Luận văn: Tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận của các NHTM Việt Nam

Luận văn phân tích tác động của tăng trưởng tín dụng đến lợi nhuận ngân hàng. Cung cấp tài liệu tham khảo, số liệu và mô hình nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục hình vẽ

Danh mục bảng biểu

Danh mục viết tắt

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu và lý do nghiên cứu:

1.2. Mục tiêu nghiên cứu:

1.3. Câu hỏi nghiên cứu:

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu:

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu:

1.7. Bố cục của đề tài:

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

2.1. Hoạt động kinh doanh cơ bản của NHTM:

2.2. Khái niệm lợi nhuận của NHTM:

2.3. Đánh giá và đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng:

2.4. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng:

2.4.1. Khái niệm tín dụng của NHTM :

2.4.2. Đặc trưng của tín dụng ngân hàng:

2.4.3. Khái niệm tăng trưởng tín dụng NHTM:

2.4.4. Vai trò của tăng trưởng tín dụng đối với NHTM:

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuân ngân hàng:

2.5.1. Rủi ro ngân hàng:

2.5.2. Quy mô ngân hàng:

2.5.3. Chi phí hoạt động:

2.5.4. Tỷ lệ lạm phát:

2.5.5. Tăng trưởng kinh tế:

2.6. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài:

2.6.1. Công trình nghiên cứu nước ngoài:

2.6.2. Các công trình nghiên cứu trong nước:

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu :

3.2. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu:

3.2.1. Mô hình nghiên cứu:

3.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu:

3.3. Mẫu nghiên cứu:

3.3.1. Mẫu nghiên cứu:

3.3.2. Thực trạng tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006-2015:

3.4. Phương pháp nghiên cứu:

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả các biến

4.2. Ma trận hệ số tương quan các cặp biến:

4.3. Kiểm định phương sai sai số thay đổi:

4.4. Kết quả hồi quy bằng phương pháp ước lượng GMM:

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu:

4.5.1. Tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận ngân hàng:

4.5.2. Rủi ro và lợi nhuận ngân hàng:

4.5.3. Quy mô và lợi nhuận ngân hàng :

4.5.4. Chi phí hoạt động và lợi nhuận ngân hàng:

4.5.5. Tỷ lệ lạm phát và lợi nhuận ngân hàng:

4.5.6. Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận NHTM:

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu sau:

DANH MỤC THAM KHẢO:

appendix.1. Tiếng Việt

Phụ lục:

appendix.1. 1. Thống kê mô tả các biến

appendix.2. 2. Ma trận hệ số tương quan

appendix.3. 3. Kiểm đinh VIF

appendix.4. 4. Kiểm đinh hồi quy OLS

appendix.5. 5. Kiểm định phương sai sai số thay đổi của mô hình hồi quy OLC

appendix.6. 6. Kiểm định hồi quy FEM

appendix.7. 7. Kiểm định phương sai sai số thay đổi của mô hình hồi quy FEM

appendix.8. 8. Kiểm định hồi quy REM

appendix.9. 9. Kiểm định phương sai sai số thay đổi của mô hình hồi quy REM

appendix.10. 10. Kiểm định hồi quy phương pháp GMM

Tóm tắt

I. Luận văn Tăng trưởng tín dụng Tổng quan cốt lõi vấn đề

Luận văn về tăng trưởng tín dụnglợi nhuận ngân hàng là một chủ đề nghiên cứu kinh tế học thuật có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào vốn từ hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động cấp tín dụng không chỉ là nguồn thu chính quyết định khả năng sinh lời của ngân hàng mà còn là kênh dẫn vốn huyết mạch cho toàn xã hội. Tuy nhiên, việc đẩy mạnh tăng trưởng dư nợ tín dụng luôn đi kèm với những rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Nghiên cứu này tập trung phân tích mối quan hệ định lượng giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và các chỉ số lợi nhuận như ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản). Bằng cách sử dụng các mô hình nghiên cứu kinh tế lượng, các luận văn thường xem xét dữ liệu thực tế từ các NHTM Việt Nam qua nhiều giai đoạn, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học về sự tác động này. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra các kết luận giúp nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và sự phát triển bền vững, an toàn của hệ thống.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng

Cơ sở lý luận của lợi nhuận ngân hàng được xây dựng dựa trên các chỉ số tài chính cốt lõi. ROEROA là hai thước đo phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. ROA cho biết ngân hàng tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ mỗi đồng tài sản, phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản. Trong khi đó, ROE lại là chỉ số được các cổ đông quan tâm hơn, thể hiện mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Lợi nhuận của một NHTM chủ yếu đến từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, được thể hiện qua biên độ lãi ròng (NIM)thu nhập lãi thuần. Ngoài ra, các yếu tố như chi phí hoạt động, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, và thu nhập từ dịch vụ cũng là những thành phần quan trọng cấu thành nên bức tranh lợi nhuận tổng thể.

1.2. Vai trò của tăng trưởng tín dụng đối với NHTM

Tăng trưởng tín dụng đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của một ngân hàng thương mại. Đây là hoạt động cốt lõi, trực tiếp tạo ra nguồn thu nhập chính và quyết định quy mô thị phần. Tăng dư nợ tín dụng một cách hợp lý sẽ giúp ngân hàng gia tăng thu nhập lãi thuần, từ đó cải thiện các chỉ số về khả năng sinh lời. Hơn nữa, việc mở rộng tín dụng còn giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục cho vay, phân tán rủi ro và đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, qua đó khẳng định vị thế và uy tín trên thị trường. Tuy nhiên, vai trò này chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với việc kiểm soát chất lượng tín dụng chặt chẽ, nếu không sẽ dẫn đến nguy cơ gia tăng nợ xấu (NPL) và ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn vốn (CAR).

II. Rủi ro tín dụng Con dao hai lưỡi với lợi nhuận ngân hàng

Mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụnglợi nhuận ngân hàng không phải lúc nào cũng thuận chiều. Tăng trưởng tín dụng nóng, thiếu kiểm soát thường là nguyên nhân sâu xa dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng. Đây chính là "con dao hai lưỡi" mà mọi NHTM phải đối mặt. Khi theo đuổi mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn, các ngân hàng có thể nới lỏng chính sách tín dụng, thẩm định thiếu cẩn trọng, dẫn đến việc cấp vốn cho những dự án kém hiệu quả hoặc khách hàng có rủi ro cao. Hậu quả là nợ xấu (NPL) gia tăng, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, ăn mòn trực tiếp vào lợi nhuận. Giai đoạn 2007-2010 tại Việt Nam là một minh chứng rõ ràng, khi tín dụng bất động sản và chứng khoán tăng trưởng quá nóng đã gây ra bất ổn vĩ mô và để lại gánh nặng nợ xấu cho nhiều năm sau. Do đó, quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo tăng trưởng bền vững.

2.1. Phân tích mối liên hệ giữa nợ xấu NPL và hiệu quả

Nợ xấu (NPL) là một trong những chỉ báo quan trọng nhất về chất lượng tín dụng và có tác động trực tiếp, tiêu cực đến hiệu quả hoạt động tín dụng. Khi một khoản vay trở thành nợ xấu, ngân hàng không những không thu được lãi mà còn có nguy cơ mất vốn gốc. Điều này làm giảm thu nhập lãi thuần và tăng chi phí dự phòng rủi ro. Tỷ lệ NPL cao làm xói mòn lợi nhuận, giảm các chỉ số ROAROE, đồng thời ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR). Nghiên cứu của Võ Thị Diễm Phúc (2017) cho thấy giai đoạn nợ xấu gia tăng cũng là giai đoạn các NHTM Việt Nam gặp nhiều khó khăn, lợi nhuận sụt giảm, cho thấy mối tương quan nghịch biến rõ rệt giữa tỷ lệ nợ xấu và khả năng sinh lời của ngân hàng.

2.2. Sự đánh đổi giữa tăng trưởng tín dụng và chất lượng tín dụng

Các nhà quản trị ngân hàng luôn phải đối mặt với sự đánh đổi kinh điển giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và việc duy trì chất lượng tín dụng. Để đạt được mục tiêu tăng trưởng nhanh, ngân hàng có thể phải chấp nhận rủi ro cao hơn. Ngược lại, một chính sách tín dụng quá thận trọng có thể đảm bảo chất lượng danh mục cho vay nhưng lại làm lỡ cơ hội kinh doanh và giảm lợi nhuận ngân hàng. Việc tìm ra điểm cân bằng tối ưu là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng hệ thống thẩm định và quản trị rủi ro vững chắc, kết hợp với việc phân tích môi trường kinh tế vĩ mô để đưa ra chỉ tiêu tăng trưởng phù hợp, tránh rơi vào cái bẫy "tăng trưởng nóng" gây bất ổn lâu dài.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng tác động TTTD lợi nhuận

Để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng tín dụnglợi nhuận ngân hàng, các luận văn thạc sĩ thường áp dụng phương pháp phân tích định lượng. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu kiểm định các giả thuyết một cách khách quan dựa trên số liệu thực tế. Nền tảng của phương pháp này là việc xây dựng một mô hình nghiên cứu kinh tế lượng, trong đó lợi nhuận (thường được đo bằng ROE) là biến phụ thuộc, và tăng trưởng tín dụng cùng các yếu tố ảnh hưởng khác là biến độc lập. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của một nhóm các NHTM trong một khoảng thời gian đủ dài, tạo thành một bộ dữ liệu bảng (panel data). Việc sử dụng các kỹ thuật thống kê như hồi quy giúp xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố, mang lại những kết luận có độ tin cậy cao.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Mô hình nghiên cứu thường được xây dựng dưới dạng phương trình hồi quy đa biến. Biến phụ thuộc là chỉ số lợi nhuận (ROE). Các biến độc lập bao gồm biến chính là tăng trưởng tín dụng (CREDIT) và các biến kiểm soát như rủi ro tín dụng (RISK), quy mô ngân hàng (SIZE), chi phí hoạt động (COST), lạm phát (INFLATION), và tăng trưởng kinh tế (GDP). Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo của nhiều ngân hàng, cho phép mô hình kiểm soát được các đặc tính riêng không quan sát được của từng ngân hàng, từ đó làm tăng tính chính xác của kết quả ước lượng. Các phương pháp ước lượng phổ biến cho dữ liệu bảng bao gồm OLS, Mô hình ảnh hưởng cố định (FEM), Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM), và đặc biệt là GMM để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu từ các NHTM Việt Nam

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập chủ yếu từ nguồn thứ cấp, bao gồm báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trong luận văn của Võ Thị Diễm Phúc, mẫu nghiên cứu bao gồm 15 NHTM trong giai đoạn 2006-2015, tạo thành một bộ dữ liệu với 150 quan sát. Việc lựa chọn mẫu và giai đoạn nghiên cứu rất quan trọng, cần đảm bảo tính đại diện và phản ánh được những biến động quan trọng của thị trường tài chính, ví dụ như giai đoạn tăng trưởng nóng (2006-2007), khủng hoảng (2008-2012) và phục hồi (2013-2015). Dữ liệu về các biến vĩ mô như lạm phát và GDP được lấy từ các nguồn uy tín như Tổng cục Thống kê hoặc Ngân hàng Nhà nước.

IV. Top phát hiện chính từ luận văn TTTD và lợi nhuận ngân hàng

Kết quả phân tích định lượng từ các luận văn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về mối liên hệ giữa tăng trưởng tín dụnglợi nhuận ngân hàng. Một trong những phát hiện quan trọng nhất, được khẳng định trong nghiên cứu của Võ Thị Diễm Phúc (2017), là sự tồn tại của mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa tăng trưởng tín dụng và ROE. Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, những ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn thường đạt được khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu tốt hơn. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra sự đánh đổi với rủi ro. Biến đo lường rủi ro tín dụng cũng có tác động dương đến lợi nhuận, cho thấy các ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro song song với việc thúc đẩy tăng trưởng.

4.1. Kết quả hồi quy GMM Mối quan hệ đồng biến được xác nhận

Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) để khắc phục các hiện tượng như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mang lại kết quả ước lượng vững và hiệu quả. Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến tăng trưởng tín dụng (CREDIT) là dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Cụ thể, khi tăng trưởng tín dụng tăng 1 đơn vị, ROE của các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng theo. Kết quả này ủng hộ giả thuyết nghiên cứu và phù hợp với thực tiễn hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam, nơi thu nhập lãi thuần từ cho vay vẫn là nguồn thu chính. Điều này khẳng định chiến lược mở rộng tín dụng là một con đường hiệu quả để gia tăng lợi nhuận ngân hàng, miễn là được kiểm soát tốt.

4.2. Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng khác đến lợi nhuận

Ngoài tăng trưởng tín dụng, mô hình nghiên cứu còn chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng quan trọng khác. Chi phí hoạt động (COST) có tác động ngược chiều đến lợi nhuận, cho thấy việc quản lý chi phí hiệu quả là chìa khóa để cải thiện khả năng sinh lời. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế (GDP) cũng có tác động cùng chiều, bởi khi kinh tế phát triển, nhu cầu vay vốn và khả năng trả nợ của doanh nghiệp đều tốt hơn. Một điểm đáng chú ý là quy mô ngân hàng (SIZE) trong một số mô hình không có ý nghĩa thống kê, cho thấy không phải lúc nào ngân hàng lớn hơn cũng đồng nghĩa với việc hoạt động hiệu quả hơn. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các động lực quyết định lợi nhuận ngân hàng.

V. Hướng dẫn cân bằng tăng trưởng tín dụng lợi nhuận bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các luận văn thường đưa ra những hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng mà là đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và sự phát triển bền vững. Đối với các ngân hàng thương mại, giải pháp cốt lõi nằm ở việc xây dựng một chính sách tín dụng toàn diện, kết hợp giữa mục tiêu tăng trưởng và hệ thống quản trị rủi ro chặt chẽ. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực thẩm định, đa dạng hóa danh mục cho vay để giảm rủi ro tập trung, và ứng dụng công nghệ để giám sát các khoản vay hiệu quả hơn. Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt, đưa ra các giới hạn tăng trưởng tín dụng phù hợp với từng giai đoạn kinh tế, và tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo an toàn vốn cho toàn hệ thống.

5.1. Kiến nghị chiến lược quản trị rủi ro tín dụng cho NHTM

Để đảm bảo hiệu quả hoạt động tín dụng bền vững, các NHTM cần ưu tiên nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Chiến lược này nên bao gồm ba trụ cột chính: (1) Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học để phân loại khách hàng và định giá rủi ro chính xác. (2) Tăng cường giám sát sau cho vay, phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng để có biện pháp xử lý kịp thời. (3) Chủ động xử lý nợ xấu (NPL) thông qua các biện pháp như cơ cấu lại nợ, bán nợ cho VAMC hoặc các tổ chức khác. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự có chuyên môn cao về quản trị rủi ro là yếu tố quyết định thành công của chiến lược này.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về lợi nhuận ngân hàng

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, chủ đề tăng trưởng tín dụnglợi nhuận ngân hàng vẫn còn nhiều khía cạnh để khám phá. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tác động của các yếu tố mới như quá trình chuyển đổi số, sự phát triển của fintech, và các quy định Basel mới đối với khả năng sinh lời. Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình nghiên cứu phi tuyến tính có thể giúp làm rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa rủi ro và lợi nhuận. Phân tích tác động của tín dụng xanh hoặc các khoản vay theo tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đến hiệu quả hoạt động của NHTM cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, phù hợp với xu thế phát triển bền vững toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận của các ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đã giới thiệu tổng quát về đề tài, chương 2 sẽ trình bày các nội dung như lý thuyết về kinh doanh cơ bản của NHTM, làm rõ các khái niệm về lợi nhuận ngân hàng,tín dụng, đánh giá lợi nhuận cuả các NHTM, vai trò tín dụng đối với NHTM, các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của NHTM như rủi ro ngân hàng, quy mô, chi phí hoạt động, tỷ lệ lạm phát, tăng trưởng kinh tế. Trong chương 2 trình bày về những công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước liên quan đến đề tài.1 Hoạt động kinh doanh cơ bản của NHTM: Ngân hàng có cả chức năng nhận tiền gửi và tạo ra các khoản vay (Choudhry, 2011), đây là tính năng giúp phân biệt giữa ngân hàng với các loại hình trung gian tài chính khác. Casu cùng nhóm nghiên cứu (2006) cho rằng các ngân hàng đóng vai trò trung gian giữa ngƣời vay và ngƣời gửi tiền tiết kiệm. Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng số 47/2010/QH12 ban hành tại Việt Nam ngày 16/6/2010, ngân hàng đƣợc định nghĩa là một loại hình tổ chức tín dụng có thể đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng, bao gồm nhận tiền gửi và cấp tín dụng.

Ngân hàng thƣơng mại là đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nƣớc. Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Các khoản tiền gửi là tài sản nợ của ngân hàng. Các khoản tiền này có hai dạng.

Thứ nhất là tài khoản vãng lai (ở Mỹ gọi là tài khoản séc). Đối với loại tài khoản này, ngƣời ta có thể ghi séc và các khoản tiền có thể đƣợc rút ra ngay lập tức theo yêu cầu. Thứ hai là tài khoản tiền gửi hay tài khoản tiết kiệm. Một số tài khoản tiền gửi đòi hỏi phải có thời gian thông báo trƣớc khi tiền có thể đƣợc rút ra: những 8 tài khoản này đƣợc gọi là tài khoản tiền gửi có kỳ hạn hay tài khoản thông báo trƣớc.

NHTM trả lãi cho các khoản tiền huy động. Lãi suất trả cho những tài khoản có kỳ hạn cao hơn so với các tài khoản vãng lai, tức là những tài khoản mà tiền có thể đƣợc rút ngay lập tức. Tiền gửi có thể đƣợc chia làm hai loại: tiền gửi có thể viết chi phiếu và tiền gửi không giao dịch. Tiền gửi có thể viết chi phiếu (còn gọi là tiền gửi giao dịch) là các tài khoản ngân hàng cho phép ngƣời gửi rút tiền hoặc chuyển tiền sang tài khoản khác theo yêu cầu.

Nhờ khả năng thanh toán bằng tiền mặt của các tài khoản này, chủ tài khoản sẵn sàng chấp nhận lãi suất thấp. Do đó, tiền gửi có thể viết chi phiếu là nguồn chi ít nhất của tài chính ngân hàng (Burton & Brown, 2009). Bên cạnh đó, tiền gửi không giao dịch, bao gồm tài khoản tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn, chiếm tỉ lệ quan trọng đối với tài chính ngân hàng. Do ngƣời gửi không đƣợc viết phiếu chi cho các tài khoản tiết kiệm và tài khoản có kỳ hạn nên lãi suất chi đối với tiền gửi không giao dịch sẽ cao hơn so với tiền gửi giao dịch (Singh & Dutta, 2013).

Sau đó, NHTM dùng tài sản có này để cấp tín dụng dƣới các hình thức cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác. NHTM đƣợc bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng. NHTM đƣợc chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức, cá nhân. Tái chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các TCTD khác.

Khác khoản cấp tín dụng là tài sản có của ngân hàng. Phần lớn các tài sản nợ của ngân hàng đều có kỳ hạn ngắn hơn và lãi suất cao hơn so với tài sản có. Các khoản cho vay chiếm hơn một nửa tổng tài sản và là loại hình tài sản ngân hàng lớn nhất. Theo Mishkin và Eakins (2012), các ngân hàng tạo ra lợi nhuận chủ yếu nhờ bán các khoản cho vay.

Các ngân hàng kiếm lợi nhuận từ mức chênh lệch giữa lãi suất phải trả và lãi suất nhận đƣợc. 9 NHTM cung cấp hoạt động thanh toán và ngân quỹ. NHTM đƣợc cung ứng các phƣơng tiện thanh toán. Các NHTM cung cấp dịch vụ thanh toán thông qua hệ thống thanh toán bù trừ bằng cách phối hợp để thanh toán, các ngân hàng giúp cá nhân và công ty thực hiện các giao dịch.

Ngân hàng thu phí từ các hoạt động ngân quỹ, dịch vụ thu hộ và chi hộ. Ngoài ra, các NHTM tạo ra lợi nhuận từ việc mua bán chứng khoán, bảo hiểm thông qua tài trợ bởi các công ty tài chính, quỹ tƣơng hỗ, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm.2 Khái niệm lợi nhuận của NHTM: Thái Văn Đại (2014) cho rằng, cũng nhƣ một doanh nghiệp, lợi nhuận phản ánh khả năng sinh lời của NHTM và nó đƣợc quyết định bởi mức lãi thu đƣợc từ các khoản cho vay và đầu tƣ, bởi nguồn thu từ hoạt động dịch vụ, bởi quy mô, chất lƣợng và thành phần của các tài sản có. Lợi nhuận của một ngân hàng đƣợc tính bằng sự chênh lệch giữa thu và chi của ngân hàng đó. Lợi nhuận ngân hàng = Thu – chi Các khoản chi từ nợ phải trả thƣờng là các chi phí phát sinh trong hoạt động ngân hàng, gồm thanh toán lãi suất từ nợ phải trả, chủ yếu là tiền gửi, và các khoản chi không lãi suất khác nhƣ các khoản cho vay để bù lỗ, chi phí vận hành và thuế.

Các khoản thu xuất phát từ khía cạnh tài sản của bảng cân đối kế toán, bao gồm thu nhập từ lãi trên tài sản, cụ thể là các khoản cho vay, và thu nhập không lãi, gồm thu nhập từ các khoản đầu tƣ, lệ phí và tiền hoa hồng khác (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006).3 Đánh giá và đo lƣờng hiệu quả hoạt động ngân hàng: Lợi nhuận ròng là con số giúp các cổ đông nắm bắt đƣợc hiệu quả hoạt động của một ngân hàng vào cuối năm kế toán, bởi nó phản ánh số tiền ngân hàng đó giữ 10 lại đƣợc thông qua lợi nhuận chƣa phân phối hay chi trả cổ tức. Mặc dù vậy, vẫn có một giới hạn nhất định về số liệu lợi nhuận ròng. Rất khó có thể dùng lợi nhuận ròng làm phƣơng thức so sánh hiệu suất và hiệu quả giữa các ngân hàng với nhau bởi nó không đƣợc điều chỉnh theo quy mô ngân hàng. Phƣơng thức thông dụng nhất để đo lƣờng lợi nhuận ngân hàng và có thể khắc phục những hạn chế của lợi nhuận ròng là thông qua hệ số thu nhập trên tài sản (ROA) và hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) (Mishkin & Eakins, 2012).

Các chỉ số lành mạnh tài chính (FSIs) là nhóm chỉ số do nhóm nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã xây dựng một khung chuẩn mực quốc tế với 12 lĩnh vực cần đƣợc đánh giá trong hệ thống tài chính, theo đó đánh giá khu vực ngân hàng đƣợc tiến hành trên các nguyên tắc giám sát cơ bản của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng hiệu quả. Trong FSIs, nhóm đánh giá về thu nhập và lợi nhuận ngân hàng bao gồm 2 chỉ tiêu là: Lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA cho biết quản lý ngân hàng đã sử dụng tổng số tài sản (khoản vay và khoản đầu tƣ) tạo ra thu nhập tốt đến mức nào, hoặc bao nhiêu lợi nhuận đƣợc tạo ra từ mỗi đồng đô la trong tài sản. (Center for Financial Training, 2010) Mặc dù ROA cung cấp thông tin hữu ích về lợi nhuận của ngân hàng nhƣng nó không phải chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận mà chủ sở hữu ngân hàng quan tâm phần lớn.

Họ quan tâm nhiều hơn về số tiền mà ngân hàng thu đƣợc từ đầu tƣ vốn cổ phần của họ đƣợc đo bằng lợi nhuận trên vốn cổ phần ROE (Mishkin, 2012). ROE cho thấy ngân hàng kiếm đƣợc bao nhiêu lợi nhuận so với vốn cổ phần của các cổ đông (Petkovski, 2009). ROE chính là chỉ số phản ánh hiệu quả của vốn chủ sở hữu, đo lƣờng hiệu quả đầu tƣ của vốn chủ sở hữu, phản ánh đƣợc khả năng tạo ra đƣợc lợi nhuận từ một đồng vốn mà nhà đầu tƣ đầu tƣ vào ngân hàng và luôn nhận đƣợc sự quan tâm rất lớn từ các nhà đầu tƣ ( Lê Tấn Phƣớc, 2016) 11 Việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM thông qua tỷ số ROE phải đƣợc xem xét qua nhiều thời kỳ khác nhau để thấy đƣợc xu hƣớng phát triển và quy luật vận động của chúng. Ngoài ra, việc nghiên cứu còn phải dựa vào thực tiễn hoạt động của chính ngân hàng đang phân tích, đi sâu vào từng bộ phận cấu thành chỉ tiêu phân tích, từ đó dễ dàng xác định nguyên nhân tăng giảm của các chỉ tiêu, từ đó dễ dàng tìm ra các biện pháp phù hợp (Thái Văn Đại, 2014).

ROE thƣờng đƣợc biểu diễn dƣới hai dạng, bao gồm dạng cơ bản và dạng mở rộng. Tùy vào mục đích phân tích mà sử dụng dạng thức cho phù hợp. Tuy nhiên, cả hai dạng này đều bắt nguồn từ việc triển khai chỉ tiêu ROE (tỷ lệ lợi nhuận/vốn chủ sở hữu). Dupont đƣợc triển khai dƣới dạng cơ bản: Hay Nhƣ vậy, qua khai triển chỉ tiêu ROE có thể thấy chỉ tiêu này đƣợc cấu thành bởi ba yếu tố chính.

Thứ nhất là tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu - Đây là yếu tố phản ánh trình độ quản lý doanh thu và chi phí của ngân hàng. Thứ hai là, vòng quay toàn bộ vốn (vòng quay tài sản) - Đây là yếu tố phản ánh trình độ khai thác và sử dụng tài sản của ngân hàng. Thứ ba là, hệ số vốn/vốn chủ sở hữu (hệ số 12 nợ) - Đây là yếu tố phản ánh trình độ quản trị tổ chức nguồn vốn cho hoạt động của ngân hàng. ROE giúp chúng ta hiểu lợi nhuận những cải tiến đạt đƣợc thông qua cải tiến trong yếu tố liên quan đến lợi nhuận nhƣ tinh giản quản lý, tăng cƣờng thu nhập lãi cho vay, và tăng phí kinh doanh.

Đây là điều mà hệ thống ngân hàng Việt Nam đang hƣớng đến. Do đó, ROE là chỉ tiêu đƣợc sử dụng để đánh giá lợi nhuận của các NHTM Việt Nam trong bài luận văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ