Luận văn: Giải pháp marketing nâng cao năng lực cạnh tranh của Bảo Việt Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp marketing nâng cao năng lực cạnh tranh cho Bảo Việt Hải Phòng. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược và thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CAC TU VIBT TAT

DANH MUC CAC BANG BIBU

DANH MỤC CÁC HÌKH VẼ, ĐÔ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐONG DEN SĂNG LỰC CẠNH TRANII CỦA DOANIT NGIIẸP

1.1. Khái niệm

1.2. Vai trò và tầm quan trọng của cạnh tranh. Các hình thức cạnh tranh

1.3. Các công cụ cạnh tranh

1.4. Sức cạnh tranh của sẵn phẩm. Năng lực cạnh tranh. Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.5. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh

1.6. Các yếu tổ tác động khả năng cạnh tranh của doanh nghiệt

1.7. Các mô hinh và phương pháp để đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

1.8. Các phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên phương diện lý thuyết. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các đoanh nghiệp Việt Nam.

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRANG VỀ VIỆC THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP MARKFTING TẠI CÔNG TY BAO VIET HAI PHONG

2.1. Giới thiệu chưng vé cong ty bao viét hai phòng

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Bảo Việt Hải Phòng. Cơ cấu tổ chức Công ty.

2.3. Đánh giá năng lực cạnh tranh cúa Công ty Bão Việt Hải Phòng tại Hải Phòng

2.4. Thách thức

2.5. Thực trạng viêc thực hiện các biện pháp Marketing tại Công ty Bao Việt Hải Phòng.

3. CHƯƠNG 3: BIEN PHAP MARKETING NHAM NANG CAO NẴNG LỰC CẠNH TRANH TẠI BẢO VIET HẢI PHÒNG

3.1. Quan diém nâng cao năng lực cạnh tranh của bão việt Hai Phong

3.2. Những mục tiêu cơ bản và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của báo việt Hán Phòng.

3.3. Về phía nhà nước

3.4. Về phía Céng ty Bảo Viét 114i Phong

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, sự cạnh tranh trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọthị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hải Phòng, đang diễn ra vô cùng gay gắt. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp phải không ngừng tìm kiếm và thực thi các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này đối với Công ty Bảo Việt Hải Phòng mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nội dung nghiên cứu không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, marketing dịch vụ bảo hiểm mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cốt lõi là giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường. Việc nghiên cứu này trở nên cấp thiết khi các đối thủ lớn như Prudential hay Manulife liên tục đổi mới chiến lược. Do đó, việc hiểu rõ tầm quan trọng của marketing và năng lực cạnh tranh cốt lõi là nền tảng cho mọi chiến lược kinh doanh thành công. Theo tác giả Lê Ngọc Tú (2015), hoạt động marketing không chỉ giúp đưa sản phẩm đến gần thị trường mà còn là công cụ thiết yếu để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các nội dung chính từ các nghiên cứu học thuật, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp và chiến lược có thể áp dụng cho Bảo Việt Hải Phòng.

1.1. Tầm quan trọng của marketing dịch vụ bảo hiểm hiện nay

Bảo hiểm là một sản phẩm dịch vụ vô hình, đòi hỏi niềm tin và sự thấu hiểu từ khách hàng. Do đó, marketing dịch vụ bảo hiểm đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng thương hiệu, truyền tải giá trị và thuyết phục khách hàng. Trong một thị trường bão hòa, các hoạt động marketing không chỉ dừng lại ở quảng cáo mà còn bao gồm việc nghiên cứu hành vi khách hàng trong ngành bảo hiểm, phát triển sản phẩm phù hợp và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện hữu, tạo ra rào cản cạnh tranh mà các đối thủ khó có thể sao chép. Đây chính là chìa khóa để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh và gia tăng thị phần.

1.2. Khái niệm và vai trò của năng lực cạnh tranh cốt lõi

Năng lực cạnh tranh cốt lõi của một doanh nghiệp bảo hiểm không chỉ nằm ở quy mô vốn hay mạng lưới phân phối. Theo M. Porter, nó là sự kết hợp độc đáo của các nguồn lực, kỹ năng và quy trình mà doanh nghiệp sở hữu, cho phép tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng và khó bị đối thủ bắt chước. Các yếu tố cấu thành có thể bao gồm: thương hiệu uy tín lâu năm, đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, công nghệ quản lý hiện đại, và khả năng đổi mới sản phẩm linh hoạt. Việc xác định và tập trung phát triển những năng lực này giúp Bảo Việt Hải Phòng tạo ra một bản sắc riêng, từ đó xây dựng được một lợi thế cạnh tranh bền vững thay vì chỉ cạnh tranh về giá cả.

II. Thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh Bảo Việt

Việc thực thi các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Bảo Việt Hải Phòng phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thị trường bảo hiểm Hải Phòng là một chiến trường thực sự với sự hiện diện của hàng loạt các thương hiệu mạnh trong và ngoài nước. Các đối thủ cạnh tranh của Bảo Việt, điển hình là Prudential, Manulife, và Dai-ichi Life, đều sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào, chiến lược marketing bài bản và hệ thống đại lý rộng khắp. Họ liên tục tung ra các sản phẩm mới và đẩy mạnh các hoạt động chiêu thị và quảng bá trên nền tảng số, tạo ra áp lực lớn. Bên cạnh đó, thực trạng marketing tại Bảo Việt Hải Phòng vẫn còn những hạn chế nhất định. Luận văn của Lê Ngọc Tú (2015) đã chỉ ra rằng các hoạt động marketing đôi khi còn mang tính truyền thống, chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ số. Hành vi khách hàng trong ngành bảo hiểm cũng đã thay đổi, họ chủ động tìm kiếm thông tin và yêu cầu sự minh bạch, cá nhân hóa cao hơn. Việc đáp ứng những kỳ vọng này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy và phương thức tiếp cận thị trường. Thách thức lớn nhất là làm sao để vừa duy trì bản sắc thương hiệu quốc gia, vừa linh hoạt cạnh tranh hiệu quả với các tập đoàn đa quốc gia.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh chính như Prudential

Các đối thủ cạnh tranh của Bảo Việt như Prudential, Manulife không chỉ mạnh về tài chính mà còn rất năng động trong chiến lược. Họ đầu tư mạnh vào việc đào tạo đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, xây dựng hình ảnh thương hiệu hiện đại và thân thiện. Đặc biệt, các công ty này rất nhanh nhạy trong việc ứng dụng công nghệ, từ hệ thống quản lý khách hàng (CRM) đến các ứng dụng di động cho phép khách hàng tra cứu hợp đồng và yêu cầu bồi thường trực tuyến. Chiến lược giá và phân phối của họ cũng rất linh hoạt, với nhiều sản phẩm được "đo ni đóng giày" cho từng phân khúc khách hàng. Việc phân tích kỹ lưỡng chiến lược của các đối thủ này là bước đầu tiên để Bảo Việt Hải Phòng tìm ra kẽ hở thị trường và xây dựng chiến lược phản công hiệu quả.

2.2. Đánh giá thực trạng marketing tại Bảo Việt Hải Phòng

Dựa trên các nghiên cứu, thực trạng marketing tại Bảo Việt Hải Phòng cho thấy những điểm mạnh về thương hiệu lâu đời và mạng lưới khách hàng truyền thống. Tuy nhiên, các hoạt động marketing vẫn còn những mặt cần cải thiện. Việc triển khai marketing dịch vụ bảo hiểm trên các kênh kỹ thuật số còn hạn chế, chưa tận dụng tối đa sức mạnh của mạng xã hội, marketing nội dung hay tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Hoạt động nghiên cứu thị trường bảo hiểm cần được thực hiện thường xuyên hơn để nắm bắt kịp thời những thay đổi trong nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng. Việc phối hợp giữa các kênh phân phối, từ đại lý truyền thống đến bancassurance, cần được tối ưu hóa để tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.

III. Hướng dẫn xây dựng chiến lược marketing mix 7P toàn diện

Để đưa ra các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược marketing mix toàn diện là yêu cầu bắt buộc. Đối với lĩnh vực dịch vụ, mô hình 7P trong marketing dịch vụ được xem là công cụ hữu hiệu nhất. Mô hình này không chỉ bao gồm 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn mở rộng thêm 3 yếu tố quan trọng là People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình). Việc áp dụng mô hình 7P giúp Bảo Việt Hải Phòng có một cái nhìn hệ thống và đa chiều về mọi điểm chạm với khách hàng. Từ việc thiết kế chính sách sản phẩm bảo hiểm linh hoạt, xây dựng chiến lược giá và phân phối hợp lý, cho đến việc đào tạo con người và tối ưu hóa quy trình dịch vụ. Mỗi yếu tố trong 7P đều có vai trò riêng nhưng lại liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chiến lược tổng thể vững chắc. Mục tiêu cuối cùng là mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ như Dai-ichi Life hay Manulife. Một chiến lược 7P được xây dựng tốt sẽ là nền tảng để gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.1. Áp dụng mô hình 7P trong marketing dịch vụ bảo hiểm

Mô hình 7P trong marketing dịch vụ là khung sườn lý tưởng cho ngành bảo hiểm. Product: Phát triển các gói sản phẩm đa dạng, từ bảo hiểm nhân thọ, sức khỏe đến tài sản, đồng thời cho phép cá nhân hóa quyền lợi. Price: Áp dụng chính sách phí linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo khả năng sinh lời. Place: Đa dạng hóa kênh phân phối, kết hợp đại lý truyền thống, văn phòng giao dịch, kênh bancassurance và nền tảng trực tuyến. Promotion: Kết hợp quảng cáo, PR, khuyến mãi và đẩy mạnh marketing số. People: Đầu tư vào đào tạo đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và tận tâm với khách hàng. Process: Tối ưu hóa quy trình tư vấn, phát hành hợp đồng và đặc biệt là giải quyết quyền lợi bảo hiểm một cách nhanh chóng, minh bạch. Physical Evidence: Xây dựng hình ảnh văn phòng chuyên nghiệp, website và ứng dụng thân thiện, dễ sử dụng.

3.2. Tối ưu chính sách sản phẩm và chiến lược giá cạnh tranh

Chính sách sản phẩm bảo hiểm cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu thị trường bảo hiểm kỹ lưỡng. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, Bảo Việt Hải Phòng nên tập trung vào việc tạo ra các giải pháp tài chính phù hợp với từng giai đoạn cuộc đời của khách hàng (độc thân, lập gia đình, có con nhỏ, nghỉ hưu). Chiến lược giá và phân phối phải song hành cùng nhau. Mức phí bảo hiểm cần phản ánh đúng giá trị và quyền lợi mang lại, đồng thời có các chương trình ưu đãi hấp dẫn để kích thích nhu cầu. Việc kết hợp một sản phẩm tốt với một mức giá hợp lý và một hệ thống phân phối tiện lợi sẽ tạo ra một bộ ba quyền lực giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần.

IV. Top giải pháp marketing thực tiễn cho Bảo Việt Hải Phòng

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Bảo Việt Hải Phòng cần tập trung vào các hành động cụ thể và có tính ứng dụng cao. Trước hết, cần đẩy mạnh toàn diện các hoạt động chiêu thị và quảng bá, đặc biệt trên nền tảng kỹ thuật số. Điều này bao gồm việc xây dựng một chiến lược nội dung giá trị, tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO), và triển khai các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác trên mạng xã hội. Thứ hai, yếu tố con người phải được đặt lên hàng đầu. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một chiến lược dài hạn. Điều này đòi hỏi việc đào tạo liên tục cho đội ngũ tư vấn viên về kỹ năng mềm, kiến thức sản phẩm và đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp từ khâu tiếp cận, tư vấn, ký hợp đồng cho đến hỗ trợ sau bán hàng sẽ giúp giữ chân khách hàng và biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình là không thể thiếu, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động chiêu thị và quảng bá thương hiệu

Hoạt động chiêu thị và quảng bá cần được thực hiện một cách đa kênh và đồng bộ. Bên cạnh các phương tiện truyền thống, Bảo Việt Hải Phòng cần đầu tư mạnh mẽ vào Digital Marketing. Xây dựng các câu chuyện thành công của khách hàng, các video chia sẻ kiến thức về tài chính và bảo hiểm trên YouTube, Facebook sẽ giúp tăng cường sự tin cậy. Tổ chức các hội thảo trực tuyến (webinar) về hoạch định tài chính cá nhân cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Các chương trình khuyến mãi, quà tặng khi tham gia hợp đồng mới cần được thiết kế hấp dẫn và truyền thông rộng rãi để tạo hiệu ứng lan tỏa, giúp thương hiệu Bảo Việt trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn trong tâm trí công chúng.

4.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng để giữ chân

Chất lượng dịch vụ khách hàng là vũ khí cạnh tranh sắc bén nhất trong ngành dịch vụ. Bảo Việt Hải Phòng cần xây dựng một hệ thống phản hồi và xử lý khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả. Việc ứng dụng các phần mềm CRM để quản lý thông tin và lịch sử tương tác của khách hàng sẽ giúp cá nhân hóa dịch vụ. Mỗi tư vấn viên không chỉ là người bán hàng mà phải là một chuyên gia tư vấn tài chính, luôn đặt lợi ích của khách hàng lên trên hết. Sự hài lòng của khách hàng trong quá trình trải nghiệm dịch vụ, đặc biệt là ở khâu giải quyết quyền lợi bảo hiểm, sẽ tạo ra niềm tin và lòng trung thành, nền tảng cho một lợi thế cạnh tranh bền vững.

V. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh Bảo Việt hiệu quả

Việc đề xuất giải pháp là cần thiết, nhưng đo lường và đánh giá hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công. Để đánh giá các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, cần sử dụng các phương pháp và công cụ khoa học. Phân tích SWOT Bảo Việt là một công cụ nền tảng, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats). Dựa trên ma trận SWOT, ban lãnh đạo có thể đưa ra các chiến lược phù hợp như S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội) hay W-T (khắc phục điểm yếu để né tránh thách thức). Bên cạnh đó, việc đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ số cụ thể (KPIs) là vô cùng quan trọng. Các chỉ số này có thể bao gồm: tỷ lệ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm, thị phần, tỷ lệ duy trì hợp đồng, mức độ hài lòng của khách hàng (NPS), và chi phí thu hút một khách hàng mới (CAC). Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ giúp Bảo Việt Hải Phòng điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo các nỗ lực marketing luôn đi đúng hướng và mang lại kết quả tối ưu.

5.1. Vận dụng phân tích SWOT Bảo Việt để xác định hướng đi

Việc thực hiện phân tích SWOT Bảo Việt một cách định kỳ là cần thiết. Điểm mạnh có thể là thương hiệu uy tín, tệp khách hàng lớn. Điểm yếu có thể là quy trình còn thủ công, ứng dụng công nghệ chưa sâu rộng. Cơ hội đến từ tầng lớp trung lưu gia tăng và nhận thức về bảo hiểm ngày càng cao. Thách thức chính là sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ cạnh tranh của Bảo Việt và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Từ phân tích này, chiến lược có thể là: tận dụng thương hiệu (S) để ra mắt các sản phẩm số (O), cải thiện quy trình (W) để nâng cao trải nghiệm khách hàng và đối phó với sự cạnh tranh (T). Đây là cách tiếp cận chiến lược giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan.

5.2. Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh sau triển khai

Mọi chiến lược marketing đều phải được đo lường bằng những con số cụ thể. Hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ thể hiện qua lợi nhuận. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: thị phần theo từng dòng sản phẩm, tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang khách hàng thực tế, giá trị trọn đời của khách hàng (CLV), và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Việc so sánh các chỉ số này trước và sau khi triển khai các giải pháp marketing sẽ cho thấy mức độ thành công của chiến dịch. Dữ liệu này là cơ sở khách quan để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định đầu tư trong tương lai, giúp tối ưu hóa ngân sách marketing và tập trung vào những hoạt động mang lại hiệu quả cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty bảo việt hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TÓ TÁC ĐỘNG DÉN NẴNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cạnh tranh 'Iuy cạnh tranh là vân đề phổ biển và được nghiền cứu từ rất lâu, nhưng cho đến nay trên thế giới vẫn chưa có khái niệm thống nhất về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Do vậy, dễ đưa ra khải mêm này một cách có căn cử, cần điểm lại một số ly thuyét về nắng lực cạnh tranh trên thé giới và trong TƯỚU 1.1 Khải niệm Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là hiện tượng phổ biến và có Ý nghĩa quan trọng dối với phát triển kinh tế ở các quốc gia. Việc nghiên cửu hiện tượng cạnh tranh đã từ rất sớm với các các trường phái nỗi tiếng như: lý thuyết cạnh tranh cỗ điển, lý thuyết cạnh tranh tân cổ điển và lý thuyết cạnh tranh hiện đại.

Đôi với nền kinh tế thị trường, các khái niệm liên quan tới cạnh tranh. còn rất khác nhau.Mac “ Cạnh tranh là sự ganh đua gay gắt giữa các nha tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và trong tiêu thụ dé đạt được những lợi nhuận siêu ngạch”, có các quan niệm khác lạ cho rằng * cạnh tranh 14 su phan đấu về chất lượng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp minh sao cho tốt hơn các Doanh nghiệp khác ” Theo kinh tế chính trị học: “ Cạnh tranh là sự thôn tỉnh lẫn nhau piữa các đối thử nhằm giảnh giật thị trường khách hàng cho Doanh nghiệp mình”. Đề tiểu nhất quản ta có khái niệm sau "Trong nên kinh tế thị trường cạnh tranh dược hiểu lả sự ganh dua giữa các Doanh nghiệp trên thị trường nhằm giảnh giật được ưu thể hơn về củng một loại sản phẩm hàng hoá địch vụ, về cùng một loại khách hàng so với đổi thủ cạnh tranh Từ khi nước ta thực hiện đường lối mở cửa nên kinh tế, từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tẻ thị trường có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước theo định hướng XHƠN thi vẫn để cạnh tranh bắt đâu xuất hiện và len lỏi vào từng bước đi của Doanh nghiệp. Môi trường hoạt động kinh doanh của TOoanh nghiệp lúc này dầy biến động và vấn dễ cạnh tranh đã trở nên cấp bách, có thể nói cạnh tranh đã hình thành và bao trùm lên mọi lĩnh vực của cuộc sống, từ tầm vi mô dến vĩ mô, từ một cá nhân dơn lẻ đến tổng thể toàn xã hội.

Cạnh tranh vốn là một quy luật tự nhiên và khách quan của nền kinh tế thị trường, nó không phụ thuộc và ý muốn chủ. quan của mỗi người, bởi tự đo là nguồn gốc dẫn tới cạnh tranh, cạnh tranh là động lực thc đây sản xuất, lưu thông hảng hoá phát triển. Bởi vậy, để giành được các điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm buộc các Doanh nghiệp phải thường xuyên déi mới, tích cực nhạy bén và năng động, phải thường xuyên cải tiến kỹ thuật, ứng dụng khoa học kỹ thuật công nghê mới, bỗ xung xây dựng các cơ sở hạ tầng, mua sắm thêm trang thiết bị máy móc, loại bổ những máy múc đã cũ kỹ vả lạc hậu vả điều quan trọng là phải có phương pháp tổ chức quản lý có hiệu quả, đảo tạo và đãi ngộ trình độ chuyên môn, tay nghề cho người lao động. Canh tranh không chỉ kich thịch lăng năng suất lao động, giám chỉ + os Ât HÀ côn og ek à Am.

5 4 phi sin xuât mà còn cải tiến mẫu mã, chủng loại hàng hóa, nâng cáo chat lượng sẵn phẩm và chất lượng dich vụ làm cho sẵn xuất ngày càng gắn hển với tiêu dùng, phục vụ nhu cầu xã hội được tốt hơn. Bên cạnh những mặt tích cực cạnh tranh còn để lại nhiêu hạn chế vả tiêu cực, đó là sự phân hoá sản xuất hàng hoá, làm phá sản những Doanh nghiệp kinh doanh gặp nhiều khó khăn do thiếu vốn, cơ sé ha ting hạn hẹp, trình dộ công nghệ thân và có thể làm cho Doanh nghiệp phá sản khi Doanh nghiệp gặp phải những rủi ro khách quan mang lại như thién tai, hoa hoạn,. hoặc bị rơi vào những hoàn cảnh, điều kiên không thuận lợi Như vậy, cạnh tranh được hiểu và được khái quát một cách chung nhất đó là cuộc ganh dua gay gắt giữa các chủ thể đang hoạt động trên thị trường, với nhau, kinh doanh cùng một loại sản phẩm hoặc những sản phẩm tương tự thay thế lẫn nhau nhằm chiếm lĩnh thị phần, Lĩng doanh số và lợi nhuận ~ Cạnh tranh là hiện tượng phổ biến mang tỉnh tắt yếu, lả một quy luật cơ bản trong nền kinh tế thị trường. - Cạnh tranh có tính chất hai mặt: tác động tích cực và tác động tiêu cực Canh tranh là động lực mạnh mẽ thúc dây các chủ thể kinh doanh hoạt động hiệu quả hơn trên cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả vì sự sống côn va phát triển của mình.

Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có nguy cơ dẫn dến cạnh tranh, giảnh giật, khống chế lẫn nhau. tạo nguy cơ gây rối loạn và thậm chí để vỡ lớn. - Trong diễu kiện hiện nay, cạnh tranh chuyển từ quan diểm đổi kháng sang cạnh tranh trền cơ sở hợp tác, canh tranh không phải là khi nào cũng déng nghĩa với việc tiêu diệt lẫn nhau, triệt hạ nhau. Trên thực tế, các thủ pháp cạnh tranh hiện đại dựa trên cơ sở cạnh tranh bằng chất lượng, mẫu mã, giá cả và các dịch vụ hỗ trợ.

Bởi lš, khi mà các đối thủ cạnh tranh quá nhiễu. thì việc tiêu diệt các dối thủ khác là vấn đề không đơn giản. ~ 'Tập hợp những quan điểm trên xin đưa ra một khái niệm về cạnh tranh trong kinh tế, đặc biệt là cạnh tranh giữa doanh nghiệp “Trang hoạt dộng kinh tế, cạnh tranh luôn liên quan dén quyên sở hữu. Nồi cách khác, sô hữu là điều kiện để cạnh tranh linh lễ điễn ra.

“Cạnh tranh” là sự ganh dua giữa các chủ thể kinh lỄ (giữa các quốc gia, doanh nghiệp) tên cơ sở sử dụng hiệu quả các nguôn lực kinh tễ kết hợp áp đụng khoa học công nghé trong san xuất cũng như dịch vụ đễ thỏa mãn nhu cầu khách hàng bằng sân phẩm chất lượng và giá câ bựp lý và “cạnh tranh” cũng tạo ra sự sai biệt giữa các sản phẩm cùng laại thông qua các giá trị vô hình mà doanh nghiệp tao ra. Qua đó, doanh nghiệp sẽ giành lấy những vị thế tương đổi trong sẵn xuấi, liêu thụ hàng hóa để tôi ấu hóa lợi nhuận” 1. Vai trò và tâm quan trọng của cạnh tranh Trong cơ chế kế hoạch hoá lập trung trước đây phạm trủ cạnh Iranh hầu như không tồn tại piữa các Doanh nghiệp, tại thời điểm nay các Doanh nghiệp hầu như đã được Nhà nước bao cấp hoàn toàn về vốn, chỉ phí cho mọi hoạt động, kÊ cả khi các Doanh nghiệp làm ăn thua lỗ thì trách nhiệm này thuộc về Nhà nước. Vì vậy, vô hình dung Nhà nước đã tạo ra một lỗi mỏn trong kinh đoanh, một thói quen tri trệ và ï lại, Doanh nghiệp không phải tự tìm kiếm khách hàng mả chỉ có khách hàng tự tìm tới đến Doanh nghiệp.

Chính điều đó đã không tạo được đông lực cho I3oanh nghiệp phát triển. Sau khi kết thúc Đại hội đáng toản quốc lần thứ VI ( 1986) nước ta đã chuyển sang một giai đoạn mới, một bước ngoặt lớn, nền kinh tế thị trường dược hình thành thì vấn để cạnh tranh xuất hiện và có vai trỏ đặc biệt quan trọng không chí đối với Doanh nghiệp mà còn đối với người tiêu dùng cũng như nên kinh tế quốc đân nói chung. Đối với nên kinh tê quác dân. Đối với nền kinh tế, cạnh tranh không chỉ lá môi trưởng và động lực thúc đẩy sự phát triển nói chung, thúc đây sân xuất kinh doanh, tăng năng suất lao động mả còn là yếu tổ quan trọng làm lành mạnh hoá quan hệ xã hội, cạnh tranh cỏn là diều kiện giáo duc tinh nang dang ciia cdc Doanh nghiệp.

Bên cạnh đó cạnh tranh góp phần gợi mở những nhu cầu mới của xã hội thông qua sự xuẤt hiện của nhữnh sản phẩm mới. Điều dó chứng tỏ đời sống của con người ngày cảng được nâng cao về chính trị, về kinh tế và văn hoá. Cạnh tranh bảo đâm thúc đây sự phát triển của khoa học kỹ thuật, sự phân công lao động xạ hội ngày càng phát triển sâu và rộng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn mà cạnh tranh đem lại thì nó vẫn còn mang lại những mặt hạn chế như cạnh tranh không lành mạnh tạo sự phân hoá giàu nghẻo, cạnh tranh không lánh mạnh sẽ dẫn tới só những mắt lắm ăn vi phạm pháp luật như trồn thuế, lậu thuế, làm hàng giả, buôn bán trái phép những mặt hàng mả Nhà nước và nháp luật nghiềm cắm Đối với Doanh nghiệp.

Bắt kỳ một Doanh nghiệp nảo cũng vậy, khi tham gia vào các hoạt động kinh doanh trên trên thị trường thì dều muốn Doanh nghiệp mình tần tại và đứng vững. Để tổn tại và đứng vững các I2oanh nghiệp phải có những chiến lược cạnh tranh cụ thể và lâu đài mang tính chiến lược ở cả tầm vi mô và vĩ mô. Họ cạnh tranh để giảnh những lợi thế về phía mình, cạnh tranh dé gianh giật khách hàng, lâm cho khách hàng tự tin rằng sẵn phẩm của I3oanh nghiệp minh là tốt nhất, phủ hợp với thỉ hiếu, như cầu người tiêu đừng nhất. Doanh nghiệp nào đáp ứng tốt nhu cầu của khác hàng kịp thời, nhanh chóng và dầy đủ các sản phẩm cũng như địch vụ kèm theo với mức giá phủ hợp thị Doanh nghiệp đó mới có khả năng tần lại và phát triển.

Do vậy cạnh tranh là rất quan trọng và cần thiết Cạnh tranh đôi hỏi Doanh nghiệp phải phát triển công tác marketing bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường để quyết định sản xuất cái gì? sán xuất như thé nao? sản xuất cho ai ” Nghiên cứu thì trưởng đề Doanh nghiệp xác định được nhu cầu thị trường và chỉ sẵn xuất ra những gì mà thị trường vẫn chứ không sản xuất những gì mả Doanh nghiệp có. Cạnh tranh buộc các Doanh nghiệp phải đưa ra các sản phẩm có chât lượng cao hơn, tiện dụng với người tiêu dùng hơn. Muốn vậy các Doanh nghiệp phải áp dụng những thành Lựư khoa học kỹ thuật vào quá trình sản xuất kinh doanh, tăng cường công tác quản lý, nâng cao trình độ tay nghề cho công nhân, cử cán bộ đi học để nâng cao trình độ chuyên môn. Cạnh tranh thắng lợi sẽ tạo cho Doanh nghiệp một vị trí xửng đáng trên thị trường tăng thêm uy tín cho I3oanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ