Luận văn: Định dưới giá phát hành cổ phiếu IPO tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích hiện tượng định dưới giá cổ phiếu IPO tại thị trường chứng khoán Việt Nam, các nhân tố ảnh hưởng và kết quả nghiên cứu.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2014

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

Lời cam đoan

Danh mục từ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình vẽ

TÓM TẮT

1. GIỚI THIỆU

2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết chung về phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

2.1.1. Vì sao các công ty tiến hành IPO

2.1.2. Những thuận lợi và bất lợi khi công ty IPO

2.1.3. Điều kiện phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

2.1.4. Quy trình tiến hành phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

2.2. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO

2.2.1. Nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO ở Việt Nam

2.3. Nguyên nhân của việc định dưới giá IPO

2.4. Bằng chứng về định dưới giá IPO trên thế giới

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng mức độ định dưới giá IPO

2.5.1. Tuổi của công ty (Age of the firm)

2.5.2. Quy mô công ty (size of the firm)

2.5.3. Quy mô của đợt IPO (Size of the offer)

2.5.4. Thời gian từ ngày chào bán đến ngày niêm yết (TIME)

2.5.5. Giá trị tổn thất của các cổ đông lớn khi công ty IPO (the substantial shareholders’ losses: VALUELOST)

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Xây dựng giả thuyết

3.2. Mô tả các biến

3.3. Mô hình định lượng

4. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan tình hình IPO của các doanh nghiệp Việt Nam thời gian qua

4.2. Vấn đề định giá IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam

4.2.1. Mức độ định dưới giá/ định trên giá của các công ty IPO

4.2.2. Định dưới giá/ định trên giá qua các năm

4.2.3. So sánh tỷ suất sinh lợi trung bình ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam với các thị trường khác

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng mức độ định dưới giá IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam

4.3.1. Mô tả thống kê dữ liệu

4.3.2. Tuổi của công ty

4.3.3. Quy mô công ty

4.3.4. Quy mô đợt phát hành IPO

4.3.5. Thời gian từ ngày chào bán đến ngày niêm yết

4.3.6. Giá trị tổn thất của các cổ đông lớn khi công ty IPO

4.4. Các kiểm định bổ sung cho mô hình hồi quy

5. KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải mã hiện tượng định dưới giá cổ phiếu IPO Việt Nam

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình của doanh nghiệp khi gia nhập thị trường vốn. Tuy nhiên, một hiện tượng kinh tế đặc trưng thường đi kèm với quá trình này là IPO underpricing, hay hiện tượng định giá thấp IPO. Điều này có nghĩa là giá chào bán cổ phiếu ban đầu thường thấp hơn giá trị thực của chúng, dẫn đến một mức tăng giá đột biến trong ngày giao dịch đầu tiên. Hiện tượng này không chỉ là một cơ hội đầu tư hấp dẫn, mang lại lợi nhuận bất thường ngày đầu tiên cho nhà đầu tư, mà còn là một bài toán phức tạp đối với doanh nghiệp phát hành và các nhà quản lý thị trường. Việc tìm hiểu sâu về bản chất, mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến hiện tượng này tại thị trường chứng khoán Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết, dựa trên các nghiên cứu khoa học kinh tế, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng định dưới giá cổ phiếu IPO tại Việt Nam, đặc biệt là trên hai sàn Sở giao dịch chứng khoán TPHCM (HOSE)Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là một chủ đề trọng tâm trong nhiều khóa luận tốt nghiệp tài chính và luận văn thạc sĩ, thể hiện tầm quan trọng của nó trong cả lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Tổng quan về IPO và hiện tượng định giá thấp

IPO (Initial Public Offering) là quá trình một công ty tư nhân lần đầu tiên chào bán cổ phiếu của mình cho công chúng. Sau khi IPO, công ty sẽ trở thành công ty đại chúng và cổ phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của các đợt IPO trên toàn thế giới là xu hướng cổ phiếu bị định giá thấp hơn giá trị nội tại. Hiện tượng này tạo ra một tỷ suất sinh lời ban đầu đáng kể cho những nhà đầu tư mua được cổ phiếu ở mức giá chào bán. Ví dụ, nghiên cứu tại Trung Quốc của Su và Fleisher (1999) cho thấy giá cổ phiếu tăng trung bình 948% sau khi niêm yết. Tương tự, thị trường Bangladesh ghi nhận mức tăng 480% (Islam, Ali và Ahmad, 2010). Tại Việt Nam, dù là một thị trường tiềm năng, vẫn còn thiếu những kiến thức sâu rộng về IPO, hạn chế khả năng khai thác cơ hội của nhà đầu tư. Do đó, việc phân tích mức độ định dưới giá là bước đi cần thiết để đánh giá tính khả thi và sức hấp dẫn của một đợt niêm yết lần đầu.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu định dưới giá IPO

Nghiên cứu về định dưới giá cổ phiếu IPO có ý nghĩa quan trọng đối với nhiều bên liên quan. Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ các yếu tố dẫn đến định giá thấp giúp họ xây dựng chiến lược IPO hiệu quả hơn, tối ưu hóa lượng vốn huy động và giảm thiểu chi phí cơ hội. Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị để xác định các đợt IPO tiềm năng, từ đó nâng cao tỷ suất sinh lời. Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý, việc nắm bắt được cơ chế và mức độ định dưới giá giúp họ xây dựng khung pháp lý phù hợp, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả cho thị trường. Luận văn gốc của Trần Thị Minh Họa (2014) đặt mục tiêu kép: (1) Điều tra hành vi giá cổ phiếu và mức độ định dưới giá của các đợt IPO trên sàn HOSEHNX giai đoạn 2007-2013. (2) Kiểm tra các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ định dưới giá này, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

II. Khám phá cơ sở lý thuyết về định dưới giá cổ phiếu IPO

Để lý giải tại sao hiện tượng định dưới giá cổ phiếu IPO lại phổ biến trên toàn cầu, nhiều cơ sở lý thuyết về IPO đã được phát triển. Các lý thuyết này chủ yếu xoay quanh các vấn đề về thông tin không hoàn hảo và hành vi của các bên tham gia. Trong đó, các mô hình dựa trên bất đối xứng thông tin được xem là nền tảng quan trọng nhất, giải thích sự chênh lệch kiến thức giữa công ty phát hành, ngân hàng bảo lãnh và nhà đầu tư. Các lý thuyết này cho rằng định dưới giá không phải là một sai lầm, mà là một chiến lược có chủ đích để giải quyết các vấn đề phát sinh từ sự không chắc chắn. Ví dụ, định dưới giá có thể được dùng như một tín hiệu về chất lượng công ty, một khoản bồi thường rủi ro cho nhà đầu tư, hoặc một công cụ để đảm bảo thành công cho đợt phát hành. Hiểu rõ các lý thuyết này là chìa khóa để phân tích sâu hơn các kết quả thực nghiệm và đưa ra những giải thích hợp lý cho bối cảnh cụ thể của thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.1. Bất đối xứng thông tin và lý thuyết cái giá phải trả của người chiến thắng

Lý thuyết về bất đối xứng thông tin là một trong những giải thích cốt lõi cho hiện tượng định giá thấp IPO. Mô hình nổi bật nhất là “cái giá phải trả của người chiến thắng” của Rock (1986). Mô hình này giả định rằng có hai loại nhà đầu tư: người có thông tin đầy đủ và người không có thông tin. Nhà đầu tư có thông tin sẽ chỉ tham gia vào các đợt IPO tốt (bị định giá thấp), trong khi nhà đầu tư không có thông tin tham gia vào tất cả các đợt IPO. Kết quả là, nhà đầu tư không có thông tin sẽ nhận được nhiều cổ phiếu xấu (bị định giá cao) và ít cổ phiếu tốt. Để giữ chân nhóm nhà đầu tư này, các doanh nghiệp phát hành buộc phải định giá thấp tất cả các đợt IPO một cách có hệ thống. Điều này đóng vai trò như một khoản bồi thường rủi ro, đảm bảo rằng việc đầu tư vào IPO vẫn có lợi nhuận trung bình dương. Nghiên cứu của Beatty và Ritter (1986) cũng chỉ ra rằng mức độ định dưới giá sẽ tăng lên trong điều kiện không chắc chắn về giá trị công ty, củng cố thêm cho lý thuyết này.

2.2. Lý thuyết tín hiệu và vai trò trong việc định giá IPO

Một hướng giải thích khác là lý thuyết tín hiệu (Allen và Faulhaber, 1989; Welch, 1989). Theo lý thuyết này, các công ty chất lượng cao chủ động định giá thấp cổ phiếu IPO của mình như một tín hiệu đáng tin cậy để phân biệt với các công ty chất lượng thấp. Bằng cách chấp nhận một khoản chi phí ban đầu (từ bỏ một phần vốn huy động), công ty phát đi thông điệp rằng họ tự tin vào triển vọng tương lai và có thể bù đắp khoản chi phí này trong các đợt phát hành sau. Các công ty chất lượng thấp không thể bắt chước tín hiệu này vì họ không có khả năng thu hồi chi phí trong tương lai nếu hiệu quả hoạt động kém bị phơi bày. Do đó, định dưới giá trở thành một công cụ hiệu quả để truyền tải thông tin tích cực đến thị trường, giảm bớt sự bất đối xứng thông tin và thu hút nhà đầu tư. Các thông tin này thường được trình bày trong bản cáo bạch IPO, nhưng hành động định giá thấp lại là một tín hiệu mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn.

III. Phương pháp phân tích định lượng định dưới giá cổ phiếu

Để kiểm chứng các giả thuyết và xác định các yếu tố tác động đến hiện tượng định giá thấp IPO tại Việt Nam, một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ là điều bắt buộc. Luận văn gốc đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng, một cách tiếp cận phổ biến trong các nghiên cứu khoa học kinh tế hiện đại. Trọng tâm của phương pháp này là việc xây dựng một mô hình toán học để mô tả mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (mức độ định dưới giá) và các biến độc lập (các yếu tố đặc trưng của công ty và đợt IPO). Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu thứ cấp, thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như bản cáo bạch IPO, báo cáo tài chính, và dữ liệu giao dịch từ HOSEHNX. Việc sử dụng mô hình hồi quy cho phép đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố một cách cụ thể, từ đó rút ra những kết luận mang tính khoa học và có giá trị thực tiễn cao, thay vì chỉ dựa trên quan sát định tính.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy OLS và các giả thuyết

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để kiểm định các giả thuyết. Mô hình có dạng: UND = α0 + β1LnAGE + β2LnSOF + β3LnSOO + β4TIME + β5VALUELOST + ε. Trong đó, UND là biến phụ thuộc, đo lường mức độ định dưới giá IPO. Các biến độc lập bao gồm: tuổi công ty (AGE), quy mô công ty (SOF), quy mô đợt phát hành (SOO), thời gian từ ngày IPO đến ngày niêm yết (TIME), và giá trị tổn thất của cổ đông lớn (VALUELOST). Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trước đó. Ví dụ, giả thuyết cho rằng tuổi công ty và quy mô đợt phát hành có tác động ngược chiều đến mức độ định dưới giá, trong khi giá trị tổn thất của cổ đông lớn có tác động cùng chiều. Phân tích định lượng thông qua mô hình này giúp xác định mối quan hệ thống kê giữa các biến.

3.2. Mô tả biến và phạm vi dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 42 công ty thực hiện niêm yết lần đầu trên sàn HOSEHNX trong giai đoạn từ tháng 1/2007 đến tháng 7/2013. Các biến được định nghĩa và đo lường cụ thể: Mức độ định dưới giá (UND) được tính bằng phần trăm chênh lệch giữa giá đóng cửa ngày giao dịch đầu tiên và giá chào bán cổ phiếu. Tuổi công ty (AGE) là số năm từ khi thành lập đến ngày IPO. Quy mô công ty (SOF) được đo bằng logarit của vốn chủ sở hữu. Quy mô đợt phát hành (SOO) là logarit của tổng giá trị cổ phiếu chào bán. Độ trễ niêm yết (TIME) là số ngày từ IPO đến khi niêm yết chính thức. Giá trị tổn thất của cổ đông lớn (VALUELOST) được tính toán dựa trên chênh lệch giá và cơ cấu cổ phần. Việc lựa chọn và định nghĩa rõ ràng các biến này là nền tảng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích định lượng.

IV. Bằng chứng thực nghiệm về định dưới giá IPO tại Việt Nam

Kết quả phân tích định lượng từ dữ liệu thực tế tại thị trường chứng khoán Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại và mức độ của hiện tượng định giá thấp IPO. Các con số thống kê không chỉ xác nhận rằng định dưới giá là một thực tế phổ biến mà còn cho thấy những đặc điểm riêng biệt của thị trường Việt Nam so với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới. Giai đoạn 2007-2013, được chọn làm mẫu nghiên cứu, là một giai đoạn đầy biến động của thị trường, bao gồm cả thời kỳ tăng trưởng nóng và giai đoạn suy thoái sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Điều này làm cho các kết quả phân tích trở nên đặc biệt có giá trị, phản ánh được hành vi định giá IPO trong nhiều điều kiện thị trường khác nhau. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà đầu tư, doanh nghiệp phát hành, và các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp.

4.1. Mức độ định dưới giá IPO trên hai sàn HOSE và HNX

Nghiên cứu trên 42 công ty niêm yết giai đoạn 2007-2013 cho thấy một bức tranh cân bằng đáng ngạc nhiên: 21 công ty (50%) có cổ phiếu bị định dưới giá và 21 công ty (50%) bị định trên giá. Tuy nhiên, mức độ chênh lệch lại rất khác biệt. Mức độ định dưới giá IPO trung bình tổng thể là 66.21%, một con số rất đáng kể. Trong khi đó, mức độ định trên giá trung bình chỉ là -42.83%. Điều này cho thấy khi một cổ phiếu IPO được định giá thấp, mức lợi nhuận bất thường ngày đầu tiên thu được là rất lớn. Mức định dưới giá cao nhất được ghi nhận trong năm 2009 (134.65%), trong khi năm 2010 có mức thấp nhất (16.56%). Những con số này khẳng định giả thuyết rằng hiện tượng định giá thấp IPO thực sự tồn tại và có tác động mạnh mẽ tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. So sánh tỷ suất sinh lời ban đầu với thị trường quốc tế

Tỷ suất sinh lời ban đầu trung bình trong ngày giao dịch đầu tiên của các đợt IPO tại Việt Nam giai đoạn 2007-2013 là 11.69%. Mặc dù con số này xác nhận sự tồn tại của định dưới giá, nhưng khi so sánh với các thị trường khác trong khu vực châu Á, đây lại là mức thấp nhất. Ví dụ, tỷ suất sinh lời tương ứng tại Trung Quốc là 137.4%, Malaysia là 69.6%, và Ấn Độ là 92.7%. Điều này cho thấy mức độ định dưới giá tại Việt Nam, dù tồn tại, nhưng có phần khiêm tốn hơn so với các thị trường mới nổi khác. Tuy nhiên, mức 11.69% vẫn cao hơn một số thị trường phát triển như Pháp (10.6%) hay Canada (7.1%). Kết quả so sánh này cung cấp một góc nhìn đối chiếu quan trọng, giúp định vị đặc điểm của thị trường IPO Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu.

V. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng mức độ định dưới giá IPO

Việc xác định mức độ định dưới giá chỉ là bước đầu tiên. Để có một cái nhìn sâu sắc hơn, cần phải phân tích các nhân tố nào thực sự ảnh hưởng đến hiện tượng này. Kết quả từ mô hình hồi quy cung cấp những câu trả lời định lượng, chỉ ra chiều hướng và mức độ tác động của từng biến số. Nghiên cứu cho thấy các đặc điểm của doanh nghiệp phát hành như tuổi đời, quy mô, hay các đặc tính của đợt chào bán như quy mô phát hành và độ trễ niêm yết đều có vai trò quan trọng. Các yếu tố này giải thích được một phần đáng kể sự biến động của mức độ định dưới giá. Cụ thể, mô hình hồi quy trong luận văn gốc giải thích được 60.68% sự biến động của biến UND với mức ý nghĩa thống kê cao. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại hàm ý thực tiễn cho việc định giá và đầu tư vào cổ phiếu IPO.

5.1. Tác động ngược chiều của tuổi công ty và quy mô phát hành

Kết quả hồi quy cho thấy tuổi của công ty (AGE), quy mô đợt phát hành IPO (SOO) và thời gian từ ngày IPO đến ngày niêm yết (TIME) có mối quan hệ ngược chiều với mức độ định dưới giá. Điều này phù hợp với cơ sở lý thuyết về IPO. Cụ thể, một công ty có tuổi đời càng cao thì mức độ bất định về thông tin càng thấp, do đó không cần phải định giá quá thấp để thu hút nhà đầu tư. Tương tự, một đợt phát hành có quy mô lớn thường được giám sát kỹ lưỡng hơn và thu hút các nhà đầu tư tổ chức, làm giảm nhu cầu định dưới giá. Khoảng thời gian chờ niêm yết càng dài cũng cho phép thị trường tiếp nhận và xử lý nhiều thông tin hơn, từ đó giảm rủi ro và giảm mức độ định giá thấp.

5.2. Ảnh hưởng cùng chiều của quy mô công ty và tổn thất cổ đông

Trái ngược với các yếu tố trên, quy mô công ty (SOF) và giá trị tổn thất của cổ đông lớn (VALUELOST) lại có tác động cùng chiều lên mức độ định dưới giá. Kết quả về quy mô công ty có thể được giải thích bằng lý thuyết tín hiệu: các công ty lớn, chất lượng cao có động cơ mạnh mẽ hơn để định giá thấp như một tín hiệu đáng tin cậy về giá trị thực của mình. Họ sẵn sàng chịu chi phí ban đầu để tạo dựng uy tín cho các đợt huy động vốn trong tương lai. Mối quan hệ cùng chiều giữa tổn thất của cổ đông lớn và mức độ định dưới giá cho thấy rằng dù bị thiệt hại, các chủ sở hữu vẫn chấp nhận mức định giá thấp để đảm bảo sự thành công của đợt IPO và tiếp cận thị trường vốn, phù hợp với nghiên cứu của Abdullah và Mohd (2004) tại Malaysia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn định dưới giá phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- TRẦN THỊ MINH HỌA ĐỊNH DƯỚI GIÁ PHÁT HÀNH CỔ PHIẾU LẦN ĐẦU RA CÔNG CHÚNG Ở THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- TRẦN THỊ MINH HỌA ĐỊNH DƯỚI GIÁ PHÁT HÀNH CỔ PHIẾU LẦN ĐẦU RA CÔNG CHÚNG Ở THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. PHAN THỊ BÍCH NGUYỆT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong luận văn đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Luận văn này không nhất thiết phản ánh quan điểm của Trường Đại Học Kinh Tế TP.HCM, ngày 17 tháng 03 năm 2014 Tác giả Trần Thị Minh Họa MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục hình vẽ TÓM TẮT………………………………………………………………….

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU…………………………………. Lý thuyết chung về phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng…………5 2. Vì sao các công ty tiến hành IPO……………………………………5 2. Những thuận lợi và bất lợi khi công ty IPO…………………………6 2.

Điều kiện phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng………………9 2. Quy trình tiến hành phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO………. Nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO trên thế giới………13 2.

Nghiên cứu thực nghiệm về định dưới giá IPO ở Việt Nam………. Nguyên nhân của việc định dưới giá IPO……………………………. Bằng chứng về định dưới giá IPO trên thế giới……………………. Các nhân tố ảnh hưởng mức độ định dưới giá IPO…………………….

Tuổi của công ty (Age of the firm)…………………………………27 2. Quy mô công ty (size of the firm)………………………………………. Quy mô của đợt IPO (Size of the offer)……………………………. Thời gian từ ngày chào bán đến ngày niêm yết (TIME)………….

Giá trị tổn thất của các cổ đông lớn khi công ty IPO (the substantial shareholders’ losses: VALUELOST)………………………………………. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………………………………. Xây dựng giả thuyết……………………………………………………32 3. Mô tả các biến………………………………………………………….

Mô hình định lượng……………………………………………………. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………………. Tổng quan tình hình IPO của các doanh nghiệp Việt Nam thời gian qua………………………………………………………………………………………………………………. Vấn đề định giá IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam…………….

Mức độ định dưới giá/ định trên giá của các công ty IPO…………. Định dưới giá/ định trên giá qua các năm…………………………41 4. So sánh tỷ suất sinh lợi trung bình ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam với các thị trường khác…. Các nhân tố ảnh hưởng mức độ định dưới giá IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam………………………………………………………………43 4.

Mô tả thống kê dữ liệu……………………………………………. Tuổi của công ty……………………………………………………49 4. Quy mô công ty……………………………………………………. Quy mô đợt phát hành IPO……………………………………….

Thời gian từ ngày chào bán đến ngày niêm yết……………………51 4. Giá trị tổn thất của các cổ đông lớn khi công ty IPO……………. Các kiểm định bổ sung cho mô hình hồi quy……………………. KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN…….53 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT IPO Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng TSSL Tỷ suất sinh lợi HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tỷ suất sinh lợi trung bình có trọng số ngày giao dịch đầu tiên của một số quốc gia Bảng 3.1: Mô tả các biến trong mô hình Bảng 4.1: Mức độ tổng thể của định dưới giá/ định trên giá ở thị trường chứng khoán Việt Nam Bảng 4.2: Mức độ định dưới giá/ định trên giá qua các năm Bảng 4.3: Dữ liệu 42 công ty IPO niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE giai đoạn từ tháng 1 năm 2007 đến tháng 7 năm 2013 Bảng 4.4: Mô tả thống kê các biến trong mô hình Bảng 4.5: Hệ số tương quan của các biến Bảng 4.6: Kết quả phân tích hồi quy giữa UND và các biến quyết định Bảng 4.7: Kết quả kiểm định bổ sung cho mô hình hồi quy DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Quy trình phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Hình 2.2: Tỷ suất sinh lợi trung bình ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu các đợt IPO của một số nước Hình 4.1: Thống kê số công ty IPO từ tháng 1 năm 2007 đến tháng 7 năm 2013 Hình 4.2: Thống kê các công ty IPO và công ty IPO đã niêm yết trên sàn chứng khoán HNX và HOSE Hình 4.3: Tỷ suất sinh lợi trung bình ngày giao dịch đầu tiên của đợt IPO tại Việt Nam và các thị trường khác trong khu vực châu Á 1 TÓM TẮT Những đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng là đề tài thu hút các nhà nghiên cứu kinh tế trong nhiều thập kỷ.

Các nhà kinh tế trước đây đã chỉ ra rằng khi các công ty IPO, cổ phiếu có xu hướng bị định dưới giá. Định dưới giá IPO là một hiện tượng phổ biến ở hầu hết các thị trường chứng khoán, bất kể các thị trường này trong các nền kinh tế phát triển hay mới nổi (Ritter, 1984). Rất nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành bằng cách sử dụng dữ liệu của nhiều thị trường chứng khoán khác nhau. Bài nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích mức độ định dưới giá trong các đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng ở thị trường chứng khoán Việt Nam và các nhân tố tác động đến mức độ định dưới giá.

Một cuộc điều tra về mức độ định dưới giá các đợt IPO và các nhân tố tác động mức độ định dưới giá được trình bày trong phần thực nghiệm của nghiên cứu. Bài nghiên cứu xem xét mức độ định dưới giá IPO trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 2007 đến tháng 7 năm 2013. Tiếp theo đó, tác giả phân tích về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ định dưới giá, xác định trọng lượng của từng nhân tố đối với mức độ định dưới giá. Cuối cùng, phân tích hồi quy được tiến hành để khẳng định những phát hiện trong nghiên cứu này.

Tỷ suất sinh lợi trung bình ngày giao dịch đầu tiên của các đợt IPO tại Việt Nam giai đoạn tháng 1 năm 2007 đến tháng 7 năm 2013 là 11,69%, thấp nhất trong các nước cùng khu vực châu Á. Trong số 42 công ty IPO niêm yết thì có 21 công ty IPO dưới giá (chiếm 50%) với mức độ định dưới giá là 66.21% và độ lệch chuẩn là 0,5514. Kết quả hồi quy cho thấy tuổi của công ty, quy mô đợt phát hành IPO và thời gian từ ngày IPO đến ngày niêm yết có mối 2 quan hệ ngược chiều với mức độ định dưới giá. Quy mô công ty và giá trị tổn thất của cổ đông lớn khi công ty IPO tác động cùng chiều lên mức độ định dưới giá của các công ty IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam.

Những biến này giải thích được 60,68% sự biến động của mức độ định dưới giá với mức ý nghĩa của mô hình là 1% (p-value = 0. Từ khóa: Định dưới giá, phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng, IPO 1. GIỚI THIỆU IPO (Initial Public Offering) hay còn gọi là phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng là việc một công ty lần đầu tiên thực hiện phát hành chứng khoán của mình tới công chúng đầu tư ở bên ngoài công ty và phương thức thực hiện để chào bán chứng khoán phải tiến hành công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng. Khái niệm công chúng trong định nghĩa IPO được hiểu là số lượng lớn nhất định các nhà đầu tư tham gia mua một tỷ lệ nhất định chứng khoán phát hành.

Tỷ lệ này phụ thuộc vào quy định cho phép của nhà nước. Sau khi IPO, công ty sẽ trở thành công ty cổ phần đại chúng. IPO với mỗi doanh nghiệp chỉ có một lần duy nhất, và sau khi đã IPO thì các lần tiếp theo sẽ được gọi là phát hành cổ phiếu trên thị trường thứ cấp. IPO có ý nghĩa rất quan trọng với doanh nghiệp.

Việc IPO đánh dấu một bước ngoặc quan trọng trong vòng đời của một doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp gia nhập vào thị trường vốn cổ phần và có thể làm giảm các chi phí về huy động vốn. Phát hành cổ phiếu rộng rãi ra công chúng có thể mang đến những cơ hội mới cho doanh nghiệp và cả những lợi ích gián tiếp khác. Thực trạng IPO những năm gần đây ở Việt Nam cho thấy nhiều 3 doanh nghiệp tiến hành IPO nhưng thất bại, cùng sự ảm đạm của thị trường chứng khoán, nhiều doanh nghiệp phải giãn tiến độ IPO hoặc kết quả IPO không khả quan, thậm chí nhiều đợt IPO phải hủy bỏ do không có nhà đầu tư đăng ký tham gia.

Đối với các nhà đầu tư, IPO là một kênh đầu tư hấp dẫn. Vì khi các công ty tiến hành IPO, cổ phiếu có xu hướng bị định giá thấp hơn giá trị nội tại của chúng. Nhưng sau đó tăng vọt trong ngày giao dịch đầu tiên do thị trường đẩy giá cổ phiếu trở lại giá trị thực của nó. Kết quả là đem lại tỷ suất sinh lợi lớn cho các nhà đầu tư đã mua cổ phiếu chào bán.

Tỷ suất sinh lợi có thể rất đáng kể, cũng giống như trong trường hợp IPO ở Trung Quốc trong giai đoạn trước năm 1995, giá cổ phiếu tăng 948% trên giá trị trung bình sau khi niêm yết, hay tăng 9 lần so với đầu tư ban đầu (Su và Fleisher, 1999). Một nghiên cứu khác ở thị trường chứng khoán Bangladesh cũng đưa ra con số gia tăng 480%, gấp gần 5 lần giá cổ phiếu ban đầu (Islam, Ali và Ahmad, 2010). Tỷ suất sinh lợi này không hề nhỏ do đó các đợt IPO luôn thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư cả trong và ngoài nước. Việt Nam là một trong những thị trường tiềm năng, nhưng vẫn có sự thiếu hụt những kiến thức có giá trị về IPO và do đó hạn chế các nhà đầu tư khai thác những cơ hội đầu tư hấp dẫn.

Vì vậy, để kiểm tra tính khả thi của đợt IPO cũng như một cơ hội đầu tư, cần tìm ra tỷ suất sinh lợi hay mức độ định dưới giá IPO. Bài nghiên cứu này phân tích những vấn đề khác nhau xung quanh IPO ở thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm cung cấp thêm những thông tin để hỗ trợ các doanh nghiệp khi tiến hành IPO và các nhà đầu tư tham gia vào các đợt IPO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ