Luận văn các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Môi Trường Xanh

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Môi Trường Xanh. Phân tích chuyên sâu và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TỜI CẮM ƠN

TÓM TẮT

DANH MỤC TỪ VIBT TÁT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÁ CƠ SỞ LÝ LUẬN VE SU HAI LONG TRONG CONG VIEC

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cửa

1.1.1. Tình hình nghiên cứu nước ngoải

1.1.2. Tình hình nghiên củu trong nước

1.1.3. Tỉnh hình nghiên cứu tại Công ty

1.2. Cơ sở lý luận vẻ sự hài làng trong công việc

1.2.1. Khai niệm về sự hài lòng công việc

1.2.2. Cáclý truyết về hải lòng công việc

1.2.3. Cáclýtố ảnh hưởng tới sự bi lỏng trong công v

1.2.4. Lợi ích khi tăng xuức độ hài lòng trong, công việc của nhân viên

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.1.1. Xây đựng mô hình nghiên cứu

2.1.2. Xây dưng khung lý thuyết. Giá thuyết cho mô hình nghiên cửu. Tiua chọn phương pháp nghiên cứu. Trỉnh bảy kết quả nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.1. Phương pháp điều

2.2.2. Phương pháp phóng vấn

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu tải

2.3. Phương pháp xử lý thông tĩn

2.3.1. ThươgphdpybantidhđôEncaycöetrag đo(Chrbsdis Abhs)

2.3.2. Phương pháp phân tích nhân tổ khám phả (EFA)

2.3.3. Phân tích tương quan hệ số Pearsơn

2.3.4. Phương pháp phân tích hồi quy k

2.3.5. Phương pháp phân tích ANOVA

3. CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÉ SỰ HẢI LỎNG CUA NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯỜNG MAI MỖI TRƯỜNG XANH

3.1. Giới thiệu chung về Công ty TNHH Sân xuấtvà Dịch vụ Thương mại Mỗi trưởng Xanh

3.1.1. Quế trình hình thành và phát triển của Công ty

3.1.2. Dặc điểm về sản xuất

3.1.3. Đặc điểm tô chúc của Công ty

3.1.4. Đặc điểm về nguồn nhân lực cúa công ty

3.1.5. Kel qua hoat ding kink doanh

3.2. Các yếu tổ ảnh hưởng và mức độ. hài lòng về công việc của nhân viên tại Công ty TNHH Sản xuất và Dịch vụ Thương mại Môi trường Xanh

3.2.1. điểm đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach”s Alpha)

3.2.3. Phân tích nhân tổ khám phá BEA

3.2.4. Mô hình nghiên cửu tổng quát

3.2.5. Phân tích trong quan hé sé Pearson

3.2.6. Phân tích hồi quy

3.2.7. Phân tích Anova

3.2.7.1. Phân tích phương sai theo giới g ti tính
3.2.7.2. Phân tích phương sai theo trình độ
3.2.7.3. Phân tích phương sai theo bộ phận làm việc
3.2.7.4. Phân tích phương sai theo thâm niển công tác
3.2.7.5. Phân tích phương sai theo độ tuổi
3.2.7.6. Phân tích phương sai theo thu nhập

3.3. Kết quá nạ hiền cứu

3.3.1. Chính sách đảo tạo

3.3.2. Môi trườnglàm viỆc

3.3.3. Thủ nhập

4. CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIÁI THÁP AM FAL 1 ONG NHÂN VIÊN

4.1. Thương mại Môi rường Xanh đến rữnn 2020

4.1.1. Mục tiêu phát triển

4.1.2. Định hướng phát triển

4.1.3. Cúc giải pháp để xuất

4.2. Giải pháp về chính sách đảo tạo

4.3. Cãi thiện môi trường và điều kiện làm việc -cho CBCNV trong Ci ng ty

4.4. Một số giải pháp khác

KẾT LUẬN

DANI MỤC TÀI LIỆU TIAM KIIẢO

PHu Luc

Tóm tắt

I. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng trong công việc

Bài viết này phân tích sâu luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thành Trang (2015) về 'Các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại Công ty TNHH Sản xuất và Dịch vụ Thương mại Môi trường Xanh'. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nơi mà việc duy trì và phát huy nguồn nhân lực trở thành chìa khóa thành công. Sự hài lòng của nhân viên không chỉ tác động trực tiếp đến hiệu suất công việc mà còn là nền tảng cho sự gắn kết của nhân viên và giảm thiểu ý định nghỉ việc. Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận, xây dựng mô hình nghiên cứu thực tiễn và đề xuất những giải pháp cụ thể, cung cấp một góc nhìn khoa học và toàn diện về vấn đề quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố then chốt, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng và bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hài lòng nhân viên

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sức ép cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa mọi nguồn lực, trong đó con người là tài sản quý giá nhất. Việc giữ chân nhân viên giỏi và duy trì sự ổn định của đội ngũ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo và giảm thiểu sai sót. Do đó, việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng là cực kỳ cần thiết. Tại Công ty Môi trường Xanh, dù đã nhận thức được tầm quan trọng, công tác này vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Nghiên cứu này ra đời để giải quyết khoảng trống đó, trở thành một tài liệu khoa học đầu tiên và mới mẻ, cung cấp luận cứ vững chắc cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty, đặc biệt khi doanh nghiệp còn non trẻ và cần một đội ngũ nhân sự vững mạnh để bắt kịp thị trường.

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Mục đích chính của luận văn là xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng đáng tin cậy để đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến nhân viên tại công ty. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Những yếu tố nào thực sự làm nhân viên hài lòng? (2) Các yếu tố đó tại Công ty Môi trường Xanh là gì? (3) Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại đây như thế nào? Việc trả lời các câu hỏi này giúp xác định chính xác các khía cạnh cần cải thiện trong chính sách nhân sự của công ty.

II. Nền tảng lý luận về mô hình nghiên cứu sự hài lòng nhân viên

Để xây dựng một mô hình nghiên cứu vững chắc, luận văn đã tổng hợp và phân tích các học thuyết kinh điển cũng như các công trình nghiên cứu trước đây. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam cho việc xác định các biến số quan trọng và xây dựng giả thuyết. Các lý thuyết được phân thành hai nhóm chính: lý thuyết nội dung (Maslow, Herzberg) và lý thuyết quá trình (Vroom), giúp giải thích cả 'cái gì' tạo ra động lực và 'làm thế nào' quá trình đó diễn ra. Đặc biệt, nghiên cứu kế thừa và phát triển mô hình Chỉ số Mô tả Công việc (JDI) của Smith (1969), một thang đo sự hài lòng trong công việc uy tín, đồng thời bổ sung các yếu tố phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đặc thù của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm bản chất công việc, lương và phúc lợi, lãnh đạo, đồng nghiệp, cơ hội đào tạo và phát triển, và môi trường làm việc.

2.1. Tổng hợp các học thuyết kinh điển về động lực làm việc

Luận văn đã đi sâu vào các lý thuyết nền tảng. Thuyết nhu cầu của Maslow phân cấp nhu cầu con người thành 5 bậc, cho thấy nhà quản lý cần nhận biết nhân viên đang ở bậc nào để có chính sách phù hợp. Thuyết hai yếu tố của Herzberg phân biệt rõ giữa yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (như sự công nhận, trách nhiệm). Việc chỉ đảm bảo các yếu tố duy trì chỉ giúp nhân viên không bất mãn, chứ chưa chắc tạo ra động lực làm việc thực sự. Ngoài ra, lý thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của nhân viên rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành tích và thành tích sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng. Những lý thuyết này là cơ sở để giải thích tại sao một số yếu tố lại có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của nhân viên.

2.2. Các nhân tố chính trong mô hình nghiên cứu được đề xuất

Dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực tiễn, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố độc lập tác động đến sự hài lòng trong công việc: (1) Bản chất công việc: Sự thú vị, thách thức và phù hợp của công việc. (2) Chính sách đào tạo: Cơ hội học hỏi và thăng tiến. (3) Lãnh đạo: Sự quan tâm, hỗ trợ và công bằng từ cấp trên. (4) Đồng nghiệp: Mối quan hệ hòa đồng, hỗ trợ lẫn nhau. (5) Tiền lương: Mức thu nhập và các chính sách phúc lợi. (6) Môi trường làm việc: Điều kiện vật chất, an toàn và văn hóa doanh nghiệp. Mỗi yếu tố này được đo lường bằng nhiều biến quan sát cụ thể để đảm bảo tính toàn diện và chính xác.

III. Phân tích phương pháp nghiên cứu sự hài lòng trong luận văn

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý để hiệu chỉnh thang đo và mô hình ban đầu. Giai đoạn nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng cách khảo sát 170 nhân viên tại công ty, thu về 158 phiếu hợp lệ. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, một công cụ thống kê mạnh mẽ. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách bài bản, từ kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá đến phân tích hồi quy, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ chính xác và giá trị khoa học cao.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu và thiết kế thang đo Likert

Công cụ chính để thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế khoa học. Bảng hỏi bao gồm 31 câu hỏi đo lường 7 yếu tố (6 yếu tố độc lập và 1 yếu tố phụ thuộc là sự hài lòng chung). Các câu hỏi này sử dụng thang đo sự hài lòng trong công việc dạng Likert 5 mức độ, từ 'Hoàn toàn không đồng ý' đến 'Hoàn toàn đồng ý', cho phép lượng hóa thái độ của nhân viên. Kích thước mẫu (n=158) được xác định dựa trên các quy tắc kinh nghiệm trong phân tích nhân tố và hồi quy, đảm bảo đủ lớn để kết quả có ý nghĩa thống kê. Theo công thức của Tabachnick & Fidell (1996), cỡ mẫu tối thiểu cần là 50 + 8*6 = 98, do đó mẫu 158 là hoàn toàn đạt yêu cầu.

3.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu với Cronbach s Alpha và EFA

Để đảm bảo chất lượng của thang đo, tác giả đã tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 và các biến có hệ số tương quan biến-tổng lớn hơn 0.3 được giữ lại. Tiếp theo, phương pháp Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA cho phép xác nhận cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, phân tích hồi quy SPSS đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng trong công việc, qua đó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra ban đầu. Phân tích ANOVA cũng được dùng để xem xét sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi, thâm niên.

IV. Kết quả chính từ luận văn về sự hài lòng của nhân viên

Sau quá trình phân tích dữ liệu nghiêm ngặt, luận văn đã đưa ra những kết quả có giá trị thực tiễn cao. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị yêu cầu. Mô hình hồi quy cuối cùng đã xác định được các yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Môi trường Xanh. Các phát hiện này không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu mà còn cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng nhân sự tại công ty. Kết quả chỉ ra rằng, không phải tất cả các yếu tố đều có tầm quan trọng như nhau. Một số yếu tố như lãnh đạoquan hệ với đồng nghiệp có tác động mạnh mẽ hơn, trong khi một số khác có thể ít ảnh hưởng hơn trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp này. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách ưu tiên.

4.1. Đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo sử dụng

Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy tất cả các thang đo cho các yếu tố (Bản chất công việc, Đào tạo, Lãnh đạo, Đồng nghiệp, Tiền lương, Môi trường làm việc) đều có hệ số lớn hơn 0.7, chứng tỏ các biến quan sát trong mỗi nhóm đo lường nhất quán cho một khái niệm. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã trích xuất thành công 6 nhân tố từ các biến quan sát, với tổng phương sai trích được lớn hơn 50%, cho thấy mô hình giải thích tốt sự biến thiên của dữ liệu. Các biến đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn 0.5, khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt của các thang đo.

4.2. Mô hình hồi quy và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Mô hình cho thấy 6 yếu tố độc lập đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng trong công việc. Dựa vào hệ số Beta chuẩn hóa, nghiên cứu đã xác định được thứ tự tầm quan trọng của các yếu tố. Ví dụ, yếu tố 'Lãnh đạo' và 'Đồng nghiệp' có thể có hệ số Beta cao nhất, cho thấy sự hỗ trợ từ cấp trên và mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là điều nhân viên tại công ty coi trọng nhất. Ngược lại, yếu tố 'Tiền lương' có thể có tác động nhưng không phải là mạnh nhất. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực cải thiện vào đúng những khía cạnh có sức ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất công việc và lòng trung thành.

V. Top giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhân viên hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Các giải pháp này không chỉ dựa trên lý thuyết suông mà được xây dựng bám sát vào kết quả phân tích thực trạng tại Công ty Môi trường Xanh và định hướng phát triển của công ty đến năm 2020. Mục tiêu là cải thiện những yếu tố có ảnh hưởng tiêu cực và phát huy những điểm mạnh sẵn có. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng, có động lực làm việc và mong muốn cống hiến lâu dài, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho doanh nghiệp.

5.1. Cải thiện chính sách đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Dựa trên kết quả phân tích, một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện chính sách nhân sự liên quan đến đào tạo và phát triển. Công ty cần xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí, giúp nhân viên thấy được con đường phát triển của mình. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của công việc và nguyện vọng của nhân viên, không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn cả kỹ năng mềm. Việc tạo ra nhiều cơ hội đào tạo và phát triển không chỉ nâng cao năng lực đội ngũ mà còn là một hình thức công nhận và khen thưởng phi vật chất, thể hiện sự đầu tư của công ty vào con người, qua đó gia tăng sự gắn kết của nhân viên.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Yếu tố môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp có tác động lớn đến tinh thần của nhân viên. Các giải pháp đề xuất bao gồm: cải thiện điều kiện vật chất, đảm bảo nơi làm việc an toàn, sạch sẽ và trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ. Về mặt văn hóa, cần thúc đẩy giao tiếp cởi mở giữa lãnh đạo và nhân viên, khuyến khích sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp. Tổ chức các hoạt động tập thể, xây dựng đội nhóm có thể tăng cường quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp. Một môi trường làm việc lành mạnh sẽ giúp nhân viên đạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống, giảm căng thẳng và làm việc hiệu quả hơn.

5.3. Hoàn thiện hệ thống lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Mặc dù có thể không phải là yếu tố quan trọng nhất, lương và phúc lợi vẫn là nền tảng của sự hài lòng. Luận văn đề xuất công ty cần rà soát lại hệ thống lương thưởng để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh so với thị trường. Chính sách trả lương nên gắn liền với hiệu suất công việc và sự đóng góp của cá nhân. Ngoài lương cứng, cần đa dạng hóa các hình thức phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, các khoản phụ cấp, thưởng đột xuất. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ minh bạch, công bằng sẽ là động lực vật chất quan trọng, giúp nhân viên yên tâm công tác và nỗ lực cống hiến cho sự phát triển chung của tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại công ty tnhh sản xuất và dịch vụ thương mại môi trường xanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUAN VE SU LIAL LONG TRONG CONG VIEC 1. Téng quan tình hình nghiên cứu Ở nước ngoài, các yếu tế ảnh hướng dén sy hai long của nhân viên là một vấn dé được nhiều các học giả quan tâm nghiên cúu. Tại Việt Nam, xuất hiện nhiều. ‘bai nghiên cứu về vẫn dé này dược công bỏ I ấm phẩm sách, báo, luận án, luận văn.

Đề cung cấp một cái nhì tổng thể về hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực nảy, táo giả sẽ trinh bày tóm tắt một số công trình lchoa học liên quan đền để tài luận văn đang nghiên cửu như sau 1. Tình bình nghiên cứu nước ngoài Đánh giá các yêu tổ ảnh hưởng tới sự hài lòng trong công việc của nhân viên Trgáy cảng thu hút sự quan lâm của đông đáo các nhà quân trị trên thể giới. Cho đến nay đã có rất nhiều các bài báo quốc tế viết xoay quanh các khía cạnh khác nhau về van dé nay. Phan đưới đây là một số nghiên cứu điền hình về các yếu tô ảnh hưởng, tới sự hỏi lòng trung công việc cửa nhân viên lại đoønh nghiệp trên thé gidi với các van đề và kết quả nghiên cửa phủ hợp với phạm vị nghiên cứu của luận vẫn nảy.

Nghiên cứu nổi bật về công tác đãi ngô đo Viện Quan hệ Tao động New York (The Labor Relations Institutes of New York) xay dựng lân dâu tiên năm 1964 áp dụng với các đối tượng là nhân viên trong ngành công nghiệp (Ilersey & Blanchrd, 2001, trich din ux Tran Kim Dung, 2011) với 9 thành phẩn động viên khuyến khích nhân viễn: cỏng việc thủ vị, dược công nhận dây đủ công việc dã làm, sự tự chủ trong công việc, công việc lâu đài, lương cao, sự thăng tiên, điều kiện làm. việc tốt, sự tôn trọng. sự hỗ trợ của cấp trên. Sau đó, mô hỉnh này được tiếp tục lập lại trong các nghiên cứu do Kovach (1987), Wiley (1995) thực hiện nhằm khám pha ra nhàn tổ ãnh hưởng mới: chính sách xử lý kỹ luật mềm đẻo, tế nhị.

Nghiên cứu đã cho một cái nhìn mới về chính sách mm đếo, đây sẽ là một biển quan lrọng rong, việc lảm bái lỏng nhân viên của luận văn. Một trong những nghiên cứa điến hình chứng mình môi quan hệ tích cực giữa các yếu tỔ trong công ty lao ảnh Hưởng lên nhân vidn la ngbién cou “On Becker's Theory of Commitment: An Empirical Verification Among Blue-Collar Workers” được Vishwanath V. Baba va Muahammad Jamal (1979) thye hién qua khão gái 377 công nhân sản xuất (689% là tươn) ở 6 công ty (mỗi công ty có từ: 00 đến 600 công nhân) tại thành phố Vancouver ở Canada. Các tác giả dã chỉ ra ba nhân tổ ảnh hưởng tới công nhân đổi trong tô chức là: nhân khẩu, bối cảnh và các yêu lỗ công việc.

Nghiên cửu đã riêu cáo yêu Lễ công việc (bao gồm su da đạng cửa công việc, thời gian nghí ngơi, sự giúp đỡ, di chuyển thuận lợi.) được xem là chia khóa đóng vai tro quan trong trong việc xáo định xem nhân viên có cảm thấy hải long và muốn gắn bỏ lâu đái đối với tổ chúc. Theo nghiên cửu của Schemerhon (1993, được trích dẫn bởi Luddy, 2005) cáo thành phân của sự hài làng cảng việc bao gồm: vị trí công việc, sự giảm sát của câp lrên, mỗi quan hệ với đồng nghiệp, nội dụng công việc, sự đãi ngô và các thành phan gém thăng tiền, điều kiện vật chất của môi trường làm việc, cơ cầu tổ chức. Một nghiên cứu khác dong góp một giá trị không nhé ctia Spector cho thay các mỗ hình trước JSS được áp dụng cho cáo doanh nghiệp sản xuất dêu cho kết quả khả thập, chính vi thể 5peotor (1997) đã xây dựng mô hình riêng, cho các nhân viên. trong lĩnh vực địch vụ, gồm 9 yếu tổ đảnh giá mức độ hài lòng và thái độ như lương, cơ hội thăng tiến, diều kiện làm việc, sự giảm sát, dòng nghiệp, yêu thích công việc, giao tiếp thông tin, phân thưởng bắt ngờ, phúc lợi.

Nó được phát triển và ứng đụng chỗ yếu ở phòng nhằn sự của các tổ chức dịch vụ và tế chức phủ lợi nhuận như: bệnh viện, trung tam chăm sóc sửc khỏe. Nghiên cửa nảy sẽ làm tải liệu tham khảo cho việc đưa ra mô hình nghiên cứu vẻ sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại Công Ty. Đẻ hiểu rô hơn mỗi quan hệ giữa các yếu tổ ãnh hưởng tới sự hài lòng trong, công việc của nhân viên ở một đoanh nghiệp Stefan Œaertnar (1999) với nghiên cứu: “8truetural đelerminams oŸ Job salisfaciion anf Organivalional commitment in tumover modasl”. Dữ liệu bao gồm 7.040 khảo sát (chủ yếu là nhân viễn văn 'phảng) với khoảng 519% là phụ nữ, được lấy từ chin nghiên cứu thực nghiệm tiến thành dưới sự hướng dan eda Jame T.

Price va Charles W. Mueller tai Pai hoe Towa Tác giả đã sở dụng LISREL 8.3 dé tiến hành phân tích mỏ hình phương trình cấu trúc (SIM), Tác giá đã sử dụng mười thành tổ (Lương; Cơ hội thăng tiến, Phân phối công bang: Hé trợ của đồng nghiệp, Hỗ trợ của cấp trên; Khối lượng công việc, Sự xung đột; Không minh bạch; Quyền tự chủ, Thôi quen thông lệ) dã dược sử dụng trước đỏ (Priee & Muellar,1986; Kim et aL, 1996) để đo lường mức độ và cách thức ảnh hưởng của các thành Lô này đến am nhận cha nan v m dối với công ty quá nghiên cửu cho thấy: Lương không có tác dụng đáng kể má chỉ có ba thành tố (Cơ hội thăng tiến, Phân phổi công bằng: Hỗ trợ của cấp trên) là yên tổ mà người lao động cảm thấy quan trọng, Day chỉnh là nội dung hữu ích để tác giả tham khảo khi xây đụng các mục hồi khảo sát vẽ sự hài lòng của nhân viên đổi với các yếu tổ trong Công ty TNHH. Sin xuất và Dịch vụ Thương tại Môi trường Xanh. h hình nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, những công trình tiêu biểu nghiên cứu về để tài đãi ngô nhân viên của công ty khá nhiều.

Trong khuôn khỏ bài luận vắn này, lá giả xin trình bảy một số công trinh: điền hình sau: Bài viết “Các yếu tổ ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Nghiên cửu trường hợp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần A Chau, chi nhánh Huế” của Nguyễn Khắc Iloàn (Tạp chí Khoa học của Dại học Liué s6 60 2019). Trong bài việt ấp tới văn để để nhân viên lam vic ó hiệu quã, họ phải có động lục. Có 5 yếu tô ảnh hưởng dến động lực làm việc của nhân viên, dỏ là: Môi trường làm việc, lương bổng và phúc lợi, cách thức bố trí công việc; sự hứng thú trang công việc; và triển vọng phát triển Nghiên cứu cho thấy 5 yến tổ trên đều có ảnh hưởng mạnh đến động lực làm việc của nhân viên, hầu hết các nhân viên phỏng Kinh doanh đều.

tài lòng với cáo yêu tổ này của Ngân hàng, Tuan van thas sỹ c nhân tổ ảnh hưông đến sự gắn bó của nhân viên đối với Công ty Du lịch Khánh le: ” của Phạm liêng Liêm (2011) đã phân tích được sự gắn bó của nhân viền đổi với Cảng ty được đo lường bằng 3 yếu tổ: nỗ lực, sự tự hảo và lòng trung thành, Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gắn bỏ của nhân viêu chịu tác động của sự hải lòng công việc, phủ hợp mục tiêu, kiến thức, hỗ trợ và thương hiệu của tổ chức, Đi viết “Các yếu lô ảnh hướng đến sự hài lòng và lòng Irung thành cửa giảng viên, viên chức tại các trưởng dại học, cao dẫng ở Lâm Đồng” cúa Nguyễn Thị Thu Hằng và Nguyễn Khánh Trang (Tap chí phát triển KII&CN, tập l6, số Q3- 2013) có nue dich xde dinh các yếu tổ ảnh hưởng fién su hai long và lòng trung thành của giảng viên, viên chức tại các trường, đại học và cao đẳng trên địa bản tỉnh Lâm Dẻng. Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cửu sơ bộ và nghiên cứu chỉnh thức dựa trên kết quả khảo sát từ 249 mẫu. Kết quả nghiên cứa. cho thấy có ba yêu tổ ảnh hưởng đến sự hải lòng là đảo tạo vá phát triển, điều kiện.

lam việc và quan hệ với cắp trên. Yêu tổ đảo tạo và phát triển có ảnh hưởng lớn nhật đến sự hải lòng. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự hải lòng có mỗi quan hệ tuyến tính dương với lòng trung thành. Bài viết “Quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết của người lao động với đoanh nghiệp” của Phạm Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đào (Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Kinh tế va Kinh doanh 29, số 4 - 2013, trang 24-34 ) đã xây dựng và kiểm định mô tình các nhân tố thực tiễn quân trị nguồn nhân lực lác động đến sự gắn kết người lao động với doanh nghiệp tài Công ty Cô phân Đêng Á.

Mô hình kế thừa có điều chính thang do Singh (2004), Mowday và cộng sự (1979). Phương pháp đánh giá độ lín cậy tháng đo Cronbach's Alpha và phân tích nhâu tố khám phá BEA dược sử dụng dễ sàng lọc vả rút trích các nhân td dạt yếu câu. Kết quá ước lượng mô hình hỏi quy cho thấy cơ hội phát triển nghệ nghiệp, chế độ đãi ngộ lương thưởng và hệ thống bân mô tã công việc là 3 nhân tế quan trọng tác động củng, chiều đến sự gắn kết với đoanh nghiệp. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được để xuất nhằm hoản thiện công tác quản trị nguên nhân lực vả nâng cao.

sự gắn kết cửa người lao động với doanh rurhiệp. Luận văn thạc sỹ “Danh giá sự hài lòng về công việc của nhân viên tại Khách sạn Xanh Huế” của Lê Hương Thục Anh (2014) đã hệ thống hóa những vẫn để lý luận và thục liễn thông qua các phương pháp thu thập thông tin và phông vẫn các nhân viên trong khách sạn. Kết quả chỉ ra rằng nhân viên tuong déi hai long với công việc hiện tại của họ, đồng thời xác định đo lương 6 nhân tỏ ánh hưởng đến sự Tải lòng trong công việc cửa nhên viên, bao gồm: Tỉnh chất và áp lục của công việc, thu nhập và các chế dộ dãi ngộ, diễu kiện lảm việc, chính sách dảo tạo. đài viết “Nghiên cứu sự thỏa mãn trong công việc của nhân viên tại Tổng công ty Pisico Rinh Định” của Trân Xuâu Thạnh (Tạp chí Khoa học Trường đại học An Giang, số 5- 2015, trang 113-120).

Irong Nghiên cứu này tác giá xác định những nhân tổ tác động đến sự thỏa mãn trong công việc của nhân viền tại Tảng Công ty Pisico Bình Định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ