Luận văn: Hoạt động tài trợ thương mại tại MB Bank - CN Thành Công

Tải luận văn thạc sỹ về hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng Quân đội (MB Bank), phân tích thực trạng và giải pháp. File word đầy đủ.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VE TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI VÀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm hoạt động tài trợ thương mại của Ngân hàng thương mại

1.1.2. Vai trò của tài trợ thương mại

1.1.3. Phân loại Tài trợ thương mại của Ngân hàng thương mại

1.1.4. Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động tài trợ thương mại của ngân hàng thương mại

1.2. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI

1.2.1. Các nhân tố bên ngoài Ngân hàng thương mại

1.2.2. Các nhân tố bên trong Ngân hàng thương mại

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH THÀNH CÔNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH THÀNH CÔNG

2.1.1. Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ

2.1.2. Một số kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu của Ngân hàng TMCP Quân đội - CN Thành Công các năm gần đây

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI

2.2.1. Tổ chức hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng TMCP Quân đội

2.2.2. Thực trạng hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Thành Công

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CN THÀNH CÔNG

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những mặt còn hạn chế

2.3.3. Những nguyên nhân ảnh hưởng đến hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội - CN Thành Công

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH THÀNH CÔNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH THÀNH CÔNG GIAI ĐOẠN 2020 - 2023

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Quân đội - CN Thành Công

3.1.2. Định hướng hoàn thiện và phát triển hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội chi nhánh Thành Công giai đoạn 2020 - 2023

3.2. NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH THÀNH CÔNG

3.2.1. Vận hành chuyên sâu mô hình hoạt động tài trợ thương mại tập trung

3.2.2. Vận dụng quy trình hướng dẫn nghiệp vụ toàn diện

3.2.3. Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho cán bộ nhân viên

3.2.4. Đa dạng hóa các loại hình tài trợ thương mại để nâng cao chất lượng nghiệp vụ

3.2.5. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát

3.2.6. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng cho hoạt động tài trợ thương mại

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Quân đội

3.3.2. Kiến nghị với các Bộ, Ban, Ngành liên quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về hoạt động tài trợ thương mại tại MB Bank

Một bài luận văn Tài trợ thương mại tại MB Bank chất lượng cần bắt đầu bằng một nền tảng lý luận vững chắc. Đây là chương quan trọng, đặt nền móng cho toàn bộ nghiên cứu. Nội dung chương này phải hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, và các nghiệp vụ cốt lõi liên quan đến hoạt động tài trợ thương mại (TTTM). Tài trợ thương mại, theo định nghĩa trong luận văn của tác giả Nguyễn Ngọc Hà (2020), là việc ngân hàng thương mại (NHTM) dùng uy tín và tài chính của mình để hỗ trợ các hoạt động thương mại từ sản xuất đến tiêu dùng. Vai trò của nó vô cùng quan trọng, không chỉ giúp doanh nghiệp có vốn, giảm rủi ro mà còn là cầu nối kinh tế giữa các quốc gia, đồng thời mang lại nguồn thu phí dịch vụ và ngoại tệ lớn cho chính ngân hàng. Việc phân loại các hình thức TTTM giúp người đọc hiểu rõ bản chất từng nghiệp vụ tài trợ thương mại. Các hình thức này bao gồm tài trợ cho nhà xuất khẩu (chiết khấu bộ chứng từ, ứng trước tiền hàng) và tài trợ cho nhà nhập khẩu (cho vay mở L/C - Tín dụng thư, chấp nhận hối phiếu, bảo lãnh ngân hàng). Mỗi hình thức đều có quy trình và mức độ rủi ro riêng. Một luận văn sâu sắc cần phân tích được các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại, bao gồm chỉ tiêu kinh tế (doanh số, phí dịch vụ) và chỉ tiêu xã hội (uy tín, mạng lưới đại lý, khả năng quản trị rủi ro tài trợ thương mại). Các nhân tố ảnh hưởng cũng là một phần không thể thiếu, được chia thành nhóm bên ngoài (chính sách vĩ mô, môi trường kinh tế) và bên trong (công nghệ, uy tín, trình độ nhân viên của MB Bank). Việc trình bày rõ ràng các khái niệm này giúp định hình khung phân tích cho các chương sau, đặc biệt là khi đi vào phân tích hoạt động kinh doanh MB Bank.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của hoạt động tài trợ thương mại

Tài trợ thương mại của ngân hàng là việc sử dụng uy tín (credit) và vốn (capital) để hỗ trợ các giao dịch thương mại quốc tế. Hoạt động này đóng vai trò then chốt đối với ba đối tượng chính. Đối với nền kinh tế, nó giúp dòng chảy hàng hóa tài trợ xuất nhập khẩu được thông suốt, thúc đẩy sản xuất và tăng nguồn thu ngoại tệ. Đối với doanh nghiệp, TTTM cung cấp nguồn vốn kịp thời, giúp họ nắm bắt cơ hội kinh doanh, mở rộng thị trường và giảm thiểu rủi ro trong thanh toán. Đối với ngân hàng như MB Bank, hoạt động tài trợ thương mại không chỉ mang lại lợi nhuận từ phí dịch vụ mà còn giúp mở rộng quan hệ khách hàng, tăng nguồn vốn huy động qua ký quỹ và nâng cao uy tín trên trường quốc tế. Đây là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Phân loại các sản phẩm tài trợ thương mại phổ biến hiện nay

Các sản phẩm tài trợ thương mại MB cung cấp rất đa dạng, có thể phân loại dựa trên đối tượng thụ hưởng. Đối với nhà xuất khẩu, các sản phẩm phổ biến bao gồm chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu (có truy đòi và miễn truy đòi), ứng trước tiền hàng xuất khẩu dựa trên L/C hoặc hợp đồng. Các sản phẩm này giúp nhà xuất khẩu có vốn nhanh để tái đầu tư. Đối với nhà nhập khẩu, các hình thức tài trợ chính gồm cho vay ký quỹ để mở L/C, bảo lãnh ngân hàng (bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng), và tín dụng chấp nhận hối phiếu. Mỗi sản phẩm có một quy trình tài trợ thương mại riêng, phù hợp với các phương thức thanh toán quốc tế khác nhau như nhờ thu (D/P, D/A) hay tín dụng chứng từ (L/C).

1.3. Các chỉ tiêu chính đánh giá hiệu quả tài trợ xuất nhập khẩu

Để đánh giá hiệu quả hoạt động tài trợ thương mại, một luận văn cần dựa trên các nhóm chỉ tiêu cụ thể. Về mặt kinh tế, các chỉ tiêu định lượng quan trọng là doanh số tài trợ, dư nợ tín dụng tài trợ thương mại, và thu nhập từ phí dịch vụ. Sự tăng trưởng của các chỉ số này qua các năm phản ánh quy mô và mức độ thành công của hoạt động. Về mặt xã hội và chất lượng, các chỉ tiêu bao gồm mức độ uy tín của ngân hàng trên thị trường quốc tế, sự mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý, và đặc biệt là khả năng quản trị rủi ro tài trợ thương mại thông qua việc giảm thiểu rủi ro tác nghiệp, rủi ro tín dụng và rủi ro pháp lý. Một khóa luận tốt nghiệp tài trợ thương mại cần phân tích đồng bộ cả hai nhóm chỉ tiêu này để có cái nhìn toàn diện.

II. Phân tích thực trạng hoạt động tài trợ thương mại tại MB Bank

Chương hai của luận văn Tài trợ thương mại tại MB Bank tập trung vào việc phân tích và đánh giá thực tế. Mục tiêu là làm rõ bức tranh toàn cảnh về hoạt động tài trợ thương mại tại một chi nhánh cụ thể, trong tài liệu gốc là MB Bank - Chi nhánh Thành Công giai đoạn 2017-2019. Phần này cần bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về chi nhánh, từ lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức đến kết quả kinh doanh chung. Dữ liệu cụ thể về huy động vốn và hoạt động tín dụng là minh chứng quan trọng cho thấy bối cảnh hoạt động chung của chi nhánh. Trọng tâm của chương là đi sâu vào thực trạng tài trợ thương mại. Luận văn cần trình bày số liệu chi tiết về các sản phẩm chủ lực như thanh toán L/C xuất nhập khẩu, thanh toán nhờ thu, và phát hành bảo lãnh. Các bảng biểu (ví dụ: Bảng 2.4 đến 2.10 trong tài liệu gốc) là công cụ không thể thiếu để trực quan hóa dữ liệu về doanh số, số lượng giao dịch qua các năm. Từ những con số này, tác giả phải đưa ra những đánh giá sắc bén về kết quả đạt được, chẳng hạn như sự tăng trưởng ổn định về doanh số, sự đa dạng hóa sản phẩm. Song song đó, việc chỉ ra những mặt còn hạn chế là cực kỳ quan trọng, ví dụ như cơ cấu sản phẩm chưa cân đối, sự phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn, hay quy trình còn phức tạp. Cuối cùng, chương này phải phân tích các nguyên nhân, cả chủ quan (năng lực nhân viên, công nghệ) lẫn khách quan (môi trường cạnh tranh, chính sách vĩ mô), đã dẫn đến những thành công và tồn tại đó. Đây là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài trợ thương mại ở chương tiếp theo.

2.1. Kết quả hoạt động kinh doanh TTTM giai đoạn 2017 2019

Dữ liệu từ báo cáo thực tập MB Bank và luận văn cho thấy hoạt động TTTM tại Chi nhánh Thành Công có sự tăng trưởng tích cực. Cụ thể, Bảng 2.10 cho thấy kết quả hoạt động TTTM qua các năm đều có sự gia tăng về doanh số thanh toán và phí dịch vụ. Doanh số thanh toán L/C xuất khẩu và nhập khẩu đều giữ được đà tăng trưởng, phản ánh sự tin tưởng của khách hàng doanh nghiệp. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng cũng ghi nhận sự gia tăng, đặc biệt là bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh thanh toán. Các kết quả này cho thấy chi nhánh đã bám sát định hướng của toàn hệ thống, góp phần vào phân tích hoạt động kinh doanh MB Bank một cách tích cực. Tuy nhiên, cơ cấu thu nhập vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các sản phẩm truyền thống như L/C.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong nghiệp vụ tài trợ thương mại

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực trạng tài trợ thương mại tại MB Bank - CN Thành Công vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, các sản phẩm TTTM phức tạp hơn như tài trợ chuỗi cung ứng hay bao thanh toán xuất khẩu chưa được phát triển mạnh. Thứ hai, quy trình tài trợ thương mại đôi khi còn cứng nhắc, thời gian xử lý hồ sơ còn có thể được cải thiện để tăng tính cạnh tranh. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều phía. Về chủ quan, trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ chưa đồng đều, hệ thống công nghệ tuy hiện đại nhưng chưa được khai thác tối đa. Về khách quan, sự cạnh tranh từ các ngân hàng ngoại có tiềm lực mạnh và sự biến động của thị trường thế giới cũng là những thách thức lớn.

2.3. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng tài trợ thương mại

Nhiều nhân tố tác động đến tín dụng tài trợ thương mại tại MB Bank. Các nhân tố bên ngoài bao gồm chính sách quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước, các hiệp định thương mại tự do (FTA) và sự ổn định của kinh tế vĩ mô. Sự thay đổi trong chính sách thuế quan hay tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu của khách hàng. Các nhân tố bên trong gồm uy tín của thương hiệu tài trợ thương mại MB Bank, chất lượng dịch vụ, chính sách lãi suất và phí cạnh tranh, và đặc biệt là năng lực thẩm định và quản trị rủi ro tài trợ thương mại. Mối quan hệ tốt với khách hàng và mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp cũng là yếu tố then chốt giúp MB Bank giữ vững và mở rộng thị phần.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình và sản phẩm TTTM tại MB Bank

Từ những phân tích về thực trạng, chương ba của luận văn Tài trợ thương mại tại MB Bank phải đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả tài trợ thương mại một cách cụ thể và khả thi. Các giải pháp này cần bám sát định hướng phát triển của MB Bank giai đoạn 2020-2023 như đã nêu trong tài liệu gốc. Một trong những giải pháp trọng tâm là tiếp tục vận hành chuyên sâu mô hình hoạt động tài trợ thương mại tập trung. Mô hình này giúp chuyên môn hóa các khâu, từ tiếp thị, thẩm định đến tác nghiệp, qua đó rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu rủi ro tác nghiệp. Việc chuẩn hóa và vận dụng một quy trình hướng dẫn nghiệp vụ toàn diện, rõ ràng sẽ giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất trên toàn hệ thống. Bên cạnh việc tối ưu hóa quy trình, đa dạng hóa sản phẩm là một yếu-tố-sống-còn. MB Bank cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm mới, hiện đại hơn ngoài các nghiệp vụ truyền thống như L/C - Tín dụng thư hay nhờ thu. Các sản phẩm như bao thanh toán quốc tế (forfaiting), tài trợ chuỗi cung ứng (supply chain financing) hay các giải pháp tài trợ dựa trên nền tảng số sẽ giúp ngân hàng thu hút thêm nhiều phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc cải tiến các sản phẩm hiện có, chẳng hạn như cung cấp các loại hình L/C đặc biệt (L/C giáp lưng, L/C chuyển nhượng) một cách linh hoạt hơn, cũng là một hướng đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp trong lĩnh vực tài trợ xuất nhập khẩu.

3.1. Vận hành chuyên sâu mô hình hoạt động tài trợ thương mại tập trung

Giải pháp này đề xuất việc chuyên môn hóa cao độ các bộ phận trong chuỗi nghiệp vụ tài trợ thương mại. Theo đó, bộ phận quan hệ khách hàng sẽ tập trung vào tư vấn và bán hàng, trong khi bộ phận tác nghiệp xử lý tập trung sẽ đảm nhận việc kiểm tra chứng từ và thực hiện giao dịch. Mô hình này giúp giảm tải cho chi nhánh, tăng tốc độ xử lý giao dịch, và quan trọng nhất là đảm bảo tính nhất quán và chính xác theo các thông lệ quốc tế như UCP 600. Việc tập trung hóa cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản trị rủi ro tài trợ thương mại và kiểm soát sau, giúp phát hiện sớm các sai sót tiềm ẩn.

3.2. Đa dạng hóa các sản phẩm từ L C đến bảo lãnh ngân hàng

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống, MB Bank cần chủ động phát triển danh mục sản phẩm tài trợ thương mại MB. Ngoài việc cải tiến các loại hình L/C - Tín dụng thưbảo lãnh ngân hàng cho linh hoạt hơn, ngân hàng nên đẩy mạnh các sản phẩm cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, kết hợp sản phẩm tài trợ nhập khẩu với các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, hoặc phát triển các gói tài trợ toàn diện cho doanh nghiệp theo từng ngành hàng. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu thị trường và nâng cao năng lực của đội ngũ phát triển sản phẩm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Hướng dẫn nâng cao năng lực cạnh tranh trong tài trợ thương mại

Để thực thi thành công các giải pháp về quy trình và sản phẩm, một luận văn Tài trợ thương mại tại MB Bank cần đề xuất các giải pháp hỗ trợ về công nghệ và con người. Yếu tố con người luôn là cốt lõi. Việc đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, cập nhật thường xuyên cho cán bộ nhân viên là yêu cầu bắt buộc. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở quy trình tài trợ thương mại nội bộ mà còn phải bao gồm các kiến thức mới về thông lệ quốc tế, luật pháp thương mại và kỹ năng quản trị rủi ro tài trợ thương mại. Một đội ngũ nhân sự am hiểu, chuyên nghiệp sẽ là tài sản lớn nhất để tư vấn và giữ chân khách hàng. Song song với con người, công nghệ là đòn bẩy. MB Bank cần tiếp tục hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các nền tảng giao dịch trực tuyến cho khách hàng doanh nghiệp. Việc số hóa quy trình từ khâu nộp hồ sơ, theo dõi trạng thái giao dịch đến nhận kết quả sẽ mang lại trải nghiệm vượt trội cho khách hàng và giảm chi phí vận hành cho ngân hàng. Đầu tư vào công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động kiểm tra sự phù hợp của bộ chứng từ là một hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát nội bộ phải được tăng cường. Việc này đảm bảo các quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt, hạn chế rủi ro đạo đức và tác nghiệp, từ đó xây dựng một hoạt động tài trợ thương mại an toàn, hiệu quả và bền vững.

4.1. Hiện đại hóa công nghệ cho thanh toán quốc tế tại MB Bank

MB Bank cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống core banking T24 và phát triển các nền tảng digital banking dành riêng cho khách hàng tài trợ xuất nhập khẩu. Các tính năng như nộp hồ sơ mở L/C online, truy vấn tình trạng bộ chứng từ theo thời gian thực, và tích hợp chữ ký số sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục và tăng cường tính minh bạch. Việc áp dụng công nghệ OCR (nhận dạng ký tự quang học) và AI trong việc kiểm tra sơ bộ chứng từ có thể giảm tới 50% thời gian tác nghiệp của giao dịch viên, cho phép họ tập trung vào các nghiệp vụ phức tạp hơn. Đây là yếu tố then chốt để cạnh tranh trong lĩnh vực thanh toán quốc tế tại MB Bank.

4.2. Đào tạo nghiệp vụ và tăng cường quản trị rủi ro tài trợ thương mại

Chất lượng nhân sự quyết định chất lượng dịch vụ. MB Bank cần xây dựng lộ trình đào tạo định kỳ, cấp chứng chỉ nội bộ về các nghiệp vụ tài trợ thương mại. Các khóa học cần cập nhật những thay đổi mới nhất của ICC (Phòng Thương mại Quốc tế) và các tình huống rủi ro thực tế. Về quản trị rủi ro tài trợ thương mại, cần xây dựng một khung đánh giá rủi ro toàn diện, bao gồm rủi ro quốc gia, rủi ro ngân hàng đối tác, và rủi ro gian lận chứng từ. Việc áp dụng hệ thống cảnh báo sớm và phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp ngân hàng nhận diện và phòng ngừa rủi ro một cách chủ động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
0878 hoạt động tài trợ thương mại tại nhtm cp quân đội chi nhánh thành công luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VE TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI VÀ HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG TÀI TRỢ THƯƠNG MẠI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm hoạt động tài trợ thương mại của Ngân hàng thương mại Quá trình phát tri ển kinh tế của các nước trên thế giới tất yếu dẫn đến sự phân công lao động. Sự phân công này dần dần vượt ra ngoài phạm vi biên giới quốc gia đưa đến sự chuyên môn hoá và hợp tác hoá lẫn nhau giữa các công ty thuộc các quốc gia khác nhau, làm cho không những hàng hoá trong nước gia tăng mà việc trao đổi hàng hoá, dịch vụ giữa các nước cũng phát triể n.

Điều này còn giải quyết được vấn đề sự khác biệt về điều kiện kinh tế giữa các quốc gia như: đất đai, khí hậu, khoáng sản. đưa đến lợi thế cho mỗi quốc gia trong việc sản xuất một số loại sản phẩm nào đó và họ trao đổi với nhau nhằm cân bằng sự dư thừa về loại sản phẩm này với sự thiếu hụt về sản phẩm khác. Đồng thời, việc tham gia vào quá trình hợp tác và phân công lao động quốc tế sẽ giúp các quốc gia có điều kiện tốt nhất để phát triển kinh tế do áp dụng được những thành tựu về khoa học kỹ thuật và công nghệ trên thế giới, giải quyết được những khó khăn về vốn, về nhân lực, về trình độ quản lý. Điều đó đò i hỏi phải mở rộng phạm vi trao đổi quốc tế và c ó như vậy mới thoả mãn nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng của mỗi quốc gia.

Xuất phát từ yêu cầu trên đã xuất hiện mối quan hệ giữa thị trường trong nước và nước ngoài ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau hơn. Các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ đan xen nhau, tạo điều kiện cho nhau và thúc đẩy nhau rất biện chứng. Hoạt động xuất nhập khẩu của một nước kết hợp với nhau trong một chu kỳ khép kín. Đó là mối quan hệ giữa hàng hoá nhập khẩu và hàng hoá xuất khẩu, giữa giá nội tệ và ngoại tệ.

Song các quan 6 hệ hàng hoá và tiền tệ nói trên không thể tách rời mà chỉ có thể thực hiện được thông qua trao đổi quốc tế. Nhu vậy, chính hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ là cơ S ở hình thành hoạt động Tài trợ thương mại (TTTM). Khái niệm TTTM tại Ngân hàng thương mại (NHTM) có thể được định nghĩa như S au: “Tài trợ thương mại của Ngân hàng thương mại là việc Ngân hàng thương mại dùng uy tín (credit) và tài chính (capital) của mình để hỗ trợ, tài trợ cho các hoạt động thương mại từ khâu sản xuất đến tiêu dùng sản phẩm trên thị trường thế giới ”. Ví dụ như trong nghiệp vụ thư tín dụng (L/C), nếu doanh nghiệp sử dụng 100% vốn để ký quỹ mở L/C, khi đó NHTM đang thực hiện tài trợ bằng chữ tín.

Ngược lại, trong trường hợp khách hàng không ký quỹ 100%, khi đó NHTM đang tiến hành tài trợ bằng cả uy tín và vốn (vì phải cho vay hoặc cấp hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp). TTTM thường gắn với việc trao đổi giữa đồng tiền của nước này Sang đồng tiền của nước khác. Đồng tiền nội địa với chức năng là phương tiện lưu thông, phương tiện thanh toán trong phạm vi một quốc gia sẽ không vượt ra khỏi giới hạn của nó được nếu như hai bên liên quan trong hợp đồng không có sự thoả thuận với nhau. Bởi vì khi ký kết hợp đồng thương mại, tín dụng.

các bên phải đàm hán thống nhất đồng tiền nào được sử dụng đ thanh toán giao d ch, n c th là đồng tiền của nước người mua, tiền của nước người bán hoặc một đồng tiền của một nước nào đó được chọn để giao dịch thanh toán. Các đồng tiền được sử dụng trong TTTM thường là các loại ngoại tệ mạnh có khả năng tự do chuyể n đổi như VND, EUR, GBP, JPY. TTTM chủ yếu là thanh toán qua chứng từ, tách rời với sự di chuyển của hàng hoá từ nước người bán đến nước người mua. TTTM có quan hệ trực tiếp đến cả bên mua lẫn bên bán.

Nếu công tác TTTM được làm tốt sẽ góp phần 7 thúc đẩy hoạt động ngoại thương phát tri ển, ngược lại sẽ kìm hãm sự phát triển của hoạt động ngoại thương. Vai trò của tài trợ thương mại Ngày nay, trong xu hướng toàn cầu hoá nền kinh tế và thương mại quốc tế ngày càng phát tri ển thì TTTM đã trở thành một hoạt động cơ bản, không thể thiếu của các Ngân hàng thương mại. Hoạt động TTTM của Ngân hàng thương mại là một mắt xích không thể thiếu được trong toàn bộ dây chuyền thực hiện một hợp đồng ngoại thương. Thực hiện tốt vai trò trung gian thanh toán của mình trong hoạt động TTTM, Ngân hàng thương mại đã đóng góp rất nhiều cho khách hàng, cho nền kinh tế cũng như cho chính bản thân ngân hàng.

* Đối với nền kinh tế TTTM của ngân hàng thương mại tạo điều kiện cho hàng hoá xuất nhập khẩu (XNK) lưu thông trôi chảy. Thông qua tài trợ của ngân hàng, hàng hoá XNK theo yêu cầu của thị trường được thực hiện thường xuyên, liên tục đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế. TTTM của ngân hàng tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát tri ể n, tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh, làm động cơ thúc đẩy nền kinh tế. Doanh nghiệp có sự giúp đỡ của ngân hàng c ó vốn để mở rộng sản xuất kinh doanh, hiện đại hoá trang thiết b làm tăng năng uất lao động.

Doanh nghiệp phát tri n chính là inh tế đất nước phát tri n. TTTM là chiếc cầu nối liền giữa các quốc gia trong hoạt động kinh doanh đối ngoại. Hoạt động thanh toán tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động ngoại thương hát tri n, đẩy mạnh quá trình sản xuất lưu thông hàng hoá, tăng nhanh tốc độ chu chuy n vốn, góp phần phát tri n kinh tế. Bên cạnh đ , hoạt động TTTM làm tăng khối lượng thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế, đồng thời thu hút một lượng ngoại tệ đáng kể vào Việt Nam.

* Đối với khách hàng Với sự giúp đỡ của ngân hàng trong việc hỗ trợ nhu cầu vốn của doanh 8 nghiệp, doanh nghiệp có thể tồn tại và đứng vững trong nền kinh tế thị trường, mở rộng sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm cho người lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp đồng thời hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước. TTTM làm tăng hiệu quả của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu (XK), vốn tài trợ giúp doanh nghiệp mua hàng đúng thời vụ, gia công chế biến và giao hàng đúng thời đi ểm. Đối với doanh nghiệp nhập khẩu (NK), vốn tài trợ giúp doanh nghiệp mua được những lô hàng lớn, giá hạ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh của doanh nghiêp.

TTTM của Ngân hàng thương mại làm giảm rủi ro của hoạt động xuất nhập khẩu. Hoạt động xuất nhập khẩu thường diễn ra ở hai nước khác nhau. Do vậy, sự hiểu biết giữa người mua và người bán không được đầy đủ, chính xác. Nhờ sử dụng tín dụng ngân hàng, nhà nhập khẩu và xuất khẩu sẽ yên tâm nhận đúng số tiền, hàng của mình thông qua các ngân hàng trung gian đứng ra bảo đảm.

Đặc biệt, nhờ hoạt động TTTM, doanh nghiệp thực hiện được những thương vụ lớn. Vốn tài trợ của ngân hàng kịp thời, đúng lúc giúp cho doanh nghiệp đảm bảo thực hiện theo hợp đồng từ đó làm cho uy tín của doanh nghiệp được nâng cao trên thị trường thế giới. Tín dụng xuất nhập khẩu tại các ngân hàng thương mại dựa vào 3 nguyên tắc cơ bản: (1) Sử dụng vốn vay đúng mục đã thoả thuận trong hợp đồng tín dụng. (2) Phải hoàn trả nợ gốc và tiền lãi đúng hạn đã thoả thuận.

(3) Tiền vay phải c tài ản tương đương bảo đảm. Cùng với sự phát tri n của ngoại thương, nhu cầu TTTM của các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế ngày càng gia tăng. Nó đò i hỏi ngân hàng ngày càng hải hoàn thiện và hát tri n các nghiệp vụ tín dụng đá ứng nhu cầu của các nhà xuất nhập khẩu và ự biến động của nền kinh tế. gân hàng cần 9 nắm bắt được nhu cầu tài trợ nảy sinh trong hoạt động xuất nhập khẩu để có thể đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp và mở rộng hoạt động của mình.

Vai trò trung gian thanh toán trong hoạt động TTTM của Ngân hàng thương mại giúp cho quá trình thanh toán theo yêu cầu của khách hàng được tiến hành nhanh chóng, chính xác, an toàn tiện lợi và tiết kiệm tối đa chi phí. Trong quá trình thực hiện thanh toán, nếu khách hàng không đủ khả năng tài chính cần đến sự tài trợ của ngân hàng thì ngân hàng sẽ chiết khấu chứng từ xuất khẩu. Qua việc thực hiện thanh toán ngân hàng còn có thể giám s át được tình hình kinh doanh của doanh nghiệp để có những tư vấn cho khách hàng và điều chỉnh chiến lược khách hàng. * Đối với bản thân ngân hàng Hoạt động TTTM có vai trò hết sức quan trọng đối với Ngân hàng thương mại.

Nó không chỉ thuần tuý là dị ch vụ mà c ò n được coi là một mặt hoạt động không th thiếu trong hoạt động kinh doanh của gân hàng thương mại. Trước hết, nó tạo ra một khoản lợi nhuận không nhỏ đó ng gó p vào khoản lợi nhuận chung của ngân hàng. Ngoài ra, nó c òn hỗ trợ cho các hoạt động khác của ngân hàng. - Thứ nhất, hoạt động TTTM giúp Ngân hàng thu hút thêm được khách hàng có nhu cầu giao dịch quốc tế.

Trên cơ sở đó, Ngân hàng phát triển thêm quy mô, tăng thêm nguồn thu nhập, tăng khả năng cạnh tranh trong cơ chế thị trường. - Thứ hai, thông qua hoạt động TTTM, ngân hàng có thể đẩy mạnh hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu cũng như tăng được nguồn vốn huy động tạm thời do quản lý được nguồn vốn nhàn rỗi của các tổ chức, cá nhân. - Thứ ba, giúp Ngân hàng thu được nguồn ngoại tệ lớn từ đó có thể phát triển nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối, bảo lãnh và nghiệp vụ Ngân hàng quốc tế khác. - Thứ tư, hoạt động TTTM giúp Ngân hàng tăng tính thanh khoản thông 10 qua lượng tiền ký quỹ.

Mức ký quỹ phụ thuộc vào độ tin cậy, an toàn của từng khách hàng cụ thể. Song xét về tổng thể thì các khoản ký quỹ này phát sinh một cách thường xuyên và ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ