Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ thời trang Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006 đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ nhưng cũng đi kèm áp lực đào thải khốc liệt. Theo số liệu thống kê chính thức, chỉ riêng trong năm 2019, cả nước đã có tới 28,7 nghìn doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động kinh doanh, trong đó phần lớn các đơn vị vừa và nhỏ thất bại do không xây dựng được một chiến lược cạnh tranh phù hợp. Được thành lập vào ngày 17/01/2019, Công ty Trách nhiệm hữu hạn KEVA sở hữu thương hiệu thời trang nữ KEVA, chuyên thiết kế và phân phối các dòng sản phẩm váy, đầm công sở và dự tiệc với các mức giá chủ lực từ 399.000 đồng đến 499.000 đồng. Đứng trước sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thời trang nội địa lẫn quốc tế, ban lãnh đạo doanh nghiệp đối mặt với thách thức lớn trong việc định vị thương hiệu và duy trì thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài, từ đó đề xuất chiến lược cạnh tranh tối ưu cho Công ty TNHH KEVA giai đoạn 2020 - 2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu phân phối tại 60 cửa hàng bán lẻ liên kết ở các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2019 đến giữa năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống giải pháp định lượng giúp KEVA nâng cao điểm số phản ứng môi trường vượt ngưỡng chuẩn 2,5 điểm, củng cố năng lực tài chính, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hiện thực hóa mục tiêu phủ sóng toàn quốc vào năm 2023 trước khi vươn ra thị trường quốc tế vào năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng học thuyết chiến lược cạnh tranh kinh điển của Michael E. Porter (2009), tập trung vào mô hình 5 áp lực cạnh tranh bao gồm: quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực đàm phán của người mua, nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành. Đồng thời, luận văn vận dụng 3 chiến lược cạnh tranh phổ quát của Michael E. Porter gồm: chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung hóa nhằm giúp doanh nghiệp đạt được tỷ suất lợi nhuận vượt trội so với mức trung bình ngành.

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp hệ thống lý luận quản trị chiến lược hiện đại của Fred R. David (2019) và Hoàng Văn Hải (2017) thông qua quy trình phân tích ma trận 3 giai đoạn. Khung phân tích này vận hành dựa trên 4 khái niệm then chốt: năng lực cốt lõi nội bộ, chuỗi giá trị sản phẩm, định vị phân khúc thị trường ngách và lợi thế cạnh tranh bền vững. Các công cụ định lượng được thiết lập bao gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) nhằm nắm bắt cơ hội và giảm thiểu nguy cơ; Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) để nhận diện điểm mạnh, khắc phục điểm yếu; Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) để định vị tương quan với các đối thủ; và Ma trận SWOT giúp kết hợp các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT mang tính thực thi cao.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự quy mô 30 cán bộ công nhân viên của KEVA trong giai đoạn 2019 - 2020, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo thống kê ngành dệt may Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích với cỡ mẫu gồm 05 chuyên gia và nhà quản lý giữ trọng trách then chốt tại công ty, bao gồm: Giám đốc điều hành, Trưởng phòng Marketing, Trưởng phòng Kế toán - Tài chính, Trưởng phòng Sản xuất và Trưởng phòng Nghiên cứu & Phát triển sản phẩm (R&D).

Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp thống kê mô tả và phương pháp thống kê phân tích ma trận trọng số. Bảng hỏi chuyên gia được thiết kế logic với thang đo chuẩn từ 1 đến 4 điểm, trong đó 4 điểm thể hiện phản ứng rất tốt hoặc điểm mạnh lớn nhất, và 1 điểm thể hiện phản ứng kém hoặc điểm yếu nghiêm trọng. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận trọng số kết hợp phỏng vấn chuyên sâu là nhằm lượng hóa các nhận định định tính về thị trường thời trang thành các chỉ số toán học chuẩn xác, lấy mốc 2,5 điểm làm ngưỡng cân bằng, giúp loại bỏ các đánh giá cảm tính và tạo cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, phân tích nội bộ qua ma trận IFE cho thấy Công ty TNHH KEVA sở hữu điểm mạnh nổi bật về đội ngũ 30 nhân sự may mặc giàu kinh nghiệm và phòng R&D năng động, giúp doanh nghiệp tạo ra các thiết kế độc đáo như mã K42 (Đầm đen đính hạt tay ren giá 399.000 đồng), K112 (Váy đen phối cổ sơ mi trắng giá 499.000 đồng) và B190 (Đầm xòe cổ tim giá 499.000 đồng). Các dòng sản phẩm chủ lực này đóng góp trên 70% doanh số bán hàng trong giai đoạn 2019 - 2020. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của công ty nằm ở quy mô vốn nhỏ và ngân sách dành cho hoạt động truyền thông trong 6 tháng đầu năm 2020 còn hạn chế, dẫn đến chỉ số tổng hợp nội bộ chỉ đạt mức trung bình 2,52 điểm.

Thứ hai, kết quả đánh giá ma trận EFE chỉ ra môi trường bên ngoài đem lại nhiều cơ hội lớn nhờ tầng lớp trung lưu gia tăng và sức mua thời trang nữ tăng trưởng khoảng 10% mỗi năm, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn từ sự biến động giá vải may mặc và áp lực cạnh tranh khốc liệt. Điểm số ma trận EFE của KEVA đạt 2,58 điểm, phản ánh khả năng phản ứng của doanh nghiệp đang ở mức trên trung bình nhưng chưa thực sự vượt trội trước các biến động vĩ mô.

Thứ ba, kết quả từ ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) cho thấy tổng điểm đánh giá năng lực của KEVA đạt khoảng 2,60 điểm, xếp sau một số đối thủ thâm niên trong ngành có điểm số từ 2,85 đến 3,10 điểm. Khoảng cách cạnh tranh lớn nhất nằm ở độ phủ của hệ thống phân phối khi KEVA mới chỉ có mặt tại 60 cửa hàng bán lẻ liên kết ở 4 thành phố lớn, cùng với năng lực ngân sách marketing còn thấp hơn khoảng 40% so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế trên xuất phát từ việc KEVA là doanh nghiệp trẻ, mới thành lập đầu năm 2019 nên chưa đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô trong chuỗi cung ứng vải thô, khiến quyền lực thương lượng với nhà cung cấp còn thấp. So sánh với các nghiên cứu điển hình về ngành thời trang tại Thụy Điển và các công trình quản trị của Michael Porter, lợi thế của các thương hiệu thời trang vừa và nhỏ không nằm ở việc chạy đua giảm giá thành sản phẩm mà phải tập trung vào giá trị phi vật chất, cảm xúc của người tiêu dùng và bản sắc thương hiệu độc quyền.

Dữ liệu phân tích trong luận văn được minh họa trực quan thông qua Bảng so sánh năng lực marketing, Bảng phân tích chi phí nguyên liệu và Biểu đồ ma trận SWOT 4 nhóm chiến lược. Các đồ thị và bảng ma trận này làm rõ rằng việc theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp sẽ gây rủi ro phá sản rất cao cho KEVA. Do đó, việc chuyển dịch trọng tâm sang chiến lược tập trung hóa kết hợp khác biệt hóa sản phẩm là hoàn toàn phù hợp với thực tiễn thị trường may mặc Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, triển khai chiến lược tập trung hóa kết hợp khác biệt hóa sản phẩm: Doanh nghiệp cần tập trung nguồn lực phục vụ phân khúc khách hàng nữ công sở độ tuổi 22 - 35 tại các đô thị lớn, đẩy mạnh sáng tạo các mẫu váy đầm độc quyền với mức giá tối ưu từ 399.000 đồng đến 599.000 đồng. Mục tiêu đặt ra là tăng tỷ lệ khách hàng mua lặp lại lên tối thiểu 25% trong giai đoạn 2021 - 2023. Chủ thể chịu trách nhiệm thực hiện là Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm phối hợp cùng Phòng Sản xuất.

Thứ hai, mở rộng thị trường và hoàn thiện hệ thống phân phối: Đẩy nhanh tốc độ mở rộng mạng lưới phân phối từ 60 cửa hàng bán lẻ hiện tại lên 150 điểm bán trên toàn quốc trước năm 2025, tạo bàn đạp phủ sóng toàn bộ 63 tỉnh thành vào năm 2030. Chủ thể chịu trách nhiệm là Phòng Kinh doanh với cơ chế chiết khấu linh hoạt cho các đại lý bán lẻ.

Thứ ba, tối ưu hóa chiến lược Marketing đa kênh và phát triển thương hiệu: Tăng ngân sách tiếp thị số thêm khoảng 30% mỗi năm, xây dựng kênh bán hàng trực tuyến mạnh mẽ trên các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội nhằm nâng điểm số nhận diện thương hiệu trên ma trận CPM lên trên 3,0 điểm trước năm 2024. Chủ thể thực hiện là Phòng Marketing.

Thứ tư, củng cố chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Thiết lập hợp đồng liên kết dài hạn với ít nhất 3 nhà cung ứng nguyên phụ liệu vải dệt trong nước nhằm giảm khoảng 10% chi phí đầu vào trong giai đoạn 2021 - 2022; đồng thời duy trì các chương trình đào tạo tay nghề định kỳ cho đội ngũ 30 công nhân may để giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm xuống dưới 2%. Chủ thể chỉ đạo là Ban Giám đốc cùng Phòng Kế toán - Tài chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà sáng lập, Giám đốc điều hành và chủ doanh nghiệp thời trang vừa và nhỏ (SMEs). Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn giúp các nhà quản trị nhận diện vị thế doanh nghiệp, tránh bẫy cạnh tranh giá rẻ và xây dựng chiến lược ngách hiệu quả với quy mô vốn khởi điểm vừa phải.

Nhóm 2: Chuyên viên và Trưởng phòng Marketing, R&D trong ngành dệt may thời trang. Nghiên cứu mang lại các góc nhìn sâu sắc về phương pháp phát triển dòng sản phẩm thiết kế theo mức giá 399.000 đồng - 499.000 đồng, cùng mô hình phân tích đối thủ qua ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) để tối ưu ngân sách truyền thông.

Nhóm 3: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về quy trình ứng dụng tích hợp hệ thống ma trận IFE, EFE, SWOT và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter vào một case study doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam.

Nhóm 4: Các đối tác phân phối và chủ chuỗi cửa hàng bán lẻ may mặc. Tài liệu giúp các nhà phân phối hiểu rõ cơ chế vận hành, năng lực kiểm soát chất lượng và tiềm năng phát triển của mô hình mạng lưới 60 điểm bán hàng thời trang thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược cạnh tranh phù hợp nhất cho Công ty TNHH KEVA giai đoạn 2020 - 2030 là gì?
Luận văn xác định chiến lược tập trung hóa kết hợp khác biệt hóa sản phẩm là giải pháp tối ưu. Với quy mô 30 công nhân sản xuất và nguồn lực vừa phải, việc tập trung phục vụ nhóm khách hàng nữ công sở yêu thích thiết kế độc quyền ở mức giá 399.000 - 499.000 đồng giúp công ty tối đa hóa lợi nhuận thay vì chạy đua chi phí thấp.

Ma trận IFE và EFE đóng vai trò gì trong việc hoạch định chiến lược của KEVA?
Hai ma trận này lượng hóa chính xác năng lực nội bộ và áp lực thị trường của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy điểm IFE đạt 2,52 và EFE đạt 2,58 điểm, chứng minh KEVA đang phản ứng ở mức trung bình và cần ngay các giải pháp khắc phục điểm yếu về chi phí nguyên liệu và quy mô quảng bá.

Làm thế nào để KEVA giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên vật liệu vải may mặc?
Doanh nghiệp cần ký kết thỏa thuận đối tác chiến lược dài hạn với các đơn vị dệt may uy tín trong nước, áp dụng chính sách đặt hàng nguyên liệu số lượng lớn theo quý để tiết giảm khoảng 10% chi phí đầu vào, đồng thời chuẩn hóa định mức kỹ thuật nhằm loại bỏ lãng phí vải trong quá trình cắt may.

Điểm khác biệt then chốt của KEVA so với các đối thủ trên ma trận CPM là gì?
Lợi thế lớn nhất của KEVA nằm ở khả năng sáng tạo mẫu mã linh hoạt và tốc độ ra mắt sản phẩm mới của đội ngũ R&D. Tuy nhiên, KEVA cần nhanh chóng thu hẹp khoảng cách về mạng lưới phân phối từ 60 cửa hàng lên 150 điểm bán để gia tăng sức cạnh tranh với các thương hiệu lớn.

Lộ trình phát triển 10 năm của KEVA được phân kỳ như thế nào?
Lộ trình chia làm 3 giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn 2020 - 2023 củng cố thị trường nội địa và phủ sóng các đô thị lớn; giai đoạn 2023 - 2025 mở rộng 150 điểm bán lẻ và nâng tầm nhận diện thương hiệu; giai đoạn 2025 - 2030 chuẩn hóa chuỗi cung ứng đạt chuẩn để từng bước đưa thương hiệu vươn ra thị trường quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cạnh tranh của Michael Porter và quy trình ma trận định lượng của Fred R. David áp dụng cho ngành dệt may.
  • Đánh giá thực trạng môi trường kinh doanh của Công ty TNHH KEVA giai đoạn 2019 - 2020, làm rõ điểm số nội bộ IFE đạt 2,52 điểm và môi trường bên ngoài EFE đạt 2,58 điểm.
  • Khẳng định chiến lược tập trung hóa kết hợp khác biệt hóa là kim chỉ nam giúp thương hiệu thời trang nữ vừa và nhỏ tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá về sáng tạo sản phẩm, mở rộng hệ thống từ 60 lên 150 điểm bán lẻ, tăng 30% ngân sách tiếp thị số và cắt giảm 10% chi phí nguyên vật liệu.
  • Xác lập lộ trình chiến lược 10 năm (2020 - 2030) rõ ràng, tạo nền tảng vững chắc để KEVA mở rộng thị trường trong nước và định hướng vươn ra quốc tế.

Bước đi cấp thiết ngay trong giai đoạn 2021 - 2023 là doanh nghiệp cần khẩn trương kiện toàn bộ máy nhân sự, tối ưu hóa chuỗi cung ứng vải thô và đẩy mạnh số hóa kênh phân phối. Các nhà quản trị doanh nghiệp và bạn đọc quan tâm có thể ứng dụng ngay bộ công cụ phân tích ma trận trong nghiên cứu này để xây dựng chiến lược cạnh tranh sắc bén cho đơn vị của mình.