Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực cho người lao động tại DEPSCO Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về tạo động lực cho người lao động tại công ty xuất bản giáo dục Đà Nẵng. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về tạo động lực cho người lao động

Tạo động lực cho người lao động là tập hợp các hoạt động và chính sách nhằm khơi dậy tinh thần tự nguyện, nỗ lực và cống hiến của nhân viên để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Đây không chỉ là trách nhiệm của nhà quản lý mà còn là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một khi người lao động có động lực, năng suất lao độnghiệu quả công việc sẽ được cải thiện rõ rệt, đồng thời xây dựng một môi trường làm việc tích cực, giúp giữ chân nhân tài và thu hút nguồn lực chất lượng cao.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của động lực làm việc

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của nhân viên nhằm hướng hành động của mình vào việc hoàn thành mục tiêu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Châu (2014), vai trò của việc tạo động lực thể hiện ở ba cấp độ. Đối với cá nhân, nó kích thích sự sáng tạo, giúp họ cảm thấy có ích và gắn bó hơn với tổ chức. Đối với doanh nghiệp, đây là chìa khóa để tối ưu hóa nguồn nhân lực, tăng cường sức cạnh tranh và xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Đối với xã hội, một lực lượng lao động có động lực cao sẽ góp phần tạo ra nhiều giá trị, thúc đẩy sự phát triển chung.

1.2. Nền tảng các học thuyết kinh điển về tạo động lực

Để xây dựng chiến lược tạo động lực hiệu quả, việc nắm vững cơ sở lý luận là vô cùng quan trọng. Các học thuyết kinh điển cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nhu cầu và hành vi của con người. Nổi bật nhất là Thuyết nhu cầu của Maslow, phân cấp nhu cầu con người thành 5 bậc từ sinh lý, an toàn đến tự thể hiện. Một học thuyết quan trọng khác là Thuyết hai yếu tố của Herzberg, phân biệt rõ các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (như sự công nhận, cơ hội phát triển). Việc áp dụng các học thuyết này giúp nhà quản trị xác định đúng nhu cầu của nhân viên để đưa ra các chính sách phù hợp.

II. Thách thức trong việc tạo động lực cho nhân viên là gì

Mặc dù vai trò của động lực là không thể phủ nhận, nhiều doanh nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình triển khai. Các vấn đề thường xuất phát từ việc không thấu hiểu nhu cầu thực sự của người lao động, chính sách đãi ngộ thiếu công bằng, hoặc môi trường làm việc tiêu cực. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ dẫn đến tình trạng nhân viên chán nản, làm việc đối phó, và cuối cùng là gia tăng tỷ lệ nghỉ việc.

2.1. Phân tích thực trạng và giải pháp từ một doanh nghiệp

Luận văn về Công ty Cổ phần Dịch vụ Xuất bản Giáo dục tại Đà Nẵng (DEPSCO) đã chỉ ra một thực trạng và giải pháp điển hình. Giai đoạn 2010-2012, công ty đối mặt với tình hình kinh doanh khó khăn, dẫn đến mức lương bình quân sụt giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và tinh thần của nhân viên. Kết quả là lực lượng lao động giảm từ 42 người xuống còn 28 người. Điều này cho thấy, sự bất ổn về tài chính và chính sách lương không cạnh tranh là một trong những thách thức lớn nhất, đòi hỏi các giải pháp tái cấu trúc và tối ưu hóa hệ thống đãi ngộ.

2.2. Hậu quả khi sự hài lòng trong công việc của nhân viên giảm

Khi sự hài lòng trong công việc suy giảm, hậu quả tiêu cực sẽ lan rộng. Năng suất lao động giảm sút, chất lượng sản phẩm/dịch vụ đi xuống, và tinh thần hợp tác trong nội bộ bị rạn nứt. Tại DEPSCO, kết quả khảo sát động lực làm việc cho thấy có đến 53,5% người lao động không hài lòng với mức lương hiện tại. Sự bất mãn này không chỉ làm giảm động lực cống hiến mà còn là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám”, khi nhân viên giỏi tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở những nơi khác.

III. Phương pháp tạo động lực hiệu quả thông qua tài chính

Các công cụ tài chính luôn được xem là đòn bẩy mạnh mẽ nhất để thúc đẩy người lao động. Một hệ thống đãi ngộ được xây dựng bài bản, công bằng và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn thể hiện sự trân trọng của tổ chức đối với những đóng góp của nhân viên. Các yếu tố như lương, thưởng, và phúc lợi cần được kết hợp một cách hài hòa để tạo ra tác động khuyến khích lớn nhất, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự trung thành.

3.1. Bí quyết xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng cạnh tranh

Một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng cả bên trong và bên ngoài. Công bằng nội bộ có nghĩa là trả lương tương xứng với mức độ phức tạp, trách nhiệm và kết quả công việc của từng vị trí. Nghiên cứu tại DEPSCO cho thấy việc áp dụng cách tính lương hiệu quả (60% quỹ lương hiệu quả chia theo kết quả trực tiếp) đã tạo ra sự công bằng hơn. Về công bằng bên ngoài, doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát thị trường để đảm bảo mức lương thưởng và phúc lợi của mình đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài.

3.2. Cách ghi nhận và khen thưởng để tối ưu hiệu suất làm việc

Hệ thống ghi nhận và khen thưởng kịp thời là công cụ cực kỳ hiệu quả. Việc khen thưởng không chỉ mang giá trị vật chất mà còn có ý nghĩa to lớn về mặt tinh thần, thể hiện sự công nhận của lãnh đạo đối với nỗ lực của nhân viên. Để phát huy tối đa tác dụng, chính sách khen thưởng cần phải công bằng, minh bạch, và gắn liền với thành tích cụ thể. Theo luận văn, DEPSCO đã áp dụng xếp loại thi đua hàng quý, năm với các mức thưởng rõ ràng cho loại Xuất sắc, Tiên tiến. Điều này giúp tạo ra một môi trường thi đua lành mạnh, khuyến khích mọi người phấn đấu.

IV. Top các giải pháp phi tài chính giúp gắn kết nhân viên

Bên cạnh các yếu tố vật chất, động lực phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng sự gắn kết nhân viên một cách bền vững. Một môi trường làm việc tích cực, cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng, và một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là những gì người lao động hiện đại tìm kiếm. Đầu tư vào các yếu tố này không chỉ giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có giá trị, mà còn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của chính doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp tích cực

Một môi trường làm việc lý tưởng là nơi có sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Văn hóa doanh nghiệp được thể hiện qua các giá trị cốt lõi, cách giao tiếp và mối quan hệ giữa các thành viên. Khi nhân viên cảm thấy thoải mái, an toàn và được là chính mình, họ sẽ sẵn sàng cống hiến hết mình. Khảo sát tại DEPSCO cho thấy các yếu tố như quan hệ đồng nghiệp thân thiện, môi trường sạch sẽ, an toàn cũng là những nhu cầu quan trọng, chỉ xếp sau lương và cơ hội thăng tiến.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Chính sách đào tạo và phát triển không chỉ giúp nâng cao năng lực của nhân viên mà còn cho thấy sự quan tâm của doanh nghiệp đến con đường sự nghiệp của họ. Việc được học hỏi và cập nhật kiến thức mới giúp người lao động không bị lạc hậu, tự tin hơn trong công việc và sẵn sàng đảm nhận những trách nhiệm cao hơn. Đây chính là cách thỏa mãn nhu cầu tự hoàn thiện theo lý thuyết của Maslow, một trong những động lực mạnh mẽ nhất. Đối với một công ty dịch vụ tri thức như DEPSCO, đầu tư vào đào tạo là đầu tư cho chính lợi thế cạnh tranh của mình.

4.3. Thiết kế cơ hội thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài

Không có gì làm nản lòng nhân viên hơn một con đường sự nghiệp mờ mịt. Việc xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng, minh bạch là yếu tố quan trọng để giữ chân những cá nhân xuất sắc. Nhà quản trị cần vạch ra các nấc thang sự nghiệp, đi kèm với những tiêu chí cụ thể để nhân viên biết cần phải làm gì để phát triển. Đối với cấp quản lý tại DEPSCO, cơ hội thăng tiến là yếu tố động lực được quan tâm hàng đầu. Điều này khẳng định rằng, sự phát triển cá nhân và địa vị xã hội là một nhu cầu cấp cao mà doanh nghiệp không thể bỏ qua.

V. Cách đo lường và đánh giá hiệu quả tạo động lực làm việc

Việc xây dựng các chính sách tạo động lực sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi bước đo lường và đánh giá. Sử dụng các công cụ phù hợp giúp doanh nghiệp nắm bắt được mức độ hài lòng, mức độ gắn kết của nhân viên, từ đó có những điều chỉnh kịp thời và hợp lý. Quá trình này cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của người lãnh đạo trong việc lắng nghe, thấu hiểu và dẫn dắt đội ngũ của mình đi đến thành công.

5.1. Các công cụ đo lường động lực làm việc hiệu quả nhất

Để đánh giá chính xác, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều công cụ đo lường động lực khác nhau. Phổ biến nhất là phương pháp khảo sát động lực làm việc thông qua bảng hỏi, như cách DEPSCO đã thực hiện. Bảng hỏi cho phép thu thập dữ liệu định lượng về nhiều khía cạnh như lương thưởng, môi trường làm việc, cơ hội phát triển. Bên cạnh đó, các buổi phỏng vấn sâu, họp nhóm định kỳ, hay phân tích các chỉ số nhân sự như tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ vắng mặt cũng là những phương pháp hữu ích để có được cái nhìn toàn diện.

5.2. Vai trò của lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng cho nhân viên

Mọi chính sách dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu thiếu đi sự thực thi và truyền cảm hứng từ người đứng đầu. Vai trò của lãnh đạo không chỉ dừng lại ở việc quản lý và giao việc, mà còn là người định hướng, hỗ trợ và công nhận nỗ lực của nhân viên. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, đối xử công bằng và luôn tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển sẽ là nguồn động lực to lớn nhất. Họ chính là người thổi hồn vào văn hóa doanh nghiệp và trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cả đội ngũ.

VI. Kết luận Bí quyết toàn diện để tạo động lực nhân viên

Tạo động lực cho người lao động là một nghệ thuật quản trị đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều yếu tố, từ tài chính đến phi tài chính. Không có một công thức chung cho mọi doanh nghiệp, mà mỗi tổ chức cần xây dựng một chiến lược riêng dựa trên việc thấu hiểu thực trạng và giải pháp của chính mình. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường nơi nhân viên không chỉ làm việc vì lương, mà còn vì đam mê, sự phát triển và niềm tin vào sứ mệnh của tổ chức.

6.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược giúp gắn kết nhân viên

Để gắn kết nhân viên một cách bền vững, doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ các giải pháp. Về tài chính, cần có một chính sách đãi ngộ cạnh tranh và hệ thống ghi nhận và khen thưởng công bằng. Về phi tài chính, cần tập trung xây dựng môi trường làm việc tích cực, cung cấp cơ hội thăng tiến và các chương trình đào tạo và phát triển hấp dẫn. Cuối cùng, vai trò của lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng và duy trì một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là không thể thiếu.

6.2. Xu hướng tạo động lực và cân bằng công việc và cuộc sống

Trong bối cảnh hiện đại, xu hướng tạo động lực đang dần thay đổi. Người lao động ngày càng quan tâm nhiều hơn đến việc cân bằng công việc và cuộc sống. Các chính sách làm việc linh hoạt, các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, và sự tôn trọng thời gian cá nhân đang trở thành những phúc lợi hấp dẫn. Doanh nghiệp nào nắm bắt được xu hướng này và chủ động đáp ứng nhu cầu của nhân viên sẽ có lợi thế lớn trong cuộc chiến thu hút và giữ chân nhân tài trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần dịch vụ xuất bản giáo dục tại đà nẵng 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận chung. Thực trạng tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ xuất bản Giáo dục tại Đà Nẵng. Giải pháp tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty Cổ phần Dịch vụ xuất bản Giáo dục tại Đà Nẵng.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG 1. Tổng quan về tạo động lực 1. Khái niệm Tạo động lực là tất cả những hoạt động mà một doanh nghiệp có thể thực hiện đƣợc đối với ngƣời lao động. Tác động đến khả năng làm việc, tinh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động [4].

Tạo động lực cho ngƣời lao động là trách nhiệm và mục tiêu của ngƣời lãnh đạo. Điều quan trọng nhất là thông qua các biện pháp, chính sách để khai thác, sử dụng có hiệu quả và phát huy tiềm năng nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Một khi ngƣời lao động có động lực làm việc thì sẽ nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công tác. Bên cạnh đó còn tạo ra sự gắn bó và thu hút lao động giỏi về với tổ chức.

Vai trò của tạo động lực trong quản trị nguồn nhân lực Đối với cá nhân người lao động Bất cứ một ngƣời lao động nào khi có động lực trong công việc họ sẽ làm việc hết mình với một tinh thần hăng say nhiệt tình, nỗ lực hơn khả năng vốn có. Họ dƣờng nhƣ không biết đến mệt mỏi và tất nhiên hiệu quả năng suất lao động vì thế cũng cao hơn, kích thích khả năng sáng tạo vốn đã tiềm tàng từ lâu. Ngƣời lao động thấy mình sống có ích hơn, yêu đời hơn và đây cũng là cơ sở tạo nên bầu không khí chan hoà, thân thiện với đồng nghiệp, với lãnh đạo. Điều này làm cho ngƣời lao động ngày càng gắn bó với tổ chức và là sức mạnh để giữ chân họ ở lại tổ chức.

Động lực làm việc không những là điều kiện mà còn là nhân tố quyết định hành vi, hiệu quả công việc. Nhân tố cốt lõi trong việc quyết định đến động lực chính là nhu cầu của mỗi cá nhân. Con ngƣời thiếu động lực là thiếu đi ƣớc 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mơ, hoài bão, thiếu phƣơng hƣớng làm việc và mục đích sống. Tuỳ thuộc vào mức độ cấp bậc của nhu cầu mà ngƣời lao động sẽ có những hành động và phƣơng hƣớng thích hợp để thỏa mãn những nhu cầu đó.

Đối với tổ chức Tổ chức là nơi tập trung nhiều cá nhân riêng lẻ cùng làm việc với nhau. Ngƣời lao động trong tổ chức là tài sản quý nhất, đồng thời cũng là nguồn đầu tƣ vào sản xuất năng động nhất. Có phát huy đƣợc năng lực công tác của ngƣời lao động hay không là nhân tố quyết định đến sự thành bại của tổ chức. Mối quan hệ trong tổ chức trở nên tốt đẹp và lành mạnh hơn.

Không khí làm việc thoải mái, mọi ngƣời hỗ trợ nhau trong công việc, đặc biệt là tạo đƣợc khả năng cạnh tranh giữa các cá nhân trong tổ chức cũng nhƣ giữa tổ chức với các tổ chức khác bên ngoài, là một trong những nhân tố tạo tiền đề phát triển cho tổ chức trong tƣơng lai. Tổ chức cung cấp mọi hệ thống thù lao hấp dẫn và công bằng, điều kiện làm việc tốt, quan tâm, chú trọng đào tạo phát triển đồng thời tạo cho nhân viên có đƣợc sự thoả mãn trong công việc. Điều này có tác dụng khuyến khích nhân viên tích cực làm việc, nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, tạo động lực góp phần thu hút nhân tài và điều kiện cho họ phát triển.

Ngoài ra nếu cấp trên công nhận thành tích cũng nhƣ có chính sách khích lệ kịp thời sẽ giúp ngƣời lao động gắn bó lâu dài hơn với tổ chức. Đối với ngƣời lao động, tên tuổi và hình ảnh của một tổ chức không chỉ đƣợc tô vẽ bằng mức lƣơng, giá trị cổ phiếu hay các chiến lƣợc quảng cáo rầm rộ mà còn gắn liền với chính sách nhân sự và nguồn nhân lực. Một môi trƣờng làm việc với nguồn nhân lực dồi dào và nhân viên có độ thoả mãn cao sẽ là lựa chọn ƣu tiên của ngƣời lao động. Giữa hai đơn vị cùng một mức lƣơng, có thƣơng hiệu, uy tín tƣơng đối ngang nhau, có chế độ đãi ngộ gần bằng nhau, ngƣời lao động sẽ chọn lựa đơn vị nào có "uy tín" hơn trong chính 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sách nhân sự.

Uy tín đó đƣợc tạo ra không nhƣ sản phẩm hàng hoá mà từ những chính sách hƣớng về con ngƣời bên trong và ngoài đơn vị. Sức cạnh tranh cốt lõi không phải từ một năng lực cụ thể mà đến từ nguồn nhân lực. Tài nguyên nhân lực chính là nguồn độc nhất của tổ chức, không thể bắt chƣớc hay sao chép nguyên bản từ bất cứ đơn vị nào khác. Tài nguyên nhân lực cũng chính là nhân tố quan trọng để làm tăng giá trị của đơn vị.

Ƣu thế về nguồn nhân lực chính là ƣu thế của tổ chức. Có con ngƣời, các mặt khác của tổ chức nhƣ tiêu thụ, kỹ thuật, sáng tạo sản phẩm mới. sẽ phát triển. Các tổ chức đầu tƣ chú ý về việc xây dựng một nguồn nhân lực vững mạnh và giữ vững thƣơng hiệu nhân lực của đơn vị mình thì chắc chắn sẽ tạo ra ƣu thế cạnh tranh hữu hiệu.

Đối với xã hội Đã bao giờ chúng ta tự hỏi xã hội sẽ nhƣ thế nào nếu mỗi ngƣời lao động đều không có động lực? Tất nhiên là nếu không có nó thì quá trình tạo ra sản phẩm vẫn cứ diễn ra, con ngƣời vẫn cứ lao động và xã hội vẫn cứ phát triển. Nhƣng nếu chỉ nhƣ là một "cái máy" không hơn thì cuộc sống sẽ rất buồn tẻ, khó có sự sáng tạo và cuối cùng có lẽ xã hội sẽ bƣớc sang ngã rẽ khác. Qua sự trình bày ở trên ta thấy vai trò cần thiết của tạo động lực. Nó giúp doanh nghiệp đạt đƣợc mục tiêu của mình đồng thời thoả mãn các nhu cầu cá nhân ngƣời lao động, là cơ sở tạo nên sự phát triển của xã hội.

Thêm vào đó động lực còn giúp các cá nhân có thể thực hiện đƣợc mục tiêu, mục đích của mình, đời sống tinh thần của mỗi ngƣời sẽ trở nên phong phú hơn, từ đó hình thành nên những giá trị mới cho xã hội. Cơ sở tạo động lực 1. Khái niệm động lực Động lực đƣợc hiểu là sự khát khao tự nguyện của ngƣời lao động nhằm khơi dậy và hƣớng hành động vào việc đạt đƣợc mục tiêu mong đợi, tăng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cƣờng sự nỗ lực trong công việc để đạt đƣợc những mục tiêu của cá nhân và mục tiêu chung của tổ chức. Chúng xuất phát từ tiềm thức, lý trí của bản thân con ngƣời mong muốn đƣợc hành động, đƣợc thể hiện và đƣợc cống hiến [5].

Một tổ chức có thể đạt đƣợc năng suất lao động cao khi có những nhân viên làm việc tích cực và sáng tạo. Điều đó phụ thuộc vào cách thức và phƣơng pháp mà những ngƣời quản lý sử dụng để tạo động lực làm việc. Phân loại động lực: Có 2 loại (động lực bên trong và động lực bên ngoài). - Động lực bên trong: là động lực xuất phát từ sự khát khao đƣợc thoả mãn các nhu cầu bên trong từng cá nhân ngƣời lao động.

- Động lực bên ngoài: liên quan đến các yếu tố tác động bên ngoài của các doanh nghiệp và nhà quản trị nhƣ mức độ thoả mãn công việc hay khả năng đáp ứng nhu cầu của ngƣời lao động về lƣơng bổng, đãi ngộ, điều kiện làm việc, môi trƣờng làm việc, cách đối xử của các nhà quản trị, tính hấp dẫn, độc đáo hữu ích, bao gồm các yếu tố về nội dung công việc. Động lực càng mạnh thì sự hăng hái, nhiệt tình và trách nhiệm đối với công việc càng cao, càng giúp ngƣời lao động vƣơn tới sự quyết tâm để đạt đƣợc mục tiêu cũng nhƣ hiệu quả cao trong công việc. Vì thế trong quản trị con ngƣời, nhà quản trị phải không ngừng tìm cách tạo ra và gia tăng động lực làm việc [4]. Cách tiếp cận động lực Cách thức mà một nhà quản trị nhận thức về động lực cũng nhƣ sử dụng các phần thƣởng để khích lệ và động viên phụ thuộc vào cách tiếp cận của nhà quản trị đó về động lực.

Bốn cách tiếp cận khác nhau đối với động lực gồm: Cách tiếp cận truyền thống; Cách tiếp cận theo mối quan hệ con ngƣời; Cách tiếp cận nguồn lực con ngƣời và cách tiếp cận hiện đại về động lực có thƣởng [4]. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Cách tiếp cạnh truyền thống Nghiên cứu về động lực của nhân viên thực sự đƣợc bắt đầu bởi nghiên cứu của Frederick Winslow Taylor (1895) trong quản trị theo khoa học. Sự nhấn mạnh đến việc trả lƣơng đã quan niệm con ngƣời là thuần tuý kinh tế - có nghĩa là sự nỗ lực của họ chỉ để nhằm đƣợc trả lƣơng cao hơn. Cách tiếp cận này dẫn đến sự phát triển hệ thống trả lƣơng theo sản phẩm, theo đó nhân viên đƣợc trả lƣơng dựa trên số lƣợng và chất lƣợng công việc đã hoàn thành.

- Cách tiếp cận dựa trên các mối quan hệ với con người Cùng với sự phát triển của tƣ duy quản trị, "con ngƣời thuần tuý kinh tế" đã dần đƣợc thay thế bởi "con ngƣời thuần tuý xã hội". Bắt đầu đƣợc ghi nhận bởi những nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne thuộc miền tây Hoa Kỳ, những phần thƣởng không thuộc về kinh tế, chẳng hạn đƣợc làm việc trong những nhóm có cùng chung nhu cầu xã hội dƣờng nhƣ quan trọng hơn vấn đề tiền bạc, và là một yếu tố chính yếu tạo nên động lực của hành vi trong công việc. Lần đầu tiên công nhân đƣợc nhìn nhận với tƣ cách là con ngƣời, và khái niệm con ngƣời xã hội ra đời từ đó. - Cách tiếp cận nguồn nhân lực Cách tiếp cận nguồn nhân lực đã phát triển khái niệm con ngƣời kinh tế và con ngƣời xã hội ở trình độ cao hơn nhằm đƣa ra cách nhìn toàn diện về con ngƣời.

Thuyết về nguồn nhân lực đã chỉ ra rằng con ngƣời là một thực thể phức tạp và đƣợc thúc đẩy bởi nhiều yếu tố. Ngƣời khởi xƣớng ra cách tiếp cận trƣớc đây đã điều khiển nhân viên thông qua việc thoả mãn nhu cầu về kinh tế hoặc là nhu cầu về xã hội. Thực ra thì con ngƣời bị thúc đẩy bởi nhiều yếu tố và việc nhận diện rõ chúng luôn là công việc khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ