Luận văn thạc sĩ đánh giá một số yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành dược tại trường đại học dược hà nội

Luận văn ThS đánh giá yếu tố tự thân ảnh hưởng kết quả học tập chuyên ngành Dược tại ĐH Dược HN. Nghiên cứu chuyên sâu, hữu ích cho sinh viên.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã yếu tố tự thân ảnh hưởng kết quả học tập SV Dược

Kết quả học tập của sinh viên ngành Dược không chỉ phản ánh chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục mà còn là nền tảng cốt lõi cho năng lực chuyên môn dược sĩ trong tương lai. Để nâng cao thành tích, việc xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng cần thiết. Trong bối cảnh đó, luận văn thạc sĩ “Đánh giá một số yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành Dược tại Trường Đại học Dược Hà Nội” của tác giả Đào Nguyệt Sương Huyền nổi lên như một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích những nhân tố nội tại, xuất phát từ chính bản thân người học, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện và các giải pháp thực tiễn. Các yếu tố này bao gồm động lực học tập, phương pháp học tập, thái độ học tập, và nhiều khía cạnh cá nhân khác. Việc hiểu rõ tác động của chúng giúp cả sinh viên và nhà trường xây dựng chiến lược học tập và giảng dạy hiệu quả hơn. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố, mà còn sử dụng các công cụ thống kê hiện đại để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát sinh viên dược năm thứ tư và thứ năm, là giai đoạn học các môn chuyên ngành sâu, để có được dữ liệu xác thực nhất. Thông qua việc phân tích này, các kết luận và kiến nghị được đưa ra có giá trị tham khảo cao, góp phần cải thiện chương trình đào tạo dược sĩ và môi trường học tập tại Đại học Dược Hà Nội (HUP).

1.1. Tầm quan trọng của thành tích học tập sinh viên dược

Thành tích học tập sinh viên dược là chỉ số quan trọng đo lường mức độ tiếp thu kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Đây không chỉ là những con số trên bảng điểm mà còn là sự thể hiện phẩm chất, năng lực và sự sẵn sàng cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Một dược sĩ tương lai có kết quả học tập tốt thường sở hữu nền tảng kiến thức vững chắc về dược lý, hóa dược, bào chế và dược lâm sàng. Điều này trực tiếp quyết định khả năng tư vấn sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả cho bệnh nhân. Hơn nữa, quá trình phấn đấu để đạt thành tích cao còn rèn luyện cho sinh viên các kỹ năng mềm thiết yếu như quản lý thời gian, khả năng tự học, và tư duy phản biện. Trong bối cảnh ngành giáo dục y dược ngày càng yêu cầu cao về chất lượng đầu ra, thành tích học tập tốt là một lợi thế cạnh tranh lớn, mở ra nhiều cơ hội về định hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp, từ làm việc tại các bệnh viện, công ty dược phẩm lớn đến theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố tự thân tại HUP

Luận văn của Đào Nguyệt Sương Huyền tập trung vào đối tượng là sinh viên năm thứ 4 và 5 hệ chính quy tại Trường Đại học Dược Hà Nội, giai đoạn sinh viên đối mặt với khối kiến thức chuyên ngành nặng nhất. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tự thân đến kết quả học tập. Các yếu tố được đưa vào mô hình nghiên cứu bao gồm: kết quả học tập các môn đại cương, phương pháp học lý thuyết, cách thức học thực hành, động lực học tập, hoạt động ngoại khóa, ý thức về vai trò môn học và mức độ yêu thích ngành. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi trên quy mô lớn). Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho môi trường học tập HUP, cung cấp cơ sở dữ liệu để nhà trường và sinh viên cùng đưa ra những điều chỉnh phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dạy và học.

II. Top thách thức tự thân cản trở kết quả học tập ngành Dược

Sinh viên ngành Dược phải đối mặt với một chương trình học tập đầy thách thức, đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực không ngừng. Tuy nhiên, nhiều yếu tố tự thân có thể trở thành rào cản lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập. Một trong những thách thức lớn nhất là sức khỏe tinh thần. Khối lượng kiến thức khổng lồ và lịch thi cử dày đặc dễ gây ra căng thẳng, lo âu, làm giảm khả năng tiếp thu và ghi nhớ. Bên cạnh đó, áp lực đồng trang lứa cũng là một vấn đề phổ biến. Việc so sánh bản thân với bạn bè có thành tích vượt trội có thể tạo ra cảm giác tự ti, mất phương hướng, thay vì tạo động lực tích cực. Một thách thức khác đến từ việc thiếu định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Khi sinh viên không nhận thấy sự kết nối giữa các môn học chuyên ngành và con đường sự nghiệp tương lai, họ dễ mất đi động lực học tập. Sự thiếu hụt phương pháp học tập hiệu quả cũng là nguyên nhân phổ biến. Nhiều sinh viên vẫn giữ thói quen học thụ động từ bậc phổ thông, không thích nghi được với yêu cầu về khả năng tự học và tư duy phản biện ở bậc đại học. Cuối cùng, kỹ năng quản lý thời gian yếu kém khiến sinh viên khó cân bằng giữa việc học, các hoạt động ngoại khóa và cuộc sống cá nhân, dẫn đến tình trạng quá tải và giảm sút thành tích.

2.1. Áp lực học tập và vấn đề sức khỏe tinh thần sinh viên

Ngành Dược nổi tiếng với cường độ học tập cao. Sinh viên phải ghi nhớ một lượng lớn tên thuốc, cơ chế tác dụng, tương tác thuốc và các quy trình phức tạp. Áp lực này không chỉ đến từ nội dung học mà còn từ kỳ vọng của gia đình và xã hội. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần như stress, rối loạn lo âu, thậm chí là trầm cảm. Khi tinh thần không ổn định, khả năng tập trung, phân tích và giải quyết vấn đề của sinh viên bị suy giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, nhiều sinh viên ngại chia sẻ khó khăn của mình, khiến vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Việc thiếu các dịch vụ hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp trong môi trường đại học cũng là một rào cản. Do đó, việc nhận diện và giải quyết các vấn đề tâm lý là bước đi tiên quyết để cải thiện thành tích học tập sinh viên dược.

2.2. Sự tự tin và ảnh hưởng đến thái độ học tập chuyên ngành

Sự tự tin vào năng lực bản thân là một yếu tố tâm lý có tác động mạnh mẽ đến thái độ học tập. Một sinh viên thiếu tự tin thường có xu hướng né tránh các môn học khó, ngại đặt câu hỏi và không dám tham gia tranh luận trong lớp. Họ cũng dễ dàng nản lòng khi gặp thất bại trong các bài kiểm tra. Ngược lại, sinh viên có sự tự tin cao sẽ chủ động hơn trong học tập, xem thách thức là cơ hội để phát triển và sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Thái độ học tập tích cực, được nuôi dưỡng bởi sự tự tin, sẽ thúc đẩy sinh viên đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn vào việc học, từ đó đạt được kết quả tốt hơn. Nghiên cứu của Đào Nguyệt Sương Huyền cũng gián tiếp khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố tâm lý này thông qua việc phân tích các biến số như động lực và sự yêu thích ngành học, vốn có mối liên hệ chặt chẽ với sự tự tin của người học.

III. Phương pháp luận Cách luận văn xác định yếu tố tự thân

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn “Đánh giá một số yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành Dược” đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ và bài bản. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu tiến hành tổng quan các công trình khoa học trong và ngoài nước để xây dựng cơ sở lý luận, xác định các khái niệm cốt lõi và đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu. Các yếu tố tiềm năng như động lực học tập, phương pháp học tập, khả năng tự học... được tổng hợp và đưa vào khung lý thuyết. Tiếp theo, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc và thảo luận nhóm với sinh viên, chuyên gia để hiệu chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát. Giai đoạn cốt lõi là nghiên cứu định lượng, thực hiện bằng cách khảo sát trên một mẫu lớn và đại diện. Dữ liệu thu thập được sau đó được mã hóa và phân tích bằng các công cụ thống kê chuyên sâu, nhằm kiểm định các giả thuyết đã đặt ra và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố một cách chính xác.

3.1. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy

Trong phân tích dữ liệu định lượng, luận văn đã sử dụng hai kỹ thuật thống kê quan trọng là Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA)phân tích hồi quy. Kỹ thuật EFA được áp dụng để nhóm các biến quan sát (các câu hỏi trong bảng khảo sát) thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa. Ví dụ, các câu hỏi về cách ghi chép, lập kế hoạch, ôn tập có thể được nhóm lại thành một nhân tố lớn gọi là “Phương pháp học tập”. Việc này giúp cấu trúc lại dữ liệu, giảm số lượng biến và xác định các khái niệm tiềm ẩn. Sau khi các nhân tố được xác định, mô hình phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố này (biến độc lập) và kết quả học tập (biến phụ thuộc). Kết quả phân tích hồi quy cho biết nhân tố nào có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến kết quả học tập và mức độ ảnh hưởng của chúng mạnh hay yếu, là tích cực hay tiêu cực.

3.2. Đánh giá độ tin cậy Cronbach s Alpha của thang đo

Trước khi tiến hành phân tích EFA và hồi quy, một bước không thể thiếu là đánh giá độ tin cậy của thang đo. Luận văn đã sử dụng hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha để thực hiện công việc này. Cronbach's Alpha là một chỉ số thống kê đo lường mức độ nhất quán nội tại của một tập hợp các biến quan sát, tức là kiểm tra xem các câu hỏi trong cùng một nhóm nhân tố có thực sự cùng đo lường một khái niệm hay không. Theo lý thuyết, một thang đo được xem là có độ tin cậy tốt khi hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7. Việc kiểm định này đảm bảo rằng dữ liệu thu thập từ bảng hỏi là đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha cho các nhóm nhân tố trong luận văn đều đạt yêu cầu, khẳng định chất lượng của công cụ đo lường đã được xây dựng.

IV. Kết quả Top yếu tố tự thân quyết định thành công của SV

Từ kết quả phân tích hồi quy và kiểm định các giả thuyết, luận văn đã chỉ ra một cách thuyết phục các yếu tố tự thân có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành của sinh viên Dược. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là vai trò của động lực học tập (Giả thuyết H4) và mức độ yêu thích ngành học (Giả thuyết H7). Khi sinh viên có động lực nội tại mạnh mẽ, xuất phát từ đam mê với ngành và nhận thức rõ về mục tiêu nghề nghiệp, họ có xu hướng nỗ lực và kiên trì hơn, từ đó đạt thành tích cao. Yếu tố thứ hai có tác động lớn là phương pháp học tập (Giả thuyết H2) và cách thức học thực hành (Giả thuyết H3). Nghiên cứu cho thấy những sinh viên chủ động tìm tòi, biết cách hệ thống hóa kiến thức, và tận dụng tốt các giờ thực hành thường có kết quả vượt trội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi từ học thụ động sang chủ động. Một phát hiện đáng chú ý khác là ảnh hưởng tích cực của kết quả học tập các môn đại cương và cơ sở ngành (Giả thuyết H1). Điều này khẳng định rằng một nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc là tiền đề không thể thiếu để tiếp thu hiệu quả các kiến thức chuyên ngành phức tạp.

4.1. Tối ưu hóa động lực và thái độ học tập để bứt phá

Kết quả nghiên cứu khẳng định động lực học tập là yếu tố cốt lõi. Sinh viên cần xác định rõ lý do theo đuổi ngành Dược, đó có thể là mong muốn giúp đỡ bệnh nhân, niềm yêu thích nghiên cứu khoa học, hay cơ hội phát triển sự nghiệp. Việc có một mục tiêu rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực. Bên cạnh đó, thái độ học tập tích cực, bao gồm sự chuyên cần, tinh thần cầu thị và ý thức về vai trò của từng môn học (Giả thuyết H6), cũng đóng vai trò quyết định. Thay vì xem các môn học là gánh nặng, sinh viên nên nhìn nhận chúng như những mảnh ghép cần thiết để hoàn thiện bức tranh năng lực chuyên môn dược sĩ. Để nuôi dưỡng động lực và thái độ, sinh viên có thể tham gia các buổi tọa đàm với các dược sĩ thành công, đọc thêm tài liệu về các đột phá trong ngành, hoặc tham gia các dự án nghiên cứu nhỏ.

4.2. Xây dựng phương pháp và khả năng tự học hiệu quả

Phương pháp học tập hiệu quả là chìa khóa để chinh phục khối kiến thức khổng lồ của ngành Dược. Sinh viên cần từ bỏ thói quen học thuộc lòng một cách máy móc. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc hiểu sâu bản chất vấn đề, liên kết kiến thức giữa các môn học và áp dụng vào các tình huống thực tế. Các kỹ thuật như lập sơ đồ tư duy, tóm tắt bài giảng theo ý hiểu, và học nhóm để thảo luận là những phương pháp rất hữu ích. Đặc biệt, khả năng tự học là kỹ năng sống còn. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm tài liệu tham khảo, đọc các bài báo khoa học quốc tế và tự đặt ra các câu hỏi để đào sâu kiến thức. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức trên lớp mà còn rèn luyện tư duy độc lập và sáng tạo, những phẩm chất quan trọng của một nhà khoa học trong lĩnh vực y dược.

4.3. Tác động của hoạt động ngoại khóa và việc làm thêm

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài giờ học như hoạt động ngoại khóa (Giả thuyết H5) và việc làm thêm (Giả thuyết H10). Kết quả cho thấy hoạt động ngoại khóa có ảnh hưởng tích cực đến kết quả học tập. Tham gia các câu lạc bộ học thuật, các hoạt động tình nguyện giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, giảm căng thẳng và mở rộng mạng lưới quan hệ. Những kỹ năng này bổ trợ rất tốt cho việc học. Tuy nhiên, đối với việc làm thêm, tác động của nó phức tạp hơn. Nếu công việc làm thêm liên quan đến ngành Dược (ví dụ: phụ việc tại nhà thuốc), nó có thể giúp sinh viên củng cố kiến thức và có định hướng nghề nghiệp tốt hơn. Ngược lại, nếu làm thêm chiếm quá nhiều thời gian và không liên quan đến chuyên ngành, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian và năng lượng dành cho việc học.

V. Kiến nghị từ luận văn cho sinh viên và Đại học Dược Hà Nội

Dựa trên những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đưa ra các kiến nghị thiết thực, không chỉ dành cho sinh viên mà còn cho cả nhà trường, nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đào tạo và thành tích học tập sinh viên dược. Các đề xuất này mang tính hệ thống, tác động vào nhiều khía cạnh từ nhận thức, phương pháp đến môi trường học tập. Đối với sinh viên, các kiến nghị tập trung vào việc nâng cao năng lực tự chủ và chủ động trong quá trình học tập. Đối với Trường Đại học Dược Hà Nội, các kiến nghị hướng đến việc cải thiện môi trường sư phạm, đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường các hoạt động hỗ trợ sinh viên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực, giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Những kiến nghị này không chỉ có giá trị cho HUP mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho các cơ sở đào tạo trong hệ thống giáo dục y dược trên cả nước, góp phần xây dựng đội ngũ dược sĩ tương lai vừa có tâm, vừa có tầm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

5.1. Đề xuất cho sinh viên Cách chủ động nâng cao năng lực

Sinh viên được khuyến nghị cần chủ động xây dựng một kế hoạch học tập cá nhân rõ ràng ngay từ đầu mỗi học kỳ. Kế hoạch này nên bao gồm mục tiêu cho từng môn học và phân bổ thời gian hợp lý cho việc tự học, ôn tập và nghỉ ngơi. Cần tích cực tìm kiếm và áp dụng các phương pháp học tập hiện đại, phù hợp với bản thân. Đồng thời, sinh viên nên mạnh dạn tham gia các hoạt động ngoại khóa học thuật để rèn luyện kỹ năng mềm và xây dựng sự tự tin. Điều quan trọng là phải duy trì một thái độ học tập tích cực, luôn tìm kiếm và nuôi dưỡng động lực học tập thông qua việc kết nối kiến thức với thực tiễn nghề nghiệp. Việc tự đánh giá kết quả học tập định kỳ và tìm kiếm sự tư vấn từ giảng viên, cố vấn học tập khi gặp khó khăn cũng là một bước đi thông minh để không ngừng tiến bộ.

5.2. Gợi ý cho nhà trường Cải thiện chương trình đào tạo

Luận văn đề xuất Trường Đại học Dược Hà Nội cần tiếp tục đổi mới chương trình đào tạo dược sĩ, tăng cường tính liên thông giữa các môn cơ sở và chuyên ngành. Giảng viên nên đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, giảm thuyết giảng một chiều, tăng cường các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm, và học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning) để kích thích tư duy sáng tạo của sinh viên. Nhà trường cần xây dựng và phát triển các dịch vụ hỗ trợ sinh viên một cách chuyên nghiệp, đặc biệt là tư vấn tâm lý học đường để giải quyết các vấn đề về sức khỏe tinh thầnáp lực đồng trang lứa. Việc tổ chức thường xuyên các buổi định hướng nghề nghiệp, mời các chuyên gia, cựu sinh viên thành đạt về chia sẻ sẽ giúp sinh viên có cái nhìn thực tế và củng cố động lực học tập. Cải thiện môi trường học tập HUP theo hướng cởi mở, khuyến khích và hỗ trợ sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của sinh viên.

19/08/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá một số yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành dược tại trường đại học dược hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan của vấn đề nghiên cứu; Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu; Chương 3: Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tư tự thân đến kết quả học tậpKQHT các môn học KTNhọc phần chuyên ngành.; 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản và lý thuyết liên quan 1. Khái niệm về “tự thân” Theo từ điển tiếng Việt năm 2004 của Viện Ngôn ngữ học, tự thân là tự bản thân hay nói cách khác vấn đề chủ quan.

Các yếu tố tự thân chính là yếu tố chủ quan của người học [1518] hay nói cách khác là những gì thuộc về chủ thể và tham gia trực tiếp vào quá trình hoạt động của chủ thể cũng như bản thân sự hoạt động đó. Như vậy các yếu tố tự thân chính là yếu tố chủ quan của Formatted: Font color: Auto người học. Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Đánh giá giáo dục được ra đời và phát triển mạnh ở các nước phương Tây. Có rất nhiều thuật ngữ được sử dụng liên quan đến đánh giá kết quả học tậpKQHT của sinh viênSV như test, measurement, assessment và evaluation, nhưng chưa thực sự thống nhất chung.

Theo tác giả Griffin, kiểm tra đánh giá là một sự mô tả, bao gồm các hoạt động thu thập thông tin minh chứng về thành quả học tập của người học và diễn giải ý nghĩa thông tin minh chứng đó, mô tả thành quả học tập của người học dựa trên sự diễn giải [464640]. đã bàn về các thuật ngữ đánh giá bao gồm evaluation, assessment và measurement. Theo ông các thuật ngữ này dường như có thể thay thế cho nhau [3344]. Nitko cũng cho rằng các thuật ngữ Assessmentassessment, Testtest, Measurement measurement và Evaluation evaluation có thể thay thế cho nhau, nhưng quan trọng là phải biết phân biệt chúng [282831].

Đối với các tác giả Erwin (1999), Cizek (1997) là Formatted: Font color: Red Lambert và Lines (2000) thì đánh giá là “quá trình xác định, lựa chọn, thiết kế, thu thâp, phân tích, diễn dịch và sử dụng thông tin để tăng chất lượng học tập của người học và để người học phát triển kiến thức, kỹ năng” [18]. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tác giả Jean-Marie Deketele định nghĩa: “Đánh Đánh giá có nghĩa là thu thập một tập hợp thông tin đủ thích hợp, có giá trị và đáng tin cậy để xem xét mức độ phù hợp giữa tập thông tin này và một tập hợp tiêu chí phù hợp với các tiêu chí đã định ra ban đầu hoặc đã điều chỉnh trong quá trình điều chỉnh thông tin nhằm ra một quyết định” [656556]. Tác giả Trần Bá Hoành đã đưa ra định nghĩa: “Đánh giá là quá trình hình thành những nhận định, phán đoán về kết quả của công việc, dựa vào sự phân tích những thông tin thu được, đối chiếu với những mục tiêu, tiêu chuẩn đã đề ra nhằm đề xuất những quyết định thích hợp để cải thiện thực trạng, điều chỉnh, nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc” [6610]. Tác giả Đặng Bá Lãm cho rằng “đánh Đánh giá là một quá trình có hệ thống bao gồm nhiều việc thu thập, phân tích, giải thích thông tin nhằm xác định mức độ người học đạt được mục tiêu” [7712].

Theo tác giả Lâm Quang Thiệp, đánh giá là căn cứ vào các số đo và các tiêu chí xác định năng lực và phẩm chất của sản phẩm đào tạo để nhận định, phán đoán và đề xuất các quyết định nhằm nâng cao không ngừng chất lượng đào tạo [222227]. Theo tác giả Sái Công Hồng, đánh giá là sự giải thích có tính chất tổng kết các dữ liệu có được từ các bài kiểm tra hay những công cụ đánh giá khác. Đánh giá là việc định ra giá trị của bản thân đối tượng được đánh giá trong mối tương quan với các đối tượng hay môi trường xung quanh [559]. Như vậy có nhiều cách hiểu khác nhau về kiểm tra đánh giá và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như yếu tố chủ quan, khách quan.

Đánh giá mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố tự thân đến kết quả học tậpKQHT của sinh viênSV là quá trình có hệ thống nhằm định lượng được giá trị ảnh hưởng thuộc về bản thân sinh viênSV đến kết quả học tậpKQHT của sinh viênSV. Mục tiêu rõ ràng của KTĐG là nhằm xác nhận kết quả học tậpKQHT của người học, giúp cải thiện việc dạy và học [444]. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đối với người học, đánh giá kết quả học tậpKQHT đóng vai tròng cung cấp các thông tin phản hồi về khả năng học tập của sinh viênSV biết được sự lĩnh hội kiến thức, ưu khuyết điểm của bản thân trong quá trình học tập. Bên cạnh kiểm tra đánh giá còn giúp sinh viênSV tự đánh giá được bản thân đã tiếp thu được những gì và nên bổ sung cái gì.

Học tập là một quá trình thường xuyên liên tục, nó không chỉ diễn tra trong lớp học khi học sinh tiếp xúc trực tiếp với giáo viên mà còn diễn ra trong lúc học sinh tự học ở nhà, vì vậy viêc việc hình thành ở các em kỹ năng tự đánh giá là rất quan trọng trong quá trình học tập của sinh viênSV. Bên cạnh đó đánh giá đối với người học hình thành động cơ học tập đúng đắn [559]. Kết quả học tập Kết quả học tậpKQHT hay viết tắt GPA theo ngôn ngữ tiếng anh, là một tiêu chuẩn đo lường thành quả học tập tại các trường đại họcĐH, bắt nguồn từ các trường đại họcĐH ở Hoa Kỳ. Về cơ bản, GPA KQHT được hiểu như sau: Mỗi khóa học được cung cấp tương ứng một lượng nhất định các "tín chỉ", tùy thuộc vào nội dung của môn học.

Hầu hết các môn học ở trường đại họcĐH có lượng tín thay đổi từ 1 đến 5. Điểm trung bìnhTB bằng chữ được quy định phân loại theo A, B , C, D, F. Mỗi chữ cái được gán một lượng điểm trên thang 4. A tương đương điểm 4, B = 3 điểm, C = 2 điểm, D = 1 điểm, và F = 0.

Kết quả học tậpKQHT này được đánh giá như nhau cho cấp học từ đại họcĐH trở lên. Theo Keeling & Assiciates, Inc (2003) “Kết quả học tậpKQHT của sinh viênSV là những gì sinh viênSV sẽ biết có thể làm được hoặc có thể chứng minh khi họ đã hoàn thành hoặc tham gia trong một chương trình/hoạt động/khóa/dự án. Kết quả thường được thể hiện như kiến thức, kỹ năng, thái độ hoặc các giá trị” [515145]. Còn theo tác giả Kruse (2002), có thể dựa vào điểm số của người học, Người người dạy học có thể xác định một cách tương đối chính xác ảnh hưởng của việc đào tạo đối với người học [525246].

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tác giả Trần Kiều cho rằng dù hiểu theo nghĩa nào thì KQHT cũng đều thể hiện ở mức độ đạt được các mục tiêu dạy học trong đó bao gồm ba mục tiêu lớn là nhận thức, hành động và cảm xúc. Với từng môn học, thì các mục tiêu trên được cụ thể hóa thành các mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, thái độ [252511]. Nguyễn Đức Chính (2009) cho rằng kết quả học tậpKQHT là mức độ đạt được kiến thức, kỹ năng hay nhận thức của người học trong một lĩnh vực nào đó ” [11]. Tùy theo mục đích đánh giá mà có thể hiểu KQHT theo hai cách sau đây: - Kết quả học tậpKQHT được xem là mức độ thành công trong học tập của người học khi xem xét trong mối quan hệ với mục tiêu đã xác định, các chuẩn kiến thức và kỹ năng đạt được so với công sức và thời gian mà sinh viênSV bỏ ra.

Theo cách định nghĩa này, thì kết quả học tậpKQHT là mức độ thực hiện theo tiêu chí (criterion). - Kết quả học tậpKQHT cũng được coi là mức độ thành tích đạt được của một người học so với bạn cùng học. Theo cách định nghĩa này thì kết quả học tậpKQHT là mức độ đạt chuẩn (norm) [474741]. Như vậy KQHT là kiến thức, kỹ năng, thái độ mà SV thu nhận được.

Formatted: Indent: First line: 1.02 cm Đối với SV khi vào trường đại họcĐH, họ kỳ vọng và mang theo các tri thức cũng như niềm yêu thích đối với Trường được đặt vào từng môn học. Trong nghiên cứu này, KQHT được đề cập ở đây là mức độ đạt được về điểm số của SV được thể hiện bằng kết quả điểm chung bìnhTB chung học tập của SV đối với các môn học đại cương, cơ sở ngành và kiến thức ngànhchuyên ngành. Phương pháp học tập Phương pháp là cách thức, con đường, phương tiện để đạt được mục Comment [A5]: Viết tương tự hướng dẫn mục trên đích nhất định, để giải quyết những nhiệm vụ nhất định trong nhận thức, thực tiễn [10]. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo GS.

Nguyễn Cảnh Toàn (2003), Phương phương pháp học tập là “cách tác động của chủ thể đến đối tượng học”. Trong định nghĩa này, chủ thể là người học, còn đối tượng học chính là nội dung các học phần [242428]. Phương pháp học mang tính khái quát, bao gồm cả những vấn đề về tư duy nhận thức, về kỹ năng cũng như hoạt động của cá nhân trong quá trình tác động đến đối tượng học. Tuy nhiên nhìn chung khi nói đến phương pháp học tập là chúng ta đề cập đến những nội dung về các kỹ năng như trước khi học (tổ chức tìm kiếm tài liệu, đọc lấy thông tin), trong khi học (nghe giảng, tập trung ghi chép, lập bản đồ tư duy, các câu hỏi khám phá), sau khi học (tự học, học nhóm, cải thiện trí nhớ, tự đánh giá quá trình…) [242428].

Như vậy phương pháp học tập là tổng hợp các cách thức học tập nhằm đạt được những mục tiêu nhất định. Động cơ học tập Khái niệm về động cơ học tập được sử dụng để giải thích vì sao con người hành động, duy trì hành động của họ và giúp họ hoàn thành công việc với các yếu tố thường được hiện diện trong mô hình động cơ là kỳ vọng, giá trị, cảm xúc [353535]. Trong đó kỳ vọng biểu thị niềm tin về khả năng hay kĩ năng để hoàn thành nhiệm vụ. Giá trị thể hiện niềm tin về tầm quan trọng, sự thích thú và lợi ích của công việc.

Cảm xúc thể hiện cảm xúc của con người thông qua phản ứng mang tính cảm xúc về công việc. Động cơ học tập của sinh viênSV là lòng ham muốn tham dự và học tập những nội dung của môn học hay chương trình học. Ngoài ra sự khác biệt về khả năng cũng như động cơ học tập của SV cũng ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ