Luận văn: Các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố đặc điểm ngân hàng, ngành, kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích sâu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn gồm 5 chương

1.8. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Khung lý thuyết về lợi nhuận của các ngân hàng

2.1.1. Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả

2.1.2. Lý thuyết hiệu quả

2.2. Tổng quan nghiên cứu trước đây

2.2.1. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu

2.2.2. Quy mô ngân hàng

2.2.3. Chất lượng tài sản

2.2.4. Hiệu quả chi phí

2.2.5. Thu nhập phi lãi

2.2.6. Mức độ tập trung ngành ngân hàng

2.2.7. Sự phát triển ngành ngân hàng

2.2.8. Sự phát triển thị trường chứng khoán

2.2.9. Tốc độ tăng trưởng kinh tế

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình và quy trình nghiên cứu

3.3.1. Lợi nhuận ngân hàng

3.3.2. Đặc điểm ngân hàng

3.3.3. Đặc điểm của ngành ngân hàng

3.3.4. Đặc điểm kinh tế vĩ mô

3.4. Phương pháp ước lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về tình hình hoạt động của NHTM Việt Nam

4.1.1. Tổng tài sản

4.1.2. Dư nợ cho vay

4.1.3. Tiền gửi khách hàng

4.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM tại Việt Nam

4.2.1. Thu nhập lãi thuần

4.2.2. Chi phí hoạt động

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan

4.3.2. Kết quả ước lượng xác định lợi nhuận ngân hàng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bí quyết phân tích lợi nhuận ngân hàng thương mại Việt Nam

Lợi nhuận là chỉ tiêu sống còn, phản ánh toàn diện hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính của bất kỳ ngân hàng thương mại (NHTM) nào. Tại Việt Nam, một quốc gia có thị trường tài chính năng động, việc phân tích các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng không chỉ thu hút sự quan tâm của các nhà quản trị, cổ đông mà còn là vấn đề trọng yếu đối với các nhà hoạch định chính sách. Một hệ thống ngân hàng thương mại vững mạnh góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng. Luận văn này tập trung làm rõ các yếu tố thuộc về đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và môi trường kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam, cung cấp một góc nhìn khoa học và thực tiễn.

1.1. Vai trò của khả năng sinh lời trong hệ thống ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập, các tổ chức tín dụng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, từ cạnh tranh với ngân hàng nước ngoài đến các vấn đề nội tại như nợ xấu. Do đó, khả năng sinh lời trở thành thước đo quan trọng nhất, quyết định sự tồn tại và phát triển. Lợi nhuận cao không chỉ đảm bảo lợi ích cho cổ đông mà còn tạo nguồn lực để tái đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tăng cường bộ đệm vốn chống lại các cú sốc thị trường. Các chỉ số như ROA (Return on Assets)ROE (Return on Equity) là công cụ chính để đánh giá mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Việc duy trì kết quả kinh doanh tích cực là nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.

1.2. Phân loại các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh

Các nghiên cứu trước đây, như của Smirlock (1985) hay Molyneux và Thornton (1992), thường chia các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng thành hai nhóm chính: nội tại và ngoại vi. Nhóm yếu tố nội tại (đặc điểm ngân hàng) bao gồm quy mô tài sản, chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu - NPL), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và hiệu quả hoạt động chi phí. Nhóm yếu tố ngoại vi bao gồm đặc điểm ngành (mức độ cạnh tranh, sự phát triển ngành) và các biến số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất điều hành, và chính sách tiền tệ. Việc phân tích đồng thời ba nhóm yếu tố này cho phép có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các động lực thúc đẩy lợi nhuận trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

II. Thách thức khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận NH

Việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng là một bài toán phức tạp. Các biến số có mối quan hệ đa chiều, tác động qua lại lẫn nhau và thay đổi theo thời gian, gây khó khăn cho việc xây dựng một mô hình phân tích toàn diện. Đặc biệt, bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam với những đặc thù riêng càng làm tăng thêm độ phức tạp. Các thách thức chính bao gồm sự thiếu nhất quán trong dữ liệu, hiện tượng nội sinh trong mô hình kinh tế lượng, và sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp để giải quyết các vấn đề này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

2.1. Vấn đề nội sinh và mối quan hệ nhân quả hai chiều

Một trong những thách thức lớn nhất trong phân tích định lượng là hiện tượng nội sinh. Ví dụ, lợi nhuận cao có thể là kết quả của quy mô lớn, nhưng đồng thời, một ngân hàng có lợi nhuận tốt sẽ có khả năng mở rộng quy mô nhanh hơn. Mối quan hệ nhân quả hai chiều này khiến các phương pháp hồi quy truyền thống có thể cho ra kết quả chệch và không đáng tin cậy. Tương tự, lợi nhuận có thể ảnh hưởng ngược lại đến các quyết định về quản trị rủi ro hay cơ cấu vốn của ngân hàng. Để giải quyết vấn đề này, các mô hình kinh tế lượng hiện đại như kiểm định GMM (Generalized Method of Moments) được ưu tiên sử dụng, vì nó cho phép kiểm soát hiện tượng nội sinh thông qua các biến công cụ.

2.2. Sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô tại Việt Nam

Môi trường kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu (2005-2017) có nhiều biến động lớn, từ giai đoạn tăng trưởng nóng đến ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu và các nỗ lực tái cơ cấu nền kinh tế. Các yếu tố như lạm phát phi mã, sự thay đổi liên tục trong chính sách tiền tệlãi suất điều hành tạo ra một môi trường kinh doanh bất ổn. Những biến động này tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến kết quả kinh doanh của các NHTM, làm cho việc phân tích và dự báo trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc đưa các biến số vĩ mô vào mô hình là cực kỳ cần thiết để nắm bắt được bức tranh toàn cảnh.

III. Phương pháp định lượng yếu tố tác động đến lợi nhuận NH

Để giải quyết các thách thức đã nêu, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại dựa trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, giúp tăng cường độ chính xác và tin cậy của các ước lượng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2005-2017. Mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng của Tan và Floros (2012), kết hợp các biến đại diện cho ba nhóm yếu tố chính: đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô. Việc lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp là yếu tố quyết định đến giá trị khoa học của nghiên cứu.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng một mô hình hồi quy động, trong đó biến phụ thuộc (lợi nhuận) của kỳ hiện tại được giải thích bởi giá trị trễ của chính nó và một tập hợp các biến độc lập. Cụ thể, mô hình có dạng: 𝑃𝑒𝑟𝑓𝑜𝑟𝑚𝑎𝑛𝑐𝑒_𝑖𝑡 = 𝑓(𝑃𝑒𝑟𝑓𝑜𝑟𝑚𝑎𝑛𝑐𝑒_𝑖𝑡−1, 𝐵𝑎𝑛𝑘𝐶ℎ𝑎𝑟_𝑖𝑡, 𝐼𝑛𝑑𝑢𝑠𝑡𝑟𝑦𝐶ℎ𝑎𝑟_𝑡, 𝑀𝑎𝑐𝑟𝑜_𝑡). Việc đưa biến trễ vào mô hình giúp phản ánh tính bền vững và quán tính của lợi nhuận. Dữ liệu bảng được sử dụng vì nó cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không quan sát được của từng ngân hàng và giảm thiểu vấn đề đa cộng tuyến. Các mô hình phổ biến cho dữ liệu bảng như FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model) cũng được xem xét trước khi lựa chọn mô hình tối ưu.

3.2. Lựa chọn biến số đo lường khả năng sinh lời và các yếu tố

Biến phụ thuộc, đại diện cho khả năng sinh lời, được đo lường bằng hai chỉ số chính là ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). Các biến độc lập bao gồm: quy mô tài sản, rủi ro tín dụng (tỷ lệ trích lập dự phòng), thanh khoản, cấu trúc vốn, hiệu quả chi phí (chi phí trên thu nhập - CIR), và thu nhập phi lãi. Các biến đặc điểm ngành bao gồm mức độ tập trung và sự phát triển của hệ thống ngân hàng. Các biến vĩ mô bao gồm tăng trưởng GDPlạm phát. Việc lựa chọn các biến này dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, đảm bảo mô hình có tính kế thừa và toàn diện.

3.3. Ứng dụng phương pháp ước lượng GMM để kiểm soát nội sinh

Do mô hình hồi quy động chứa biến trễ của biến phụ thuộc và khả năng tồn tại mối quan hệ hai chiều giữa các biến, phương pháp ước lượng Moment tổng quát (System GMM) của Arellano và Bover (1995) / Blundell và Bond (1998) được lựa chọn. Phương pháp kiểm định GMM có ưu điểm vượt trội trong việc xử lý các vấn đề về nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi trong dữ liệu bảng có chuỗi thời gian ngắn (T) và số lượng đối tượng lớn (N). Kết quả ước lượng sẽ được kiểm định độ tin cậy thông qua kiểm định Hansen về tính hợp lệ của các biến công cụ và kiểm định AR(2) về tự tương quan chuỗi bậc hai trong phần dư.

IV. Phân tích kết quả các yếu tố tác động đến lợi nhuận NH

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm mang lại những bằng chứng quan trọng về mức độ và chiều hướng tác động của các nhóm yếu tố đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Phân tích cho thấy cả yếu tố nội tại và ngoại vi đều đóng vai trò quyết định đến kết quả kinh doanh. Các đặc điểm riêng của ngân hàng như quy mô, cơ cấu vốn và quản trị chi phí có ảnh hưởng mạnh mẽ. Đồng thời, không thể bỏ qua tác động của môi trường vĩ mô và cấu trúc ngành. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học cho các hàm ý chính sách nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại.

4.1. Tác động của nhóm đặc điểm ngân hàng đến ROA và ROE

Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng, quy mô tài sản có tác động cùng chiều đến lợi nhuận, cho thấy các ngân hàng lớn hơn có lợi thế kinh tế theo quy mô. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao hơn cũng có tương quan dương với lợi nhuận, hàm ý các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc thường hoạt động hiệu quả hơn và ít rủi ro hơn. Ngược lại, rủi ro tín dụng, đo bằng tỷ lệ nợ xấu (NPL) hoặc chi phí dự phòng, có tác động ngược chiều mạnh mẽ, khẳng định tầm quan trọng của công tác quản trị rủi ro. Hiệu quả chi phí, thể hiện qua chỉ số CIR, cũng là một yếu tố quyết định: ngân hàng nào kiểm soát chi phí tốt hơn thường có khả năng sinh lời cao hơn. Những kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế như của Athanasoglou và các cộng sự (2008).

4.2. Ảnh hưởng của đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô

Về yếu tố vĩ mô, tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận ngân hàng. Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu tín dụng và các dịch vụ tài chính tăng lên, tạo điều kiện cho các ngân hàng mở rộng hoạt động và gia tăng lợi nhuận. Ngược lại, lạm phát cao có thể tác động tiêu cực, do nó làm tăng chi phí hoạt động và tạo ra sự không chắc chắn trên thị trường. Về đặc điểm ngành, mức độ tập trung ngành có mối quan hệ ngược chiều với lợi nhuận, cho thấy một thị trường cạnh tranh hơn có thể thúc đẩy các ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn để duy trì khả năng sinh lời. Sự phát triển của thị trường chứng khoán cũng có thể tạo ra sự cạnh tranh về nguồn vốn, tác động đến NIM (Net Interest Margin) của ngân hàng.

V. Hàm ý chính sách nâng cao lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

Từ các kết quả nghiên cứu, nhiều hàm ý chính sách quan trọng được rút ra cho cả nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước. Để nâng cao khả năng sinh lời một cách bền vững, các tổ chức tín dụng cần tập trung vào việc cải thiện các yếu tố nội tại, đặc biệt là quản trị rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Về phía nhà nước, việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và xây dựng một khuôn khổ pháp lý minh bạch, cạnh tranh là điều kiện tiên quyết để hệ thống ngân hàng thương mại phát triển lành mạnh và hiệu quả.

5.1. Khuyến nghị cho các nhà quản trị tổ chức tín dụng

Các nhà quản trị ngân hàng cần chú trọng vào việc nâng cao chất lượng tài sản thông qua việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tăng cường trích lập dự phòng rủi ro. Việc cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi (thu nhập phi lãi) là chiến lược quan trọng. Đồng thời, các NHTM cần duy trì một cơ cấu vốn hợp lý, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở mức an toàn để tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Việc đầu tư vào công nghệ để cải thiện quy trình vận hành và quản lý là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

5.2. Gợi ý cho cơ quan quản lý và định hướng nghiên cứu tương lai

Đối với Ngân hàng Nhà nước, việc điều hành chính sách tiền tệ cần linh hoạt, hướng tới mục tiêu kép là kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng GDP. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro và các tiêu chuẩn an toàn vốn theo thông lệ quốc tế (Basel). Thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh trong ngành ngân hàng sẽ khuyến khích các tổ chức tín dụng nâng cao hiệu quả. Về hướng nghiên cứu tương lai, các nghiên cứu sâu hơn có thể xem xét tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp, văn hóa tổ chức, hoặc tác động của quá trình chuyển đổi số đến lợi nhuận của các NHTM Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố đặc điểm ngân hàng đặc điểm ngành kinh tế vĩ mô tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó Chương 3: Mô hình nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách 1. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu Về mặt khoa học: bài nghiên cứu hệ thống hóa và tổng kết những vấn đề mang tính lý luận về lợi nhuận của NHTM. Ngoài ra bài nghiên cứu không chỉ đánh giá thực trạng lợi nhuận của các NHTM Việt Nam mà còn nhận diện, phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến lợi nhuận của NHTM Việt Nam giai đoạn 2005- 2017. Bên cạnh đó, đề tài đưa ra bằng chứng thực nghiệm và bổ sung thêm tài liệu nghiên cứu về lợi nhuận của ngân hàng, và đề ra hướng nghiên cứu tiếp theo chuyên sâu hơn.

Về mặt thực tiễn: thông qua kết quả nghiên cứu, nhà quản trị có cơ sở để đưa ra những chính sách hợp lý, đồng thời gợi ý các hàm ý chính sách giúp nhà lãnh đạo có thể nâng cao lợi nhuận của ngân hàng, tạo nên một nghành ngân hàng phát triển và ổn định tại thị trường Việt Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2. CỞ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Khung lý thuyết về lợi nhuận của các ngân hàng Theo Trần Huy Hoàng (2010), Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NHTM là một khoản chênh lệch được xác định giữa tổng doanh thu phải thu trừ đi tổng các khoản chi phí phải trả hợp lý hợp lệ. Lợi nhuận ngân hàng là yếu tố quyết định đến giá cổ phiếu ngân hàng, là yếu tố giúp các nhà quản trị đo lường hiệu quả ở các kỹ năng phân tích và kỹ năng xử lý trước sự diễn biến tình hình kinh tế, lợi nhuận ngân hàng còn là động lực thúc đẩy các cổ đông, các nhà điều hành, nhà đầu tư trong việc hoạch định các chiến lược, nhằm quyết định tài trợ, đầu tư trong một giai đoạn nhất định Vì thế mà lợi nhuận ngân hàng thể hiện sức mạnh tài chính dài hạn của ngân hàng được đánh giá thông qua bảng cân đối kế toán và bảng báo cáo kết quả kinh doanh của ngân hàng  Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng thương mại Theo Peter S Rose (2002), những tỷ lệ quan trọng nhất để đo lường lợi nhuận của ngân hàng thương mại được sử dụng hiện nay bao gồm: Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), thu nhập lãi ròng cận biên (NIM), tỷ lệ thu nhập trên cổ phiếu (EPS) Trong rất nhiều chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng, trong luận văn tác giả sử dụng hai đại diện làm đại diện cho lợi nhuận ngân hàng để phân tích: Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) ROA = Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản ROA là chỉ tiêu chủ yếu phản ánh hiệu quả công tác quản lý của ngân hàng, cho thấy khả năng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng.

ROA được sử dụng rộng rãi trong phân tích hiệu quả hoạt động và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 ROA thể hiện tính hiệu quả trong việc quản lý tài sản mà không quan tâm đến nguồn vốn hình thành nên tài sản. Do đó, các ngân hàng thường so sánh ROA giữa các năm hoặc giữa các ngân hàng có cùng quy mô. Tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE) ROE = Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu ROE đo lường tỷ lệ thu nhập cho các cổ đông của ngân hàng. Nó thể hiện thu nhập mà các cổ đông nhận được từ việc đầu tư vốn vào ngân hàng, phản ánh một đồng vốn bỏ ra có thể mang lại cho chủ sở hữu bao nhiều đồng thu nhập, có nghĩa là nhà đầu tư chấp nhận rủi ro để hy vọng có được thu nhập ở mức hợp lý.

Đây là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu dưới tác động của đòn bẩy tài chính.  Khung lý thuyết về lợi nhuận của ngân hàng Theo các lý thuyết có liên quan đến lợi nhuận của các ngân hàng trước đây, không có một lý thuyết tổng quát nào đối với việc phân tích lợi nhuận của các ngân hàng, do đó, luận văn này sẽ cố gắng tổng quan lại quan điểm của một số lý thuyết có liên quan đến lợi nhuận và các yếu tố xác định lợi nhuận của các ngân hàng. Khung lý thuyết mà luận văn này dựa vào để phân tích lợi nhuận của các ngân hàng là phương pháp tiếp cận cấu trúc (structural approaches). Phương pháp tiếp cận cấu trúc chủ yếu dựa vào mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (Structure – Conduct – Performance Models).

Đồng thời, phương pháp tiếp cận cấu trúc phân tích cách mà một thị trường tập trung làm giảm tính cạnh tranh của thị trường khi cho rằng tồn tại hành vi thỏa hiệp giữa các ngân hàng (Panzar và Rosse, 1987). Hơn thế nữa, dưới quan điểm của lý thuyết truyền thống của các công ty, mục tiêu chính của các công ty là đơn giản tối đa hóa lợi nhuận của các công ty. Tuy nhiên, trong thực tế thì lý thuyết này không thực sự còn chính xác bởi vì trong bối cảnh hiện tại, các công ty cạnh tranh với nhau bằng cách cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ hơn, đồng thời các công ty cũng phải đưa ra các quyết định phức tạp hơn rất nhiều trong môi trường kinh doanh năng động và đầy sự biến động như hiện nay (Devinaga, 2010). Do đó hầu hết các nhà nghiên cứu ưa thích sử dụng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 lý thuyết cấu trúc thị trường (market structure theory) hơn là lý thuyết truyền thống khi phân tích lợi nhuận của các ngành.

Tương tự với các nhà nghiên cứu khác, luận văn này cũng sử dụng lý thuyết cấu trúc thị trường để phân tích lợi nhuận của các ngân hàng bằng cách giả định rằng cấu trúc ngành (được đo lường bởi mức độ tập trung của ngành) có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng. Lý thuyết đề cập đến các cách đo lường cấu trúc thị trường (phương pháp tiếp cận cấu trúc) được chia làm hai loại chính, đó là (i) mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) và (ii) lý thuyết hiệu quả (efficiency hypothesis). Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) có nguồn gốc từ việc phân tích tân cổ điển của thị trường (neo-classical analysis of market). Nó được nghiên cứu đầu tiên bởi Mason ở năm 1939 như là một phương pháp phân tích thị trường và các công ty (Worthington và các cộng sự, 2001).

Mô hình SCP được xây dựng dựa trên các ý kiến tổng hợp từ các công trình thực nghiệm của trường Đại học Harvard trong suốt giai đoạn 1940 – 1960 khi xem xét mối tương quan giữa cấu trúc của ngành và lợi nhuận. Sau khi mô hình SCP được công bố, các nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để giải thích mối quan hệ giữa mức độ tập trung của thị trường và lợi nhuận dựa vào mô hình SCP và tìm thấy tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ tập trung và lợi nhuận của các ngân hàng (Goddard và các cộng sự, 2004). Mô hình SCP khẳng định rằng tồn tại mối quan hệ giữa mức độ tập trung thị trường và mức độ cạnh tranh của thị trường. Mô hình giả định rằng hành vi của các công ty được xác định bởi điều kiện của cấu trúc thị trường, đặc biệt là số lượng và quy mô của các công ty trong ngành và điều kiện gia nhập ngành.

Sự cạnh tranh này sẽ dẫn đến sự thống nhất mức giá, lợi nhuận và các khía cạnh khác của hiệu quả hoạt động của thị trường (Berger và các cộng sự, 1989). Mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả, đôi khi cũng được nhắc đến như là lý thuyết quyền lực thị trường (market power hypothesis), khẳng định rằng sự gia tăng quyền lực thị trường sẽ gia tăng lợi nhuận độc quyền. Một trường hợp đặc biệt của mô hình SCP là giả thuyết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 quyền lực thị trường tương đối (relative-market-power hypothesis), được đề nghị rằng chỉ có các công ty có thị phần lớn và sản phẩm đa dạng mới có thể thực hiện quyền lực thị trường và đạt được nhiều lợi nhuận hơn (Berger, 1995). Hơn thế nữa, mô hình SCP cũng ghi nhận rằng tính cạnh tranh của các ngân hàng có thị phần nhỏ hoạt động trong thị trường có thị phần lớn thì gần như là yếu, điều này như là kết quả của mối quan hệ cùng chiều giữa sự tập trung của ngành ngân hàng và lợi nhuận của các ngân hàng có thị phần lớn (Berger và Hannan, 1989).

Như được đề cập trong mô hình SCP, thị trường tập trung sẽ khuyến khích các công ty có quy mô lớn thỏa hiệp với nhau trong cùng một ngành, và sau đó là sự gia tăng trong lợi nhuận của các công ty này. Do vậy, mô hình SCP chỉ ra rằng những sự thay đổi trong thị trường tập trung có thể có một ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các công ty. Các công ty hoạt động ở thị trường càng tập trung sẽ càng có thể đạt được lợi nhuận cao hơn các công ty hoạt động trong thị trường ít tập trung hơn, bất kể hiệu quả của các công ty là như thế nào (Goldberg và các cộng sự, 1996). Giả thuyết quyền lực thị trường tương đối là một trường hợp đặc biệt của mô hình SCP đã chỉ ra rằng chỉ các ngân hàng có thị phần lớn và các dịch vụ đa dạng thì mới có thể thực hiện quyền lực thị trường và đạt được lợi nhuận cao hơn từ việc có thể thiết lập giá cả (Berger, 1995).

Các nghiên cứu được thực hiện bởi Smirlock (1985) và Berger và Hannan (1989) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường và lợi nhuận của các ngân hàng dựa vào việc kiểm định giả thuyết quyền lực thị trường tương đối. Các tác giả cho rằng mô hình SCP cung cấp hai ưu điểm trong việc phân tích hành vi lợi nhuận của các ngân hàng. Đầu tiên, mô hình SCP cung cấp cách mà lợi nhuận của ngân hàng được tạo ra, do đó, nó giải thích được các yếu tố khác biệt trong việc thu hẹp hoặc mở rộng hoạt động của ngân hàng trong một thị trường. Thứ hai, mô hình SCP cung cấp một cơ sở hợp lý cho việc phân tích hành vi của thị trường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ