Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy đọc hiểu các văn bản văn học trung đại việt nam ở ngữ văn 10 theo đặc trưng thể loại

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích dạy đọc hiểu các văn bản văn học trung đại việt nam ở ngữ văn 10 theo đặc trưng thể loại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

118
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ dạy đọc hiểu văn học trung đại

Luận văn thạc sĩ giáo dục học "Dạy đọc - hiểu các văn bản văn học trung đại Việt Nam ở Ngữ văn 10 theo đặc trưng thể loại" của tác giả Phan Thị Thùy là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng chuyên sâu. Luận văn này tập trung giải quyết một vấn đề cốt lõi trong đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn: làm thế nào để nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản cho học sinh đối với mảng văn học trung đại Việt Nam, một giai đoạn văn học quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Mục tiêu chính của luận văn là đề xuất các biện pháp, cách thức tổ chức dạy học đọc hiểu các văn bản này dựa trên nền tảng đặc trưng thể loại văn học. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh giải mã tác phẩm một cách khoa học, có hệ thống mà còn phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, từ cảm thụ thẩm mỹ đến tư duy phân tích. Công trình nghiên cứu này được xây dựng trên một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, kế thừa thành tựu của các nhà nghiên cứu đi trước như Phan Trọng Luận, Trần Đình Sử, và Nguyễn Thanh Hùng. Đồng thời, luận văn cũng tiến hành khảo sát thực trạng dạy và học tại các trường THPT để xác định những khó khăn, bất cập. Từ đó, các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, được kiểm chứng qua quá trình thực nghiệm sư phạm. Đóng góp của luận văn thể hiện ở cả hai phương diện: lý luận và thực tiễn. Về lý luận, công trình làm rõ hơn mối quan hệ giữa thể loại và phương pháp giảng dạy, khẳng định tiếp cận theo loại thể là con đường hiệu quả để khám phá giá trị tác phẩm. Về thực tiễn, luận văn cung cấp những giáo án Ngữ văn 10 mẫu, các định hướng cụ thể để giáo viên có thể áp dụng vào quá trình giảng dạy, góp phần khắc phục tình trạng dạy học theo cảm tính, diễn nôm, vốn là một hạn chế phổ biến hiện nay.

1.1. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn thạc sĩ giáo dục học

Mục đích nghiên cứu chính của luận văn thạc sĩ giáo dục học này là đề xuất một hệ thống các biện pháp và cách thức tổ chức dạy học đọc hiểu các văn bản văn học trung đại Việt Nam trong chương trình Ngữ văn 10 theo định hướng tiếp cận theo loại thể. Thông qua đó, nghiên cứu hướng đến việc hình thành và phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực cảm thụ, phân tích và giải mã tác phẩm. Để đạt được mục đích này, luận văn thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến vấn đề; khảo sát, phân tích thực trạng dạy và học văn học trung đại ở trường phổ thông; đề xuất các giải pháp, quy trình tổ chức hoạt động đọc hiểu; và cuối cùng là thiết kế, triển khai nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất.

1.2. Phân tích những đóng góp về lý luận và thực tiễn

Luận văn mang lại những đóng góp quan trọng. Về mặt lý luận, nó luận giải một cách khoa học cơ sở của việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn thông qua lăng kính đặc trưng thể loại văn học. Công trình khẳng định rằng việc nắm vững thi pháp thể loại là chìa khóa để giảng dạy văn học trung đại hiệu quả. Về mặt thực tiễn, luận văn gợi mở một hướng đi cụ thể cho giáo viên, cung cấp các mô hình thiết kế giáo án Ngữ văn 10 và các biện pháp tổ chức dạy học tích cực. Các giải pháp này giúp khắc phục những hạn chế trong cách dạy truyền thống, thúc đẩy sự tham gia chủ động của học sinh, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học bộ môn.

II. Thách thức dạy đọc hiểu văn học trung đại Việt Nam THPT

Văn học trung đại Việt Nam là một bộ phận tinh hoa của văn hóa dân tộc, nhưng việc giảng dạy và học tập mảng văn học này trong nhà trường phổ thông hiện nay đang đối mặt với không ít khó khăn. Đây chính là cơ sở thực tiễn cấp thiết thúc đẩy các nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Thách thức lớn nhất đến từ khoảng cách về thời gian, bối cảnh văn hóa, xã hội và ngôn ngữ. Học sinh thế kỷ 21 thường cảm thấy xa lạ với hệ thống quan niệm thẩm mỹ, điển cố, điển tích và ngôn ngữ cổ. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại, thiếu hứng thú, làm suy giảm hiệu quả tiếp nhận. Về phía giáo viên, không ít người vẫn duy trì phương pháp dạy học đọc hiểu truyền thống, thiên về diễn nôm, truyền thụ kiến thức một chiều. Khảo sát thực tế trong luận văn cho thấy, nhiều giáo viên còn mơ hồ về thi pháp họcđặc trưng thể loại văn học, dẫn đến việc phân tích tác phẩm thiếu định hướng khoa học. Tình trạng này khiến giờ học trở nên khô khan, nặng nề và chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Hơn nữa, áp lực về thời lượng chương trình cũng là một rào cản, khiến giáo viên khó có thể đi sâu vào từng tác phẩm. Những khó khăn này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn một cách căn bản, trong đó việc dạy học theo đặc trưng thể loại được xem là một giải pháp hữu hiệu. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là tiền đề quan trọng để xây dựng các biện pháp dạy học phù hợp, giúp học sinh vượt qua rào cản và thực sự yêu thích, thấu hiểu giá trị của di sản văn học dân tộc.

2.1. Khó khăn trong việc nâng cao năng lực đọc hiểu văn bản

Học sinh thường gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận văn học trung đại Việt Nam. Rào cản đầu tiên là ngôn ngữ (chữ Hán, chữ Nôm) và hệ thống thi liệu ước lệ, tượng trưng, điển cố. Theo kết quả khảo sát của luận văn, có tới 43.2% học sinh cho rằng nguyên nhân chính khiến các em thờ ơ với văn học trung đại là do chưa nắm được đặc trưng thi pháp. Các em khó hình dung và cảm nhận được vẻ đẹp của những hình ảnh như "làn thu thủy, nét xuân sơn" hay ý nghĩa của các điển tích. Điều này làm cho năng lực đọc hiểu văn bản của học sinh bị hạn chế, các em chỉ dừng lại ở bề mặt câu chữ mà không thể đi sâu vào tầng ý nghĩa của tác phẩm.

2.2. Thực trạng hạn chế trong phương pháp dạy học Ngữ văn

Thực trạng giảng dạy cho thấy một bộ phận giáo viên vẫn đi theo lối mòn. Việc chỉ tập trung diễn nôm, giảng giải nội dung mà bỏ qua hình thức nghệ thuật, đặc biệt là đặc trưng thể loại văn học, làm cho bài giảng thiếu đi chiều sâu. Luận văn chỉ ra rằng có đến 48.5% giáo viên chủ yếu dạy thông qua phân tích vẻ đẹp ngôn từ mà chưa thực sự quan tâm đến cấu trúc thể loại. Phương pháp dạy học đọc hiểu này làm cho học sinh tiếp thu một cách thụ động, không hình thành được kỹ năng tự phân tích các tác phẩm cùng loại thể, đi ngược lại mục tiêu phát triển năng lực học sinh của chương trình giáo dục mới.

III. Bí quyết dạy đọc hiểu dựa trên đặc trưng thể loại văn học

Để vượt qua các thách thức, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là tổ chức dạy đọc hiểu các văn bản văn học trung đại Việt Nam ở Ngữ văn 10 theo đặc trưng thể loại. Đây được xem là chìa khóa khoa học để giải mã tác phẩm. Cơ sở lý luận và thực tiễn của phương pháp này là quan điểm cho rằng mỗi thể loại văn học có một hệ thống quy ước, thi pháp riêng, chi phối từ nội dung đến hình thức nghệ thuật. Việc nắm vững các quy ước này sẽ giúp người đọc có "bộ công cụ" để tiếp cận tác phẩm đúng hướng. Ví dụ, khi dạy thơ Đường luật, giáo viên cần tập trung vào các yếu tố như niêm, luật, đối, vần và cấu trúc đề-thực-luận-kết. Khi dạy các thể loại văn chính luận như cáo, hịch, phú, truyện, cần chú trọng đến mục đích sáng tác, nghệ thuật lập luận, giọng điệu và kết cấu đặc thù. Chẳng hạn, với Bình Ngô đại cáo, việc phân tích kết cấu 4 phần theo logic của một bài cáo và nghệ thuật chính luận sắc bén của Nguyễn Trãi là trọng tâm. Với các tác phẩm truyện thơ Nôm, yếu tố cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật và ngôn ngữ kể chuyện lại là điểm nhấn. Phương pháp tiếp cận theo loại thể này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu một tác phẩm cụ thể mà còn trang bị cho các em năng lực khái quát hóa, từ đó có thể tự mình khám phá các văn bản khác cùng thể loại. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyển từ dạy học truyền thụ kiến thức sang dạy học phát triển năng lực học sinh, giúp các em trở thành những người đọc chủ động và sáng tạo.

3.1. Cơ sở lý luận về thể loại và đặc trưng thi pháp học

Luận văn khẳng định, thể loại là "dạng thức tồn tại" của tác phẩm văn học. Mỗi thể loại mang trong mình một "bộ mã" riêng, được hình thành từ các quy ước nghệ thuật ổn định. Thi pháp học thể loại nghiên cứu chính những quy ước này. Do đó, dạy học theo đặc trưng thể loại là dạy cho học sinh cách "giải mã". Ví dụ, thi pháp học của thơ trữ tình trung đại là tính hàm súc, "ý tại ngôn ngoại", hệ thống hình ảnh ước lệ. Hiểu được điều này, học sinh sẽ biết cách tìm kiếm ý nghĩa ẩn sau câu chữ, thay vì chỉ hiểu theo nghĩa đen.

3.2. Phân tích đặc trưng các thể loại thơ cáo phú truyện

Luận văn đi sâu vào đặc trưng của các thể loại tiêu biểu trong chương trình Ngữ văn 10. Thơ Đường luật đặc trưng bởi tính quy phạm chặt chẽ. Cáo (như Bình Ngô đại cáo) là thể văn chính luận có kết cấu 4 phần, giọng điệu hùng hồn, lập luận đanh thép. Hịch (như Hịch tướng sĩ) có sức lay động tình cảm mạnh mẽ, dùng để khích lệ tinh thần. Truyện thơ Nôm lại kết hợp giữa yếu tố tự sự và trữ tình, sử dụng thể thơ lục bát dân tộc. Việc phân biệt và nắm rõ các đặc trưng này giúp hoạt động đọc hiểu đi đúng trọng tâm, tránh phân tích lan man, sai định hướng.

IV. Hướng dẫn tổ chức dạy đọc hiểu văn bản theo thể loại

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra những hướng dẫn cụ thể về cách thức tổ chức một giờ dạy học đọc hiểu theo đặc trưng thể loại. Quy trình này bao gồm các hoạt động được thiết kế một cách hệ thống, từ khâu chuẩn bị đến hoạt động trên lớp và kiểm tra đánh giá, nhằm phát triển năng lực học sinh một cách hiệu quả. Giai đoạn quan trọng đầu tiên là hướng dẫn học sinh chuẩn bị bài ở nhà. Thay vì chỉ đọc trước văn bản, học sinh được yêu cầu tìm hiểu các thông tin liên quan đến thể loại trong phần "Tri thức đọc hiểu", chú thích và tiểu dẫn. Hoạt động này giúp các em hình thành tâm thế tiếp nhận và có kiến thức nền tảng trước khi vào bài học chính. Trên lớp, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng. Các phương pháp dạy học đọc hiểu tích cực như nêu vấn đề, thảo luận nhóm, phân tích tình huống được sử dụng để dẫn dắt học sinh tự khám phá. Hệ thống câu hỏi gợi mở được xây dựng bám sát vào đặc trưng thể loại văn học. Ví dụ, với một bài thơ Đường luật, câu hỏi sẽ xoay quanh "nhãn tự", nghệ thuật đối, hay ý nghĩa của các hình ảnh ước lệ. Với một bài văn bản nghị luận trung đại như cáo hay hịch, câu hỏi sẽ tập trung vào luận điểm, luận cứ, và sức thuyết phục của lập luận. Quá trình dạy học tích hợp giữa kiến thức văn học sử, lý luận văn học và kỹ năng đọc hiểu giúp bài học trở nên sinh động, sâu sắc, góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn.

4.1. Cách thức hướng dẫn học sinh nhận thức về thể loại ở nhà

Để giờ học hiệu quả, khâu chuẩn bị là tối quan trọng. Giáo viên cần thiết kế phiếu học tập hoặc hệ thống câu hỏi định hướng, yêu cầu học sinh tìm hiểu trước các yếu tố trong phần Tiểu dẫn, Chú thích, và đặc biệt là mục "Tri thức đọc hiểu" trong sách giáo khoa. Các em cần xác định tác phẩm thuộc thể loại nào (ví dụ: cáo, hịch, phú, truyện), và những đặc điểm cơ bản của thể loại đó là gì. Việc này giúp học sinh không bị bỡ ngỡ và có thể tham gia tích cực vào các hoạt động trên lớp, hình thành thói quen tự học, tự nghiên cứu.

4.2. Khai thác đặc trưng thể loại trong quá trình đọc hiểu

Trong giờ học, giáo viên tổ chức các hoạt động để học sinh vận dụng kiến thức thể loại vào phân tích văn bản. Ví dụ, khi dạy bài Phú sông Bạch Đằng, giáo viên hướng dẫn học sinh nhận ra cấu trúc đối đáp chủ - khách, giọng điệu bi tráng và hình thức câu văn biền ngẫu đặc trưng của thể phú. Với Truyện Kiều, học sinh sẽ tập trung vào nghệ thuật tự sự bằng thơ lục bát, bút pháp tả cảnh ngụ tình, và nghệ thuật khắc họa nội tâm nhân vật – những đặc trưng của truyện thơ Nôm. Cách dạy này giúp kiến thức lý luận không còn khô khan mà trở thành công cụ hữu ích để khám phá tác phẩm.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm dạy đọc hiểu Ngữ văn 10

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng bài bản. Quá trình thực nghiệm được tổ chức tại các lớp 10 của ba trường THPT, bao gồm lớp thực nghiệm (dạy theo phương pháp mới) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Nội dung thực nghiệm tập trung vào việc thiết kế và giảng dạy các giáo án Ngữ văn 10 được biên soạn theo định hướng tiếp cận theo loại thể. Các bài dạy được lựa chọn bao quát các thể loại chính của văn học trung đại Việt Nam trong chương trình như thơ, phú, cáo. Kết quả thực nghiệm được thu thập thông qua nhiều kênh: dự giờ, quan sát hoạt động của giáo viên và học sinh, phiếu khảo sát và các bài kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản. Phân tích số liệu thống kê cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm lớp. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự hứng thú, tích cực và chủ động hơn trong giờ học. Kết quả bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng, đặc biệt ở các câu hỏi đòi hỏi tư duy phân tích, vận dụng kiến thức về đặc trưng thể loại văn học. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng phương pháp dạy học đọc hiểu theo đặc trưng thể loại không chỉ là một định hướng lý luận đúng đắn mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn.

5.1. Quy trình và nội dung của thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm được tiến hành qua các bước chặt chẽ: chọn địa bàn và đối tượng (học sinh lớp 10 có học lực tương đương ở hai nhóm thực nghiệm và đối chứng); thiết kế giáo án Ngữ văn 10 chi tiết cho các bài dạy thực nghiệm; tổ chức giảng dạy và dự giờ; cuối cùng là kiểm tra, đánh giá kết quả bằng hệ thống bài tập khách quan và tự luận. Nội dung thực nghiệm tập trung vào các văn bản tiêu biểu như Bình Ngô đại cáo (thể cáo), Tỏ lòng (thơ Đường luật), Phú sông Bạch Đằng (thể phú), đảm bảo tính đại diện cho các thể loại trong chương trình.

5.2. Phân tích số liệu và đánh giá hiệu quả của phương pháp

Kết quả thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học. Bảng biểu và biểu đồ phân tích cho thấy điểm số trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng một cách có ý nghĩa. Không chỉ vậy, nhận xét từ các giờ dự cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tự tin hơn khi phân tích các yếu tố nghệ thuật, biết liên hệ giữa tác phẩm đang học với các tác phẩm cùng thể loại. Điều này chứng tỏ phương pháp mới đã thành công trong việc phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực tư duy văn học.

VI. Định hướng tương lai cho dạy đọc hiểu văn học trung đại

Từ những kết quả nghiên cứu và thực nghiệm thành công, luận văn thạc sĩ giáo dục học của tác giả Phan Thị Thùy đã mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của việc dạy đọc hiểu văn học trung đại. Trước hết, công trình khẳng định mạnh mẽ rằng tiếp cận theo loại thể phải trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Đây không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục. Các kết luận khoa học của luận văn cung cấp nền tảng vững chắc để các nhà quản lý giáo dục, các tác giả biên soạn sách giáo khoa và đặc biệt là giáo viên Ngữ văn tự tin áp dụng phương pháp này. Trong tương lai, cần tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu này ở các cấp học và các mảng văn học khác. Cần xây dựng một hệ thống tài liệu tham khảo phong phú, các bộ công cụ và giáo án Ngữ văn 10 (cũng như các lớp khác) theo định hướng thể loại để hỗ trợ giáo viên. Đồng thời, việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về thi pháp học và các phương pháp dạy học đọc hiểu hiện đại cần được chú trọng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường học tập mà ở đó, học sinh không còn sợ hãi văn học cổ. Thay vào đó, các em được trang bị đủ năng lực đọc hiểu văn bản để có thể tự mình bước vào thế giới nghệ thuật phong phú của cha ông, cảm nhận, trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa quý báu của dân tộc.

6.1. Tổng kết các kết luận khoa học từ luận văn nghiên cứu

Luận văn rút ra một số kết luận khoa học then chốt: Thứ nhất, việc dạy đọc hiểu văn học trung đại Việt Nam theo đặc trưng thể loại văn học là một hướng đi đúng đắn, khoa học và hiệu quả. Thứ hai, phương pháp này đáp ứng được yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực học sinh. Thứ ba, hiệu quả của phương pháp đã được chứng minh qua nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh cả về kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn

Công trình gợi mở nhiều hướng đi mới. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về đặc trưng của từng thể loại văn học trung đại ít phổ biến hơn. Về ứng dụng, cần nhân rộng mô hình dạy học này ra nhiều trường THPT. Đồng thời, có thể phát triển các ứng dụng công nghệ thông tin, các tài nguyên học tập số để hỗ trợ việc dạy học tích hợp theo định hướng thể loại, giúp bài học trở nên hấp dẫn và phù hợp hơn với thế hệ học sinh hiện đại. Việc này sẽ góp phần làm cho di sản văn học dân tộc sống mãi trong lòng thế hệ trẻ.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy đọc hiểu các văn bản văn học trung đại việt nam ở ngữ văn 10 theo đặc trưng thể loại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA ĐÈ TÀI 1,1. Khái niệm thể loại văn học và sự phân chia thể loại văn học. Khái niệm thể loại của tác phẩm văn học. ác phẩm văn học là chính thé của sự thông nhất trọn vẹn nhiều yếu tô như.

Sự thống nhất này được thực hiện theo những quy luật nhất định. Nhà triết học Đức Hegel (1770 ~ 1831) đã coi tá phẩm văn học trong mối quan hệ chỉnh thể - bộ phận, đó là “sản phẩm của trí tướng. tượng phóng túng tự do, dược biểu hiện dưới hình thức một tổng thể hữu cơ khép Kin, hitu hạn mà mỗi bộ phận ctia né déu tron ven” [1, 11. Nhin chung chúng ta có thé nhận thấy được sự "giãn nở” của tác phẩm văn học so với văn bản, nó được hình thành trên cơ sở quá trình tương tác giữa nha văn - bạn đọc và truyén thông, văn hóa — văn học trong chính quá trình vận động liên tục không ngừng của tác phẩm.

Thể loại chính là hình thức chinh thể của tác phẩm văn học. “Theo “Tử điển thuật ngữ văn học ", nhóm tác giả do Lê Ba Hán chủ biên có đưa ra khái niệm: thể loại văn học là *dạng thức của TPVH, được hình thành và tồn tại tương đối ôn định trong quá trình phát triển lịch sử của văn học, thể hiện ở sự. giống nhau về cách thức tỏ chức tác phẩm, về đặc điểm của các loại hiện tượng đời sống được miễu tả và về tính chất của mổi quan hệ của nhà văn đổi với các hiện tượng đời sống dy" [25.252], Nhóm tác giả cuốn Lí luận văn học cho rằng: “Thể loại tác phẩm văn học là một hiện tượng loại hình của sáng tác và giao tiếp văn học, hình thành trên cơ sé sự lặp lại có quy luật của các yếu tổ tác phẩm: “Từ những khái niệm trên, chúng ta có thể hiểu thể loại TPVH chính là một hiện tượng loại hình của sáng tác văn học, nó chỉ phối đến quá trình giao tiếp văn học. Nói cách khác, khi sáng tác văn chương theo một thể loại nào đó thì tác giả đã xác lập một kênh giao tiếp nhằm hướng đến người đọc và nó mang tính tương đổi ổn định.

Do đó người đọc muốn giải mã tác phẩm văn chương không thể bỏ qua yếu tổ quan trọng tạo nên tính chỉnh thể trọn vẹn đó là thể loại tác phẩm văn học. Sự phân chia thể loại văn học. bu chí và cách phân chia thể loại văn học Sự phân loại tác phẩm văn học là bước đầu tiên trong quá trình nhận thức cá quy luật thể loại. Sự phân chia thể loại TPVH thực chất là phân loại nội dung và hình thức thể loại “Thực tế văn học cho thấy, dù cùng một “loại” văn học nhưng có những thể loại văn học rí khác nhau.

Do vậy còn có rất nhiều tiêu chi khác để phân chia “Xét về dung lượng tác phẩm có thể phân biệt thơ và trường ca, khúc ngâm; phân biệt truyện dài, truyện vừa và truyện ngắn; phân biệt tiểu thuyết va ki, “Xét về cảm hứng chủ đạo có thể phân biệt bỉ kịch và hài kịch, phân biệt thơ ca ngợi và thơ trào phúng, châm biểm,. Ngoài các tiều chí phân loại trên, người ta cồn để xuất tiêu chí phân loại theo nội dung thể loại. Có nhiễu tiêu chí để phân chia các thể loại văn học, nhưng phương diện quan trọng nhất để phân loại tác phẩm phổ biến, rộng rãi nhất đó chính là phương thức tái hiện đời sống và cấu tao tác phẩm. Tir thoi cổ đại, Aristote dựa vào cách phân nay da chia văn học thành ba loại Tà tự sự, trữ tỉnh và kích.

'Ở Việt Nam, một số học giả lại có những cách chia khác nhau. Theo Dương Quảng Hàm trong “Viet Nam văn học sử yếu” đã có cách chia ba nhưng hoàn toàn khác cách chỉa ba như trên, đó là: vận văn (là loại có văn vẫn, gồm thơ, phú, lục bát, song thất lục bát, hát nói. Tác giả Nguyễn Lương Ngọc trong “Máp vấn đẻ vẻ nguyên lí văn học” thì có cách chia bốn như sau: thơ, tiểu thuyết, kịch và một số. loại thể văn xuôi khác như tùy bút, tạp văn,.

Trần Đình Sử lại chia ba theo cách cổ điển: tự sự, tữ tình và kịch. Lê Ngọc Trả thì cho rằng thể loại văn học được chia theo truyện, thơ và kịch. Qua day, chúng ta thấy việc phân chia tác TPVH vẫn còn một số điểm chưa. thống nhất nhưng tựu trung đã có ý cha thể loại đi từ cái chung (loại thể) đến cái riêng, cái cụ thể hơn (thể loại) và từ cái riêng đó để hình thành khái quát nên cái chung.

16 * Các thể loại chủ yếu của văn học trung đại Việt Nam. Dựa vào cấu trúc hình thức câu văn và cấu trúc iữa các câu với nhau, có thể chia van học trung đại thành hai loại lớn là văn xuôi và thơ. ~ Các thể loại thơ (van van) trung đại: Thơ chữ Hán, thơ chữ Nôm, diễn ca lịch sử, ngâm khúc, truyện thơ Nôm, hát nói. ~ Các thể loại văn xuôi trung đại: hịch, cáo, chiếu, biểu, thư, tựa, ký, tùy bút, truyện truyền kỉ, liễu thuyết chương hồi, phú cổ thể, tế, Dựa vào các tiêu chí ngôn ngữ, nghệ thuật lập luận, cảm hứng nghệ thuật hình tượng trung tâm trong tác ác thể loại văn xuôi trung đại được chia ra thành các nhôm thể loại: Nhóm thể loại văn xuôi chính luận: bịch, cáo, chiếu, biểu, tựa, thư.

Nhóm thể loại văn xuôi giàu chất tự sự: truyện truyền kì, ký, tiểu thuyết chương hồi 'Nhóm thể loại văn xuôi giảu chất trữ tình: phú, tế, tùy bút. ‘Tuy vay, sw phan chia nay chi mang tinh chat tương đối bởi vì không có một. tác phẩm nào thuần túy một thể loại nhất định. Bởi trong các tác phẩm thuộc văn.

xuôi chính luận như Đại cáo binh Ngô (Nguyễn Trãi), Hịch tướng sĩ (Trần Quốc. Tuấn) có yếu tổ trữ tình, hoặc các bài văn tế tuy giàu chất trữ tỉnh nhưng có trường. hợp cũng mang tính tự sự.2, Đặc trưng thí pháp của văn học trung đại Việt Nam Văn học viết Việt Nam luôn gắn với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tô. Cùng với sự phát triển toàn điện vẻ chính trị, tôn giáo và các loại hình nghệ thuật khác nhau như kiến trúc, điêu khắc,.

bộ phận văn học viết cũng ra đời và phát triển. Trong đó, văn học tir thé ki X đến hết thế ki XIX tồn tại và phát triển trong. xã hôi phong kiến được gọi là văn học trung đại. Do nằm trong một hệ thống thẳm mĩ.

riêng do quan niệm mĩ học phong kiến quy định, điều đó tạo nên những đặc điểm. tiêng của giai đoạn văn học trung đại trong tổng quan văn học Việt Nam. Văn học trung đại Việt Nam với hệ hồng ưóc lệ thẩm mĩ cỗ điển — nứt nổi bật của hình thức biểu hiện “Trong đời sống xã hội, ước lệ là một qui ước có tính cộng đồng. Ước lệ là một tín hiệu riêng của một cộng đồng khi cảm nhận thực tại, làm cho sự vật và hiện 17 tượng hiện lên đúng với chiểu kích qui ước và đúng với cách hiểu của cả cộng.

Trong văn học trung đại Việt Nam, ước lệ được nhà văn sử dụng triệt đẻ, nghiêm túc và phổ biển. Đây là đặc điểm nỗi bật của văn học trung đại. Khi sáng tác, các tác giả thường vay mượn văn liệu, thì liêu, điển cố, điễn tích lấy từ sách vở. thánh hiển và kinh ichsá củ các tôn giáo.

Sự vay mượn này được lặp lại nhiễu đến nỗi thành những môtip quen thuộc tạo nén tinh ước tượng trưng trong văn học. Lúc bấy giờ, những sáng tác văn chương có như thế thì mới được coi là bác học, cao quý. Ước lệ đã trở thành một đặc trưng thị pháp của văn học. Dặc trưng thì pháp, này hình thành từ chính bối cả lịch sử xã hội phong kiến và cảm quan thẩm mỹ ủa tằng lớp văn nghệ sĩ Hán học.

Chẳng hạn, nói đến cây và hoa thì đừng, cúc, trúc mai, sen.bởi chúng là những biểu tượng để chỉ những phẩm chát, cốt cách, khí tiết của người quân tử, của bậc trượng phu; nói đến con vật thì phải là long. quy, phụng; nói đến người thì sgư, tiểu, canh, mục; nói đến hoa bốn mùa phải là xuân lan, thư cúc, ha sen, đông mai; tả cảnh mùa thu thì máy đùn của ái, lá ngõ đồng vàng rơi, rừng phong lá rụng, sen tàn giống ngọc; nói đến thời gian phải là êm năm canh, ngày sáu khắc; tà mỹ nhân thì làn thu thuy, nét xuân sơn, sóng thu ba, tóc như mây, da nhực yết Ba tính chất đặc trưng của hệ thống ước lệ đó là: tính uyên bác và cách điệu. hóa cao độ, tinh sũng cổ, tính phi ngã * Tỉnh uyên bác và cách điệu hóa 'Văn học chính thống thời phong kiển được mệnh danh là văn chương bác học (Văn học đân gian gọi là văn học bình dân) bởi người sáng tác phải bác học và người tiếp nhận cũng phải có tầm hiểu biết sâu rộng. 'Văn học trung đại Việt Nam với khởi đầu của nó được viết bằng chữ Hán, đó.

là ngôn ngữ của trí thức cao cắp, của tầng lớp có học vấn cao.Về lực lượng sí g tie, tác gid chit yéu la nhimg thién sư, nho sĩ, quan lại, quý tộc. Ngay cả về sau, khi văn học được viết bằng chữ Nôm cũng vậy. Tác giả của bộ phận văn học nảy cũng là những trí thức, những người học rộng hoặc nho sĩ bình dân. Họ sáng tác văn học là để chờ đạo (văn dĩ tải đạo), để truyền đạt day đời.

Về nội dung văn học, tác phẩm văn học thể hiện những trí thức sách vở, sử đụng thi văn liệu, điễn cổ điển tích lấy. từ Thánh kinh hiền truyện của Nho gia, của Bách gia chư tử, từ các bộ kinh Phật, từ 18 sách vở của Lão Trang. Tắt cả đều thể hiện tính uyên bác về trí thức. Văn chương, như thể mới được coi là bác học, cao quý.

'Về bản chất xã hội và dé tai, tinh bác học, cao quý này còn xuất phát từ quan niệm coi văn học là lời nói của thánh hiền. Lời nói ấy gắn với Đạo. Đạo có nguồn È tài văn học ít nói đến cái tằm thường, cái mộc mạc hay sự. vật sự việc tằm thường của cuộc.

ng đời thường; ít phân ánh, miều tả chỉ tiết thực của cuộc sống thực. Nếu có viết về cuộc sống đời thường, con người đời thường như thẳng mõ, con cóc, tát nước, dệt vải. chăng qua là nhằm mục đích nói về những sự việc, con người cao quý thông qua phương thức ngụ ý, ái chỉ, tượng trưng 'Văn chương chính thống thời phong kiến mang tính qui phạm từ góc độ sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ