Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp thu hút FDI tại tỉnh Yên Bái

Luận văn thạc sĩ về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh Yên Bái. Phân tích thực trạng, cơ hội và giải pháp thu hút FDI hiệu quả cho tỉnh.

Chuyên ngành

Kinh tế thế giới và Quan hệ KTQT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2011

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đầu tư FDI tại Yên Bái Tiềm năng và cơ hội

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những động lực cốt lõi cho sự phát triển kinh tế toàn cầu. Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), FDI là khoản đầu tư xuyên biên giới nhằm đạt được quyền sở hữu lâu dài tại một doanh nghiệp. Luật Đầu tư 2005 của Việt Nam cũng xác định rõ, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn và tài sản hợp pháp vào Việt Nam để tiến hành hoạt động đầu tư và tham gia quản lý. Hoạt động đầu tư FDI tại Yên Bái mang ý nghĩa chiến lược, không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các dự án FDI mang theo công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường quốc tế cho các doanh nghiệp địa phương. Yên Bái, một tỉnh miền núi phía Bắc, sở hữu nhiều tiềm năng và lợi thế cạnh tranh đặc thù. Vị trí địa lý là cửa ngõ vùng Tây Bắc, tài nguyên khoáng sản phong phú và nguồn lao động dồi dào là những yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư. Tuy nhiên, để biến những tiềm năng này thành hiện thực, việc xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi và các chính sách đầu tư minh bạch là yêu cầu cấp thiết. Phân tích sâu sắc về thực trạng và đề ra các giải pháp chiến lược sẽ là chìa khóa để Yên Bái bứt phá trong cuộc đua thu hút FDI.

1.1. Vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài với kinh tế

FDI đóng một vai trò không thể thiếu đối với phát triển kinh tế xã hội. Nguồn vốn này là sự bổ sung quan trọng cho nguồn vốn đầu tư trong nước, giúp giải quyết bài toán thiếu vốn cho các dự án phát triển quy mô lớn. Quan trọng hơn, FDI không chỉ là dòng vốn tài chính. Nó còn đi kèm với sự chuyển giao công nghệ, kỹ thuật sản xuất hiện đại và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Các doanh nghiệp FDI thường có quy trình quản lý chuyên nghiệp, giúp nâng cao năng lực sản xuất chung của nền kinh tế địa phương. Hơn nữa, hoạt động này còn góp phần tạo ra hàng triệu việc làm, nâng cao thu nhập và kỹ năng cho người lao động, đồng thời thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường vị thế của kinh tế tỉnh Yên Bái trên trường quốc tế.

1.2. Tiềm năng và lợi thế cạnh tranh đặc thù của Yên Bái

Yên Bái sở hữu những tiềm năng và lợi thế riêng biệt để thu hút FDI. Về tài nguyên, tỉnh có trữ lượng khoáng sản đa dạng như đá vôi trắng, quặng sắt, cao lanh, là nguồn nguyên liệu dồi dào cho công nghiệp vật liệu xây dựng và luyện kim. Về nông lâm nghiệp, Yên Bái có các vùng nguyên liệu tập trung như chè, quế, sắn, gỗ rừng trồng, tạo điều kiện phát triển công nghiệp chế biến sâu. Luận văn của tác giả Trần Thị Phương Thảo (2011) chỉ ra rằng, tài nguyên du lịch với Hồ Thác Bà và các bản sắc văn hóa dân tộc cũng là một thế mạnh lớn. Đặc biệt, với vị trí chiến lược trên tuyến hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, Yên Bái có cơ hội trở thành một trung tâm trung chuyển hàng hóa và dịch vụ quan trọng trong tương lai.

II. Phân tích thách thức thu hút FDI tại Yên Bái 2001 2010

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, thực trạng thu hút FDI tại Yên Bái trong giai đoạn 2001-2010 vẫn còn nhiều hạn chế và đối mặt với không ít thách thức. Luận văn "Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Yên Bái" cho thấy quy mô và số lượng dự án FDI còn khiêm tốn so với các tỉnh lân cận trong khu vực. Dòng vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào một vài lĩnh vực khai thác tài nguyên, chưa tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ về công nghệ và giá trị gia tăng. Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Địa hình miền núi phức tạp khiến chi phí vận chuyển và xây dựng tăng cao, làm giảm sức hấp dẫn của tỉnh. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của các doanh nghiệp FDI công nghệ cao. Môi trường kinh doanhnăng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) dù đã có cải thiện nhưng vẫn cần những đột phá mạnh mẽ hơn. Việc nhận diện rõ những điểm yếu và thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp thu hút FDI hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Thực trạng dòng vốn và quy mô các dự án FDI vào tỉnh

Trong giai đoạn 2001-2010, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Yên Bái có xu hướng tăng nhưng chưa ổn định và quy mô còn rất nhỏ. Các dự án FDI chủ yếu là quy mô vừa và nhỏ, tập trung vào lĩnh vực công nghiệp khai khoáng và chế biến nông lâm sản thô. Việc giải ngân vốn FDI còn chậm, chưa tương xứng với số vốn đăng ký. So với các địa phương có điều kiện tương đồng trong vùng Tây Bắc, kết quả thu hút FDI của Yên Bái vẫn còn ở mức khiêm tốn, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Điều này cho thấy các chính sách và hoạt động xúc tiến đầu tư của tỉnh chưa thực sự tạo ra sức bật lớn để trở thành điểm đến hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng

Hệ thống cơ sở hạ tầng là một trong những yếu tố quyết định đến quyết định đầu tư. Tại Yên Bái, hệ thống giao thông, đặc biệt là các tuyến đường kết nối đến các khu công nghiệp Yên Bái và vùng nguyên liệu, còn nhiều hạn chế. Hệ thống cung cấp điện, nước và xử lý chất thải chưa được đầu tư đồng bộ. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao là một điểm nghẽn lớn. Phần lớn lao động địa phương là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ. Sự thiếu hụt này khiến các nhà đầu tư, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao, phải đối mặt với khó khăn trong việc tuyển dụng và đào tạo, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả hoạt động.

2.3. Phân tích SWOT Yên Bái Điểm yếu và thách thức chính

Bản phân tích SWOT Yên Bái trong luận văn đã chỉ ra những điểm yếu và thách thức cốt lõi. Về điểm yếu, tỉnh có địa hình phức tạp, hạ tầng kém phát triển, chất lượng nguồn nhân lực thấp, và cơ cấu kinh tế chuyển dịch còn chậm. Về thách thức, Yên Bái phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tỉnh có vị trí địa lý và chính sách hấp dẫn hơn. Việc Việt Nam gia nhập WTO vừa là cơ hội, vừa là thách thức khi các doanh nghiệp địa phương phải cạnh tranh sòng phẳng với các sản phẩm, dịch vụ từ nước ngoài. Ngoài ra, những tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và sự biến động của kinh tế toàn cầu cũng là những yếu tố rủi ro cần được tính đến trong chiến lược phát triển dài hạn.

III. Bí quyết cải thiện chính sách đầu tư nhằm thu hút FDI

Để vượt qua thách thức và tạo ra bước đột phá trong thu hút FDI, việc cải cách và hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp nền tảng. Một chính sách đầu tư hấp dẫn không chỉ dừng lại ở các ưu đãi về thuế hay tiền thuê đất. Nó đòi hỏi sự minh bạch, ổn định và nhất quán trong dài hạn để củng cố niềm tin cho nhà đầu tư. Tỉnh Yên Bái cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, dễ tiếp cận và phù hợp với các thông lệ quốc tế. Trọng tâm của cải cách là đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí không chính thức và rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư. Việc công khai, minh bạch các quy hoạch về sử dụng đất, phát triển ngành và hạ tầng sẽ giúp các doanh nghiệp FDI dễ dàng xây dựng kế hoạch kinh doanh. Hơn nữa, cần tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ, tuân thủ pháp luật về lao động và môi trường. Đây là những giải pháp thu hút FDI bền vững, giúp cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và xây dựng hình ảnh Yên Bái là một điểm đến đầu tư an toàn, hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp

Yên Bái cần rà soát và xây dựng các chính sách đầu tư ưu đãi mang tính cạnh tranh cao. Các ưu đãi có thể tập trung vào các lĩnh vực tỉnh có thế mạnh và mong muốn thu hút, như công nghiệp chế biến sâu, nông nghiệp công nghệ cao, và du lịch sinh thái. Cụ thể, cần có chính sách ưu đãi rõ ràng về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất, hỗ trợ chi phí giải phóng mặt bằng và đào tạo lao động. Quan trọng là các chính sách này phải được áp dụng một cách nhất quán, công bằng cho tất cả các doanh nghiệp FDI, tránh tình trạng thay đổi đột ngột gây khó khăn cho nhà đầu tư.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính nâng cao chỉ số PCI

Thủ tục hành chính rườm rà là một trong những rào cản lớn nhất đối với nhà đầu tư. Tỉnh cần đẩy mạnh cải cách theo cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông”, ứng dụng công nghệ thông tin để xử lý hồ sơ nhanh chóng và minh bạch. Việc giảm bớt các giấy phép con không cần thiết, rút ngắn thời gian thẩm định và cấp phép sẽ cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh. Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) phải là mục tiêu hàng đầu, thể hiện qua việc giảm chi phí gia nhập thị trường, tăng tính minh bạch và giảm chi phí không chính thức. Một môi trường hành chính thân thiện và hiệu quả sẽ là điểm cộng lớn trong mắt các nhà đầu tư.

IV. Phương pháp nâng cấp hạ tầng nhân lực để thu hút FDI

Bên cạnh chính sách, việc đầu tư vào các yếu tố "cứng" và "mềm" như cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực là điều kiện tiên quyết để biến tiềm năng thành hiện thực. Một hệ thống hạ tầng đồng bộ sẽ giảm chi phí logistics và tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp FDI. Tỉnh Yên Bái cần tập trung nguồn lực để quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp Yên Bái theo tiêu chuẩn hiện đại, với đầy đủ hệ thống giao thông, điện, nước và xử lý môi trường. Song song đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là giải pháp mang tính chiến lược dài hạn. Việc liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp sẽ giúp cung cấp lực lượng lao động có kỹ năng, đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Cuối cùng, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu. Thay vì chờ đợi, tỉnh cần chủ động tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng, giới thiệu các dự án cụ thể và cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình đầu tư.

4.1. Quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng các khu công nghiệp

Việc quy hoạch bài bản và đầu tư dứt điểm vào cơ sở hạ tầng là yếu tố sống còn. Tỉnh cần ưu tiên phát triển các khu công nghiệp Yên Bái có vị trí thuận lợi, kết nối trực tiếp với các trục giao thông huyết mạch như đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai. Bên trong các khu công nghiệp, cần đảm bảo hạ tầng kỹ thuật hoàn chỉnh: đường nội bộ, hệ thống cấp điện ổn định, nhà máy cấp nước sạch công suất lớn và hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Việc tạo ra một "mặt bằng sạch" với hạ tầng sẵn sàng sẽ là lợi thế lớn để thu hút các dự án đầu tư quy mô lớn và có giá trị gia tăng cao.

4.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Để giải quyết bài toán lao động, tỉnh cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống các trường cao đẳng, trung cấp nghề trên địa bàn, cập nhật chương trình đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp. Cần khuyến khích các mô hình hợp tác công - tư, trong đó doanh nghiệp FDI tham gia vào quá trình xây dựng chương trình và đào tạo thực hành. Bên cạnh đó, các chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia từ các địa phương khác đến làm việc tại Yên Bái cũng cần được chú trọng, nhằm tạo ra một đội ngũ lao động nòng cốt cho các ngành kinh tế mũi nhọn.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì tổ chức các hội nghị chung chung, tỉnh nên xây dựng danh mục các dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, chi tiết, có tính khả thi cao. Các tài liệu xúc tiến cần được chuẩn bị chuyên nghiệp bằng nhiều ngôn ngữ. Cần thành lập một bộ phận chuyên trách, có năng lực để làm đầu mối, hỗ trợ nhà đầu tư từ khâu tìm hiểu thông tin, khảo sát thực địa cho đến khi giải quyết các vướng mắc trong quá trình hoạt động. Việc tham gia các diễn đàn đầu tư quốc tế và tổ chức các chuyến công tác xúc tiến tại các thị trường trọng điểm cũng là một kênh hiệu quả để quảng bá tiềm năng và lợi thế của Yên Bái.

V. Kết quả và tác động của FDI đến kinh tế xã hội Yên Bái

Hoạt động đầu tư FDI tại Yên Bái, dù còn ở quy mô khiêm tốn, đã mang lại những tác động của FDI tích cực đến sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. Trước hết, các dự án FDI đã bổ sung một lượng vốn đáng kể cho ngân sách đầu tư, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luận văn của Trần Thị Phương Thảo (2011) ghi nhận, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã đóng góp vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Các doanh nghiệp FDI đã mang đến những công nghệ sản xuất và phương thức quản lý mới, tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Về mặt xã hội, các dự án đã tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt cho lao động tại các khu vực nông thôn, góp phần cải thiện thu nhập và đời sống người dân. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, hoạt động FDI cũng đặt ra những thách thức về môi trường và sự phát triển bền vững, đòi hỏi công tác quản lý nhà nước phải được tăng cường để đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Tác động đến tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Một trong những tác động của FDI rõ nét nhất là góp phần vào tốc độ tăng trưởng GDP của tỉnh. Các dự án đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến và vật liệu xây dựng, đã tạo ra năng lực sản xuất mới, làm tăng giá trị sản xuất công nghiệp. Điều này trực tiếp thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Yên Bái, giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp, tăng tỷ trọng của khu vực công nghiệp - xây dựng. Hơn nữa, hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp FDI cũng góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh, cải thiện cán cân thương mại và mang về nguồn ngoại tệ quan trọng.

5.2. Kết quả giải ngân vốn FDI và đóng góp vào ngân sách

Tình hình giải ngân vốn FDI là thước đo thực chất hiệu quả của hoạt động đầu tư. Mặc dù tỷ lệ giải ngân so với vốn đăng ký tại Yên Bái còn những hạn chế, lượng vốn thực hiện đã góp phần không nhỏ vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Khi đi vào hoạt động, các doanh nghiệp FDI thực hiện nghĩa vụ thuế, đóng góp trực tiếp vào nguồn thu ngân sách địa phương. Nguồn thu này sau đó được tái đầu tư vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng và các chương trình phúc lợi xã hội, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho sự phát triển chung của tỉnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận, phụ lục tham khảo, danh mục viết tắt, bảng biểu luận văn bao gồm 3 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vai trò của đầu trực tiếp nƣớc ngoài đối với phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Yên Bái Chƣơng 2: Thực trạng đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài ở tỉnh Yên Bái giai đoạn 2001- đến nay. Chƣơng 3: Giải pháp tăng cƣờng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào tỉnh Yên Bái trong thời gian tới. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SƠ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI TỈNH YÊN BÁI 1.1 Lý luận chung về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1.1 Khái niệm, đặc điểm, phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài.1 Khái niệm Hiện nay đã có khá nhiều cách hiểu khác nhau về FDI, chẳng hạn: Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) đƣa ra khái niệm FDI là một công cuộc đầu tƣ ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó ngƣời đầu tƣ trƣc tiếp đạt đƣợc một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp FDI trong một quốc gia khác. Quyền sở hữu này tối thiểu phải là 10% tổng số cổ phiếu mới được công nhận FDI.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đƣa ra định nghĩa nhƣ sau về FDI: FDI xảy ra khi một nhà đầu tƣ từ một nƣớc (nƣớc chủ đầu tƣ) có đƣợc một tài sản ở một nƣớc khác (nƣớc thu hút đầu tƣ) cùng với quyền quản lý tài sản đó. Phƣơng diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trƣờng hợp, cả nhà đầu tƣ lẫn tài sản mà ngƣời đó quản lý ở nƣớc ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trƣờng hợp đó, nhà đầu tƣ thƣờng hay đựoc gọi là "công ty mẹ" và các tài sản đƣợc gọi là "công ty con" hay "chi nhánh công ty".

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development - OECD) đƣa ra khái niệm: FDI phản ánh những lợi ích khách quan lâu dài mà một thực thể kinh tế tại một nƣớc (nhà đầu tƣ) đạt đƣợc thông qua một cơ sở kinh tế tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế thuộc đất nƣớc của nhà đầu tƣ (doanh nghiệp đầu tƣ trực tiếp). Đầu tƣ trực tiếp bao hàm sự giao dịch ngay từ đầu và tất cả những giao dịch vốn tiếp sau giữa hai thực thể đƣợc liên kết một cách chặt chẽ. Quan điểm về FDI của Việt Nam theo quy định tại Điều 3 Luật đầu tư năm 2005: “Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là việc nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành hoạt động đầu tƣ và tham gia quản lý hoạt động đầu tƣ” [9, Tr 15]. Tóm lại: các khái niệm khác nhau về FDI đều thống nhất ở các điểm nhƣ: FDI là hình thức đầu tƣ quốc tế, cho phép các nhà đầu tƣ tham gia điều hành hoạt động đầu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣ ở nƣớc tiếp nhận đầu tƣ tuỳ theo mức góp vốn của nhà đầu tƣ.

Trong đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài, quyền sở hữu gắn liền với quyền sử dụng tài sản đầu tƣ. Từ những khái niệm trên, có thể hiểu vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài nhƣ sau: Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là biểu hiện bằng tiền hoặc tài sản do tổ chức hoặc cá nhân ngƣời nƣớc ngoài mang vào nƣớc khác (nƣớc tiếp nhận) để thực hiện kinh doanh theo luật pháp của nƣớc tiếp nhận nhằm thu đƣợc lợi ích. Các nhà đầu tƣ có quyền điều hành doanh nghiệp tuỳ theo tỷ lệ góp vốn của mình. Theo khái niệm này, các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài có thể đầu tƣ bằng tài sản ở nƣớc tiếp nhận đầu tƣ nhƣng phải là những loại tài sản do nƣớc tiếp nhận đầu tƣ quy định trong luật pháp chứ không phải bất kỳ loại tài sản nào.

Nguồn vốn đầu tƣ không chỉ bao gồm nguồn vốn đầu tƣ ban đầu của chủ đầu tƣ dƣới hình thức vốn pháp định mà trong quá trình hoạt động, nó còn bao gồm cả vốn vay của doanh nghiệp để triển khai hoặc mở rộng dự án cũng nhƣ vốn đầu tƣ từ nguồn lợi nhuận thu đƣợc.2 Đặc điểm cơ bản của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là một loại hình của hoạt động đầu tƣ, do đó nó mang những đặc điểm của hoạt động đầu tƣ nói chung. Ngoài các đặc điểm cơ bản của hoạt động đầu tƣ nói chung, hoạt động đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài có các đặc điểm mang tính đặc thù khác với đầu tƣ gián tiếp nƣớc ngoài nhƣ sau: FDI mang tính lâu dài: FDI thƣờng gắn với thời gian hoạt động tƣơng đối dài. Đây là đặc điểm phân biệt giữa đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài với đầu tƣ gián tiếp. Đầu tƣ gián tiếp thƣờng là các dòng vốn có thời gian hoạt động ngắn và có thu nhập thông qua việc mua bán cổ phần, cổ phiếu, chứng khoán, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác.

Đầu tƣ gián tiếp có tính thanh khoản cao hơn đầu tƣ trực tiếp, dễ dàng thu lại số vốn đầu tƣ ban đầu khi đem bán cổ phần, cổ phiếu, chứng khoán, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác từ đó tạo điều kiện cho thị trƣờng tiền tệ phát triển ở những nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. FDI có sự tham gia quản lý của các nhà đầu tư nước ngoài: Đây cũng là đặc điểm phân biệt giữa đầu tƣ trực tiếp và đầu tƣ gián tiếp. Trong khi đầu tƣ gián tiếp không cần có sự tham gia quản lý doanh nghiệp ở nƣớc đầu tƣ, các khoản thu nhập chủ yếu từ cổ tức từ việc mua chứng khoán tại các doanh nghiệp ở nƣớc đầu tƣ, còn đầu tƣ trực tiếp thì nhà đầu tƣ trực tiếp tham gia điều hành hoặc tự điều hành dự án. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hầu hết các dự án FDI đều gắn liền với hoạt động thương mại, chuyển giao công nghệ, di cư lao động quốc tế: Đi kèm với đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là các hoạt động thƣơng mại, chuyển giao máy móc thiết bị và di cƣ lao động quốc tế.

Trong đó di dƣ lao động quốc tế góp phần vào việc chuyển giao kỹ năng quản lý cho nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. FDI là hình thức kéo dài “chu kỳ tuổi thọ sản xuất”, “chu kỳ tuổi thọ kỹ thuật” và “nội bộ hoá di chuyển kỹ thuật”: Trên thực tế là trong nền kinh tế hiện đại có một số yếu tố liên quan đến kỹ thuật sản xuất phải lựa chọn phƣơng thức đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài nhƣ một điều kiện của sự tồn tại và phát triển của mình. Ngoài ra đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài sẽ giúp doanh nghiệp thay đổi đƣợc dây chuyền công nghệ lạc hậu ở nƣớc mình nhƣng dễ chấp nhận ở nƣớc có dây chuyền công nghệ thấp hơn và góp phần kéo dài chu kỳ sản xuất. Tính đa quốc tịch của các bên trong dự án FDI: Trong một dự án FDI luôn có ít nhất hai bên: bên nƣớc sở tại và bên nƣớc ngoài.

Bên nƣớc sở tại có thể là một hoặc nhiều bên, bên nƣớc ngoài cũng có thể là một hoặc nhiều bên. FDI gắn liền với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, chính sách về FDI của mỗi quốc gia tiếp nhận đầu tƣ thể hiện chính sách mở cửa và quan điểm hội nhập quốc tế về đầu tƣ. Dự án FDI chịu sự chi phối đồng thời của nhiều hệ thống pháp luật: Các chủ đầu tƣ trong dự án FDI mang quốc tịch của các quốc gia khác nhau, do đó các dự án FDI đồng thời chịu sự chi phối bởi luật pháp của nhiều quốc gia. Thêm vào đó, hoạt động đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài mang tính quốc tế, do vậy nó còn bị chi phối bởi luật pháp quốc tế.

Phân loại hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài Qua nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài qua các thời kỳ có thể nhận thấy bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài là nhằm mục đích tối đa hoá lợi ích đầu tư hay tìm kiếm lợi nhuận ở nƣớc tiếp nhận đầu tƣ thông qua di chuyển vốn (bằng tiền và tài sản, công nghệ và trình độ quản lý của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài) từ nƣớc đi đầu tƣ đến nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. Nhà đầu tƣ ở đây bao gồm tổ chức hay cá nhân chỉ mong muốn đầu tƣ khi cho rằng khoản đầu tƣ đó có thể đem lại lợi ích hoặc lợi nhuận cho họ. Đây là một trong những đặc điểm cơ bản nhất và là nguyên nhân sâu xa dẫn đến việc hình thành hoạt động FDI giữa các quốc gia. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Xét theo mục đích của đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo Hội nghị về thƣơng mại và phát triển của Liên hiệp quốc (UNCTAD), FDI trong giai đoạn này bao gồm các hình chủ yếu sau: Tìm kiếm tài nguyên và lao động rẻ: Là hình thức nguyên thuỷ của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) đầu tƣ vào các nƣớc đang phát triển.

Hình thức này sẽ tạo ra thƣơng mại gắn với sản xuất thành phẩm (hoặc sản phẩm đầu ra), đồng thời có tác động thúc đẩy thƣơng mại thông qua nhập khẩu tƣ liệu sản xuất từ các nƣớc đầu tƣ sang các nƣớc nhận đầu tƣ và xuất khẩu bán thành phẩm từ nƣớc nhận đầu tƣ. Đây là dạng tiêu biểu nhất nhằm vào các quốc gia ĐPT nhƣ Trung Đông, Châu Phi, Đông Âu và các nƣớc Đông Nam Á mà Việt Nam là một trong những mục tiêu quan trọng. Tài nguyên thiên nhiên và lao động rẻ là những “mặt hàng” các TNCs rất thích ở các quốc gia ĐPT với mức sinh hoạt còn thấp. Tìm kiếm thị trường: Là hình thức đầu tƣ sản xuất và tiêu thụ sản phẩm tại thị trƣờng của nƣớc nhận đầu tƣ.

Các công ty tiến hành đầu tƣ dƣới dạng này điển hình là các công ty sản xuất đa dạng các sản phẩm gia dụng hoặc các loại hàng hoá công nghiệp khác nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế hoặc trong lai đối với sản phẩm của họ. Một số trƣờng hợp FDI tìm kiếm thị trƣờng có thể là các công ty cung ứng phục vụ cho khách hàng nƣớc ngoài. Đầu tƣ theo kiểu tìm kiếm thị trƣờng có tính phòng thủ và do các công ty cố gắng vƣợt qua các rào cản nhập khẩu thực tế hoặc có thể xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ