Luận văn: Giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp Trung tâm & Mầm non tại Tuyên Quang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ, áp dụng mô hình kết hợp hiệu quả giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trường mầm non.

Chuyên ngành

Khoa học giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo dục Hòa nhập Trẻ tự kỷ Mô hình Kết hợp TTYT MN hiệu quả

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ mô hình kết hợp đang trở thành một giải pháp ưu việt, mang lại hy vọng và cơ hội phát triển toàn diện cho hàng ngàn trẻ em mắc chứng tự kỷ. Đây không chỉ là một phương pháp giáo dục mà còn là một triết lý nhân văn, khẳng định quyền được học tập và phát triển của mọi trẻ em, bất kể khả năng hay tình trạng của chúng. Bài viết này đi sâu phân tích mô hình kết hợp giữa Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật (TTYT)Trường Mầm non (MN), một cách tiếp cận đột phá được nghiên cứu và áp dụng hiệu quả tại nhiều địa phương, điển hình như thành phố Tuyên Quang. Mục tiêu là làm rõ cách thức hoạt động, lợi ích vượt trội, cũng như những thách thức và giải pháp nhằm tối ưu hóa quá trình giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ, giúp các em có thể tự tin hòa nhập vào cộng đồng. Việc hiểu rõ mô hình này sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng cùng nhau xây dựng một môi trường hỗ trợ tốt nhất cho trẻ tự kỷ mầm non.

1.1. Giáo dục Hòa nhập Trẻ tự kỷ là gì Hiểu rõ bản chất

Giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ là quá trình cung cấp các hỗ trợ và điều chỉnh cần thiết để trẻ tự kỷ có thể học tập, vui chơi và tương tác cùng các bạn bè phát triển bình thường trong môi trường giáo dục chung, đặc biệt là ở trường mầm non. Bản chất của giáo dục hòa nhập là việc tôn trọng sự đa dạng, nhìn nhận mọi trẻ em đều có quyền và khả năng học hỏi. Đối với trẻ tự kỷ, đây là cơ hội vàng để các em phát triển kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp, và học hỏi thông qua sự tương tác tự nhiên với bạn bè đồng trang lứa. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là tạo điều kiện để trẻ rèn luyện khả năng thích nghi, tự phục vụ và tự tin trong cuộc sống. Các nhà nghiên cứu và thực tiễn giáo dục đều khẳng định giáo dục hòa nhập mang lại những lợi ích giáo dục hòa nhập sâu sắc, không chỉ cho bản thân trẻ mà còn cho cả cộng đồng, giúp xóa bỏ định kiến và xây dựng một xã hội nhân ái hơn.

1.2. Tại sao Mô hình Kết hợp TTYT MN là Giải pháp Tối ưu

Mô hình kết hợp Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật (TTYT) và Trường Mầm non (MN) được xem là giải pháp tối ưu vì nó dung hòa được hai yếu tố quan trọng: chuyên môn can thiệp sâu của TTYT và môi trường xã hội hóa tự nhiên của MN. Các Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật cung cấp các liệu pháp chuyên sâu, cá nhân hóa, dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng và nhu cầu của từng trẻ tự kỷ. Trong khi đó, Trường Mầm non lại là môi trường lý tưởng để trẻ thực hành các kỹ năng xã hội đã học, phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua tương tác với bạn bè và giáo viên. Sự kết hợp này đảm bảo rằng trẻ nhận được sự hỗ trợ chuyên biệt cần thiết đồng thời vẫn được hòa nhập vào môi trường học tập bình thường, tránh tình trạng bị cô lập hay phụ thuộc quá mức vào các can thiệp chuyên biệt. Đây là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao nhất trong giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ mô hình kết hợp.

II. Những Thách thức Lớn trong Giáo dục Hòa nhập cho Trẻ tự kỷ Mầm non

Giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ tại lứa tuổi mầm non, dù mang lại nhiều lợi ích, vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những trở ngại này không chỉ xuất phát từ đặc thù của chứng tự kỷ mà còn liên quan đến hệ thống giáo dục, năng lực đội ngũ và nhận thức cộng đồng. Để mô hình kết hợp TTYT & MN phát huy tối đa hiệu quả, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là vô cùng cần thiết. Từ việc phát hiện sớm trẻ tự kỷ mầm non đến việc cung cấp hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trường mầm non, mỗi khâu đều tiềm ẩn những khó khăn đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và nguồn lực đáng kể. Đặc biệt, tại các địa phương còn hạn chế về nguồn lực như Tuyên Quang, những thách thức này càng trở nên rõ rệt hơn, đòi hỏi các giải pháp linh hoạt và sáng tạo để đảm bảo quyền lợi giáo dục cho mọi trẻ em.

2.1. Thực trạng Phát hiện Sớm và Can thiệp cho Trẻ tự kỷ Mầm non

Thực trạng phát hiện sớm trẻ tự kỷ mầm non ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều phụ huynh thiếu kiến thức về các dấu hiệu sớm của tự kỷ, dẫn đến việc chậm trễ trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Can thiệp sớm trẻ tự kỷ là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả giáo dục, nhưng việc thiếu hụt các công cụ sàng lọc tiêu chuẩn, đội ngũ chuyên gia chẩn đoán và trung tâm can thiệp chất lượng cao gây ra nhiều khó khăn. Theo nghiên cứu của Lý Thị Anh Thư (2015), tại một số địa bàn, việc phát hiện sớm trẻ tự kỷ chủ yếu dựa vào quan sát của phụ huynh và giáo viên, thiếu các quy trình chuẩn hóa. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội can thiệp sớm và tối đa hóa tiềm năng phát triển của trẻ tự kỷ trong những năm tháng vàng của cuộc đời. Nâng cao nhận thức cộng đồng và đào tạo chuyên sâu cho cán bộ y tế, giáo dục là cực kỳ cấp thiết.

2.2. Hạn chế về Cơ sở Vật chất và Năng lực Giáo viên trong Môi trường Hòa nhập

Một trong những rào cản lớn nhất đối với giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷhạn chế về cơ sở vật chấtnăng lực giáo viên. Nhiều trường mầm non chưa được trang bị đầy đủ các phòng chức năng chuyên biệt, đồ dùng học tập hỗ trợ cho trẻ tự kỷ. Môi trường vật lý không được điều chỉnh phù hợp có thể gây ra quá tải giác quan hoặc khó khăn trong việc di chuyển, học tập cho trẻ. Đáng chú ý hơn, đội ngũ giáo viên thường thiếu kiến thức, kỹ năng về giáo dục hòa nhập, đặc biệt là các phương pháp hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trường mầm non. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản, hệ thống về đặc điểm tâm sinh lý của trẻ tự kỷ và các chiến lược can thiệp hiệu quả. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục hòa nhập và khả năng tiến bộ của trẻ.

III. Hướng dẫn Triển khai Mô hình Kết hợp TTYT MN Bí quyết Thành công

Để giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ mô hình kết hợp đạt được những thành công như mong đợi, việc triển khai cần có sự đồng bộ, khoa học và linh hoạt. Mô hình này không chỉ đơn thuần là việc đưa trẻ tự kỷ vào học ở trường mầm non mà còn là sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia tại Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật (TTYT) và đội ngũ giáo viên, ban giám hiệu Trường Mầm non (MN). Đây là một quy trình cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc cá nhân hóa, đặt trẻ làm trung tâm và tận dụng tối đa thế mạnh của từng đơn vị. Việc áp dụng đúng đắn các bước triển khai sẽ giúp trẻ tự kỷ nhận được sự hỗ trợ toàn diện nhất, từ can thiệp chuyên sâu đến hòa nhập xã hội hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.1. Vai trò của Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật trong Can thiệp Chuyên sâu

Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật (TTYT) đóng vai trò chủ chốt trong việc cung cấp can thiệp chuyên sâu cho trẻ tự kỷ trước và trong quá trình hòa nhập. Tại TTYT, trẻ sẽ được đánh giá toàn diện bởi các chuyên gia như bác sĩ, nhà tâm lý, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, vật lý trị liệu để xác định mức độ rối loạn và xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) phù hợp. Các biện pháp can thiệp sớm tự kỷ như phân tích hành vi ứng dụng (ABA), can thiệp phát triển dựa trên mối quan hệ (RDI), và chương trình TEACCH thường được triển khai tại đây. TTYT không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu các hành vi tiêu cực mà còn phát triển các kỹ năng cốt lõi như giao tiếp, xã hội, nhận thức. Đây là nền tảng vững chắc giúp trẻ có thể tham gia hiệu quả vào môi trường giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ tại trường mầm non.

3.2. Tích hợp Hỗ trợ tại Trường Mầm non Môi trường Hòa nhập Lý tưởng

Song song với can thiệp chuyên sâu tại TTYT, việc tích hợp hỗ trợ tại trường mầm non là cực kỳ quan trọng để trẻ tự kỷ có thể hòa nhập thành công. Trường mầm non cung cấp một môi trường hòa nhập tự nhiên, nơi trẻ được tương tác với bạn bè đồng trang lứa, học hỏi thông qua bắt chước và tham gia các hoạt động nhóm. Để hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trường mầm non, giáo viên cần được đào tạo về các phương pháp điều chỉnh chương trình giảng dạy, kỹ thuật quản lý hành vi, và cách sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan. Việc tạo ra một không gian học tập thân thiện, giảm thiểu các yếu tố gây kích ứng giác quan cũng là cần thiết. Giáo viên cần phối hợp chặt chẽ với phụ huynh và chuyên gia từ TTYT để đảm bảo sự nhất quán trong các chiến lược can thiệp, giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hộikỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên nhất.

IV. Các Phương pháp Can thiệp Sớm và Phát triển Kỹ năng cho Trẻ tự kỷ

Trong hành trình giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ, việc áp dụng đúng đắn các phương pháp can thiệp sớm và chiến lược phát triển kỹ năng đóng vai trò quyết định đến sự tiến bộ của trẻ. Không có một phương pháp 'một kích cỡ phù hợp cho tất cả', mà cần có sự linh hoạt và cá nhân hóa dựa trên nhu cầu riêng biệt của từng trẻ tự kỷ mầm non. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bắt đầu can thiệp càng sớm, hiệu quả càng cao, giúp trẻ có cơ hội tốt hơn để phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống và hòa nhập xã hội. Việc kết hợp giữa các liệu pháp chuyên sâu tại Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật và các hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trường mầm non sẽ tạo ra một môi trường học tập và phát triển toàn diện, giúp trẻ vượt qua những rào cản của chứng tự kỷ và bộc lộ tối đa tiềm năng của mình.

4.1. Chiến lược Can thiệp Sớm hiệu quả giúp Trẻ tự kỷ phát triển

Chiến lược can thiệp sớm hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển của trẻ tự kỷ. Các phương pháp phổ biến và được khoa học chứng minh bao gồm: Phân tích Hành vi Ứng dụng (ABA), tập trung vào việc thay đổi hành vi và dạy các kỹ năng mới thông qua củng cố tích cực; Mô hình Can thiệp Phát triển Dựa trên Mối quan hệ (RDI), nhằm xây dựng khả năng tương tác xã hội và giao tiếp linh hoạt; và Chương trình Giáo dục và Trị liệu cho Trẻ tự kỷ và Trẻ khuyết tật liên quan đến Giao tiếp (TEACCH), cấu trúc môi trường học tập để trẻ dễ dàng hiểu và tuân thủ. Theo TS. Trần Thị Minh Huế (2015), can thiệp sớm giúp giảm thiểu các hành vi thách thức, tăng cường kỹ năng giao tiếp và khả năng học tập. Việc lựa chọn và áp dụng chiến lược phù hợp, dưới sự hướng dẫn của chuyên gia từ Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật, là yếu tố sống còn cho trẻ tự kỷ mầm non.

4.2. Phát triển Kỹ năng Xã hội và Giao tiếp cho Trẻ tự kỷ Mầm non

Phát triển kỹ năng xã hội và giao tiếp là trọng tâm của giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ. Trẻ tự kỷ mầm non thường gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ, thiết lập các mối quan hệ xã hội. Để khắc phục, các phương pháp như dạy kỹ năng xã hội theo nhóm, sử dụng tranh ảnh hoặc các công cụ hỗ trợ giao tiếp thay thế (AAC) rất hiệu quả. Các hoạt động chơi tương tác, đóng vai, kể chuyện xã hội giúp trẻ học cách nhận biết cảm xúc, chia sẻ đồ chơi và bắt đầu cuộc trò chuyện. Giáo viên tại trường mầm non có vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cơ hội tương tác, hướng dẫn trẻ từng bước. Việc lặp lại và thực hành thường xuyên trong môi trường tự nhiên giúp trẻ tự kỷ củng cố các kỹ năng giao tiếpkỹ năng xã hội một cách bền vững, tạo tiền đề cho sự hòa nhập thành công.

V. Đánh giá Hiệu quả và Lợi ích của Giáo dục Hòa nhập Trẻ tự kỷ tại Việt Nam

Việc đánh giá hiệu quả của giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ không chỉ là nhìn vào sự tiến bộ của từng cá nhân mà còn là việc xem xét tác động tổng thể lên cộng đồng và hệ thống giáo dục. Tại Việt Nam, đặc biệt là thông qua các nghiên cứu thực tiễn như luận văn của Lý Thị Anh Thư tại Tuyên Quang (2015), chúng ta có thể thấy rõ những lợi ích giáo dục hòa nhập mang lại, dù còn đối mặt với nhiều hạn chế. Việc phân tích những thành quả đạt được và những điểm cần cải thiện giúp định hình các chiến lược phát triển trong tương lai. Mô hình kết hợp TTYT & MN đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sốngkhả năng hòa nhập xã hội cho trẻ tự kỷ, đồng thời nâng cao nhận thức và sự chấp nhận từ phía cộng đồng đối với các em.

5.1. Thực tiễn Áp dụng Mô hình Giáo dục Hòa nhập tại Thành phố Tuyên Quang

Tại Thành phố Tuyên Quang, việc áp dụng mô hình giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo kết hợp giữa Trung tâm Phục hồi chức năng Hương Sen (tương tự TTYT) và các trường mầm non như Tân Trào, Sao Mai, Phan Thiết, Ỷ La đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Nghiên cứu của Lý Thị Anh Thư (2015) chỉ ra rằng, trẻ em tự kỷ tham gia mô hình này có sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng xã hội và khả năng học tập. Giáo viên và phụ huynh đều ghi nhận những tiến bộ tích cực trong hành vi và tương tác của trẻ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, vẫn còn tồn tại những hạn chế về cơ sở vật chất, sự thiếu hụt giáo viên được đào tạo chuyên sâu về giáo dục hòa nhập, và sự cần thiết phải tăng cường phối hợp gia đình nhà trường để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Đây là những kinh nghiệm giáo dục trẻ tự kỷ tại Tuyên Quang quý báu cần được học hỏi và nhân rộng, đồng thời giải quyết các thách thức còn tồn đọng.

5.2. Lợi ích Vượt trội của Giáo dục Hòa nhập mang lại cho Trẻ tự kỷ và Cộng đồng

Các lợi ích vượt trội của giáo dục hòa nhập đối với trẻ tự kỷ là không thể phủ nhận. Trẻ được tiếp xúc với môi trường đa dạng, giúp phát triển kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp và giảm thiểu các hành vi rập khuôn. Môi trường trường mầm non bình thường kích thích trẻ học hỏi thông qua bắt chước và tham gia vào các hoạt động tập thể. Đối với bản thân trẻ, giáo dục hòa nhập giúp tăng cường sự tự tin, lòng tự trọng và cảm giác thuộc về. Đối với cộng đồng, mô hình này thúc đẩy sự thấu hiểu, lòng khoan dung và sự chấp nhận đối với trẻ khuyết tật, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái hơn. Sự tương tác giữa trẻ tự kỷ và trẻ phát triển bình thường cũng mang lại những bài học quý giá về sự khác biệt và sự đồng cảm cho tất cả các em, làm giàu thêm trải nghiệm giáo dục cho mọi người.

VI. Tương lai của Giáo dục Hòa nhập cho Trẻ tự kỷ Khuyến nghị và Giải pháp Bền vững

Để giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ thực sự phát triển bền vững và mang lại hiệu quả tối ưu, cần có sự đầu tư mạnh mẽ, các chính sách hỗ trợ phù hợp và sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Tương lai của giáo dục hòa nhập không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô mà còn ở việc nâng cao chất lượng và tính chuyên nghiệp của các dịch vụ hỗ trợ. Các bài học rút ra từ thực tiễn và nghiên cứu khoa học, đặc biệt từ mô hình kết hợp TTYT & MN, sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng lộ trình phát triển. Việc đặt ra các khuyến nghịgiải pháp bền vững là cần thiết để khắc phục những hạn chế hiện tại và tạo ra một môi trường thực sự hòa nhập cho mọi trẻ tự kỷ mầm non, đảm bảo các em có một khởi đầu tốt đẹp và cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình trong tương lai.

6.1. Nâng cao Năng lực Đội ngũ Giáo viên và Cán bộ Hỗ trợ Chuyên biệt

Một trong những giải pháp bền vững cho giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷnâng cao năng lực đội ngũ giáo viên và cán bộ hỗ trợ chuyên biệt. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về giáo dục hòa nhậpcan thiệp tự kỷ cho giáo viên mầm non, cả trong và ngoài biên chế. Việc này bao gồm kiến thức về đặc điểm của trẻ tự kỷ, các phương pháp can thiệp hiệu quả như ABA, TEACCH, cũng như kỹ năng xây dựng và triển khai kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP). Các Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật cần đóng vai trò tích cực trong việc huấn luyện và chuyển giao công nghệ cho giáo viên tại trường mầm non. Chỉ khi có đội ngũ giáo viên đủ năng lực và tâm huyết, việc hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trường mầm non mới thực sự hiệu quả, giúp trẻ phát triển toàn diện và giảm bớt gánh nặng cho phụ huynh.

6.2. Tăng cường Phối hợp Gia đình Nhà trường và Cộng đồng trong Hỗ trợ Trẻ tự kỷ

Tăng cường phối hợp gia đình, nhà trường và cộng đồng là yếu tố then chốt để thành công trong giáo dục hòa nhập trẻ tự kỷ mô hình kết hợp. Gia đình cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để tiếp tục hỗ trợ trẻ tại nhà, đồng thời thường xuyên trao đổi thông tin với giáo viên và các chuyên gia từ Trung tâm Giáo dục Trẻ Khuyết tật. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn cho phụ huynh, tạo kênh thông tin hai chiều hiệu quả. Cộng đồng cần được nâng cao nhận thức về chứng tự kỷ, giảm kỳ thị và tạo điều kiện cho trẻ tự kỷ tham gia các hoạt động xã hội. Việc xây dựng các chính sách hỗ trợ từ nhà nước về tài chính, cơ sở vật chất và đào tạo cũng vô cùng quan trọng. Sự đồng lòng và chung tay từ tất cả các bên sẽ tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp trẻ tự kỷ có cơ hội phát triển tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Luận văn thạc sĩ giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trường mầm non

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Xã hội ngày càng phát triển với những thành quả khoa học to lớn, đời sống con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao, nhiều loại hình chăm sóc sức khỏe mới phù hợp với nhu cầu, lợi ích của con ngƣời xuất hiện song con ngƣời cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Trong đó, tự kỷ là một dạng hội chứng lan tỏa ngày càng phát triển và ảnh hƣởng đến con ngƣời trong xã hội hiện đại mà khoa học chƣa tìm ra nguyên nhân cụ thể cũng nhƣ hạn chế về phƣơng pháp điều trị hữu hiệu. Đồng thời hội chứng này có ảnh hƣởng nghiêm trọng đến chất lƣợng cuộc sống cá nhân và cộng đồng.

Trẻ tự kỷ cũng nhƣ các trẻ em khác phải đƣợc hƣởng những quyền trẻ em, trong đó có quyền đƣợc chăm sóc sức khỏe thế chất, tinh thần và đƣợc giáo dục. Việc can thiệp để giúp trẻ hòa nhập với xã hội là một việc quan trọng, có ý nghĩa nhân đạo, là điều kiện hết sức quan trọng giúp trẻ tự kỷ sớm đƣợc can thiệp và có cơ hội hòa nhập với cộng đồng. Tuy nhiên công tác giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ vẫn còn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức, vẫn còn nhiều trƣờng không nhận trẻ tự kỷ, hay nhận nhƣng trẻ tự kỷ chƣa nhận đƣợc sự chăm sóc và giáo dục phù hợp, có hiệu quả. Tuyên Quang là một tỉnh vùng núi phía Bắc còn gặp nhiều khó khăn cả về tài lực, vật lực lẫn nhân lực phục vụ cho giáo dục, đặc biệt là mô hình giáo dục hòa nhập.

Nhƣng địa phƣơng đã có sự quan tâm, đầu tƣ cho giáo dục trẻ khuyết tật và có những thành công nhất định. Trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật mới chỉ đẩy mạnh việc chăm sóc, can thiệp cho những trẻ khuyết tật về thể chất bằng các phƣơng pháp y học nên còn nhiều hạn chế trong can thiệp tâm lý giáo dục. Chính vì vậy, để khắc phục những hạn chế trong giáo dục trẻ tự kỷ cần có sự kết hợp giữa các trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật với các trƣờng mầm non trên địa bàn giúp trẻ phát triển đồng đều và hòa nhập với cộng đồng. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài: “Giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trường mầm non” tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 1 http://www. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu thực trạng và đề xuất biện pháp nâng cao chất lƣợng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu: Công tác giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ tuổi mầm non tại thành phố Tuyên Quang.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng và biện pháp giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang. Giả thuyết khoa học Nếu đánh giá đúng thực trạng và đề xuất đƣợc các biện pháp giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non phù hợp với điều kiện, chức năng của trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật, trƣờng mầm non để vận dụng trong tổ chức giáo dục hòa nhập sẽ nâng cao đƣợc chất lƣợng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ ở thành phố Tuyên Quang hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu 5. Xây dựng cơ sở lý luận về giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non.

Nghiên cứu thực trạng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang. Đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non. Phạm vi nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và biện pháp giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ tuổi mẫu giáo từ 3 - 5 tuổi theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang. Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 05 năm 2014 đến tháng 08 năm 2015.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 2 http://www.vn Địa bàn nghiên cứu: Trung tâm Phục hồi chức năng Hƣơng Sen; Trƣờng Mầm non Phan Thiết; Trƣờng Mầm non Sao Mai; Trƣờng Mầm non Tân Trào và Trƣờng Mầm non Ỷ La, thành phố Tuyên Quang 7. Phƣơng pháp nghiên cứu 7. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận Đề tài sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu tổng hợp, hệ thống hóa, phân tích và đánh giá những chuyên đề, bài viết, công trình của các tác giả trong và ngoài nƣớc, đƣợc đăng trên các sách báo, tạp chí, mạng internet… về tình trạng tự kỷ ở trẻ em, về giáo dục và giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non để xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn Đề tài sử dụng phƣơng pháp điều tra bằng phiếu hỏi; Phƣơng pháp quan sát; Phƣơng pháp trò chuyện; Phƣơng pháp chuyên gia; Phƣơng pháp nghiên cứu trƣờng hợp; Phƣơng pháp trắc nghiệm tâm lý; Phƣơng pháp thực nghiệm; Phƣơng pháp tổng kết kinh nghiệm để nghiên cứu, đánh giá thực trạng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ lứa tuổi mầm non theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.

Phương pháp thống kê toán học Đề tài sử dụng phƣơng pháp thống kê toán học để tính các số liệu nghiên cứu thực trạng; xác định thông số định lƣợng và định tính về kết quả nghiên cứu. Cấu trúc luận văn Luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non. Chƣơng 2: Thực trạng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang. Chƣơng 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ theo mô hình kết hợp giữa trung tâm giáo dục trẻ khuyết tật và trƣờng mầm non tại thành phố Tuyên Quang - tỉnh Tuyên Quang.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 3 http://www.vn Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC HÒA NHẬP CHO TRẺ TỰ KỶ LỨA TUỔI MẦM NON THEO MÔ HÌNH KẾT HỢP GIỮA TRUNG TÂM GIÁO DỤC TRẺ KHUYẾT TẬT VÀ TRƢỜNG MẦM NON 1. Sơ lƣợc về lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Ngay từ đầu thế kỷ 19 đã có rất nhiều báo cáo về trƣờng hợp đơn lẻ của những trẻ rất bé mắc các bệnh rối loạn tâm trí nặng có liên quan đến một biến dạng rõ của quá trình phát triển và Mausdley (1876) đã là nhà tâm bệnh học đầu tiên chú ý đến nghiên cứu về những trạng thái này. Tuy nhiên mãi rất lâu về sau này thì các rối loạn này mới đƣợc khoa học thừa nhận.

Ban đầu, chúng đƣợc xếp vào một dạng tâm thần phân liệt. Đến năm 1911, nhà tâm thần học Bleuler đã là ngƣời đầu tiên nói đến các rối loạn này dƣới khái niệm “tự kỷ”. Theo ông đó là một trong những triệu chứng tiên phát cơ bản của tâm thần phân liệt ngƣời lớn và tính tự kỷ là thể hiện một sự tập trung toàn bộ đời sống tâm lý của một con ngƣời vào thế giới bên trong của mình cùng với sự mất đi tiếp xúc, sự cắt rời với thế giới bên ngoài. Năm 1943, bác sĩ Leo Kanner (ngƣời Mỹ gốc Áo) đã công bố nghiên cứu của mình về trẻ tự kỷ, nghiên cứu này đã làm cho mọi ngƣời biết đến sự hiện diện của dạng tật này trong xã hội.

Sau phát hiện của bác sĩ Kanner, sự quan tâm của giới khoa học về hội chứng tự kỷ ngày càng gia tăng. Đã có nhiều nghiên cứu giải thích về căn nguyên của tự kỷ và mô tả chi tiết những hành vi thực sự của những trẻ này. Sau đó, nhiều phƣơng pháp trị liệu và giáo dục đã ra đời góp phần cải thiện chất lƣợng cuộc sống của những trẻ tự kỷ. Các nghiên cứu nhƣ: cách tiếp cận D.R (Developmental, Individual-Difference, Relationship-based) của tiến sĩ Greenspan và tiến sĩ Wieder, phƣơng pháp ABA, phƣơng pháp Teach,.

Những phƣơng pháp này chủ yếu đƣợc áp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 4 http://www.vn dụng đối với môi trƣờng chuyên biệt hoặc chăm sóc, giáo dục tại gia đình. Chúng rất khó áp dụng để dạy học tại các lớp hòa nhập. Trong công trình nghiên cứu của mình Bruno Bettlheim cho rằng trẻ bị tự kỷ là do ngƣời mẹ bỏ mặc, vì ngƣời mẹ có học cao nên thiên về ứng xử lý trí hơn là tình cảm, sống lạnh lùng, không yêu con. Do cách sống thờ ơ đó nên những đứa con phản ứng lại bằng cách không muốn gần mẹ, không muốn ôm, hôn mẹ, không muốn nhìn vào mắt mẹ và không nói, đồng thời trẻ cũng ứng xử nhƣ vậy với ngƣời khác.

Nghiên cứu của Lorna Wing cũng chỉ ra rằng: trong sử dụng lời nói của trẻ tự kỷ, trẻ hoặc câm lặng suốt đời hoặc bắt chƣớc tiếng kêu của loài vật, tiếng lạ hoặc lặp câu, lặp từ; ngữ điệu và việc làm chủ lời nói thì kì dị, đơn điệu, máy móc, đổi giọng không đúng chỗ… Trẻ dƣờng nhƣ không nghe, không hiểu, không trả lời ngƣời khác. Trẻ chỉ nghe, hiểu trong tình huống trẻ muốn hoặc liên quan đến nhu cầu của trẻ. Mahler cho rằng tự kỷ là biểu hiện sự không bình thƣờng xuất phát từ mối quan hệ mẹ con. Đứa trẻ mới sinh ra có mối quan hệ cộng sinh hòa mình với ngƣời mẹ, đây là giai đoạn tự kỷ bình thƣờng, sau đó đến giai đoạn chia cách cá nhân hóa (nảy sinh tâm lý cá nhân).

Có một số rối loạn trong quá trình này, một điều gì đó không ổn trong giai đoạn tách mẹ và cá nhân hóa. Cơ chế tự kỷ gắn với sự mất khía cạnh hoạt hóa, mất sự phân biệt với cơ thể ngƣời mẹ, nên đứa trẻ không có sức sống, mất ham muốn về xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ