Các yếu tố ảnh hưởng đến việc mua hàng trực tuyến thuốc nam của người Hà Nội

Luận văn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thuốc nam online của người Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích xu hướng và hành vi tiêu dùng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC MUA HÀNG TRỰC TUYẾN

1.1. Các nghiên cứu thực hiện trước đây

1.1.1. Các nghiên cứu trong nước

1.1.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.2. Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng sản phẩm thuốc của người tiêu dùng

1.2.1. Hành vi người tiêu dùng

1.3. Cơ sở lý luận Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng trực tuyến

1.3.1. Các lí thuyết về mua hàng trực tuyến

1.3.2. Các mô hình lý thuyết nền tảng

1.3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THIẾT KẾ LUẬN VĂN

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.3. Thiết kế bảng hỏi

2.3.1. Tổng thể đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Kích cỡ mẫu

2.3.3. Phương pháp chọn mẫu

2.3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.3.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
2.3.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG

3.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

3.1.1. Thông tin nhận biết việc mua hàng trực tuyến

3.1.2. Thông tin thuộc tính đối tượng nghiên cứu

3.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.2.1. Tiêu chuẩn đánh giá

3.2.2. Kết quả phân tích Cronbach Alpha

3.3. Phân tích nhân tố khám phá

3.3.1. Tiêu chuẩn đánh giá

3.3.2. Kết quả phân tích

3.4. Mô hình nghiên cứu sau khi đánh giá thang đo

3.5. Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

3.5.1. Phân tích tương quan

3.5.2. Phân tích hồi quy

3.5.3. Kiểm định các giả thuyết

3.6. So sánh với các nghiên cứu trước đây

3.6.1. Mong đợi về giá, Nhân thức sự thuận tiện

3.6.2. Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi

3.6.3. Nhận thức rủi ro

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ

4.1. Tóm tắt các kết quả chính

4.2. Đề xuất giải pháp, kiến nghị

4.2.1. Đề xuất về giá cả

4.2.2. Đề xuất về sự thuận tiện

4.2.3. Đề xuất tính dễ sử dụng

4.2.4. Đề xuất điều kiện thuận lợi

4.2.5. Đề xuất về chăm sóc khách hàng

4.2.6. Đề xuất về nhận thức rủi ro

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về mua thuốc nam online của người Hà Nội

Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cơ bản hành vi người tiêu dùng, mở ra một kênh phân phối tiềm năng cho nhiều ngành hàng, bao gồm cả các sản phẩm sức khỏe. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu về “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc mua hàng trực tuyến sản phẩm thuốc nam của người Hà Nội” mang tính cấp thiết, giải quyết khoảng trống trong các tài liệu học thuật tại Việt Nam. Đề tài này không chỉ phân tích một xu hướng tiêu dùng mới mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp và nhà thuốc y học cổ truyền trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh số. Luận văn của tác giả Nguyễn Hải Yến (2017) đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận, từ các mô hình nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) đến các mô hình chuyên sâu hơn như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT). Bằng cách tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước đây, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất phù hợp với đặc thù thị trường Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào đối tượng người tiêu dùng đang sinh sống và làm việc tại Hà Nội, một thị trường năng động với mức độ tiếp cận Internet cao. Việc hiểu rõ các nhân tố then chốt, từ tâm lý, xã hội đến công nghệ, sẽ giúp các nhà cung cấp sản phẩm thuốc nam tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, xây dựng lòng tin của khách hàng và thúc đẩy quyết định mua hàng online. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển bền vững kênh bán hàng trực tuyến cho một sản phẩm đặc thù như y học cổ truyền.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu

Trong kỷ nguyên số, thương mại điện tử sản phẩm sức khỏe đang trở thành một thị trường sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xu hướng “trở về thiên nhiên” làm gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ dược liệu. Tại Việt Nam, nhu cầu này lên đến 60.000 tấn/năm nhưng nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được một phần nhỏ. Việc mua bán online có thể giải quyết các vấn đề về tiếp cận thông tin, khoảng cách địa lý và thời gian cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, theo tác giả Nguyễn Hải Yến (2017), việc mua thuốc nam online còn gặp nhiều rào cản như thiếu thông tin đa chiều, khó khăn trong quy trình đặt hàng và thanh toán. Đề tài này ra đời nhằm xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của người Hà Nội, từ đó cung cấp luận cứ khoa học cho các giải pháp thực tiễn.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc mua thuốc nam trực tuyến của người dân thủ đô. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (1) Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc mua thuốc nam trên môi trường trực tuyến của người Hà Nội? (2) Yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến hành vi mua hàng? (3) Các giải pháp nào có thể được đề ra để khắc phục các yếu tố cản trở và phát huy các yếu tố thúc đẩy? Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi cho các nhà cung cấp.

II. Top rào cản ảnh hưởng đến quyết định mua thuốc nam online

Việc chuyển đổi từ mua hàng truyền thống sang trực tuyến đối với sản phẩm sức khỏe như thuốc nam tiềm ẩn nhiều thách thức, trong đó nhận thức rủi ro khi mua hàng online là một trong những rào cản lớn nhất. Không giống như các sản phẩm tiêu dùng thông thường, thuốc nam ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khiến người tiêu dùng trở nên cẩn trọng hơn. Các rủi ro này bao gồm rủi ro về chất lượng sản phẩm (thuốc giả, kém chất lượng), rủi ro về thông tin (thông tin sai lệch, quảng cáo quá đà), và rủi ro về giao dịch (mất thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng). Theo Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Bauer (1960), hành vi tiêu dùng bị chi phối bởi hai thành phần chính: rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến. Đối với thuốc nam, nguồn gốc xuất xứ dược liệu không rõ ràng và thiếu kiểm chứng là mối lo ngại hàng đầu. Người mua không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm, mà phải hoàn toàn dựa vào thông tin do người bán cung cấp. Bên cạnh đó, uy tín thương hiệu của người bán trên không gian mạng cũng là một yếu tố quan trọng. Một thương hiệu không có lịch sử rõ ràng, thiếu các đánh giá trực tuyến (online reviews) tích cực sẽ khó tạo dựng được lòng tin của khách hàng. Những thách thức này đòi hỏi các nhà cung cấp phải có chiến lược minh bạch hóa thông tin và xây dựng thương hiệu một cách bài bản.

2.1. Phân tích nhận thức rủi ro trong giao dịch trực tuyến

Nhận thức rủi ro là một biến quan trọng được tích hợp từ Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) và mô hình E-CAM. Trong bối cảnh mua thuốc nam online, rủi ro không chỉ dừng lại ở sản phẩm. Nó còn bao gồm sự lo lắng về an toàn thông tin cá nhân và tài chính trong quá trình giao dịch. Người tiêu dùng Hà Nội, dù quen thuộc với công nghệ, vẫn e ngại về việc thông tin của họ có thể bị lạm dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Hải Yến (2017) đã đưa giả thuyết H6: “Cảm nhận sự rủi ro khi sử dụng có tác động âm (-) lên việc mua hàng trực tuyến sản phẩm thuốc nam”. Điều này cho thấy rủi ro càng cao, ý định mua sắm trực tuyến càng giảm. Các doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp bảo mật tiên tiến, công khai chính sách giao hàng và đổi trả rõ ràng để giảm thiểu nhận thức rủi ro này.

2.2. Thách thức từ uy tín và chất lượng sản phẩm thuốc nam

Đối với một sản phẩm đặc thù như thuốc nam, chất lượng sản phẩm thuốc nam là yếu tố không thể thỏa hiệp. Thách thức lớn nhất khi mua online là sự bất đối xứng thông tin, người mua không thể kiểm chứng chất lượng thực tế. Do đó, uy tín thương hiệu và các bằng chứng xã hội (social proof) như đánh giá trực tuyến trở thành những chỉ dấu tin cậy quan trọng. Một website bán hàng sơ sài, thiếu thông tin chi tiết về sản phẩm, không có chứng nhận hoặc giấy phép kinh doanh sẽ ngay lập tức làm gia tăng sự hoài nghi. Vấn đề nguồn gốc xuất xứ dược liệu cũng là một rào cản lớn, đòi hỏi các nhà cung cấp phải minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng của mình để xây dựng niềm tin.

III. Bí quyết thấu hiểu hành vi người tiêu dùng thuốc nam online

Để thúc đẩy quyết định mua hàng online, việc thấu hiểu các yếu tố tâm lý và xã hội tác động đến hành vi người tiêu dùng là vô cùng quan trọng. Luận văn đã dựa trên các mô hình lý thuyết nền tảng như UTAUT để xác định các biến số có ảnh hưởng lớn. Yếu tố “Ảnh hưởng xã hội” (Social Influence) được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân nhận thấy những người quan trọng xung quanh họ tin rằng họ nên sử dụng một hệ thống mới. Trong văn hóa Việt Nam, quyết định mua sắm, đặc biệt là các sản phẩm sức khỏe, thường chịu ảnh hưởng lớn từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Những lời khuyên, chia sẻ kinh nghiệm từ người thân tín có sức nặng hơn nhiều so với các thông điệp quảng cáo. Giả thuyết H4 trong nghiên cứu khẳng định: “Ảnh hưởng xã hội có tác động dương (+) lên việc mua hàng trực tuyến”. Bên cạnh đó, yếu tố “Cảm nhận sự thích thú” (Perceived Enjoyment) cũng đóng một vai trò không nhỏ. Đây là động cơ nội tại, liên quan đến trải nghiệm thú vị, tò mò khi khám phá và mua sắm trên một nền tảng mới. Một giao diện website thân thiện, nội dung hấp dẫn có thể tạo ra cảm giác thích thú, từ đó khuyến khích người dùng dành nhiều thời gian hơn và tiến tới hành vi mua. Việc xây dựng một cộng đồng người dùng, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm và đánh giá trực tuyến, cũng là một cách hiệu quả để gia tăng cả ảnh hưởng xã hội và sự thích thú.

3.1. Vai trò của lòng tin và các yếu tố ảnh hưởng xã hội

Trong thương mại điện tử, lòng tin của khách hàng là tiền tệ quý giá nhất. Yếu tố ảnh hưởng xã hội, theo mô hình UTAUT, tác động trực tiếp đến ý định sử dụng. Đối với thói quen tiêu dùng của người Hà Nội, các quyết định liên quan đến sức khỏe thường được tham khảo ý kiến từ nhiều nguồn, đặc biệt là những người có kinh nghiệm. Do đó, việc tận dụng các kênh marketing kỹ thuật số như người có ảnh hưởng (influencers) trong lĩnh vực y học cổ truyền, hay các nhóm cộng đồng trên mạng xã hội, có thể tạo ra tác động tích cực. Những phản hồi và chia sẻ từ người dùng thực tế giúp xây dựng niềm tin một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Tác động của động cơ nội tại Cảm nhận sự thích thú

Nghiên cứu của Moon và Kim (2001) đã mở rộng khung lý thuyết TAM bằng cách thêm vào biến “Nhận thức sự thích thú”, và cho thấy đây là một tiền đề quan trọng của việc sử dụng web. Trong bối cảnh mua thuốc nam, sự thích thú có thể đến từ việc khám phá các bài thuốc mới, đọc các câu chuyện chữa bệnh thành công, hay trải nghiệm một quy trình mua sắm mượt mà. Giả thuyết H5: “Cảm nhận sự thích thú có tác động dương (+)” đã được đề xuất trong luận văn. Điều này gợi ý rằng các nhà bán hàng không chỉ nên tập trung vào tính năng, mà còn cần đầu tư vào trải nghiệm người dùng, làm cho quá trình mua sắm trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

IV. Phương pháp tối ưu yếu tố sản phẩm và công nghệ mua hàng

Bên cạnh các yếu tố tâm lý, các yếu tố liên quan đến sản phẩm và nền tảng công nghệ đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng của khách hàng và hành vi mua. Nghiên cứu của Nguyễn Hải Yến (2017) đã tích hợp các biến quan trọng từ nhiều mô hình khác nhau để tạo nên một khung phân tích toàn diện. Yếu tố “Mong đợi về giá” (Perceived Price) là một trong những động lực chính thúc đẩy người dùng tìm đến kênh online. Người tiêu dùng tin rằng mua hàng trực tuyến sẽ giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng so sánh giá giữa các nhà cung cấp. Giả thuyết H1 khẳng định tác động dương của mong đợi về giá lên việc mua hàng. Tiếp theo, “Nhận thức sự thuận tiện” (Perceived Convenience) là lợi thế cốt lõi của thương mại điện tử. Khả năng mua sắm mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian và công sức di chuyển là yếu tố hấp dẫn, đặc biệt với thói quen tiêu dùng của người Hà Nội trong nhịp sống bận rộn. Cuối cùng, “Nhận thức tính dễ sử dụng” (Perceived Ease of Use), một cấu phần chính của khung lý thuyết TAM, nhấn mạnh rằng một hệ thống dễ sử dụng sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn. Một website có chất lượng website/app tốt, quy trình đặt hàng đơn giản, thanh toán linh hoạt sẽ làm giảm rào cản và khuyến khích người dùng hoàn tất giao dịch. Việc tối ưu đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của giá cả và nhận thức sự thuận tiện

Dựa trên mô hình của Hasslinger và cộng sự (2007), hai yếu tố mong đợi về giá và nhận thức sự thuận tiện có ảnh hưởng lớn đến hành vi mua. Giả thuyết H1 và H2 trong luận văn đều dự đoán tác động dương của hai biến này. Sự thuận tiện không chỉ dừng lại ở việc đặt hàng, mà còn bao gồm cả chính sách giao hàng và đổi trả. Một quy trình giao nhận nhanh chóng, linh hoạt và chính sách đổi trả minh bạch sẽ làm tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố niềm tin, từ đó thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu.

4.2. Ảnh hưởng từ chất lượng website và tính dễ sử dụng

Yếu tố “Nhận thức tính dễ sử dụng” là cốt lõi trong các mô hình chấp nhận công nghệ. Giả thuyết H3 của nghiên cứu cho rằng tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến việc mua hàng. Điều này có nghĩa là chất lượng website/app phải được đặt lên hàng đầu. Giao diện người dùng cần trực quan, tốc độ tải trang nhanh, thông tin sản phẩm được trình bày rõ ràng. Quá trình từ tìm kiếm sản phẩm đến thanh toán phải được thiết kế liền mạch, ít bước và không đòi hỏi nhiều nỗ lực từ người dùng. Một trải nghiệm phức tạp sẽ nhanh chóng khiến khách hàng tiềm năng từ bỏ giỏ hàng.

V. Kết quả cốt lõi từ phân tích dữ liệu SPSS luận văn

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, luận văn đã tiến hành một cuộc nghiên cứu định lượng bài bản. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với 258 người đang sinh sống và làm việc tại Hà Nội, trong độ tuổi từ 18-60. Sau khi làm sạch, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm phân tích dữ liệu SPSS. Các bước phân tích chính bao gồm: đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc (việc mua hàng trực tuyến). Kết quả thống kê mô tả cho thấy phần lớn mẫu khảo sát có kinh nghiệm sử dụng Internet trên 7 năm (79,07%), cho thấy mức độ thành thạo công nghệ cao. Tần suất mua hàng trực tuyến cũng khá thường xuyên, với gần 70% đối tượng mua hàng hơn 1 lần/tháng. Các kết quả này cung cấp một bức tranh tổng thể về thói quen tiêu dùng của người Hà Nội trên không gian mạng, đồng thời là cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Các phát hiện từ phân tích hồi quy sẽ là căn cứ quan trọng để đưa ra những hàm ý quản trị và đề xuất giải pháp thiết thực.

5.1. Thống kê đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát

Mẫu khảo sát gồm 258 đáp viên, với tỷ lệ giới tính khá cân bằng (44,96% nam và 55,04% nữ), phù hợp với cơ cấu dân số chung. Về độ tuổi, nhóm từ 22-30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (38,37%), tiếp theo là nhóm trên 45 tuổi (26,36%). Việc phân bổ mẫu theo nghề nghiệp cũng được thực hiện một cách có chủ đích, bao gồm sinh viên, nhân viên văn phòng, kinh doanh tự do và người về hưu/nội trợ. Những đặc điểm nhân khẩu học này cho thấy sự đa dạng của đối tượng mua hàng trực tuyến và là biến điều tiết quan trọng, có thể ảnh hưởng đến mức độ tác động của các yếu tố chính trong mô hình nghiên cứu.

5.2. Tổng hợp kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết (Bảng 3.6 trong luận văn gốc) là phần cốt lõi của chương phân tích. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như Mong đợi về giá, Nhận thức sự thuận tiện, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến việc mua hàng. Ngược lại, yếu tố Nhận thức rủi ro có tác động âm, khẳng định vai trò là một rào cản quan trọng. Những kết quả này không chỉ xác nhận các giả thuyết đã đề ra mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố, giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực để cải thiện và phát triển kênh bán hàng online.

VI. Hướng dẫn ứng dụng kết quả vào kinh doanh thuốc nam online

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đưa ra các đề xuất và hàm ý quản trị mang tính ứng dụng cao, hướng đến việc khắc phục các rào cản và phát huy các yếu tố thúc đẩy việc mua hàng trực tuyến sản phẩm thuốc nam. Đầu tiên, để giảm thiểu nhận thức rủi ro khi mua hàng online, các doanh nghiệp cần xây dựng một website chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, bao gồm nguồn gốc xuất xứ dược liệu, thành phần, công dụng và các giấy chứng nhận liên quan. Việc tích hợp các cổng thanh toán an toàn, công khai chính sách giao hàng và đổi trả, và hiển thị các đánh giá trực tuyến (online reviews) từ khách hàng cũ là biện pháp hiệu quả để xây dựng lòng tin của khách hàng. Thứ hai, để nâng cao nhận thức về sự thuận tiện và tính dễ sử dụng, giao diện website/app cần được tối ưu hóa cho trải nghiệm người dùng trên cả máy tính và di động. Quy trình mua hàng cần được đơn giản hóa tối đa. Đồng thời, cần đa dạng hóa các phương thức giao hàng và thanh toán để phù hợp với nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Cuối cùng, để tận dụng sức mạnh của “Ảnh hưởng xã hội”, các chiến lược marketing kỹ thuật số nên tập trung vào việc xây dựng cộng đồng, hợp tác với những người có ảnh hưởng trong ngành y học cổ truyền và khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm để tạo ra lòng trung thành thương hiệu.

6.1. Đề xuất giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy mua hàng online

Dựa trên các kết quả chính, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về giá cả, doanh nghiệp có thể áp dụng các chương trình khuyến mãi, combo sản phẩm để tạo lợi thế cạnh tranh. Về sự thuận tiện, cần đầu tư vào hệ thống logistics để đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn. Về tính dễ sử dụng, cần thường xuyên kiểm tra và cải thiện chất lượng website/app. Để giảm rủi ro, cần có một đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, sẵn sàng tư vấn và giải đáp thắc mắc, tạo sự an tâm cho người mua. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Hàm ý quản trị và định hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu này cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà quản lý và chủ doanh nghiệp kinh doanh thuốc nam. Nó nhấn mạnh rằng thành công trong thương mại điện tử sản phẩm sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng niềm tin và cung cấp một trải nghiệm khách hàng xuất sắc trên nền tảng số. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi ra các tỉnh thành khác hoặc đi sâu phân tích hành vi người tiêu dùng theo từng nhóm đặc điểm nhân khẩu học cụ thể. Sự phát triển của công nghệ như AI trong việc tư vấn cá nhân hóa cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành hàng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến việc mua hàng trực tuyến sản phẩm thuốc nam của người hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: 'TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGIIÊN CUU VA CO SO LY LUAN VE CAC NHÂN TÔ ẨNH HƯỚNG ĐÈN VIỆC MUA HÀNG TRỰC TUYẾN 1.1 Các nghiên cứu thực hiện trước đây 1.1 Củc nghiên cứn trong mước 1.1 Khảo sắt một số yễu tổ tác động đến xu hướng sử dụng thanh toán điện tử, của tác giả Lê Ngọc Đúc, Luận Văn Thạc S5, 2008 Tác giả Lê Ngọc Đức 2008) dã xác dinh những, nhân tổ tác động dẻn xu hưởng, sử dụng thanh toán điện tử đổi với nhóm người đã từng sử dụng thanh toán điện tử dựa theo mô hình chấp nhận thương mại diện tử E-CAM và thuyết hành ví ý định ‘TPB bao gém: nhận thức sự hồu ích, nhận thức tỉnh dễ sử dụng, chuẩn chủ quan va nhận thức kiểm soái hành vị. Còn đối với nhôm người chưa sử đụng thanh toán điện tử thì chỉ có 2 nhóm yếu tố: chuẩn chủ quan vả nhận thức kiểm soát hành vi. H hận thức sự hữu ich |—————> H2 "hận thức về tinh dé sir dung Thận thức rủi ro liên quan đền. sản phẩmÂm vàvì dịch vụ F———> Xu hướng sử dụng thánh Nhận thức rửi ro Tiên quan đền toán điện tứ giao dịch trực tuyến.

Chuẩn chủ quan Nhận thức về kiểm soát hành ví Hình 1.1: Mô bình xu hướng và đụng thanh toàn dign tit Nguấn: Lê Ngọc Dức, 2008 1.2 Khão sát các yếu tô tác dộng dến sự sẵn sàng của Thương mại diện từ, của tác giả Phạm Bá Iluy, Luận Văn Thạc Sĩ 2004 Tác giả Phạm Bá Huy (2004) đã xác dinh những nhân tổ ảnh hưởng dến xu hướng thương mại điện tứ l-CAM gồm: các kiến trủe nội sinh như nhận thức sự thữu ích, nhận thức tỉnh đễ sử dụng, hành vi ý định, vả cáo kiên trúc ngoại sinh nh: thiết kế giao diện, các diễu kiện thuận tiện, nhận thức rủi ro liên quan dén san phẩm.3 Các yếu tổ tỖ chúc ảnh hướng dến sẵn sàng và thực hiện thương mại điện tứ của doanh nghiệp, của tác giả Nguyễn Thanh Hùng, Luận văn tiễn sĩ 2009 Tác giả Nguyễn Thanh Tùng (2009) trong nghiên củu của mình đã đưa ra 2 khải niệm về thực hiện thương mại điện tử đơn giản và thực hiện thương mại điện tứ tỉnh vị. Yếu tô định hướng thị Irường và sẵn sảng thương ruại điện Lữ tác động đương đến việc thực hiện thương mại diện tử dơn giản. Yêu tổ thục hiện thương mại diện tử tỉnh vi sẽ bị tác động bởi yếu tổ sẵn sàng thương mại điện tử và thục hiện chương mại điện tử đen giản. Trong đó, yêu tố định hướng học tập sẽ ảnh hưởng đến tỉnh đôi mới vá định hướng thị trường của đoanh nghiệp.Mặt khác, tính đổi mới sẽ tác động đến nhận thức lợi ích của doanh nghiệp.

Các yêu tô nhận thức Joi ich va định hướng thị trường sẽ tác động đến mức độ sẵn sảng thương ruại điện tử của doanh nghiệp. Các nghiên cửu ngoài nước 1.1 Khung nghiên cứu sự thôa mãn khách hàng trong mua sắm qua mạng của Matthew K O Lee va Christy M K Cheung (2005) Matthew K Q Tse va Christy M K Choung (2005) dua trén mé hink TRA va ‘TPB, sw théa mãn khach hang trong mua sắm qua mạng dược tác dộng bởi 3 yếu tổ chính là chất hượng thông tin, chất lượng hệ thống và chất lượng địch vụ. Trong đó độ chính xác và nội dung thông tin, hình thức thể hiện và việc cập nhật thường xuyên là cáo yếu tổ chính ảnh hưởng đến chất lượng thông tin. Chất lượng dich vụ dược thể hiện qua các khái niêm thành phẩn: tính hỗ trợ khách hàng, tỉnh trách nhiệm, độ đám báo chất lượng và mức độ chăm sóc khách Nội dung Chất lượng thông tin Dinh dan Tỉnh cập nhật Tinh đmh hướng Sự thỏa mãn của DE sit dung Chất lượng hệ thông khách mua hàng, qua mạng Dap ung nhanh Án toàn : inh bé tro : Chất lượng dịch vụ “Tỉnh chăm: sóc Mô hình sự thöa mãn khách hang trong mua sé qua mạng Nguồn.O Lee,Christy M K Cheang, 2005 1.2 Hành vỉ người tiêu dùng trong mua hàng qua mạng của tác giá Hasslinger và các cộng sự (2007) Tasslinger và công sự (2007) đã khảo sắt hành v¡ người tiêu dùng thông qua việc nghiên cửu hành vi mua sách qua mạng của sinh viên đại học Kristianstad, Thụy Điễn dựa trên mô hinh tin cây đổi với khách hảng mua sắm qua internet của Matthew K © Lee (2001).

Kết quả nghiên cửu chỉ ra 3 khái niệm thành phản: giả 08, sự tiện lợi và sự tin cậy ảnh hưởng tích cục đến hành vi của người tiên đừng Giá cả Các phân khúc khách Sự thuận tiện hàng qua mạng Sự tin cậy Tình 1.3: Mô hình hành vi người tiêu dùng trong mua bàng qua mạng Nguồn: Hasslmger và cộng sự, 2007 1.3 Vai trò của lòng tín cậy trong hành vĩ mua hàng qua mạng của người tiêu đùng: viễn cảnh của mô hình TAM của Tay-Wen Từng và Wen-Han Chỉ (2005) Tzy-Wen Tang và Wen-Hai Chỉ (2005) đã mmớ rộng mô hình TAM đề khảo sát vai trò của lòng tin cậy trong hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu ủng. Bên cạnh yếu tổ Nhận thứo sự hữu ích và Nhận thúc tỉnh đễ sử đựng, cáo tác giã để xuất đưa vào mô hình TAM yếu tố lòng tỉn cậy. Cụ thể là lòng tin cậy sẽ tác động tích cực đến thái độ của người tiêu dùng trong hành vi mua hang qua mang Nhận thức sự hữu ích Các biện Thân độ. ngoại =-es==ts†rrrrrrrr > hưởng dến ——> | hệ thông , hành ví sinh sử dụng thục sự Nhận thức tỉnh dễ sử đụng Tình 1.4: Mô hình lòng tin cậy trang hành vi mua hàng q14 mộng của người tiên đùng Nguồn: Tzy-Wen Tang và Wen-Hai Chị, 2005 1.

Ngoài các yêu td Hite dụng và Dễ sử dụng: Mô rộng mô hình TAM cha bất cảnh World-Wide-Ieb của Moon Jì Won và Kim Young Gul (2001) Moon Ji Won và Kim Young Gul (2001) đã mở rộng mô hình TAM trong trường hợp World-Wide-Wcb. Bên cạnh yếu lố Nhận thức sự hữu dụng và Nhận thức tính để sứ dụng, các tác giá đề xuất yếu tổ Nhận thức sự thích thu (Perceived Playfulness) vào mỏ hình TAM mở rộng cho trường hợp World-Wide-Web Nhận thức sự thích thủ t Nhận thức Thải độ hưởng. Sử dụng | tinh dé str dang tới sử dưng thie siz b vee Nban thite ett sự hữu ich Hình 1.5: Mé kink mi rộng mỗ hình TA cho World-Wide-Web Neudn: Moon Ji Won, Kim Young Gul, 2001 1.5 Nghiên cứa sự chấp nhận sử dụng dịch vụ chính phú điện tử ở Kuwail áp dung mé hinh UTAUT cia Suha. (2008) đã dựa trên mỏ hình ATAUT, sự chấp nhận sử dụng dịch vụ chỉnh phú điện tứ được kháo sát trên 3 khái niệm thành phần chính là.

Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính sẽ đễ sử đụng, Ảnh hưởng xã hội. Ngoài ra các yếu tô nhàn khẩu như tuôi, giới tỉnh, trình dé hoe van va kinh nghiệm sử dụng, intemet cting anh hưởng tích cực đến sự chấp nhận địch vụ. Các nghiên cứu trên cho thấy rằng, tuy đã có rất nhiều nghiên cứu vẻ các yếu Lỗ ảnh hưởng đến mua hang trục tuyến, nhưng chưa cỏ Ì nghiên cứu cụ thể nào về “các yến tố ảnh hưởng đến việc mua hàng trục tuyến sản phẩm thuốc Nam”. Dù chưa nghiền cứu trực tiếp liêu quan đến sẵn phẩm thuốc Nam, nhưng những nghiên cứu trên đã giúp tác giá có cải nhìn thông thể về các nhân tỏ, tảc động của các nhân.

tổ lên việc mua hàng trục tuyến để từ đó làm cơ sở lựa chọn các biên trong mô bình nghiên cứu 1.2 Cơ sở lý luận về các yếutố ảnh hưởng dén việc mua hang sản phẩm thuốc của người tiêu dùng 1.1 Khải niệm sân phẩm thude nam: Theo y dược học cỗ tuyển nước ta, thuốc nam là thuốc 1a dùng để chỉ những loại thảa được được xuất phát từ cây có quanh nhà và hoặc tại nơi sống để phân biệt với thuốc cô nguồn gốc Trung Quc. Danh y Tuệ Tĩnh dã có cầu nói rằng “Nam được trị Nam nhản” tức thuốc nam. chữa bệnh cho người nam để khẳng định tác dụng của thuốc nam đối với người bệnh Cae loại thuốc Đông y sẽ có tác dụng tháo dược khác nhau nếu dược trồng ở những vị trí địa li khác nhau Vi vay, su phan biệt thuốc nam hay thuốc bắc để hiểu rõ khải niêm nảy cũng là diễu cẩn thiết 10 Dae tinh của cây thuốc nam. Một trong những đặc tính của cây thuốc nam là có nguồn gốc bản xứ với cách.

chế biển ưa thích là sử dụng dạng tươi hoặc sảy khô. "Những cây thuốc nam thường lả những thực vật quen thuộc ở xung quanh chủng, 1a như: gừng tỏi, rau răm, kin giới, bạc hả, tơ hỏng Những vị thuốc này thưởng được dùng dễ xông hơi, sắc uống hoặc dip ngoài da. Cá một số thây thuốc y học cổ truyền, thì sẽ phân biệt bằng việc thuốc bắc thị chủ yêu dùng rễ của cây còn (huốc rưm thì chủ yếu đúng thân và lá cây Nhung điền này chỉ mang tính tương dói, tủy thuộc vào loại thảo được mả sử dạng bộ phận nào cho phủ hợp. Những bài thuốc nam thường dược dúo kết ghí lại từ những kinh nghiệm truyền đời của cba ông từ đời nảy sang đời khác, bởi vậy liều lượng hay hiệu quả ra sao còn tủy thuộc vào lay ruhề của những thầy thuốc Đông y.

+ Nhiing bệnh thuốc nam trị được: Trong thời kỳ xa xưa, khi y học chưa phát triển, thì tất cã các nguẫn bệnh đêu được chữa bằng các cây thudc nam.Những cây thuốc này có thế đùng cho người hoặc cing có thế dùng cho vật Ngày nay, thuốc rran đã được nghiên cứu thành phần bằng khoa học hiển đại, roi chiết suất và chế biên thành những loại thuốc diễu trị bệnh hiệu quả.Đồng thời kết hợp với những liền bộ của y khoa hiệu đại để điểu trì nhiều bệnh hiểm nghèo. Một trong những thành tựu mà sự kết hợp Đồng Tây y, giữa cây thuốc nam và khoa học hiện đại mang lại cho y tế Việt Nam đó là tìm ra cách điều trị sớm nhất cho bệnh SARS — bệnh đường hô hấp cấp gây niên tình trạng chết người nhan: Những bài thuấc nam hiện nay đã được thống kê và xuất bản thánh những cuồn sách đề iên đến cho mọi người. Và thuốc nam hay thuốc bắc được gọi chunglà 1 thuốc Đông y dược sử dụng kết hợp với nhau dễ mang lại tác dụng lớn hơn cho người bệnh. Hành vì người tiêu dùng: Tiêu dùng là bảnh vị rất quan trọng của con người.

Nó chính lả hành động nhằm. thỏa mãn những nguyên vong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ