Luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách tại cảng hang không quốc tế nội bài

Luận văn thạc sĩ: Đánh giá chất lượng phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Câu hỏi nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Kết cấu của Luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ KHÁCH HÀNG

1.1. Tổng quan nghiên cứu về chất lượng phục vụ của khách hàng

1.1.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.2. Cơ sở lý luận về chất lượng phục vụ khách hàng

1.2.1. Khái niệm về chất lượng phục vụ khách hàng

1.2.2. Đặc trưng của chất lượng phục vụ khách hàng

1.2.3. Các tiêu chí đánh giá chất lượng, phục vụ khách hàng

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ khách hàng

1.2.5. Mô hình đo lường chất lượng phục vụ khách hàng

1.2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Xây dựng các biến quan sát và thang đo

2.2.2. Thiết kế bảng hỏi

2.2.3. Phương pháp thu thập và xử lý thông tin

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ HÀNH KHÁCH TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI

3.1. Tổng quan về Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và các loại dịch vụ cung ứng tại sân bay

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Giới thiệu về các dịch vụ cung ứng tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

3.2. Tình hình chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.3. Đánh giá về sự tin cậy của dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.4. Đánh giá về sự đáp ứng của dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.5. Đánh giá về năng lực phục vụ của dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.6. Đánh giá sự cảm thông của dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.7. Đánh giá về phương tiện hữu hình của dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không Quốc tế Nội Bài

3.8. Đánh giá chung chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ HÀNH KHÁCH TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ NỘI BÀI

4.1. Quan điểm nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và mục tiêu phát triển đến năm 2025

4.2. Quan điểm nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

4.3. Mục tiêu phát triển đến năm 202

4.4. Một số giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

4.4.1. Đầu tư thêm trang thiết bị và hoàn thiện cơ sở vật chất

4.4.2. Hoàn thiện và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

4.4.3. Các giải pháp hỗ trợ khác

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đề tài luận văn chất lượng phục vụ hành khách

Một đề tài luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách tại cảng hàng không quốc tế Nội Bài là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và có tính ứng dụng cao. Bối cảnh ngành hàng không ngày càng cạnh tranh đòi hỏi các cảng hàng không phải liên tục cải tiến. Chất lượng dịch vụ không còn là yếu tố phụ mà đã trở thành công cụ cạnh tranh chiến lược. Nó quyết định trực tiếp đến sự hài lòng của hành khách và khả năng thu hút các hãng hàng không. Đề tài này có mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ, phân tích chính xác thực trạng tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khả thi, góp phần củng cố vị thế của sân bay. Nghiên cứu này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những góc nhìn quản trị quan trọng cho ban lãnh đạo cảng hàng không. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm đầu tư, từ cơ sở vật chất sân bay đến phát triển nguồn nhân lực. Một luận văn thành công phải trả lời được các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nội Bài hiện nay ra sao? Những giải pháp nào cần được ưu tiên triển khai để cải thiện trải nghiệm hành khách sân bay trong giai đoạn tới? Phạm vi nghiên cứu thường tập trung vào hành khách đã và đang sử dụng dịch vụ tại các nhà ga chính như nhà ga T1, T2 Nội Bài.

1.1. Tính cấp thiết của việc nâng cao trải nghiệm hành khách

Trong bối cảnh tự do hóa và thương mại hóa hoạt động vận tải hàng không, tình hình cạnh tranh giữa các sân bay ngày càng gay gắt. Theo tài liệu nghiên cứu gốc, đánh giá chất lượng dịch vụ đã trở thành một trong những công cụ cạnh tranh mạnh mẽ nhất để thu hút và duy trì khách hàng. Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, với vai trò là cửa ngõ giao thương của thủ đô và cả nước, đang đứng trước bài toán lớn về việc làm hài lòng hành khách để tồn tại và phát triển. Việc nâng cao trải nghiệm hành khách sân bay không chỉ giúp tăng doanh thu từ các dịch vụ phi hàng không mà còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia. Thông tin truyền miệng tích cực từ những hành khách hài lòng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút thêm lượng khách mới. Ngược lại, chất lượng dịch vụ kém sẽ khiến sân bay mất đi lợi thế cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi cốt lõi của luận văn

Một công trình luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách thường đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và các mô hình đo lường liên quan. Thứ hai, phân tích và đánh giá chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài một cách khách quan. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi. Để hoàn thành các nhiệm vụ này, luận văn cần giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Thực trạng chất lượng phục vụ hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài hiện nay như thế nào? (2) Cần có những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả chất lượng phục vụ hành khách tại đây? Những câu hỏi này định hướng toàn bộ quá trình từ thu thập đến phân tích dữ liệu SPSS.

II. Thách thức lớn trong quản trị chất lượng dịch vụ Nội Bài

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ tại một cảng hàng không lớn như Nội Bài đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Các thách thức này xuất phát từ cả nhân tố khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của hành khách. Về mặt khách quan, sự phối hợp giữa các đơn vị chức năng như an ninh, hải quan, dịch vụ mặt đất cần phải đồng bộ và thống nhất. Bất kỳ sự thiếu liên kết nào cũng có thể tạo ra điểm nghẽn trong quy trình phục vụ. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trong khu vực cũng đòi hỏi sân bay phải không ngừng đổi mới để đáp ứng tiêu chuẩn dịch vụ cảng hàng không quốc tế. Về mặt chủ quan, chất lượng cơ sở vật chất sân bay là yếu tố mang tính nền tảng. Việc đầu tư, bảo trì hệ thống nhà ga, đường băng, trang thiết bị soi chiếu cần được thực hiện kịp thời. Bên cạnh đó, nhân tố con người đóng vai trò quyết định. Thái độ phục vụ của nhân viên, trình độ chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống là những điểm chạm trực tiếp tạo nên trải nghiệm hành khách sân bay. Một quy trình phục vụ dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được thực thi bởi một đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Việc giải quyết các khiếu nại của hành khách cũng là một thách thức, đòi hỏi sự nhanh nhạy và thấu cảm.

2.1. Phân tích các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến dịch vụ

Các nhân tố khách quan có tác động đáng kể đến chất lượng phục vụ. Sự phối hợp giữa các bộ phận trong cảng hàng không là yếu tố hàng đầu. Một quy trình phục vụ hoàn hảo đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị, từ dịch vụ mặt đất tại sân bay đến an ninh hàng không. Tiêu chuẩn phục vụ chung của ngành và áp lực từ đối thủ cạnh tranh buộc Nội Bài phải liên tục cải tiến. Hơn nữa, việc giải quyết các phàn nàn của khách hàng một cách hiệu quả là cơ hội để cải tiến dịch vụ, nhưng cũng là một thách thức lớn trong vận hành, đòi hỏi một hệ thống ghi nhận và xử lý chuyên nghiệp.

2.2. Nhận diện các nhân tố chủ quan trong phục vụ hành khách

Các nhân tố chủ quan xuất phát từ nội tại của cảng hàng không. Cơ sở vật chất sân bay là yếu tố hữu hình đầu tiên mà hành khách cảm nhận, bao gồm sự tiện nghi, hiện đại, và vệ sinh của nhà ga. Quan trọng hơn, chất lượng đội ngũ lao động là yếu tố then chốt. Nhân viên tiếp xúc trực tiếp đại diện cho hình ảnh của sân bay. Trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và đặc biệt là thái độ phục vụ của nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của hành khách. Cuối cùng, một quy trình phục vụ được chuẩn hóa, rõ ràng và hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng.

III. Phương pháp dùng mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách một cách khoa học, việc lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988) là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất. Mô hình này đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ. SERVQUAL xác định chất lượng dịch vụ thông qua năm thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự cảm thông (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Luận văn của tác giả Nguyễn Hữu Trường đã áp dụng mô hình này làm khung lý thuyết nền tảng. Quy trình nghiên cứu được tiến hành bài bản, bắt đầu từ việc xây dựng các biến quan sát và thang đo cho từng thành phần. Một bảng hỏi chi tiết được thiết kế để khảo sát hành khách. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS, một phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp nghiên cứu định lượng này cho phép lượng hóa các đánh giá của hành khách, từ đó đưa ra những kết luận khách quan về điểm mạnh và điểm yếu trong chuỗi dịch vụ tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài.

3.1. Giới thiệu mô hình SERVQUAL và 5 thành phần cốt lõi

Luận văn đã áp dụng mô hình SERVQUAL trong hàng không để làm cơ sở đo lường. Mô hình này bao gồm 5 thành phần: (1) Sự tin cậy: Khả năng thực hiện dịch vụ đúng như cam kết. (2) Sự đáp ứng: Sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ kịp thời. (3) Năng lực phục vụ: Kiến thức, sự lịch sự và khả năng tạo dựng niềm tin của nhân viên. (4) Sự cảm thông: Sự quan tâm và chăm sóc chu đáo đến từng cá nhân hành khách. (5) Phương tiện hữu hình: Các yếu tố vật chất như trang thiết bị, cơ sở hạ tầng, ngoại hình nhân viên. Đây là khung lý thuyết vững chắc để đánh giá chất lượng dịch vụ một cách toàn diện.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và thiết kế bảng hỏi

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên là tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất. Tiếp theo, một bảng câu hỏi khảo sát hành khách được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ. Luận văn đã tiến hành khảo sát 300 hành khách, thu về 280 phiếu hợp lệ. Toàn bộ dữ liệu sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê. Phương pháp nghiên cứu định lượng này bao gồm thống kê mô tả để phác họa chân dung mẫu nghiên cứu và phân tích các điểm số trung bình để đánh giá thực trạng từng yếu tố dịch vụ, từ thủ tục check-in, soi chiếu đến các dịch vụ khác.

IV. Kết quả đánh giá chất lượng phục vụ hành khách tại Nội Bài

Kết quả từ luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách tại cảng hàng không quốc tế Nội Bài đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng dịch vụ. Dữ liệu phân tích dữ liệu SPSS cho thấy những điểm mạnh và cả những khía cạnh cần cải thiện. Về yếu tố Tin cậy, hành khách đánh giá cao uy tín và thương hiệu của sân bay. Điểm trung bình cho tiêu chí "Cảng hàng không quốc tế Nội Bài nổi tiếng và được nhiều khách hàng tin tưởng" (TC4) đạt 4.0/5.0. Tuy nhiên, vấn đề bảo mật thông tin hành khách (TC5) lại nhận điểm số thấp hơn, chỉ đạt 3.25. Đối với yếu tố Đáp ứng, quy định không đòi hỏi thêm tiền của khách (ĐU2) được đánh giá rất cao với 4.43 điểm. Ngược lại, thái độ phục vụ của nhân viên (an ninh, hải quan) ở tiêu chí niềm nở, lịch sự (ĐU1) chỉ đạt 3.13 điểm, đây là điểm số thấp nhất và là một vấn đề cần ưu tiên cải thiện. Về Năng lực phục vụ, nhân viên được ghi nhận là ngày càng tạo được sự tin tưởng (ĐB1) với 3.8 điểm. Nhìn chung, kết quả khảo sát hành khách chỉ ra rằng, trong khi các yếu tố về quy trình và độ tin cậy được thực hiện tương đối tốt, các yếu tố liên quan đến con người và sự tương tác trực tiếp vẫn còn nhiều dư địa để nâng cao.

4.1. Đánh giá sự tin cậy và khả năng đáp ứng của dịch vụ

Phân tích kết quả cho thấy, hành khách tin tưởng vào thương hiệu Nội Bài (điểm trung bình 4.0). Các dịch vụ thông báo bay (TC2) cũng được đánh giá khá tốt (3.89 điểm). Tuy nhiên, về khả năng đáp ứng, có sự chênh lệch lớn. Trong khi các thông tin về hoãn, hủy chuyến được thông báo kịp thời (4.0 điểm), thì thái độ niềm nở, lịch sự của nhân viên tại các khu vực như an ninh hàng không, hải quan lại bị đánh giá thấp (3.13 điểm). Điều này cho thấy quy trình có thể tốt nhưng yếu tố con người trong thực thi lại chưa đáp ứng được kỳ vọng, ảnh hưởng đến trải nghiệm hành khách sân bay.

4.2. Phân tích năng lực phục vụ và các phương tiện hữu hình

Về năng lực phục vụ, cán bộ và nhân viên được đánh giá là ngày càng tạo được sự tin tưởng cho hành khách (3.8 điểm). Điều này cho thấy trình độ chuyên môn của đội ngũ đã được cải thiện. Về phương tiện hữu hình, các yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất sân bay tại nhà ga T1, T2 Nội Bài nhận được những đánh giá khác nhau. Các trang thiết bị phục vụ thủ tục check-in, soi chiếu được đánh giá tương đối tốt, nhưng một số khía cạnh khác như vệ sinh hay sự tiện nghi của khu vực chờ vẫn cần được quan tâm hơn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách chính xác.

V. Top giải pháp nâng cao sự hài lòng của hành khách hiệu quả

Dựa trên kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính chiến lược và đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hai nhóm chính: đầu tư cơ sở vật chất và phát triển nguồn nhân lực. Đây là những định hướng cốt lõi để cải thiện sự hài lòng của hành khách một cách bền vững. Nhóm giải pháp thứ nhất là đầu tư thêm trang thiết bị và hoàn thiện cơ sở vật chất sân bay. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống biển chỉ dẫn, mở rộng khu vực phòng chờ, cải thiện chất lượng wifi, và đảm bảo vệ sinh tại các khu vực công cộng. Việc hiện đại hóa trang thiết bị cho thủ tục check-in, soi chiếu cũng giúp rút ngắn thời gian chờ đợi, một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến trải nghiệm hành khách sân bay. Nhóm giải pháp thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là hoàn thiện và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên nghiệp về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và đặc biệt là nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên. Cần có cơ chế giám sát, khen thưởng và kỷ luật rõ ràng để tạo động lực và đảm bảo tiêu chuẩn dịch vụ cảng hàng không được tuân thủ nghiêm ngặt.

5.1. Giải pháp đầu tư và hoàn thiện cơ sở vật chất sân bay

Để cải thiện các phương tiện hữu hình, luận văn đề xuất cần tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Cụ thể là nâng cấp hệ thống băng chuyền hành lý, tăng số lượng ghế ngồi tại khu vực chờ, và hiện đại hóa các ki-ốt thông tin. Bên cạnh đó, việc chú trọng đến không gian xanh và các tiện ích như khu vui chơi trẻ em, phòng nghỉ cho mẹ và bé cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao trải nghiệm hành khách sân bay. Việc đảm bảo sự sạch sẽ của nhà vệ sinh và các khu vực công cộng là yêu cầu cơ bản nhưng có tác động rất lớn đến cảm nhận của khách hàng.

5.2. Hoàn thiện chất lượng nguồn nhân lực và quy trình phục vụ

Đây là nhóm giải pháp trọng tâm. Luận văn đề nghị cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho toàn bộ nhân viên, đặc biệt là những người tiếp xúc trực tiếp với khách. Nội dung đào tạo cần tập trung vào văn hóa dịch vụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nụ cười và thái độ phục vụ của nhân viên. Cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn dịch vụ cảng hàng không rõ ràng và áp dụng các công cụ đo lường, đánh giá hiệu suất của nhân viên một cách định kỳ. Việc trao quyền cho nhân viên để giải quyết các vấn đề nhỏ tại chỗ cũng là một cách hiệu quả để tăng sự hài lòng của hành khách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng phục vụ hành khách tại cảng hang không quốc tế nội bài

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN NGIIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHAT LUQNG PHUC VU KHACH HANG 1. Tổng quan nghiên cứu về chất lượng phục vụ của khách hàng Hiện nay, có nhiều nghiên cứu đã và đang được thực hiện về chất lượng phục vụ khách hàng tại các doanh nghiệp kinh doanh địch vụ nhằm mục đích nâng cao chất lượng phục vụ khách hang cũng như đánh giá dự hài lòng của khách hàng đối với các mặt hàng và dịch vụ mà họ đang sử dụng. Những nghiên cứu này góp phần to lớn trong việc hoàn thiện cơ sở lý luận v ất lượng phục vụ khách hàng, đánh giá và để xuất những giải pháp hữu hiệu cho công tác nâng cao chất lượng phục vụ đó. Nghiên của trên thể giới Sarocha Kratudnak (2017) đã nghiên cứu về 3 sân bay ở ‘Thai Lan dé là Chiang Mai(CNX), Don Mueang (DME), and Phuket (IKT).

Nghiên cứu được thực hiện vào tháng 8/2017 dựa trên dữ liệu khảo sắt 300 khách hàng cả quốc tế và nội địa, những người đã từng sử dụng các dịch vụ tại 3 sẵn bay nói trên TEFA được sử dụng để phân loại các nhân tố thành 5 nhóm với 1§ biển phụ, đó là Dịch vụ tại sân bay, Án ninh, Sự thuận tiên, Tang thiết bị của sân bay và Tính linh động. Điểm số của tất cả các yếu tổ đã được tim thay là tương đổi sao (> Ô.5), chỉ ra rằng các biển đều có ảnh hướng năng mạnh mẽ đến chất lượng địch vụ sân bay ở Thái Lan. Musa Kasuwar Kuka Gambo (2016) nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ của hing hàng không và sự hải lòng của khách hàng đối với hành khách hàng không nội địa ở Nigeria. Nghiên cứu áp dụng phương pháp dịnh lượng thông qua kháo sátchéobằng cách sử dụng bảng câu hỏi tự hoàn thiện.

Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên mé hinh SERVQUAL đã sửa đối với 05 yếu tố gồm quy trỉnh đăng ky, dịch vụ trên máy bay, sự tin „, sự đắp (ng và địch vụ quản lý hành lý. Tác giả đã sử dụng thang đo Likert nim điểm với các lựa chọn sau, tốt hơn nhiều so với dự kiến, tốt hơn dự kiến, đúng như dự kiến, tôi hơn dự kiến và rất tỗổi hơn nhiều so với đự kiến, với năm điểm khác nhau được đánh thco thứ ly giám dẫn từ 5 đến 1 tương ứng. Mẫu khảo sắt gồm 400 người trả lời được chọn bằng kỹ thuật lây mẫu ngẫu nhiên phân tằng Các bản sao của bảng câu hổi được phát cho khách hàng tại phỏng chờ của Lagos, Abuja và Kano sân bay ở Nigena. Kết quả thu được cho thấy không có mắi liên hệ nào giữa quá trình kiểm tra và sự hải lòng của khách hàng giữa các hãng hàng không nội địa ở Nigeria.

Tuy nhiên, nghiên cứu đã xác dịnh rằng có mỗi liên hệ giữa bốn thuộc tính của chất lượng dịch vụ (dịch vụ trên máy bay, độ tín cậy, khả năng đáp ứng và dịch vụ quản Ìý hành lý} vả sự hài lỏng của khách hàng. D2o đỏ, các hãng hàng, không nội địa nên đảo tạo liên tục về quan hệ khách hàng, tính đáp ứng và chủ động cũng như đấm bảo thời gian khởi hành và đúng giờ, đồng thời duy trì an toàn và sức khỏe của hành khách. Nghiên cửu cũng cho thấy rằng các hãng hàng không nên xem xét việc thành lập liên minh bay chiến lược trong nước để cung cấp cho các chuyên bay sẵn có và phạm vì phủ sóng thị rường để nâng cao hơn nữa độ tin cây dịch vụ. Như vậy, có thể thấy, các cổng trình trên đây đều sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman với sáo yêu lố như sự lin cậy, sự đáp ứng, tính đồng cảm, phương tiện hữu hỉnh, năng lực phục vụ và các yếu tế khác (được điều chỉnh và bỗ sung để pha hop với mụo đích và đối tượng nghiên cửu của từng công trình).

Riêng tại Việt Nam, chưa cỏ một nghiên cửu nào được thực hiện để đo lường và đánh giá chất lượng phục vụ khách hàng tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và các nghiên cửu chưa đề cập nhiễu đến chất lượng phục vụ. Vì vậy, tác giả sẽ tiến hành nghiển cứu đề tài nảy dễ làm cơ sở cho “ các nghiên cứu sau nảy về các nhân Lố ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ khách hàng, 1. Nghiên cứu tạt Việt Nam Nguyễn Chánh Huy (2015) đã nghiên cứu, phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ và các yêu tố ảnh hướng đến chất lượng dịch vụ vận chuyên hành khách của Viotnam Airlines tại sân bay Liên Khương — Đả Lạt trong giai đoạn 2013-2015 để từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng, cao chất lượng địch vụ vận chuyến hành khách của Vietnam Airlines tại sân bay Liên Khương — Đá lại, và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines và các sân bay địa phương trong nước. Để do lường chất lượng dịch vụ, luận văn đã sử dụng mô hinh do lường chất lượng dịch vụ ÑFRVQUAI.

của Parasuraman (1988) với 05 tiêu chỉ đánh giá chất lượng dịch vụ, đó là sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đồng cảm, phương tiên hữu hình và năng lực phục vụ. Hồ Minh Sánh (2013) nghiên cứu này dã thực hiện hiệu chỉnh thang do SERVQUAL cua Parasuraman, Berry va Zeithaml (1988, 1991) dé do hong, chất lượng dịch vụ ADSL. Nghiên cứu sử dựng phương pháp phân tích nhân +6 KFA, với mẫu khảo sát có kỉch thước n — 495 khách hàng sit dung ADSL chia phân tầng theo thị phần của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chính trên địa bản thành phố Hồ Chí Minh để xây dựng thang đo, kiểm định anh hưởng của chất lượng dịch vụ, cảm nhận giá cả đến sự thỏa mãn khách hang và kiểm định tác động của sự thôa mãn khách hàng đến lòng trung thành dich vụ ADSL. Két qua cho thay, thang dé chat hượng dich vụ ADSI có 6 thành phan, đỏ là: đường truyền đữ liệu cho dịch vụ, phương tiện hữu hình, năng lực phục vụ của nhân viên, sự tin cậy, mức độ đồng cảm và khả năng dáp ứng với 29 biến quan sát, thang do cảm nhận giá cả dich vu ADSI.

bao gdm 3 bién quan sát. Khách hàng đánh giá cao chất lượng dịch vụ và cảng thỏa mãn với giá ca của dịch vụ thì họ cảng thỏa mãn dịch vụ đó, và sự thỏa mãn khách hang ảnh hưởng đến lòng trung thành dịch vụ. Trần Thị Trâm Anh (2011) nghiên cứu về đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng bản lẻ, táo giá đã sử dụng thang đo cúa Parasuraman với 5 tiêu chi đo lường, đó là phương tiện liữu hình, năng lực phục vụ, tinh đáp ứng, tính tin cậy và tính đồng cẩm. Ngoài ra, đo lường sự hài lòng của khách hàng bán lễ, để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hang ban lẻ, tác giả đã sử dụng một số tiêu chí nữa, bao gồm: sự hoàn hão của địch vụ, quy mô vả tỷ trọng thu nhập từ ngân hàng bản lẻ và khả năng cạnh tranh.

Tác giả đã phát phiếu cho 175 người, thu về 165 phiếu và 133 phiếu hợp lệ. Kết quả cho thấy, nhìn chưng khách hàng đánh giá cao yếu tố “năng lực phục vụ” vả “tin cậy” như thái độphục vụ chuyên nghiệp của nhân viễn vá cảm giác an toàn khi giao dịch Các yếu tố đáp ứng”, “đồng cảm” và "phương tiện hữu hình” thì đa số khách hàng chọn mứctrả lời “đồng ý", tuy nhiên vẫn có khách hang cho điểm 1 và 2 “khéng déng ý”, chothấy Eximbank cần cải thiện các yếu tổ này. Cơ sở lý luận về chất lượng phục vụ khách hàng 1. Khải niệm về chất lượng phục vụ khách hàng “theo cuốn “Chất lượng dich vụ” của Iruưng tâm đào tạo Tổng cục tiêu chuẩn và đo lường chất lượng, chất lượng phục vụ là chất lượng mà khách hàng chỉ có thể đánh giá được sau khi đã sử dụng địch vụ hoặc sau khi đã tiếp xúc với những nhân viên phục vụ trực tiếp.

Hay nói cách khác, chất lượng phục vụ là đánh giá sau khi đã có sự trải nghiệm nhất định về sự phục vụ của cảng hảng không, Chất lượng phục vụ khách hàng lả chất lượng mà khách hàng phải dựa trên khả năng, uy lin và thương hiệu của nhá cụng cấp địch vụ dễ dánh giá Như vậy, các doanh nghiệp cung ứng cảng uy tín và nỗi tiếng thi người tiêu ding cảng tin tưởng vào chất lượng phục vụ của họ. Vide ning cao chất lượng phục vụ có vai trò rất quan trọng đổi với cẵng hàng không nói riêng và đổi với tắt cả các doanh nghiệp kinh doanh ngành địch vụ nói chung. Một cáng hàng không muốn tổn tại và cạnh tranh trên thị trường thì phái không ngừng nâng cao chất lượng phục vụ của mình hơn nữa Chất lượng phục vụ thể hiện tiêu chuẩn của cảng hàng không. Tiêu chuẩn cảng hàng không cảng cao thì yêu cầu chất lượng phục vụ oàng cao.

Việu nâng cao chất lượng phục vụ là nâng cao chất lượng sán phẩm dịch vụ mà cảng hảng không cung cấp cho khách hàng và lâm cho khách hang hải lòng nhất. Đặc trưng của chất lượng phục vụ khách hàng Chất lượng phục vụ khách hàng nói chung có một số đặc trưng như Sau: Chất lượng phục vụ khó áo lường và đánh giá: Chất lượng phục vụ tất hay không là do khách hàng cảm nhận và đánh giá và không thể sờ cững không nhìn thấy dược, nên rất khó do lượng. Sự cảm nhận lại là một phạm trù †âm lý nên chịu sư phu thuộc vào các nhân. tố khách quan của mỗi người khác, nó cũng không én định và không có thước đo mang tính quy ước.

Ví dụ như sự cảm nhận của khách hang về chất lượng phục vụ dựa vào trạng thái tâm lý khách, tỉnh trạng sức khỏe, nguồn gốc đân tộc của mỗi khách khác nhau. Những ếu lố nảy thay đổi thoo thời gian nên vào các thời điểm khác nhau, khách hàng sẽ có những cảm nhận chất lượng phục vụ khác nhau. Chỉ được đánh giá chỉnh xác qua sự cảm nhận của khách hàng trực tiếp trên sản phẩm của cũng hàng không: Đặc trưng này xuất phát từ lý do Chất lượng phục vụ đã chứng minh rằng chất lượng phục vụ khách hàng phụ thuộc vào sụ căm nhận của khách hàng trực tiếp trên sản phẩm. Khách hàng chính là một thành viên không thể thiếu và tham gia trực tiếp vào quá trình nay.

IIo lả nhần vật chỉnh trong hoạt động thực hiện dịch vụ với tư cách là người tiêu dùng địch vy. Vi vay, ho vừa có cái nhìn của người trong cuộc, vừa có cải nhìn của người bỏ tiền ra để mua sin phẩm, mua sự phục vụ của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ