Luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về chiến lược kinh doanh của Tổng công ty Bưu chính Việt Nam. Phân tích sâu sắc về định hướng phát triển VNPost.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Thuật ngữ viết tắt

Danh mục các hình vẽ

Danh mục các bảng

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

3. Câu hỏi nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Đóng góp của Luận văn

7. Cấu trúc của Luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Khái niệm về chiến lược kinh doanh

1.2. Vai trò của chiến lược kinh doanh

1.3. Đặc trưng cơ bản của chiến lược kinh doanh

1.4. Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh

1.5. Tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi

1.6. Phân tích chiến lược

1.6.1. Phân tích môi trường vĩ mô

1.6.2. Phân tích môi trường ngành

1.6.3. Phân tích môi trường nội bộ

1.6.4. Xây dựng các chiến lược kinh doanh

1.6.5. Lựa chọn chiến lược tối ưu

1.6.6. Tổ chức và thực thi chiến lược

1.6.7. Đánh giá hiệu quả chiến lược đã lập

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG LÀM CƠ SỞ XÁC ĐỊNH CHIẾN LƯỢC

2.1. PHÂN TÍCH DOANH NGHIỆP

2.1.1. MÔ HÌNH TỔ CHỨC

2.1.2. CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ, LĨNH VỰC KINH DOANH

2.1.3. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH

2.1.3.1. Toàn Tổng công ty
2.1.3.2. Chi tiết Công ty mẹ (Hội HTPT)

2.1.4. TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG MỘT SỐ LĨNH VỰC QUẢN LÝ

2.1.4.1. Quản lý mạng lưới
2.1.4.2. Phát triển hạ tầng và ứng dụng CNTT
2.1.4.3. Nguồn nhân lực
2.1.4.4. Quản lý chất lượng

2.2. CÁC NỘI DUNG PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC

2.2.1. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG VÀ ĐỐI THỦ CẠNH TRANH

2.2.1.1. Lĩnh vực chuyển phát Bưu chính
2.2.1.2. ĐỊNH VỊ THỊ TRƯỜNG, PHÂN TÍCH DANH MỤC DV

2.2.2. TỔNG HỢP PHÂN TÍCH SWOT

2.2.2.1. MÔI TRƯỜNG KINH DOANH
2.2.2.1.1. KINH TẾ THẾ GIỚI

2.3. KINH TẾ TRONG NƯỚC

2.3.1. Tổng quan kinh tế Việt Nam 10 năm qua

2.3.2. Giai đoạn 2006-2010

2.4. NGÀNH BƯU CHÍNH THẾ GIỚI

2.4.1. Vai trò, quy mô, tốc độ tăng trưởng ngành bưu chính thế giới

2.4.2. Các doanh nghiệp và tình hình cạnh tranh trong ngành

2.4.3. Chính sách phổ cập dịch vụ BC của các quốc gia

2.4.4. Chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp BC quốc gia khi thực hiện nghĩa vụ phổ cập dịch vụ BC và trong giai đoạn chuyển đổi

2.5. NGÀNH EC TẠI VIỆT NAM

2.5.1. Vai trò, quy mô, tốc độ tăng trưởng ngành

2.5.2. Doanh nghiệp trong ngành và tình hình cạnh tranh

2.5.3. Quản lý nhà nước về BC

2.5.4. Dịch vụ BC công ích và chính sách phổ cập BC của nhà nước VN

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KD CỦA VNPOST

3.1. Định hướng phát triển

3.2. Mục tiêu phát triển

3.2.1. Mục tiêu tổng quát

3.2.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Mục tiêu phát triển kinh doanh đối với Bưu chính chuyển phát

3.4. Các giải pháp hỗ trợ thực hiện

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: MỘT SỐ CHỈ TIÊU PT CỦA VNPOST ĐẾN 2020

Phụ lục 2: MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA VNPOST

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn chiến lược kinh doanh VNPost

Để thực hiện một bài luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam đạt điểm cao, việc xây dựng một cấu trúc logic và khoa học là yếu tố tiên quyết. Một cấu trúc bài bản không chỉ giúp người viết triển khai ý tưởng một cách mạch lạc mà còn thể hiện được chiều sâu nghiên cứu và tư duy phân tích. Nền tảng của luận văn thường bắt đầu bằng việc xác lập cơ sở lý luận vững chắc về quản trị chiến lược, sau đó áp dụng các mô hình này để phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp. Luận văn của tác giả Phan Hoàng Khanh (2014) là một tài liệu tham khảo điển hình, trình bày rõ ràng ba chương chính: Tổng quan lý thuyết, Phân tích thực trạng tại Vietnam Post, và Đề xuất chiến lược. Việc bám sát cấu trúc này giúp đảm bảo tính toàn diện, từ lý thuyết đến thực tiễn, làm nổi bật những đóng góp mới của đề tài. Một phần quan trọng là xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu ngay từ đầu. Điều này giúp định hình hướng đi cho toàn bộ công trình, tránh lan man và tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Ví dụ, mục tiêu cần làm rõ là "Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho VNPost đến năm 2020", từ đó giới hạn phạm vi phân tích trong các hoạt động kinh doanh bưu chính chuyển phát.

1.1. Xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu nghiên cứu là kim chỉ nam cho toàn bộ luận văn. Cần xác định rõ hai mục tiêu chính: một là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược doanh nghiệp, hai là phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của Vietnam Post. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu cần được giới hạn cụ thể, ví dụ: tập trung vào hoạt động kinh doanh dịch vụ bưu chính chuyển phát (DVBCCP) của VNPost trong một giai đoạn nhất định (ví dụ 2015-2020). Việc giới hạn này giúp nghiên cứu có chiều sâu và các số liệu phân tích có tính xác thực, phù hợp với bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh

Chương tổng quan lý luận là nền móng vững chắc. Phần này cần trình bày các khái niệm cốt lõi như: chiến lược kinh doanh là gì, vai trò, và quy trình xây dựng chiến lược. Các mô hình phân tích kinh điển cần được giới thiệu, bao gồm: phân tích môi trường vĩ mô (PEST), phân tích môi trường ngành (5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter), và phân tích môi trường nội bộ. Đặc biệt, ma trận SWOT (phân tích SWOT của Bưu điện Việt Nam) là công cụ không thể thiếu để tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài, tạo cơ sở cho việc hình thành các phương án chiến lược sau này. Việc trích dẫn các định nghĩa từ những học giả uy tín như Michael Porter hay Alfred Chandler sẽ làm tăng tính học thuật cho bài viết.

II. Phân tích các thách thức trong chiến lược kinh doanh VNPost

Tổng Công ty Bưu chính Việt Nam (VNPost) đối mặt với nhiều thách thức lớn trong quá trình chuyển đổi từ một đơn vị công ích sang mô hình kinh doanh tự chủ. Đây là nội dung trọng tâm cần được làm rõ trong một bài luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành logistics và chuyển phát nhanh. Sự trỗi dậy của các đối thủ tư nhân linh hoạt và các công ty có vốn đầu tư nước ngoài với công nghệ hiện đại đã làm giảm thị phần của VNPost. Theo tài liệu nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng của các doanh nghiệp chuyển phát nhanh trong nước giai đoạn 2006-2010 lên tới 30-50%, tạo ra một sức ép khổng lồ. Bên cạnh đó, những tồn tại nội bộ cũng là một rào cản lớn. Mặc dù sở hữu mạng lưới rộng khắp, chi phí duy trì hệ thống này lại vô cùng tốn kém. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, quy trình còn nhiều khâu thủ công và việc ứng dụng công nghệ thông tin thiếu đồng bộ làm giảm năng lực cạnh tranh của VNPost. Hơn nữa, nguồn nhân lực dù đông đảo nhưng chưa thực sự được tối ưu hóa về năng lực và tư duy kinh doanh hiện đại.

2.1. Thực trạng hoạt động và áp lực từ đối thủ cạnh tranh

Phân tích thực trạng hoạt động của Vietnam Post cho thấy những điểm bất cập. Mặc dù doanh thu tăng trưởng, nhưng lợi nhuận lại có xu hướng giảm, thậm chí âm vào năm 2010 (âm 137 tỷ đồng theo Bảng 2.1 của luận văn gốc) do chi phí vận hành lớn. Trong khi đó, đối thủ cạnh tranh của Bưu điện Việt Nam ngày càng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp như Viettel Post, Tín Thành, Netco hay các hãng quốc tế như DHL, FedEx có lợi thế về sự linh hoạt, công nghệ quản lý và chiến lược marketing dịch vụ chuyên nghiệp. Họ tập trung vào các phân khúc thị trường có lợi nhuận cao, trong khi VNPost vẫn phải gánh vác nhiệm vụ cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông công ích trên toàn quốc.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin

Nguồn nhân lực của VNPost là một vấn đề cần phân tích sâu. Luận văn của Phan Hoàng Khanh chỉ ra rằng, dù lực lượng lao động đông đảo (hơn 42.000 người năm 2010), nhưng tỷ lệ chưa qua đào tạo vẫn còn (2,8%), và năng lực chuyên môn không đồng đều. Tư duy kinh doanh và khả năng thích ứng với thay đổi còn hạn chế. Về công nghệ, quá trình chuyển đổi số trong ngành bưu chính tại VNPost diễn ra chậm. Hệ thống hạ tầng CNTT thiếu đồng bộ, nhiều phần mềm riêng lẻ không kết nối được với nhau, gây khó khăn cho quản lý và vận hành. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý và chất lượng dịch vụ, làm giảm lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường yêu cầu ngày càng cao về tốc độ và sự chính xác.

III. Phương pháp phân tích SWOT của Bưu điện Việt Nam hiệu quả

Để xây dựng một chiến lược phát triển của Vietnam Post bền vững, việc áp dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) là một phương pháp luận không thể thiếu. Đây là công cụ chiến lược giúp tổng hợp và đánh giá một cách có hệ thống các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, cung cấp cái nhìn toàn diện cho nhà quản trị. Trong khuôn khổ một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, phần phân tích SWOT cần được trình bày chi tiết và có dẫn chứng cụ thể. Việc xác định đúng các yếu tố sẽ là tiền đề để hình thành các chiến lược kết hợp như S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (xây dựng kế hoạch phòng thủ). Phân tích SWOT không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, mà quan trọng hơn là phải liên kết các yếu tố này lại với nhau để tạo ra các định hướng chiến lược khả thi, giúp VNPost không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa dữ liệu định lượng và nhận định định tính từ các chuyên gia.

3.1. Phân tích điểm mạnh S và điểm yếu W của VNPost

Điểm mạnh lớn nhất của VNPost là sở hữu mạng lưới vật lý lớn nhất Việt Nam, phủ sóng đến tận cấp xã, phường. Đây là lợi thế cạnh tranh mà không đối thủ nào có được. Thương hiệu Bưu điện Việt Nam cũng có uy tín lâu đời, gắn liền với sự tin cậy của người dân. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là mô hình kinh doanh của tổng công ty bưu chính còn cồng kềnh, quy trình ra quyết định chậm và mang nặng tính hành chính. Chi phí duy trì mạng lưới khổng lồ, cơ sở vật chất nhiều nơi xuống cấp, và công nghệ chưa được đầu tư đồng bộ là những rào cản lớn. Thêm vào đó, văn hóa doanh nghiệp VNPost cần có sự thay đổi để trở nên năng động và hướng tới thị trường nhiều hơn.

3.2. Nhận diện cơ hội O và thách thức T từ thị trường

Thị trường thương mại điện tử (TMĐT) bùng nổ là cơ hội vàng cho ngành chuyển phát. Nhu cầu giao nhận hàng hóa tăng vọt mở ra một dư địa phát triển khổng lồ. Chính sách của nhà nước ủng hộ tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước và đẩy mạnh chuyển đổi số cũng là một yếu tố thuận lợi. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân và quốc tế ngày càng gay gắt. Các sản phẩm thay thế như email, tin nhắn, mạng xã hội làm giảm nhu cầu gửi thư truyền thống. Áp lực từ khách hàng về chất lượng dịch vụ (tốc độ, an toàn) và giá cước ngày càng cao, đòi hỏi VNPost phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.

IV. Các giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho VNPost

Từ những phân tích về thực trạng và môi trường cạnh tranh, một bài luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam cần đề xuất được những giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Các giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục điểm yếu mà còn phải phát huy được thế mạnh cốt lõi, giúp VNPost chuyển mình thành công. Trọng tâm của các giải pháp phải xoay quanh việc nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Cần có sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp về tổ chức, công nghệ, nhân sự và marketing. Một trong những hướng đi quan trọng là tái cấu trúc lại mô hình kinh doanh theo hướng tinh gọn và hiệu quả hơn, phân định rõ trách nhiệm và quyền lợi giữa các cấp. Đồng thời, việc đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số trong ngành bưu chính được xem là yếu tố sống còn, giúp tự động hóa quy trình, quản lý hiệu quả và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường.

4.1. Giải pháp tái cấu trúc mô hình tổ chức và tối ưu mạng lưới

Mô hình tổ chức hiện tại của VNPost được đánh giá là còn nhiều cấp trung gian, làm chậm quá trình ra quyết định. Giải pháp đề xuất là thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước theo hướng tinh gọn, giảm bớt các đầu mối quản lý không cần thiết. Cần phân cấp, trao quyền mạnh mẽ hơn cho các đơn vị cơ sở, gắn liền trách nhiệm với kết quả kinh doanh. Đối với mạng lưới, thay vì duy trì dàn trải, cần quy hoạch lại theo hướng tối ưu hóa, biến các điểm bưu cục không chỉ là nơi giao dịch mà còn là các trung tâm logistics nhỏ (micro-fulfillment center), kết hợp cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính, bán lẻ để tăng doanh thu và khai thác hiệu quả cơ sở hạ tầng sẵn có.

4.2. Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát triển nhân lực

Công nghệ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh. VNPost cần đầu tư mạnh mẽ vào một hệ thống thông tin quản lý hợp nhất, kết nối toàn bộ các khâu từ nhận hàng, khai thác, vận chuyển đến phát hàng. Ứng dụng AI và Big Data để phân tích hành vi khách hàng, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển. Song song đó, cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản. Tổ chức các chương trình đào tạo lại để nâng cao kỹ năng số, tư duy kinh doanh và thái độ phục vụ khách hàng cho đội ngũ nhân viên. Xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và quản trị.

4.3. Hoàn thiện chiến lược marketing dịch vụ và hệ sinh thái sản phẩm

Để cạnh tranh hiệu quả, chiến lược marketing dịch vụ cần được đổi mới. Thay vì cạnh tranh về giá, VNPost nên tập trung vào sự khác biệt hóa dựa trên độ phủ sóng và uy tín. Cần xây dựng các gói dịch vụ chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng (doanh nghiệp TMĐT, khách hàng cá nhân, cơ quan nhà nước). Bên cạnh đó, việc phát triển hệ sinh thái sản phẩm Vietnam Post là hướng đi chiến lược. Cần tích hợp các dịch vụ bưu chính truyền thống với dịch vụ tài chính bưu chính (tiết kiệm, chuyển tiền, bảo hiểm), dịch vụ hành chính công, và bán lẻ hàng hóa, tạo ra một chuỗi giá trị toàn diện phục vụ khách hàng, tận dụng tối đa lợi thế mạng lưới.

V. Bí quyết định hướng phát triển của VNPost đến năm 2030

Phần kết luận của một công trình luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam cần đưa ra một tầm nhìn dài hạn, vạch rõ định hướng phát triển đến năm 2030. Đây không chỉ là sự tổng kết các giải pháp đã đề xuất mà còn là một bức tranh tương lai, nơi VNPost khẳng định lại vị thế doanh nghiệp chủ lực của quốc gia trong lĩnh vực bưu chính. Tầm nhìn này phải thể hiện được sự chuyển đổi mạnh mẽ từ một nhà cung cấp dịch vụ truyền thống sang một doanh nghiệp logistics và công nghệ số hàng đầu. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ thông minh, lấy khách hàng làm trung tâm và lấy công nghệ làm nền tảng. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, VNPost cần kiên định với các mục tiêu chiến lược đã đề ra, đồng thời phải linh hoạt điều chỉnh trước những biến động khó lường của thị trường. Vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng, dẫn dắt sự thay đổi và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPost đổi mới, sáng tạo là yếu tố quyết định sự thành công.

5.1. Xây dựng mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể

Mục tiêu tổng quát đến năm 2030 là đưa Vietnam Post trở thành doanh nghiệp bưu chính quốc gia hàng đầu khu vực, là lựa chọn số một về dịch vụ chuyển phát và logistics tại Việt Nam. Để đạt được điều đó, cần xác định các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được như: đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình 15-20%/năm; chiếm lĩnh 40% thị phần chuyển phát TMĐT; 100% các quy trình cốt lõi được số hóa; và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) đạt trên 95%. Việc xác lập các chỉ tiêu rõ ràng giúp định hướng hành động và là cơ sở để đánh giá hiệu quả thực thi chiến lược.

5.2. Các kiến nghị đối với doanh nghiệp và cơ quan nhà nước

Để chiến lược thành công, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với VNPost, kiến nghị tập trung vào việc quyết liệt thực hiện các giải pháp đã đề ra, đặc biệt là ưu tiên nguồn lực cho chuyển đổi số trong ngành bưu chính và đào tạo nhân lực. Cần thành lập một ban chỉ đạo chuyên trách để giám sát quá trình thực thi chiến lược. Đối với cơ quan nhà nước, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Kiến nghị có thể bao gồm việc xem xét lại cơ chế đặt hàng dịch vụ bưu chính viễn thông công ích, tạo điều kiện cho VNPost có thêm nguồn lực để đầu tư phát triển, và ban hành các tiêu chuẩn ngành để thúc đẩy sự phát triển chung của thị trường logistics Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chiến lược kinh doanh của tổng công ty bưu chính việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về chiến lược kinh doanh - Chương 2: Phân tích các yêu tổ ảnh hưởng làm cơ sở xác định Chiến lược KD - Chương 3: Chiên lược kinh doanh DVBCCP của VRPost - Kết luận Chuong 1: TONG QUAN VE CHIEN LUGC KINH DOANH 1,1 Khái niệm về chiến lược kinh duanh Khái niễm “chiến lược” có từ thời Hy lạp cỗ đại. Thuật ngữ này có nguồn pốc sâu xa từ quần sự. xuất phát từ “strategos” nghĩa lả vai trò của vị tướng trong quân. Trong lịch sử loài người, Tất nhiều nhà lý luận quân sự như Tôn Tử, Alexander, Clauscwitz, Napolcon, Stonnewal Jacksơn, Doulax MacAthur đã dé cập và viết về chiến lược trên góc độ khác nhau.

luận điểm cơ bản của chiến lược theo đó, một bên đối phương có thể đối thủ - thậm chí là đối thủ mạnh hơn, đồng hơn nếu họ có thể dẫn dắt thế trận và đưa đổi thủ vào trận địa thuận lợi cho việu triển khai cáo khả năng của mình. Kết quả của chiến lược quân sự lả một kết cục với một bên thắng và bên thua. Tuy nhiên, so với chiến lược quân sự, chiến lược kinh doanh phức tạp hơn không giống như xung đột quân sự, cạnh tranh trong kinh doanh không phải lúc nào cũng gây ra kết cục cả kế thắng và người thua. Sự ganh đua trong ngành đôi khi có cơ hội để họ cãi thiên sức mạnh vả kỹ năng của mình như mầm mống cạnh tranh.1: Chiến lược kinh doanh Các sức mạnh các cơ hội.

* Ap dung duy trì Kham pha Bên trong Tiên nguàt Vượt qua Ngăn chặn Các điểm yếu Các đe dọa Các học giả có quan điểm, nhìn nhận phiến lược kinh doanh ở nhiều góc độ khác nhau. Michael Porter, nhả quân trị chiến lược nỗi tiếng của trường đại học Havard thì cho ring chiến lược kinh doanh. được coi là nghệ thuật để cạnh tranh trên thị trường và phát triển công ty: “Chiến lược kinh doanh là nghệ thuật xây đựng các lợi thể cạnh tranh vững chắc dể phỏng thủ”. Theo quan diểm về phạm tri quần lý thi chiên lược kinh doanh là một dang ké hoach, G.

Arlleret cho ring *Chiến lược là việc xác định những con đường và những phương tiện để đạt tới các mục tiêu đã được xác 3 định thông qua các chính sach”, D.Bizrell va nhom tac giả nhìn nhận “Chiến lược như là kế hoạch tổng quát dẫn dit hoặc hướng công ty đi đến mục tiêu mong muốn. Âó là cơ sở cho việc định ra các chính sách vả các thủ tục tác nghiệp” ‘Theo quan điểm. kết hợp sự thống nhất thì chiến lược kinh doanh là một nghệ thuật phối hợp các hoại động và điều khiển chủng nhằm đạt Lới mục Liêu dài hạn của công ty. Theo giáo sư Alfrcd Chandler thuộc trường dai hoc Havard dịnh nghĩa “Chiến lược kinh đoanh là tiến trình xác định các mục tiêu cơ bân đải hạn của công ty, cách lựa chọn phương hướng hành động vả phân bỗ tải nguyên nhằm thực hiện các mục tiêu đó”.

Tiếp cận với nhiều quan điểm đa diện về chiến lược kinh doanh giúp chúng ta hiểu rõ hơn bởi lẽ mỗi một định nghĩa biểu thị các khia cạnh khác nhau cần phải bao hàm trong đó. Tối thiểu có ba mức chiến lược kinh đoanh được nhận điện: cấp công ty: hướng tới mục đích và phạm vi tổng thể của tễ chức; cấp kinh đoanh: là tổng thể các cam kết và hành động giúp doanh nghiệp giành lợi thể cạnh tranh bằng cách khai thác các năng lực cết lỗi của họ vào những ửn trưởng sản phẩm cụ thể; các các chiến lược chức năng: là các chiến lược giúp cho các chiến lược cắp kimh đoanh vả cấp công ty thực hiện một cách hữu hiệu nhờ bệ phận cấu thành trên phương diện nguồn lực, các quả trình, con người và kỹ năng cần thiết. Tởi góc đồ pham vi chiến lược, thì có: Chiến lược chung hay cón được gọi là chiến lược tổng quát, để cập đến những vẫn để quan trọng nhất, bao trùm nhất, có ý nghĩa lâu dài và quyết định sự sống còn của công ty; Chiến lược bộ phân là chiến lược cấp hai như: chiên lược marketing, chiến lược tài chính, chiến lược giá, chiến lược phân phối. Chiến lược chung và chiến lược bộ phận liên kết chặt chế với nhau tạo thành một chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh.

Theo hướng tiếp cận chiến lược thì có Chiến lược tập trung: chỉ lập trung vào những diễm then chết có ý nghĩa quyết định đối với sản xuất kinh doanh của công ty chứ không đán trải các nguồn lực; Chiến lược đựa trên ưu thế tương đối: Tư tưởng hoạch định chiến lược là dua trên sự phân tích, se sánh sản phẩm hay dịch vụ của mnỉnh sọ với các đối thủ cạnh tranh, tìm ra điểm mạnh của mình là chỗ dựa cho việc 4 hoạch định chiến lược kinh doanh; Chiến lược sáng tạo tan công: Chiến lược kinh doanh dựa trên sự khai phá mới để giảnh ưu thế trước đối thủ cạnh tranh. Chiến lược tự do: Là chiến lược không nhắm vào các yêu tổ then chốt mà khai thác những nhân tố bao quanh nhân tổ then chốt.2: Các cấp độ chiến lược tại Công ty đa ngành Các cắp chiến lược Giám đốc mức điên Tập đoàn _ ae êm InợÈ “Tác đồng hai chiều Giám đốc mức lĩnh Cac‘a chién luge nganh a vue kinh doanh #—> / Kinh đoanh ào ff “Tác động hai thiêu a= Ồ Giám đốc 7TT” N Các chiến h hành 1.1 Vai trò của chiến lược kinh doanh: Chiến lược kinh doanh giúp công ty nhận rõ mục đích, hướng đi của mình làm cơ sở, kim chỉ nam cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, giúp công ty nắm bắt vả tận dụng các cơ hội kinh doanh, đồng thời có biện pháp chủ động vượt qua những nguy cơ và mỗi đe doa trên thị trường cạnh tranh. Xây dựng chiến lược kinh doanh góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực, tăng cường vị thể cạnh tranh và đảm bảo cho sự phát triển bền vững của công ty. Chiến lược kinh đoanh tạo ra các căn cứ vững chắc cho việc để ra các chính sách va quyết định về sản xuất kinh doanh phủ hợp với những biển đông của thị trường.2 Đặc trưng cơ bản của chiến lược kinh doanh Chiến lược kinh doanh xác định rõ những mục tiêu cơ bản và phương hướng kinh doanh của công ty trong từng thời kỳ.

Tính đinh hướng của nó nhằm đảm bảo cho công ty phát triển liên tục và vững chắc trong môi trường kinh doanh luôn biển đông. Mặt khác, chiến lược kinh doanh dam bao huy đông tối đa và kết hợp tối ưu việc khai thác, sử dụng các nguồn lực của công ty trong hiện tại và tương lai, phát huy những lợi thế và nắm bắt cơ hôi dé giành ưu thế trong cạnh tranh. Với đặc thù chiến lược kinh doanh được phản ánh trong suốt quá trình liên tục, chiến lược kinh doanh luôn cỏ tư tưởng tiến công, giảnh lợi thể và thường được xây dựng trong một thời kỷ đài từ 3-5 năm, thậm chỉ xa hơn.2 Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh Tiền trình xây dựng chiến lược kinh doanh được mô tả theo hình dưới đây HI.3: Tiễn trình xây dựng chiến lược kinh doanh Phan tích môi Phân tích môi trường. Nhu vay qua sơ đồ trên, ta thấy quá trình xây dựng chiến lược bao gồm ba giai đoạn: Hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược, đánh giá chiến lược 1,3 Tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi: Công ty khi ra đời được gắn với một viễn cảnh, viễn cảnh vẽ ra tương lai của công ty nơi đó mục đích sẽ đạt được.

Michael Porter giải thích sự cần thiết của viễn cảnh trong cạnh tranh “bởi vì nếu người ta không có được viễn cảnh rõ ràng về việc 6 làm thể nào để trở thanh hoan toan déi mới và độc đáo, đáp ứng các yêu cầu của khách hàng khác nhau một cách hơn hẳn so với đối thủ cạnh tranh thì họ sẽ bị nuối. sống bởi tính quyết liệt của cạnh tranh” Lý luận vả thực tiễn chỉ ra rằng: bắt kỳ một viễn cảnh khả thi nảo đều phải thực hiện tư tưởng cốt lỗi của cổng ty. Viễn cảnh được cấu thành bởi cae pia tri cốt lõi và hệ thống các nguyễn tắc và nguyên lý hướng dẫn. Mục đích cốt lõi là lý do cơ bản nhất của một công ty để tồn tại được và không có tính phổ quát trong việc thiết lập các giá trị cốt lõi, mỗi công ty có thực tiễn vận hành mâ công ty xây dụng giá trị cết lõi che mình.

Viễn cảnh cung cấp một sự kiên định về mục đích mả vì nó công ty tồn tại Nhung vién cảnh không thể hiện các chiến lược, bước đi hay phương pháp mả công +y dùng để theo đuổi mục đích. Nhiệm vụ nảy, bản tuyên bố sứ mệnh sẽ thực hiện. Đó là một mệnh lệnh then chốt về cách thức mả một tổ chức nhìn nhận vẽ các đỏi hỏi của các bên hữu quan. Sử mệnh chính là cơ sở để đáp ứng cho viễn cảnh.

Bản tuyên bế sứ mệnh tạo ra nén ting cho toan bộ công tác hoạch dịnh chiên lược. Nó là điểm tham chiếu để đánh giá các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Bản tuyên bố sứ mệnh phải néu được định nghĩa kinh đoanh của công ty, từ đỏ định hướng khách hàng, xác định lĩnh vực và ngành kinh doanh của công ty. Tiếp theo là thiết lập các mục tiêu chú yếu.

Đó là trạng thái tương lai ma công ty cỗ gắng thực hiện hay lả kết quả cuối cùng của các hành động được hoạch định Mục tiêu phải đảm bảo “(i) chính xác và có thé do lường được; (ï) mục tiêu phải hướng đến các vấn đề quan trọng, Gii) mục tiêu phải có tính thách thức nhưng cũng phải có tính khả thị; (ïv) phải xác định một khoảng thời gian, đôi khi là chính xác có thể đạt được, ràng buộc về thời gian là rất quan trọng bởi lẽ sự thành công yêu cầu đạt được mục dịch với thời hạn đã cho chứ không phải là sau đó. Và sau củng, các mục tiêu tốt cung cầp các công cụ đề đánh giá thục thi của các nhà quản trị.4 Phân tích chiến lược Các nội dung phân tích chiến lược trong bao gồm: phân tích môi trường vĩ mô (stt dung PEST), phân tích môi trường ngành (sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh Me Porter) và phân tích SWOT, môi trường nội bộ (sử dụng. chuỗi giá trì) 1.1 Phân tích môi trường vĩ mô HI1.4: Môi trường vĩ mô Môi trường nội bộ đoan: nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ