Biến Đổi Cơ Cấu Lao Động và Việc Làm Của Người Dân Khu Vực Thu Hồi Đất Nông Nghiệp

Nghiên cứu biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi đất nông nghiệp, phân tích tác động và giải pháp thích ứng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM

2.1. Nhóm công trình nghiên cứu về biến đổi nông nghiệp – Nông thôn

2.2. Nhóm công trình nghiên cứu về di dân nông thôn

2.3. Các nghiên cứu về đào tạo nghề cho lao động nông thôn

2.4. Các nghiên cứu về thực trạng lao động, việc làm nông thôn ở khu vực nông thôn có thu hồi đất nông nghiệp

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM

3.1. Các khái niệm cơ bản của luận án

3.2. Biến đổi xã hội

3.3. Chính sách xã hội

3.4. Cơ cấu lao động và cơ cấu việc làm

3.5. Các lý thuyết vận dụng trong luận án

3.5.1. Lý thuyết biến đổi xã hội và quá trình chuyển hóa xã hội nông thôn

3.5.2. Lý thuyết di động xã hội

3.5.3. Lý thuyết thị trường lao động

3.6. Khái quát về chính sách đất đai và thu hồi đất nông nghiệp

3.6.1. Tổng quan hệ thống chính sách pháp luật về thu hồi và chuyển đổi đất đai tại Việt Nam

3.6.2. Tổng quan thực trạng thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam trong thời gian qua

4. THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP

4.1. Thực trạng thu hồi đất ở xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc và xã Ngọc Mỹ, huyện Quốc Oai, Hà Nội

4.2. Biến đổi cơ cấu lao động tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế

4.2.1. Theo ngành kinh tế và thành phần kinh tế

4.2.2. Theo giới tính, nhóm tuổi, học vấn của người dân phân bố vào ngành kinh tế và thành phần kinh tế

4.2.3. Biến đổi cơ cấu lao động theo độ tuổi

4.2.4. Biến đổi cơ cấu lao động trên tiêu chí trình độ học vấn

4.2.5. Biến đổi cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn

4.2.6. Biến đổi cơ cấu lao động theo đặc thù số lượng công việc

4.3. Biến đổi cơ cấu việc làm của người dân bị thu hồi đất tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế

4.3.1. Biến đổi cơ cấu việc làm theo độ tuổi

4.3.2. Đánh giá về mức độ ảnh hưởng của thu hồi đất nông nghiệp đến việc làm và tính đa việc làm của người dân

5. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP

5.1. Các yếu tố nhân khẩu - xã hội, chủ quan

5.1.1. Yếu tố tuổi của người lao động

5.1.2. Yếu tố trình độ học vấn của người lao động

5.1.3. Yếu tố giới tính

5.1.4. Tâm thế của hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp

5.2. Các yếu tố khách quan

5.2.1. Yếu tố về thị trường

5.2.2. Yếu tố nguồn lực trong gia đình

5.2.3. Yếu tố về sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức đoàn thể

5.3. Ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi việc làm đến kinh tế hộ gia đình

6. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC BÁO CÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biến Đổi Cơ Cấu Lao Động Việc Làm Hiện Nay

Việt Nam đang trên đà công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặt mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp vào năm 2020. Để đạt được điều này, việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, đặc biệt là cơ cấu lao độngviệc làm, là vô cùng quan trọng. Nông nghiệp, dù vẫn là sinh kế của phần lớn dân số, cần giảm tỷ trọng trong GDP. Quá trình này đòi hỏi sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang các ngành công nghiệp và dịch vụ, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến các nhóm yếu thế. Việc thu hồi đất nông nghiệp cho các mục đích phi nông nghiệp là một phần tất yếu của quá trình này, nhưng nó cũng đặt ra nhiều thách thức về giải quyết việc làman sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng. Theo kết quả Tổng điều tra dân số và Nhà ở năm 2016, dân số khu vực nông thôn của Việt Nam là 60,7 triệu người (chiếm 65,49%) dân số cả nước.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chuyển Đổi Cơ Cấu Kinh Tế

Chuyển đổi cơ cấu kinh tế là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt được mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp. Điều này đòi hỏi sự dịch chuyển lao động từ khu vực nông nghiệp sang các khu vực công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao hơn. Quá trình này cần được quản lý cẩn thận để đảm bảo rằng người lao động có đủ kỹ năng và cơ hội để thích ứng với những thay đổi trên thị trường lao động. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến những người bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển đổi.

1.2. Thách Thức từ Thu Hồi Đất Nông Nghiệp

Thu hồi đất nông nghiệp là một phần không thể tránh khỏi của quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế, nhưng nó cũng tạo ra những thách thức lớn về việc làman sinh xã hội. Nông dân mất đất thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc có trình độ học vấn thấp. Cần có các chương trình đào tạo nghềhỗ trợ việc làm hiệu quả để giúp họ tái hòa nhập vào thị trường lao động. Bên cạnh đó, cần đảm bảo rằng việc đền bù đất đai là công bằng và đủ để người dân có thể xây dựng một cuộc sống mới.

II. Vấn Đề Việc Làm Thách Thức Tại Khu Vực Thu Hồi Đất

Việc thu hồi đất nông nghiệp gây ra nhiều hệ lụy, trong đó việc làm là vấn đề cấp bách nhất. Nông dân mất đất phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp hoặc việc làm phi chính thức, thu nhập bấp bênh. Khả năng tiếp cận thị trường lao động của họ bị hạn chế do thiếu kỹ năng, thông tin và các mối quan hệ. Các chính sách hỗ trợ hiện tại chưa thực sự hiệu quả, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dân. Theo Nguyễn Sinh Cúc vấn đề mấu chốt liên quan tới trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nhận đất: “Tỷ lệ lao động mất đất được doanh nghiệp (nhận đất) đào tạo ở Hà Nội là 0,01%, Hà Tây: 0,02%; Hải Phòng: 0%; Bắc Ninh: 0%.

2.1. Nguy Cơ Thất Nghiệp và Việc Làm Bấp Bênh

Nông dân mất đất thường phải đối mặt với nguy cơ thất nghiệp hoặc phải chấp nhận những việc làm phi chính thức với thu nhập thấp và điều kiện làm việc không đảm bảo. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến mức sốngan sinh xã hội của họ. Cần có các giải pháp để tạo ra việc làm mới và cải thiện chất lượng việc làm cho người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất.

2.2. Hạn Chế Tiếp Cận Thị Trường Lao Động

Khả năng tiếp cận thị trường lao động của nông dân mất đất thường bị hạn chế do thiếu kỹ năng, thông tin và các mối quan hệ. Nhiều người không có kinh nghiệm làm việc trong các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ, và họ cũng không biết cách tìm kiếm việc làm hoặc tham gia các chương trình đào tạo nghề. Cần có các dịch vụ tư vấn việc làmsàn giao dịch việc làm hiệu quả để giúp họ kết nối với các cơ hội việc làm.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách Hỗ Trợ Hiện Tại

Các chính sách hỗ trợ hiện tại cho nông dân mất đất chưa thực sự hiệu quả và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dân. Nhiều người không biết về các chính sách này, hoặc họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ. Cần có sự đánh giá toàn diện về hiệu quả của các chính sách hiện tại và đưa ra các điều chỉnh cần thiết để đảm bảo rằng chúng thực sự mang lại lợi ích cho người dân.

III. Giải Pháp Đào Tạo Nghề Tạo Việc Làm Bền Vững

Để giải quyết vấn đề việc làm cho người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất nông nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Đào tạo nghề là một trong những giải pháp quan trọng nhất, giúp người dân có được những kỹ năng cần thiết để làm việc trong các ngành công nghiệp và dịch vụ. Bên cạnh đó, cần tạo ra môi trường thuận lợi cho khởi nghiệpphát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), giúp người dân tự tạo việc làm và tăng thu nhập. Hệ thống các chính sách dạy nghề nói chung và chính sách dạy nghề cho nông dân mất đất nói riêng của Việt Nam hiện nay là khá đa dạng và đã có “thâm niên” khá lâu đời.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Nghề

Đào tạo nghề cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động và khả năng của người học. Cần tập trung vào các ngành nghề có tiềm năng phát triển và tạo ra nhiều việc làm, đồng thời cung cấp các khóa học ngắn hạn và linh hoạt để người dân có thể dễ dàng tham gia. Ngoài ra, cần tăng cường sự hợp tác giữa các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp để đảm bảo rằng chương trình đào tạo đáp ứng được yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

3.2. Hỗ Trợ Khởi Nghiệp và Phát Triển Doanh Nghiệp

Cần tạo ra môi trường thuận lợi cho khởi nghiệpphát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), giúp người dân tự tạo việc làm và tăng thu nhập. Điều này bao gồm việc giảm thiểu các thủ tục hành chính, cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời tạo ra các mạng lưới kết nối giữa các doanh nghiệp và các nhà đầu tư.

3.3. Phát Triển Thị Trường Lao Động Nông Thôn

Cần phát triển thị trường lao động nông thôn để tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân. Điều này bao gồm việc khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào khu vực nông thôn, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp và tạo ra các liên kết giữa khu vực nông thôn và thành thị. Ngoài ra, cần cải thiện hệ thống thông tin thị trường lao động để người dân có thể dễ dàng tìm kiếm việc làm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Tại Ngọc Mỹ Thiện Kế

Nghiên cứu tại xã Ngọc Mỹ (Hà Nội) và Thiện Kế (Vĩnh Phúc) cho thấy rõ những biến đổi trong cơ cấu lao độngviệc làm sau thu hồi đất nông nghiệp. Người dân chuyển từ nông nghiệp sang các ngành nghề khác, nhưng gặp nhiều khó khăn về kỹ năng, thu nhập và an sinh xã hội. Cần có các giải pháp cụ thể, phù hợp với đặc điểm của từng địa phương để hỗ trợ người dân tái hòa nhập vào thị trường lao động. Luận án sử dụng phương pháp điều tra Xã hội học sẽ đưa ra những căn cứ khoa học từ thực tiễn, giúp cho việc nhìn nhận, đánh giá quá trình biến đổi cơ cấu lao động, việc làm ở khu vực thu hồi đất nông nghiệp một cách đầy đủ, toàn diện.

4.1. Phân Tích Biến Đổi Cơ Cấu Lao Động

Nghiên cứu cho thấy sự dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang các ngành nghề khác, như công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Tuy nhiên, nhiều người phải làm những công việc giản đơn, thu nhập thấp và không ổn định. Cần có các chương trình đào tạo nghềhỗ trợ việc làm để giúp họ có được những việc làm tốt hơn.

4.2. Đánh Giá Tác Động Xã Hội

Thu hồi đất nông nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến việc làm mà còn tác động đến nhiều khía cạnh khác của cuộc sống, như thu nhập, mức sống, sức khỏe, giáo dụcvăn hóa. Cần có sự đánh giá toàn diện về các tác động này để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Cụ Thể

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các giải pháp cụ thể, phù hợp với đặc điểm của từng địa phương để hỗ trợ người dân tái hòa nhập vào thị trường lao động và cải thiện cuộc sống. Điều này bao gồm việc cung cấp các dịch vụ tư vấn việc làm, đào tạo nghề, hỗ trợ khởi nghiệpan sinh xã hội.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Để đảm bảo quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động diễn ra suôn sẻ và bền vững, vai trò của chính sách là vô cùng quan trọng. Chính sách lao động cần tạo ra môi trường thuận lợi cho tạo việc làm, đào tạo nghềan sinh xã hội. Luật lao động cần được sửa đổi để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất nông nghiệp. Bên cạnh đó, cần có các chương trình bảo hiểm thất nghiệphỗ trợ đào tạo hiệu quả để giúp người dân vượt qua khó khăn. Hệ thống các chính sách dạy nghề nói chung và chính sách dạy nghề cho nông dân mất đất nói riêng của Việt Nam hiện nay là khá đa dạng và đã có “thâm niên” khá lâu đời.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Lao Động

Luật lao động cần được sửa đổi để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất nông nghiệp. Điều này bao gồm việc đảm bảo quyền được đào tạo nghề, quyền được việc làm và quyền được hưởng các chế độ an sinh xã hội.

5.2. Nâng Cao Hiệu Quả Chương Trình Bảo Hiểm Thất Nghiệp

Chương trình bảo hiểm thất nghiệp cần được thiết kế hiệu quả hơn để giúp người dân vượt qua khó khăn khi mất việc làm. Điều này bao gồm việc tăng mức trợ cấp thất nghiệp, kéo dài thời gian hưởng trợ cấp và cung cấp các dịch vụ tư vấn việc làmđào tạo nghề.

5.3. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan

Cần tăng cường sự hợp tác giữa các bên liên quan, như chính phủ, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người dân, để đảm bảo rằng các chính sách được thiết kế và thực hiện một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc tạo ra các diễn đàn đối thoại để các bên có thể trao đổi thông tin và chia sẻ kinh nghiệm.

VI. Tương Lai Việc Làm Xu Hướng và Cơ Hội Mới

Trong bối cảnh kinh tế sốtự động hóa, thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Cần chuẩn bị cho người dân những kỹ năng cần thiết để thích ứng với những thay đổi này, như kỹ năng mềm, kỹ năng số và khả năng đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần tận dụng các cơ hội mới trong các ngành công nghệ cao, du lịch nông thôndịch vụ, giúp người dân tạo ra việc làm và tăng thu nhập. Một trong những tác nhân lớn nhất dẫn tới sự thu hẹp của diện tích đất lúa tại Việt Nam trong thời gian qua chính là việc phát triển các KCN, khu chế xuất.

6.1. Phát Triển Kỹ Năng Mềm và Kỹ Năng Số

Kỹ năng mềmkỹ năng số là những kỹ năng quan trọng nhất trong thị trường lao động hiện nay. Cần cung cấp các khóa học và chương trình đào tạo để giúp người dân phát triển những kỹ năng này, đồng thời khuyến khích họ tự học và nâng cao trình độ.

6.2. Tận Dụng Cơ Hội Trong Các Ngành Mới

Cần tận dụng các cơ hội mới trong các ngành công nghệ cao, du lịch nông thôndịch vụ, giúp người dân tạo ra việc làm và tăng thu nhập. Điều này bao gồm việc khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các ngành này, cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời tạo ra các mạng lưới kết nối giữa các doanh nghiệp và các nhà đầu tư.

6.3. Thúc Đẩy Đổi Mới Sáng Tạo

Khả năng đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để thành công trong thị trường lao động hiện nay. Cần khuyến khích người dân phát triển những ý tưởng mới và biến chúng thành hiện thực, đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi cho khởi nghiệpphát triển doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi đất nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM Việc tổng quan các công trình khoa học có liên quan đến đề tài luận án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi vì đó là tiền đề cho quá trình thực hiện luận án, là cơ sở để đánh giá, tìm hiểu những vấn đề lý luận và thực tiễn đã được nghiên cứu, những vấn đề còn để ngỏ, là những gợi mở có tính định hướng cho những vấn đề cần nghiên cứu tiếp theo, mà luận án cần tập trung giải quyết. Qua tìm hiểu, nghiên cứu, tác giả thấy rằng, đã có một số công trình nghiên cứu nổi bật, có liên quan đến một số khía cạnh khác nhau của đề tài luận án. Các công trình này có thể xếp theo các nhóm nghiên cứu sau đây: 1.

Nhóm công trình nghiên cứu về biến đổi nông nghiệp – Nông thôn Chủ đề nghiên cứu về biến đổi nông nghiệp, nông thôn đã được nghiên cứu nhiều từ đánh giá về lý luận cho đến các nghiên cứuthực nghiệm. Tác giả Đặng Kim Sơn (2010) “Một số vấn đề về nông thôn Việt Nam trong điều kiện mới”. Viện Nghiên cứu chiến lược và chính sách khoa học - công nghệ (1997), “Vấn đề phát triển công nghiệp nông thôn ở nước ta” là những tác phẩm và bài viết đề cập tới những vấn đề phát triển nông nghiệp trong điều kiện công nghiệp. Nông nghiệp, nông dân, nông thôn là vấn đề luôn mới ở Việt Nam, đóng vai trò rất quan trọng trong suốt quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Trong gần 30 năm qua, nông nghiệp, nông dân, nông thôn đi trước mở đường trong quá trình đổi mới, tạo điều kiện để đất nước vươn lên. Các tác phẩm đã làm rõ thực trạng các vấn đề về nông nghiệp, nông dân, nông thôn hiện nay, những thành tựu cũng như những khó khăn, vướng mắc còn tồn tại. Xuất phát từ thực tiễn, nhóm tác giả đã đề xuất những định hướng và kiến nghị chính sách nhằm đưa nông nghiệp, nông dân, nông thôn ngày càng phát triển. 22 c Nguyễn Tiệp (2005) “Nguồn nhân lực nông thôn ngoại thành trong quá trình đô thị hóa trên địa bàn thành phố Hà Nội”.

Tác giả mô tả thực trạng thị trường sức lao động ở nông thôn ngoại thành Hà Nội. Sự phát triển thị trường sức lao động khu vực ngoại thành Hà Nội đã góp phần vào việc phân bổ nguồn lực lao động giữa các ngành, các địa phương một cách hợp lý; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động đúng hướng và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển thị trường sức lao động khu vực ngoại thành Hà Nội cũng luôn phát sinh những vấn đề bất cập cần giải quyết đó là: Quy mô dân số và nguồn lao động hiện nay ở khu vực ngoại thành Hà Nội tương đối lớn, chất lượng và cơ cấu lao động mặc dù có nhiều chuyển biến nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu lao động phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, gây ra tình trạng mất cân đối cung - cầu lao động nghiêm trọng. Các dòng di chuyển lao động diễn ra thường xuyên, với quy mô và tần suất lớn, đặc biệt là di chuyển giữa nông thôn - đô thị và di chuyển lao động từ khu vực đi ra bên ngoài còn mang tính tự phát, trong khi công tác quản lý lao động tự do di chuyển còn nhiều bất cập, dẫn tới bất ổn về an ninh - xã hội; Tốc độ đô thị hoá nhanh dẫn đến nhiều lao động nông nghiệp rơi vào tình trạng thiếu việc làm hoặc mất việc làm trong khi chưa có kế hoạch đào tạo, chuyển nghề cho lao động.

Lê Du Phong (2009), “Chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn, nông dân của Hungari trong quá trình chuyển đổi kinh tế và vận dụng cho Việt Nam”. Khái quát nền kinh tế Hungary trước năm 1990 và thực trạng xây dựng, phát triển nền kinh tế thị trường ở Hungary trong giai đoạn 1990 - 2010, Thực trạng xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường ở Việt Nam và việc vận dụng những kinh nghiệm của Hungary vào việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường ở Việt Nam trong thời gian tới. 23 c Các nghiên cứu về biến đổi xã hội ở nông thôn cũng được tập trung nghiên cứu như: Ngô Đình Giao (1994), Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế quốc dân”; Nguyễn Xuân Nguyên (1995), “Ảnh hưởng của công nghiệp tới phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn Việt Nam”; Lê Đình Thắng (1998) “Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn – những vấn đề lý luận và thực tiễn”; Lê Quốc Sử (2001), “Sự chuyển dịch cơ cấu và xu hướng phát triển của kinh tế nông nghiệp Việt Nam theo hướng CNH – HĐH từ thế kỉ XX đến thế kỉ XXI trong thời đại kinh tế tri thức”; Nguyễn Đình Quế (2004), “Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam trong những năm đầu thế kỉ XXI”; Nguyễn Văn Thu (2006), “ Biến đổi xã hội ở nông thôn Việt Nam dưới tác động của dô thị hóa, tích tụ ruộng đất và chính sách dồn điền đổi thửa”. Các tác giả tập trung đề cập đến một số vấn đề về sự cần thiết chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn và một số giải pháp thuộc vĩ mô nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn.

Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành ở Việt nam trong thập nhiên đầu thế kỷ XXI. Nêu ra những khái niệm, thực trạng và giải pháp và chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nông nghiệp và nông thôn: chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp; chuyển dịch cơ cấu ngành dịch vụ những năm đầu thế kỷ XXI, chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế ở Việt Nam và phân tích sự phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng. Việt Nam có trên 84 triệu người, trong đó có 75% dân số sông ở nông thôn. Trong những năm qua, công nghiệp ở thành thị có sự phát triển nhưng không đủ sức thu hút hết lao động tăng thêm đến từ nông nghiệp và các vùng nông thôn.

Sự dư thừa lao động và sự di dân từ các vùng nông thôn về các thành phố kiếm việc làm ngày càng tăng nhanh. Hiện nay, tỷ trọng của khu vực công nghiệp và xây dựng chỉ chiếm 42,0% trong cơ cấu kinh tế và tỷ lệ lao động trong công nghiệp chỉ chiếm khoảng 18% trong tổng số lao động của nền kinh tế. 24 c Nguyễn Ngọc Thanh, Nguyễn Thế Trường (2009), “Tác động của đô thị hóa – công nghiệp hóa tới phát triển kinh tế và những biến dổi văn hóa – xã hội ở tỉnh Vĩnh Phúc”. Tác giả phân tích quá trình đô thị hoá đang diễn ra và có tác động như thế nào đến cuộc sống của người dân Vĩnh Phúc cũng như chỉ ra những biến đổi trên “diện mạo” của tỉnh Vĩnh Phúc.

Với kết cấu 5 chương, cuốn sách đã dựng lại bức tranh toàn cảnh mọi sự chuyển biến đã và đang diễn ra trên mảnh đất Vĩnh Phúc gắn liền với quá trình Đổi mới đặc biệt là về lĩnh vực văn hoá và xã hội. Qua đó những thông tin như: Tác động của đô thị hoá, công nghiệp hoá đối với dân số, lao động việc làm, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thiết chế xã hội… đã được trình bày một cách hệ thống và chi tiết trên cơ sở lý luận khoa học sắc bén với số liệu thống kê cụ thể. Ngoài việc phân tích rõ sự chuyển biến mọi mặt của đời sống người dân dưới tác động của quá trình đô thị hoá, công trình còn đề xuất những giải pháp và hướng phát triển thiết thực cho từng lĩnh vực cụ thể, nhằm đảm bảo sự ổn định xã hội cũng như tạo điều kiện thuận lợi nhất để khuyến khích người dân làm kinh tế tự nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của chính mình. Vấn đề nông nghiệp, nông dân, nôn thôn và công nghệp hóa, quá trình thu hồi đất nông nghiệp được các nhà nghiên cứu quan tâm.

Các công trình nghiên cứu có những đóng góp quan trọng vào việc làm sáng tỏ nhiều vấn đề cụ thể: Các nghiên cứu đã chỉ ra sự biến đổi của nông thông trong quá trình công nghiệp hóa, những nhận thức về vai trò của nông nghiệp, nông dân, nông thôn, những vấn đề trong đổi mới của “tam nông”, vấn đề về quá trình biến đổi nông thôn, về cơ sở hạ tầng, đời sống người dân, quá trình đồng thuận/mâu thuẫn trong việc giải phóng mặt bằng cho công nghiệp phát triển, những vấn đề giải quyết, hướng dẫn người nông dân trong quá trình công nghiệp hóa cũng được đặt ra. Những vấn đề về an sinh xã hội, sinh kế cho người nông dân cũng được đặt ra trong những nghiên cứu của các tác giả. 25 c Các nghiên cứu trước đây đã phần nào mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến di cư lao động nông thôn, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động việc làm. Tuy nhiên trong nghiên cứu này ngoài yếu tố trực tiếp nhãn tiền là người dân bị thu hồi đất nông nghiệp không còn tư liệu để sản xuất thì các yếu tố khác được đi sâu nghiên cứu như tính năng động của các hộ gia đình (nhận thức về lao động việc làm trong tương lai), kinh nghiệm sản xuất sẵn có (các hộ gia đình trước khi thu hồi đất nông nghiệp đã có một nghề nghiệp khác bên cạnh nghề nông nghiệp thì khác gì so với những hộ thuần nông), các yếu tố về trình độ học vấn, giới, độ tuổi, địa bàn nghiên cứu cũng được phân tích so sánh.

Thông qua các phân tích tác giả sẽ tổng hợp xây dựng mô hình hồi qui tuyến tính, có khả năng dự báo về sự thay đổi cơ cấu lao động việc làm trong một điều kiện hoàn cảnh nhất định. Trong các nghiên cứu trước đây chưa có nghiên cứu nào phân tích theo mô hình hồi quy để thấy được sự tác động của các nhân tố từ khách quan đến chủ quan người lao động trong quá trình biến đổi về cơ cấu lao động việc làm ở khu vực thu hồi đất nông nghiệp. Qua đó có thể bổ sung vào lý luận, đưa ra các giải pháp thiết thực giảm thiểu những rủi ro đối với người nông dân xuất phát từ thực tiễn nghiên cứu. Các đề tài đã tập trung mô tả những biến chuyển lớn của nông nghiệp, nông thôn, nông dân trong quá trình phát triển.

Những kinh nghiệm xây dựng nông thôn của các nước để có thể giữ một nông nghiệp bền vững. Các đề tài cũng dự báo những biến đổi và những mô hình nông thôn mà nước ta có thể áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra nhiều cơ hội để phát triển trong lĩnh vực giáo dục.