Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách của hãng hàng không vietjet air

Luận văn thạc sĩ phân tích chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách của Vietjet Air. Nghiên cứu chuyên sâu, đánh giá khách quan và toàn diện.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Trần Thị Thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Câu hỏi nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Những đóng góp của luận văn

6. Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đánh giá chất lượng dịch vụ

1.2. Một số khái niệm

1.2.1. Đặc điểm của dịch vụ

1.2.2. Chất lượng dịch vụ

1.2.3. Cảm nhận của khách hàng

1.3. Chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không

1.3.1. Dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không

1.3.2. Chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không

1.4. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

1.4.1. Mô hình chất lượng kỹ thuật/chất lượng chức năng

1.4.2. Mô hình chất lượng dịch vụ tiền đề và trung gian

1.4.3. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL

1.4.4. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.1.1. Đề xuất mô hình đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không

2.1.2. Các giả thiết nghiên cứu

2.2. Thang đo ban đầu

2.3. Nghiên cứu định tính

2.3.1. Quá trình nghiên cứu định tính

2.3.2. Hiệu chỉnh thang đo

2.4. Nghiên cứu định lượng

2.4.1. Thu thập dữ liệu

2.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.4.3. Xây dựng phiếu khảo sát

2.4.4. Xác định cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.4.5. Xử lý dữ liệu

2.4.5.1. Hiệu chỉnh và mã hóa dữ liệu
2.4.5.2. Đánh giá thang đo
2.4.5.3. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu và các giả thuyết
2.4.5.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu
2.4.5.5. Kiểm định các giả thuyết

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH CỦA HÃNG HÀNG KHÔNG VIETJET AIR

3.1. Giới thiệu khái quát về hãng hàng không Vietjet Air

3.1.1. Thông tin giới thiệu và lịch sử hình thành, phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.1.3. Sản lượng sản phẩm

3.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach Alpha

3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. Phân tích tương quan

3.5. Phân tích hồi quy

3.5.1. Kiểm định mô hình hồi quy

3.5.2. Kiểm định các giả thuyết

3.5.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng

3.6. Yếu tố “Phương tiện hữu hình”

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH CỦA HÃNG HÀNG KHÔNG VIETJET AIR

4.1. Xác định vấn đề và nguyên nhân

4.1.1. Xác định vấn đề cần giải quyết

4.1.2. Xác định nguyên nhân

4.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách của Hãng hàng không VietJet Air

4.2.1. Tối ưu hoạt động quản lý, điều hành bay

4.2.2. Cải thiện khả năng phục vụ của hạ tầng kỹ thuật

4.2.3. Điều chỉnh phương thức cung cấp thông tin cho hành khách

4.2.4. Giảm số lượng và giảm thời gian giải quyết yêu cầu, khiếu nại

4.2.5. Nâng cao năng lực phục vụ, cải thiện tác phong làm việc và thái độ làm việc của nhân viên

PHỤ LỤC

02. PHIEU KHAO SAT

03. THONG TIN VE DAC DIEM MAU

04. KET QUA KIEM DINH DQ TIN CAY CUA THANG DO THONG QUA HE SO CRONBACH'S ALPHA

05. KET QUA PHAN TÍCH NHÂN TÔ EFA

06. KET QUA TUONG QUAN VA HOI QUY

07. TONG HOP SO LIEU CHAM, HUY CHUYEN CUA CAC HANG HANG KHONG VIET NAM

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chất lượng dịch vụ Vietjet Air 2024

Luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách của hãng hàng không Vietjet Air là một công trình nghiên cứu khoa học, tập trung phân tích và đánh giá trải nghiệm của khách hàng. Trong bối cảnh thị trường hàng không Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Vietjet Air, với vai trò là một hãng hàng không giá rẻ hàng đầu, đối mặt với áp lực không nhỏ trong việc cân bằng giữa chi phí và sự hài lòng của hành khách. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ mà còn đi sâu vào thực trạng tại Vietjet Air. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cảm nhận của hành khách, từ đó đề xuất những giải pháp thiết thực. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng để đảm bảo kết quả khách quan và toàn diện. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát thực tế, công trình này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về điểm mạnh, điểm yếu trong chuỗi dịch vụ của Vietjet Air, từ khâu đặt vé, dịch vụ mặt đất đến dịch vụ trên chuyến bay. Những phát hiện của nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho ban lãnh đạo Vietjet Air cũng như các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hàng không, góp phần thúc đẩy quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả và bền vững.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của hãng hàng không giá rẻ

Thị trường hàng không Việt Nam hiện nay là một sân chơi năng động với sự góp mặt của nhiều hãng bay nội địa và quốc tế. Trong phân khúc hãng hàng không giá rẻ, sự cạnh tranh ngày càng trở nên khốc liệt. Vietjet Air, kể từ khi ra mắt, đã định vị mình là hãng bay tiên phong với mức giá cạnh tranh, thu hút một lượng lớn khách hàng. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra thách thức lớn về việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Các đối thủ cạnh tranh liên tục đưa ra các chương trình khuyến mãi và cải tiến dịch vụ để giành thị phần. Do đó, việc so sánh chất lượng dịch vụ các hãng bay trở thành một nhu cầu tất yếu của người tiêu dùng. Để tồn tại và phát triển, Vietjet Air không thể chỉ dựa vào lợi thế giá rẻ mà cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm bay Vietjet Air, đáp ứng kỳ vọng của hành khách ngày càng cao.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng của hành khách

Sự hài lòng của hành khách là thước đo thành công quan trọng nhất đối với bất kỳ doanh nghiệp dịch vụ nào, đặc biệt trong ngành hàng không. Một hành khách hài lòng không chỉ có khả năng quay lại sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu. Đối với Vietjet Air, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng trực tiếp ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Một nghiên cứu bài bản về các yếu tố cấu thành sự hài lòng, từ thái độ nhân viên, sự tiện nghi trên máy bay đến tính đúng giờ của chuyến bay, sẽ giúp hãng xác định đúng các lĩnh vực cần ưu tiên cải tiến, từ đó xây dựng một tệp khách hàng trung thành và bền vững.

II. Thách thức khi đánh giá chất lượng dịch vụ Vietjet Air

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ của một hãng hàng không, đặc biệt là Vietjet Air, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, dịch vụ hàng không mang tính vô hình và không đồng nhất, chất lượng cảm nhận phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố con người và thời điểm cung cấp. Thứ hai, kỳ vọng của hành khách đối với một hãng hàng không giá rẻ thường phức tạp; họ mong muốn giá vé thấp nhưng vẫn yêu cầu dịch vụ ở một mức độ nhất định. Theo tài liệu nghiên cứu của Trần Thị Thủy (2017), Vietjet Air chưa từng được vinh danh trong bảng xếp hạng của Skytrax, điều này cho thấy một khoảng cách nhất định giữa chất lượng dịch vụ của hãng và các tiêu chuẩn quốc tế. Thêm vào đó, áp lực từ các cơ quan quản lý nhà nước, như Thông tư 36/2014/TT-BGTVT quy định về chất lượng dịch vụ tối thiểu, cũng tạo ra sức ép buộc hãng phải cải thiện. Việc thu thập dữ liệu chính xác về sự hài lòng của hành khách cũng là một trở ngại, đòi hỏi phương pháp luận chặt chẽ và cỡ mẫu đủ lớn. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết những thách thức trên, tìm ra một phương pháp đo lường hiệu quả và cung cấp những bằng chứng thực tiễn về cảm nhận của khách hàng.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng là bước đi nền tảng. Các yếu tố này có thể được chia thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố hữu hình bao gồm chất lượng máy bay, sự sạch sẽ của cabin, đồng phục nhân viên. Nhóm yếu tố tin cậy liên quan đến khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, đặc biệt là tỷ lệ đúng giờ. Nhóm yếu tố đáp ứng thể hiện qua sự sẵn sàng giúp đỡ của nhân viên. Nhóm yếu tố năng lực phục vụ là kiến thức, thái độ chuyên nghiệp của đội ngũ. Cuối cùng, nhóm yếu tố đồng cảm là sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa dành cho hành khách. Mỗi yếu tố này đều có mức độ tác động khác nhau đến cảm nhận chung của khách hàng và cần được lượng hóa để có chiến lược cải thiện phù hợp.

2.2. Khoảng trống trong nghiên cứu về trải nghiệm bay Vietjet Air

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chất lượng dịch vụ hàng không nói chung, các công trình đi sâu vào trải nghiệm bay Vietjet Air một cách cụ thể và có hệ thống vẫn còn hạn chế. Hầu hết các đánh giá thường mang tính cá nhân, tản mạn trên các diễn đàn hoặc mạng xã hội. Luận văn của Trần Thị Thủy (2017) chỉ ra rằng "chưa có tài liệu nào nghiên cứu cụ thể về đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách tại hãng hàng không Vietjet Air từ khía cạnh cảm nhận của khách hàng". Khoảng trống nghiên cứu này tạo ra sự cần thiết phải có một công trình khoa học độc lập, sử dụng các mô hình lý thuyết uy tín và dữ liệu thực chứng để đưa ra kết luận xác đáng, làm cơ sở cho các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Phương pháp chọn mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

Để đánh giá chất lượng dịch vụ một cách khoa học, việc lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Luận văn đã tiến hành tổng quan các mô hình phổ biến trong ngành dịch vụ. Trong đó, hai mô hình nổi bật là SERVQUAL của Parasuraman (1988) và SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Mô hình SERVQUAL trong hàng không đo lường chất lượng dịch vụ bằng cách so sánh sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng trước khi sử dụng dịch vụ và cảm nhận của họ sau khi trải nghiệm. Tuy nhiên, mô hình này bị chỉ trích vì tính phức tạp trong việc đo lường 'kỳ vọng'. Ngược lại, mô hình SERVPERF cho rằng chất lượng dịch vụ có thể được đo lường hiệu quả chỉ thông qua việc đánh giá cảm nhận của khách hàng về kết quả thực hiện dịch vụ. Theo Cronin và Taylor (1992), cảm nhận về hiệu quả thực tế là yếu tố phản ánh tốt nhất chất lượng. Dựa trên lập luận này và để đơn giản hóa quá trình khảo sát, luận văn đã quyết định áp dụng mô hình SERVPERF, tập trung hoàn toàn vào việc đo lường cảm nhận thực tế của hành khách đối với dịch vụ của Vietjet Air.

3.1. So sánh mô hình SERVQUAL và thang đo SERVPERF

Mô hình SERVQUAL và SERVPERF đều có chung 5 thành phần cốt lõi để đánh giá chất lượng dịch vụ Vietjet: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Điểm khác biệt cơ bản nằm ở phương pháp đo lường. SERVQUAL sử dụng 22 cặp câu hỏi (22 cho kỳ vọng, 22 cho cảm nhận), trong khi SERVPERF chỉ sử dụng 22 câu hỏi về cảm nhận. Việc áp dụng SERVPERF giúp giảm một nửa số câu hỏi trong phiếu khảo sát, tránh gây mệt mỏi cho người trả lời và tăng độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Nghiên cứu của Phan Chí Anh và cộng sự (2013) cũng cho thấy mô hình dựa trên kết quả thực hiện (SERVPERF) đạt yêu cầu của hầu hết các tiêu chí đánh giá so với các mô hình khác.

3.2. Xây dựng thang đo chính thức cho nghiên cứu Vietjet

Từ thang đo SERVPERF gốc, nghiên cứu đã tiến hành hiệu chỉnh thông qua phương pháp định tính (thảo luận nhóm) để phù hợp với đặc thù ngành hàng không và bối cảnh của Vietjet Air. Quá trình này bao gồm việc lược bỏ các biến quan sát có ngữ nghĩa trùng lặp, điều chỉnh câu từ cho dễ hiểu hơn, và bổ sung các biến mới phản ánh đúng trải nghiệm bay Vietjet Air. Ví dụ, biến "Hãng thông báo và đưa ra các chỉ dẫn kịp thời cho bạn" được bổ sung vào yếu tố "Sự tin cậy" để phản ánh tầm quan trọng của việc xử lý chậm, hủy chuyến. Thang đo chính thức sau khi hiệu chỉnh bao gồm 23 biến quan sát, đảm bảo tính bao quát và phù hợp để tiến hành khảo sát mức độ hài lòng một cách chính xác.

IV. Hướng dẫn quy trình khảo sát chất lượng dịch vụ Vietjet

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách bài bản qua nhiều bước để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Sau khi xác định vấn đề và tổng quan cơ sở lý luận, nghiên cứu tiến hành xây dựng mô hình và giả thuyết. Bước tiếp theo là nghiên cứu định tính, thực hiện thông qua thảo luận nhóm với 8 thành viên bao gồm các chuyên gia và hành khách thường xuyên bay với Vietjet Air. Mục đích của bước này là hiệu chỉnh thang đo ban đầu. Sau khi có thang đo chính thức, nghiên cứu định lượng được triển khai. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp thông qua phiếu khảo sát. Đối tượng là hành khách đã sử dụng dịch vụ của Vietjet Air trên chặng bay Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu được xác định là 380 hành khách để đảm bảo tính đại diện. Cuối cùng, dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích như thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

4.1. Triển khai khảo sát mức độ hài lòng của 380 hành khách

Việc khảo sát mức độ hài lòng được thực hiện tại khu vực chờ làm thủ tục ở sân bay Quốc tế Nội Bài. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) được áp dụng do hạn chế về thời gian và nguồn lực. Phiếu khảo sát được thiết kế gồm 2 phần: phần một gồm 25 câu hỏi đo lường các thành phần chất lượng dịch vụ và cảm nhận chung theo thang đo Likert 5 mức độ; phần hai thu thập thông tin nhân khẩu học. Quá trình phỏng vấn trực tiếp cho phép người nghiên cứu giải thích các câu hỏi không rõ ràng và kiểm tra tính hợp lệ của phiếu ngay tại chỗ, giúp nâng cao chất lượng dữ liệu. Việc thu thập 380 phiếu hợp lệ đã vượt qua yêu cầu tối thiểu (125 mẫu), đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích thống kê phức tạp sau này.

4.2. Phân tích dữ liệu và kiểm định độ tin cậy thang đo

Sau khi nhập liệu vào SPSS, bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Theo Nunnally và Bernstem (1994), thang đo được chấp nhận khi Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6. Các biến có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. Tiêu chuẩn KMO > 0.5 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) là điều kiện cần để EFA phù hợp. Quá trình này giúp rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa, xác nhận lại cấu trúc của mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ Vietjet.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Vietjet Air

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, luận văn đã xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất một hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho Vietjet Air. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, tập trung vào những khía cạnh có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của hành khách. Một trong những giải pháp trọng tâm là tối ưu hóa hoạt động quản lý và điều hành bay để giảm thiểu tình trạng chậm, hủy chuyến – yếu tố gây bức xúc hàng đầu. Bên cạnh đó, việc cải thiện hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống website đặt vé và quy trình check-in tự động, cũng được nhấn mạnh. Nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của nhân viên, từ đội ngũ mặt đất đến phi hành đoàn, là một giải pháp không thể thiếu. Cuối cùng, việc xây dựng một cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại hiệu quả sẽ giúp chuyển hóa những trải nghiệm tiêu cực thành cơ hội cải thiện dịch vụ và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Cải thiện dịch vụ mặt đất của Vietjet và trên chuyến bay

Đối với dịch vụ mặt đất của Vietjet, cần đơn giản hóa và tăng tốc quy trình làm thủ tục. Việc đầu tư thêm các kiosk check-in tự động và khuyến khích hành khách làm thủ tục trực tuyến sẽ giảm tải cho quầy thủ tục truyền thống. Nhân viên mặt đất cần được đào tạo thường xuyên về kỹ năng xử lý tình huống, đặc biệt là khi chuyến bay bị trễ, để cung cấp thông tin rõ ràng và thái độ cảm thông. Về dịch vụ trên chuyến bay, cần chú trọng đến sự sạch sẽ của cabin và nhà vệ sinh. Mặc dù là hãng giá rẻ, việc duy trì một không gian bay sạch sẽ, thoải mái là yêu cầu cơ bản. Thái độ của tiếp viên hàng không cần thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp hơn, tạo cảm giác an toàn và được chào đón cho hành khách trong suốt hành trình.

5.2. Hoàn thiện chính sách quản trị chất lượng dịch vụ

Để các cải tiến mang tính bền vững, Vietjet Air cần xây dựng một hệ thống quản trị chất lượng dịch vụ toàn diện. Điều này bao gồm việc thiết lập các bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho từng bộ phận liên quan đến trải nghiệm khách hàng. Cần định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng để theo dõi sự thay đổi trong cảm nhận của hành khách và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ nên được tích hợp vào hệ thống đánh giá thành tích của nhân viên, tạo động lực để mỗi cá nhân nỗ lực mang đến dịch vụ tốt nhất. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ, như phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ phản hồi của khách hàng, sẽ giúp Vietjet Air dự báo xu hướng và đưa ra các quyết định cải tiến chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ vận chuyển hành khách của hãng hàng không vietjet air

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : TỐng quan tình hình nghiên cửu và cơ sở lý luận đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyên hành khách đường hàng không Chương 2: Phương pháp và (hiết kế quả trình nghiên cứu Chương 3 › Dánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyến hành khách của hing hémg khang Viet/et Air Chương 4: Một số giải pháp nâng cao chải lượng dịch vụ vận chuyễn hành khách của hãng hàng không VieUet.1ir w CIIUONG 1: TONG QUAN TINILIGNIL NGIHÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LY LUAN DANII GIA CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN TIÀNIT KIÁCH ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đánh giá chất lượng dịch vụ Sự tỔn tại và phát triển của mỗi một doanh nghiệp cung cấp địch vụ được quyết định phần lớn bởi chất lượng dịch vụ mà công ty đó cung cấp cho khách hàng và diều này đã trở thành để tài nghiên cứu của nhiều nhà nghiền cứu trong nu a nude ngoai Các giáo trỉnh, tải liệu nghiên cứu về đánh giá chất lượng dịch vụ giúp người đọc nói chung và các nhà quân lý doanh nghiệp nói riêng nắm vững được nội dung, cách thức xây dụng cũng như lựa chọn, đánh giá được chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp. Trước thập niên 80, các công trình nghiên cứu như của Cardozo (1965), Howard & Seth (1969), Oliver (1977), Olshavky & Miller (1972),. di tiép cin van dé chất lượng dich vụ chủ yếu suy diễn từ chất lượng hàng hoá và các tiêu chí đo lường chất lượng thiên về chỉ số kỹ thuật nhưng chưa được kiểm chứng từ thực tin.

‘uy nhiên từ thập niên 80 đến nay, các công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đã được thể hiện theo nhiều chiều hướng tiếp cận khác so với trước đây, trong đó có các công trình của Oronroos (1984), Parasuraman (1985, 1988, 1992), Cronin & Taylor (1992). đã góp phan tao tiền để cho nhiều. công trình nghiên cứu khác liên quan đến chất lượng dịch vụ theo hưởng tiến cận từ khía cạnh người tiêu dùng. Có một số công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ nói chung và chất lượng dịch vụ ngành hàng không nói riêng đã thực hiện có thể như sau: Nghiên cửu nưức ngoài: Tác giả Kkaterina Tolpa (2012), “Measuring Customer Hxpectations of Service Quality: case Airline Industry”, igp chi Information and Service Management 06.2012, dai hoc kink té AALTO, Ausiralia, Bkaterina da xdy đựng một mô hinh để do lường sự mong đợi của khách hàng về chất lượng địch vụ trong vận tải hàng không gồm 07 yếu tố cầu thành chất lượng dịch vụ vận tải hàng không dựa trên quy trình phục vụ, cụ thể như sau: TMua vẻ, đặt chỗ —— I3ịch vụ trước Dich vụ làm 4 — chuyến bay thú “ tục bay Dịch vụ trên Dịch vụ khởi Dich vụ tại sân | chuyén bay TC] hanh —| bay Dich vu dén Dich vu sau khi | dén Hình 1.

Quy trình dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không (Nguồn: Ekaterina, 2012) Nhóm khách hàng dược lựa chọn khảo sát là những hành khách dã trất nghiệm các chuyến bay trong khu vực Châu Âu. Nghiên cứu kết luận rằng khách hàng đánh giá các yếu tổ cơ bản trong quá trình sử dụng dịch vụ vận chuyển hành khách đường hàng không như thông tin về ich vụ mua vé, dặt chễ (vé , lịch bay), dịch vụ trước chuyến bay (thông tín liên lạc trong trường, hợp sự châm trễ của chuyến bay cũng như sự chậm trễ trong việc vận chuyển hảnh lý). Ngoài ra, các hãng hàng không không nên đánh giá thấp tầm quan trọng về vẫn đề an toản cho khách {dịch vụ trên chuyến bay). Do không tiếp cận dược tải liệu nội bộ về quy trình vận chuyển hành khách của Hãng hàng không Vietlet Air nên tác giả không triển khai luận văn theo hướng nghiên gửu nảy Tae gid David Mc.

A Raker (2013), “Service Quality and Customer Satisfaction in the Airline Industry: A Comparison between Legacy Airlines and Low Cost Airlines", tap chi American Journal of Tourism Research Vol2, Harmon College Of Bussiness And Professional Studies, University Of Central Misouri, Warrenburg, MO, USA. Nghiên cứu thực hiện so sánh. chất lượng dịch vụ vá sự hài lòng của khách hảng đối với dịch vụ của 14 hãng tảng không có thị phần lớn nhất của Mỹ từ giữa năm 2007 đến năm 2011. Dữ liệu sử dựng trong nghiên cứu được thu thập từ bộ phận báo cáo vận chuyển hang không và tập trung vào các yếu tố: Tỷ lệ các chuyển bay đúng giờ, số lượng hành khách bị tử chối vận chuyển, số lượng hành lý bị thất lạc và số lượng kiến nghị của hành khách.

Tác giả David Mc. A Baker đã sử dụng phương pháp nghiên cửu định lượng, xử lý đữ liệu bằng phần mm XicrosofL Excel 2010. Kết qua nghién ctu cla David Mc. A Baker chỉ ra rằng chat lượng dịch vụ của các hãng hàng không giá rễ về cơ bản là cao hơn so véi cae chất lượng dịch vụ của các hảng không truyền thống nguyên nhân là do địch vụ hành khách của các hãng giả rẻ rất đơn giân, rõ ràng và dé tiếp cận hơn lả việc các hãng hang không truyền thống loay hoay tìm cách giám bắn chỉ tiêu trên.

Đây là một nghiên cứu có tính quy mô và phạm vi nghiên cứu lớn được thực hiện trong nhiều năm. lo thời gian có hạn và không thu thập được dữ liệu từ cơ quan quân lý chất lượng dịch vụ hàng không một cách đầy đủ nên tác giả không triển khai nghiên cứu theo hướng này. Ngoài ra, việc xử lý dữ liệu bằng phần mềm Excel khỏ phân tích và kiểm chứng dược nhiều khía cạnh của số liệu nghiên cứu. Do đó, tác giả cho rằng niên sử dụng một công cụ xử lý đỡ liêu chuyên dụng hơn cho nghiên cửu của mình Nghiên CN rong Hước: Pham Chỉ Anh Nguyễn Thu là, Nguyễn Huệ Minh (2013), nghiên cứu các mồ bình đánh giá chất lượng dịch vụ, Trường đạt học kinh tỄ - Dạt học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

Nghiên cứu đã liệt kê được những mô hình đang được sử đụng để đánh giá chất lượng trong lĩnh vực dịch vụ. Qua đó tác giả củng công sự đã đánh giả sự phát triển của mô hình dánh giá chất lượng dich vụ trong thời gian qua, phản ánh sự thay đổi trong quá trình cung cấp dịch vụ: từ những dịch vụ thông thường đến dịch vụ dựa trên ứng dụng công nghệ thông tin. Đặc biệt, tại nghiên cứu nay, nhóm tác giả đã thực hiện đánh giá các mô hình chất lượng dịch vụ để thay được sự tương đồng của các mô hình chất lượng dịch vụ theo 08 tiêu chí: Sự xác định của các yêu tế ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ; Tính phử hợp khi đánh giá các loại bình dịch vụ khác nhau; Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ, Phát triển đo lường chất lượng dịch vụ song song với đo lường sự hài lòng của khách hàng, Dự đoán nhu cầu nâng cao trình độ của các bộ, nhân viên: Để xuất phương thức đo lường thích hợp nhằm cải tiến chất lượng dich vu trong tất cả các quá trình, Xác định nhu cầu về co sé ha ting vả các nguồn lực hỗ trợ cho việc lập kế hoạch, Tính khả dụng của mô hinh. Kết quả đánh giá cho thấy, trong số các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ được nhóm tác giả xem xét, mô hỉnh đánh piá chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện (Cronin và Taylor, 1992) đạt được yêu cầu của hầu hết các tiêu chí so với các mô hỉnh khác.

Tại nghiên cửu này, nhớm tác giả đã áp dụng mô hình và thu thập dữ liêu 660 ngân hang, dịch vụ ăn uống va gift là, chưa thực hiện nghiên cửu dịch vụ ngành hàng không. Vi vậy, tác giả nhận thấy, có thể áp dụng mô hình đánh giá chất lượng dich vụ dựa trên kết quả thực hiện (Croni và Taylor, 1992) với thang do SER VPERE cho nghiên cứu của minh. Dễ Duy Nhật (2008), “Dánh giả ảnh hưởng của chất lượng địch vụ lên sự thỏa mãn của khách hàng tại Liệt Nam Airlines", Trường Dai hoc Bach Khoa, Đại học Quốc gia Hồ Chỉ Minh. Nghiên cứu đã sử dựng bộ tháng đo SERVPERE và Airline Indusuy để đánh giá sự ảnh hưởng của chất lượng địch vụ lên mức độ thóa mẫn và lòng trung thành của khách hàng áp dụng với hãng hàng không Việt Nam Airline.

Nghién ctu được tiên hành qua hai bước sơ bộ và chỉnh thúc. Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp phân tích mồ hình cấu trùc SEM thông qua phần mềm AMIOS 5.0 với số lượng mẫu là 420. Kết quả so sánh hai mô hinh SERVPERF va Airline Industry cho th4y ca hai mô hình đều phủ hợp với dữ liệu thị trường. Tuy nhiên, đổi với mô hình str dung thang do SERVPERF thi mire đô giải thích của chất lượng dich vu lên sự thay đổi phương sai của sự thỏa mãn lớn hơn so với mô hình sử đụng thang do Airline Industry.

Ngoái ra, kết quả của mẫu thu dược có tỷ lệ nam lớn gần gấp hai lần so với nữ, cụ thể nam chiếm 63.6% và nữa chiếm 36.49 do đó tính tổng quát chưa cao. Do đó, tại nghiên cứu nảy, tác giả sẽ sử dụng thang đo SER.VPERE vả thu thập mẫu theo một tỷ lê hợp lý hơn. Nguyễn Chánh Duy (2007), “Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch tụ hàng không tại sân bay Liên Khương - Đà Lạt", Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chỉ Minh.

Nghiên cím tập trung phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng địch vụ vận chuyển hành khách của hãng hàng không Vietnam Airline tại sân bay Liên Khương - Dàả Lạt trên tất cả các dường bay difdén sân bay Liên Khương. Tác giả cũng phân tích chất lượng địch vụ hàng không theo đánh giả của các chuyên gia; theo kết quả khảo sát hành khách và qua bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ sân bay ASQ Nghiên cửu không chỉ rõ cơ sở lý luận lựa chọn các phương pháp nghiên cửu và tiến trình thực hiện đối với từng phương pháp nghiên cứu nên tác giả cho rằng việc triển khai nghiên cứu chưa được chặt chẽ và thuyết phục. Vi vay, tác giả sẽ rút kinh nghiệm từ nghiên cứu của Nguyễn Chánh Duy và xây dung cơ sở lý luận trước khi triển khai việc khão sát Những công trình nghiên cứu trên là những tài liệu tham kháo hữu ích cho tác giá về cơ sở lý luận cũng như phương pháp nghiên cứu về đề tài liên quan dén danh giá chất lượng dich vụ. Hầu hết, các nghiên cứu trên coi chất lượng địch vụ là khoảng cách giữa sự kỷ vợng và cảm nhận của khách hàng 10 sau khi sử dụng địch vụ.

Một số nghiên oứu tập trung vào đánh giá mỗi quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, sự thỏa mãn của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ