Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch tỉnh quảng bình

Luận văn thạc sĩ: Chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp du lịch Quảng Bình. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực du lịch tỉnh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Những đóng góp của luận văn nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH DU LỊCH

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.1.1. Nghiên cứu về nhân lực du lịch trên thế giới

1.1.2. Nghiên cứu về nhân lực du lịch tại Việt Nam

1.1.3. Đánh giá chung

1.2. Nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch theo khung năng lực

1.2.1. Quan điểm về du lịch

1.2.2. Nhân lực ngành du lịch

1.2.3. Chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch

1.2.4. Chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch theo khung năng lực

1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực du lịch

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.1. Số liệu thứ cấp

2.2.2. Thiết kế bảng hỏi

2.2.3. Chọn mẫu điều tra

2.3. Phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH

3.1. Tổng quan về hoạt động kinh doanh du lịch của Tỉnh Quảng Bình

3.1.1. Đặc điểm sản phẩm du lịch của tỉnh Quảng Bình

3.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn Quảng Bình

3.1.3. Đặc điểm cơ bản của các doanh nghiệp du lịch tỉnh Quảng Bình

3.2. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch tại Tỉnh Quảng Bình

3.2.1. Số lao động trong ngành du lịch tỉnh Quảng Bình

3.2.2. Chất lượng nguồn nhân lực trong ngành du lịch Quảng Bình

3.2.3. Kết quả khảo sát đánh giá chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch tại Tỉnh Quảng Bình

3.2.4. Đánh giá chung về thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch tỉnh Quảng Bình

3.2.4.1. Những mặt đạt được
3.2.4.2. Những mặt còn tồn tại
3.2.4.3. Nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TỈNH QUẢNG BÌNH

4.1. Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp

4.1.1. Nâng cao nhận thức của chủ doanh nghiệp về vai trò của nguồn nhân lực trong phát triển du lịch Quảng Bình

4.1.2. Nâng cao chất lượng công tác tuyển dụng và đánh giá kết quả công việc

4.2. Nhóm các giải pháp hỗ trợ

4.2.1. Giải pháp về hoàn thiện cơ chế quản lý nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực các doanh nghiệp du lịch tỉnh Quảng Bình

4.2.2. Giải pháp đối với người lao động

4.2.3. Giải pháp đối với các cơ sở đào tạo

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT CHỦ/QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP

PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT NHÂN VIÊN

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chất lượng nhân lực du lịch

Một luận văn thạc sĩ về chất lượng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch tỉnh Quảng Bình không chỉ là một công trình khoa học mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Chủ đề này có tính cấp thiết cao, đặc biệt khi Nghị Quyết Trung ương 8 của Bộ Chính trị đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Sự phát triển vượt bậc của du lịch Quảng Bình, với lượng khách tăng từ 640.311 lượt (2009) lên 3,9 triệu lượt (2018), đã tạo ra áp lực lớn lên nguồn nhân lực. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp, trả lời các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Thực trạng chất lượng nhân lực hiện nay ra sao? Mức độ đáp ứng công việc của họ như thế nào? Và giải pháp nào để nâng cao chất lượng đội ngũ này? Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thu thập số liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi) và thứ cấp (báo cáo, quy hoạch của Sở Du lịch Quảng Bình), tiếp cận đánh giá chất lượng nhân lực theo khung năng lực dựa trên mô hình ASK (Thái độ - Kỹ năng - Kiến thức) và bộ tiêu chuẩn VTOS. Công trình này đóng góp cả về mặt lý luận và thực tiễn, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng nguồn nhân lực du lịch Quảng Bình, từ đó đưa ra các khuyến nghị chiến lược để phát triển nguồn nhân lực du lịch bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong ngành du lịch

Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, con người là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng phụ thuộc trực tiếp vào thái độ, kiến thức và kỹ năng nghiệp vụ du lịch của nhân viên. Một đội ngũ nhân lực chất lượng cao không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch mà còn là tài sản vô hình tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Baum (1995), ngành du lịch có khả năng thu hút lao động thặng dư từ các ngành khác, góp phần giải quyết việc làm. Do đó, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực du lịch là đầu tư cho sự phát triển bền vững của cả doanh nghiệp và địa phương.

1.2. Cơ sở lý luận về chất lượng nhân lực theo mô hình ASK

Để đánh giá chất lượng nhân lực một cách khoa học, luận văn áp dụng mô hình ASK. Mô hình này phân tích năng lực của người lao động dựa trên ba trụ cột: Kiến thức (Knowledge) - bao gồm trình độ học vấn, chuyên môn và sự am hiểu về ngành; Kỹ năng (Skills) - gồm kỹ năng cứng (nghiệp vụ lễ tân, buồng, bếp) và kỹ năng mềm (giao tiếp, xử lý tình huống, ngoại ngữ); và Thái độ (Attitude) - thể hiện qua ý thức trách nhiệm, tinh thần phục vụ, và sự trung thực. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu của đội ngũ lao động, làm cơ sở cho việc xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực ngành du lịch hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực du lịch Quảng Bình

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Quốc Khánh đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng nguồn nhân lực du lịch Quảng Bình. Dù có sự tăng trưởng nhanh về số lượng lao động, từ 4.300 người (2014) lên 6.500 người (2018), chất lượng vẫn là một thách thức lớn. Khảo sát 659 nhân viên cho thấy mức độ tự đánh giá về chuyên môn, ngoại ngữ, giao tiếp và xử lý tình huống chỉ ở mức trung bình khá trở xuống. Một vấn đề nổi cộm là sự thiếu hụt lao động có trình độ chuyên môn cao; Bảng 3.4 trong luận văn cho thấy tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên ngành du lịch còn thấp. Đặc biệt, trình độ ngoại ngữ nhân viên là một trong những điểm yếu lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục vụ khách quốc tế. Bên cạnh đó, công tác quản trị nhân sự khách sạn và các doanh nghiệp lữ hành còn nhiều bất cập. Bảng 3.25 cho thấy nhân viên đánh giá chưa cao về các hoạt động như đào tạo, chế độ lương thưởng và cơ hội thăng tiến. Những hạn chế này là rào cản lớn, làm giảm sự hài lòng của nhân viên và ảnh hưởng đến việc thu hút và giữ chân nhân tài, từ đó tác động tiêu cực đến chất lượng dịch vụ du lịch toàn tỉnh.

2.1. Những hạn chế về kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm

Kết quả khảo sát từ Bảng 3.7 đến Bảng 3.24 cho thấy mức độ đáp ứng công việc của nhân viên ở nhiều bộ phận (lễ tân, buồng, nhà hàng) còn chưa cao. Nhiều lao động chuyển từ ngành nghề khác sang, thiếu kiến thức nền tảng và kỹ năng nghiệp vụ du lịch bài bản. Sự thiếu hụt này dẫn đến tính chuyên nghiệp chưa cao, ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách. Các kỹ năng mềm như giao tiếp đa văn hóa, xử lý khủng hoảng, và làm việc nhóm cũng là điểm yếu cần được cải thiện. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nhân lực một cách trực tiếp.

2.2. Thách thức trong công tác tuyển dụng và chính sách đãi ngộ

Các doanh nghiệp du lịch tại Quảng Bình đang đối mặt với khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự chất lượng cao, đặc biệt là các vị trí quản lý. Tính thời vụ của ngành cũng là một thách thức, gây ra sự biến động nhân sự lớn. Thêm vào đó, chính sách đãi ngộ nhân viên du lịch tại nhiều doanh nghiệp chưa đủ hấp dẫn. Bảng 3.26 chỉ ra các yếu tố tạo động lực làm việc như lương, thưởng, phúc lợi chưa được nhân viên đánh giá cao. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài mà còn làm giảm động lực cống hiến của đội ngũ hiện tại.

III. Top giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực cho doanh nghiệp

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực tập trung vào chính các doanh nghiệp. Giải pháp trọng tâm là nâng cao nhận thức của chủ doanh nghiệp về vai trò chiến lược của nguồn nhân lực. Thay vì xem nhân sự là một khoản chi phí, cần coi đây là một khoản đầu tư cho sự phát triển dài hạn. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng một mô hình quản lý nhân sự chuyên nghiệp, bắt đầu từ việc hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đánh giá. Việc áp dụng các tiêu chuẩn như VTOS vào quy trình tuyển chọn và đánh giá kết quả công việc sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng đầu vào và tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược đào tạo nhân lực ngành du lịch nội bộ một cách bài bản. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên phân tích nhu cầu thực tế, tập trung vào cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm, đặc biệt là trình độ ngoại ngữ nhân viên. Việc liên kết với các cơ sở đào tạo uy tín để tổ chức các khóa học ngắn hạn hoặc mời chuyên gia về huấn luyện là một hướng đi hiệu quả, giúp cập nhật kiến thức và nâng cao tay nghề cho đội ngũ.

3.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và đánh giá nhân viên

Doanh nghiệp cần xây dựng bản mô tả công việc và khung năng lực rõ ràng cho từng vị trí. Quá trình phỏng vấn, kiểm tra cần được thiết kế để đánh giá chất lượng nhân lực một cách toàn diện theo mô hình ASK. Sau tuyển dụng, việc triển khai hệ thống đánh giá hiệu suất định kỳ (KPIs, OKRs) sẽ giúp ghi nhận sự đóng góp của nhân viên và xác định nhu cầu đào tạo, tạo cơ sở cho các quyết định về lương thưởng và thăng tiến một cách khách quan.

3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng

Một chính sách đãi ngộ nhân viên du lịch cạnh tranh là chìa khóa để thu hút và giữ chân nhân tài. Chính sách này cần bao gồm lương, thưởng, phúc lợi và các đãi ngộ phi tài chính như môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên. Khi người lao động thấy được cơ hội phát triển và thăng tiến trong tổ chức, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên, và họ sẽ có động lực gắn bó lâu dài.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực du lịch bền vững

Bên cạnh nỗ lực từ doanh nghiệp, việc phát triển nguồn nhân lực du lịch bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ các bên liên quan. Luận văn nhấn mạnh vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước và các cơ sở đào tạo. Sở Du lịch Quảng Bình cần đóng vai trò điều phối, xây dựng quy hoạch phát triển nhân lực tổng thể, gắn liền với chiến lược phát triển du lịch của tỉnh. Cần có cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo, đồng thời tổ chức các cuộc thi tay nghề, hội thảo chuyên đề để tạo sân chơi và cập nhật kiến thức cho người lao động. Đối với các cơ sở đào tạo, việc đổi mới chương trình giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Chương trình cần bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động và các tiêu chuẩn nghề quốc tế như MRA-TP (Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nghề du lịch trong ASEAN). Tăng cường hợp tác "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp là giải pháp đột phá. Mô hình này giúp sinh viên có cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế, trong khi doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình đào tạo và tuyển dụng được nguồn nhân lực chất lượng, phù hợp với yêu cầu công việc ngay sau khi ra trường.

4.1. Vai trò của cơ quan quản lý và các chính sách hỗ trợ

Các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Sở Du lịch Quảng Bình, cần tăng cường công tác dự báo nhu cầu nhân lực để các cơ sở đào tạo có định hướng phù hợp. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác đào tạo, chẳng hạn như giảm thuế, hỗ trợ kinh phí, sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Đồng thời, cần siết chặt quản lý chất lượng của các cơ sở đào tạo du lịch trên địa bàn, đảm bảo chuẩn đầu ra đáp ứng yêu cầu của đặc thù ngành du lịch địa phương.

4.2. Giải pháp liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp

Sự hợp tác chặt chẽ giữa trường học và doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp có thể đóng góp ý kiến để xây dựng chương trình đào tạo, cử chuyên gia tham gia giảng dạy, và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Ngược lại, các cơ sở đào tạo cung cấp nguồn nhân lực đã được trang bị kiến thức nền tảng vững chắc. Mô hình liên kết này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo đào tạo nhân lực ngành du lịch đáp ứng đúng và trúng nhu cầu của xã hội.

V. Phương pháp nghiên cứu chất lượng nhân lực trong luận văn

Để có được những kết quả xác thực, luận văn "Chất lượng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch tỉnh Quảng Bình" đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp luận được trình bày chi tiết trong Chương 2, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nguồn số liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo của Sở Du lịch Quảng Bình, UBND tỉnh, và các công trình nghiên cứu trước đó. Nguồn số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi. Tác giả đã thiết kế hai bộ bảng hỏi riêng biệt: một dành cho quản lý/chủ doanh nghiệp và một dành cho nhân viên. Việc chọn mẫu được thực hiện trên nhiều loại hình doanh nghiệp (lữ hành, lưu trú, nhà hàng, vận tải) tại các địa bàn trọng điểm du lịch của tỉnh. Các dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê, giúp lượng hóa các chỉ tiêu và đưa ra những nhận định khách quan về thực trạng nguồn nhân lực du lịch Quảng Bình. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của các kết quả nghiên cứu, làm cơ sở vững chắc cho các giải pháp đề xuất ở chương cuối cùng của luận văn.

5.1. Thiết kế khảo sát và phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá chất lượng nhân lực về các khía cạnh như kiến thức chuyên môn, kỹ năng, thái độ, mức độ hài lòng, và nhu cầu đào tạo. Việc khảo sát được tiến hành trực tiếp, qua email và điện thoại để đảm bảo phạm vi bao phủ rộng. Đối tượng khảo sát đa dạng, bao gồm cả cấp quản lý và nhân viên ở nhiều vị trí, giúp có được cái nhìn toàn cảnh từ nhiều góc độ khác nhau.

5.2. Phân tích dữ liệu và các phát hiện nghiên cứu chính

Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và phân tích để rút ra các thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ, giá trị trung bình) và kiểm định. Các phát hiện chính từ phân tích dữ liệu đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nhân lực, chỉ ra sự chênh lệch giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế của người lao động. Những con số "biết nói" này là bằng chứng thuyết phục về sự cấp thiết phải có những giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực một cách đồng bộ và chiến lược.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp du lịch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1, TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỬU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHÁT LƯỢNG NHÂN LỰC NGÀNH DU LỊCH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Nghiên cửu về nhâm lực du lịch trên thể giới Du lich là một ngành mà sự thành công của các doanh nghiệp dựa trên sự hài long của khách hàng, sự hài lòng của khách hàng lại đến từ chất lượng dich vu va thái độ của nhân viên. Vì vậy, nghiên cứu thực trang nguỏn nhân lực du lịch lả vấn đề sống còn đối với ngảnh du lịch các quốc gia trên thê giới. Nguồn nhân lực du lịch là một vẫn để không mới nhưng cũng chưa bao giờ cũ, và tính đến nay trên thẻ giới đã cỏ nhiều công trình nghiên cứu vẻ thực trạng nguồn nhân lực du lịch, trong.

đó có thể kể đến: ~ Bộ tải liệu vẻ *7hỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nghệ du lịch (MR4) giữa các nuée ASIAN”. Được xây dựng nhằm tạo điều kiên thuận lợi cho việc di chuyển tự do lao động trong ngành Du lịch giữa các quốc gia ASEAN đổi với những nhân lực hội đủ các tiêu chuẩn vẻ chuyên môn, nghiệp vụ vả được Hội đông cấp chứng chỉ nghẻ Du lịch giữa các quốc gia trong khỏi ASEAN công nhận. Bộ tải liêu nảy đã đưa ra tiêu chuẩn nghề chung, đối với 32 chức danh nhân nghẻ nghiệp từ xuất tại gia, bộ phân lẽ tân, dịch vụ thực phẩm và đỏ uống và sản xuất thực phẩm cho bộ phân khách sạn, đến cac hang du lịch. nhà điều hành tour du lịch cho bộ phận lữ hảnh.

Hiện nay, bộ tiêu chuân về ngành nghề du lịch Việt Nam (VTOS) đã điều chỉnh theo hướng phủ hợp với thỏa thuận MRA. - Theo nghién cina cita Hoque (2000) “Human Resources Management in the hotel Industry: Strategy, innovation and performance” thi trong thap ky qua, quan lý nguồn nhân lực được xem như là mô hình chỉ phối các công việc đã được đặt Được xem xét bân chất vả đánh giá tác động của quản lý nhân sự trong một bộ phận cao được nghiên cửu trong lĩnh vực dịch vụ, cụ thẻ là các ngành công nghiệp khách sạn Vương quốc Anh. Tác giả đưa ra quan điểm nhận thức chung của hoạt động, quản lý trong ngành khách sạn thưởng bao gồm tăng cường lam viêc, kim ngạch lao đông cao, dào tạo và triển vọng nghề nghiệp, các diều khoản và điều kiện làm việc. Sử dụng đữ liệu từ một cuộc kháo sát của hơn 200 khách sạn.

- Nghiên cửu: Mông cao hiệu quả ngành du lịch Lào thông qua phát triển nguần nhân lực, của tác giả Peter Simone, Đại học Assumption, tại Tạp chỉ Nghiên cứu du lịch Châu Á Thái Bình Dương, tháng 4/2012. Theo nghiên cứu thì ngành du lịch của nước CHDCND Lao là một hiện tượng Lương dối mới, khởi dẫu thực sự tr những năm 1990. Để thu được lợi nhuận từ du lịch và duy trì bộ mặt văn hóa và sinh thái mong manh của đất nước, Chính phủ Lào đang phải đổi mặt với thách thúc phải thiết lập cách thức thay đổi cán cân nhu cầu du lic]t của mình sao cho thú được nhiều lợi nhuận hơn đồng thời it chịu tác động tử thị trường, Chiến lược phát triển nguồn nhân hịc do Tổng cục Du lịch Lao phối hợp với Luexemboug đã được ban. Nghiên cứu đưa ra một cái nhìn sâu sắc về nhân lực của địch vụ nhà hàng, khách sạn và cầu trúc ngành du lịch, nhủ cầu về nguồn nhân lực hiện tại và tương lai và các chính sách vẻ nhân lực hiện có.

Đánh giá chung là nhân lục du lịch chưa dũ kỹ năng, chưa đáp ứng duợc nhu câu, các chủ doanh nghiệp chưa lập trung dé phát triển nhân lục; các đơn vị đảo tao du lịch được mở rộng rãi qua hệ thống các trường công và tu thục ở Táo, luy nhiên nhìn chung không có liệu quả lrong việc cung tng nguồn lực mới tết nghiệp dap ting ti¢u chuân của ngành du lịch: dật nước, - "Theo nghiên cửu “Phát iển và quản Í? du lịch bên ving tai tink Phuket, Thái Lan”, của cáo tác giã. Sakolnakorn, NgipimiL và Kroeksakul, PhukeL là mội điểm du lịch lớn của Thái Lan, do đó, chính quyền tinh Phuket dã ban hành các chính sách và thục hiện hiệu quả các kế hoạch phát triển du lich Phuket, thúc đây Thuket ở thành một trung tâm đu lịch biến mang đẳng cấp quốc tế, tạo ra nhiều doanh thu cho địa phương vả toản quốc như: Xây dựng trung tâm Hội nghị vả Triểm lam; xây đựng các đụ án nhằm bảo về cảnh quan môi trường và xã hội; bào tổn các giá Irị tự nhiên và vẫn hóa, phát triển cơ sở ha tang; nang cao chát lượng dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực; tạo ra mạng lưới du lịch trong cộng đẳng,.Luy nhiên, vẫn còn một số vẫn để va mdi de doa đang đặt ra đổi với quản lý du lich 6 Phuket ohu: xung đột chính Irị, người dân không thống rihất và tham gia vào quản lý du lịch trong vũng va dia phương; gao thông và tại nạn giao thông: thiêu nguồn cứng cấp nước; quản lý y tế và rác thải, suy thoái môi trường; văn hỏa địa phương tì mai mội: sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp địa phương và các nhà đầu tư quốc tế, Nghiên cửu này dưa ra những van dé va mdi de dea dat ra déi voi quan ly du lich bên vũng tại Phuket; những yếu tỏ quan trọng ảnh hưởng đến các chính sách bảo tổn và phát triển du lich bén vig ở Phukel và các chính sách phát triển cu lịch ở Phuket. Cac chinh sách để phát triển du lịch bao gồm: Giải quyết van dé chi phi sinh hoạt, thực phẩm, tiêu dùng tại các điểm đu lịch cao, Chính sách về đảm bảo an tỉnh, Bảo tổn môi trường và tài nguyên thiên nhiên, Phát triển cơ so val chal cong cộng; Quản lý rác thái, Phát triển hệ thống giao thông. Tizam (1999) nghiên cứu về “Tinh tạng nguân nhân lực đu lich & chan My Tratinh”, kết quả nghiên củu được thực hiện trong 209 đoanh nghiệp du lịch và du lịch va 17 văn phòng đu lịch quốc gia ở Mỹ Latinh, cho thấy sự thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ và yêu kém vẻ khã năng ngoại ngữ, máy tính và tiệp thị.

Những Trgười témn gia khảo sát cho rằng không có đủ các cơ sd giáo dục và đảo tạo về du lịch vả nếu có thị hấu hết các cơ sở này đều không có chất lượng tốt, Họ cũng cho Tầng ngành du lịch ở các quốc gìa nảy không rhận được sự quan lâm về tải chính Lừ chính phủ. Jithendran va Baum (2000), trong nghiên củu về “guồn nhân lực: phát triển và bên vững— nghiên cứu trường hop của (Ấn Độ” đã chỉ ra mục tiêu của phật triển du lịch bên vững dỏi hỏi một số chiến luge phat triển nguồn nhân lực nhằm vào nhân viên ngành công nghiệp du lịch, cộng đồng người dân và khách du lịch, và cũng có bởi các khái niệm và thực hành bên vững. Tính bên vững đựa trên “văn hóa công việc”, "đạo đức nghề nghiệp” và thực tiễn hoạt động lả nên tảng cho tính bén vững, trang đu lịch. Các tác giả nhận định tiếm năng du lich của Ân Dộ lã to lớn, tuy nhiên.

những Hiểu sót trong hoạt động phái triển nguỏn nhân lực đã gây nên tỉnh trạng phat triển chậm của ngành này. Tác giá đã xác định các vẫn đề bức xúc phải đối mặt của hoạt động phát triển nguẫn nhân lực trong ngành đu lịch Ân Độ và các chiến lược tiểm năng về đào tan va giáo dục dé giải quyết chúng trong bối cảnh bền vững Herman, 5. (2015) trong nghiên cứu về “Quản trị nhân lực du lịch” dã cho thấy. Du lịch là một hoạt động kinh tế tạo ra số lượng lớn việc làm.

lo sự thành công và kết. quả côa công việc rong ngành du lịch, phân lớn phụ thuộc vào nguồn nhân lực, cần phải tình dấn chất lượng vả số lượng lao động chuyên nghiệp, và dộng, lực làm việc tốt sẽ đóng góp vào thành công vả khả năng cạnh tranh của công ty. Ở Crontia, những vẫn dễ chính dỗi với nguễn nhân lục du lịch là thiếu răng lực, lương thấp, không, đủ động lực và khả năng thúc đây công việc của người lao động; tính thời vụ trang việc làm dan dén việc người lao động không xác định được nguồn thu nhận ổn định của họ ương thời gian đài. Tắt cả điều nảy thường đẫn đến việc làm: việc theo mùa của những người lao động không đủ năng lực, những người sẵn sảng, lam việc trong các điều kiện khác nhau với mức lương thấp.

Điểu này đưa ra câu hồi về chất lượng địch vụ lrong ngành du lịch, một ngành kinh tế rnà khả nặng, thành công va cạnh tranh phân lớn đựa trên nguồn nhân lực. Tác giả đã sử dạng mô hình SWOT để đánh giá các điểm mạnh, điểm yên, cơ hội và thách thức đối với việc cãi thiện chất lượng nguồn nhân lực du lịch tại Croatia. Đổng quan điểm với Henman, Jollife và Regena Famsworth (2003) wong nghiên cứu về “Tĩnh thời vụ trong việc làm du lịch: thách thức đối với nguồn nhân lực” tại Canada, tac giả dã chỉ ra sự thành công của các doanh nghiệp đu lịch phụ. thuộc nhiều và sự hải lòng của khách hảng, và sự hài lòng của khách hàng đến từ thái độ phục vụ của nhân viêu, do đỏ, nguồn nhân lực dư lịch đồng vai trò rất quan bong Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhản lực hiện nay còn bị chỉ phối bởi tỉnh thời vụ.

Nhiều người còn cho rằng du lịch là một ngảnh không đem lại công việc ôn định, họ chỉ có thể kiếm việc làm trong mùa cao điểm và công việc của họ sẽ hệt khi mùa đu lịch kết thúc, đẳng nghĩa với việc họ sẽ phải tìm một công việc mới. Vì vậy, không hiểu nhân viên chú ý đên việc nâng cao năng lực chuyên môn của minh. Baum (2012), rong nghiên cứu về “Quân trị nhân lực dụ lịch: gác nhìn từ các đão du lịch nhỏ °, đã một lân nữa nhắc đến tình thời vụ, kỹ năng hạn chế trong thị trường lao động các đảo du lich nhỏ, khả năng tiếp cận công tác đảo tạo về đu lịch được xáo định là vẫn để ảnh hưởng đến lĩnh bên vững của việc lam, dich vu va chal lượng sản phẩm. Hơn nữa, các đảo du lịch nhỏ cỏn phải đối mặt thách thức công tac tuyển dụng, duy trì, đảo tạo và phát triển nhân viên ở những địa điểm lớn và phát triển hơn như các đô thị.

Vì vậy, các đảo du lịch nhỏ phải áp dụng các phương pháp quan lý nguồn nhân lực riêng biết, liên quan trực tiếp đến vị trí và quy mô hoạt động để tránh tình trạng nhảy việc của các nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ