Luận văn Thạc sĩ: Tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính

Luận văn phân tích tác động của tiền mặt dư thừa đến quyết định tài chính. Tổng hợp cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và các vấn đề nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.5. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TIỀN MẶT DƯ THỪA ĐẾN CÁC QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY

2.1. Lý thuyết đánh đổi

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng

2.3. Lý thuyết đại diện

2.4. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu và mẫu

3.2. Mô hình định lượng và các giả thuyết

3.3. Mô hình nghiên cứu về tác động của các quyết định tài chính đến giá trị công ty trong bối cảnh công ty có ít cơ hội đầu tư

3.4. Mô hình nghiên cứu về tác động của việc nắm giữ tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính của công ty

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Thống kế mô tả, ma trận hệ số tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.1.1. Thống kê mô tả

4.1.2. Ma trận hệ số tương quan

4.1.3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.2. Các kết quả hồi quy và kiểm định

4.2.1. Kết quả hồi quy và kiểm định mô hình 1

4.2.2. Kết quả hồi quy và kiểm định mô hình 2

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải mã tác động của tiền mặt dư thừa đến quyết định tài chính

Trong bối cảnh kinh tế biến động, việc nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp trở thành một chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, khi lượng tiền mặt vượt quá mức cần thiết, hay còn gọi là tiền mặt dư thừa, nó đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả quản trị tiền mặt. Một mặt, tiền mặt đảm bảo tính thanh khoản và sự linh hoạt tài chính, giúp doanh nghiệp chớp lấy cơ hội tăng trưởng bất ngờ hoặc phòng ngừa rủi ro tài chính. Mặt khác, lượng tiền mặt quá lớn có thể dẫn đến chi phí cơ hội và các vấn đề đại diện nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định tài chính cốt lõi. Luận văn “Tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính của các công ty niêm yết ở Việt Nam” của Hoàng Thị Thủy Tiên (2015) đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HSX và HNX giai đoạn 2007-2013, một thời kỳ đầy thách thức. Kết quả cho thấy tiền mặt dư thừa không chỉ là một con số trên bảng cân đối kế toán, mà là một yếu tố định hình chiến lược đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận, từ đó tác động sâu sắc đến giá trị doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Hiện tượng nắm giữ tiền mặt tại Việt Nam

Hiện tượng dư thừa tiền mặt ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn sau khủng hoảng kinh tế. Báo cáo tài chính của nhiều tập đoàn lớn như Tổng công ty Khí Việt Nam (GAS) hay Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (DPM) cho thấy lượng tiền mặt và tương đương tiền chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng tài sản. Thực trạng này cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa tìm thấy cơ hội mở rộng sản xuất kinh doanh hiệu quả. Việc nắm giữ tiền mặt quá mức có thể là một lựa chọn an toàn trong ngắn hạn, nhưng lại làm phát sinh các vấn đề về hiệu quả hoạt động trong dài hạn. Luận văn đã chọn mẫu nghiên cứu gồm 242 công ty phi tài chính để phân tích thực trạng này một cách khoa học.

1.2. Các câu hỏi cốt lõi về tiền mặt dư thừa và giá trị doanh nghiệp

Nghiên cứu được thực hiện nhằm trả lời hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, các quyết định tài chính (đầu tư, tài trợ, phân phối) ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh công ty có ít cơ hội đầu tư? Đây là tình huống điển hình dẫn đến tích trữ tiền mặt. Thứ hai, việc nắm giữ tiền mặt dư thừa tác động cụ thể ra sao đến từng chính sách: chính sách đầu tư, chính sách tài trợ và chính sách cổ tức của công ty? Việc trả lời các câu hỏi này giúp làm rõ cơ chế mà qua đó tác động của cash holdings ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

II. Thách thức từ tiền mặt dư thừa Lý thuyết đại diện và rủi ro

Một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhất để giải thích mặt trái của tiền mặt dư thừa là lý thuyết đại diện (agency theory) của Jensen và Meckling (1976). Lý thuyết này cho rằng tồn tại mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người chủ). Khi doanh nghiệp có một lượng dòng tiền tự do (free cash flow) dồi dào, nhà quản lý có thể bị cám dỗ sử dụng nguồn lực này để theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Các lợi ích này có thể là việc mở rộng quy mô công ty để nâng cao quyền lực, uy tín hoặc tăng lương thưởng. Điều này làm phát sinh chi phí đại diện của dòng tiền tự do, khi các quyết định đầu tư không hiệu quả được thực hiện, gây tổn hại đến lợi ích của cổ đông. Do đó, tiền mặt dư thừa không chỉ là một tài sản mà còn là một nguồn cơn của rủi ro quản trị, đòi hỏi các cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu, hướng đến mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị doanh nghiệp.

2.1. Chi phí đại diện và vấn đề đầu tư quá mức Overinvestment

Theo Jensen (1986), các nhà quản lý có xu hướng sử dụng dòng tiền tự do để mở rộng quy mô công ty ngay cả khi việc mở rộng này không mang lại lợi nhuận. Vấn đề này được gọi là đầu tư quá mức. Các công ty nắm giữ nhiều tiền mặt dư thừa đặc biệt dễ rơi vào tình trạng này. Thay vì trả lại tiền cho cổ đông thông qua cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu quỹ, ban lãnh đạo có thể đầu tư vào các dự án có NPV âm, làm giảm giá trị doanh nghiệp. Luận văn của Hoàng Thị Thủy Tiên đã kiểm chứng giả thuyết này trong bối cảnh các công ty Việt Nam, nơi vấn đề bất cân xứng thông tin và quản trị doanh nghiệp còn nhiều hạn chế.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng và vai trò tấm đệm của tiền mặt

Lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory) của Myers và Majluf (1984) lại đưa ra một góc nhìn khác. Lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Theo đó, tiền mặt đóng vai trò như một “tấm đệm” giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt để tránh phải huy động vốn từ bên ngoài với chi phí cao do bất cân xứng thông tin. Tuy nhiên, khi tấm đệm này quá lớn (dư thừa), nó lại quay về làm trầm trọng thêm vấn đề của lý thuyết đại diện.

III. Phân tích tác động tiền mặt dư thừa lên quyết định đầu tư

Các quyết định đầu tư là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất từ lượng tiền mặt dư thừa. Về mặt lý thuyết, một doanh nghiệp có nhiều tiền mặt sẽ có đủ nguồn lực để tài trợ cho các dự án tiềm năng mà không cần phụ thuộc vào thị trường vốn bên ngoài. Điều này đặc biệt có giá trị đối với các công ty có nhiều cơ hội tăng trưởng. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Nhiều nghiên cứu, bao gồm cả kết quả trong luận văn, chỉ ra rằng các công ty có tiền mặt dư thừa thường có xu hướng đầu tư tài sản cố địnhchi tiêu R&D nhiều hơn. Câu hỏi quan trọng là liệu các khoản đầu tư này có thực sự hiệu quả. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy, với các công ty nắm giữ tiền mặt dư thừa, việc đầu tư nhiều hơn thực sự làm tăng giá trị doanh nghiệp. Điều này cho thấy các cổ đông đánh giá cao việc doanh nghiệp sử dụng tiền để mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, điều này trái ngược với các công ty có ít cơ hội đầu tư, nơi mà việc đầu tư lại làm giảm giá trị, cho thấy nguy cơ đầu tư quá mức là có thật.

3.1. Mối liên hệ với chi tiêu vốn CAPEX và chi tiêu R D

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ giữa lượng tiền mặt dư thừa và mức độ chi tiêu vốn (CAPEX) cũng như chi tiêu R&D. Các doanh nghiệp dồi dào tiền mặt không bị giới hạn bởi các ràng buộc tài chính, cho phép họ mạnh dạn đầu tư vào máy móc, công nghệ mới và các hoạt động nghiên cứu phát triển để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Phân tích định lượng trong luận văn sử dụng mô hình phân tích hồi quy dữ liệu bảng để xác nhận mối quan hệ này tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam.

3.2. Bằng chứng thực nghiệm từ các thương vụ mua lại và sáp nhập

Các nghiên cứu quốc tế của Harford (1999) và Doukas (1995) chỉ ra rằng các công ty nắm giữ nhiều tiền mặt có xu hướng tham gia vào các thương vụ mua lại nhiều hơn. Tuy nhiên, những thương vụ này thường làm giảm giá trị của công ty mua, là một minh chứng rõ ràng cho vấn đề đầu tư quá mức. Mặc dù luận văn không tập trung sâu vào M&A, các kết quả về quyết định đầu tư chung cũng hàm ý rằng các nhà quản lý cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng tiền mặt dư thừa cho các hoạt động đầu tư quy mô lớn, nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động và lợi ích cổ đông.

IV. Cách tiền mặt dư thừa định hình chính sách tài trợ và phân phối

Bên cạnh quyết định đầu tư, tiền mặt dư thừa còn tác động mạnh mẽ đến cấu trúc vốnchính sách cổ tức. Đây là hai công cụ quan trọng mà cổ đông và hội đồng quản trị có thể sử dụng để kiểm soát vấn đề đại diện và đảm bảo kỷ luật tài chính cho nhà quản lý. Khi một công ty có quá nhiều tiền mặt, việc tăng cường sử dụng nợ hoặc chi trả cổ tức nhiều hơn sẽ làm giảm lượng tiền mặt tùy ý trong tay nhà quản lý, buộc họ phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường vốn (khi cần huy động vốn mới) hoặc từ các chủ nợ (khi phải trả lãi vay định kỳ). Kết quả nghiên cứu của luận văn rất đáng chú ý: các công ty Việt Nam nắm giữ tiền mặt dư thừa có xu hướng sử dụng nợ và chi trả cổ tức nhiều hơn. Điều này cho thấy nợ và cổ tức được sử dụng như những cơ chế kiểm soát có thể thay thế cho nhau, giúp giải quyết hiệu quả lượng dòng tiền tự do và làm tăng giá trị doanh nghiệp.

4.1. Vai trò của đòn bẩy tài chính trong việc kiểm soát quản trị

Nợ vay không chỉ là một nguồn tài trợ. Theo Jensen (1986), các khoản thanh toán lãi và gốc định kỳ buộc nhà quản lý phải tạo ra đủ dòng tiền, qua đó giảm thiểu khả năng đầu tư vào các dự án không hiệu quả. Kết quả hồi quy trong luận văn cho thấy các công ty có tiền mặt dư thừa sử dụng nợ nhiều hơn, và điều này có tác động tích cực đến giá trị công ty. Nợ trở thành một công cụ kỷ luật hữu hiệu, giúp điều chỉnh hành vi của nhà quản lý và cải thiện hiệu quả hoạt động.

4.2. Tối ưu chính sách cổ tức và hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ

Chính sách cổ tức là cách trực tiếp nhất để trả lại tiền mặt dư thừa cho cổ đông. Việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt làm giảm nguồn lực mà nhà quản lý có thể sử dụng sai mục đích. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty dư thừa tiền mặt ở Việt Nam có xu hướng trả cổ tức cao hơn, và hành động này được thị trường đánh giá tích cực, thể hiện qua sự gia tăng giá trị doanh nghiệp. Hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ cũng có tác dụng tương tự nhưng ít được đề cập sâu trong nghiên cứu này.

V. Kết quả thực nghiệm về tác động tiền mặt dư thừa tại Việt Nam

Luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về tác động của cash holdings tại thị trường Việt Nam. Sử dụng phương pháp GMM hệ thống trên dữ liệu bảng của 242 công ty giai đoạn 2007-2013, nghiên cứu đã khắc phục được các vấn đề nội sinh và sai số đo lường thường gặp. Kết quả chính cho thấy các quyết định tài chính thực sự ảnh hưởng đến giá trị công ty, và tác động này phụ thuộc rất lớn vào lượng tiền mặt nắm giữ. Cụ thể, các công ty nắm giữ tiền mặt dư thừa sẽ đầu tư nhiều hơn, sử dụng nợ nhiều hơn và chi trả cổ tức nhiều hơn. Quan trọng là, tất cả các hành động này đều góp phần làm tăng giá trị doanh nghiệp. Điều này hàm ý rằng, trong bối cảnh Việt Nam, thị trường dường như tin tưởng vào khả năng của nhà quản lý trong việc sử dụng tiền mặt để tạo ra giá trị, đồng thời đánh giá cao các cơ chế kiểm soát như nợ và cổ tức. Những phát hiện này mang ý nghĩa quan trọng cho cả nhà quản trị và nhà đầu tư trong việc hoạch định và đánh giá chiến lược tài chính.

5.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp GMM hệ thống

Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy hiện đại như FEM, REM và đặc biệt là System GMM để phân tích. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các đặc điểm không quan sát được và cố định theo thời gian của từng công ty. Việc sử dụng GMM hệ thống giúp xử lý vấn đề nội sinh, đảm bảo kết quả ước lượng vững và đáng tin cậy. Các kiểm định Arellano-Bond và Hansen cũng được thực hiện để xác nhận tính phù hợp của mô hình, nâng cao giá trị khoa học của các kết luận được đưa ra.

5.2. Hàm ý chính sách cho quản trị tiền mặt và nhà đầu tư

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng. Đối với nhà quản trị, việc duy trì một lượng tiền mặt tối ưu là cần thiết, nhưng cần tránh tích trữ dư thừa quá mức. Khi có tiền mặt dư thừa, nên ưu tiên các dự án đầu tư có tiềm năng, đồng thời sử dụng chính sách nợ và chính sách cổ tức như một công cụ để phát tín hiệu tích cực và tăng cường kỷ luật quản trị. Đối với nhà đầu tư, cần phân tích kỹ lưỡng chính sách sử dụng tiền mặt của doanh nghiệp. Một công ty có nhiều tiền mặt nhưng không đầu tư hoặc chia cổ tức có thể là một dấu hiệu của vấn đề đại diện và hiệu quả hoạt động kém.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. Trong chương này, tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và bố cục của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính của công ty. Chương này tác giả đưa ra các lý thuyết liên quan đến việc nắm giữ tiền mặt và các bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu trên khắp thế giới về tác động của tiền mặt dư thừa đến các quyết định tài chính của công ty.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Trong chương này, tác giả trình bày dữ liệu nghiên cứu, các mô hình và mô tả biến, đặt ra các giả thuyết để kiểm định và các phương pháp hồi quy được thực hiện. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương này tác giả trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra các thảo luận.

Chương 5: Kết luận. Trong chương này, tác giả tóm lược các kết quả nghiên cứu chính đạt được và đưa ra các hạn chế cũng như hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. 8 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TIỀN MẶT DƢ THỪA ĐẾN CÁC QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY 2. Cơ sở lý thuyết Tiền mặt dư thừa được định nghĩa là lượng tiền mặt nắm giữ vượt quá mức tiền mặt “tối ưu” (hay cần thiết) được dự báo (Opler et al., 1999; Dittmar and Mahrt – Smith, 2007).

Theo các lý thuyết tài chính doanh nghiệp, mỗi công ty nên có một mức tiền mặt thích hợp, đủ để thanh toán lãi vay, các chi phí, chi tiêu vốn và phòng trường hợp gặp phải những tình huống bất ngờ mà công ty không lường trước được. Tác giả ước lượng mức tiền mặt tối ưu này bằng cách sử dụng một mô hình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến tiền mặt như: các cơ hội đầu tư, dòng tiền, quy mô công ty…. Tiền mặt dư thừa sau đó được định nghĩa là sự khác biệt hay độ lệch giữa lượng tiền mặt thực tế và mức tiền mặt được dự báo, hay mức tiền mặt tối ưu. Nói cách khác, đó chính là phần dư từ mô hình hồi quy dữ liệu chéo mức tiền mặt nắm giữ và phần dư này nếu lớn hơn 0 cho thấy công ty nắm giữ tiền mặt dư thừa và nhỏ hơn 0 cho thấy công ty nắm giữ ít tiền mặt (Chen et al., 2012; Martínez - Sola et al.

Thời gian gần đây có nhiều nghiên cứu đã được thực hiện liên quan đến quản trị công ty tập trung vào việc nắm giữ tiền mặt của công ty như: Pinkowitz et al. (2006); Harford et al. (2008); Denis and Sibilkov (2010); Lee and Powell (2011); Bigelli and Sánchez - Vidal (2012); Lozano (2012); Martínez - Sola et al. Nhìn chung, các nghiên cứu này tập trung vào 3 lý thuyết: lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đại diện.

Lý thuyết đánh đổi Lý thuyết đánh đổi cho rằng, các công ty thiết lập mức tiền mặt nắm giữ mục tiêu bằng cách cân nhắc sự đánh đổi giữa lợi ích và chi phí của việc nắm giữ tiền mặt (Miller and Orr, 1966; Kim et al. Như đã được chỉ rõ bởi Opler et al. (1999) dựa trên Keynes (1936), lợi ích của việc nắm giữ tiền mặt xuất phát từ hai động cơ: 9 động cơ giao dịch và động cơ dự phòng. Theo động cơ giao dịch, công ty giữ lại tiền mặt để đáp ứng các hoạt động thường xuyên cũng như tận dụng các cơ hội đầu tư hiệu quả của công ty.

Hơn nữa, tiền mặt còn giúp công ty không phải gánh chịu các tổn thất do thiếu tiền mặt như: i) công ty phải chấp nhận bán các tài sản với giá thấp để có thể huy động đủ lượng vốn cần thiết; ii) công ty buộc phải cắt giảm cổ tức và điều này có thể truyền đạt các thông tin bất lợi về triển vọng lợi nhuận và dòng tiền tương lai của công ty đến các nhà đầu tư và từ đó có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu; iii) công ty phải tốn các chi phí liên quan đến việc phát hành cổ phần mới để có được nguồn tài trợ bên ngoài (Opler et al., 1999; Ozkan and Ozkan, 2004). Trong khi đó, động cơ dự phòng cho rằng lượng tiền mặt nắm giữ tạo ra một tấm đệm an toàn cho công ty vì tiền mặt có tác dụng như một khoản dự phòng tài chính, giúp công ty đối phó với các khó khăn không lường trước được (Ozkan and Ozkan, 2004) như sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu, sự đình công hay sụt giảm trong nhu cầu của thị trường,. Tuy nhiên, việc công ty cần phải nắm giữ bao nhiêu tiền mặt để có thể đương đầu với các cú sốc bất lợi phụ thuộc vào dự báo về dòng tiền thuần phát sinh trong tương lai. Chẳng hạn như, nếu công ty dự báo dòng tiền thuần trong tương lai cao thì sẽ nắm giữ ít tiền mặt hơn và ngược lại.

Ngoài ra, một số công ty có khả năng vay mượn dễ dàng trong một khoảng thời gian ngắn sẽ nắm giữ ít tiền mặt hơn vì các công ty này có thể nhanh chóng vay mượn vào thời điểm mà các tình huống bất ngờ xảy ra. Tuy nhiên, nắm giữ tiền mặt cũng tốn chi phí, đó là cơ hội phí bị mất đi do bỏ qua các dự án đầu tư có mức sinh lợi cao hơn để nắm giữ lượng tiền mặt này. Lý thuyết trật tự phân hạng Lý thuyết trật tự phân hạng dựa trên nghiên cứu của Myers (1984) và Myers and Majluf (1984) cho rằng các công ty có xu hướng ưa thích nguồn tài trợ nội bộ hơn so với nguồn tài trợ bên ngoài. Ngoài ra, các công ty không duy trì mức tiền mặt mục tiêu mà thay vào đó tiền mặt được sử dụng như một tấm đệm giữa lợi nhuận giữ lại và các dự án đầu tư (Ferreira and Vilela, 2004).

Theo đó, các công ty có nhiều cơ hội đầu tư sẽ nắm giữ nhiều tiền mặt nhất có thể, đặc biệt là những công ty 10 gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài (Chen, 2008). Hơn nữa, lý thuyết trật tự phân hạng còn cho rằng việc gia tăng tài trợ từ bên ngoài đắt đỏ hơn khi có sự bất cân xứng thông tin giữa công ty và nhà đầu tư bên ngoài (Myers and Majluf, 1984) vì những người bên ngoài có ít thông tin hơn các nhà quản lý nên họ muốn đảm bảo rằng các chứng khoán mà mình mua không bị định giá cao và sẽ chiết khấu các chứng khoán này một cách thích hợp. Việc chiết khấu này có thể dẫn đến định giá thấp các chứng khoán và nếu khoản chiết khấu đủ lớn có thể khiến các nhà quản lý nhận thấy việc không bán các chứng khoán sẽ có lợi hơn và sẽ giảm đầu tư. Chính vì những lý do trên mà các nhà quản lý luôn cố gắng tối thiểu hóa chi phí từ việc tài trợ bên ngoài bằng cách duy trì một mức độ linh hoạt tài chính tối ưu vì sự linh hoạt tài chính cho phép họ có đủ nguồn tài trợ để có thể nhanh chóng cung cấp cho các dự án đầu tư hiệu quả.

Lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện của Jensen and Meckling (1976) cho rằng, khi thị trường vốn là không hoàn hảo, với sự tồn tại của bất cân xứng thông tin, các nhà quản lý sẽ ưa thích giữ lại tiền mặt hơn là chi trả cổ tức cho cổ đông vì họ có thể sử dụng tiền mặt dư thừa để theo đuổi các lợi ích riêng của mình như tăng lương, thưởng hay thực hiện các mục tiêu về quyền lực, uy tín và sự thăng tiến mà chi phí là do các cổ đông gánh chịu. Ngoài ra, các công ty có vấn đề đại diện nghiêm trọng hơn sẽ nắm giữ nhiều tiền mặt hơn lượng tiền mặt cần thiết để làm tối đa hóa giá trị của cổ đông. Chính vì vậy, việc nắm giữ tiền mặt dư thừa và sử dụng một cách tùy ý có thể khiến nhà quản lý lựa chọn các dự án đầu tư không hiệu quả khi mà các dự án đầu tư hiệu quả là không có sẵn. Hơn nữa, khả năng các nhà quản lý sử dụng tiền mặt dư thừa cho các mục tiêu riêng làm gia tăng chi phí của các nguồn tài trợ bên ngoài bởi vì những người bên ngoài không có thông tin về việc liệu các nhà quản lý huy động tiền mặt nhằm mục đích gia tăng giá trị công ty hay theo đuổi lợi ích riêng.

Do đó, việc sử dụng tiền mặt dư thừa để đầu tư có thể tác động tiêu cực đến giá trị công ty. Tuy nhiên, các chi phí đại diện là ít quan trọng hơn đối với các công ty có nhiều cơ hội đầu tư có giá trị vì khi đó nhiều khả năng mục tiêu của nhà quản lý và cổ đông 11 là như nhau. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của tiền mặt dƣ thừa đến các quyết định tài chính Trên thực tế, có nhiều bài nghiên cứu cho thấy tồn tại một mức tiền mặt tối ưu mà tại đó giá trị công ty là cao nhất. Trong đó, điển hình là bài nghiên cứu gần đây của Martínez - Sola et al.

(2013) ở Mỹ về mối quan hệ phi tuyến dạng đường cong parabol lõm giữa lượng tiền mặt mà công ty nắm giữ và giá trị công ty bằng cách sử dụng một mẫu bao gồm 472 công ty niêm yết giai đoạn 2001 - 2007. Kết quả thu được ủng hộ lý thuyết đánh đổi khi cho thấy tồn tại một mức tiền mặt nắm giữ tối ưu làm tối đa hóa giá trị công ty và mức tối ưu phụ thuộc vào các yếu tố như: tiềm năng tăng trưởng, khả năng tiếp cận thị trường vốn, quy mô và mức độ đòn bẩy tài chính mà công ty sử dụng để tài trợ trong cấu trúc vốn. Ngoài ra, nếu lượng tiền mặt lệch ra khỏi mức tối ưu, trong cả hai trường hợp thấp hơn và cao hơn mức tối ưu, đều làm giảm giá trị công ty. Các kết quả này có những hàm ý quan trọng đối với các nhà nghiên cứu và nhà quản lý trong việc gia tăng giá trị thị trường của công ty bằng cách thiết lập mức tiền mặt có thể nắm giữ xoay quanh mức tối ưu này.

Từ đây có thể thấy rằng, mỗi công ty nên có một mức tiền mặt thích hợp để có thể đáp ứng các nhu cầu cần thiết như: thanh toán lãi vay, chi cho đầu tư, gia tăng vốn luân chuyển và duy trì một khoản dự trữ để kịp thời xử lý trong những tình huống khẩn cấp mà công ty không lường trước được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ