Tổng quan nghiên cứu

Sản xuất ngô trên quy mô toàn cầu đã đạt diện tích canh tác 197,2 triệu hecta với tổng sản lượng 1.134,7 triệu tấn theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc. Tại Việt Nam, cây ngô giữ vai trò là cây màu và cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa nước, đạt sản lượng trên 5,13 triệu tấn với hơn 95% diện tích ứng dụng giống ngô lai. Mặc dù vậy, ngành chế biến thức ăn chăn nuôi trong nước vẫn phải nhập khẩu từ 7 đến 9 triệu tấn ngô hạt mỗi năm để đáp ứng nhu cầu nội địa. Tình trạng biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp khiến hạn hán trở thành rủi ro lớn nhất đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực. Do hơn 80% diện tích canh tác ngô tại Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời, khô hạn nghiêm trọng tại các vùng trọng điểm như Tây Nguyên và Nam Trung Bộ có thể làm suy giảm tới 30% sản lượng ngô hạt, gây thiệt hại ước tính từ 0,5 đến 0,7 triệu tấn mỗi năm.

Nhằm giải quyết bài toán chống chịu bất thuận phi sinh học, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học cây trồng của tác giả Nguyễn Đức Trọng tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tiến hành đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng ngô chuyển gen ZmDREB2A. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá mức độ chịu hạn và các chỉ tiêu sinh lý, hóa sinh của các dòng ngô mang gen ZmDREB2A thế hệ thứ sáu thông qua thí nghiệm gây hạn nhân tạo trong nhà lưới và ngoài đồng ruộng, đối chứng trực tiếp với các dòng nền không chuyển gen. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Ngô ở Đan Phượng, Hà Nội trong giai đoạn 2019 đến 2020. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng khoa học vững chắc với tỷ lệ sống sót sau hạn của dòng chuyển gen ưu tú đạt tới 76,7% so với mức 35,0% của dòng nền, mở ra tiềm năng to lớn trong việc tạo nguồn vật liệu phục vụ chương trình chọn tạo giống ngô lai chuyển gen chịu hạn năng suất cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh học phân tử và sinh lý thực vật về phản ứng chống chịu stress phi sinh học. Cơ sở lý thuyết thứ nhất là cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu tế bào thực vật trong điều kiện thiếu nước, khẳng định vai trò sống còn của việc tích lũy các chất thẩm thấu hòa tan như axit amin proline, đường hòa tan và betaine nhằm duy trì sức trương tế bào, bảo vệ tính toàn vẹn của màng sinh học và phức hệ quang hóa II. Cơ sở lý thuyết thứ hai là lộ trình truyền tín hiệu độc lập với axit abscisic điều khiển bởi họ nhân tố phiên mã DREB thuộc siêu họ AP2/ERF.

Mô hình nghiên cứu ứng dụng cấu trúc vector biểu hiện pCAMBIA1300 mang cassette biểu hiện gồm đoạn promoter Ubiquitin biểu hiện liên tục, đoạn gen chịu hạn ZmDREB2A-S mã hóa nhân tố phiên mã dài 1336 cặp bazơ được phân lập từ ngô và đoạn kết thúc phiên mã 35S. Ba khái niệm chuyên ngành cốt lõi xuyên suốt luận văn bao gồm: nhân tố phiên mã DREB có trung tâm hoạt động AP2/ERF tương tác đặc hiệu với vùng trình tự cis-acting DRE trên promoter của các gen đáp ứng hạn; tỷ lệ rễ khô trên thân khô phản ánh chỉ số phân bổ sinh khối thích nghi hạn; và stress hạn nhân tạo giai đoạn cây con và trước trỗ phản ánh khả năng duy trì sức sống của tế bào mô phân sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn vật liệu nghiên cứu gồm 3 dòng ngô thuần chuyển gen ZmDREB2A ở thế hệ tự phối thứ 6 mang ký hiệu D3, D14, D21 được tạo ra bằng phương pháp chuyển gen qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens vào phôi non, cùng 3 dòng nền đối chứng tương ứng có khả năng tái sinh cao là C436, C7N, V152. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng đánh giá 12 tổ hợp lai đỉnh được tạo ra từ phép lai giữa 6 dòng trên với 2 dòng thử thuần ưu tú là NT6745 và H245.

Phương pháp chọn mẫu và bố trí thí nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt theo quy chuẩn đánh giá hạn của Trung tâm Cải lương Giống Ngô và Lúa mì Quốc tế. Thí nghiệm giai đoạn cây con 4 đến 5 lá được thiết kế trong nhà lưới với 3 lần nhắc lại, gồm 2 công thức: tưới nước đầy đủ và ngừng tưới liên tục 14 ngày kết hợp 7 ngày phục hồi. Thí nghiệm đồng ruộng vụ Hè Thu 2019 được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 lần nhắc lại trên diện tích mỗi ô thí nghiệm 11,2 mét vuông, áp dụng mật độ tiêu chuẩn hàng cách hàng 70 centimet và cây cách cây 20 centimet.

Phương pháp phân tích hóa sinh sử dụng quang phổ kế đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 665 nanomet và 649 nanomet để định lượng chlorophyll, đo ở bước sóng 520 nanomet với phản ứng ninhydrin để xác định hàm lượng proline tự do. Toàn bộ số liệu thu thập trong khung thời gian từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 6 năm 2020 được xử lý thống kê bằng phần mềm Excel 2016 và phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0 nhằm so sánh phương sai ANOVA và kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức tin cậy 95%.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thí nghiệm gây hạn nhân tạo 14 ngày và phục hồi 7 ngày ở giai đoạn cây con đã chứng minh sự vượt trội rõ rệt về khả năng chịu hạn của các dòng chuyển gen ZmDREB2A so với dòng nền không chuyển gen.

Thứ nhất, tỷ lệ sống sót sau hạn và phục hồi của các dòng ngô chuyển gen đạt mức cao vượt trội. Dòng chuyển gen D21 đạt tỷ lệ cây sống 76,7%, cao hơn 119,1% so với dòng nền V152 chỉ đạt 35,0%. Tương tự, dòng chuyển gen D3 đạt tỷ lệ cây sống 71,7%, vượt trội hơn hẳn so với dòng nền C436 chỉ đạt 33,3%. Dòng chuyển gen D14 đạt tỷ lệ sống 46,7%, nhỉnh hơn dòng nền C7N đạt 38,3%.

Thứ hai, các chỉ tiêu hình thái thân lá và hệ rễ của dòng chuyển gen duy trì sự sinh trưởng ổn định với tỷ lệ suy giảm thấp hơn rõ rệt. Dưới điều kiện hạn, chiều dài thân lá của dòng D3 đạt 53,3 centimet (giảm 23,5%) trong khi dòng nền C436 chỉ đạt 47,2 centimet (giảm 31,7%). Chiều dài rễ dài nhất của dòng D3 đạt 26,5 centimet (tỷ lệ giảm 16,7%) vượt trội so với dòng C436 chỉ đạt 19,2 centimet (tỷ lệ giảm tới 36,6%). Dòng chuyển gen D21 đạt chiều dài rễ 27,4 centimet với mức suy giảm 19,4%, trong khi dòng nền V152 suy giảm mạnh tới 42,5% chỉ còn 19,1 centimet.

Thứ ba, sự phân bổ sinh khối khô nghiêng mạnh về phát triển bộ rễ để tăng cường hút nước tầng sâu. Thể tích rễ của dòng D21 trong điều kiện hạn đạt 2,90 centimet khối, vượt trội hơn so với dòng nền V152 đạt 2,47 centimet khối. Tỷ lệ rễ khô trên thân khô của dòng D21 tăng vọt lên 57,7% so với mức 47,5% của dòng nền V152. Tương tự, dòng D3 đạt tỷ lệ rễ khô trên thân khô 52,9% so với 46,5% của dòng nền C436.

Thứ tư, các chỉ tiêu hóa sinh bảo vệ tế bào ở dòng chuyển gen biểu hiện tích cực. Hàm lượng diệp lục tổng số sau 14 ngày gây hạn ở dòng D3 đạt 14,72, cao gấp hơn 2 lần so với dòng nền C436. Dòng D21 đạt hàm lượng diệp lục 14,01, cao gấp hơn 3 lần dòng nền đối chứng V152. Hàm lượng proline tự do và các chất điều hòa thẩm thấu ở các dòng chuyển gen đều ghi nhận mức tích lũy cao gấp 2 đến 3 lần so với dòng nền tương ứng.

Thảo luận kết quả

Khi phân tích cơ chế phân tử, sự biểu hiện mạnh mẽ của gen ZmDREB2A dưới sự điều khiển của promoter Ubiquitin đã kích hoạt một chuỗi các gen chức năng đáp ứng hạn ở hạ lưu, đặc biệt là các gen mã hóa protein LEA và protein sốc nhiệt HSP. Sự gia tăng gấp 2 đến 3 lần hàm lượng chất hòa tan và proline giúp tế bào mô lá duy trì thế nước thấp, hạn chế quá trình oxy hóa lipid màng và bảo vệ cấu trúc thylakoid của lục lạp. Điều này giải thích tại sao hàm lượng chlorophyll ở dòng D3 và D21 không bị suy thoái nghiêm trọng như ở các dòng đối chứng không chuyển gen.

Dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ sống sót và đồ thị phân tán biểu diễn tương quan giữa thể tích rễ và sinh khối chất khô. Các bảng số liệu đa chiều thể hiện rõ sự khác biệt giữa hai công thức tưới đủ nước và gây hạn khốc liệt. Trong điều kiện tưới nước bình thường, các dòng chuyển gen và dòng nền không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê về mặt nông sinh học, khẳng định việc cài xen đoạn gen ZmDREB2A không gây ra bất kỳ biến đổi tiêu cực nào đến quá trình trao đổi chất tự nhiên.

Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế về vai trò của nhân tố phiên mã DREB trên cây lúa và cây ngô. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện tính chịu hạn có sự khác nhau giữa các dòng nghiên cứu: dòng D3 và D21 thể hiện tính vượt trội rõ rệt, trong khi dòng D14 chưa cho thấy sự chênh lệch có ý nghĩa với dòng nền C7N. Hiện tượng này khẳng định tính tương tác chặt chẽ giữa gen chuyển với nền di truyền của vật liệu tiếp nhận, đòi hỏi phải sàng lọc kỹ lưỡng nền gen trước khi tiến hành chuyển gen trên diện rộng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Viện Nghiên cứu Ngô cần tiếp tục nhân dòng thuần và duy trì độ thuần di truyền của hai sự kiện chuyển gen ưu tú D21 và D3 qua các thế hệ tiếp theo, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ sống sót sau hạn trên 75% và độ ổn định biểu hiện gen đạt 100% trong khung thời gian 2021 đến 2023.

Thứ hai, Trung tâm Khảo kiểm nghiệm Giống, Sản phẩm Cây trồng Quốc gia cùng các đơn vị chọn tạo giống cần phối hợp mở rộng khảo nghiệm đồng ruộng 12 tổ hợp lai đỉnh mang sự kiện D3 và D21 tại các vùng sinh thái chịu hạn nặng như Tây Nguyên và Nam Trung Bộ trong giai đoạn 2022 đến 2024, hướng tới mục tiêu duy trì năng suất ngô hạt vượt tối thiểu 15% so với các giống ngô lai thương mại trong điều kiện thiếu nước tưới.

Thứ ba, các cơ quan nghiên cứu công nghệ sinh học nông nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ đánh giá an toàn sinh học và rủi ro môi trường cho các sự kiện chuyển gen D3 và D21 căn cứ theo Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12 và Thông tư số 69/2009/TT-BNNPTNT, chuẩn bị đầy đủ cơ sở pháp lý cho lộ trình công nhận lưu hành giống ngô biến đổi gen giai đoạn 2025 đến 2026.

Thứ tư, nhóm tác giả và các nhà khoa học chọn giống cần ứng dụng công nghệ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại nhằm chuyển nạp gen ZmDREB2A vào các dòng bố mẹ ngô lai đơn chủ lực hiện nay, rút ngắn thời gian chọn tạo giống chịu hạn xuống còn 3 đến 4 năm thay vì các phương pháp truyền thống kéo dài từ 6 đến 8 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà khoa học và chuyên gia chọn tạo giống cây trồng: Khai thác trực tiếp dữ liệu phân tử, nguồn vật liệu dòng thuần chuyển gen D3, D21 và quy trình chuyển gen nhờ Agrobacterium tumefaciens để phát triển các giống cây trồng biến đổi gen kháng chịu stress phi sinh học.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Nông nghiệp và Công nghệ sinh học: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm hạn nhân tạo theo tiêu chuẩn quốc tế, kỹ thuật đo quang phổ định lượng proline và chlorophyll, cùng phương pháp phân tích phương sai thống kê sinh học.

Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh giống cây trồng: Nắm bắt xu hướng ứng dụng công nghệ sinh học phân tử trong nông nghiệp, đánh giá tiềm năng thương mại của các dòng ngô chịu hạn nhằm định hướng chiến lược đầu tư sản xuất hạt giống lai đơn thích ứng với biến đổi khí hậu.

Cán bộ quản lý ngành nông nghiệp và khuyến nông tại các địa phương khô hạn: Tham khảo các căn cứ khoa học và số liệu thực nghiệm để xây dựng quy hoạch vùng sản xuất ngô ứng phó biến đổi khí hậu, hoàn thiện chính sách chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại các khu vực thường xuyên đối mặt với hạn hán.

Câu hỏi thường gặp

Gen ZmDREB2A giúp cây ngô tăng cường khả năng chịu hạn qua cơ chế nào?
Gen mã hóa nhân tố phiên mã liên kết đặc hiệu với trình tự cis-acting DRE, kích hoạt biểu hiện đồng loạt các gen hạ lưu mã hóa protein LEA và protein sốc nhiệt. Quá trình này thúc đẩy tổng hợp các chất điều hòa thẩm thấu như proline gấp 2 đến 3 lần, bảo vệ hệ thống màng và phức hệ quang hóa trước tổn thương do thiếu nước.

Tỷ lệ sống sót của các dòng ngô chuyển gen sau hạn khác biệt thế nào so với dòng nền?
Sau 14 ngày gây hạn liên tục và 7 ngày phục hồi, dòng chuyển gen D21 đạt tỷ lệ sống 76,7% (so với dòng nền V152 chỉ đạt 35,0%), dòng D3 đạt 71,7% (so với dòng nền C436 chỉ đạt 33,3%). Mức độ phục hồi sinh trưởng của dòng chuyển gen cao gấp hơn 2 lần so với dòng không chuyển gen.

Trong điều kiện tưới nước đầy đủ, cây ngô chuyển gen ZmDREB2A có bị suy giảm sinh trưởng không?
Không. Kết quả phân tích phương sai ANOVA cho thấy trong điều kiện cung cấp đủ nước, chiều dài thân lá, chiều dài rễ, khối lượng tươi, khối lượng khô và hàm lượng diệp lục giữa dòng chuyển gen và dòng nền không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.

Thí nghiệm gây hạn nhân tạo giai đoạn cây con được thiết lập theo quy trình nào?
Thí nghiệm được thực hiện trong nhà lưới khi cây đạt 4 đến 5 lá, tiến hành ngừng tưới hoàn toàn trong 14 ngày liên tục trên giá thể xỉ than thoát nước chủ động, sau đó tưới nước phục hồi trong 7 ngày để theo dõi tỷ lệ sống, tốc độ già hóa lá và các chỉ tiêu sinh khối.

Chỉ tiêu sinh lý nào phản ánh rõ rệt nhất khả năng chịu hạn ở giai đoạn cây con?
Tỷ lệ rễ khô trên thân khô và hàm lượng proline tự do là hai chỉ tiêu cốt lõi. Dòng chuyển gen D21 đạt tỷ lệ rễ khô trên thân khô lên tới 57,7% trong điều kiện hạn (so với 47,5% ở dòng nền), chứng minh phản ứng thích nghi sinh lý mạnh mẽ thông qua việc tập trung năng lượng phát triển rễ sâu.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện và khẳng định vai trò vượt trội của gen ZmDREB2A trong việc nâng cao khả năng chống chịu hạn ở cây ngô thế hệ T6.
  • Xác định được hai dòng ngô chuyển gen ưu tú là D21 và D3 với tỷ lệ cây sống sau phục hồi hạn đạt tương ứng 76,7% và 71,7%, vượt trội hoàn toàn so với các dòng nền đối chứng.
  • Chứng minh cơ chế duy trì tỷ lệ rễ khô trên thân khô cao trên 52% và hàm lượng diệp lục, proline tích lũy cao gấp 2 đến 3 lần dưới tác động của stress khô hạn kéo dài 14 ngày.
  • Cung cấp nguồn vật liệu di truyền quý giá và hoàn thiện phương pháp đánh giá hạn nhân tạo chuẩn mực phục vụ các chương trình chọn tạo giống ngô biến đổi gen tại Việt Nam.
  • Trong giai đoạn 2021 đến 2025, cần tiếp tục mở rộng khảo nghiệm đồng ruộng các tổ hợp lai đỉnh mang sự kiện D3, D21 và hoàn tất thủ tục an toàn sinh học nhằm nhanh chóng đưa giống ngô chịu hạn vào sản xuất đại trà. Hãy kết nối với các viện nghiên cứu chuyên ngành để khai thác nguồn vật liệu chuyển gen tiên tiến này.