Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ tại VietinBank chi nhánh Thái Nguyên. Phân tích thực trạng và đề xuất hướng đi

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Ý nghĩa Chất Lượng Tín Dụng Bán Lẻ Vietinbank Thái Nguyên

Hoạt động tín dụng bán lẻ đóng vai trò xương sống trong chiến lược phát triển của các ngân hàng thương mại hiện đại, trong đó có Vietinbank Thái Nguyên. Đây không chỉ là kênh huy động và phân phối vốn hiệu quả mà còn là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng sôi động. Để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và tối đa hóa lợi nhuận, việc nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên là nhiệm vụ cấp thiết. Chất lượng tín dụng tốt không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu các khoản nợ xấu, hạn chế rủi ro tài chính mà còn củng cố niềm tin của khách hàng, tạo dựng uy tín vững chắc trên thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh liên quan và đề xuất những giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ một cách toàn diện. Từ việc hiểu rõ định nghĩa, vai trò đến việc đối mặt với các thách thức và áp dụng các phương pháp cải thiện, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh, góp phần vào sự phát triển ổn định của Vietinbank Thái Nguyên và hệ thống ngân hàng.

1.1. Định nghĩa và các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng bán lẻ

Chất lượng tín dụng bán lẻ được hiểu là khả năng các khoản vay đối với khách hàng cá nhân được hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn theo các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Đây là thước đo phản ánh mức độ rủi ro tiềm ẩn và khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay. Các tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng tín dụng bán lẻ bao gồm tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ quá hạn, mức độ tập trung của các khoản vay, khả năng thu hồi các khoản nợ có vấn đề, và hiệu quả của công tác thẩm định tín dụng ban đầu. Theo Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2019), một khoản vay có chất lượng cao khi khách hàng có khả năng tài chính vững vàng, ý thức trả nợ tốt và tài sản đảm bảo có giá trị ổn định. Ngược lại, chất lượng tín dụng kém sẽ dẫn đến tăng chi phí dự phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và nguồn vốn của ngân hàng.

1.2. Vai trò đối với sự phát triển của Vietinbank Thái Nguyên

Đối với Vietinbank Thái Nguyên, việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, tín dụng bán lẻ là một trong những nguồn thu chính, đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của chi nhánh. Một danh mục tín dụng lành mạnh giúp tối ưu hóa nguồn vốn, giảm thiểu chi phí dự phòng rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh. Thứ hai, chất lượng tín dụng cao củng cố uy tín và hình ảnh của Vietinbank Thái Nguyên trên thị trường, thu hút thêm khách hàng tiềm năng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng hiện tại. Thứ ba, nó đảm bảo sự ổn định tài chính, cho phép chi nhánh tiếp tục tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh, mở rộng mạng lưới và phát triển sản phẩm mới. Sự suy giảm trong chất lượng tín dụng bán lẻ có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng, từ giảm lợi nhuận đến mất niềm tin thị trường và hạn chế khả năng phát triển dài hạn của chi nhánh.

II. Thách thức Rủi ro ảnh hưởng Chất Lượng Tín Dụng Bán Lẻ Vietinbank Thái Nguyên

Mặc dù hoạt động tín dụng bán lẻ mang lại nhiều cơ hội phát triển, Vietinbank Thái Nguyên vẫn đối mặt với hàng loạt thách thức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng bán lẻ. Những thách thức này đến từ nhiều phía: từ môi trường kinh tế vĩ mô biến động, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, đến những hạn chế nội tại trong quy trình và quản lý của chính chi nhánh. Việc nhận diện rõ ràng và đánh giá đúng mức độ tác động của các yếu tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên. Nếu không có chiến lược ứng phó phù hợp, các rủi ro tín dụng bán lẻ có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu, suy giảm lợi nhuận và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh bền vững của chi nhánh. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và những vấn đề còn tồn tại là điều cần thiết để đề xuất các giải pháp hiệu quả.

2.1. Nhận diện các rủi ro tín dụng bán lẻ trong bối cảnh thị trường

Vietinbank Thái Nguyên phải đối mặt với nhiều loại rủi ro tín dụng bán lẻ. Đầu tiên là rủi ro môi trường, bao gồm sự biến động của kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân. Thứ hai là rủi ro từ khách hàng, phát sinh từ sự thay đổi trong thu nhập, chi tiêu, đạo đức tín dụng hoặc các sự kiện bất ngờ như mất việc làm, bệnh tật. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2019), “ngành ngân hàng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì tổ chức kinh tế thông qua hoạt động cho vay và quyết định vốn đầu tư”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro từ khách hàng. Cuối cùng là rủi ro cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và tổ chức tài chính tại Thái Nguyên, họ liên tục đưa ra các sản phẩm và chính sách hấp dẫn, gây áp lực lên việc lựa chọn khách hàng và chính sách tín dụng bán lẻ của Vietinbank.

2.2. Hạn chế trong quản lý tín dụng bán lẻ tại chi nhánh

Bên cạnh các yếu tố khách quan, Vietinbank Thái Nguyên còn tồn tại một số hạn chế nội tại trong công tác quản lý tín dụng bán lẻ. Quy trình thẩm định tín dụng đôi khi còn chưa thực sự chặt chẽ, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của cán bộ, dẫn đến tiềm ẩn sai sót hoặc bỏ sót thông tin quan trọng về rủi ro tín dụng. Việc thiếu một hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, hiện đại cũng làm chậm quá trình xét duyệt và giảm độ chính xác trong việc đánh giá khách hàng. Công tác giám sát khoản vay sau giải ngân và cảnh báo sớm các dấu hiệu nợ xấu chưa được thực hiện đồng bộ và hiệu quả. Ngoài ra, năng lực và kỹ năng của một số cán bộ tín dụng bán lẻ có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường đang thay đổi, đặc biệt trong việc phân tích tài chính phức tạp và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Những hạn chế này tạo ra lỗ hổng, khiến chất lượng tín dụng bán lẻ dễ bị suy giảm.

III. Giải pháp 1 Nâng cao năng lực thẩm định để cải thiện Chất Lượng Tín Dụng Bán Lẻ Vietinbank

Để nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên, một trong những giải pháp trọng tâm cần được chú trọng là việc tăng cường năng lực thẩm định tín dụng. Đây là khâu then chốt, quyết định đến mức độ an toàn và hiệu quả của các khoản vay ngay từ giai đoạn đầu. Một quy trình thẩm định tín dụng chuyên sâu, bài bản sẽ giúp chi nhánh đánh giá chính xác khả năng trả nợ và ý chí trả nợ của khách hàng, từ đó hạn chế tối đa các rủi ro tín dụng bán lẻ tiềm ẩn. Việc đổi mới và hoàn thiện quy trình này không chỉ bao gồm việc chuẩn hóa các bước mà còn đòi hỏi sự ứng dụng mạnh mẽ của công nghệ thông tin và nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Khi công tác thẩm định được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả, Vietinbank Thái Nguyên sẽ có một nền tảng vững chắc để xây dựng danh mục tín dụng lành mạnh, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của chi nhánh.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng khách hàng

Vietinbank Thái Nguyên cần rà soát và hoàn thiện toàn bộ quy trình thẩm định tín dụng cho các sản phẩm tín dụng bán lẻ. Quy trình mới cần được chuẩn hóa, minh bạch, với các tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể cho từng đối tượng khách hàng và loại hình sản phẩm. Tăng cường công tác kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lịch sử tín dụng tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), thông tin từ các tổ chức tín dụng khác, và dữ liệu xã hội học để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Phát triển và áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, tích hợp các thuật toán AI và Big Data để đưa ra đánh giá khách quan về khả năng trả nợ và mức độ rủi ro tín dụng. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thẩm định tín dụng thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính cá nhân, kỹ năng phỏng vấn, và nhận diện các dấu hiệu gian lận tín dụng.

3.2. Áp dụng công nghệ trong phân tích tín dụng và đánh giá rủi ro

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là giải pháp không thể thiếu để nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên. Chi nhánh cần đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý tín dụng tích hợp, cho phép tự động hóa nhiều bước trong quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, thu thập dữ liệu, phân tích đến phê duyệt. Sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về hành vi tiêu dùng, lịch sử giao dịch và các yếu tố xã hội của khách hàng, giúp tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về khả năng trả nợrủi ro tín dụng tiềm ẩn. Phát triển các công cụ cảnh báo sớm (Early Warning System) dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính, giúp cán bộ tín dụng bán lẻ kịp thời nhận diện và xử lý các khoản vay có nguy cơ chuyển thành nợ xấu. Việc tối ưu hóa quy trình bằng công nghệ không chỉ tăng cường độ chính xác mà còn giúp rút ngắn thời gian xét duyệt, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh cho Vietinbank Thái Nguyên.

IV. Giải pháp 2 Tối ưu quản lý rủi ro và thu hồi nợ chìa khóa nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ

Để thực sự nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên, bên cạnh việc thẩm định chặt chẽ ban đầu, việc tối ưu hóa công tác quản lý rủi ro tín dụngthu hồi nợ trong suốt vòng đời khoản vay là vô cùng quan trọng. Đây là những giải pháp mang tính hệ thống, giúp chi nhánh kiểm soát hiệu quả các khoản nợ sau khi đã giải ngân, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và bảo toàn vốn. Một chính sách tín dụng linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn, kết hợp với các chiến lược thu hồi nợ bài bản, chuyên nghiệp sẽ tạo thành một lá chắn vững chắc cho danh mục tín dụng bán lẻ. Việc xây dựng một quy trình theo dõi, đánh giá định kỳ và phản ứng nhanh chóng với các dấu hiệu rủi ro tín dụng là cần thiết. Thông qua việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này, Vietinbank Thái Nguyên có thể chủ động đối phó với những biến động thị trường, củng cố chất lượng tín dụng và đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định, bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng bán lẻ linh hoạt và hiệu quả

Vietinbank Thái Nguyên cần xây dựng và áp dụng chính sách tín dụng bán lẻ linh hoạt, phù hợp với đặc thù thị trường địa phương và từng phân khúc khách hàng. Các sản phẩm tín dụng bán lẻ cần được thiết kế đa dạng, với các điều khoản vay, lãi suất và tài sản đảm bảo được điều chỉnh linh hoạt theo mức độ rủi ro tín dụng và khả năng tài chính của từng đối tượng. Chính sách lãi suất cần cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận, có thể áp dụng các chương trình ưu đãi để thu hút khách hàng trung thành. Đặc biệt, chi nhánh cần có chính sách cơ cấu lại thời hạn trả nợ, gia hạn nợ hoặc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ cho các khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời, thay vì để khoản vay chuyển sang nhóm nợ xấu. Điều này không chỉ thể hiện sự đồng hành cùng khách hàng mà còn giúp Vietinbank Thái Nguyên duy trì chất lượng tín dụng của danh mục.

4.2. Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và chiến lược thu hồi nợ

Để nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ, công tác quản lý rủi ro tín dụng phải được tăng cường xuyên suốt vòng đời khoản vay. Vietinbank Thái Nguyên cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, với các bộ phận giám sát độc lập hoạt động tín dụng bán lẻ. Thực hiện định kỳ đánh giá lại danh mục tín dụng bán lẻ để nhận diện sớm các khoản vay có dấu hiệu rủi ro tín dụng và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời. Về thu hồi nợ, chi nhánh cần xây dựng quy trình chuyên nghiệp, bài bản. Ưu tiên các biện pháp hòa giải, đàm phán, thuyết phục khách hàng tự nguyện thanh toán hoặc bán tài sản thế chấp trước khi áp dụng các biện pháp pháp lý cưỡng chế. Theo Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2019), “Khi cán bộ tín dụng nhận thấy khoản vay của khách hàng có vấn đề, cán bộ tín dụng liên lạc với khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân việc khách hàng thanh toán không đúng hạn là gì. Nếu NH và khách hàng tìm ra được nguyên nhân và có thể khắc phục được trong thời gian tới thì NH tiến hành điều chỉnh ngay trả nợ cho khách hàng”. Đào tạo đội ngũ cán bộ thu hồi nợ có kỹ năng đàm phán, tâm lý, và am hiểu pháp luật để tối ưu hóa hiệu quả thu hồi.

V. Kết quả Đề xuất Hướng đi bền vững cho Chất Lượng Tín Dụng Bán Lẻ Vietinbank Thái Nguyên

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên sẽ mang lại những kết quả tích cực, không chỉ củng cố chất lượng tín dụng hiện tại mà còn mở ra hướng đi bền vững cho sự phát triển của chi nhánh. Để đạt được mục tiêu này, Vietinbank Thái Nguyên có thể học hỏi từ kinh nghiệm thành công của các ngân hàng thương mại khác và áp dụng chúng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tiễn tại địa phương. Đồng thời, cần có những đề xuất kiến nghị cụ thể, mang tính chiến lược để khắc phục triệt để các hạn chế, phát huy tối đa lợi thế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một danh mục tín dụng bán lẻ vững chắc, giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao vị thế của Vietinbank Thái Nguyên trên thị trường tài chính khu vực.

5.1. Kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại khác về chất lượng tín dụng

Vietinbank Thái Nguyên có thể tham khảo kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam đã thành công trong việc nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ. Ví dụ, BIDV Thái Bình đã áp dụng nhiều biện pháp như giải pháp về marketing theo định hướng bán lẻ, linh hoạt trong chính sách khách hànglãi suất, hoàn thiện cấu trúc sản phẩm tín dụng và nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng bán lẻ. Techcombank Bắc Giang cũng chú trọng hoạt động kiểm tra, kiểm soát toàn diện để hạn chế rủi ro tín dụng bán lẻ. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa sản phẩm, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, và đặc biệt là tăng cường năng lực quản lý rủi ro tín dụng thông qua hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và ứng dụng công nghệ thông tin. Áp dụng những bài học này sẽ giúp Vietinbank Thái Nguyên phát triển các giải pháp hiệu quả và phù hợp.

5.2. Đề xuất kiến nghị cụ thể cho Vietinbank Thái Nguyên

Để nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ Vietinbank Thái Nguyên, chi nhánh cần tập trung vào một số kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, tăng cường đầu tư vào công nghệ số hóa toàn diện quy trình tín dụng bán lẻ, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, đến giám sát khoản vaythu hồi nợ, sử dụng AI và Big Data để tự động hóa và tăng độ chính xác. Thứ hai, liên tục đào tạo, bồi dưỡng, và nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng bán lẻ, đặc biệt là kỹ năng phân tích rủi ro tín dụng và đàm phán. Thứ ba, xây dựng văn hóa quản lý rủi ro trong toàn chi nhánh, khuyến khích sự chủ động nhận diện và xử lý rủi ro ở mọi cấp. Cuối cùng, Vietinbank Thái Nguyên cần chủ động nghiên cứu thị trường, phát triển các sản phẩm tín dụng bán lẻ sáng tạo, phù hợp với nhu cầu đặc thù của khách hàng tại Thái Nguyên, đồng thời mở rộng các kênh phân phối đa dạng để tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng bán lẻ của ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNGTẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại 1. Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Theo Luật các TCTD (2010) “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Trong đó, một TCTD được định nghĩa “Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân”. Như vậy, cóthể nói một cách khái quát “NHTM là một định chế tài chính trung gian, hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ và cung cấp danh mục dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán. Mặt khác, nhờ vào hệ thống NHTM mà nguồn tiền nhàn rỗi trongxã hội được tập trung lại với số lượng lớn, đồng thời được đưa vào sử dụng nhằm tái cấp nguồn vốn ấy cho các tổ chức kinh tế (TCKT), cá nhân có nhu cầu về vốn; từ đó tạo nền tảng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước”.

Chức năngcủa NHTM (1) Chức năng trung gian tài chính “Là chức năng quan trọng nhất của NHTM. Khi thực hiện chức năng trung “gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, NHTM vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của NHTM, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho NHTM.” (Nguyễn Minh Kiều, 2012) (2) Chức năng trung gian thanh toán “Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanhtoán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ.Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp.

Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế”. (Nguyễn Minh Kiều, 2012) (3) Chức năng tạo tiền “Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM.

Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình trung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế.Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương đã áp dụng đối với NHTM. Do vậy ngân hàng trung ương có thể tăng tỉ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn”.

Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại Luật các TCTD quy định các hoạt động của TCTD mà chủ yếu là NHTM được thực hiện bao gồm: hoạt động huy động vốn, hoạt động tín dụng, hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, các hoạt động khác theo qui định. (Nguyễn Đăng Dờn, 2012) (1) Hoạt động huy động vốn “NHTM được huy động vốn dưới các hình thức sau đây: (i) Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác. (ii) Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước khi được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước chấp thuận. (iii) Vay vốn của các TCTD khác hoạt động tại Việt Nam và của các TCTD nước ngoài.

(iv) Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nước theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (v) Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước”. (Nguyễn Đăng Dờn, 2012) (2) Hoạt động tín dụng “Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới các hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của ngân hàng Nhà nước. Trong các hoạt động cấp tín dụng, cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 trọng lớn nhất.

(1) Cho vay: NHTM cho các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế vay vốn dưới hình thức cho vay ngắn hạn, cho vay trung và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu về vốn cho sản xuất kinh doanh hoặc phục vụ tiêu dùng; (2) Bảo lãnh: Theo quy chế về bảo lãnh của Việt Nam, hoạt động bảo lãnh của NHTM bao gồm: bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đảm bảo chất lượng sản phẩm, bảo lãnh hoàn thanh toán và các loại bảo lãnh khác; (3)Chiết khấu: NHTM được chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với tổ chức, cá nhân và có thể tái chiết khấu thương phiếu, giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức tín dụng khác; (4) Cho thuê tài chính: NHTM được thực hiện cho thuê tài chính nhưng phải thành lập công ty riêng hoặc mua lại công ty con, công ty liên kết để thực hiện hoạt động cho thuê tài chính. Việc thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính thực hiện theo Nghị định của Chính Phủ về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính”. (Nguyễn Đăng Dờn, 2012) (3) Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ “NHTM được mở tài khoản thanh toán cho khách hàng trong nước và nước ngoài. Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của NHTM bao gồm các hoạt động sau: (1) Cung ứng các phương tiện thanh toán; (2) Thực hiện dịch vụ thanh toán trong nước bao gồm séc, lệnh chi, uỷ nhiệmchi, nhờ thu, uỷ nhiệm thu, thư tín dụng, thẻ ngân hàng, dịch vụ thu hộ và chi hộ; (3) Thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế và các dịch vụ thanh toán khác sau khi được ngân hàng Nhà nước chấp thuận; (4) Tổ chức thanh toán nội bộ, tham gia hệ thống thanh toán liên NH quốc gia; (5) Tham gia hệ thống thanh toán quốc tế sau khi được NHNN chấp thuận.”(Nguyễn Đăng Dờn, 2012) (4) Các hoạt động khác “Ngoài các hoạt động chính là huy động vốn, cấp tín dụng, hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ thì NHTM còn thực hiện một số hoạt động khác bao gồm: (1) Góp vốn, mua cổ phần: NHTM được dùng vốn điều lệ và quỹ dự Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 trữ để góp vốn, mua cổ phần của các doanh nghiệp, các công ty và tổ chức tín dụng khác khi được sự chấp thuận bằng văn bản của Ngân hàng Nhà nước.

Ngân hàng Nhà nước quy định cụ thể điều kiện, hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận; (2) Tham gia thị trường tiền tệ: NHTM được tham gia đấu thầu tín phiếu Kho bạc; mua bán công cụ chuyển nhượng, trái phiếu Chính phủ, tín phiếu Kho bạc, tín phiếu Ngân hàng Nhà nước và các giấy tờ có giá khác trên thị trường tiền tệ; (3) Kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối và các sản phẩm phái sinh: sau khi được ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản, NHTM được kinh doanh, cung ứng các dịch vụ cho khách hàng trong nước và nước ngoài các sản phẩm bao gồm: Ngoại hối; phái sinh về tỷ giá, lãi suất, ngoại hối, tiền tệ và các tài sản tài chính khác; (4) Nghiệp vụ uỷ thác và đại lý: NHTM được quyền uỷ thác, nhận uỷ thác, đại lý trong lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kinh doanh bảo hiểm, quản lý tài sản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước; (5) Các hoạt động kinh doanh khác của NHTM: Dịch vụ quản lý tiền mặt, tư vấn ngân hàng, tài chính; các dịch vụ quản lý, bảo quản tài sản, cho thuê tủ, két an toàn; Tư vấn tài chính doanh nghiệp, tư vấn mua, bán, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp và tư vấn đầu tư; Mua bán trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp; Dịch vụ môi giới tiền tệ; Lưu ký chứng khoán, kinh doanh vàng và các hoạt động kinh doanh khác liên quan đến hoạt động ngân hàng sau khi được ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản. Tín dụng bán lẻ của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng bán lẻ của ngân hàng thương mại Hiện nay ở nước ta chưa có khái niệm thống nhất về tín dụng bán lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ