Luận văn: Tác động của tăng trưởng doanh thu đến thành quả hoạt động doanh nghiệp

Tìm hiểu luận văn về tăng trưởng doanh thu và thành quả hoạt động doanh nghiệp. Phân tích tác động, giải pháp nâng cao hiệu suất kinh doanh bền vững.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

1.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.2. Các nghiên cứu trong nước

1.3. Nhận xét và xác định khe trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về tăng trưởng doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm tăng trưởng doanh nghiệp

2.1.2. Đo lường sự tăng trưởng

2.2. Tổng quan về thành quả hoạt động doanh nghiệp

2.2.1. Khái niệm thành quả hoạt động

2.2.2. Chỉ tiêu đo lường thành quả hoạt động

2.3. Mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động doanh nghiệp

2.4. Tổng quan về quy mô, tuổi, tỷ lệ nợ trên nguồn vốn của doanh nghiệp

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung nghiên cứu chung

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Quy trình nghiên cứu

3.2.2. Xây dựng giả thuyết

3.2.3. Xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến

3.2.4. Đo lường biến nghiên cứu

3.3. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.3.1. Mẫu nghiên cứu

3.3.2. Công cụ xử lý, phân tích dữ liệu

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Dữ liệu nghiên cứu

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến

4.4. Kết quả phân tích hồi quy

4.4.1. Phân tích hồi quy mô hình 1

4.4.2. Phân tích hồi quy mô hình 2

4.4.3. Phân tích hồi quy mô hình 3

4.5. Kiểm định các giả thuyết và bàn luận về kết quả nghiên cứu

4.5.1. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.5.2. Bàn luận kết quả nghiên cứu

4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU

5.1. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn tăng trưởng doanh thu 2024

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, việc không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được tăng trưởng doanh thu bền vững là yếu tố sống còn. Đề tài luận văn về mối quan hệ giữa tăng trưởng doanh thu và thành quả hoạt động của doanh nghiệp vì thế trở nên đặc biệt quan trọng, thu hút sự quan tâm của cả giới học thuật và các nhà quản trị. Một luận văn thạc sĩ kinh tế chất lượng về chủ đề này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng mà còn phải đưa ra những hàm ý quản trị thực tiễn. Nghiên cứu của Phùng Thị Thu Hương (2018) về các doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) là một công trình tiêu biểu, cung cấp một khung phân tích bài bản. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các khía cạnh cốt lõi của đề tài, từ cơ sở lý thuyết, phương pháp luận đến kết quả và ứng dụng, nhằm cung cấp một nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và nhà quản lý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp để cải thiện hiệu quả kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích kết quả hoạt động kinh doanh

Việc đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh là một quy trình thiết yếu, quyết định đến các quyết định chiến lược của doanh nghiệp. Theo Phạm Văn Dược và cộng sự (2014), hoạt động kinh doanh phản ánh toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế, từ sản xuất đến tiêu thụ. Thành quả hoạt động, do đó, là thước đo giá trị được phân bổ cho các bên liên quan. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách hệ thống giúp nhà quản trị nhận diện được sức khỏe tài chính, điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Đối với các nhà đầu tư, việc phân tích này là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư chính xác, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

1.2. Xác định khe trống nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động, như của Coad (2010) hay Abbasi và Malik (2015), bối cảnh Việt Nam vẫn tồn tại một 'khe trống nghiên cứu' đáng kể. Các nghiên cứu trong nước thường tập trung vào các nhân tố chung ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh mà chưa đi sâu vào tác động trực tiếp của tốc độ tăng trưởng doanh thu. Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hiếm khi sử dụng các thước đo thành quả hiện đại dựa trên giá trị như EVA (Giá trị kinh tế tăng thêm) hay EVAM. Nghiên cứu của Phùng Thị Thu Hương (2018) đã chỉ ra rằng, trong khi mục tiêu tăng trưởng doanh thu luôn được đặt lên hàng đầu trong kế hoạch của các doanh nghiệp Việt, lại chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá cụ thể tác động này trên các doanh nghiệp niêm yết. Đây chính là cơ sở để thực hiện một đề tài chuyên sâu, lấp đầy khoảng trống kiến thức và cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị.

II. Khám phá cơ sở lý luận về tăng trưởng hiệu quả kinh doanh

Để thực hiện một luận văn về tăng trưởng doanh thu và thành quả hoạt động, việc nắm vững cơ sở lý luận là nền tảng cốt lõi. Tăng trưởng doanh nghiệp không chỉ là sự gia tăng về doanh số, mà còn bao hàm sự mở rộng quy mô, thị phần và số lượng nhân viên. Trong khi đó, thành quả hoạt động là kết quả cuối cùng của quá trình sử dụng nguồn lực, được đo lường qua nhiều chỉ tiêu khác nhau. Lý thuyết nền tảng cho mối quan hệ này là lý thuyết 'Growth of the Fitter' của Alchian (1950). Lý thuyết này cho rằng các công ty kinh doanh hiệu quả sẽ thúc đẩy quá trình tăng trưởng, nâng cao thị phần và ngược lại, quá trình tăng trưởng tốt sẽ tác động tích cực trở lại thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Các công ty không hiệu quả sẽ dần bị đào thải khỏi thị trường. Việc vận dụng lý thuyết này giúp giải thích tại sao doanh nghiệp phải liên tục theo đuổi tăng trưởng để tồn tại và phát triển trong một môi trường cạnh tranh. Một luận văn cần trình bày rõ các khái niệm này, các chỉ tiêu đo lường và lý thuyết nền để xây dựng một khung phân tích vững chắc, làm tiền đề cho việc phát triển mô hình nghiên cứu.

2.1. Các chỉ số tài chính đo lường thành quả hoạt động phổ biến

Việc lựa chọn chỉ tiêu đo lường thành quả hoạt động là một bước quan trọng. Các nghiên cứu trước đây thường sử dụng các chỉ số tài chính truyền thống dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính. Phổ biến nhất là ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản), đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) phản ánh mức sinh lời trên vốn của cổ đông. ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu) cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Ưu điểm của các chỉ số này là dễ tính toán và so sánh. Tuy nhiên, chúng có hạn chế là chưa tính đến chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu và có thể bị các nhà quản lý điều chỉnh trong ngắn hạn, không phản ánh đúng giá trị dài hạn của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế của thước đo truyền thống và sự ra đời của EVAM

Để khắc phục nhược điểm của các chỉ số kế toán truyền thống, thước đo EVA (Economic Value Added - Giá trị kinh tế tăng thêm) đã được đề xuất. EVA là thước đo thành quả có tính đến toàn bộ chi phí sử dụng vốn, bao gồm cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Nó phản ánh lợi nhuận thực sự mà doanh nghiệp tạo ra sau khi đã bù đắp cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, EVA là một con số tuyệt đối, gây khó khăn khi so sánh các doanh nghiệp có quy mô khác nhau. Stewart (2009) đã giới thiệu thước đo mới là EVAM (EVA Momentum), được tính bằng sự thay đổi của EVA chia cho doanh thu năm trước. EVAM là một chỉ số tương đối, cho phép so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp một cách công bằng hơn. Việc sử dụng EVAM trong luận văn thể hiện sự cập nhật các phương pháp đo lường hiện đại và tăng tính thuyết phục cho kết quả nghiên cứu.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu tăng trưởng doanh thu

Từ cơ sở lý luận, bước tiếp theo là xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ để kiểm định các giả thuyết. Một mô hình hiệu quả cần xác định rõ các biến số và mối quan hệ giữa chúng. Luận văn 'Tác động của tăng trưởng doanh thu đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp' của Phùng Thị Thu Hương (2018) đã đề xuất một mô hình hồi quy thứ bậc dựa trên nền tảng của Abbasi và Malik (2015). Trong đó, biến độc lập chính là tốc độ tăng trưởng doanh thu (TTDT). Biến phụ thuộc là thành quả hoạt động, được đo lường lần lượt bằng ba thước đo: ROA, ROS, và EVAM để đảm bảo tính toàn diện. Điểm đặc biệt của mô hình là việc đưa vào các biến điều tiết, bao gồm Quy mô doanh nghiệp (QM), Tuổi doanh nghiệp (TDN), và Tỷ lệ nợ trên nguồn vốn (TLN). Các biến này được cho là có khả năng làm thay đổi cường độ tác động của tăng trưởng doanh thu lên thành quả hoạt động. Việc xây dựng một mô hình rõ ràng như vậy là điều kiện tiên quyết để thực hiện nghiên cứu định lượng một cách khoa học.

3.1. Thiết lập các giả thuyết nghiên cứu H1 H2 H3

Trên cơ sở mô hình, các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu rõ ràng. Giả thuyết H1 cho rằng: 'Tăng trưởng doanh thu có tác động tích cực đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp'. Giả thuyết này dựa trên lập luận rằng sự tăng trưởng giúp nâng cao khả năng sinh lời. Giả thuyết H2 tập trung vào vai trò của các biến điều tiết: 'Quy mô, tuổi doanh nghiệp và tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn có ảnh hưởng điều tiết tới sự tác động của tăng trưởng doanh thu đến thành quả hoạt động'. Giả thuyết này kiểm định xem liệu tác động của tăng trưởng có khác biệt ở các doanh nghiệp lớn/nhỏ, già/trẻ, hay có cấu trúc vốn khác nhau hay không. Cuối cùng, giả thuyết H3 so sánh hiệu quả của các thước đo: 'Mức độ tác động của các biến trong mô hình sẽ lớn hơn khi sử dụng EVAM làm thước đo so với ROA, ROS'. Việc kiểm định các giả thuyết này sẽ trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra.

3.2. Đo lường các biến độc lập phụ thuộc và biến điều tiết

Việc đo lường chính xác các biến là yếu tố sống còn của nghiên cứu. Biến tăng trưởng doanh thu (TTDT) được tính bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của doanh thu thuần so với năm trước. Các biến thành quả hoạt động được tính theo công thức chuẩn: ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân; ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần. Biến EVAM được tính toán phức tạp hơn, đòi hỏi phải xác định Lợi nhuận hoạt động sau thuế (NOPAT) và Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Các biến điều tiết cũng được định lượng hóa: Quy mô (QM) được tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản; Tuổi doanh nghiệp (TDN) là số năm thành lập; Tỷ lệ nợ (TLN) là tổng nợ chịu lãi trên tổng vốn. Dữ liệu để tính toán các biến này được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của doanh nghiệp.

IV. Cách thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu định lượng

Phương pháp luận là xương sống của một công trình nghiên cứu định lượng. Đối với đề tài về tăng trưởng doanh thu và thành quả hoạt động, việc lựa chọn mẫu và công cụ phân tích phù hợp sẽ quyết định độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu của Phùng Thị Thu Hương (2018) đã thực hiện một quy trình bài bản. Mẫu nghiên cứu bao gồm 235 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 5 năm (2012-2016). Việc loại trừ các doanh nghiệp tài chính là hợp lý do đặc thù ngành khác biệt. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn công khai và đáng tin cậy như báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và các trang thông tin tài chính uy tín. Dữ liệu này có dạng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả chuỗi thời gian và không gian chéo, cho phép phân tích sâu hơn so với dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần. Việc mô tả chi tiết quy trình này trong luận văn giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng tái kiểm định của nghiên cứu.

4.1. Lựa chọn mẫu nghiên cứu Doanh nghiệp phi tài chính trên HOSE

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: (1) Là doanh nghiệp phi tài chính; (2) Niêm yết trên HOSE trước năm 2011 để đảm bảo có đủ dữ liệu cho giai đoạn 2012-2016; (3) Công bố đầy đủ báo cáo tài chính các năm. Tổng cộng có 235 doanh nghiệp thỏa mãn điều kiện, tạo thành một bộ dữ liệu bảng cân bằng với 1.175 quan sát. Việc lựa chọn các doanh nghiệp niêm yết đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của số liệu, vì các báo cáo này đều phải qua kiểm toán. Đây là một cơ sở dữ liệu đủ lớn và chất lượng để thực hiện các phân tích thống kê và kinh tế lượng phức tạp, từ đó đưa ra các kết luận có ý nghĩa.

4.2. Áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Với dữ liệu bảng, phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng là lựa chọn tối ưu. Công cụ phần mềm được sử dụng là Stata 13. Quy trình phân tích bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là thống kê mô tả để có cái nhìn tổng quan về các biến. Tiếp theo là phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF) để đảm bảo mô hình không bị sai lệch. Bước quan trọng nhất là chạy hồi quy theo hai mô hình phổ biến: Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp hơn. Cuối cùng, các kiểm định về phương sai sai số thay đổi được thực hiện và khắc phục (nếu có) bằng sai số chuẩn mạnh (robust standard errors) để đảm bảo các ước lượng là vững và đáng tin cậy. Quy trình này thể hiện sự chặt chẽ và nghiêm túc trong quản trị doanh nghiệp nghiên cứu.

V. Kết quả thực nghiệm Tăng trưởng doanh thu ảnh hưởng thế nào

Phần kết quả nghiên cứu là nơi các giả thuyết được kiểm định và các câu hỏi được trả lời. Dựa trên khung phân tích của các luận văn thạc sĩ kinh tế tương tự, kết quả thường chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng doanh thu và thành quả hoạt động. Phân tích hồi quy dữ liệu bảng thường cho thấy một tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê của tăng trưởng doanh thu lên các chỉ số như ROAROS, ủng hộ giả thuyết H1. Điều này khẳng định rằng, về cơ bản, việc mở rộng doanh thu đi đôi với việc cải thiện hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, mức độ tác động có thể không đồng nhất ở mọi doanh nghiệp. Các biến điều tiết như quy mô, tuổi đời và cấu trúc vốn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mối quan hệ này. Một doanh nghiệp lớn, lâu đời với tỷ lệ nợ hợp lý có thể tận dụng tăng trưởng doanh thu để tạo ra lợi nhuận hiệu quả hơn so với một doanh nghiệp nhỏ, non trẻ và đòn bẩy tài chính cao. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà quản trị.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực đến hiệu quả

Kết quả phân tích hồi quy thường cho thấy hệ số của biến tốc độ tăng trưởng doanh thu (TTDT) là dương và có ý nghĩa thống kê khi tác động lên các biến ROA và ROS. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng việc gia tăng doanh thu là một động lực quan trọng để cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao hơn thường có khả năng sinh lời trên tài sản và trên doanh thu tốt hơn. Phát hiện này phù hợp với lý thuyết 'Growth of the Fitter', cho thấy các doanh nghiệp tăng trưởng thành công cũng là những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Đây là một thông điệp quan trọng, khẳng định việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng là một chiến lược kinh doanh đúng đắn.

5.2. Vai trò điều tiết của quy mô tuổi và tỷ lệ nợ DN

Phân tích tác động điều tiết mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn. Kết quả thường cho thấy biến tương tác giữa tăng trưởng doanh thu và quy mô doanh nghiệp có tác động dương. Điều này có nghĩa là ở các công ty có quy mô lớn hơn, tác động tích cực của tăng trưởng doanh thu lên thành quả hoạt động càng mạnh mẽ. Ngược lại, tuổi doanh nghiệp và tỷ lệ nợ có thể có tác động điều tiết phức tạp hơn. Ví dụ, một tỷ lệ nợ quá cao có thể làm suy yếu tác động tích cực của tăng trưởng do gánh nặng chi phí lãi vay. Những kết quả này cho thấy không có một công thức chung cho tất cả. Nhà quản trị cần xem xét các đặc điểm riêng của doanh nghiệp mình để xây dựng chiến lược tăng trưởng phù hợp, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận một cách bền vững.

VI. Kết luận và hàm ý quản trị từ luận văn tăng trưởng doanh thu

Một luận văn xuất sắc không chỉ dừng lại ở kết quả phân tích mà còn phải đưa ra được những kết luận giá trị và hàm ý quản trị thiết thực. Từ việc kiểm định tác động của tăng trưởng doanh thu đến thành quả hoạt động, có thể rút ra kết luận rằng tăng trưởng là yếu tố cần thiết nhưng chưa đủ. Để tăng trưởng thực sự mang lại hiệu quả kinh doanh, nó cần được quản lý một cách chiến lược, hài hòa với các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Hàm ý quản trị quan trọng nhất là các nhà lãnh đạo không nên theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá. Thay vào đó, cần xây dựng một chiến lược kinh doanh cân bằng giữa tăng trưởng doanh thu và kiểm soát chi phí, quản lý tài sản và cấu trúc vốn hiệu quả. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi trong tương lai, ví dụ như xem xét tác động phi tuyến tính của tăng trưởng, hoặc phân tích theo từng nhóm ngành cụ thể để có những kết luận chi tiết hơn. Cuối cùng, việc nhận diện các hạn chế của đề tài cũng thể hiện tính khoa học và sự khiêm tốn học thuật cần có.

6.1. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà quản trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp cụ thể có thể được đề xuất. Thứ nhất, doanh nghiệp cần tập trung vào tăng trưởng bền vững thay vì tăng trưởng nóng, tránh tình trạng mở rộng quá nhanh gây mất kiểm soát chi phí và chất lượng. Thứ hai, cần có chính sách quản trị doanh nghiệp hiệu quả, đặc biệt là quản lý vốn và đòn bẩy tài chính. Tỷ lệ nợ cần được duy trì ở mức hợp lý để vừa tận dụng được lợi ích từ lá chắn thuế, vừa không tạo ra rủi ro tài chính quá lớn. Thứ ba, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô nhỏ, cần tập trung vào việc củng cố nội lực, nâng cao năng lực cạnh tranh trước khi đẩy mạnh các chiến dịch mở rộng quy mô. Việc áp dụng các thước đo thành quả hiện đại như EVAM cũng giúp nhà quản trị có cái nhìn chính xác hơn về giá trị được tạo ra.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu trong tương lai

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này có thể bị giới hạn bởi phạm vi mẫu (chỉ các công ty niêm yết phi tài chính), giai đoạn nghiên cứu (5 năm), và số lượng biến điều tiết được xem xét. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này. Ví dụ, có thể mở rộng mẫu ra các công ty chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Có thể nghiên cứu tác động của các yếu tố khác như chất lượng quản trị, mức độ đổi mới sáng tạo, hay tác động của chu kỳ kinh tế. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp kinh tế lượng cao cấp hơn để xử lý các vấn đề như quan hệ nhân quả ngược cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng doanh thuthành quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của tăng trưởng doanh thu đến thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chương này, tác giả lược khảo một số nghiên cứu trong và ngoài nước nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động của doanh nghiệp, các thước đo để đo lường tăng trưởng và thành quả hoạt động, các phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu nghiên cứu. Dựa vào các nghiên cứu trước, tác giả đã tìm được khe trống nghiên cứu, tìm hiểu và kế thừa các phương pháp nghiên cứu phù hợp, làm cơ sở để thực hiện đề tài nghiên cứu của bản thân. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về tăng trưởng doanh nghiệp 2.1 Khái niệm tăng trưởng doanh nghiệp Theo Kouser et al. (2012) tăng trưởng trong phạm vi của công ty là một quá trình lâu dài, từng bước một, nó có thể được định nghĩa là tăng doanh thu, mở rộng quy mô kinh doanh thông qua việc mua lại hoặc sáp nhập, tăng trưởng lợi nhuận, phát triển sản phẩm và tăng số lượng nhân viên của công ty.2 Đo lường sự tăng trưởng Có nhiều chỉ tiêu được sử dụng làm thước đo để đo lường mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp, theo Tingler (2015) việc lựa chọn thước đo tăng trưởng tiềm năng có thể ảnh hưởng đến những kết quả của các nghiên cứu học thuật và do đó các thước đo cần phải được lựa chọn một cách khôn ngoan.

Theo đó tùy theo mục đích nghiên cứu, các tác giả sẽ có lập luận khác nhau về việc lựa chọn thước đo tăng trưởng phù hợp. Carrizosa (2007) tổng hợp các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng như: Giá trị tài chính hoặc thị trường chứng khoán; Số lượng nhân viên; Doanh thu; Năng lực sản xuất; Giá trị sản xuất; Giá trị gia tăng của sản xuất. Các nhà nghiên cứu cho rằng có nhiều chỉ tiêu đo lường tăng trưởng, theo sự tổng hợp của tác giả từ các nghiên cứu trước đây cho thấy có ba chỉ tiêu được sử dụng phổ biến để đo lường tăng trưởng doanh nghiệp gồm tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tài sản, tăng trưởng số lượng nhân viên. Mức độ tăng trưởng doanh thu là chỉ tiêu được tính toán tương đối dễ dàng: tăng trưởng doanh thu hay tỷ lệ tăng trưởng doanh thu là mức tăng trưởng doanh thu tương đối (tính theo phần trăm) qua các thời kỳ.

Tăng trưởng tài sản, tăng trưởng số lượng nhân viên cũng được ghi nhận tương tự tăng trưởng doanh thu. Các đề tài nghiên cứu trước đây cho thấy có hai hướng chính khi nghiên cứu về tăng trưởng doanh nghiệp: hướng thứ 1 nghiên cứu về các yếu tố tác động đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp và hướng thứ 2 nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, để giải thích 13 mối quan hệ giữa sự tăng trưởng của công ty và lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp, Yoo and Kim (2015) cũng như nhiều tác giả khác cho rằng cần bổ sung vào mô hình các yếu tố khác để có thể đưa ra kết quả thuyết phục hơn.2 Tổng quan về thành quả hoạt động doanh nghiệp 2.1 Khái niệm thành quả hoạt động Thành quả hoạt động của doanh nghiệp là một vấn đề rất được các đối tượng hữu quan quan tâm. Thành quả hoạt động là kết quả đạt được sau một quá trình hoạt động trên cơ sở nguồn lực hiện có của doanh nghiệp, đây là một trong những nền tảng quan trọng cho các quyết định quản lý và đầu tư.

Theo Nguyễn Thế Hùng (2012) việc đánh giá kết quả hoạt động giúp doanh nghiệp có thể hiểu rõ được thực trạng tình hình hoạt động kinh doanh và tiềm lực tài chính bản thân, nắm được vị thế hiện tại để thực hiện các điều chỉnh cần thiết, nhằm nâng cao thành quả hoạt động trong tương lai.2 Chỉ tiêu đo lường thành quả hoạt động Các nghiên cứu trước đây cho thấy có nhiều thước đo được dùng để đo lường thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo Nguyễn Thế Hùng (2012) mỗi thước đo điều có đóng góp và hạn chế khác nhau trong việc đánh giá thành quả hoạt động. Theo tổng hợp của tác giả, các thước đo được sử dụng phổ biến nhất trong các nghiên cứu trước đây để đánh giá thành quả hoạt động là ROA – tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, ROS – tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, ROE – tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Ưu điểm của các thước đo nêu trên là dễ dàng tính toán, tuy nhiên theo Nguyễn Thế Hùng (2012) các thước đo nêu trên có một số hạn chế như: (1) Các hệ số về khả năng sinh lợi không tính đến rủi ro mà công ty phải đối mặt.

(2) Số liệu trong quá khứ được sử dụng và không thể hiện được dự báo về lợi ích trong tương lai. (3) Các hệ số này đơn thuần chỉ thể hiện kết quả dựa trên giá trị ghi sổ mà chưa tính đến giá trị thị trường. (4) Trong một số trường hợp bị áp lực về thành tích, các nhà quản lý có xu hướng chỉ quan tâm đến việc làm tăng ROA, ROE trong ngắn hạn mà không quan tâm đến lợi ích dài hạn của doanh nghiệp. 14 Để khắc phục những hạn chế nêu trên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng EVA - giá trị kinh tế tăng thêm là thước đo tối ưu.

Đây là một thước đo thành quả doanh nghiệp được đề xuất bởi Stewart & Co vào đầu những năm 1990. Nghiên cứu của Sabol và Sverer (2017) chỉ ra rằng EVA là một biện pháp tài chính nhấn mạnh đến việc tối đa hóa giá trị của cổ đông, chứ không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận ròng, nghiên cứu cũng cho thấy EVA là một trong những biện pháp được ủng hộ rộng rãi để đo lường thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Tác giả tổng hợp nhiều nghiên cứu về EVA cho thấy có thể định nghĩa EVA đơn giản là lợi nhuận ròng sau thuế và sau chi phí vốn. Điều này dẫn đến sự khác biệt của EVA với các thước đo hiệu suất truyền thống khác, khi các thước đo truyền thống chủ yếu dựa vào dữ liệu trên sổ sách để tính toán, còn tính toán EVA thì các điều chỉnh dữ liệu phải được thực hiện để loại bỏ các thông tin không hợp lý, tăng độ tin cậy của kết quả về hiệu suất hoạt động.

Tuy nhiên, EVA là một con số tuyệt đối, nếu dùng EVA để đánh giá so sánh thành quả hoạt của các doanh nghiệp khác nhau thì không hợp lý, vì mỗi doanh nghiệp đều có đặc trưng riêng, mức độ quy mô giữa các doanh nghiệp là khác nhau. Để khắc phục hạn chế này, Stewart (2009) đã giới thiệu thước đo mới EVAM, đây là thước đo thể hiện tỷ lệ phần trăm được tính toán từ EVA và doanh thu của doanh nghiệp. Khi đánh giá, so sánh về thành quả hoạt động giữa các doanh nghiệp khác nhau thì việc sử dụng EVAM được cho là hợp lý hơn so với việc sử dụng EVA. Nhìn chung, để đánh giá thành quả hoạt động của doanh nghiệp, chúng ta có thể sử dụng nhiều thước đo thành quả khác nhau.

Dựa trên tổng hợp các phân tích nêu trên tác giả lựa chọn ba thước đo cho mô hình nghiên cứu của mình. Một là thước đo ROA – tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, đây là một thước đo thành quả hoạt động phổ biến trong các nghiên cứu trước đây. Hai là thước đo ROS – tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, đây cũng là thước đo phổ biến được sử dụng bởi nhiều nghiên cứu khi xem xét mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Ba là thước đo EVAM – tạm dịch là đà giá trị kinh tế tăng thêm, EVA là thước đo thành quả hoạt động dựa trên giá trị được rất nhiều nghiên cứu trên quốc tế ủng hộ tuy nhiên 15 lại chưa được sử dụng nhiều ở Việt Nam.

Do đề tài xem xét cùng lúc nhiều doanh nghiệp nên tác giả chọn sử dụng thước đo EVAM thay cho thước đo EVA để đảm bảo tính hợp lý của biến nghiên cứu.3 Mối quan hệ giữa tăng trưởng và thành quả hoạt động doanh nghiệp Mục tiêu chính của các nhà lãnh đạo trong các công ty lớn là tối đa hoá doanh thu và việc tăng doanh số bán hàng sẽ luôn luôn tiếp tục, ngay cả với chi phí thấp hơn, cả trong ngắn hạn và dài hạn (Baumol, 1959). Mỗi doanh nghiệp đều có thế mạnh riêng, tuy nhiên trong bối cảnh nền kinh tế đang không ngừng phát triển và hội nhập quốc tế, mức độ cạnh tranh diễn ra ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp trong nước không phải chỉ cạnh tranh với nhau mà còn phải cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế với tiềm lực tài chính tốt và kinh nghiệm quản lý lâu đời. Abbasi và Malik (2015) cho rằng sự phát triển của công ty không phải chỉ vì sự tăng trưởng mà đôi khi có liên quan đến sự tồn tại của nó. Do đó, một doanh nghiệp dù đang ở quy mô lớn hay quy mô nhỏ cũng nên quan tâm đến vai trò của tăng trưởng, chú ý mở rộng hoạt động để cạnh tranh, để có thể tồn tại.

Theo Lee (2013) tổng hợp các bài nghiên cứu trước đây đã ghi nhận, các tác giả có nhiều ý kiến khác nhau về sự tăng trưởng, nó có thể không phải là mục tiêu cho tất cả các tổ chức, nhưng nó rất quan trọng vì họ cho rằng tổ chức không tăng trưởng hoặc tăng trưởng thấp thường có xu hướng thất bại. Tương tự, theo Tingler (2015) sự tăng trưởng có mối quan hệ tích cực với sự sống còn của tổ chức. Cũng theo Lee (2013) tăng trưởng có thể tạo ra cơ hội để thúc đẩy khả năng sinh lời. Từ các lập luận nêu trên chỉ ra rằng tăng trưởng là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của tổ chức, các công ty phải luôn phát triển để duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh hoặc sẽ thụt lùi so với sự phát triển của các tổ chức khác.

Tingler (2015) cho rằng sự tăng trưởng doanh nghiệp làm tăng tính hài hòa, hấp dẫn đối với các nhà đầu tư bên ngoài từ đó tạo điều kiện cho việc gia tăng nguồn tài trợ từ bên ngoài. Các doanh nghiệp có mức tăng trưởng cao có thể thu hút được nhiều sự quan tâm của các đối tượng hữu quan, đây là một cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn rộng lớn, góp phần gia tăng quy mô hoạt động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ