Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức cá nhân tại VNPT Technology

Luận văn về các yếu tố tác động đến chia sẻ tri thức cá nhân tại VNPT Technology. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích chi tiết, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ TRI THỨC VÀ CHIA SẺ TRI THỨC

1.1. Trí thức

1.11. Phân loại trí thức

1.11.1. Trí thức ẩn

1.2. Chia sẻ trí thức

1.3. Các mô hình nghiên cứu lý thuyết

1.4. Mô hình đề xuất nghiên cứu

1.44. Các giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu

2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Thu thập dữ liệu

2.4. Kỹ thuật phân tích

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI CHIA SẺ TRÍ THỨC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VNPT-TECHNOLOGY

3.1. Giới thiệu về công ty

3.2. Kiểm định thang đo - Cronbach's Alpha hành vi chia sẻ trí thức

3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. Kiểm định sự khác biệt về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ trí thức giữa các cán bộ nhân viên theo các đặc điểm cá nhân

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT NÂNG CAO CHIA SẺ TRI THỨC CÁ NHÂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VNPT-TECINGLOGY

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.2. Một số kiến nghị cho Công ty Cổ phần Congnghệ Công nghiệp Bưu chính Viễn thông VNPT-Tedimology

4.3. Hạn chế của nghiên cứu và kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức cá nhân

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, tri thức được xem là tài sản vô hình quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghệ viễn thông. Luận văn thạc sĩ về “Các yếu tố ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức cá nhân tại công ty VNPT Technology” đi sâu vào việc xác định và đánh giá các nhân tố then chốt thúc đẩy hoặc cản trở quá trình này. Nghiên cứu khẳng định rằng, việc chuyển giao tri thức không chỉ là một hoạt động đơn lẻ mà là một quá trình phức tạp, chịu tác động từ nhiều khía cạnh khác nhau trong môi trường tổ chức. Quản trị tri thức hiệu quả, đặc biệt là việc khuyến khích hành vi chia sẻ tri thức, là nền tảng để tạo ra sự đổi mới và cải tiến liên tục. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tri thức và các mô hình liên quan mà còn áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của một công ty công nghệ hàng đầu Việt Nam. Tại VNPT Technology, nơi tập trung nhiều kỹ sư và chuyên gia, việc khai thác và lan tỏa tri thức ẩn (kinh nghiệm, kỹ năng chuyên sâu) và tri thức hiện (tài liệu, quy trình) trở thành nhiệm vụ chiến lược. Bài viết sẽ làm rõ mô hình nghiên cứu được đề xuất, bao gồm các biến độc lập như tự tin vào tri thức cá nhân, giao tiếp, vai trò lãnh đạo, chính sách khen thưởng, và hệ thống công nghệ thông tin. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những luận cứ khoa học và các hàm ý quản trị thiết thực, giúp ban lãnh đạo VNPT Technology xây dựng một môi trường làm việc cộng tác, nơi tri thức được luân chuyển tự do, từ đó nâng cao hiệu quả công việc cá nhân và thúc đẩy năng lực đổi mới của tổ chức.

1.1. Định nghĩa tri thức cá nhân Tài sản ẩn và hiện trong tổ chức

Tri thức được định nghĩa là một tập hợp các kinh nghiệm, giá trị, và thông tin được tích hợp trong một khuôn khổ để đánh giá và áp dụng. Theo Polanyi (1966), tri thức trong tổ chức tồn tại dưới hai dạng chính. Thứ nhất là tri thức hiện, bao gồm những thông tin có thể mã hóa, lưu trữ và truyền đạt dễ dàng qua tài liệu, báo cáo, quy trình. Thứ hai, và quan trọng hơn, là tri thức ẩn – loại tri thức mang tính cá nhân, chủ quan, khó diễn đạt thành lời như kinh nghiệm, trực giác, bí quyết nghề nghiệp. Luận văn nhấn mạnh rằng “chúng ta biết nhiều hơn những gì chúng ta có thể nói ra”, cho thấy giá trị to lớn của tri thức ẩn. Việc chuyển hóa và chia sẻ loại tri thức này là thách thức lớn nhất trong quản trị tri thức.

1.2. Tầm quan trọng của hành vi chia sẻ tri thức đối với doanh nghiệp

Hành vi chia sẻ tri thức là quá trình trao đổi kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm giữa các cá nhân trong một tổ chức. Đây không chỉ là việc chuyển giao thông tin mà còn là quá trình đồng sáng tạo tri thức mới. Đối với một công ty công nghệ như VNPT Technology, hành vi này có vai trò sống còn. Nó giúp giảm thiểu việc lặp lại sai lầm, tăng tốc độ giải quyết vấn đề, và thúc đẩy sự sáng tạo. Một văn hóa tổ chức khuyến khích chia sẻ sẽ giúp doanh nghiệp không bị phụ thuộc vào một vài cá nhân xuất sắc, mà thay vào đó là tận dụng trí tuệ tập thể, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với thị trường biến động.

II. Top rào cản chính ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức tại VNPT

Mặc dù tầm quan trọng của chia sẻ tri thức là không thể bàn cãi, việc triển khai trên thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra các rào cản cố hữu ảnh hưởng đến ý định chia sẻ tri thức của nhân viên tại VNPT Technology. Rào cản lớn nhất đến từ tâm lý cá nhân: nỗi sợ mất đi quyền lực hoặc vị thế chuyên gia khi kiến thức của mình bị người khác nắm giữ. Nhân viên có xu hướng cho rằng “tri thức là sức mạnh”, và việc chia sẻ nó có thể làm giảm giá trị của bản thân. Thêm vào đó, yếu tố thời gian cũng là một trở ngại đáng kể. Áp lực hoàn thành công việc đúng hạn khiến nhân viên xem việc dành thời gian để giải thích, hướng dẫn người khác là một gánh nặng, làm giảm hiệu suất cá nhân. Một rào cản khác là sự thiếu sự tin cậy giữa các cá nhân. Trong một môi trường cạnh tranh, nhân viên có thể ngần ngại chia sẻ kinh nghiệm vì lo sợ ý tưởng của mình bị đánh cắp hoặc bị sử dụng sai mục đích. Hơn nữa, một văn hóa tổ chức chưa thực sự cởi mở, nơi các ý kiến trái chiều không được khuyến khích, cũng có thể kìm hãm động lực chia sẻ tri thức. Cuối cùng, một hệ thống chính sách khen thưởng không phù hợp, chỉ tập trung vào thành tích cá nhân thay vì thành tích nhóm, sẽ vô tình tạo ra sự cạnh tranh nội bộ thay vì thúc đẩy một môi trường làm việc cộng tác.

2.1. Phân tích tâm lý ngại chia sẻ Nỗi sợ mất vị thế và quyền lực

Tâm lý “tích trữ tri thức” là một trong những rào cản lớn nhất. Nhân viên, đặc biệt là các chuyên gia lâu năm, thường coi tri thức độc quyền của mình là một lợi thế cạnh tranh cá nhân. Họ lo ngại rằng việc chia sẻ những bí quyết hay kinh nghiệm quý báu sẽ làm cho họ trở nên “dễ bị thay thế”. Nỗi sợ này bắt nguồn từ cơ chế đánh giá hiệu suất và văn hóa cạnh tranh ngầm trong nhiều tổ chức. Để vượt qua, cần có sự cam kết từ lãnh đạo trong việc xây dựng một môi trường an toàn, nơi việc cho đi tri thức được công nhận và tôn vinh.

2.2. Hạn chế từ văn hóa tổ chức và thiếu chính sách khuyến khích

Một văn hóa tổ chức phân cấp, thiếu minh bạch và không khuyến khích giao tiếp cởi mở sẽ là mảnh đất màu mỡ cho sự im lặng. Khi nhân viên không cảm thấy được lắng nghe hoặc lo sợ bị chỉ trích, họ sẽ có xu hướng giữ lại ý kiến và kiến thức cho riêng mình. Bên cạnh đó, nếu chính sách khen thưởng chỉ vinh danh các cá nhân đạt KPI mà không có cơ chế ghi nhận những đóng góp cho tập thể như hướng dẫn đồng nghiệp hay chia sẻ tài liệu, nhân viên sẽ không có động lực chia sẻ tri thức. Việc thiếu các nền tảng và quy trình chia sẻ chính thức cũng là một hạn chế đáng kể.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức

Để xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi chia sẻ tri thức tại VNPT Technology, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản. Quy trình bắt đầu bằng việc tổng quan các lý thuyết nền tảng như lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)vốn xã hội (social capital), kết hợp với việc xem xét các mô hình nghiên cứu trước đây của Zahidul (2011), Mehrabi (2013) và Lin (2007). Từ đó, một mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng được đề xuất, bao gồm 5 nhân tố chính: (1) Tự tin vào tri thức cá nhân, (2) Giao tiếp, (3) Hỗ trợ từ lãnh đạo, (4) Khen thưởng, và (5) Công nghệ thông tin. Dữ liệu được thu thập thông qua một cuộc khảo sát nhân viên VNPT Technology với kích thước mẫu là 155 người. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa các biến quan sát. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. Các kỹ thuật phân tích thống kê chuyên sâu đã được sử dụng để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Quá trình này không chỉ giúp kiểm định các giả thuyết đã đặt ra mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên bằng chứng về thực trạng chia sẻ tri thức tại công ty, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản trị ở chương cuối.

3.1. Kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha và thang đo Likert

Để đảm bảo các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu, tác giả đã sử dụng hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Đây là một chỉ số thống kê dùng để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của một thang đo. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên được xem là đạt yêu cầu về độ tin cậy. Những biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại bỏ để tăng cường độ tin cậy cho thang đo. Việc sử dụng thang đo Likert giúp chuẩn hóa câu trả lời, cho phép thực hiện các phân tích thống kê phức tạp hơn.

3.2. Vận dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định cấu trúc

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện để xác định các nhóm biến quan sát có liên quan với nhau và rút gọn chúng thành các nhân tố (yếu tố) chính. Kỹ thuật này giúp kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Các chỉ số quan trọng như KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu với phân tích nhân tố. Kết quả EFA giúp xác nhận cấu trúc của 5 yếu tố ảnh hưởng như mô hình đề xuất, đảm bảo rằng mỗi nhân tố đo lường một khái niệm riêng biệt.

IV. Kết quả mô hình các yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức cá nhân

Sau quá trình xử lý và phân tích dữ liệu, luận văn đã đưa ra những kết quả cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi chia sẻ tri thức tại VNPT Technology. Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả cho thấy cả 5 yếu tố được đề xuất trong mô hình đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, yếu tố “Tự tin vào tri thức cá nhân” và “Giao tiếp” có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, cho thấy niềm tin vào năng lực bản thân và một môi trường giao tiếp cởi mở là nền tảng cốt lõi. Yếu tố “Hỗ trợ từ lãnh đạo” cũng được xác nhận là một động lực quan trọng; khi các nhà quản lý thể hiện vai trò hình mẫu và tạo điều kiện cho việc chia sẻ, nhân viên sẽ có xu hướng làm theo. Đáng chú ý, “Chính sách khen thưởng” và “Hệ thống công nghệ thông tin” cũng có tác động dương, dù mức độ ảnh hưởng có thể thấp hơn. Điều này khẳng định rằng các công cụ công nghệ và cơ chế khuyến khích vật chất, tinh thần đều đóng góp vào việc tạo dựng văn hóa chia sẻ. Những phát hiện này không chỉ xác nhận các lý thuyết đã có mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bối cảnh đặc thù của một doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam, làm tiền đề cho các giải pháp chiến lược.

4.1. Phân tích hồi quy tuyến tính Đo lường tác động của từng yếu tố

Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là “hành vi chia sẻ tri thức” và 5 biến độc lập. Kết quả phân tích cho thấy mô hình có độ phù hợp tốt (thông qua hệ số R-squared điều chỉnh), giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của hành vi chia sẻ tri thức. Các hệ số beta chuẩn hóa cho biết mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố. Việc kiểm tra các giả định của hồi quy như đa cộng tuyến (qua chỉ số VIF) và phương sai của sai số không đổi cũng được thực hiện để đảm bảo kết quả phân tích là đáng tin cậy.

4.2. Thảo luận kết quả So sánh với các nghiên cứu trước đây

Kết quả nghiên cứu tại VNPT Technology có nhiều điểm tương đồng với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như vai trò quan trọng của lòng tin và sự hỗ trợ từ lãnh đạo. Tuy nhiên, cũng có những điểm khác biệt. Ví dụ, trong khi một số nghiên cứu quốc tế chỉ ra tác động không rõ ràng của hệ thống khen thưởng, nghiên cứu này lại khẳng định mối quan hệ tích cực. Điều này cho thấy bối cảnh văn hóa và đặc thù ngành nghề có thể điều chỉnh tác động của các yếu tố. Việc so sánh này giúp làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị tri thức và cung cấp góc nhìn thực tiễn hơn cho các nhà quản lý Việt Nam.

V. Giải pháp thực tiễn nâng cao hiệu quả chia sẻ tri thức cá nhân

Dựa trên các kết quả phân tích định lượng, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức tại VNPT Technology. Trước hết, công ty cần tập trung xây dựng và củng cố văn hóa tổ chức dựa trên sự tin cậy và cởi mở. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các buổi hội thảo, workshop, và các hoạt động nhóm để tăng cường tương tác và sự tin cậy giữa các cá nhân. Ban lãnh đạo cần đóng vai trò tiên phong, trở thành hình mẫu trong việc chia sẻ thông tin và kiến thức. Thứ hai, cần thiết kế lại chính sách khen thưởng để ghi nhận và vinh danh không chỉ thành tích cá nhân mà cả những đóng góp cho tập thể. Ví dụ, có thể đưa tiêu chí “hỗ trợ đồng nghiệp” hoặc “chia sẻ kinh nghiệm” vào hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs). Thứ ba, cần tiếp tục đầu tư và tối ưu hóa hệ thống công nghệ thông tin, tạo ra các nền tảng (như mạng nội bộ, kho tri thức) thân thiện, dễ sử dụng để nhân viên có thể dễ dàng tìm kiếm và đóng góp tri thức. Cuối cùng, các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc nâng cao sự tự tin và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên, giúp họ nhận ra giá trị của việc chia sẻ và vượt qua các rào cản tâm lý. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc cộng tác, góp phần nâng cao năng lực đổi mới của tổ chức.

5.1. Kiến nghị xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên sự tin cậy và giao tiếp

Giải pháp nền tảng là xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi và chia sẻ. Ban lãnh đạo nên chủ động tạo ra các kênh giao tiếp chính thức và phi chính thức, nơi nhân viên có thể thoải mái trao đổi ý tưởng mà không sợ bị phán xét. Các hoạt động xây dựng đội ngũ (team building) cần được thiết kế để tăng cường sự tin cậy giữa các cá nhân. Khi nhân viên tin tưởng lẫn nhau và tin vào sự hỗ trợ của tổ chức, ý định chia sẻ tri thức của họ sẽ tăng lên một cách tự nhiên.

5.2. Đề xuất cải tiến chính sách nhân sự và hệ thống công nghệ

Về chính sách nhân sự, cần có sự điều chỉnh trong hệ thống đánh giá và chính sách khen thưởng. Vinh danh các “chuyên gia chia sẻ” hàng quý, hoặc thưởng cho các nhóm có sự hợp tác tốt là những ví dụ cụ thể. Về công nghệ, cần đảm bảo hệ thống công nghệ thông tin không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là một không gian tương tác sống động. Tích hợp các công cụ mạng xã hội nội bộ, diễn đàn chuyên môn, và hệ thống hỏi-đáp có thể thúc đẩy mạnh mẽ quá trình trao đổi tri thức ẩntri thức hiện trong toàn công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức cá nhân tại công ty cp công nghệ công nghiệp bưu chính viễn thông vnpt technology

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sẽ lý thuyết và tông quan vé tri thitc và chủa sẽ trì thức. Chương 2: Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu: Xây dựng thang đo, cách thức chọn mẫu, biến quan sét, công cụ thu thập dữ liệu, quả trinh thu thập thông tin, kỹ thuật phân tích đữ liệu, kiểm định thang đo, phân tich EEA vả kiểm định mỗ hình, hồi quy tuyển tính (hương 3: Phân tích các yêu tổ anh: hướng đẫn hành vì chỉa sẽ trí thức tại Công ty CỔ phần công nghệ công nghiệp Bun chính Liễn Thông - VNPT Technalapy: Trinh bảy kết quả nghiên cửu. Chương 4: Một xố đề xudt nang cao chia sé trí thúc cả nhân tại Công ty CỄ phần công nghệ công nghiệp Bưu chính Viễn Thông - VNPT Technolos. CHUONG 1: COSG LY THUYET VA TONG QUAN VE TRI THUC VÀ CHIA SE TRITHUC Trong Churong 1, tac gia sé trình bày các lý thuyết, định nghĩa về trị thức, quản.

lý trí thức, hành vĩ chủa sẽ trí thức trơng tổ chức. Bên cạnh đỏ, tác giã cíng sẽ trình bày một cách tổng qual các yến tô tác động đến hành vì clủa sẽ trí thức của cán bộ nhân viễn trong các rô hình nghiên cửu trước đây. Từ đó, xây đựng mô lủnh nghiên cứu.1, Trí thức Khái miệm tri thức được để cập đền từ xa xưa trong triết học phương Tây. Dỗi với hầu hết các triết gia như Plato, Aristotle, Descartes và Dewey, tri thủc được định nghĩa là “miểm tin về sự thật đã được luận giải và kiếm chímg” (Jụ; lề belief) Định nghĩa này nhân mạnh khía canh "sự thật” của tri thửc — một sự thật mang tính.

chất “tính”, tryệt đôi, không có sự tham gia của con người. 'Theo Nonaka, quan điểm trên của các triết gia phương Tây đã bỏ qua những khia cạnh quan trọng khác của trì thức, đỏ là tính tương đối, năng động, và liên quan chặt chẽ đến con người. Tâm điểm của tri thức phải là niềm tin cá nhân (chứ không. phải là "sự thật Khách quan” tổn tại độc lập hoàn toàn với con người).

Tuy nhiên, bản thân niễm tin sẽ không phái là tri thức nêu chưa được kiểm chứng. Quá trình kiểm chứng niém tin để tìm kiếm sự thật chính là trí thức. Ông định nghĩa tri thức là "một quả trình năng động của con người tim cách lý giả và kiếm chứng niềm tin cá nhân đối với sự thật.” Theo Dovenporl vi. Prusak (1998), “ Tri thức là tập hợp các kinh nghiệm, giá trị, thông tin gẵn với bởi cảnh, và sự thâu hiểu giúp tao ra một khuôn khô để đánh giá và tích hợp cáo kinh nghiệm và thông tin mới”.

Trong các tổ chức, tri thức không chí được hàm chứa trong các tải liên, hay các kho trì thức rà còn được hàm chửa trong các quy trỉnh, thông lê, quy tắc hoạt đông của tô chức. va Prusak (1998) đưa ra cách phân biệt gifa đữ liện, thông tin va trí thức như ở bảng 1. Hai táo giá rày đặc biệt nhân nuạh mỗi quan hệ chặt. chế a giữaws trì irs thứcthe vàws TSG bối wecảnh tạo ra tri thứcve cũng, eri nhân mạnh tính “chủ quan!” của trí thức như là rnột đặc điểm nổi bật phân biệt tri thức với thông tìn, Bang 1.

Phân biệt dữ liệu, thông tin và trí thức. Dữ liệu Là tập hợp các đữ kiện, sẽ liệu có tính rời rạc, khách quan về các sự kiện Thông tin Là một thồng điệp, mẫu tin thường ở dạng tái liệu hoặc tin tức bằng hình ảnh. Trả thức Tri thức là tập hợp cửa các kinh nghiệm, giá trị, thông tin gin với bồi cảnh, và sự thấu hiểu giúp tạo ra một khuôn khổ để đánh giá và tích hợp các kinh nghiệm vá thông tin mới. Trong các tổ chức, trí thức không chỉ được bàm chửa trong các tài liệu, hay các kho trí thức mà cờn được hàm chứa trong các quy trịnh, thông lệ, quy tắc hoạt động của tô chức.

(2005), Knowledge Management in Theory and Pracice, Elservier Inc. Các tài sản Tri thức Xã hột Các tải săn Trì thức mang tính tư -Các kỹ năng, bí quyết của các cả nhân. duy -Sự quan tâm, tỉnh yêu, sự tin lưởng và Các ý tướng về sản phẩm an toàn, -Thiết kế Nghị lực, sự say mê và tỉnh trạng căng Thương hiệu thẳng. Các tải sản Tri thức thông lệ Các tài săn Lri thức có tỉnh hệ thông.

-Bi quyét trong các hoạt đồng hàng -Các tài hệu, các chủ tiết kỹ thuật, sách. ngày hưởng dẫn. -Các thông lê của tổ chức. Ca sé dit liga -Văm liỏa lỗ chức -Rằng phái mình sáng cÍ tri thức trong tổ chức Nguén: Nonaka, Kanomo, and Tayama (1998) 1.

Phân loại trì thức Polanyi (1966) lập luận rằng oỏ hai dạng trị thức phố biển trong tổ chức, đó là: trì thức ân và tì thức hiện. Tri thức ấn là các trì thức mang tính chủ quan, Khó chúa sẽ với người khác như các kỹ năng, bí quyết, sự thâu hiểu, hay trực giác của các cá nhân, ngược lại trì thức hiện là những trì thức có thể gìn chép lại, lưu trữt, sắp xếp, và đế dàng chín sẻ giữa cáo cá nhân, đơn vị dưới đựng tài liệu, báo cáo, HỒ sơ khách hàng, quy trình tác nghiệp, 1.111 Trí tac an "Tri thức ấn là loại trí thức mang tỉnh chủ quan, khó thể hiện bằng lời, khó nhận biết, khó giải thích chia sẻ với người khác, mang tỉnh trục giác, và không rõ rang như các kỹ năng, bí quyết, sự thân hiểu, hay trực giác của các nhân. 'Iri thức ẩn phụ thuộc rất lớn vào ngữ cánh mà nó tản tại, đồng thời phụ thuộc vào cá nhân cụ thể và do vậy khó được chính thức hoá và truyền đạt. Iriết gia Polanyi có một câu nói rất nỗi tiếng liên quan đến trí thức ân: “Chúng ta biết nhiên hơn những điền mà chíng ta có thẫ nói Tả”.

Trị thức cả nhân là một trong những nguôn tải nguyễn của tố chức và được xây đựng từ chính cả nhân, đủ là hiện itu hay an di, cũng có thể tăng giá trị vào các sản phẩm, khách hàng và cho chính tố chức, Quá trình chia sẻ trị thúc giữa các ca nhân không chỉ gia tãng trí thức cho tố chíte mà còn cho chính cá nhân đó. Một cá nhân không có khả năng tương tác với các nhóm làm việc khác nhau hay trong tổ chức lí không thể clủa sẽ trí thức (Ipe, 2003) 1.112 Trí dat: hiện Trí thức hiệu là tỉ thức có thể được mã hoá, được ghi chép, được giải thích một cách rõ ràng thông qua lời lễ, con số hay công thức. trình quản lý chất lượng sán xuất theo tiêu chuẩn 18O, một tài liệu hưởng dẫn cảch nuôi tôm sạch, một cuỗn sách, hay bài giảng của các chuyên gia về yêu cầu chất lượng, của thị trường là những vi du về trí thức biện. Loại trí thức này được clúa sẽ dưới hinh thức dữ Tiệu "cứng" hay quy tắc.

Trong tổ chức, trí thức hiện thường nằm trưng các chính sách, hệ thông, tài liệu hướng đẫn, và thủ tục, Bang 1. So sánh đặc điểm của Trỉ thức Ấn và Trả thức Hiện Đặc điểm của Trì thử: Đặc điểm cũa Trì thúc hiện Giúp thích ứng, đối điện các tính huỗng, Có thể được phố biển, sao chép, mới và đặc biệt trny cập và ap đụng trong toàn tổ chức Bao gồm chuyên môn sâu, bí quyết, sự - Sử dụng cho đảo lạo, lập huận thấu hiểu Khả năng phôi hợp, chủa sẽ tầm nhìn, — Có thể tổ chức, sắp xếp, hệ thông. truyền đạt văn hóa hoa, biến tầm nhin fhành tuyên bỏ sử mạng, cũng như các hưởng dẫn thực thi Được chuyển giao thông qua huẳn Dược chuyển giao qua các sán Tuyên, gặp mặt trực tiếp, và một kém — phẩm, địch vụ và các quá trỉnh mat được lưu trữ đưới đạng tải liện. Nguén: Dalkir, K_ (2003), Knowledge Management in Theory and Pracice, Rlservier Tne.2 Quân lý tì thức Quần trị trí thức là những hoạt động lay nỗ lực của tổ chức nhằm thu nap, sáng tạo, lưu trữ, chia sẽ, phát triển, phô biển và triển khai trì thức bôi các cá nhân.

hay các đôi/nhỏm trong tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả của tổ chức (Rowley, 2001). Van đạn Hooff và Huysman (2009) cho rằng chia sẽ tr thức không chí là sự chuyển. giao tri thức mà còn là sáng tạo ra trì thức, Riege (2005) chứng minh rằng chia sẻ có mục đích các trí thức hữu ích sẽ dẫn tới quả trình học tập và đối mới sang tạo ở cấp độ cả nhân Tấn cấp độ tô chức. Rook và cộng sự (2005) nhân mạnh rằng sự vận động, của trí thức trong tổ chức và giữa các cá nhân phụ thuộc chủ yêu vào hank vi chia sé tri thức của các cả nhân.2, Chia sẽ fri thức.

Khải niệm Chúa sẽ trí thức Chuyễn giao tr thức hay còn gi là chia sé tri thức (bao görn cá các tr Thức ẵn) là quá trình mả tr thức được truyền tải từ người này sang người khác, ở cấp độ cá nhân (rao đổi) hay tấp thể (đảo tạo, huần luyện). Dây được cơi là giai đoạn quan trọng tong chu timh QLTT, dam bảo cho sự thánh công của QI/TT. Nhờ đó mà các tr thức ấn (chiếm đa số trong nguồn lực trí thức) có thể được năm bắt và chữa sử một cách rộng rãi, Thúc đẩy CSTT đã và dàng trở thành thách thức Tớn đối với các nhà quản lý, vi nhân viễn thường không muốn CSTT với người khác (do lo ngai mat quyền lực). Việc chia sẽ trì thức được dựa trên kinh nghiệm thu được trong quả trinh làm việc ở trong vả ngoài tế chức (Maponya, 2004).

Tế chức sẽ giảm thiêu tôi đa viếc ra các quyết định trùng lặp nếu tri thức có sẵn trong các thành viên và vẫn đề sẽ được giải quyết một cách nhanh chóng hơn. Các hoạt động chia sẻ tr thức hiệu quả giúp tải sử đựng trì thức cửa tỉng cá nhân và năng trì Thức lèn một tằm caa mdi Tsui va cay ông sự (2006) đưa ra định nghữa về cáo cơ chỗ của việc chia số trì thức trong một tỔ chức, bao gồm: Dong góp trí thức vào cơ sở đữ liệu cúa tổ chức. Chia sẽ trí thức trong quá trình tương tốc chính thức và không chỉnh thức với các thánh viên trong và ngoài đôi/nhỏm lắm việc Chia sé tri thức trong các hoạt động công đồng. Tương tự rẩuư trì thức, chỉa sẽ trì thức cũng có thể nền thấy được (thông qua Eiao tệp bằng lời nới bay lãi liệu.) hoặc không nhún thấy được (xây ra rong cas Hoạt động xã hội, quá tình quan sát hoặc các hoạt động trr vẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ