Phân tích tác động của nguồn tài trợ ngoài và dòng tiền đến doanh nghiệp

Tài liệu luận văn phân tích tác động của nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tải về tham khảo miễn phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Các nghiên cứu trước đây

2.2. Xây dựng giả thuyết

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Mô hình thực nghiệm

3.3.1. Mô hình thứ nhất - Mô hình cơ sở

3.3.2. Mô hình thứ hai – Mô hình mở rộng

3.3.3. Mô hình thứ ba – Mô hình thêm hiệu ứng tài sản cố định hữu hình

3.3.4. Mô hình thứ tư – Mô hình thêm hiệu ứng kinh tế vĩ mô

3.4. Phương pháp hồi quy và trình tự thực hiện

3.5. Biến nghiên cứu

3.5.1. Biến phụ thuộc

3.5.2. Biến độc lập

3.5.3. Biến kiểm soát

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê miêu tả

4.2. Kết quả thực nghiệm

4.2.1. Mô hình cơ sở

4.2.2. Mô hình mở rộng

4.2.3. Mô hình hiệu ứng tài sản cố định hữu hình

4.2.4. Mô hình thêm hiệu ứng kinh tế vĩ mô

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤC LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của nguồn tài trợ bên ngoài dòng tiền

Mối quan hệ giữa nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự sống còn và tăng trưởng doanh nghiệp. Việc huy động vốn từ các kênh bên ngoài như vay nợ ngân hàng hay phát hành cổ phiếu có thể tạo ra đòn bẩy mạnh mẽ, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản. Bài viết này, dựa trên luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Mơ, sẽ phân tích sâu về tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp Việt Nam, qua đó cung cấp một góc nhìn toàn diện và dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng khi xem xét sự khác biệt giữa các doanh nghiệp bị hạn chế và không bị hạn chế về tài chính, một vấn đề phổ biến tại các thị trường mới nổi. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định về cấu trúc vốn tối ưu, cân bằng giữa nhu cầu phát triển và sự an toàn tài chính. Các quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính ngắn hạn mà còn định hình chiến lược dài hạn của công ty. Mục tiêu là làm rõ cách thức các nguồn vốn bên ngoài tương tác với lưu chuyển tiền tệ nội bộ, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Phân tích này sẽ dựa trên dữ liệu thực tế, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đáng tin cậy về chủ đề.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản trị dòng tiền doanh nghiệp

Dòng tiền được ví như mạch máu của doanh nghiệp. Việc quản trị dòng tiền hiệu quả đảm bảo doanh nghiệp có đủ khả năng thanh khoản để chi trả các khoản nợ đến hạn, thanh toán cho nhà cung cấp và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục. Một doanh nghiệp có thể có khả năng sinh lời cao trên giấy tờ nhưng vẫn phá sản nếu quản lý dòng tiền yếu kém. Các báo cáo tài chính, đặc biệt là báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cung cấp cái nhìn rõ nét nhất về sức khỏe tài chính thực sự. Khi doanh nghiệp tìm đến nguồn tài trợ bên ngoài, áp lực lên quản trị dòng tiền càng gia tăng. Các khoản lãi vay phải trả định kỳ hay áp lực trả cổ tức đều là những dòng tiền ra quan trọng cần được dự báo và kiểm soát chặt chẽ. Do đó, việc phân tích tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền không chỉ là một bài toán học thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, giúp lường trước các rủi ro tài chính và xây dựng một nền tảng tài chính bền vững.

1.2. Các nguồn tài trợ bên ngoài và vai trò của cấu trúc vốn

Nguồn tài trợ bên ngoài chủ yếu bao gồm hai hình thức chính: tài trợ bằng nợ và tài trợ bằng vốn chủ sở hữu. Tài trợ bằng nợ có thể đến từ vay nợ ngân hàng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp, trong khi tài trợ vốn chủ sở hữu là việc phát hành cổ phiếu mới hoặc kêu gọi vốn góp. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc vốn và dòng tiền. Nợ vay tạo ra "tấm chắn thuế" từ lãi vay nhưng làm tăng rủi ro tài chính và áp lực trả nợ định kỳ. Ngược lại, vốn chủ sở hữu không có nghĩa vụ trả lãi nhưng làm pha loãng quyền sở hữu và có chi phí sử dụng vốn thường cao hơn. Quyết định lựa chọn tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu, hay còn gọi là quyết định về đòn bẩy tài chính, là một trong những quyết định quan trọng nhất của nhà quản trị tài chính. Sự lựa chọn này trực tiếp tác động đến dòng tiền tự do và giá trị của doanh nghiệp trong dài hạn.

II. Thách thức Hạn chế tài chính tác động đến dòng tiền thế nào

Một trong những rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi như Việt Nam chính là tình trạng hạn chế tài chính. Theo luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Mơ, các doanh nghiệp chưa niêm yết (được xem là bị hạn chế tài chính) gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài so với các doanh nghiệp đã niêm yết. Vấn đề này xuất phát từ sự bất đối xứng thông tin, khiến các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng e ngại về rủi ro tài chính. Khi không thể dễ dàng huy động vốn từ bên ngoài, doanh nghiệp trở nên phụ thuộc nặng nề vào dòng tiền tự tạo ra từ hoạt động kinh doanh. Điều này dẫn đến một hệ quả tất yếu: các quyết định đầu tư bị giới hạn bởi lượng tiền mặt sẵn có, thay vì dựa trên tiềm năng của dự án. Đây là thách thức lớn, kìm hãm khả năng cạnh tranh và mở rộng quy mô. Phân tích sâu hơn về tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền cho thấy rằng, trong bối cảnh này, mọi biến động tiêu cực của dòng tiền nội bộ đều có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp, làm tăng nguy cơ mất khả năng thanh khoản và bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh quý giá.

2.1. Rủi ro tài chính khi phụ thuộc nặng nề vào vốn vay

Khi một doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp bị hạn chế tài chính, phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay, các rủi ro tài chính sẽ gia tăng đáng kể. Rủi ro lớn nhất là rủi ro mất khả năng thanh khoản, khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không đủ để trả lãi và gốc vay đúng hạn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng kiệt quệ tài chính, thậm chí là phá sản. Hơn nữa, việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao làm tăng sự biến động của lợi nhuận ròng, khiến khả năng sinh lời trở nên bấp bênh. Chi phí đại diện (agency costs) cũng là một vấn đề, khi chủ nợ có thể áp đặt các điều khoản chặt chẽ, hạn chế quyền tự quyết của ban lãnh đạo. Do đó, việc cân nhắc chi phí sử dụng vốn và các rủi ro đi kèm là tối quan trọng trước khi quyết định huy động vốn vay để tài trợ cho hoạt động.

2.2. Bất đối xứng thông tin và chi phí lựa chọn ngược

Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) chỉ ra rằng bất đối xứng thông tin là nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vốn nội bộ, sau đó mới đến nợ vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu. Khi doanh nghiệp quyết định phát hành cổ phiếu mới, các nhà đầu tư bên ngoài có thể nghi ngờ rằng ban lãnh đạo đang cho rằng cổ phiếu đang được định giá quá cao. Điều này tạo ra "chi phí lựa chọn ngược" (adverse selection cost), làm giảm giá cổ phiếu và gây bất lợi cho các cổ đông hiện hữu. Đối với các doanh nghiệp chưa niêm yết, tình trạng bất đối xứng thông tin còn nghiêm trọng hơn do thiếu các báo cáo tài chính minh bạch và được kiểm toán rộng rãi. Điều này giải thích tại sao họ gặp nhiều khó khăn và phải chịu chi phí sử dụng vốn cao hơn khi tìm kiếm nguồn tài trợ từ bên ngoài, buộc họ phải phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ.

III. Phương pháp phân tích tác động của nguồn tài trợ dòng tiền

Để lượng hóa và kiểm chứng tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền, nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Mơ đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này vượt qua những phân tích định tính thông thường, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ 190 doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2016. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp, giúp kết quả ước lượng chính xác hơn. Các mô hình hồi quy như Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và Phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) đã được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp GMM đặc biệt quan trọng vì nó giúp giải quyết vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mô hình, chẳng hạn như khi các quyết định về cấu trúc vốn và dòng tiền có thể ảnh hưởng lẫn nhau. Thông qua các mô hình này, nghiên cứu không chỉ xác định chiều hướng tác động mà còn đo lường được cường độ của mối quan hệ, so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm doanh nghiệp và kiểm định các giả thuyết quan trọng về hiệu quả tài chính.

3.1. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm và các biến số cốt lõi

Mô hình cơ sở trong nghiên cứu thiết lập nguồn tài trợ bên ngoài (EXTFIN) là một hàm số của dòng tiền (CASH_FLOW), quy mô doanh nghiệp (SIZE) và cơ hội tăng trưởng (GROWTH). Biến phụ thuộc EXTFIN được đo lường theo ba cách: thay đổi trong nợ vay, thay đổi trong vốn chủ sở hữu, và tổng của cả hai. Biến độc lập quan trọng nhất là CASH_FLOW, đại diện cho nguồn vốn nội bộ. Giả thuyết chính cho rằng hệ số của CASH_FLOW sẽ mang dấu âm, thể hiện hiệu ứng thay thế: khi dòng tiền nội bộ tăng, nhu cầu huy động vốn bên ngoài sẽ giảm. Các biến kiểm soát khác như quy mô, cơ hội tăng trưởng, khả năng thanh khoản (CASH), tài sản đảm bảo (COLLATERAL) và đòn bẩy tài chính (LEVERAGE) cũng được đưa vào mô hình mở rộng để đảm bảo kết quả không bị chệch bởi các yếu tố khác.

3.2. Ưu điểm của phương pháp hồi quy GMM trong nghiên cứu

Trong tài chính doanh nghiệp, nhiều biến số có thể vừa là nguyên nhân, vừa là kết quả (vấn đề nội sinh). Ví dụ, một doanh nghiệp có cấu trúc vốn tốt có thể tạo ra dòng tiền tốt hơn, và ngược lại, dòng tiền dồi dào cũng cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các phương pháp hồi quy thông thường có thể cho kết quả sai lệch trong trường hợp này. Phương pháp GMM giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các biến trễ (lagged variables) của chính các biến trong mô hình làm biến công cụ. Điều này giúp loại bỏ sự tương quan giữa biến giải thích và phần dư, mang lại các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả. Việc áp dụng GMM trong luận văn đã làm tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa tài trợ ngoài và lưu chuyển tiền tệ.

IV. Kết quả nghiên cứu Bằng chứng thực nghiệm từ thị trường VN

Kết quả thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Mơ đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê giữa nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền ở cả hai nhóm doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết. Điều này khẳng định giả thuyết về hiệu ứng thay thế và phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng: khi có dòng tiền nội bộ dồi dào, doanh nghiệp sẽ giảm nhu cầu huy động vốn từ bên ngoài. Điểm đáng chú ý là cường độ của mối quan hệ này mạnh hơn đáng kể ở nhóm doanh nghiệp niêm yết (không bị hạn chế tài chính). Cụ thể, hệ số hồi quy của biến dòng tiền đối với doanh nghiệp niêm yết luôn có giá trị âm lớn hơn. Điều này ngụ ý rằng các doanh nghiệp niêm yết, với khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng, sẽ ưu tiên dùng dòng tiền thặng dư để trả bớt nợ vay nhằm tối ưu cấu trúc vốn, thay vì tích trữ tiền mặt. Ngược lại, doanh nghiệp chưa niêm yết có xu hướng giữ lại tiền mặt để phòng ngừa các cú sốc tài chính trong tương lai.

4.1. Mối quan hệ nghịch chiều giữa nguồn tài trợ và dòng tiền

Kết quả hồi quy cho thấy một cách nhất quán rằng hệ số của biến CASH_FLOW là âm và có ý nghĩa thống kê khi biến phụ thuộc là nguồn tài trợ từ nợ vay (EXTFIN_D). Cụ thể, khi dòng tiền nội bộ của doanh nghiệp tăng lên 1 đơn vị, nhu cầu huy động nợ từ bên ngoài sẽ giảm đi. Phát hiện này là bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn rẻ nhất và ít rủi ro nhất là lợi nhuận giữ lại. Chỉ khi nguồn vốn nội bộ không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư, họ mới tìm đến các kênh bên ngoài. Mối quan hệ này phản ánh hành vi tài chính hợp lý nhằm giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và các chi phí liên quan đến bất đối xứng thông tin.

4.2. Khác biệt trong hành vi của doanh nghiệp bị hạn chế tài chính

Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù cả hai nhóm đều có mối quan hệ nghịch chiều, nhưng tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền thể hiện rõ sự khác biệt. Doanh nghiệp niêm yết (không hạn chế) có hệ số tác động âm lớn hơn. Điều này được giải thích là do họ không phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc huy động vốn mới khi cần. Vì vậy, khi có dòng tiền dư thừa, họ sẽ dùng nó để giảm đòn bẩy tài chính (trả nợ), qua đó cải thiện hiệu quả tài chính. Ngược lại, các doanh nghiệp chưa niêm yết (bị hạn chế) có xu hướng tích trữ dòng tiền dư thừa. Họ coi tiền mặt là một "tài sản an toàn", một tấm đệm phòng thủ cho những giai đoạn khó khăn trong tương lai khi việc huy động vốn bên ngoài trở nên bất khả thi hoặc quá tốn kém. Hành vi này cho thấy sự thận trọng và lo ngại về khả năng thanh khoản trong tương lai.

V. Hàm ý quản trị từ tác động của tài trợ và dòng tiền

Từ những kết quả phân tích về tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam. Trước hết, các nhà quản trị cần nhận thức sâu sắc rằng quản trị dòng tiền là nền tảng cho mọi quyết định tài chính. Một kế hoạch dòng tiền chi tiết và chính xác sẽ là kim chỉ nam giúp xác định thời điểm và quy mô huy động vốn hợp lý. Đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính, việc ưu tiên nâng cao hiệu quả hoạt động để tạo ra dòng tiền nội bộ mạnh mẽ là chiến lược sống còn. Thay vì phụ thuộc vào các nguồn vốn bên ngoài không chắc chắn, việc tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại sẽ giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh nghiệp một cách bền vững. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp này nên chủ động xây dựng sự minh bạch trong báo cáo tài chính và cải thiện quản trị công ty để giảm bớt bất đối xứng thông tin, từ đó cải thiện khả năng tiếp cận vốn với chi phí hợp lý hơn. Đối với các doanh nghiệp đã niêm yết, việc sử dụng linh hoạt dòng tiền để điều chỉnh cấu trúc vốn là một lợi thế cạnh tranh cần được phát huy để tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

5.1. Giải pháp tối ưu hóa cấu trúc vốn và quản trị dòng tiền

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn, doanh nghiệp cần cân nhắc giữa lợi ích từ "tấm chắn thuế" của nợ vay và các rủi ro tài chính đi kèm. Không có một tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu nào là hoàn hảo cho mọi công ty. Doanh nghiệp cần xác định một cấu trúc vốn mục tiêu dựa trên đặc điểm ngành, sự ổn định của dòng tiền và khả năng chấp nhận rủi ro. Các công cụ như phân tích độ nhạy, lập kịch bản dòng tiền sẽ giúp đánh giá tác động của nguồn tài trợ bên ngoài & dòng tiền trong các điều kiện kinh doanh khác nhau. Đồng thời, việc xây dựng một chính sách dự trữ tiền mặt hợp lý, đủ để đối phó với các biến động ngắn hạn nhưng không quá nhiều để làm giảm hiệu quả tài chính, là một bài toán cân bằng tinh tế mà mọi nhà quản trị cần giải quyết.

5.2. Hướng đi cho doanh nghiệp Nâng cao hiệu quả tài chính

Cuối cùng, thông điệp cốt lõi là doanh nghiệp phải không ngừng nỗ lực nâng cao hiệu quả tài chính từ chính hoạt động cốt lõi của mình. Một doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao và ổn định sẽ tạo ra dòng tiền mạnh mẽ. Dòng tiền này không chỉ giúp tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng doanh nghiệp mà còn tạo ra sự linh hoạt trong các quyết định tài trợ. Nó cho phép doanh nghiệp lựa chọn thời điểm tốt nhất để huy động vốn, đàm phán được các điều khoản vay tốt hơn, và giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Bằng cách tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động, quản lý chi phí và tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, doanh nghiệp có thể tự tạo ra nguồn lực mạnh mẽ nhất để phát triển, biến những thách thức về tài chính thành cơ hội để khẳng định sự vững mạnh của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn phân tích sự tác động của nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU Bài nghiên cứu tìm hiểu về mối quan hệ của nguồn tài trợ tài chính bên ngoài và dòng chảy tiền mặt trong lý thuyết cấu trúc vốn bằng cách so sánh các doanh nghiệp chƣa niêm yết (bị hạn chế về mặt tài chính) và các doanh nghiệp đã niêm yết. Bằng việc sử dụng dữ liệu bảng của 195 doanh nghiệp gồm 105 doanh nghiệp đã niêm yết và 90 doanh nghiệp chƣa niêm yết trong suốt giai đoạn từ năm 2007 đến 2016 tại Việt Nam để xem xét về mối quan hệ nêu trên. Tác giả cho rằng quyết định đầu tƣ sẽ ít bị tác động hơn trong trƣờng hợp của các doanh nghiệp chƣa niêm yết, vì các doanh nghiệp này phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn vốn nội bộ sẵn có (dòng tiền). Do đó, các doanh nghiệp chƣa niêm yết đầu tƣ dòng tiền vào các dự án có lợi nhuận, sử dụng bất kỳ dòng tiền dƣ còn lại để tăng sở hữu tài sản một cách an toàn.

Đổi lại, các doanh nghiệp niêm yết xác định đầu tƣ một cách ngoại sinh và có thể giảm đòn bẩy nếu doanh nghiệp làm tăng dòng tiền. Kết quả là, các doanh nghiệp niêm yết sẽ phản ứng mạnh hơn trƣớc những sự thay đổi về dòng tiền. Các phát hiện trong bài nghiên cứu cho thấy rằng cả hai loại doanh nghiệp không niêm yết và niêm yết đều thể hiện một mối tƣơng quan âm giữa nguồn tài chính bên ngoài và dòng tiền. 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Trong xu thế hội nhập của nền kinh tế thế giới cùng với nhiều cơ hội và thách thức, một nền kinh tế năng động và đầy tính cạnh tranh, để bắt kịp xu hƣớng phát triển ấy, Việt Nam đƣợc biết đên là một quốc gia có nền kinh tế đang phát triển, đang cố gắng mọi nỗ lực để xây dựng một nền tảng vững chắc trong thị trƣờng kinh tế thế giới.

Một trong những vấn đề cần phải chú trọng là nguồn tài trợ tài chính. Câu hỏi đặt ra ở đây một doanh nghiệp nên vay bao nhiêu. Nguồn vốn đóng một vai trò hết sức quan trọng đối với từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu về vốn các doanh nghiệp cũng gặp phải các hạn chế trong việc huy động nguồn vốn, chi phí phát sinh, chi phí đại diện hay hạn chế vay nợ.

Các doanh nghiệp Việt Nam hầu nhƣng đều gặp phải những khó khăn đó và phải thiết lập một cấu trúc vốn phù hợp. Theo Tổng cục thống kê tại Việt Nam, số doanh nghiệp thành lập mới cả nƣớc năm 2016 đạt mức 110.100 doanh nghiệp, tăng 16.2% so với năm 2015 với tổng số vốn đăng ký của doanh nghiệp đăng ký thành lập mới là 891. Số vốn đăng ký bình quân của một doanh nghiệp là 7.7 tỷ đồng, điều này là một hạn chế tác động lên việc duy trì việc hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên trong cùng năm tổng số doanh nghiệp ngừng hoạt động có đăng ký trên phạm vi cả nƣớc là 19.917 doanh nghiệp, tăng 27.3% so với năm 2015 và 12.478 doanh nghiệp hoàn thành thủ tục giải thể, tăng 31.

Nhƣ vậy, khó khăn phổ biến nhất mà các doanh nghiệp Việt Nam đang gặp phải đó chính là việc tiếp cận nguồn vốn. Vấn đề này xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Đầu tiên, để có thể vay đƣợc nguồn vốn, các doanh nghiệp phải thực hiện nhiều thủ tục phức tạp, mất thời gian và tiêu tốn nhiều phí phụ thu. Thứ hai, gần 40% số doanh nghiệp lo ngại về lãi suất cao mà các ngân hàng đƣa ra, do đó họ không vay vốn trong hoạt động kinh doanh, nói cách khác, số doanh nghiệp này chỉ dựa vào vốn tự có của mình để kinh doanh và không vay mƣợn từ các nguồn bên ngoài.

2 Với những điều trên, tôi lựa chọn đề tài: “PHÂN TÍCH SỰ TÁC ĐỘNG CỦA NGUỒN TÀI TRỢ BÊN NGOÀI VÀ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP HẠN CHẾ VÀ KHÔNG HẠN CHẾ TÀI CHÍNH. BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2016” 1.2 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu là nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa vào nghiên cứu định lƣợng xác định mối quan hệ giữa nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp, tác giả hy vọng. Bài nghiên cứu có ba mục tiêu nhƣ sau: Thứ nhất, phân loại thế nào là doanh nghiệp hạn chế tài chính và doanh nghiệp không hạn chế tài chính. Thứ hai, cung cấp đƣợc tổng quan về các giả thuyết nghiên cứu về hai yếu tố của bài nghiên cứu: nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp.

Thứ ba, kiểm định mối tƣơng quan giữ nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp hạn chế và không hạn chế tài chính tại Việt Nam. Thứ tư, phân tích vai trò của tài sản hữu hình đối với mối quan hệ giữa nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp bị hạn chế tài chính tại Việt Nam.3 Câu hỏi nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu và làm rõ nội dung đề tài, bài nghiên cứu này đã đƣa ra những câu hỏi nghiên cứu sau: Thứ nhất, thế nào là doanh nghiệp hạn chế tài chính và doanh nghiệp không hạn chế tài chính. Thứ hai, biến động của tài trợ bên ngoài tác động thế nào đến dòng tiền của doanh nghiệp hạn chế tài chính. 3 Thứ ba, biến động của tài trợ bên ngoài tác động thế nào đến dòng tiền của doanh nghiệp không hạn chế tài chính.

Thứ tư, tài sản hữu hình của doanh nghiệp ảnh hƣởng nhƣ thế nào đến hiệu ứng thay thế trong bài nghiên cứu.4 Phƣơng pháp nghiên cứu Tác giả dựa trên mô hình của bài nghiên cứu gốc “Sensitivity of external resources to cash flow under financial constraints” của tác giả José López-Gracia và Francisco Sogorb-Mira đƣợc đăng trên tạp chí International Business Review năm 2014 để phân tích mối quan hệ giữa nguồn tài trợ từ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp. Mẫu nghiên cứu đƣợc xây dựng từ dữ liệu của 195 công ty phi tài chính đƣợc niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, sở giao dịch chứng khoán Hà Nội và sàn giao dịch Upcom. Các dữ liệu đƣợc thu thập từ các báo cáo tài chính đã đƣợc kiểm toán và có công bố chính thức. Bài nghiên cứu đƣợc thực hiện bằng cách ƣớc lƣợng hồi quy các phƣơng trình theo mô hình FEM và REM và kiểm định Hausman về sự phù hợp của hai mô hình, kết hợp với GMM để tìm ra mối quan hệ giữa nguồn tài trợ bên ngoài và dòng tiền của doanh nghiệp.5 Kết cấu bài nghiên cứu Bài nghiên cứu có tổng cộng 5 chƣơng và đƣợc trình bày theo cấu trúc nhƣ sau: Chƣơng 1: Giới thiệu tổng quan đề tài nghiên cứu: Ở chƣơng này sẽ trình bài lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi nghiên cứu, phƣơng pháp nghiên cứu và kết cấu của bài nghiên cứu Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trƣớc đây: Ở chƣơng này sẽ trình bày các khung lý thuyết liên quan đến vấn đề cần nghiên cứu (cấu trúc vốn của doanh nghiệp) và các kết quả thực nghiệm của các nghiên cứu trƣớc đây để củng cố thêm cho kết quả nghiên cứu.

4 Chƣơng 3: Dữ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu: Ở chƣơng này sẽ trình bày về nguồn dữ liệu nghiên cứu đƣợc thu thập, các phƣơng pháp luận và các mô hình nghiên cứu liên quan và áp dụng nghiên cứu cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Chƣơng 4: Kết quả nghiên cứu: Ở chƣơng này sẽ trình bày kết quả thống kê mô tả và kết quả thực nghiệm về mối quan hệ của nguồn tài trợ tài chính từ bên ngoài và dòng tiền tại các doanh nghiệp Việt Nam. Chƣơng 5: Kết luận: Ở chƣơng này sẽ trình bày kết luận tổng quát về kết quả nghiên cứu và các hạn chế của bài nghiên cứu và đƣa ra những kiến nghị. 5 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY 2.1 Cơ sở lý thuyết Các nguồn vốn nội bộ trong doanh nghiệp đƣợc xem là điểm cốt lõi trong các lý thuyết về cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp đang giai đoạn sinh lợi thƣờng tăng lƣợng tiền mặt đáng kể. Theo lý thuyết đánh đổi (trade-off), loại hình doanh nghiệp này sẽ tăng đòn bẩy để tận dụng lợi thế của tấm chắn thuế. Tuy nhiên, lý thuyết trật tự phân hạng dự đoán mối quan hệ ngƣợc chiều giữa đòn bẩy và dòng tiền do sự tồn tại của chi phí thông tin bất đối xứng dẫn đến việc lựa chọn các nguồn vốn nội bộ (lựa chọn đầu tiên) chứ không phải là nợ (lựa chọn thứ hai) và nguồn vốn đầu tƣ cổ phần (lựa chọn cuối cùng) (Frank & Goyal, 2008, chap 12, Shyam-Sunder & Myers, 1999). Nhƣ vậy, nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu về cấu trúc vốn của một doanh nghiệp là Lý thuyết cấu trúc vốn của Modilligani và Miller: The cost of capital, coporation finance and the theory of investment” (1958, Franco Modigliani and Merton Miller).

MM đã đƣa ra một nghiên cứu với việc bỏ giả thuyết thuế thu nhập doanh nghiệp. Theo MM, việc vay nợ càng nhiều sẽ làm thuế thu nhập doanh nghiệp giảm do lãi suất thuế đƣợc khấu trừ khi tính thuế, và do đó một phần của thu nhập của doanh nghiệp vay nợ sẽ chuyển cho nhà đầu tƣ. Nhƣ vậy, theo mô hình MM thì cấu trúc vốn có liên quan đến giá trị của doanh nghiệp. Giá trị doanh nghiệp sẽ đạt tối đa khi doanh nghiệp có 100% vốn vay.

Để chứng minh cho giả thuyết khả thi, hai nhà kinh tế học đã đƣa ra một sô những giả định đơn giản hóa rất phổ biến trong lý thuyết về tài chính: thị trƣờng vốn hoàn hảo, không có các chi phí giao dịch và tỷ lệ vay giống nhƣ tỷ lệ cho vay và bằng tỷ lệ vay miễn phí, không có thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. Lý thuyết đánh đổi – The trade-off theory, hiểu một cách đơn giản lý thuyết này nói về sự đánh đổi giữa việc sử dụng vốn vay và vốn đầu tƣ cổ phần (quyết định tỷ lệ vốn chủ sở hữu và vốn vay) với mỗi phần tram vốn vay tăng thêm thì chi phí kiệt quệ tài chính cũng tăng theo. Lý thuyết này giải thích tại sao doanh nghiệp hiếm khi có 100% vốn vay vì bên cạnh lợi ích từ tấm chắn thuế, việc sử dụng vốn 6 vay cũng phát sinh chi phí (ví dụ: chi phí kiệt quệ tài chính). Khi doanh nghiệp sử dụng quá nhiều vốn vay thì đến một lúc nào đó tấm chắn thuế sẽ không còn hiệu quả do rủi ro phá sản của doanh nghiệp ngày càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ