng đào tạo ngành y

Việc bồi dưỡng y đức đóng vai trò quyết định đến chất lượng đào tạo ngành y. Một sinh viên có chuyên môn giỏi nhưng thiếu y đức không thể trở thành một người thầy thuốc chân chính. Quá trình này giúp sinh viên nâng cao nhận thức y đức, hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình. Hơn nữa, y đức còn là yếu tố tạo dựng niềm tin giữa bệnh nhân và hệ thống y tế. Khi sinh viên được rèn luyện tốt về phẩm chất đạo đức, họ sẽ có thái độ ứng xử đúng mực, biết cảm thông và chia sẻ với nỗi đau của người bệnh. Đây cũng là cơ sở để hình thành các kỹ năng mềm cho sinh viên y, như kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và giải quyết vấn đề. Một mô hình giáo dục y đức hiệu quả sẽ góp phần cung cấp cho xã hội một đội ngũ nhân lực y tế vừa “hồng”, vừa “chuyên”, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

II. Thách thức trong quản lý giáo dục y đức cho sinh viên hiện nay

Mặc dù tầm quan trọng của y đức được thừa nhận rộng rãi, thực trạng giáo dục y đức tại nhiều cơ sở đào tạo, bao gồm cả Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Luận văn đã chỉ ra một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động trong quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên. Kết quả khảo sát thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ sinh viên còn xem nhẹ việc rèn luyện đạo đức, chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn. Các hình thức giáo dục hiện tại còn mang tính hình thức, chưa đủ sức thuyết phục và thiếu tính thực tiễn. Nhiều sinh viên có biểu hiện thiếu trung thực trong học tập, thờ ơ với nỗi đau của người khác và chưa xác định đúng đắn động cơ nghề nghiệp. Bên cạnh đó, các biện pháp quản lý giáo dục chưa đồng bộ, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường. Sự tác động tiêu cực từ cơ chế thị trường và các tệ nạn xã hội cũng là những yếu tố khách quan gây khó khăn cho công tác này, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý mạnh mẽ và toàn diện hơn để cải thiện tình hình.

2.1. Phân tích thực trạng nhận thức và hành vi đạo đức của sinh viên

Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng cho thấy, dù đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của y đức (33,3% cho là “quan trọng”), vẫn còn một tỷ lệ đáng kể tỏ ra thờ ơ (18,7% cho là “không quan trọng”). Về hành vi, thống kê qua các năm học chỉ ra các vi phạm như bỏ giờ, gian lận thi cử, và thiếu tôn trọng giảng viên vẫn còn tồn tại. Đáng chú ý, khảo sát đội ngũ cán bộ giảng viên cho thấy 65% ý kiến chỉ ra tình trạng sinh viên “thiếu trung thực trong học tập và cuộc sống”. Điều này phản ánh sự suy giảm về giáo dục đạo đức nghề nghiệp và là một cảnh báo về chất lượng nhân lực y tế tương lai. Thực trạng giáo dục y đức này đòi hỏi một sự can thiệp cấp thiết từ các nhà quản lý giáo dục đại học.

2.2. Hạn chế trong công tác tổ chức và quản lý giáo dục y đức

Công tác quản lý hiện tại bộc lộ nhiều hạn chế. Việc xây dựng kế hoạch giáo dục y đức còn chung chung, chưa cụ thể hóa thành các hoạt động thực tiễn. Các phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn là lý thuyết, thiếu các tình huống thực tế để sinh viên trải nghiệm và rèn luyện. Theo luận văn, các hình thức giáo dục còn đơn điệu, chưa phong phú, ít được cập nhật. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các cơ sở thực tập chưa thực sự hiệu quả. Đặc biệt, công tác kiểm tra, đánh giá công tác giáo dục chưa được tiến hành thường xuyên và thiếu các tiêu chí rõ ràng. Những hạn chế này là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả của việc quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên, khiến mục tiêu đào tạo toàn diện khó đạt được.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức về công tác giáo dục y đức

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất nhóm biện pháp quản lý giáo dục tập trung vào việc nâng cao nhận thức y đức cho tất cả các đối tượng liên quan. Nền tảng của mọi sự thay đổi bắt đầu từ nhận thức. Do đó, biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định thống nhất mục tiêu, nội dung và phương pháp giáo dục y đức trong toàn trường. Cần xây dựng một chương trình giáo dục đạo đức nghề nghiệp có hệ thống, cập nhật và phù hợp với thực tiễn. Thay vì chỉ là một môn học riêng lẻ, nội dung y đức cần được lồng ghép vào tất cả các môn học chuyên ngành và hoạt động ngoại khóa. Bên cạnh đó, việc tổ chức các buổi bồi dưỡng, hội thảo chuyên đề về đạo đức y học cho cả giảng viên và sinh viên là vô cùng cần thiết. Khi đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên nhận thức sâu sắc trách nhiệm của mình, họ sẽ trở thành những tấm gương sáng, truyền cảm hứng và định hướng cho sinh viên. Quá trình này sẽ tạo ra một sự chuyển biến mạnh mẽ từ bên trong, làm tiền đề cho các hoạt động thực tiễn hiệu quả.

3.1. Thống nhất mục tiêu nội dung giáo dục theo chuẩn mực ngành y

Biện pháp cốt lõi là xây dựng một kế hoạch tổng thể, xác định rõ mục tiêu cần đạt được trong từng năm học. Nội dung giáo dục phải bám sát 12 điều y đức và các quy tắc ứng xử ngành y, đồng thời cập nhật các vấn đề đạo đức mới phát sinh trong y học hiện đại. Cần hệ thống hóa các phẩm chất đạo đức cần rèn luyện như lòng nhân ái, tính trung thực, sự tận tụy và tinh thần trách nhiệm. Việc này đảm bảo công tác giáo dục y đức đi đúng hướng và có thể đo lường, đánh giá được, thay vì chỉ mang tính hình thức, hô hào khẩu hiệu. Mục tiêu phải hướng đến việc biến các chuẩn mực đạo đức thành hành vi tự giác của mỗi sinh viên.

3.2. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao trách nhiệm cho đội ngũ giảng viên

Giảng viên là chủ thể quan trọng nhất trong quá trình giáo dục. Do đó, cần tổ chức các khóa bồi dưỡng y đức định kỳ để nâng cao nhận thức và trách nhiệm cho đội ngũ này. Nội dung bồi dưỡng không chỉ về kiến thức mà còn về phương pháp sư phạm, cách xử lý các tình huống đạo đức phức tạp. Một giảng viên có tâm huyết và là tấm gương về y đức sẽ có sức ảnh hưởng lớn hơn bất kỳ bài giảng lý thuyết nào. Nhà trường cần tạo điều kiện để giảng viên tham gia các hoạt động thực tế tại bệnh viện, giúp họ gắn kết lý luận với thực tiễn, từ đó truyền đạt cho sinh viên những bài học sống động và sâu sắc về lương tâm người thầy thuốc.

IV. Cách tối ưu quản lý giáo dục y đức qua hoạt động thực tiễn

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành, đặc biệt trong đào tạo y khoa. Các biện pháp quản lý giáo dục sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu chỉ dừng lại ở các bài giảng trên lớp. Luận văn của Nguyễn Thị Quảng Trị đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các hoạt động thực tiễn trong việc rèn luyện y đức. Giải pháp trọng tâm là tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và các cơ sở thực tập như bệnh viện, trung tâm y tế. Đây là môi trường lý tưởng để sinh viên trực tiếp quan sát, học hỏi và thực hành các quy tắc ứng xử ngành y. Quá trình quản lý cần chỉ đạo việc đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục. Thay vì các buổi học thụ động, cần triển khai các mô hình giáo dục y đức năng động hơn như thảo luận tình huống, đóng vai, tổ chức các chiến dịch tình nguyện vì sức khỏe cộng đồng. Các hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn bồi dưỡng lòng nhân ái, sự cảm thông và các kỹ năng mềm cho sinh viên y, giúp các em trưởng thành hơn trong cả nhận thức và hành động.

4.1. Chủ động kết hợp với cơ sở thực tập để rèn luyện y đức

Sự phối hợp giữa nhà trường và bệnh viện cần được thể chế hóa bằng các quy chế cụ thể. Cần có sự tham gia của các bác sĩ, điều dưỡng viên giàu kinh nghiệm tại cơ sở thực tập vào quá trình hướng dẫn và đánh giá công tác giáo dục y đức của sinh viên. Nhà trường cần chủ động tạo điều kiện để sinh viên được tiếp xúc sớm và thường xuyên với môi trường bệnh viện. Qua đó, sinh viên có thể trực tiếp đối mặt và học cách xử lý các tình huống thực tế, từ việc giao tiếp với bệnh nhân khó tính đến việc đối diện với những ca bệnh nặng. Đây là cách hiệu quả nhất để chuyển hóa lý thuyết về đạo đức y học thành hành vi và thái độ nghề nghiệp thực thụ.

4.2. Đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động giáo dục

Cần thoát khỏi lối mòn của các phương pháp giáo dục truyền thống. Nhà trường nên tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về 12 điều y đức, các buổi tọa đàm với những tấm gương y đức tiêu biểu. Việc thành lập các câu lạc bộ, đội nhóm tình nguyện, nơi sinh viên có thể tham gia các hoạt động xã hội, chăm sóc sức khỏe cho người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn sẽ giúp khơi dậy lòng trắc ẩn và tinh thần cống hiến. Các hoạt động này tạo ra một môi trường rèn luyện tự nhiên, giúp giáo dục đạo đức nghề nghiệp trở nên gần gũi và hiệu quả hơn. Việc ứng dụng công nghệ, như sử dụng các video mô phỏng tình huống, cũng là một hướng đi cần được khuyến khích.

V. Mô hình quản lý giáo dục y đức và đánh giá kết quả hiệu quả

Để đảm bảo các biện pháp được thực thi một cách bền vững, cần xây dựng một mô hình quản lý giáo dục y đức toàn diện và có hệ thống. Mô hình này phải bao gồm các cấu phần từ hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, đến kiểm tra và đánh giá. Một trong những yếu tố then chốt được đề xuất trong luận văn giáo dục học này là công tác kiểm tra, đánh giá phải được tiến hành thường xuyên, minh bạch và khách quan. Việc đánh giá không chỉ dựa trên điểm số môn học Y đức mà phải thông qua nhiều kênh khác nhau: nhận xét của giảng viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm, đánh giá từ cơ sở thực tập, và quan trọng nhất là sự tự đánh giá của chính sinh viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch và phương pháp giáo dục kịp thời. Bên cạnh đó, việc phát hiện và nhân rộng các gương điển hình về rèn luyện y đức trong sinh viên và giảng viên có tác dụng lan tỏa rất lớn, tạo động lực và xây dựng một môi trường học tập, rèn luyện tích cực trong toàn khoa và toàn trường.

5.1. Xây dựng quy trình kiểm tra đánh giá công tác giáo dục y đức

Quy trình đánh giá công tác giáo dục cần được chuẩn hóa với các tiêu chí cụ thể, rõ ràng, tập trung vào cả ba phương diện: nhận thức, thái độ và hành vi. Việc kiểm tra có thể được thực hiện thông qua các bài kiểm tra kiến thức, bảng hỏi khảo sát thái độ, và quan sát hành vi trong quá trình học tập và thực hành lâm sàng. Kết quả phải được ghi nhận và phản hồi một cách xây dựng cho sinh viên, giúp họ nhận ra điểm mạnh và điểm yếu để tự hoàn thiện. Sự tham gia của các bên liên quan (gia đình, cơ sở thực tập) vào quá trình đánh giá sẽ làm tăng tính khách quan và toàn diện, giúp nhà trường có cái nhìn đầy đủ về sự tiến bộ của mỗi sinh viên khối ngành sức khỏe.

5.2. Phát hiện và nhân rộng các gương điển hình về rèn luyện y đức

Việc nêu gương người tốt, việc tốt là một phương pháp giáo dục hiệu quả, mang tính trực quan và truyền cảm hứng. Nhà trường cần có cơ chế để phát hiện, tuyên dương và khen thưởng kịp thời những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc trong việc rèn luyện và thực hành y đức. Đó có thể là những sinh viên tận tình chăm sóc người bệnh, những giảng viên là tấm gương sáng về lương tâm người thầy thuốc. Việc tổ chức các buổi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm với những điển hình này sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, khuyến khích toàn thể sinh viên noi theo. Đây là cách xây dựng văn hóa y đức một cách tự nhiên và bền vững trong môi trường đào tạo y khoa.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học quản lý công tác giáo dục y đức cho sinh viên khoa y dược trường cao đẳng phương đông đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC QL CÔNG TÁC GDYĐ CHO HSSV 1. KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐÈ QL CÔNG TÁC GDYĐ Đạo đức là một hính thái ý thức XH, xuất hiện từ buổi bình minh của lịch sử xã hội loài người Đạo đức có vai trò rất lớn trong đời sống XH, trong đời sống của con người, đạo đức là vấn đề thường xuyên được đặt ra và giải quyết nhằm đảm bảo cho các cá nhân và cộng đồng tồn tại phát triển: Đạo đức đã trở thành mục tiêu, đồng thời cũng là động lực đẻ phát triển XH [23] và Đạo đức cũng như ý thức đã là sản phẩm xã hội và vẫn là như vậy chừng nào con người còn ton tại [6] Ở nước ta, Chủ tịch Hồ Chí Minh là người Việt Nam đầu tiên tiếp thu những quan điểm đạo đức Mác — Lê Nin và thật sự làm một cuộc cách mang trên lĩnh vực đạo đức. Người gọi đó là “đạo đức mớï”, “Đạo đức Cách mạng”: Đạo đức đó không phải là đạo đức thủ cựu, nó là đạo đức mới, đạo đức vĩ đại, nó không phải là danh vọng của cá nhân mà vì lợi ích chung của Đảng, của dân tộc, của loài người [15]. Y đức là nhánh nghiên cứu đề cập đến vấn đề đạo đức trong thực hành y học.

Các nguyên lý về đạo đức y học là cơ sở cho mọi lý luận và quy định về đạo đức trong thực hành chuyên môn và nghiên cứu khoa học cho tắt cả nhân viên y tẾ. Đã có nhiều tác phẩm, công trình nghiên cứu xung quanh chủ đề này: Ở góc độ đạo đức học, các giáo trình của các tác giả như sau: “ Giáo. trình đạo đức học Mác- Lê nin” của Vũ Trọng Dung( chủ biên) Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, tái bản năm 2006; “ Giáo trình đạo đức trong nha trường” của Hà Thế Ngữ- Đặng Vũ Hoạt ( 1988); “ Giáo trình đạo đức học” của Phạm Khắc Chương- Hà Nhật Thăng nhà xuất bản Giáo dục năm 2001,. Vấn để GDĐĐ có: “ Đạo đức mới” của Vũ Khiêu (chủ biên), 1974; * Tìm hiểu định hướng giá trị của thanh niên Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường” của Thái Duy Tuyên ( chủ biên), 1994; “ Giáo dục hệ thống giá trị đạo đức nhân văn” của Hà Nhật Thăng, 1998,.

Ở góc độ quản lý GDĐĐ có: “ Quản lý trường học” của Hà Sĩ Hồ, 1985; * Những vấn đề cơ bản về quản lý giáo dục của Đặng Quốc Bảo; Vũ Dũng, Phùng Đình Mẫn (2007), Tâm lý học quản lý, Nhà Xuất bản Giáo dục ( 2007); Giáo trình “ Những vấn đề cơ bản về khoa học Quản lý và Quản lý giáo dục” của Huỳnh Thị Thu Hằng, 2008. Quyết định số 50/2007/QĐ-BGDĐT ngày 29/8/2007 của Bộ trưởng Bộ dục và Đào tạo về Quy định về công tác giáo dục phẩm chất chính trị, đạo đức lối sống cho học sinh sinh viên trong các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp. Về đạo đức cán bộ y tế (Y đức) từ thời cô Hy Lạp (460-370 TCN), Hypocrate khi bước vào hành nghề y đã tuyên thệ với lời thề “ Tôi suốt đời hành nghề trong sự vô tư và thân thiết”. Tại Việt Nam dau thé ky XVIII, danh y Việt Nam Lê Hữu Trác có biệt hiệu là Hải Thượng Lãn Ông (1720-1791) đã nêu trong cuốn Âm án và Dương án, 8 đức tính của người người làm nghề y: Nhân, Minh, Trí, Đức, Thành, Lương, Khiêm, Cần và 8 điều tội lỗi của người hành nghề Y phải tránh: Lười, keo kiệt — bin xin, tham, lừa dối, bất nhân, hẹp hòi, thất đức, đốt [20].

Trong thư gửi cán bộ y tế ngày 27/02/1955, Bác Hồ đã dạy chúng ta rằng: Cần phải yêu thương săn sóc người bệnh như anh, em ruột thịt của mình, coi họ đau đớn cũng như mình đau đớn, lương y phải như từ mẫu. Ngày 06 tháng 11 năm 1996, Bộ Y Tế đã ban hành “Quy định về Y đức” đã nêu rõ rằng: Y đức là phẩm chất tốt đẹp của người làm công tác y tế, được biểu hiện ở tỉnh thần trách nhiệm cao, tận tụy phục vụ, hết lòng thương yêu chăm sóc người bệnh, coi họ đau đớn như mình đau đớn, như lời Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Lương y phải như từ mẫu”. Phải thật thà, đoàn kết, khắc phục khó khăn, học tập vươn lên để hoàn thành nhiệm vụ, toàn tâm, toàn ý xây dựng nền Y học Việt Nam. Y đức phải thể hiện qua những tiêu chuẩn, nguyên tắc đạo đức được xã hội thừa nhận [3].TS Lê Ngọc Trọng, nguyên Thứ trưởng Bộ Y Tế trong bài viết thi đưa thực hiện lời dạy của Chủ tịch Hồ Chi Minh “Lương y phải như từ mẫu” đã nêu những tắm gương, những thầy thuốc, thầy giáo hết lòng phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân, đồng thời, cũng nêu ra một số giải pháp nhằm nâng cao Y đức trong giai đoạn hiện nay [4].

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ cứu nước và công cuộc. xây dựng chủ nghĩa xã hội của dân tộc ta ở thế kỷ XX đã có biết bao thầy thuốc, thầy giáo là tắm gương tiêu biểu về Y đức, đó là Phạm Ngọc Thạch, Đặng Văn Ngữ, Tôn Thất Tùng, Tôn Thất Bách, Đặng Thùy Trâm. đã đóng, góp hết khả năng của mình cho sự nghiệp giáo dục, giải phóng đất nước, xây dựng ngành y tế và giúp cho sức khỏe của nhân dân ta không ngừng được cải thiện, tuổi thọ người dân ngày càng cao. Ngày nay, đất nước ta đã thanh bình, đang trong quá trình phát triển, hội nhập.

Bên cạnh rất nhiều tắm gương sáng tận tụy vì sự nghiệp sức khỏe nhân dân, ngành Y tế vẫn còn một số người lơ là trong rèn luyện Y đức và lối sống, thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người bệnh, coi nặng kinh tế, lợi dụng cơ chế thị trường, kinh doanh trên người bệnh. Hiện tượng ban ơn, tiêu cực của cán bộ y tế đã và đang xảy ra theo chiều hướng gia tăng. Các biểu hiện đó đều trái với Y đức của người cán bộ y tế, làm giảm lòng tin của nhân dân vào tính ưu việt của nền y tế XHCN. Chính vì vậy, việc GDYĐ cho HSSV trường y, khi các em còn ngồi trên ghế nhà trường là biện pháp đón đầu nhằm góp phần ngăn chặn những tiêu cực đã và đang xảy ra như hiện nay.

Nghiên cứu về công tác GDĐĐ, QL công tác GDĐĐ cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng, các tác giả Vũ Tuấn Hiệp, Nguyễn Trọng Anh. đã đề xuất phương hướng, mục tiêu, biện pháp giáo dục nếp sống, đạo đức cho sinh viên, đổi mới công tác GDĐĐ, giáo dục pháp luật để mỗi sinh viên dù ở. hoàn cảnh nào, cũng tự giác thực hiện theo chuẩn mực đạo đức, phát huy vai trò tự quản của tập thể và cá nhân HSSV. vạch rõ vai trò, trách nhiệm của từng đối tượng tham gia quản lý công tác GDĐĐ [22].

Nghiên cứu công tác GDYDD, QLGDYD cho các sinh viên trường y tế ngoài những biện pháp GDĐĐ nói chung, nhà trường chủ động kết hợp với các cơ sở thực tập tạo điều kiện cho sinh viên rèn luyện Y đức [16]. Phát huy vai trò phối hợp giữa nhà trường- cơ sở thực tập-gia đình- xã hội và tự quản của sinh viên [20] Nhìn tổng thể, các công trình nghiên cứu trên đây, được tiếp cận từ những góc độ khác nhau trên các đối tượng sinh viên các ngành, các lĩnh vực. Đề tài “Quản lý công tác giáo dục Y đức cho sinh viên Khoa Y- Dược trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng” mang tính đặc thù riêng, có ý nghĩa cơ bản và cấp thiết trong các trường đào tạo cán bộ y tế.CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA ĐÈ TÀI 1. Quản lý 'Thuật ngữ quản lý được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau trên cơ sở những cách tiếp cận khác nhau.

Một số tác giả tiếp cận theo đường lối quản lý hệ thống, lại có tác giả tiếp cận theo chức năng, vì vậy, cũng có những định nghĩa khác nhau: 10 Khi nói về vai trò của quản lý trong xã hội, ý kiến của Paul Herscy va Ken Blane Heard trong cuốn “Quản lý nguồn nhân lực” đã nêu: Quản lý là một quá trình cùng làm việc giữa nhà quản lý và người bị quản lý, nhằm thông qua hoạt động của cá nhân, của nhóm, huy động các nguồn lực khác để đạt mục tiêu của tô chức. Xét quản lý với tư cách là một hành động, Vũ Ngọc Hải cho rằng: Quản lý là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu đề ra [7]. Như vậy, có thể khái quát rằng: “ Quản lý là một quá trình tác động gây ảnh hưởng của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý nhằm đạt được mục tiêu chung” Xét theo chức năng quản lý, hoạt động quản lý thường được định nghĩa: * Quản lý là quá trình đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng cách vận dụng các hoạt động (chức năng) kế hoạch hóa, tô chức, chỉ đạo (lãnh đạo) và kiểm tra”. Bốn chức năng cơ bản: Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra — đánh giá có liên quan mật thiết với nhau.

Thông tin là một nguồn lực, là mạch máu, là trái tìm của người quản lý. Quản lý giáo dục Đã có rất nhiều khái niệm về quản lý giáo dục trên nhiều khía cạnh khác nhau: - M.LKondacop cho rằng: Quản lý giáo dục là tập hợp tất cả các biện pháp tổ chức, kế hoạch hóa, công tác cán bộ. nhằm đảm bảo sự vận hành bình thường của các cơ quan trong hệ thống giáo dục để tiếp tục sự phát triển và mở rộng hệ thống cả về mặt số lượng cũng như chất lượng [12] - Đặng Quốc Bảo quan niệm: Quản lý giáo dục theo nghĩa tổng quát là: Hoạt động điều hành, phối hợp các lực lượng xã hội nhằm đây mạnh công tác đào tạo thế hệ trẻ theo yêu cầu phát triển xã hội [2]. ~ Phạm Minh Hạc cho rằng: Quản lý giáo dục, quản lý trường học là một chuỗi tác động hợp lý, có mục đích, có hệ thống, có kế hoạch, mang tính sư phạm của chủ thể quản lý đến tập thể giáo viên và học sinh, đến những lực lượng GD trong và ngoài nhà trường nhằm huy động họ cùng cộng tác, phối hợp, tham gia vào hoạt động của nhà trường, làm cho quá trình này vận hành một cách tối ưu lệc hoàn thành các mục tiêu dự ién [5].

- Tran Kiém cho rằng quản lý giáo dục có thể được xem xét trên 2 cấp độ: Cấp độ vĩ mô là quản lý hệ thống giáo dục và cấp độ vi mô là quản lý nhà trường [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ