Tổng quan nghiên cứu

Sốt rét và viêm não Nhật Bản là hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng tại nhiều khu vực, trong đó có Việt Nam. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2015, có khoảng 212 triệu trường hợp mắc sốt rét trên toàn cầu với gần 429,000 người tử vong. Việc phòng chống véc tơ truyền bệnh đóng vai trò then chốt do hiện chưa có vaccine phòng bệnh sốt rét. Muỗi Anopheles epiroticus là véc tơ chính truyền sốt rét tại vùng nước lợ ven biển Nam Bộ, còn muỗi Culex vishnui là véc tơ truyền viêm não Nhật Bản với mật độ cao ở các vùng nông thôn, đặc biệt quanh các khu vực nuôi tôm và chăn nuôi lợn.

Mặc dù có nhiều phương pháp phòng chống véc tơ như phun tồn lưu, tẩm màn và các biện pháp xua đuổi muỗi, hiện vẫn tồn tại những hạn chế nhất định, đặc biệt trong việc bảo vệ con người trong khoảng thời gian ngoài màn và sáng sớm. Nến xua muỗi với hoạt chất transfluthrin được đánh giá là một giải pháp tiềm năng với hiệu quả bảo vệ cá nhân và có thể thay thế cho các biện pháp xua muỗi truyền thống, phù hợp với điều kiện vùng ven biển và tập quán sử dụng của cộng đồng.

Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu lực diệt và xua muỗi Anopheles epiroticus và Culex vishnui của nến xua muỗi Insecticandel tại phòng thí nghiệm và thực địa tại xã An Thới Đông, huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh, trong giai đoạn từ tháng 5/2015 đến tháng 9/2017. Mục tiêu nghiên cứu còn bao gồm đánh giá tác dụng không mong muốn và mức độ chấp nhận của cộng đồng với sản phẩm để góp phần hoàn thiện các chính sách phòng chống véc tơ trong bối cảnh hiện nay với tỷ lệ kiểm soát mắc bệnh dự kiến tăng lên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết về sinh học và sinh thái học véc tơ truyền bệnh, tập trung vào các đặc điểm sinh trưởng, phân bố và tập tính hút máu của muỗi Anopheles epiroticus và Culex vishnui. Lý thuyết về hiệu quả của hoá chất nhóm pyrethroid gồm hoạt chất transfluthrin - một chất xua muỗi thuộc nhóm độ độc thấp được WHO khuyến cáo sử dụng - làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu lực của nến xua muỗi.

Mô hình phòng chống véc tơ được áp dụng bao gồm ba nhóm chính: biện pháp vật lý - môi trường, sinh học và hóa học, với trọng tâm vào biện pháp hóa học sử dụng nến xua chứa transfluthrin. Ba khái niệm cốt lõi là: hiệu lực diệt muỗi (tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ tiếp xúc), hiệu lực xua muỗi (giảm số lượng muỗi đốt người) và sự chấp nhận của cộng đồng đối với sản phẩm phòng chống.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu được thu thập từ cả phòng thí nghiệm và thực địa tại thôn An Đông, xã An Thới Đông, huyện Cần Giờ, TP.HCM, trong khoảng thời gian 2015-2017. Phòng thí nghiệm sử dụng chủng muỗi An. epiroticus nuôi trong môi trường kiểm soát đạt tiêu chuẩn WHO, với kích thước mẫu gồm 100 cá thể muỗi cái cho mỗi lần thử nghiệm, thực hiện lặp lại ít nhất 3 lần ở mỗi thời điểm đo.

Phương pháp thử nghiệm trong phòng sử dụng buồng Peet Grady (1,8m³) cho phép đánh giá tỷ lệ muỗi ngã gục (KT50, KT90) và tỷ lệ tử vong sau 24 giờ theo hướng dẫn của WHO. Thí nghiệm đánh giá hiệu lực xua muỗi tại thực địa gồm 10 hộ dân (5 hộ thử nghiệm đốt nến, 5 hộ đối chứng không đốt nến) trong 5 ngày liên tục, với 10 tình nguyện viên thay phiên bắt muỗi theo từng giờ từ 18-24h. Số lượng muỗi được thu thập, định loại theo đặc điểm hình thái.

Việc đánh giá tác dụng không mong muốn được thực hiện qua phiếu khảo sát với các tình nguyện viên trong phòng thí nghiệm và phỏng vấn 100 hộ dân hưởng ứng tại khu vực nghiên cứu. Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các phương pháp thống kê độc lập t-test và ANOVA để so sánh tỷ lệ muỗi chết và hiệu lực xua muỗi giữa các nhóm. Đạo đức trong nghiên cứu đảm bảo theo quy chế nghiệm thu và các nguyên tắc đạo đức y sinh, có sự đồng thuận và bảo vệ quyền lợi người tham gia.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu lực diệt muỗi trong phòng thí nghiệm: Nến xua muỗi Insecticandel có hiệu lực diệt muỗi An. epiroticus mạnh mẽ với tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ đạt trung bình 98,8% ở các thời điểm khác nhau sau khi đốt nến. Thời gian KT50 và KT90 lần lượt là khoảng 6,3 phút và 11,7 phút, cho thấy khả năng làm ngã gục muỗi nhanh chóng. Sự đồng nhất hiệu lực trong suốt 8 giờ đốt nến được ghi nhận mà không có khác biệt thống kê (P>0,05).

  2. Tác dụng không mong muốn: Trong 8 người thực hiện thí nghiệm, chỉ 12,5% biểu hiện rát mặt khi tiếp xúc nến, không phát hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như ho, chóng mặt hay ngứa da, cho thấy tính an toàn tương đối cao của sản phẩm.

  3. Thành phần loài muỗi tại thực địa: Tổng cộng thu được 11,889 cá thể muỗi, trong đó An. epiroticus chiếm tỷ lệ cao nhất với 67,6% và Cx. vishnui chiếm 32,36%. Hoạt động hút máu của An. epiroticus tập trung vào đêm với đỉnh cao từ 21-22 giờ (36,84 con/giờ/người), còn Cx. vishnui có đỉnh hoạt động vào khoảng 19-20 giờ với mật độ 18,7 con/giờ/người.

  4. Hiệu lực xua muỗi tại thực địa: Mật độ muỗi An. epiroticus trong các nhà sử dụng nến thấp hơn đáng kể so với nhà đối chứng (mật độ trung bình 15,51 con/giờ/người so với 37,65 con/giờ/người, p<0,05). Hiệu lực xua muỗi trung bình trong 6 giờ đạt 58,81%, với các khung giờ dao động từ 56,54% đến 62,62%, khẳng định nến có khả năng hạn chế muỗi đốt người hiệu quả.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy nến xua muỗi Insecticandel với hoạt chất transfluthrin 4% thể hiện hiệu lực diệt và xua muỗi đáng kể trên An. epiroticus và Cx. vishnui, phù hợp với các tiêu chuẩn WHO về phòng chống véc tơ. Thời gian làm ngã gục ngắn (KT50 ~6 phút) và tỷ lệ chết sau 24 giờ gần như tuyệt đối chứng tỏ nến duy trì hoạt tính ổn định trong suốt khoảng thời gian đốt.

So sánh với các nghiên cứu tương tự, kết quả này tương đồng với nghiên cứu tại Malaysia về nến chứa transfluthrin 3% cho hiệu quả diệt và xua trên muỗi Culex khoảng 85-94%. Các phương pháp xua muỗi truyền thống như kem xua, hương xua cho hiệu quả biến động và dễ bị giới hạn bởi thói quen sử dụng, trong khi nến xua muỗi có ưu thế hơn về thời gian hoạt động lâu và sự chấp nhận tại các vùng nông thôn, phù hợp với đặc điểm sinh hoạt của người dân.

Sự giảm mật độ muỗi đáng kể trong nhà sử dụng nến được thể hiện rõ qua phân tích số liệu thống kê, bên cạnh đó, tác dụng phụ thấp cho thấy sản phẩm an toàn khi sử dụng trong cộng đồng. Các biểu đồ thể hiện xu hướng tăng số lượng muỗi bắt được theo giờ trong nhóm đối chứng và giảm dần ở nhóm thử nghiệm khẳng định sự hiệu quả đồng bộ của nến trong thực tế.

Tuy nhiên, hiệu lực xua giảm nhẹ sau vài giờ nên cần lưu ý việc thay hoặc bổ sung các công cụ phòng chống khác nhằm duy trì bảo vệ liên tục. Việc đánh giá hiệu quả với Cx. vishnui cũng cho thấy triển vọng ứng dụng rộng lớn trong kiểm soát bệnh viêm não Nhật Bản.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai sử dụng nến xua muỗi Insecticandel tại vùng ven biển và nông thôn: Khuyến khích sử dụng rộng rãi tại các hộ dân, đặc biệt nơi có mật độ muỗi An. epiroticus và Cx. vishnui cao nhằm giảm nguy cơ mắc sốt rét và viêm não Nhật Bản. Thời gian áp dụng nên duy trì từ mùa muỗi cao điểm hoặc trong các đợt dịch bệnh.

  2. Tổ chức tập huấn và tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng: Đào tạo về cách sử dụng nến đúng cách và an toàn, đồng thời giải thích lợi ích trong phòng chống muỗi để tăng mức độ chấp nhận và sử dụng hiệu quả. Thời gian triển khai liên tục sau khi giới thiệu sản phẩm.

  3. Kết hợp nến xua muỗi với các biện pháp phòng chống khác: Như sử dụng màn tẩm hóa chất, kem xua muỗi hoặc biện pháp môi trường nhằm gia tăng hiệu quả phòng ngừa tổng thể, giảm thiểu kháng thuốc. Cần xây dựng kế hoạch phối hợp đồng bộ từ cấp xã đến huyện.

  4. Theo dõi, đánh giá tác dụng phụ và hiệu quả thực tế theo định kỳ: Xây dựng hệ thống giám sát tác dụng không mong muốn và hiệu quả phòng chống véc tơ sau áp dụng, đặc biệt trong cộng đồng để kịp thời điều chỉnh biện pháp và đảm bảo an toàn người dân. Chu kỳ đánh giá từ 6 tháng đến 1 năm.

  5. Khuyến cáo nghiên cứu mở rộng và cải tiến sản phẩm: Nghiên cứu thêm thành phần hoạt chất mới có hiệu quả, mở rộng đánh giá trên nhiều loài muỗi nguy hiểm khác tại các vùng địa lý khác nhau nhằm đa dạng hóa công cụ phòng chống muỗi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cán bộ y tế dự phòng và chuyên gia phòng chống dịch: Có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cập nhật, xây dựng hoặc điều chỉnh chiến lược phòng chống véc tơ sốt rét và viêm não Nhật Bản, lựa chọn sản phẩm phù hợp với địa bàn quản lý.

  2. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành động vật học, côn trùng học: Tài liệu cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về hiệu lực của nến xua muỗi, các phương pháp đánh giá mẫu thử giúp mở rộng nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm soát véc tơ truyền bệnh.

  3. Doanh nghiệp sản xuất và phân phối các sản phẩm phòng chống muỗi: Tham khảo để cải tiến công nghệ sản xuất nến xua và phát triển các sản phẩm mới với hiệu suất và an toàn cao hơn, tăng tính hấp dẫn và sự chấp nhận của người tiêu dùng.

  4. Người dân và cộng đồng tại vùng nguy cơ cao: Nhận biết hiểu biết về hiệu quả và cách sử dụng nến xua muỗi Insecticandel giúp nâng cao tự bảo vệ, giảm nguy cơ tiếp xúc với véc tơ truyền bệnh, đồng thời góp phần vào công tác phòng, chống dịch chung.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nến xua muỗi Insecticandel có an toàn cho người sử dụng không?
    Nghiên cứu cho thấy nến có tác dụng phụ rất ít, chỉ khoảng 12,5% người tham gia thí nghiệm cảm thấy chút rát mặt, không có biểu hiện nặng như ngứa da, ho hay chóng mặt, phù hợp để sử dụng tại cộng đồng.

  2. Hiệu quả xua muỗi của nến kéo dài bao lâu trong một lần sử dụng?
    Hiệu lực xua muỗi trung bình đạt khoảng 58,8% trong 6 giờ liên tục, thích hợp để bảo vệ trong các hoạt động ngoài màn vào buổi tối, sáng sớm khi nguy cơ muỗi đốt cao.

  3. Nến có thể dùng thay thế các biện pháp phòng chống khác hay không?
    Nến được khuyến cáo dùng kết hợp với các biện pháp khác như màn tẩm hóa chất, kem xua muỗi để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tổng thể, nhất là trong vùng có nhiều loài véc tơ kháng thuốc.

  4. Loài muỗi nào chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi nến xua?
    Nến có tác dụng rõ rệt với muỗi Anopheles epiroticus – véc tơ truyền sốt rét chính tại vùng nghiên cứu – và muỗi Culex vishnui – véc tơ truyền viêm não Nhật Bản, qua đó góp phần giảm đốt người hiệu quả và hạn chế nguy cơ lây nhiễm.

  5. Có thể sử dụng nến xua muỗi tại các vùng đô thị đông dân không?
    Mặc dù nghiên cứu tập trung tại vùng ven biển nông thôn, cơ chế hoạt động của nến xua muỗi vẫn có khả năng hiệu quả tại đô thị, song cần đánh giá thêm về mật độ muỗi và mức độ ô nhiễm khói để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Kết luận

  • Nến xua muỗi Insecticandel chứa transfluthrin 4% có hiệu quả diệt muỗi Anopheles epiroticus trong phòng thí nghiệm với tỷ lệ chết sau 24 giờ đạt gần 99%, KT50 trung bình khoảng 6,3 phút.
  • Hiệu lực xua muỗi tại thực địa đạt trung bình 58,81% hạn chế đáng kể mật độ muỗi đốt người với sự khác biệt có ý nghĩa so với nhóm đối chứng.
  • Tác dụng phụ của nến với người sử dụng và người tham gia thí nghiệm rất thấp, chứng tỏ sản phẩm an toàn khi ứng dụng trong cộng đồng.
  • Nghiên cứu đề xuất áp dụng nến xua muỗi kết hợp các biện pháp phòng chống véc tơ khác, đồng thời tổ chức tuyên truyền nâng cao nhận thức người dân.
  • Các bước tiếp theo bao gồm mở rộng nghiên cứu đa dạng sinh học véc tơ, cải tiến sản phẩm và giám sát tác dụng thực tế sau triển khai với lịch trình đánh giá định kỳ trong vòng 1-2 năm.

Mọi cơ quan, tổ chức, đơn vị nghiên cứu và cộng đồng quan tâm đến công tác phòng chống sốt rét, viêm não Nhật Bản và các bệnh truyền bởi véc tơ nên tham gia ứng dụng và phát triển giải pháp này để nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe cộng đồng.