Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực tại tổng công ty điện lực dầu khí việt nam

Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển nhân lực ngành điện.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Văn Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Đào tạo Nguồn nhân lực ngành Điện lực

Ngành Điện lực giữ vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế và an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, yêu cầu về chất lượng nhân sự ngành càng trở nên cấp thiết. Luận văn Thạc sĩ “Đào tạo Nguồn nhân lực tại Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam” của tác giả Nguyễn Văn Dũng (2020) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nhân lực mà còn đi sâu phân tích một trường hợp điển hình là Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power). Tầm quan trọng của việc đào tạo nguồn nhân lực Điện lực được nhấn mạnh ngay từ đầu, xem đây là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực không chỉ là tổng thể số lượng mà còn là chất lượng con người, bao gồm trí lực, thể lực và phẩm chất. Do đó, hoạt động đào tạo phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài. Luận văn đã chỉ ra rằng một quy trình đào tạo bài bản bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi: xác định nhu cầu, lập kế hoạch, triển khai và đánh giá kết quả. Mỗi giai đoạn đều có vai trò riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chung của toàn bộ chương trình, từ đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực EVN và các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực ngành điện

Trong bối cảnh thị trường điện cạnh tranh và sự phát triển vũ bão của khoa học công nghệ, việc phát triển nguồn nhân lực ngành điện trở thành yếu tố sống còn. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng để doanh nghiệp làm chủ công nghệ mới, tối ưu hóa vận hành, đảm bảo an toàn lao động trong ngành điện và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Một đội ngũ nhân sự có kỹ năng chuyên môn ngành điện vững vàng, được cập nhật kiến thức liên tục sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Hơn nữa, đầu tư vào con người còn giúp tăng cường sự gắn kết của nhân viên, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp điện lực hàng đầu luôn có một chính sách đào tạo nhân viên điện lực rõ ràng và được đầu tư bài bản, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược quản trị nhân sự ngành năng lượng.

1.2. Các khái niệm cốt lõi về đào tạo và phát triển nhân lực

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Đào tạo nguồn nhân lực được định nghĩa là quá trình học tập có tổ chức nhằm giúp người lao động nắm vững và thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Quá trình này không chỉ trang bị kiến thức, kỹ năng mà còn định hình thái độ và hành vi chuyên nghiệp. Nội dung đào tạo trong doanh nghiệp bao gồm bốn bước chính: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Lập kế hoạch đào tạo; (3) Triển khai thực hiện; và (4) Đánh giá hiệu quả đào tạo. Mỗi bước đều cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống để đảm bảo mục tiêu đào tạo được đáp ứng, từ đó đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chung của tổ chức.

II. Khám phá thách thức trong Đào tạo Nguồn nhân lực Điện lực

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, công tác đào tạo nguồn nhân lực Điện lực vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn của Nguyễn Văn Dũng (2020) đã phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo nhân lực tại PV Power giai đoạn 2016-2018, qua đó làm nổi bật những khó khăn chung của ngành. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo chưa thực sự sát với thực tiễn và chiến lược phát triển dài hạn. Nhiều chương trình đào tạo còn mang tính hình thức, chưa giải quyết được “khoảng trống” về năng lực của nhân viên. Thêm vào đó, nguồn lực dành cho đào tạo, bao gồm kinh phí và đội ngũ giảng viên nội bộ, còn hạn chế. Các chính sách đào tạo nhân viên điện lực đôi khi chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích người lao động chủ động học tập và phát triển. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi các chương trình đào tạo phải liên tục được cập nhật, nhưng quá trình này thường diễn ra chậm chạp. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo cũng là một điểm yếu, khi nhiều doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc khảo sát sự hài lòng của học viên mà chưa đo lường được tác động thực tế đến hiệu suất công việc và kết quả kinh doanh. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và phương pháp quản trị nhân sự ngành năng lượng.

2.1. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại PV Power

Nghiên cứu chỉ ra rằng, tại PV Power, cơ cấu nhân lực khá trẻ với độ tuổi 30-39 chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 41%) và trên 91% lao động có trình độ đại học trở lên. Đây là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, thực trạng đào tạo nhân lực cho thấy công tác xác định nhu cầu chủ yếu dựa trên đề xuất của các ban chức năng, chưa có sự phân tích sâu về khoảng cách năng lực cá nhân so với yêu cầu công việc. Điều này dẫn đến các khóa học đôi khi chưa thực sự cần thiết hoặc không đúng đối tượng. Hơn nữa, việc triển khai vẫn còn những hạn chế trong việc lựa chọn phương pháp và giảng viên phù hợp, đặc biệt là các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ mới.

2.2. Hạn chế trong chính sách đào tạo và bồi dưỡng cán bộ

Một trong những hạn chế được luận văn đề cập là các chính sách đào tạo nhân viên điện lực chưa tạo ra động lực đủ mạnh. Các chính sách sau đào tạo như bố trí công việc mới, điều chỉnh lương thưởng dựa trên kết quả học tập chưa được thực hiện một cách nhất quán. Công tác bồi dưỡng cán bộ ngành điện, đặc biệt là cán bộ nguồn, dù được chú trọng nhưng chưa có lộ trình phát triển rõ ràng cho từng cá nhân sau khi hoàn thành các khóa học. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư và chưa phát huy hết tiềm năng của đội ngũ nhân sự, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực của tổ chức trong dài hạn.

III. Phương pháp xác định nhu cầu Đào tạo Nguồn nhân lực Điện lực

Để hoạt động đào tạo nguồn nhân lực Điện lực thực sự hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định chính xác nhu cầu. Đây là quá trình thu thập thông tin để làm rõ khoảng cách giữa năng lực hiện có của nhân viên và yêu cầu công việc, từ đó quyết định nội dung và đối tượng cần đào tạo. Luận văn nhấn mạnh ba cấp độ phân tích nhu cầu: phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp và phân tích cá nhân. Ở cấp độ tổ chức, nhu cầu đào tạo phải xuất phát từ chiến lược kinh doanh, mục tiêu dài hạn và những thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt. Ví dụ, chiến lược chuyển đổi số trong đào tạo nhân sự sẽ đòi hỏi các chương trình nâng cao kỹ năng số cho toàn bộ nhân viên. Ở cấp độ tác nghiệp, cần phân tích chi tiết các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và thái độ cho từng vị trí công việc. Cuối cùng, ở cấp độ cá nhân, việc đánh giá hiệu suất làm việc và tiềm năng phát triển của từng người lao động sẽ giúp xác định ai thực sự cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì. Việc kết hợp cả ba cấp độ phân tích này sẽ tạo ra một bức tranh toàn diện, giúp xây dựng các giải pháp phát triển nhân sự phù hợp và tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí nguồn lực vào các chương trình không cần thiết.

3.1. Gắn kết mục tiêu đào tạo với chiến lược kinh doanh TCT

Một chương trình đào tạo thành công phải bắt nguồn từ chiến lược kinh doanh tổng thể của Tổng công ty (TCT). Thay vì đào tạo theo trào lưu, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi: Chiến lược trong 5 năm tới là gì? Những năng lực cốt lõi nào cần có để thực hiện chiến lược đó? Nhân viên hiện tại còn thiếu những kỹ năng gì? Ví dụ, nếu TCT đặt mục tiêu phát triển các dự án năng lượng tái tạo, nhu cầu đào tạo và phát triển nhân lực sẽ tập trung vào các kỹ sư có chuyên môn về điện mặt trời, điện gió. Việc gắn kết này đảm bảo rằng mỗi đồng chi cho đào tạo đều là một khoản đầu tư trực tiếp vào tương lai của doanh nghiệp.

3.2. Vai trò đánh giá năng lực và kỹ năng chuyên môn ngành điện

Để xác định nhu cầu đào tạo ở cấp độ cá nhân, việc đánh giá năng lực định kỳ là công cụ không thể thiếu. Doanh nghiệp cần xây dựng khung năng lực chuẩn cho từng vị trí. Khung năng lực này bao gồm các kỹ năng chuyên môn ngành điện, kỹ năng mềm, và các yêu cầu về thái độ. Dựa trên khung này, quản lý trực tiếp và bộ phận nhân sự sẽ tiến hành đánh giá nhân viên thông qua các bài kiểm tra, phỏng vấn, hoặc đánh giá 360 độ. Kết quả đánh giá sẽ chỉ ra chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần cải thiện thông qua các khóa bồi dưỡng cán bộ ngành điện hoặc đào tạo tại chỗ (on-the-job training).

IV. Bí quyết xây dựng kế hoạch Đào tạo và Phát triển nhân lực tối ưu

Sau khi xác định rõ nhu cầu, bước tiếp theo là xây dựng một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực chi tiết và khả thi. Một kế hoạch tốt phải trả lời được các câu hỏi: Đào tạo ai? Đào tạo cái gì? Đào tạo như thế nào? Ai sẽ đào tạo? và kinh phí bao nhiêu? Luận văn đề xuất một quy trình lập kế hoạch bài bản. Đầu tiên là xác định mục tiêu đào tạo cụ thể, đo lường được (SMART). Ví dụ, mục tiêu có thể là “100% kỹ sư vận hành nhà máy nhiệt điện nắm vững quy trình an toàn lao động trong ngành điện mới trong vòng 3 tháng”. Tiếp theo là lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp. Không có một phương pháp nào là tối ưu cho mọi đối tượng. Cần kết hợp linh hoạt giữa đào tạo trên lớp, đào tạo tại chỗ (on-the-job training), e-learning, và cử đi học tập tại các cơ sở bên ngoài. Việc lựa chọn giảng viên, dù là chuyên gia nội bộ hay thuê ngoài, cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Cuối cùng, dự toán chi phí và xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả đào tạo là bước không thể thiếu để đảm bảo tính khả thi và đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) của chương trình.

4.1. Lựa chọn mô hình đào tạo nhân lực 4.0 phù hợp

Trong kỷ nguyên số, việc áp dụng mô hình đào tạo nhân lực 4.0 là xu hướng tất yếu. Mô hình này tận dụng sức mạnh của công nghệ để cá nhân hóa lộ trình học tập, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao. Các công nghệ như E-learning, thực tế ảo (VR) cho các bài thực hành về an toàn, và hệ thống quản lý học tập (LMS) giúp nhân viên có thể học mọi lúc, mọi nơi. Đặc biệt, việc ứng dụng chuyển đổi số trong đào tạo nhân sự cho phép doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ, đánh giá kết quả và cập nhật nội dung một cách nhanh chóng, giúp chương trình đào tạo luôn bắt kịp với sự thay đổi của ngành.

4.2. Tối ưu chi phí và đánh giá hiệu quả đào tạo nhân sự

Chi phí luôn là một yếu tố quan trọng. Để tối ưu, doanh nghiệp có thể ưu tiên các hình thức đào tạo nội bộ, tận dụng chuyên gia trong tổ chức để chia sẻ kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo theo mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick là rất cần thiết. Cấp độ 1 là đo lường phản ứng (sự hài lòng của học viên). Cấp độ 2 là đo lường kết quả học tập (kiến thức, kỹ năng thu được). Cấp độ 3 là đo lường sự thay đổi hành vi trong công việc. Cấp độ 4 là đo lường kết quả kinh doanh (tác động đến năng suất, doanh thu). Việc đánh giá toàn diện này giúp chứng minh giá trị của hoạt động đào tạo.

V. Phân tích kết quả Đào tạo Nguồn nhân lực tại PV Power

Luận văn đã cung cấp những số liệu thực tiễn về công tác đào tạo nguồn nhân lực Điện lực tại PV Power trong giai đoạn 2016-2018. Dữ liệu cho thấy Tổng công ty đã có nhiều nỗ lực trong việc tổ chức các khóa học. Bảng 3.10 của luận văn chỉ ra rằng, trong các năm, số lượng đào tạo thực tế thường xấp xỉ hoặc vượt kế hoạch, cho thấy sự quan tâm của lãnh đạo. Các lĩnh vực đào tạo rất đa dạng, từ lý luận chính trị, quản trị doanh nghiệp, tài chính kế toán, đến các kỹ năng chuyên môn kỹ thuật và ngoại ngữ. Đặc biệt, các khóa học về hệ thống điện, thị trường điện cạnh tranh, và an toàn lao động trong ngành điện luôn được chú trọng với số lượng lớn người tham gia. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng bộc lộ một số hạn chế. Dù số lượng đào tạo lớn, việc đánh giá hiệu quả đào tạo vẫn chưa được thực hiện một cách hệ thống. Luận văn cho thấy việc đánh giá chủ yếu dừng lại ở việc tổng kết số lượt người tham gia và chi phí, chưa có cơ chế đo lường sự cải thiện trong hiệu suất công việc của nhân viên sau đào tạo. Đây là một “khoảng trống” lớn cần được cải thiện để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực ngành điện.

5.1. Thống kê kết quả và chi phí bồi dưỡng cán bộ ngành điện

Theo Bảng 3.9 và Bảng 3.10 trong luận văn, chi phí đào tạo của PV Power có sự biến động qua các năm. Ví dụ, năm 2018, số lượng đào tạo theo kế hoạch là 200 người nhưng thực tế thực hiện lên tới 231 người. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu phát sinh. Các khóa bồi dưỡng cán bộ ngành điện tập trung nhiều vào các lĩnh vực như quản lý kỹ thuật (41 lượt), kinh tế kế hoạch (43 lượt) và ngoại ngữ (30 lượt) trong năm 2018. Những con số này phản ánh đúng định hướng phát triển và hội nhập của PV Power. Tuy nhiên, việc so sánh giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về vẫn là một bài toán khó chưa có lời giải đáp cụ thể trong báo cáo.

5.2. So sánh kế hoạch và thực tế Bài học về năng lực cạnh tranh

Sự chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế đào tạo, dù không lớn, cũng cho thấy công tác lập kế hoạch cần được cải thiện để bám sát hơn với nhu cầu thực tiễn. Việc đào tạo nguồn nhân lực Điện lực không chỉ là hoàn thành chỉ tiêu về số lượng mà quan trọng hơn là chất lượng và sự phù hợp. Bài học rút ra là cần có một cơ chế phản hồi liên tục từ các phòng ban và từ chính người lao động để điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực đòi hỏi một chiến lược đào tạo linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và công nghệ.

VI. Giải pháp hoàn thiện Đào tạo Nguồn nhân lực Điện lực 2025

Dựa trên những phân tích về thực trạng và thách thức, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân sự toàn diện nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực Điện lực tại PV Power nói riêng và ngành điện nói chung, định hướng đến năm 2025. Giải pháp trọng tâm là cần phải nâng cao nhận thức của các cấp lãnh đạo về vai trò chiến lược của đào tạo, xem đây là đầu tư cho tương lai chứ không phải chi phí. Cần xây dựng một chính sách đào tạo nhân viên điện lực đồng bộ, từ khâu xác định nhu cầu, thiết kế chương trình, đến đánh giá hiệu quả và các chính sách đãi ngộ sau đào tạo. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong đào tạo nhân sự được coi là một mũi nhọn đột phá. Xây dựng hệ thống E-learning, áp dụng các phần mềm quản lý đào tạo, và phát triển các khóa học trực tuyến sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác với các trường đại học kỹ thuật, các viện nghiên cứu và các đối tác nước ngoài để cập nhật công nghệ và phương pháp quản lý tiên tiến cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực EVN và các doanh nghiệp khác trong ngành, sẵn sàng cho những thách thức của tương lai.

6.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong đào tạo nhân sự

Trong tương lai, chuyển đổi số trong đào tạo nhân sự không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Việc xây dựng một nền tảng học tập số (digital learning platform) sẽ giúp cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng nhân viên, cho phép họ chủ động truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Các mô hình đào tạo nhân lực 4.0 như micro-learning (học các bài học ngắn), game hóa (gamification), và học tập dựa trên dự án (project-based learning) sẽ tăng cường sự tương tác và hứng thú cho người học. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn giúp hình thành văn hóa học tập suốt đời trong tổ chức.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách đào tạo và phối hợp chuyên sâu

Luận văn đề xuất cần hoàn thiện chính sách đào tạo nhân viên điện lực theo hướng rõ ràng và minh bạch. Cần có quy định cụ thể về quyền lợi và trách nhiệm của nhân viên khi tham gia đào tạo, cũng như lộ trình phát triển sự nghiệp sau khi hoàn thành các chương trình quan trọng. Bên cạnh đó, việc phối hợp với các trường đại học kỹ thuật và các nhà thầu nước ngoài là cực kỳ cần thiết. Sự hợp tác này giúp doanh nghiệp tiếp cận được với những kiến thức chuyên sâu, công nghệ mới nhất và các chương trình bồi dưỡng cán bộ ngành điện đạt chuẩn quốc tế, từ đó nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nguồn nhân lực tại tổng công ty điện lực dầu khí việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu nước ngoài Trên thế giới, đào tạo và tổ chức đào tạo được khá nhiều tài liệu, giáo trình về quản trị nguồn nhân lực của các tác giải trên thế giới nghiên cứu và đề cập. Trong nghiên cứu thực tiễn, đã có một số các công trình tập trung vào đào tạo phát triển đội ngũ giảng viên và chỉ ra những rào cản của đào tạo trong nhà trường.

Cụ thể, Bernard Wyne và David Stringer trong tác phẩm “Tiếp cận đào tạo và phát triển dưới góc độ năng lực” năm 1997 [25, tr. khẳng định sự quan tâm đến việc quản trị nguồn nhân lực đặc biệt nâng cao năng lực giảng viên đúng mức, hiệu quả. Tác giả Gill Palmer và Howard F.Gospel trong cuốn “ British Industrial Relations” đã phân tích mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, thông qua đó đánh giá chất lượng công tác đào tạo nguồn nhân lực được triển khai trong mỗi doanh nghiệp. trong nghiên cứu “The Relationships between Human Resource Practices and Organizational Performance in Chinese Construction Enterprises” đã chỉ ra mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng và chất lượng nguồn nhân lực.

Vì vậy, muốn đạt được kết quả cao trong kinh doanh nhất thiết phải quan tâm đến việc nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực trong mỗi doanh nghiệp. trong cuốn “The manager’s guide to maximizing employee potential” đã đưa người đọc trải qua từng chiến lược đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để phát triển năng lực của nhân viên, trong đó có chiến lược thực hiện việc đào tạo nhân viên một cách thường xuyên 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thông qua công việc. Đây là cuốn sách rất quan trọng cho người làm công tác nhân sự và nhà quản lý trong việc thu hút, bồi dưỡng và giữ chân người lao động làm việc hiệu quả nhất. Tình hình nghiên cứu trong nước Đối với các vấn đề cơ bản về quản trị nhân lực thì ở Việt Nam phải nhắc đến các cuốn sách Nguyễn Hữu Thân (2008); Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2004)… đã tổng quát hóa một số lý luận cơ bản về đào tạo và luận giải đào tạo dưới góc độ của doanh nghiệp và của nền kinh tế.

Về kinh nghiệm đào tạo, phát triển của các quốc gia trên thế giới, một số tác giả đã nghiên cứu kinh nghiệm giáo dục, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực của một số quốc gia châu Á như Lê Ái Lâm (1996), Nguyễn Mai Hương (2011), Phạm Thanh Nghị (2009), Nguyễn Thị Thu Phương (2009) và chỉ ra một số bài học cho Việt Nam. Một số nghiên cứu về công tác đào tạo nguồn nhân lực như: Trần Nam Chuân (2014) “Quy hoạch và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực trình độ cao cho Ngành Điện lực - dầu khí đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn hiện nay”, trong bài viết tác giả cho rằng thực tiễn xây dựng đội ngũ cán bộ trong Ngành Điện lực - dầu khí mới dừng lại ở việc sắp xếp, bố trí cán bộ đương chức trong thời gian ngắn chưa xây dựng được quy hoạch cán bộ dài hạn; quy hoạch chưa trở thành căn cứ để đào tạo, bồi dưỡng, bố trí, sử dụng và luân chuyển cán bộ, chưa có tính khoa học và thực tiễn. Tác giả Đặng Nam Điền (2015)“Xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao trong Ngành Điện lực - dầu khí – mấy vấn đề đặt ra” đã đưa ra một số vấn đề cần giải quyết để xây dựng nguồn nhân lực có chất lượng đáp ứng yêu cầu xây dựng Ngành Điện lực - dầu khí như: có quy hoạch, kế hoạch xây dựng nguồn nhân lực bảo đảm đáp ứng nhu cầu trước mắt và sử dụng lâu dài; tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng toàn diện công tác giáo dục - đào tạo, huấn luyện; quan tâm, chăm lo 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực hiện các chế độ, chính sách nhằm thu hút, trọng dụng nhân tài. Nguyễn Văn Bạo (2018) “Phát triển nguồn nhân lực trong Ngành Điện lực - dầu khí theo Nghị quyết Đại hội XII của Đảng” nhận định cần rà soát, đánh giá lại chất lượng nhân lực, xác định nhu cầu, quy mô nguồn nhân lực, có kế hoạch đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, nhân viên chuyên môn kỹ thuật bổ sung cho các ngành nghề còn thiếu…để nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của ngành.

Bùi Thế Dũng (2016) “Đào tạo nguồn nhân lực của Công ty cổ phần Nhiệt điện Cẩm phả” tác giả đã tìm hiểu về thực trạng hoạt động đào tạo nguồn nhân lực từ năm 2013 đến năm 2015 của Công ty cổ phần Nhiệt điện Cẩm phả. Giải pháp hoàn thiện hoạt động đào tạo nguồn nhân lực cho Công ty cổ phần Nhiệt điện Cẩm phả đáp ứng yêu cầu phát triển định hướng đến năm 2020 của Công ty. Nhận xét về các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu của luận văn Nhận xét 1: Các tác giả thực hiện nghiên cứu đều nhằm mục tiêu hệ thống lý luận về nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, nhưng do khác nhau về đối tượng và phương pháp nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, thời gian nghiên cứu nên chưa thống nhất được những nội dung về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nhận xét 2: Các nghiên cứu được thực hiện ở các lĩnh vực, ngành nghề khác nhau do đó chưa chỉ hết các yếu tố tác động đến công tác đào tạo nguồn nhân lực và chưa đưa ra đầy đủ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả của đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.

Nhận xét 3: Các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực. Các nghiên cứu chưa đề cập đến công tác đào tạo nguồn nhân lực cho một doanh nghiệp điện lực dầu khí cụ thể. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong quá trình tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, tác giả nhân thấy các công trình được thực hiện trong bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, mỗi bối cảnh khác nhau tính chất, hoạt động, sự việc sẽ có những thay đổi đòi hỏi có những nghiên cứu được thực hiện với đối tượng cụ thể, từ đó làm sáng tỏ những lý luận, kết luận từ những công trình nghiên cứu trước.

Vì vậy đề tài nghiên cứu của luận văn là thực sự cần thiết. Một số khái niệm cơ bản 1. Nguồn nhân lực Theo tác giả Nguyễn Tiệp (2002), Nhà xuất bản Lao động xã hội. Tác giả nhìn nhận NNL là: “NNL bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” (Nguyễn Tiệp, 14).

Theo khái niệm này có thể hiểu NNL với tư cách là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. Dưới một góc độ khác NNL được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Khái niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội. NNL là phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội”. Cũng với quan niệm coi NNL theo quan niệm của tác giả Nicholas Henry (2012), “NNL là nguồn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới” (Nicholas Henry, 18). Theo quan điểm của tác giả thì NNL là chủ thể sáng tạo, có khả năng tham gia chi phối toàn bộ quá trình phát triển kinh tế – xã hội hướng nó tới mục tiêu đã chọn. Do đó NNL không chỉ gồm số lượng, cơ cấu đang có và sẽ có mà còn bao gồm chất lượng lao động 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp) và phẩm chất lao động (thái độ, tác phong, phong cách làm việc) đáp ứng nhu cầu của tổ chức hoặc một cơ cấu kinh tế – xã hội nhất định.

Theo giáo trình Quản trị nhân lực của Đại học kinh tế quốc dân, do tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân chủ biên (2004). Theo đó, tác giả khái quát “NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm trí lực và thể lực” (Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điềm, 8). “Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực” (Nguyễn Sinh Cúc, 2). Theo nghiên cứu của Tác giả thì hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về NNL, cụ thể như sau: Theo Liên Hợp quốc thì “NNL là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”.

Ngân hàng thế giới cho rằng: “NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp v. của mỗi cá nhân”. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO): Nguồn nhân lực của một quốc gia được hiểu là toàn bộ con người trong độ có khả năng tham gia lao động.

NNL chính là nguồn cung cấp sức lao động cho doanh nghiệp và xã hội, là nguồn lực con người đảm bảo sự tồn tại và phát triển của một tổ chức trong môi trường cụ thể. NNL cũng có thể được hiểu là khả năng lao động của xã hội bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động và có khả năng tham gia hoạt động lao động tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Từ các định nghĩa nêu trên, ta có thể định nghĩa về NNL như sau: NNL là tổng thể số lượng và chất lượng con người với tổng hoà các tiêu chí về trí 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ