Luận văn thạc sĩ determinants of access to formal credit by small and medium enterprises in vietnam

Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2014

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Yếu tố quyết định tiếp cận vốn DNVVN

Luận văn thạc sĩ "Determinants of access to formal credit by small and medium enterprises in Vietnam" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu vốn và khó khăn trong việc vay vốn ngân hàng là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển của DNVVN. Theo một khảo sát của Cục Phát triển Doanh nghiệp thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, chỉ khoảng 1/3 DNVVN có thể tiếp cận được nguồn vốn từ ngân hàng, 1/3 gặp trở ngại và 1/3 còn lại hoàn toàn không thể tiếp cận. Nghiên cứu này ra đời nhằm xác định một cách khoa học các yếu tố cụ thể quyết định đến khả năng một doanh nghiệp được cấp tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Dựa trên nền tảng lý thuyết thông tin bất cân xứng trong tín dụng, luận văn phân loại các yếu tố thành ba nhóm chính: đặc điểm của chủ doanh nghiệp, đặc điểm của doanh nghiệp, và mối quan hệ giữa ngân hàng và người vay. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những bằng chứng thực nghiệm, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện môi trường SME financing in Vietnam, giúp DNVVN phát triển bền vững và đóng góp hiệu quả hơn vào nền kinh tế quốc dân. Công trình sử dụng dữ liệu từ cuộc khảo sát "Đặc điểm môi trường kinh doanh Việt Nam" năm 2009 với mẫu gồm 1427 doanh nghiệp và áp dụng mô hình nghiên cứu tiếp cận tín dụng Probit để phân tích.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc tiếp cận tín dụng chính thức

Việt Nam có một khu vực DNVVN năng động, chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng luôn đối mặt với financial constraints of SMEs (các hạn chế về tài chính). Thiếu vốn được xem là nguyên nhân cốt lõi kìm hãm sự tăng trưởng. Báo cáo từ VCCI chỉ ra rằng thiếu vốn là một trong những lý do hàng đầu khiến doanh nghiệp phải ngừng hoạt động. Nghịch lý tồn tại khi hệ thống ngân hàng lại trong tình trạng "tồn kho vốn". Điều này cho thấy tồn tại những rào cản tín dụng chính thức ngăn dòng vốn đến với các doanh nghiệp thực sự cần. Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao khi đi sâu vào việc xác định các rào cản đó là gì, giúp các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng và bản thân doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn để tìm ra giải pháp.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận văn

Mục tiêu tổng quát của luận văn là kiểm tra các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận tín dụng chính thức của DNVVN tại Việt Nam. Từ đó, nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể: (a) Điều tra các factors affecting access to finance và xác suất tiếp cận tín dụng chính thức; (b) Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho DNVVN. Câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra là: Mối quan hệ giữa các yếu tố quyết định và xác suất tiếp cận tín dụng chính thức là gì? Việc trả lời câu hỏi này sẽ làm sáng tỏ các yếu tố then chốt, từ đặc điểm chủ sở hữu, quy mô công ty, đến lịch sử tín dụng doanh nghiệp.

II. Thách thức lớn Rào cản tín dụng chính thức của DNVVN

Các DNVVN tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với nhiều rào cản khi tìm kiếm nguồn tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một trong những lý thuyết nền tảng để giải thích hiện tượng này là thông tin bất cân xứng trong tín dụng (asymmetric information). Theo Stiglitz và Weiss (1981), người cho vay (ngân hàng) luôn có ít thông tin hơn về dự án và khả năng trả nợ của người vay (doanh nghiệp). Điều này dẫn đến hai vấn đề lớn: lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Lựa chọn đối nghịch xảy ra trước khi khoản vay được cấp, khi ngân hàng không thể phân biệt chính xác giữa các doanh nghiệp có rủi ro cao và rủi ro thấp. Rủi ro đạo đức xảy ra sau khi đã cho vay, khi doanh nghiệp có thể sử dụng vốn vay vào các dự án rủi ro hơn so với cam kết ban đầu. Để giảm thiểu rủi ro, các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp có giá trị cao, các thủ tục phức tạp và có xu hướng ưu tiên các doanh nghiệp lớn, lâu đời có hồ sơ tín dụng rõ ràng. Đây chính là những barriers to formal credit mà phần lớn DNVVN không thể vượt qua, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập hoặc hoạt động trong các lĩnh vực phi truyền thống. Hậu quả là tình trạng credit rationing (phân bổ tín dụng hạn chế), nơi các ngân hàng từ chối cho vay ngay cả khi doanh nghiệp sẵn sàng trả lãi suất cao hơn.

2.1. Phân tích lý thuyết thông tin bất cân xứng trong cho vay DNVVN

Lý thuyết thông tin bất cân xứng là chìa khóa để hiểu các rào cản tín dụng chính thức. Lựa chọn đối nghịch khiến các ngân hàng phải đặt ra các điều kiện sàng lọc khắt khe. Các doanh nghiệp có dự án tốt nhưng thiếu tài sản thế chấp hoặc lịch sử hoạt động ngắn có thể bị loại bỏ. Trong khi đó, rủi ro đạo đức buộc ngân hàng phải giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn, làm tăng chi phí giao dịch. Đối với các khoản vay nhỏ của DNVVN, chi phí thẩm định và giám sát này có thể không tương xứng với lợi nhuận, khiến các ngân hàng không mặn mà. Điều này giải thích tại sao nhiều DNVVN bị từ chối cho vay mặc dù có phương án kinh doanh khả thi.

2.2. Vai trò của ngân hàng thương mại và các yêu cầu khắt khe

Vai trò của ngân hàng thương mại là kênh dẫn vốn chủ lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, do áp lực về nợ xấu và an toàn hệ thống, các ngân hàng thường đặt ra các tiêu chí cho vay nghiêm ngặt. Luận văn chỉ ra rằng các ngân hàng đặc biệt coi trọng Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc nhà ở làm tài sản thế chấp. Đây là một rào cản lớn vì nhiều DNVVN hoạt động trên đất thuê hoặc không có tài sản đứng tên pháp nhân. Hơn nữa, các yêu cầu về minh bạch tài chính, kế hoạch kinh doanh chi tiết và lịch sử tín dụng tốt cũng là những thách thức không nhỏ, đặc biệt với các doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ hoặc hộ kinh doanh.

III. Phương pháp Cách luận văn xác định các nhân tố ảnh hưởng

Để xác định một cách khoa học các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là bộ dữ liệu từ cuộc khảo sát "Đặc điểm môi trường kinh doanh Việt Nam: bằng chứng từ khảo sát DNVVN năm 2009", do Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA) phối hợp với Đại học Copenhagen thực hiện. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 1427 doanh nghiệp, đại diện cho khu vực DNVVN trên cả nước. Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin chi tiết về ba nhóm yếu tố chính: (i) Đặc điểm doanh nghiệp và khả năng vay vốn (tuổi đời, quy mô, loại hình, doanh thu, tài sản); (ii) Đặc điểm của chủ doanh nghiệp (trình độ học vấn, dân tộc); và (iii) Mối quan hệ với ngân hàng (đã từng vay vốn, nợ quá hạn). Phương pháp phân tích cốt lõi là mô hình nghiên cứu tiếp cận tín dụng Probit. Mô hình này phù hợp với biến phụ thuộc dạng nhị phân (binary), trong trường hợp này là việc doanh nghiệp có tiếp cận được tín dụng chính thức hay không (giá trị 1) và không tiếp cận được (giá trị 0). Việc lựa chọn mô hình Probit cho phép ước tính xác suất một doanh nghiệp được cấp vốn dựa trên một tập hợp các biến độc lập, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố.

3.1. Mô tả dữ liệu khảo sát và các biến số nghiên cứu chính

Luận văn sử dụng bộ dữ liệu khảo sát năm 2009 với 1427 quan sát. Các biến độc lập được phân thành ba nhóm. Nhóm đặc điểm chủ sở hữu bao gồm các biến giả cho Dân tộc (Kinh = 1) và Trình độ học vấn (Đại học/Sau đại học = 1). Nhóm đặc điểm doanh nghiệp và khả năng vay vốn bao gồm các biến định lượng như Tuổi doanh nghiệp, Doanh thu, Số lượng nhân viên, Giá trị tài sản (đất đai, nhà xưởng, thiết bị), Tổng nợ phải trả. Nhóm quan hệ với ngân hàng bao gồm các biến giả về lịch sử tín dụng doanh nghiệp (đã từng vay vốn = 1) và Nợ quá hạn (có = 1). Biến phụ thuộc "Access" được xác định bằng cách kết hợp câu trả lời từ nhiều câu hỏi để phân loại chính xác doanh nghiệp nào thực sự có nhu cầu và được cấp vốn.

3.2. Lý do lựa chọn và ứng dụng mô hình hồi quy Probit

Mô hình Probit được lựa chọn vì biến phụ thuộc là một biến nhị phân (tiếp cận được hoặc không tiếp cận được tín dụng). Sử dụng hồi quy tuyến tính OLS trong trường hợp này sẽ dẫn đến các ước lượng chệch và không hiệu quả. Mô hình nghiên cứu tiếp cận tín dụng Probit, dựa trên hàm phân phối chuẩn tích lũy (CDF), đảm bảo rằng xác suất ước tính luôn nằm trong khoảng [0, 1]. Mô hình cho phép phân tích tác động của mỗi biến độc lập lên xác suất xảy ra của sự kiện (được cấp vốn), đồng thời kiểm định ý nghĩa thống kê của các tác động đó, cung cấp một cơ sở vững chắc để đưa ra kết luận về các factors affecting access to finance.

IV. Phát hiện chính Các nhân tố quyết định khả năng vay vốn

Kết quả phân tích từ mô hình nghiên cứu tiếp cận tín dụng Probit trong luận văn đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của DNVVN Việt Nam. Đáng chú ý, không phải tất cả các yếu tố được giả định ban đầu đều có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ và rõ rệt nhất bao gồm: Số lượng nhân viên, Giá trị thiết bị, Tổng nợ phải trả và Lịch sử tín dụng doanh nghiệp (đã từng vay vốn trong quá khứ). Cụ thể, doanh nghiệp có quy mô lớn hơn (nhiều nhân viên hơn), có nhiều thiết bị máy móc (có thể dùng làm tài sản thế chấp), và có tổng nợ phải trả cao hơn (cho thấy đã tham gia vào thị trường tín dụng) thì có xác suất được cấp vốn cao hơn. Đặc biệt, việc đã từng vay vốn ngân hàng trước đây là một yếu tố dự báo rất tích cực, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ và lịch sử tín dụng tốt. Một phát hiện bất ngờ là trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp có tương quan nghịch, nghĩa là chủ doanh nghiệp có trình độ cao hơn lại có xác suất tiếp cận vốn thấp hơn. Điều này có thể được giải thích rằng họ có nhiều lựa chọn huy động vốn khác hoặc các ngân hàng không coi đây là một tiêu chí ưu tiên trong hồ sơ vay vốn.

4.1. Các yếu tố có ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động

Kết quả hồi quy cho thấy các biến có ý nghĩa thống kê cao. Biến "Employee" (Số lượng nhân viên) và "Equipment" (Giá trị thiết bị) có hệ số dương, khẳng định rằng quy mô và tài sản hữu hình là những tín hiệu tin cậy cho ngân hàng. Biến "Liabilities" (Tổng nợ phải trả) có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động và có dòng tiền để trả nợ. Biến "Borrow" (đã từng vay) cũng có ý nghĩa ở mức 1%, thể hiện vai trò của ngân hàng thương mại trong việc duy trì quan hệ với khách hàng cũ. Ngược lại, biến "Education" (Học vấn) có hệ số âm và ý nghĩa thống kê, một kết quả trái với nhiều nghiên cứu trước đây.

4.2. Các nhân tố không có ảnh hưởng đáng kể trong mô hình

Nhiều biến số được kỳ vọng có ảnh hưởng nhưng kết quả lại cho thấy chúng không có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Các yếu tố này bao gồm Dân tộc của chủ sở hữu, Tuổi doanh nghiệp, Loại hình doanh nghiệp, Doanh thu, và Nợ quá hạn. Việc Doanh thu không có ý nghĩa thống kê là một điều đáng ngạc nhiên, vì đây thường là một chỉ số quan trọng để ngân hàng đánh giá. Tương tự, Nợ quá hạn không có ảnh hưởng có thể do cách thu thập dữ liệu hoặc do các ngân hàng đã có cơ chế kiểm tra chéo thông tin tín dụng qua CIC, khiến yếu tố này không còn là biến số quyết định trong mẫu nghiên cứu.

V. Kết luận và gợi ý chính sách hỗ trợ tín dụng DNVVN

Luận văn "Determinants of access to formal credit by small and medium enterprises in Vietnam" kết luận rằng thị trường tín dụng chính thức đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với nguồn vốn của DNVVN. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn này vẫn là một thách thức lớn. Nghiên cứu đã xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn một cách rõ ràng, trong đó nổi bật là quy mô doanh nghiệp (số nhân viên), giá trị tài sản (thiết bị), và quan trọng nhất là mối quan hệ và lịch sử tín dụng doanh nghiệp. Những rào cản tín dụng chính thức và tình trạng thông tin bất cân xứng trong tín dụng đã buộc nhiều DNVVN phải tìm đến thị trường tín dụng phi chính thức với chi phí cao và rủi ro lớn hơn. Từ những phát hiện này, luận văn đưa ra những hàm ý chính sách hỗ trợ tín dụng DNVVN quan trọng. Cần có những cơ chế, chính sách tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi thay vì các biện pháp chung chung. Việc cải thiện môi trường SME financing in Vietnam đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, hệ thống ngân hàng và chính các doanh nghiệp. Tương lai của việc cấp vốn cho DNVVN phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái tài chính minh bạch, linh hoạt và dựa trên những thông tin đáng tin cậy.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu khẳng định lại các đặc điểm doanh nghiệp và khả năng vay vốn như quy mô và tài sản là yếu tố then chốt. Đóng góp mới của luận văn là chỉ ra tầm quan trọng vượt trội của lịch sử quan hệ tín dụng và đưa ra một phát hiện phản trực giác về trình độ học vấn. Bằng chứng thực nghiệm này giúp làm rõ hơn bức tranh SME financing in Vietnam, cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn và các quyết sách thực tiễn. Nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố như dân tộc hay tuổi doanh nghiệp có thể không phải là rào cản trực tiếp như nhiều người vẫn nghĩ.

5.2. Đề xuất chính sách nhằm gỡ bỏ rào cản tín dụng chính thức

Dựa trên kết quả, luận văn gợi ý một số chính sách hỗ trợ tín dụng DNVVN. Thứ nhất, cần phát triển các sản phẩm cho vay linh hoạt hơn, không chỉ dựa vào tài sản thế chấp là bất động sản mà có thể xem xét các tài sản khác như máy móc, thiết bị, hàng tồn kho. Thứ hai, Chính phủ cần đẩy mạnh vai trò của các quỹ bảo lãnh tín dụng để chia sẻ rủi ro với ngân hàng. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng DNVVN toàn diện và đáng tin cậy để giảm bớt vấn đề thông tin bất cân xứng trong tín dụng. Cuối cùng, cần khuyến khích DNVVN nâng cao năng lực quản trị tài chính, minh bạch hóa sổ sách kế toán để trở nên "thân thiện" hơn trong mắt các tổ chức tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ determinants of access to formal credit by small and medium enterprises in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS OF ACCESS TO FORMAL CREDIT BY SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES IN VIETNAM By TRAN NGUYEN THUY BAO ANH MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS Ho Chi Minh City, April, 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – NETHERLANDS PROGRAMME FOR M. IN DEVELOPMENT ECONOMICS DETERMINANTS OF ACCESS TO FORMAL CREDIT BY SMALL AND MEDIUM ENTERPRISES IN VIETNAM A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts in Development Economics By TRAN NGUYEN THUY BAO ANH Academic supervisor Dr. PHAM KHANH NAM Ho Chi Minh City, April, 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I declare that: "Determinants of access to formal credit by small and medium enterprises in Vietnam" is my own work; it has not been submitted to any degree at other universities. I confirm that I have made all possible effort and applied all knowledge for finishing this thesis to the best of my ability.

Ho Chi Minh City, April 2014 TRAN NGUYEN THUY BAO ANH i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT This thesis would not have been accomplished without the kind assistance and enthusiastic guidance of several individuals who have in one way or another contributed toward to the formation and fulfillment of this paper. First of all, I would like to express our deepest gratitude to my supervisor Dr. Pham Khanh Nam for invaluable comments, guidance and engagement through the learning process of the thesis. I would like to express my special thanks Dr.

Truong Dang Thuy for his comment and advice about thesis research design. Another special thank goes to Nguyen Quang, from whom I have a lot of things to learn. I am thankful for Phan Thach Truc for all your kind help during my time in class 17. I sincerely would like to thank all my loved classmates in class MDE17 and staff in the VNP office, who always give me their restless assistance when I was in trouble.

Last but not least, I must express my most gratitude to my family members for all the kind understanding and spiritual support. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT The shortage of capital and difficulties in accessing bank loans were the most challenging issues for SMEs. According to a survey of SMEs Development Department - Ministry of Planning and Investment, only one-third of SMEs can access to bank funds; one-third has obstacles to reach the loans; and one-third cannot access. Among businesses in VN which could not access to bank loans, the 80% does not meet loan conditions The descriptive statistic result shows that State Owned Commercial Bank (SOCB) is the most important formal source for SMEs.

The banks appreciate the Certificate of Land Use Right or housing which can be used as collateral for the most important formal loans. The enterprises which applied for formal loans may be have problems getting loans. The main reasons are difficulties in obtaining clearance from bank authorities and lack of collateral. Enterprises in credit constrained group have the option of accessing to the informal credit market.

The proportion of credit constrained group applied for informal credit is always higher than non- credit constrained. These proportions have tended to increase for both groups. Asymmetric information is the main theory of the research to classify the factors determining access to credit of SMEs into three main groups: (i) a grouped factor representing for Owner’s characteristics comprises education, ethnicity, (ii) a grouped factor representing for firm’s characteristics consists of firm age, firm size, type of firm, (iii) a grouped factor representing for relationship between banks and borrowers includes previously borrowed, overdue debt. Based on the data set of 1427 enterprise from “Characteristics of the Vietnamese business environment: evidence from a SME survey in 2009”, the research has applied probit model to identify determinants of access to formal credit by small and medium-sized enterprises (SMEs) in Vietnam.

The result shows that Education (negative), Employee, Equipment, Liabilities and Borrow (positive) which are significant on probabilities of access to credit. The research finds that 50% of enterprises have probability of access to credit higher than 75. The paper finds that Ethnicity, Year, From, Revenue, Ap, Ar, Overdue debt do not contribute to credit access of SMEs and are not significant at 10% level. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com In conclusion, the formal credit market plays a very important role for capital of SMEs.

However, access to this source is still a challenge for SMEs. The barriers, difficulties in accessing credit from formal sources have forced the SMEs to involve in the informal credit market. iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CONTENT DECLARATION. v LIST OF FIGURES.

vii CHAPTER 1: INTRODUCTION .Organization of the study. 3 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Theory of monopoly .2 Theory of asymmetric information .3 BARRIERS TO FINANCE FOR SMEs .1 International empirical studies .2 Vietnamese empirical studies. 15 CHAPTER 3: DATA AND RESEARCH METHODOLOGY .1 Background of SME Financing in Vietnam. 28 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS.

31 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 34 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATION .3 Limitations and directions for further studies. xi vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 2.1: Monopoly & competitive markets .2: Access to credit: determinants and channels of influence .1: Capital for investment of SMEs .2: The main purpose of investment of SMEs .3: Problems getting the bank loan of SMEs .4: Why don’t Enterprises apply for loans? (%) .5: Source of formal loan .6: Type of Collateral. 27 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 2.1: Definition for Small and Medium Enterprises in Viet Nam .2 Summary of empirical studies .1 Access to Credit .2: Informal Loans and Credit Constraints (%).1: The reason Why enterprises did not apply for formal loan .2: Access to credit .3: Summary statistics of explanatory variables .6: Detail of Pr(access) .7: Marginal effects at means .8: Average Marginal Effects.

42 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.Problem statement The shortage of capital and difficulties in accessing bank loans were the most challenging issues for SMEs. According to a survey of SMEs Development Department - Ministry of Planning and Investment, only one-third of SMEs can access to bank funds; one- third has obstacles to reach the loans; and one-third can not access. Among businesses in VN which could not access to bank loans, the 80% does not meet loan conditions. For example, in Quang Binh, only about 30% of SMEs access to loans banks and interest rates up to 25%.

In the crisis, bank credit for small firms is reduced more than bank credit for the large ones (Gertler and Gilchrist, 1994; Gilchrist and Zakrajsek, 1995). The main reason is that small firms are more dependent on bank credit as they hardly have access to alternative financing sources, such as financial markets and money markets. Cao Sy Kiem, chairman of the Viet Nam Small and Medium-Sized Enterprises Association, said lack of funds and difficulties in access to capital is the central difficulty of SMEs. Because of small own capital, 90% of SMEs loans for business, of which 70% is bank loans.

However, SMEs find difficulty to access loans, due to small scale production, weak business management, lack of collateral, etc. Survey of Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI) indicated that lack of capital is one of the biggest reasons that forced businesses to stop operating in 2013. It is the cause of 38.1 % of business’s narrow. One of the SMEs’ major financing sources for investment is bank loans (41.9%) and more than 50% SMEs have interest rates higher than they can afford.

Only about 20 % of businesses were able to access loans in spite of their small production scale and lack of financial transparency.1% SMEs does not apply for bank loan because of inadequate collateral, high interest rate, complexities in application process, etc Paradoxically, the banking system is falling into a "capital inventory". Concern of banks, in lending process is the risk of bad debt especially in the period in which the bad debt reaches an alarming rate in the whole of banking system. So the difficulties those enterprises face when borrowing form bank are what. There is a 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lot of researches try to find out the answer to that question.

According to theory of asymmetric information between borrowers and banks, the factors determining access to credit of enterprises can be classified into three main groups: (i) a grouped factor representing for Owner’s characteristics (Biggs et al ,2001), (Gartner et al, 2011), (Nguyen & Luu,2013), comprises education, ethnicity. (ii) a grouped factor representing for Firm’s characteristics (Biggs et al ,2001), (Bebczuk, 2004),(Gartner et al, 2011), (Vo et al, 2011), (Said et al ,2013), (Le,2013) consists of firm age, firm size , type of firm, asset, liabilities… (iii) a grouped factor representing for Relationship between banks and borrowers (Biggs et al ,2001), (Bebczuk, 2004), Vo et al, 2011)includes previously borrowed, overdue debt. However, the previous studies were heterogeneous definitions of the variables. For example, revenue (Gartner et al, 2011) and number of employee (Vo et al, 2011), (Said et al, 2013) were used as representing firm size.

Therefore, the impact of factors on credit access is different between studies. According to above problems, this paper aims to indicate Determinants of access to formal credit by small and medium enterprises (SME) in Vietnam. Based on the data set of 1427 enterprise from “Characteristics of the Vietnamese business environment: evidence from a SME survey in 2009”, the research has applied probit model to identify determinants of access to formal credit by small and medium-sized enterprises (SMEs) in Vietnam.Research objectives General research objective is to examine determinants of access to formal credit by SMEs in Vietnam. Specific objectives are: a.

To investigate factors that effect of probabilities of access to formal credit by SMEs in Vietnam. To recommend policy implications in order to improve SMEs’s access to formal credit 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Research questions The research’s main question is what are relationship between determinants and probability of access to formal credit? 1.Organization of the study The rest of the paper is organized into four chapters. Chapter 2 presents Literature review of SMEs, theoretical review, and empirical studies which were carried out inside and outside of Vietnam. Chapter 3 describes SMEs credit market in Vietnam, data, research methodology and analytical framework.

Chapter 4 analyses the empirical results, identifies determinants of SMEs access and gives some quantitative analysis of those factors. Chapter 5 concludes, suggests some practical policy implications; limitation and direction for further studies are also discussed in this chapter. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW This chapter is to review the theoretical and empirical literature 2.1 SME definition The term "SME" has a wide range of definitions. Most of organizations and countries determine small businesses based on the number of employees, revenue and assets.

While World Bank defines SMEs as the companies have not more than 300 employees, $15 million in annual revenue, and $15 million in assets. European Union defines SMEs as those enterprises with between 10 and 250 employees, and more than 10 million euro turnover or annual balance sheet total. American, meanwhile, described SMEs is a maximum of 100 employees and less than $3 million revenue. Egypt defines small businesses as firms have more than 5 and less than 50 employees.

In periods 2001-2009, based on Government Decree 90/2001 ND- CP, SMEs in Vietnam was identified as follows:  The business establishments are independent.  The registered capital is no more than 10 billion VND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ