Luận văn: Lòng tin người tiêu dùng khi mua hàng công nghệ trực tuyến

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng tới lòng tin của người tiêu dùng đối với hành vi mua hàng trực tuyến sản phẩm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

2.1. Mục đích nghiên cứu

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Những đóng góp của nghiên cứu

5. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ LÒNG TIN NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG MUA HÀNG TRỰC TUYẾN SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ, ĐIỆN TỬ

1. Giới thiệu về mua hàng trực tuyến

1.1. Khái niệm về mua hàng trực tuyến

1.2. Các đặc trưng của mua hàng trực tuyến

2. Lòng tin trong hành vi mua hàng

1.1. Khái niệm về lòng tin (mềm tin)

1.2. Lòng tin trong mua sắm trực tuyến

1.3. Các nghiên cứu trước về lòng tin của người tiêu dùng trong việc mua sắm

1. Mô hình lòng tin trong mua sắm trực tuyến tại Hong Kong của Mak Wing Ka, Ereda (2005)
2. Mô hình lòng tin trong mua sắm trực tuyến tại Đài Loan của Mei-Jane Chan (2008)
3. Mô hình lòng tin trong mua sắm trực tuyến của Ding Mao (2010)
4. Mô hình lòng tin trong mua sắm trực tuyến tại Iran của H. Rezaei Tolatnbadi và H.

3. Đặc điểm của các sản phẩm công nghệ, điện tử

4. Mô hình nghiên cứu và các giả thiết nghiên cứu

1.1. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu

1.2. Mô hình nghiên cứu

1.3. Các biến trong mô hình

1.4. Các giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. Xây dựng thang đo và bảng hỏi trong nghiên cứu

2. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.1. Công cụ thu thập dữ liệu

3. Các bước phân tích dữ liệu

2.1. Bước 2: Kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach Alpha

2.2. Bước 3: Tác động của các biến độc lập với biến phụ thuộc

2.3. Bước 4: Phân tích tác động giữa các cặp biến độc lập với nhau

2.4. Bước 5: Mối quan hệ giữa các biến nhân khẩu học đối với biến phụ thuộc

2.5. Bước 6: Tổng hợp kết quả từ phỏng vấn sâu

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI LÒNG TIN NGƯỜI TIÊU DÙNG KHI MUA HÀNG TRỰC TUYẾN SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ, ĐIỆN TỬ

1. Thống kê mô tả

1.1. Mô tả mẫu

1.2. Mô tả kết quả phần hỏi

2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach's Alpha

3. Tác động của các biến độc lập với biến phụ thuộc

3.1. Phân tích tương quan Pearson

3.2. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

3.3. Thảo luận kết quả hồi quy

4. Tác động giữa các biến độc lập

4.1. Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập

4.2. Ý nghĩa về mối quan hệ tương quan giữa các cặp biến độc lập

5. Mối quan hệ giữa các biến nhân khẩu học và biến phụ thuộc

5.1. Giữa giới tính và lòng tin

5.2. Tuổi và lòng tin

5.3. Nghề nghiệp và lòng tin

5.4. Thu nhập và lòng tin

5.5. Số lần mua hàng gần đây và lòng tin

5.6. Tổng hợp kết quả kiểm định sự khác biệt trung bình

6. Tổng hợp kết quả từ phỏng vấn sâu

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO LÒNG TIN NGƯỜI TIÊU DÙNG CHO DOANH NGHIỆP KINH DOANH TRỰC TUYẾN SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ, ĐIỆN TỬ

1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

2. Hạn chế của nghiên cứu

3. Những đóng góp của nghiên cứu

4. Ứng dụng khoa học

5. Ứng dụng thực tiễn

6. Một số giải pháp

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về lòng tin người tiêu dùng mua hàng

Trong bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử (e-commerce), hành vi mua sắm online đã trở thành một xu hướng tất yếu. Đặc biệt, với thị trường đồ công nghệ điện tử, người tiêu dùng ngày càng có nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng đi kèm với những rào cản, mà lớn nhất chính là xây dựng niềm tin của người tiêu dùng. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hoàng Long (2019) đã đi sâu vào việc xác định các nhân tố tác động trực tiếp đến lòng tin, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại thị trường Hà Nội. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về lòng tin trong môi trường trực tuyến mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm công nghệ, điện tử có thể đưa ra chiến lược phù hợp để nâng cao hiệu quả kinh doanh, củng cố vị thế trên các sàn thương mại điện tử và tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng lòng tin không phải là một khái niệm đơn giản mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, từ đặc tính của doanh nghiệp đến trải nghiệm của chính người mua.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu lòng tin khách hàng

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức mua sắm. Theo báo cáo của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin năm 2017, Việt Nam có tới 30% dân số tham gia mua sắm trực tuyến. Mặc dù tiềm năng rất lớn, một rào cản chính khiến người tiêu dùng còn e ngại là sự thiếu tin tưởng. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra "50% chưa mua bởi vì khó kiểm định chất lượng hàng hóa, 48% không tin tưởng người bán" (Nguyễn Hoàng Long, 2019). Điều này cho thấy, niềm tin của người tiêu dùng chính là chìa khóa để khai phá tiềm năng của thị trường e-commerce. Đặc biệt với các sản phẩm công nghệ có giá trị cao, rủi ro cảm nhận càng lớn, khiến vai trò của lòng tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Do đó, việc xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin là nhiệm vụ cấp thiết cho cả giới học thuật và doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đề tài luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng tới lòng tin người tiêu dùng khi mua sản phẩm công nghệ trực tuyến. Từ đó, đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao lòng tin khách hàng. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin, trong khi phạm vi nghiên cứu được giới hạn. Về nội dung, đề tài chỉ phân tích ý định mua hàng trực tuyến sản phẩm công nghệ, điện tử. Về thời gian, dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2018. Về không gian, cuộc khảo sát trực tuyến được thực hiện với người tiêu dùng tại khu vực Hà Nội. Cách giới hạn này giúp kết quả nghiên cứu có tính tập trung và sâu sắc, phản ánh đúng thực trạng của một thị trường trọng điểm.

II. Thách thức lớn về rủi ro khi mua hàng công nghệ online

Giao dịch trực tuyến vốn dĩ chứa đựng nhiều sự không chắc chắn hơn so với mua sắm truyền thống. Khách hàng không thể trực tiếp kiểm tra, chạm vào sản phẩm, dẫn đến một tâm lý lo ngại gọi là rủi ro cảm nhận. Theo các nghiên cứu của Chang và Chen (2008), Corbitt và cộng sự (2003), các rủi ro này bao gồm rủi ro về sản phẩm (chất lượng không như quảng cáo), rủi ro về bảo mật giao dịch (lộ thông tin thẻ tín dụng), và rủi ro về nhà cung cấp (lừa đảo, dịch vụ kém). Đặc biệt, đối với các sản phẩm công nghệ điện tử, sự phức tạp về tính năng và nguy cơ hàng giả, hàng nhái càng làm gia tăng những lo ngại này. Người tiêu dùng phải đặt cược vào lời mô tả, hình ảnh và video do người bán cung cấp. Thêm vào đó, vấn đề an toàn thông tin cá nhân cũng là một thách thức lớn. Việc cung cấp thông tin nhạy cảm cho một website lạ luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng. Do đó, việc thiếu một cơ chế bảo vệ rõ ràng và hiệu quả là một trong những trở ngại lớn nhất ngăn cản người tiêu dùng thực hiện hành vi mua sắm online.

2.1. Nhận diện các rủi ro cảm nhận của người tiêu dùng

Rủi ro cảm nhận là yếu tố tâm lý cốt lõi ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin. Luận văn tổng hợp các loại rủi ro chính: rủi ro về sản phẩm (không đúng chất lượng), rủi ro tài chính (mất tiền, lộ thông tin thanh toán), rủi ro về nhà cung cấp (không trung thực). Khách hàng không thể đánh giá sản phẩm bằng các giác quan như cách truyền thống, mà chỉ dựa vào thông tin do người bán đăng tải (Forsythe & Shi, 2003). Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin, nơi mà sự thiếu tin tưởng dễ dàng nảy sinh. Đặc biệt, với các sản phẩm công nghệ có vòng đời ngắn và liên tục cập nhật, rủi ro về sự lỗi thời cũng là một mối bận tâm không nhỏ.

2.2. Vấn đề bảo mật giao dịch và an toàn thông tin cá nhân

Yếu tố bảo mật giao dịchan toàn thông tin được nhiều nghiên cứu trước đây như của Dan J. Kim (2008) và Hong-Youl Ha (2004) nhấn mạnh. Người tiêu dùng lo ngại rằng thông tin cá nhân và tài khoản thanh toán của họ có thể bị đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích. Một trang web không có các cam kết rõ ràng về chính sách bảo mật, hoặc thiếu các chứng chỉ an toàn (như SSL), sẽ ngay lập tức làm giảm niềm tin của người tiêu dùng. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng tại Việt Nam, nơi hệ thống pháp luật cho thương mại điện tử vẫn chưa hoàn thiện, khiến người dùng cảm thấy dễ bị tổn thương khi thực hiện các giao dịch giá trị cao.

III. Phương pháp xây dựng lòng tin qua uy tín và chất lượng

Để vượt qua rào cản về rủi ro, việc xây dựng lòng tin là yếu tố sống còn. Luận văn của Nguyễn Hoàng Long (2019) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu tổng hợp, trong đó uy tín thương hiệuchất lượng website là hai trụ cột nền tảng. Uy tín không chỉ là danh tiếng được biết đến rộng rãi mà còn là sự cam kết về tính trung thực và trách nhiệm. Một thương hiệu có uy tín giúp giảm thiểu sự không chắc chắn trong quyết định mua hàng của khách hàng. Song song đó, website – bộ mặt của doanh nghiệp trên không gian mạng – phải mang lại một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà và đáng tin cậy. Chất lượng website không chỉ nằm ở giao diện người dùng (UI) đẹp mắt, mà còn ở tốc độ tải trang, thông tin sản phẩm rõ ràng, và quy trình thanh toán đơn giản. Đây là những yếu tố trực tiếp tạo ra cảm giác chuyên nghiệp và an toàn, từng bước củng cố niềm tin nơi khách hàng.

3.1. Tầm quan trọng của uy tín thương hiệu và quy mô doanh nghiệp

Uy tín thương hiệu được định nghĩa là "mức độ mà người tiêu dùng tin rằng một công ty bán hàng là trung thực và có trách nhiệm" (Doney & Cannon, 1997). Trong môi trường trực tuyến, nơi lừa đảo có thể xảy ra, uy tín đóng vai trò như một tín hiệu đảm bảo. Bên cạnh đó, quy mô doanh nghiệp cũng tác động đến lòng tin. Khách hàng có xu hướng tin rằng các công ty lớn có đủ nguồn lực để đảm bảo chất lượng và giải quyết các vấn đề phát sinh (Jarvenpaa and Tractinsky, 1999). Do đó, việc xây dựng một thương hiệu mạnh và truyền thông hiệu quả về quy mô, lịch sử hoạt động là một chiến lược quan trọng để củng cố lòng tin.

3.2. Vai trò của chất lượng website và trải nghiệm người dùng

Website là điểm chạm đầu tiên và quan trọng nhất trong hành vi mua sắm online. Một chất lượng website cao được thể hiện qua nhiều khía cạnh: giao diện người dùng (UI) thân thiện, thông tin sản phẩm đầy đủ, chính xác, và quy trình điều hướng logic. Theo nghiên cứu, các yếu tố như "trang web dễ sử dụng" và "dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết" có tác động tích cực đến lòng tin. Một trải nghiệm người dùng (UX) tốt không chỉ giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm mong muốn mà còn truyền tải sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy của nhà bán hàng, từ đó thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến.

IV. Bí quyết gia tăng niềm tin bằng dịch vụ và yếu tố xã hội

Ngoài các yếu tố thuộc về doanh nghiệp, lòng tin còn được vun đắp qua chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng từ cộng đồng. Chất lượng dịch vụ cảm nhận bao gồm toàn bộ quá trình từ khi đặt hàng đến khi nhận sản phẩm và cả các dịch vụ hậu mãi. Một chính sách đổi trả rõ ràng, tốc độ giao hàng nhanh và dịch vụ khách hàng trực tuyến phản hồi tốt là những minh chứng hữu hình cho sự tận tâm của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, không thể bỏ qua sức mạnh của "nhóm tham khảo". Trong thời đại số, đánh giá của khách hàng (customer review), ý kiến từ gia đình, bạn bè hay các cộng đồng trực tuyến có sức ảnh hưởng to lớn đến quyết định mua hàng. Nghiên cứu của Anders Hasslinger và cộng sự (2007) đã chỉ ra rằng nhóm tham khảo là một trong những yếu tố tác động đến lòng tin. Các doanh nghiệp cần chủ động khuyến khích và quản lý các nguồn thông tin này để xây dựng một hình ảnh tích cực và đáng tin cậy trong mắt cộng đồng.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ cảm nhận và chính sách đổi trả

Chất lượng dịch vụ cảm nhận là một trong những biến có tác động mạnh mẽ nhất đến lòng tin. Các yếu tố như "sản phẩm luôn có sẵn", "tốc độ giao hàng nhanh", và "dịch vụ sau bán hàng tốt" đều được đưa vào thang đo. Một chính sách đổi trả minh bạch và dễ thực hiện giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận cho khách hàng, cho thấy doanh nghiệp tự tin vào chất lượng sản phẩm và sẵn sàng chịu trách nhiệm. Đây là một cam kết mạnh mẽ, trực tiếp xây dựng lòng tin, đặc biệt với những khách hàng lần đầu mua sắm.

4.2. Sức mạnh của nhóm tham khảo và đánh giá của khách hàng

Nhóm tham khảo bao gồm gia đình, bạn bè và các cộng đồng trực tuyến. Ý kiến từ những nguồn này thường được xem là khách quan và đáng tin cậy hơn quảng cáo. Đặc biệt, đánh giá của khách hàng (customer review) trên các sàn thương mại điện tử đã trở thành một công cụ tham khảo không thể thiếu. Những bình luận tích cực là bằng chứng xã hội mạnh mẽ, trong khi những đánh giá tiêu cực nếu được xử lý một cách chuyên nghiệp cũng có thể thể hiện sự cầu thị của doanh nghiệp. Việc tận dụng và khuyến khích kênh thông tin này là một chiến lược thông minh để xây dựng lòng tin một cách tự nhiên.

V. Kết quả nghiên cứu và các nhân tố tác động mạnh mẽ nhất

Luận văn đã tiến hành nghiên cứu định lượng thông qua việc khảo sát 155 người tiêu dùng tại Hà Nội và sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu. Các phương pháp phân tích chính bao gồm thống kê mô tả, kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả kiểm định thang đo cho thấy các biến quan sát đều đạt độ tin cậy cần thiết. Phân tích hồi quy đã xác định được 6 yếu tố có ảnh hưởng đến lòng tin khi mua sắm trực tuyến sản phẩm công nghệ, bao gồm: Danh tiếng, Quy mô, Chất lượng website, Bảo mật, Nhóm tham khảo, và Chất lượng dịch vụ cảm nhận. Đáng chú ý, kết quả chỉ ra rằng ba yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất tới niềm tin của người tiêu dùngDanh tiếng, Quy môNhóm tham khảo. Phát hiện này cung cấp một góc nhìn quan trọng cho các doanh nghiệp, giúp họ tập trung nguồn lực vào những khía cạnh mang lại hiệu quả cao nhất trong việc xây dựng lòng tin.

5.1. Quy trình phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha và hồi quy

Để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu, nghiên cứu đã thực hiện kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao (Alpha > 0.7), cho phép tiến hành các phân tích sâu hơn. Tiếp theo, phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng biến độc lập (danh tiếng, quy mô,...) lên biến phụ thuộc (lòng tin). Quy trình này đảm bảo các kết luận rút ra có cơ sở khoa học và thống kê vững chắc, tuân thủ đúng chuẩn mực của một công trình nghiên cứu học thuật.

5.2. Ba yếu tố cốt lõi Danh tiếng Quy mô và Nhóm tham khảo

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Long (2019) đã mang đến một phát hiện quan trọng: trong 6 yếu tố được kiểm định, Danh tiếng, Quy mô, và Nhóm tham khảo có sức ảnh hưởng vượt trội. Điều này cho thấy, trong bối cảnh thị trường Việt Nam, người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng vào các thương hiệu lớn, có tên tuổi và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ lời khuyên của cộng đồng. Các yếu tố về kỹ thuật như chất lượng website hay bảo mật giao dịch tuy quan trọng nhưng lại có tác động thấp hơn. Đây là một gợi ý chiến lược quý giá cho các doanh nghiệp: ưu tiên xây dựng thương hiệu và quản lý danh tiếng cộng đồng.

VI. Giải pháp nâng cao lòng tin người tiêu dùng cho doanh nghiệp

Dựa trên các kết quả phân tích, luận văn đề xuất một số giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm công nghệ, điện tử trực tuyến. Trước hết, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng uy tín thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông minh bạch và cam kết chất lượng nhất quán. Thứ hai, cần tận dụng sức mạnh của "nhóm tham khảo" bằng cách khuyến khích khách hàng để lại đánh giá, xây dựng các chương trình giới thiệu bạn bè và tương tác tích cực trên các diễn đàn, mạng xã hội. Thứ ba, dù tác động không phải mạnh nhất, nhưng việc liên tục cải thiện chất lượng website, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX), và đảm bảo an toàn thông tin là điều kiện cần để duy trì hoạt động kinh doanh bền vững. Cuối cùng, một dịch vụ khách hàng trực tuyến chuyên nghiệp và chính sách đổi trả linh hoạt sẽ là điểm cộng lớn, giúp giải quyết các vấn đề phát sinh và biến những khách hàng không hài lòng trở thành người ủng hộ trung thành.

6.1. Hàm ý quản trị trong xây dựng uy tín và thương hiệu

Doanh nghiệp cần xem việc xây dựng uy tín thương hiệu là một khoản đầu tư dài hạn. Điều này bao gồm việc đăng ký kinh doanh rõ ràng, cung cấp thông tin liên lạc đầy đủ, và minh bạch về nguồn gốc sản phẩm. Tham gia vào các sàn thương mại điện tử lớn và uy tín cũng là một cách để "vay mượn" niềm tin từ các nền tảng này. Ngoài ra, việc xử lý khủng hoảng truyền thông một cách chuyên nghiệp khi có phản hồi tiêu cực cũng là một phần không thể thiếu trong quản trị danh tiếng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về hành vi mua hàng trực tuyến

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn quốc để tăng tính khái quát. Đồng thời, có thể đi sâu phân tích sự khác biệt trong các nhân tố tác động đến lòng tin giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (giới tính, độ tuổi, thu nhập) hoặc giữa các ngành hàng khác nhau. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ mới như AI, chatbot đến dịch vụ khách hàng trực tuyến và lòng tin cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hướng tới lòng tin của người tiêu dùng đối với hành vi mua hàng trực tuyến sản phẩm công nghệ điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VẺ LÒNG TÌN NGƯỜI TIỂU DÙNG TRONG MUA HÀNG TRỰC TUYẾN PHẨM CÔNG NGITE, ĐIỆN TỬ 1. Giới thiệu về mua hàng trực luyến 1. Khái niệm VỀ mua hàng trực tryễn: Mua hảng trực tuyến (mua hàng online) đã trở thành một phương thúc mua hang phé bié và ngày càng phát triển trên thê giới trang những năm gần đây. Điều này thể hiện qua tỷ lệ người tiêu dùng mua hàng trực tuyến dũng như doanh thu từ hoạt động bán lễ trực tuyến không ngùng tăng theo thời gian.

Tại Việt Nam, xu thé đó cũng không tránh khỏi Người tiêu đủng Việt Nam đang có xu hướng thay đổi hanh vi mua hang cu thể là từ mua sắm tực tiẾp tại cửa hàng sang mua sắm trực tuyển Người tiêu dùng hiện đã sẵn sàng chuyển đổi nhanh sang hành ví mua sắm. trực tuyến với những thông tin rìm kiếm được trên mạng, Có nhiều khải niệm khác nhau về mua hàng trực tuyển (Hếng Anh lá online shopping). Mua sắm trực luyến là hành vi mua hàng hóa hoặc địch vụ thông qua Internet (định ngÌữa theo từ diễn kinh doanh - businessdirectory. Theo Thời báo kinh tế Tieenomictimes.com, định nghĩa về mua hàng trực tuyến được bổ sung thêm: hoạt động online shopping là hoại động mua sắm hàng hớa hoặc địch vụ thông qua mạng Internet thay vi đến các của hàng truy: in thống (The Economie Times, 2006).

Còn theo Wikipedia, định nghĩa vẻ mua sắm trực tuyển như sau “Mua sắm trực tuyến là một. đạng thương mại điện tử cho phép khách hàng trực Liếp mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bản qua Internet sứ đụng trình duyệt web. Định nghĩa nảy khẳng định mua sắm trực tuyến là mét dang thương mại điện tử, cũng để cập lới thông qua phương Ldn Internet va dé ofp chi tiết hơn vẻ “sứ đụng trinh đuyệt web”. Tuy nhiên, “sử dụng trình duyét web” trong việc tiếp cận Internet là đứng nhưng chưa đủ.

Với sự phát triển của các thiết bị di dộng thông mình và kho ứng dụng hỗ trợ, thay vì sử dụng trinh duyét web, cá ứng, dụng hỗ trợ hoản toàn cho phép người dùng sứ dụng Internet. Các nghiên cứu học thuật khác như của Anders Hasslinger va céng su, 2007; Li va Zhang, 2002 thi dink nghia mua sắm truc tuyén 14 qua trinh người tiêu đúng mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua tang Intemel. Theo những nghiền cửu này, mưa sắm trực tuyển thay vi chỉ là một bảnh động/hoạt động, dây là quả tình từ khi người tiêu dùng ra quyết định mua hàng tới khi thực hiện hành vi mua hàng trên Internet. Cho đủ theo khải niệm nào đi chăng nữa, mua sắm/nua hàng trực tuyến đều thông qua mạng Internet.

Trong bải luận văn nảy, tác giá tiếp cận mua sắm trực tuyển theo quan điểm là “quá trình người tiên đừng mua sim hang hóa hoặc địch vụ thông qua mạng, Tnlemet° Tác giả lưa chọn quan điểm mày vì mua sam trực tuyến thành công can một chuỗi các hoạt động khác nhaư như tìm kiếm sắn phẩm, lựa chọn, đánh giá, đặt đơn hàng, thanh toán, giao nhận. Quả trình mua sắm này dược khách hàng thực hiện với các cửa hàng 4o’gian tảng trực tuyển. Trong suốt quá trình mua sắm nảy, người mua và người bán không tiếp xúc trực tiếp với nhau, mọi giao dịch dược thực hiện Không qua trang web (Kolesar va Galbraith, 2000; Lester vả cộng sự, 2005). Các của hàng trực tuyến này, hoạt động liên tụo 2⁄4 giờ một ngày, 7 ngày một tuân (Abbad và cộng sự, 2011) nên.

khách hàng có thể mưa sắm bất cứ khi nào (Lester va céng sự, 2005, y Monsuwẻ và cộng su, 2004). Khi muốn mua một sản phẩm nảo đó, khách bàng chỉ việc lựa chọn. ‘bang cách nhập chuột vào sản phim đó vá sản phẩm sẽ được chuyến đến địa chỉ do khách hang dịnh sẵn. Hang hỏa tại cáo cửa hàng nảy thường dược mô tá bằng văn bản, hình ảnh, âm thanh, video (Kolesar và Galbraith, 2000; Lohse va Spiller, 1998).

Do đó, khách hang chỉ có thế cảm nhận, đánh giá sân phẩm thông qua các thông điệp (đưới dạng: hình ảnh, văn bản, âu thanh, video) mà người bán đăng tải trên các website chứ không thể đánh giá bằng các giác quan theo oách thông thưởng, th trong mua sắm Iruyền thống nên các giao dịch mua sắm trong môi trường trực tuyển rủi ro hơn sơ với mua sắm truyền thong (Laroche va cộng sự, 2005). Do khách hàng tìm hiểu thông tin trên Internet, nên khách hang có thể truy cập nhiều gian hàng tại cùng một thời điểm (Nguyễn Thành Độ và Hà Ngoc Thing, 2014), Vi vay, ho dé dang tim duoc san phẩm thỏa mãn tốt nhất như cảu của mình, tìm dược gian hàng đảng tia cậy nhất, giá cá hợp lý nhất. Các đặc trung của ma hàng trực tuyén: Theo nghiên cứu Nguyễn Thành Độ và Hà Ngọc Thắng( 2014) đặc trưng của 1nua sắm trực tuyển kháe biệt với tua sắm truyền théng gam có: Phiếu kiên kỹ thuật cần thiết thẻ thực hiện mua sắm, Cách thức người mua - người bản tiếp cận với nhau; Cách thúc đánh giá trước khi mua, Khả năng truy cập số điểm bản hàng lại một thời điểm. Vẻ điều kiện kỹ thuật cần thiết đề thực hiện mua sắm thì rõ ràng khách hàng cần phái co may tỉnh, thiết bị di dộng có kết nối Intamet.

Ngoai ra trong mét sé trường hợp, nha bán lễ không chấp nhận hình thức thanh toán bằng tiễn mặt khi nhận hàng (COD — Cash Ơn Delivery), khách hàng bắt buộc phải có tải khoản ngân hàng hoặc thanh toán qua một bên vi điện tứ thứ ba (vi dụ như Ngân Lượng, Báo Kim, Paypal,.) Với cách thức người mua - người bán tiếp cận với nhau: Trong khi với hình thức mua hàng truyền thông, người bán và người mua tiếp cận trục tiếp với nhau tại noi ban (của hàng, siêu thị, chợ,.) để người mua có thể xem xét sản phẩm và thực hiện hành vi mua thi trong, mua sim trực tuyển, khách hang có thể thực hiện giao địch. trao đối với người bán hàng ở bắt cứ nơi đân thông qua máy tính hoặc thiết bị di dộng có kết nói Internet. Vẻ cách đánh giá sản phẩm trước khi mua: Trang mua hàng truyền thắng, khach hang có thê danh giả sản phẩm trực tiếp bằng mọi giác quan do họ có diễu +kiện để tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm mà họ định mua. Còn đổi với mua hang trục tuyển, các sân phẩm được trưng bày trên các kênh website và được mô tả bằng vấn bản, hình ảnh, âm thanh, video (Kelesar và Galbraith, 2000), vì vậy khách hang không có điểu kiện để tiếp xúc trực tiếp, thử săn phẩm trước khi mua nhĩ mưa sắm.

Về khả năng truy cập số điểm bán hàng tại một thời điểm: Rõ ràng khách hang có thể đồng thời truy cập nhiều website bản hàng tại một thời điểm để so sánh, đánh giá, lựa chọn sẵn phẩm và nơi bản phù hợp nhất. Còn đối với mua sắm truyền thông, tại một thời điểm, khách hàng chỉ só thể xuất hiện tại dưy nhất mét diém ban hang. L121 Un diém cia mua sắm trực Huyễn: V6i cae Linh el đặc trưng của mua hồng trực tuyển ở biên, hình thức này số những ưu diém như sau: - Sự thuận liệu: Sự thuận tiên thể liện ở việc khách hang có thẻ thực hiện bắt cử nơi đâu, bắt cử chỗ nào như ở nhà lay nơi lắm việc với một máy tính hoặc một. chiếc điện thoại thông mảnh có kết nối internet (To và Chen, 2014; Nguyễn Thanh Độ và Hà Ngọc Thắng, 2014).

Vấn dễ khoảng cách dịa }ý không còn là trở ngại đối với khách bàng (Abbad vả cộng sự, 2011 hời gian cũng không thành vẫn đề trong mua hàng trực tuyến khi khách hàng có thế mua sắm bắt cứ thời điểm nảo trong nigay, bal ké ngày hay đêm (Ho và Chen, 2014; T.cster và công sự, 2005). - Tiết kiệm thời gian: Tính tiết kiệm thời gian được thể hiện ở việc khách hàng không cẩn phải chờ dơi dễ thanh toán như trong các siêu thị hay cửa hàng, truyền thông (y Monsuwé và cộng sự, 2004). Khách hảng để dang tim kiếm sản phẩm trên website một. cách nhanh chóng (Nguyễn Thành Độ và Hà Ngọc Thắng, 2014).

- Có thé mua hang với giả tốt hơn: Do có thể truy cập nhiều gian hàng tại cùng một thời điểm nên với mua sắm trực tuyển khách hàng có thể dễ dáng so sanh đặc điểm, giá cả của các sản phẩm/địch vụ giữa các nhà cưng cấp khác nhan trong thời gian tất ngắn, điêu mà khỏ cỏ thể thực hiện với mua sắm truyền thông. nhờ đó, khách bảng có thể lựa chọn được nha cung cấp với giá cạnh tranh nhất (J.ester và cộng sự, 2005) - Khách hàng có nhiều sự lựa chọn vẻ hàng hóa: Ưu điểm này cũng xuất phát tir kha nang truy cập nhiều gian hàng tại cùng một thời điểm. Do đó, trong giai đoạn tìm kiếm thông tim của quá trình mua sắm, khách hàng có thể tìm được nhiều phương án thay thể dễ thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của mình (Nguyễn Thành Độ và TIä Ngọc Thắng, 201). - Khách hàng không phải chịu áp lực từ người bán hàng: Do người mua va người bán/nhân viên bán hàng không phải tiếp xúc trực tiếp với nhau như trong mua sắm truyền thống riên trơng tua sấm trực tuyển khách hàng không bị áp lực từ phía người bản, mặt khác nó còn bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng khi mua những, sản phẩm nhạy căm (y Monsuwẻ và cộng sự, 2004).

- Khách hang dễ dàng tham kháo ÿ kiến của người khảo khi ra quyết định: Khách hàng hoàn toàn có thé chia sé thang tin san phẩm trên các trang ban hàng, trực tuyến cho người thân, bạn bè dễ họ tư vẫn cho bạn một cách để đảng, Hơn nữa, các trang bán hàng trực tuyến thưởng cho phép khách hàng để lại bình luận, đánh giá về sản phẩm, người hán,. Đây cing là nguồn thông tin rất hữu ich đành cho khách hàng mới trong việc tiếp nhận thông tin dễ dưa ra quyết định mưa hàng, 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ