Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học quốc gia hà nội

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố chính tác động đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TỜI CẮM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHỞI SỰ KINH DOANH

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về khởi sự kinh doanh

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Cỡ sở lý luận vẻ khởi sự kinh doanh

1.2.1. Một số khái miệm về khởi sự kinh đoanh

1.2.2. Cáo loại hình khối sự kinh doanh

1.2.3. Vai trò của khởi sự kinh doanh đối với tăng trưởng kinh tế

1.3. Cỡ sở lý luận về ý định khỏi sự kinh doanh

1.3.1. Khải niệm về ý đính khởi sự kinh đoanh

1.3.2. Các mô hình lý thuyết về ý định khối sự kinh doanh

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến ÿ định khởi sự kinh doanh

1.3.4. Khung phân tích về các nhân tả ảnh hưởng đếný định khởi sự kinh doanh của sinh viên

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu sơ bộ

2.3. Xây dựng phiếu diều tra, bảng hỏi

2.3.1. Nghiên cứu định tính và định lượng

2.4. Nghiên cứu định lượng chính thức

2.4.1. Thu thập đữ liệu

2.4.2. Cáu phương pháp xử lý thông tin

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGIIIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu chung vẻ Đại học Quốc gia Hà Nội

3.1.1. Chiến lược phát triển ĐHQGHN đến năm 2020 tầm nhìn 2030

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.1.3. Mục tiêu chiến lược

3.1.4. Nhiệm vụ trọng tâm

3.2. Dặc điểm môi trường khởi nghiệp của sinh viên DLIQGIIN

3.2.1. Khó khăn thuận lợi của sinh viên ĐHQGHN khi khởi sự kinh doanh

3.3. Thực trạng về các nhân lố ñnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doarih etia sith viên ĐHQGHN

3.3.1. Thông tin mâu nghiên cứu

3.3.2. Kiểm định độ tin cậy của thang do

3.3.3. Kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT, DHQGHN KHỞI SỰ SINH DOANH

4.1. Quan diém, dịnh hướng thúc dây khởi sự kinh doanh

4.1.1. Quan diém của Đăng và Nhà Nước thúc đây silt viên khởi sự kinh doark

4.1.2. Quan điểm, định hướng thúc đây khối sự kinh đoanh tại tại Tà Nội

4.1.3. Quan diểm, định hướng thúc cây sinh viên khởi sự kinh doanh của ĐHQGHI

4.1.4. Quan điểm của lác giả về định hướng thúc đây ý định khởi sự kinh doanh trong sinh viên

4.2. Một số giải pháp nâng cao nhận thức vả thúc đây tỉnh thản, ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên trong DIIQGITN

4.2.1. Nhôm nhân tổ: Đặc diễm tính cách, thải độ dối với hành vị kinh doanh va địa vị xã hội

4.2.2. Nhân tố chuẩn mực chủ quar/ÿ kiến người xuig quanh

4.2.3. Nhân tổ nhận thức kiểm soát hành vi cảm nhận vẻ tỉnh khả thi

4.2.4. Nhân tổ giáo dục kinh đoanh/câm nhận môi trường giáo đục đại học

4.2.5. Nhân tế Nguễn vốn

4.2.6. Chính quyển, địa phương

4.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

TẢI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẰNG BIẾU

DANH MỤC HÌNH

TỚI MỞ ĐẤU

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nhân tố ảnh hưởng ý định khởi sự sinh viên

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng quốc gia khởi nghiệp, việc tìm hiểu và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội" của tác giả Lương Thị Thu Hà (2020) là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên tại một trung tâm đào tạo đa ngành hàng đầu cả nước, mang lại giá trị thực tiễn cao. Bằng cách hệ thống hóa cơ sở lý luận và áp dụng các mô hình ý định khởi nghiệp hiện đại, luận văn không chỉ xác định các yếu tố then chốt mà còn đo lường mức độ tác động của chúng. Các yếu tố từ đặc điểm tâm lý cá nhân đến môi trường giáo dụcsự hỗ trợ từ gia đình và xã hội đều được xem xét một cách toàn diện. Mục tiêu chính là làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Kết quả nghiên cứu là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, các cơ sở giáo dục và chính các bạn sinh viên đang ấp ủ hoài bão khởi sự doanh nghiệp. Luận văn góp phần giải đáp câu hỏi lớn: Làm thế nào để khơi dậy và nuôi dưỡng động lực khởi nghiệp một cách hiệu quả trong môi trường học đường, biến tiềm năng của sinh viên thành những doanh nghiệp thành công trong tương lai, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của đất nước.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Đề tài ra đời trong bối cảnh Chính phủ Việt Nam chọn năm 2016 là "Năm Quốc gia khởi nghiệp" và ban hành nhiều chính sách quan trọng như Đề án 844. Các chính sách này nhằm tạo lập một hệ sinh thái khởi nghiệp thuận lợi. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên lựa chọn con đường khởi sự kinh doanh sau tốt nghiệp vẫn còn khiêm tốn. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do chương trình đào tạo chưa đáp ứng đủ nhu cầu kiến thức và kỹ năng thực tiễn, dẫn đến việc sinh viên thiếu tự tin. Nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) - đơn vị tiên phong trong xây dựng quốc gia khởi nghiệp - có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm ra giải pháp phù hợp để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong một môi trường đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên ĐHQGHN. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung trả lời hai câu hỏi cốt lõi: (1) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên và tác động của chúng như thế nào? (2) Làm thế nào để thúc đẩy sinh viên ĐHQGHN khởi sự kinh doanh một cách hiệu quả? Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình, tiến hành khảo sát, phân tích dữ liệu và đề xuất các kiến nghị mang tính ứng dụng cao.

II. Top rào cản ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh sinh viên

Mặc dù tinh thần khởi nghiệp đang được khuyến khích mạnh mẽ, sinh viên vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rào cản khởi nghiệp đáng kể. Việc nhận diện rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hỗ trợ hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu hụt kiến thức và kỹ năng mềm cần thiết. Chương trình giáo dục hiện tại, dù đã có nhiều cải tiến, đôi khi vẫn nặng về lý thuyết và thiếu các môn học chuyên sâu về giáo dục khởi nghiệp. Sinh viên có thể nắm vững kiến thức chuyên ngành nhưng lại lúng túng trong việc lập kế hoạch kinh doanh, quản trị tài chính hay marketing. Bên cạnh đó, rào cản về tâm lý cũng rất phổ biến. Nỗi sợ thất bại, ngại chấp nhận rủi ro và áp lực từ kỳ vọng của gia đình về một công việc ổn định là những yếu tố tâm lý cản trở ý định khởi sự kinh doanh. Sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội đóng vai trò quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng tích cực. Nhiều gia đình vẫn ưu tiên con đường làm thuê tại các doanh nghiệp lớn. Một rào cản khác không thể không nhắc đến là khả năng tiếp cận nguồn vốn. Sinh viên thường không có tài sản thế chấp, khó khăn trong việc vay vốn ngân hàng hay thu hút nhà đầu tư thiên thần. Cuối cùng, môi trường và hệ sinh thái khởi nghiệp tại trường đại học dù đã được quan tâm nhưng vẫn cần hoàn thiện hơn nữa về mạng lưới cố vấn, không gian làm việc chung và các cuộc thi khởi nghiệp thực chất.

2.1. Phân tích các yếu tố tâm lý và nhận thức cá nhân

Đặc điểm tâm lý cá nhân là một trong những rào cản nội tại lớn nhất. Luận văn chỉ ra rằng sự thiếu tự tin khởi nghiệp và tâm lý ngại chấp nhận rủi ro là hai yếu tố chính. Sinh viên có thể có ý tưởng tốt nhưng lại do dự vì không tin vào khả năng thành công của bản thân. Thêm vào đó, kiểm soát hành vi nhận thức – tức là niềm tin của một người về mức độ dễ hay khó khi thực hiện hành vi khởi nghiệp – thường ở mức thấp. Họ nhận thấy quá trình khởi sự doanh nghiệp quá phức tạp và nằm ngoài tầm kiểm soát, từ đó làm giảm động lực khởi nghiệp.

2.2. Thách thức từ môi trường giáo dục và xã hội xung quanh

Môi trường giáo dục và các chuẩn mực xã hội tạo ra những thách thức không nhỏ. Mặc dù các trường đã nỗ lực, chương trình giáo dục khởi nghiệp đôi khi chưa được tích hợp sâu rộng. Các hoạt động ngoại khóa dù có nhưng chưa đủ sức lan tỏa và truyền cảm hứng mạnh mẽ. Về mặt xã hội, chuẩn chủ quan – tức nhận thức về áp lực xã hội – có thể tác động tiêu cực. Nếu gia đình, bạn bè không ủng hộ, sinh viên sẽ có xu hướng từ bỏ ý định khởi nghiệp của mình. Đây là một rào cản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của người trẻ.

III. Phương pháp luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng khởi nghiệp

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu sơ bộ, bao gồm tổng quan các công trình trong và ngoài nước, từ đó xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Các mô hình kinh điển như Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) và mô hình của Shapero-Krueger (2000) được sử dụng làm nền tảng. Dựa trên đó, tác giả đề xuất một mô hình ý định khởi nghiệp phù hợp với bối cảnh sinh viên ĐHQGHN. Mô hình này bao gồm các nhân tố độc lập như thái độ đối với khởi nghiệp, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức, đặc điểm tính cách, và sự hỗ trợ của giáo dục, cùng với biến phụ thuộc là ý định khởi sự kinh doanh. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi, được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ. Các thang đo này được kế thừa và điều chỉnh từ những nghiên cứu uy tín trước đó để đảm bảo tính hợp lệ. Quá trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng, mang lại những kết quả khách quan và có giá trị.

3.1. Quy trình nghiên cứu định lượng và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ định tính thông qua thảo luận nhóm với sinh viên và phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và bảng hỏi. Nghiên cứu chính thức là nghiên cứu định lượng, thực hiện khảo sát trên một kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và mã hóa để chuẩn bị cho quá trình phân tích.

3.2. Công cụ phân tích Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Luận văn sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Đầu tiên, độ tin cậy Cronbach's Alpha được dùng để kiểm tra độ tin cậy và nhất quán nội tại của các thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được áp dụng để xác định các nhóm nhân tố chính từ các biến quan sát, kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, qua đó xác định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là ý định khởi sự kinh doanh.

IV. Top 5 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng ý định khởi sự kinh doanh

Thông qua quá trình phân tích hồi quy và kiểm định mô hình, luận văn đã xác định được các nhân tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ khẳng định lại các lý thuyết nền tảng mà còn cung cấp những phát hiện mới trong bối cảnh cụ thể tại Việt Nam. Yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất là thái độ đối với khởi nghiệp. Khi sinh viên có cái nhìn tích cực, xem khởi nghiệp là một con đường sự nghiệp hấp dẫn và mang lại nhiều lợi ích, ý định khởi nghiệp của họ sẽ cao hơn đáng kể. Tiếp theo là kiểm soát hành vi nhận thức, phản ánh niềm tin của sinh viên vào khả năng vượt qua khó khăn để khởi nghiệp thành công. Yếu tố chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng; sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và những người có ảnh hưởng là nguồn động viên to lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố cá nhân như xu hướng thích trải nghiệm, dám chấp nhận rủi ro và khát khao thể hiện bản thân cũng là động lực mạnh mẽ. Cuối cùng, môi trường giáo dục thông qua các chương trình giáo dục khởi nghiệp thực tiễn và các hoạt động hỗ trợ đã chứng tỏ tác động tích cực, giúp sinh viên trang bị kiến thức và truyền cảm hứng để họ tự tin bước vào con đường khởi sự doanh nghiệp.

4.1. Tác động của thái độ và kiểm soát hành vi nhận thức

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy "Thái độ đối với hành vi kinh doanh" và "Nhận thức kiểm soát hành vi" là hai yếu tố có hệ số hồi quy dương và ý nghĩa thống kê cao nhất. Điều này khẳng định mạnh mẽ Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB). Sinh viên càng cảm thấy việc trở thành doanh nhân là hấp dẫn (thái độ tích cực) và càng tin rằng mình có đủ khả năng để kiểm soát quá trình đó (nhận thức kiểm soát cao), thì ý định khởi nghiệp của họ càng rõ ràng. Đây là hai tiền đề tâm lý quan trọng nhất quyết định việc một sinh viên có dám dấn thân vào con đường kinh doanh hay không.

4.2. Vai trò của đặc điểm tính cách và sự hỗ trợ từ giáo dục

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhóm yếu tố cá nhânsự hỗ trợ của giáo dục có tác động tích cực. Cụ thể, những sinh viên có các đặc điểm tính cách như sáng tạo, thích mạo hiểm, và có nhu cầu thành đạt cao thường có ý định khởi sự kinh doanh mạnh mẽ hơn. Đồng thời, một môi trường giáo dục tốt, nơi cung cấp các môn học về kinh doanh, tổ chức các cuộc thi ý tưởng, và kết nối sinh viên với mạng lưới doanh nhân, sẽ trực tiếp nâng cao nhận thức và kỹ năng, từ đó thúc đẩy ý định khởi nghiệp một cách bền vững. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp ngay trong trường đại học.

V. Cách thức thúc đẩy ý định khởi sự kinh doanh cho sinh viên

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Các giải pháp này không chỉ nhắm vào việc cải thiện nhận thức và kỹ năng cho sinh viên mà còn tác động đến môi trường giáo dục và các chính sách hỗ trợ. Trước hết, cần nâng cao chất lượng giáo dục khởi nghiệp bằng cách tích hợp các môn học về khởi sự doanh nghiệp vào chương trình đào tạo chính thức cho nhiều khối ngành, không chỉ riêng sinh viên khối ngành kinh tế. Các môn học cần được thiết kế theo hướng thực tiễn, có sự tham gia giảng dạy của các doanh nhân thành đạt. Thứ hai, các trường đại học cần xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện, bao gồm các không gian làm việc chung (co-working space), các chương trình ươm tạo (incubator), và quỹ đầu tư mạo hiểm dành cho sinh viên. Việc tổ chức thường xuyên các cuộc thi, workshop, và sự kiện kết nối là rất cần thiết để tạo sân chơi và truyền cảm hứng. Thứ ba, cần tăng cường các hoạt động tư vấn, cố vấn (mentoring) 1-1, kết nối sinh viên với các chuyên gia, cựu sinh viên thành công để họ được dẫn dắt và học hỏi kinh nghiệm thực tế, giúp họ vượt qua những rào cản khởi nghiệp ban đầu. Cuối cùng, việc truyền thông nhằm thay đổi nhận thức xã hội, đặc biệt là các bậc phụ huynh, về giá trị của khởi nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng, giúp sinh viên nhận được sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội.

5.1. Giải pháp cho các cơ sở giáo dục đại học

Các trường đại học, đặc biệt là ĐHQGHN, cần đóng vai trò hạt nhân. Cụ thể, cần phát triển các học phần về khởi sự kinh doanh có tính ứng dụng cao, mời doanh nhân tham gia giảng dạy. Song song đó, cần thành lập các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp chuyên nghiệp, cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, tài chính, kết nối đầu tư. Việc xây dựng một mạng lưới cựu sinh viên doanh nhân mạnh để làm cố vấn cho các dự án của sinh viên là một hướng đi chiến lược, giúp nâng cao tinh thần khởi nghiệp và tỷ lệ thành công.

5.2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và bản thân sinh viên

Đối với các cơ quan nhà nước, cần có thêm các chính sách ưu đãi về vốn và thuế cho các dự án khởi nghiệp của sinh viên. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thành lập doanh nghiệp cũng là một sự hỗ trợ thiết thực. Về phía sinh viên, cần chủ động trang bị kiến thức, rèn luyện kỹ năng mềm, và tích cực tham gia các hoạt động khởi nghiệp. Quan trọng nhất là phải nuôi dưỡng thái độ đối với khởi nghiệp một cách tích cực, không ngại thất bại và luôn sẵn sàng chấp nhận rủi ro để theo đuổi đam mê.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN TINH HINA NGHIEN COU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHỞI SỰ KINI DOANE 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về khởi sự kinh duanh 114 ình hình nghiên cứu trong nước Các nghiên cứu liên qum đến “ý định khởi sự kinh đoanh của sinh viên” được rất nhiên học giả trong, rước nghiên cứu trong đó có một số nghiên cũu tiêu biểu hư sau: Nghiên cứu của Hoàng Thị Thương, (2014) dã dã cho thấy 6 yếu tổ: chuân. xnực xã hội, cấm nhận sự khái khao, cẩm nhận tính khả thì, cẩm nhận môi trường giáo dục đại học, điều kiện thị trường và tài chính, Lính cách cá nhân đều ảnh hưởng tới ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên.

Bên cạnh đó, nghiền cứu cũng đưa ra một số ham ý cho trưởng Đại học Lao động - Xã hội nhằm thúc dây tỉnh than khỏi nghiệp và tinh thần doanh nhân trong sinh viên. Với kích thước mẫu là 211, nghiên cứu đưa ra những phân tích khá cự thế về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khỏi sự kinh doanh của sinh viên nhưng đối tượng khảo sát từ năm nhát đến năm cuối của tất cá các khoa trong trường mà không tập trưng vào đổi tượng cụ thể. Nghiên cứu của Phan Anh Tú va Giang Thị Cảm Tiên, (2015) dã xác dịnh xác định 05 nhân tế ảnh hướng đến ý định khởi sự doanh nghiệp của sinh viên kinh †ế của Trường Dại học Cần Thơ: thái độ và tự hiệu quả, giáo đục và thời cơ khởi nghiệp, nguồn vốn, quy chuẩn chứ quan vả nhận thúc kiểm soát hành vi. dé, kết quả nghiền cứu còn tìm thay bang chứng cho thấy ảnh hưỡng diều tiết của biển giới tính trong mỗi quan hệ giữa nguồn vốn và ý định khởi su doanh nghiệp _ Dũ liệu nghiên cứu được thu thập từ 233 sinh viên nữm nhất và năm lai của khoa Kinh té va Quản trị Kinh đoanh thông qua phương pháp chon mẫu thuận tiện.

Nghiên cửu của Phan Anh Tủ và Nguyễn Thanh Sơn, (201 5) đã xác dịnh các nhân tổ ãnh hưởng đếný định khối sự đoanh nghiệp của sinh viên kinh tế đã tối nghiệp trên địa bản thành phố Cần Thơ lần hượt là: động lực trở thành đoanh nhân, xiên tảng gia đình, chính sách chính phủ và địa phương, tố chất doanh nhãn, khả năng tài chỉnh, dặc diễm cá nhân. Với kích thước mẫu là 180 sinh viên khối ngảnh kinh tế dã tốt nghiệp nhưng chua từng khởi sự kinh doanh trên địa bản thành phố Cân Thơ. Nghiên cửu cũng đua ra những giải pháp khởi dậy tính thân khởi sự kinh đoanh cũa sinh viên đã và đang ngồi trên phẻ nhà trường. Nghiên cứu của tác giả chỉ tap trung vao đổi tượng sinh viên khối ngành kinh tế đã ra trường: đối tượng khảo sát.

của nghiền cứa khá rộng và đối tượng sinh viên dã ra trường, sẽ cỏ những nhân tổ ảnh: hưởng tới ý định khối sự kinh doanh khách với đối lượng sinh viên đang theo học Lại các cơ sở giáo dục. Bên cạnh đỏ, các khói ngành mâ sinh viên đang theo học cũng có thể là một yếu tổ ảnh hưởng tới ý định khởi sự kinh đoanh của đối tượng được khảo Sắt, Nghiên cứu của Lê Thị Trang Đài vá Nguyễn Thị Phương Anh, (2016): nghiên cứu đã xác định các nhâ nh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên thuộc Trường Dai học Lạc Hỗng. Dỏi tượng nghiên cứu là sinh viên khối ngành kinh tế và kỹ thuật. Với số phiếu điều tra kháo sét thu về từ ]66 sinh viên va các phương pháp phản tích nhân tổ khám phá và hỗi quy, nghiên cứu dã dưa ra 05 nhân.

tố có táo đông đến ý định khối nghiệp của sinh viên tuờng Đại học Lạc Hồng, đó là: (1) thái độ cả nhân, (2) nhận thức của xã hội, (3) nhận thức kiếm soát hành ví, (4) cam nhận căn trở tài chính, (5) giáo dục. Bên cạnh đó nghiền cứu cũng đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao thái dé và kỹ năng khởi nghiệp cho sinh viên trong và ngoài Trường Đại học Tae Hồng, Nghiên cứu của Đoàn Thị Thu Trang và Lê Hiểu Học (2017): Nghiên cửu thưởng tới dối tượng là sinh viên ngành kỳ thuật nên nhận thức về khổi sự kimh đoanh sẽ khác với sinh viên khối ngành kinh tế. Với kết quả điều tra tù 302 sinh viên ngành kỹ thuật tại Đại học Bách khoa Hà Nội, nghiên củu đã cho thấy định khởi nghiệp chịa tác động trực tiếp của tính khả thi cảm nhận và thái dộ với việc khdi nghiệp, chịu tác động gián tiếp bởi năng lục bản thân cảm riiận và tinh kha thi Tuy nhiên, nghiên cứu của lác giá chỉ dừng lại ở việc khảo sát tại một trường đại Bach khoa Ha Nội - một trường dại học học kỹ thuật nên kết quả nghiên cửu có thể bị hạn chế, không mang tỉnh đại điện cho các cơ sở đào tạo khác. Tiên cạnh đó, tác giả cũng chỉ dưa ra các nhân tổ về thái độ, nhận thức không diễu tra, khảo sát các thuộc tính về cá nhân mà thuộc tính dó có thể hưởng tới ý dịnh khởi nghiệp của sinh viên, Nghiên cửu của Nguyễn Phuong Mai va oông sự, (2018): nghiên cứu về các yếu tế ảnh hướng dến ý dịnh kinh doanh của sinh viên khối ngành kinh tế.

Trường, ‘Dai hoc Kinh tế - DIIQGITN được chon làm địa điểm khảo sát với 250 bang câu hỏi đã được gửi qua ernail cho các sinh viên và 226 câu trả lời hợp lộ đùng dễ phân tich Kết quả từ nghiên cứu nảy cho thấy kiến thức vả kinh nghiệm, thái độ đối với tình. thần kinh doanh và kiểm soát hành vi nhận thức là ba yến tổ quan trạng nhất ảnh. thưởng đến ý định kinh doanh của sinh viên rường Đại học Kinh tế - ĐHQG. Nghiên cửu của Nguyễn Xuân Lliệp củng các cộng sự, (2018): Tác giã đã xác định được các yêu tổ ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh của sinh viên khối ngành kinh lễ các trường đại học lại Thành phố Hỗ Chí Minh bao gồm: Giáo đục kinh đoanh, chuẩn chủ quan, môi trường khởi nghiệp, đặc điểm tính cách và nhận thức tính khả thi.

Từ đó, nghiên cửu đã để xuất các chính sách nhằm thúc đây tình thân khôi nghiệp kinh doanh của sinh viên. Mô hình nghiên cứu đã kế thừa mô tình nghiền cửu etia Ambad va Damit (2016) va phat triểm mở rộng theo nhận định của lắc giả. Mẫu được m thập từ 430 sinh viên năm cuối, khối ngành kinh lế của 10 trường Đại học tại thành phỏ Hệ Chỉ Minh, Đây là các trường có tý lệ sinh viên. khởi nghiệp cao sau khi tốt nghiệp.

Déi tượng của nghiên cứu khá rộng và các trường được chọn làm khảo sát là những tường đã có Huyền thống khối nghiệp chính vi vậy khỏ cỏ thể kết luận cho các trường đại học tại thành phố Hỗ Chỉ Minh. Nghiên cửu của Nguyễn Phương Mai và cộng sự, (2018): Nghiên cứu đã xác định các yếu tố quyết định ý định kinh doanh của sinh viên Trường Đại học Kính tế - ĐHQGHN. Kết quá từ nghiên cứu này cho thấy các yêu tố kiểm soát hảnh vị, tính. cách và thái độ đổi với tỉnh thân kink doanh va IA ba ye tu tổ quan trọng nhất quyết dink ý định kinh doanh của inh vin.

Mô hình nghiên cứu chỉ lập trưng vào tác động một chiều của các yêu tỏ quyết định đến ý định kinh doanh bơn là mỗi quan hệ giữa các yêu tó quyết định. Hơn nữa, cỡ mẫu trong nghiên cứu nảy tương đổi nhỏ niên lính đại diện bị hạn chế nên khó có thể đại điện cho tổng thể Nghiên cứu của Vũ Quỳnh Nam, (2019): tác giả đã chỉ ra các yếu tỏ anh hướng tới ý định khởi nghiệp oda sinh viên với số lượng mẫu là 250 sinh viên. Nghiên gứu được thực hiện tại trường đại học Kimh lé va Quan tn kmh doanh Thái Nguyên. Kết quả nghiên cửu đã dựa ra các yếu tô ảnh lưởng tới ý định khởi sự kinh: doanh theo mức độ tác động lần lượt là: tên tri thúc; chuẩn mục niễm tin; vỏn tải chính, năng lực bâu thân cảm nhận, kỳ vợng của bân thân; thái độ với khối nghiệp.

Hên cạnh đỏ, tác giá cũng đưa ra các cơ sở lý luận vẻ khởi nghiệp cũng lả một nguồn tải liệu tham khảo cho luận văn của tác giả 1.2 Tình hình nghiên cứu ữ nước ngoài Các nghiên củu về “khởi sự kinh doanh” không những chí được các tác giả tại Việt Nam quan tam ma cac tac giả trên toàn thả giới đã và đang nghiên cứu từ rất lâu riiểm thúe đây thể hệ trẻ khối sự kinh doanh, tir dé gdp phan thúc day kih tế - xã hội phat triển bên vững. Các nghiên cứu vẻ các nhân tổ ảnh hướng đếný định khởi nghiệp có nhiêu hướng tiếp cận khác nhau phụ thuộc vào cách việc phân loại các nhân tổ ảnh tuưởng đến ý định khôi sự kinh đoanh và dối tượng khảo sát được hướng tới. Cụ thẻ rữuz sau TNghiên củu của Wenjun Wang (2011): đã chỉ ra rằng, sự ham muốn khởi sự kảnh doanh, sự săn sảng tạo lập doanh nghiệp mới và kinh nghiệm có tác dộng trực tiếp đến y định khởi sự kinh doanh. l3ên cạnh đó, ngành nghề của bỏ mẹ (nên táng, của gia đình) và đạo đức trong kinh doznh cũng có ãnh hưởng đếu ý định khối sự kinh doanh của sinh viên.

Ở nghiên cửu này, đối tượng kháo sát của nghiên cứu là sinh viên ở Trung Quốc và Mỹ, có những đặc điểm đặc trưng khác với sinh viên tại Việt Nam. Nghiên cửu của Perera K. H, (2011): đã chí ra rằng, các yếu tố bao gồm yếu. +6 tam lý, yêu tô xã hội, yêu tổ kinh tế vã các yêu tô liên quan đền chính trị, pháp lý là những yêu tổ quan trọng có tác động đến ý định khỏi sự kinh đoạnh của sinh viên Dai hoc 6 Sri Lanka.

Ngoài ra, nghiên cửu của Perera cén cho thầy sinh viên it chủ đến việc khỏi sự kinh doanh trong khi họ lại quan tâm nhiều đền những việc làm thuê cho các doanh nghiệp do khóng muốn phải chíu nhiều thách thức, rủi ro và áp hực vẻ vẫn đề vẻ tải chỉnh Nghiên cứu của Taatla và Dow, (2012): Nghiên cứu cũng kết hiận rằng sinh viên thuộc các chương trình dào tạo khác nhau cỏ xu hướng khởi sự kinh doanh *khác nhau, sinh viên có những trải nghiệm trong doanh nghiệp hoặc có kinh nghiệm lam vide thuc tiển trong doanh nghiệp sẽ có ý định khối sự kinh doanh cao hơn sinh viên chưa có trối nghiệm, chua tiếp xúc với môi trưởng doanh nghiệp, sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ