Luận văn: Tác động của quản trị nguồn nhân lực đến hiệu quả làm việc - Võ Văn Đức

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của các thành phần quản trị nguồn nhân lực đến hiệu quả làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của QTNNL đến hiệu quả làm việc

Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) là một phương pháp chiến lược và chặt chẽ trong việc quản lý con người, yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Theo Armstrong và Taylor (2014), quản trị nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là các hoạt động hành chính mà là một hệ thống các chính sách và thực tiễn nhằm thu hút, phát triển và duy trì đội ngũ nhân sự tài năng. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa sự đóng góp của họ vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược. Tác động của QTNNL đến hiệu quả làm việc là một mối quan hệ đa chiều và mật thiết. Một hệ thống QTNNL hiệu quả giúp nâng cao năng suất lao động, tăng cường động lực làm việc và thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên. Điều này trực tiếp dẫn đến cải thiện kết quả kinh doanh và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các thành phần cốt lõi của QTNNL bao gồm tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, chính sách đãi ngộ, và đánh giá hiệu suất. Mỗi thành phần này đều đóng một vai trò riêng biệt nhưng có liên quan chặt chẽ, tạo thành một chu trình hoàn chỉnh. Khi các hoạt động này được thực hiện một cách đồng bộ và chuyên nghiệp, chúng sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Nghiên cứu của Võ Văn Đức (2019) tại UBND Quận 3 đã khẳng định rằng các yếu tố như tuyển dụng, đào tạo, động viên khuyến khích và đánh giá thực hiện công việc có ảnh hưởng tích cực và ý nghĩa thống kê đến hiệu quả làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này cho thấy, dù trong khu vực công hay tư, việc đầu tư vào quản lý nhân sự là một quyết định chiến lược mang lại lợi ích lâu dài, không chỉ cho tổ chức mà còn cho từng cá nhân.

1.1. Định nghĩa quản trị nguồn nhân lực và vai trò cốt lõi

Theo Lado & Wilson (1994), quản trị nguồn nhân lực là một tập hợp các hoạt động riêng biệt nhưng liên quan đến nhau, hướng vào việc thu hút, phát triển và duy trì nguồn tài nguyên con người của một tổ chức. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc quản lý hồ sơ hay chấm công, mà là xây dựng một hệ thống chính thức để đảm bảo sử dụng hiệu quả tri thức, kỹ năng và năng lực của nhân viên. Vai trò cốt lõi của QTNNL là tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược con người, đảm bảo rằng tổ chức có đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Một hệ thống QTNNL tốt sẽ giúp tăng cường cam kết tổ chức và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ.

1.2. Mối liên hệ giữa hiệu suất công việc và thành công tổ chức

Hiệu suất công việc của cá nhân là nền tảng xây dựng nên thành công chung của tổ chức. Theo Rotundo và Sackett (2002), hiệu suất công việc là những hành vi của cá nhân đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Khi hiệu quả làm việc của mỗi nhân viên được nâng cao, năng suất lao động chung sẽ tăng, chất lượng sản phẩm/dịch vụ được cải thiện và cuối cùng là thúc đẩy kết quả kinh doanh. Tổ chức có đội ngũ nhân viên hiệu suất cao sẽ linh hoạt hơn trước những thay đổi của thị trường, sáng tạo hơn trong việc giải quyết vấn đề và có khả năng giữ chân nhân tài tốt hơn. Do đó, việc đo lường và nâng cao hiệu quả công việc là ưu tiên hàng đầu.

II. Thách thức trong việc nâng cao năng suất lao động hiện nay

Nhiều tổ chức hiện nay đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc nâng cao hiệu quả công việc. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự suy giảm động lực làm việc và mức độ gắn kết nhân viên. Khi nhân viên không cảm thấy được công nhận, không có lộ trình thăng tiến rõ ràng hoặc chính sách đãi ngộ không tương xứng, họ sẽ dần mất đi nhiệt huyết và sự cống hiến. Điều này dẫn đến tình trạng làm việc thụ động, thiếu trách nhiệm và giảm sút năng suất lao động. Một thách thức khác đến từ việc quản lý nhân sự chưa được đầu tư đúng mức. Các quy trình tuyển dụng nhân sự thiếu khoa học, công tác đào tạo và phát triển không sát với nhu cầu thực tế, và hệ thống đánh giá hiệu suất còn mang tính hình thức, cào bằng. Như nghiên cứu tại Quận 3 đã chỉ ra, dù tỷ lệ hoàn thành tốt nhiệm vụ khá cao, nhưng hiệu quả công việc thực tế của từng cá nhân chưa đạt yêu cầu. Các quy định về lương thưởng cứng nhắc và việc động viên chưa kịp thời là những rào cản lớn. Những yếu kém trong quản trị nguồn nhân lực không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần nhân viên mà còn tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh của tổ chức. Để giải quyết các vấn đề này, cần có một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc cải thiện từng thành phần của QTNNL.

2.1. Suy giảm động lực làm việc và sự hài lòng của nhân viên

Suy giảm động lực làm việc là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm hiệu suất. Điều này thường bắt nguồn từ một môi trường làm việc tiêu cực, thiếu sự công nhận, hoặc khi nhân viên cảm thấy công sức của mình không được đền đáp xứng đáng. Sự hài lòng của nhân viên liên quan mật thiết đến các yếu tố như lương thưởng, phúc lợi nhân viên, cơ hội phát triển và mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên. Khi sự hài lòng giảm sút, tỷ lệ nghỉ việc tăng cao, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, đồng thời làm gián đoạn công việc.

2.2. Tác động tiêu cực khi cam kết tổ chức không được củng cố

Cam kết tổ chức là trạng thái tâm lý mà một nhân viên tự nhận mình là một phần của tổ chức và mong muốn tiếp tục làm việc tại đó. Khi các hoạt động QTNNL yếu kém, nhân viên sẽ không cảm nhận được sự quan tâm và đầu tư từ phía tổ chức. Điều này làm suy yếu sự gắn bó và lòng trung thành. Một nhân viên thiếu cam kết sẽ không nỗ lực hết mình, dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở nơi khác và có thể có những hành vi đi ngược lại lợi ích của tổ chức. Củng cố cam kết tổ chức thông qua các chính sách nhân sự minh bạch và công bằng là chìa khóa để duy trì một đội ngũ ổn định và hiệu quả.

III. Bí quyết tối ưu tuyển dụng đào tạo và phát triển nhân sự

Để nâng cao hiệu quả công việc, hai khâu đầu vào quan trọng nhất của quản trị nguồn nhân lực là tuyển dụng và đào tạo cần được tối ưu hóa. Hoạt động tuyển dụng nhân sự không chỉ là tìm người lấp đầy vị trí trống, mà là quá trình chiến lược nhằm thu hút và lựa chọn những ứng viên phù hợp nhất với văn hóa doanh nghiệp và yêu cầu công việc. Theo Preffer (1998), tuyển dụng là “quá trình tổ chức chọn lựa những ứng viên thích hợp”. Một quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng với các tiêu chí rõ ràng sẽ giúp tổ chức tìm được nhân tài, giảm thiểu rủi ro tuyển sai người và tiết kiệm chi phí đào tạo và phát triển sau này. Sau khi đã có được nhân sự phù hợp, công tác đào tạo và phát triển trở thành yếu tố quyết định để họ phát huy tối đa tiềm năng. Đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức, kỹ năng cần thiết cho công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho những vai trò cao hơn trong tương lai, xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Cherrington (1995) phân biệt đào tạo là tiếp thu kỹ năng cụ thể, còn phát triển là nâng cao khả năng trí tuệ và cảm xúc. Việc đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên nghiệp không chỉ giúp cải thiện hiệu suất công việc mà còn thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển của nhân viên, qua đó tăng cường gắn kết nhân viên.

3.1. Phương pháp tuyển dụng nhân sự hiệu quả thu hút nhân tài

Một phương pháp tuyển dụng nhân sự hiệu quả bắt đầu bằng việc xây dựng bản mô tả công việc chi tiết và tiêu chí ứng viên rõ ràng. Quá trình lựa chọn cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo các kỹ năng và phẩm chất của ứng viên phù hợp với vị trí việc làm. Nghiên cứu của Võ Văn Đức (2019) cho thấy, việc tuyển dụng công bằng, công khai và rõ ràng có tác động tích cực đến hiệu quả công việc. Sử dụng đa dạng các kênh tuyển dụng, từ nội bộ đến các nền tảng chuyên nghiệp, kết hợp với các vòng phỏng vấn và bài kiểm tra năng lực, sẽ giúp tổ chức chọn được “đúng người” cho “đúng việc”, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển chuyên nghiệp

Chương trình đào tạo và phát triển cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của cả tổ chức và cá nhân. Các hình thức đào tạo đa dạng như hội thảo, khóa học chuyên môn, huấn luyện tại chỗ (coaching), hay luân chuyển công tác đều góp phần nâng cao năng lực cho nhân viên. Việc tạo cơ hội cho nhân viên phát huy năng lực, được quy hoạch, đề bạt vào các chức vụ cao hơn là một phần quan trọng của quá trình phát triển. Điều này không chỉ giúp nhân viên cải thiện kỹ năng mà còn tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, giúp họ thấy được tương lai của mình trong tổ chức.

IV. Cách xây dựng chính sách đãi ngộ và đánh giá hiệu suất

Một hệ thống quản trị nguồn nhân lực toàn diện không thể thiếu hai trụ cột là chính sách đãi ngộđánh giá hiệu suất. Đây là những công cụ trực tiếp ảnh hưởng đến động lực làm việcsự hài lòng của nhân viên. Chính sách đãi ngộ bao gồm lương, thưởng, phúc lợi nhân viên và các hình thức ghi nhận phi tài chính. Một hệ thống đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch sẽ tạo động lực để nhân viên nỗ lực cống hiến. Theo Trần Kim Dung (2011), tiền thưởng là phần thưởng tài chính dựa trên năng suất, có tác dụng khuyến khích mạnh mẽ. Việc xây dựng chính sách đãi ngộ cần dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất, đảm bảo rằng những người có đóng góp xuất sắc sẽ được tưởng thưởng xứng đáng. Song song đó, đánh giá hiệu suất là quá trình hệ thống nhằm xác định mức độ hoàn thành công việc của nhân viên so với các tiêu chuẩn đã đề ra. Theo Nguyễn Văn Điền và Nguyễn Ngọc Quân (2007), đây là sự đánh giá có hệ thống và chính thức. Một quy trình đánh giá công bằng, khách quan, với các tiêu chí rõ ràng và có sự phản hồi mang tính xây dựng sẽ giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình. Từ đó, họ có thể cải thiện hiệu quả làm việc và định hướng phát triển sự nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ và phúc lợi nhân viên

Chính sách đãi ngộphúc lợi nhân viên là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Thu nhập tương xứng với kết quả làm việc, các khoản thưởng kịp thời, cùng với các phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép, hoạt động đội nhóm... đều góp phần tạo nên một môi trường làm việc hấp dẫn. Khi nhân viên cảm thấy được chăm sóc và đãi ngộ công bằng, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên, từ đó họ sẽ có cam kết tổ chức cao hơn và làm việc với năng suất tốt hơn.

4.2. Phương pháp đánh giá hiệu suất công bằng và minh bạch

Để đánh giá hiệu suất công bằng, tổ chức cần xây dựng một quy trình rõ ràng với các tiêu chí đo lường cụ thể (KPIs). Quá trình này nên có sự tham gia của cả quản lý và nhân viên. Phản hồi cần được đưa ra một cách thường xuyên, không chỉ vào cuối kỳ đánh giá, để nhân viên kịp thời điều chỉnh. Kết quả của việc đánh giá hiệu suất công việc phải được sử dụng làm cơ sở cho các quyết định về lương thưởng, thăng chức và đào tạo. Sự minh bạch và công bằng trong đánh giá sẽ tạo dựng niềm tin và khuyến khích nhân viên nỗ lực cải thiện hiệu suất.

V. Phân tích tác động của QTNNL qua nghiên cứu thực tiễn

Các nghiên cứu thực tiễn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác động của QTNNL đến hiệu quả làm việc. Luận văn của Võ Văn Đức (2019) thực hiện tại các cơ quan, đơn vị thuộc UBND Quận 3 là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát 290 cán bộ, công chức, viên chức và sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như Cronbach’s Alpha, EFA và hồi quy. Kết quả cho thấy cả bốn thành phần của quản trị nguồn nhân lực được khảo sát, bao gồm (1) tuyển dụng; (2) đào tạo; (3) động viên khuyến khích; và (4) đánh giá việc thực hiện, đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả làm việc của đội ngũ nhân sự. Cụ thể, một quy trình tuyển dụng nhân sự minh bạch, các chương trình đào tạo và phát triển phù hợp, chính sách đãi ngộ kịp thời và hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng đã trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả công việc. Những phát hiện này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học để các nhà lãnh đạo, nhà quản lý nhân sự hoạch định các chính sách cải thiện môi trường làm việc, qua đó thúc đẩy năng suất lao động và mức độ gắn kết nhân viên.

5.1. Kết quả nghiên cứu về gắn kết nhân viên tại UBND Quận 3

Nghiên cứu tại UBND Quận 3 đã chỉ ra rằng các hoạt động QTNNL có ảnh hưởng mạnh mẽ đến gắn kết nhân viên. Khi nhân viên được tham gia các khóa đào tạo, có cơ hội thăng tiến và được ghi nhận, động viên kịp thời, họ cảm thấy được tổ chức trân trọng. Điều này làm tăng mức độ cam kết tổ chức và mong muốn cống hiến lâu dài. Kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ dương giữa các yếu tố QTNNL và hiệu quả làm việc, một phần được giải thích thông qua biến trung gian là sự gắn kết và hài lòng.

5.2. Mối tương quan giữa văn hóa doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Mặc dù không phải là biến số trực tiếp trong mô hình của Võ Văn Đức, các hoạt động QTNNL là công cụ chính để xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp. Một văn hóa làm việc tích cực, nơi đề cao sự công bằng, hợp tác và phát triển sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho hiệu suất công việc. Khi nhân viên làm việc trong một môi trường làm việc lành mạnh, họ sẽ sáng tạo và chủ động hơn. Điều này gián tiếp tạo ra một mối tương quan tích cực, tác động đến kết quả kinh doanh cuối cùng của tổ chức.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý nhân sự hiệu quả công việc

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự thay đổi không ngừng của thị trường lao động, quản trị nguồn nhân lực cần có những bước chuyển mình để tiếp tục phát huy vai trò trong việc nâng cao hiệu quả công việc. Hướng đi tương lai cho quản lý nhân sự đòi hỏi sự linh hoạt, ứng dụng công nghệ và tập trung hơn vào trải nghiệm của nhân viên. Các hệ thống QTNNL truyền thống cần được số hóa để tự động hóa các quy trình như chấm công, tính lương, quản lý hồ sơ, giúp bộ phận nhân sự có thêm thời gian cho các hoạt động chiến lược như phát triển nhân tài và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong nhân sự sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn về tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, hay dự báo xu hướng nghỉ việc. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường làm việc linh hoạt, tôn trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và có chính sách đãi ngộ cá nhân hóa sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân thế hệ nhân tài mới. Tóm lại, tương lai của QTNNL là sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ và con người, nhằm tạo ra một môi trường nơi mỗi nhân viên có thể đạt được hiệu suất công việc cao nhất và đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

6.1. Xu hướng mới trong quản trị nguồn nhân lực thời đại số

Các xu hướng mới trong quản trị nguồn nhân lực bao gồm việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào sàng lọc hồ sơ ứng viên, sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến (e-learning) để đào tạo và phát triển nhân viên mọi lúc, mọi nơi, và triển khai các hệ thống phản hồi hiệu suất liên tục thay vì đánh giá hiệu suất định kỳ hàng năm. Sự tập trung vào việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng trên các nền tảng số cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài.

6.2. Tóm tắt giải pháp nâng cao hiệu quả công việc bền vững

Để nâng cao hiệu quả công việc một cách bền vững, các tổ chức cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Thứ nhất, hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự để chọn đúng người. Thứ hai, đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển liên tục. Thứ ba, xây dựng chính sách đãi ngộphúc lợi nhân viên cạnh tranh, công bằng. Thứ tư, áp dụng hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch và mang tính xây dựng. Cuối cùng, không ngừng vun đắp một văn hóa doanh nghiệp tích cực, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của các thành phần quản trị nguồn nhân lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu – bối cảnh của vấn đề nghiên cứu Các phần trong chương này gồm có: giới thiệu đề tài, trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Các phần trong chương này gồm có: các khái niệm, cơ sở lý thuyết, lập luận giả thuyết và dựa vào mô hình của các nghiên cứu trước để đề xuất mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Các phần trong chương này gồm có: giới thiệu thiết kế nghiên cứu, cách thức chọn mẫu, trình bày thang đo, và phương pháp phân tích dữ liệu nhằm đo lường các khái niệm nghiên cứu cũng như các mối quan hệ giữa các khái niệm này. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Các phần trong chương này gồm có: mô tả mẫu nghiên cứu, kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA và kết quả phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết, qua đó khẳng định xem mối quan hệ giữa các biến có tồn tại hay không và đánh giá kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị Các phần trong chương này gồm có: tóm tắt kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị, các giải pháp, hạn chế, ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu và đưa ra hướng nghiên cứu kế tiếp từ cơ sở nghiên cứu này. 7 CHƯƠNG II TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Hoạt động quản trị nguồn nhân lực 2.1 Khái niệm hoạt động quản trị nguồn nhân lực Theo Armstrong và Taylor (2014) ‘QTNNL là một phương pháp mang tính chiến lược và chặt chẽ đối với việc quản lý con người – những người có đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu của tổ chức”.3) phát biểu QTNNL là: ‘cách sử dụng người hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức và sự thỏa mãn nhu cầu cá nhân của nhân viên” Và theo Trost (2013) QTNNL là: ‘tất cả những hoạt động được lên kế hoạch và được kiểm soát của một tổ chức nhằm phát huy và khẳng định mối liên hệ giữa nhân viên và tổ chức để từ đó đạt được cả hai mục tiêu là hiệu suất của tổ chức và sự mong đợi của nhân viên”. Lado & Wilson (1994) lưu ý rằng quản lý con người khó khăn hơn quản lý công nghệ hoặc vốn. Như vậy, QTNNL là xây dựng các hệ thống chính thức trong một tổ chức nhằm đảm bảo sử dụng hữu hiệu tri thức, kỹ năng, năng lực.

của nhân viên để đạt được mục tiêu của tổ chức; là các phương pháp cụ thể, các chính sách để thu hút, phát triển, khuyến khích, phát huy năng lực của nhân viên để thực hiện có hiệu quả mục tiêu, nhiệm vụ của tổ chức. Hay nói một cách khác, QTNNL là việc quản lý mọi thứ có liên quan đến yếu tố con người trong tổ chức. Lado & Wilson (1994) khẳng định: ‘hoạt động QTNNL là một tập hợp các hoạt động riêng biệt nhưng liên quan đến nhau, chức năng và quy trình hướng vào việc thu hút, phát triển và duy trì nguồn tài nguyên con người của một tổ chức. Nó đóng góp đáng kể vào thành tựu của tổ chức, tạo ra mục tiêu và tăng thêm giá trị cho khách hàng và nguồn lực vật chất”.

8 Theo Wright và các cộng sự (1994) hoạt động QTNNL là: ‘các hoạt động mang tính tổ chức hướng đến việc quản lý những nguồn lực về con người nhằm đảm bảo những nguồn lực này đang được sử dụng để hoàn thành những mục tiêu của tổ chức”. Như vậy, hoạt động QTNNL liên quan đến tất cả những vấn đề thuộc về quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ của nhân viên sao cho mục tiêu của cá nhân và cả tổ chức đạt được hiệu quả cao nhất. Trong thực tế, mỗi quốc gia, mỗi tổ chức đều có những đặc điểm, mục tiêu và chiến lược khác biệt tùy theo cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, tài lực và trình độ phát triển ở các tổ chức nên sẽ có tương ứng các thành phần của QTNNL khác nhau trong các tổ chức khác nhau. Tùy thuộc vào tính chất và đặc điểm của mỗi tổ chức mà các thành phần trong QTNNL sẽ là những thành phần nào và sẽ chiếm những trọng số nhất định ra sao.2 Các thành phần của quản trị nguồn nhân lực Trong mô hình QTNNL của Đại học Michigan (Fomburn và các cộng sự, 1984) thì có bốn chức năng căn bản, truyền thống được chọn đó là: (1) tuyển dụng và lựa chọn; (2) đào tạo và phát triển; (3) đánh giá kết quả công việc; (4) lương thưởng.

Và cũng theo Aggarwal và Bhargava (2008) bốn chức năng này được sử dụng trong hầu hết các nghiên cứu hoạt động QTNNL. Theo Guest (1997) hoạt động QTNNL bao gồm bảy thành phần: (1) tuyển dụng; (2) đào tạo; (3) đánh giá nhân viên; (4) quản lý lương thưởng; (5) mô tả công việc; (6) sự tham gia của nhân viên; (7) địa vị và đảm bảo ổn định công việc. Singh (2004) thì xem xét tác động giữa hoạt động QTNNL với hiệu quả hoạt động của tổ chức tại Ấn Độ, bằng cách khảo sát 359 tổ chức với việc sử dụng bảng khảo sát của Seonhee và đề xuất thang đo của hoạt động QTNNL gồm bảy thành phần: (1) tuyển dụng; (2) phân tích công việc; (3) đào tạo; (4) đánh giá việc thực hiện; (5) hoạch định nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến; (6) thu hút nhân viên tham gia hoạt động; (7) đãi ngộ lương thưởng. 9 Mô hình nghiên cứu của Zubair và Quershi (2007) về hoạt động QTNNL và kết quả làm việc của đội ngũ lao động, có bảy thành phần trong hoạt động QTNNL: (1) tuyển dụng; (2) đào tạo; (3) đánh giá kết quả làm việc; (4) hoạch định nghề nghiệp; (5) lương thưởng đãi ngộ; (6) sự tham gia của nhân viên và (7) đảm bảo công việc.

Bùi Thị Thanh và các cộng sự (2014) xác định ‘ảnh hưởng của hoạt động QTNNL đến sự hài lòng của nhân viên và kết quả kinh doanh trong nghiên cứu trường hợp của viễn thông Đồng Nai”. Kết quả khẳng định mô hình của hoạt động QTNNL trong trường hợp viễn thông Đồng Nai bao gồm bảy thành phần đó là: (1) phân tích công việc; (2) tuyển dụng đào tạo; (3) thăng tiến; (4) đánh giá kết quả công việc; (5) lương, thưởng; (6) trao quyền và (7) quan hệ lao động. Nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Duyên (2014) trong trường hợp tổng công ty Liksin đã kết hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước đưa ra được tám thành phần của hoạt động QTNNL tác động đến kết quả làm việc của nhân viên gồm: (1) tuyển dụng; (2) đào tạo; (3) hoạch định nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến; (4) phân tích công việc; (5) đánh giá nhân viên; (6) đãi ngộ; (7) thu hút nhân viên tham gia và (8) động viên khuyến khích. Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp định lượng bằng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp 270 người đang làm việc tại các doanh nghiệp thuộc tổng công ty Liksin trên địa bàn TPHCM.

Kết quả của nghiên cứu đã đưa ra 5/8 thành phần của hoạt động QTNNL có ảnh hưởng đến kết quả làm việc của nhân viên. Đó là (1) đào tạo; (2) tuyển dụng; (3) xác định công việc; (4) đánh giá và (5) trả lương công bằng. Dựa trên các tài liệu nghiên cứu trước, dễ dàng nhận thấy quản trị nguồn nhân lực bao gồm nhiều thành phần được tóm lược như bảng 1.1 Tóm tắt các thành phần của QTNNL Bùi Thị Fomburn và Zubair và Phạm Thị Trần Kim Thanh và Thành phần các cộng sự Guest 1997 Singh 2004 Quershi Thùy Duyên Dung 2009 các cộng sự 1984 2007 2014 2014 Tuyển dụng, X X X X X X X lựa chọn Đào tạo, phát X X X X X X X triển Đánh giá kết X X X X X X X quả công việc Lương, thưởng, X X X X X X X đãi ngộ, động viên khuyến khích Mô tả, phân X X X X X tích công việc Sự tham gia X X X X Bảo đảm công X X việc Hoạch định X X X X nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến Thống kê nhân X sự Khuyến khích X thay đổi Quản lý lương X thưởng Trao quyền X Quan hệ lao X động Thực hiện quy X định về pháp luật ( Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu trên ) 11 Mặc dù, các nghiên cứu trên đã xác định rất nhiều các thành phần của QTNNL nhưng đây là bài nghiên cứu theo hướng ứng dụng trong khu vực công và quan trọng là để giải quyết được các vấn đề, thực trạng của Quận 3 như đã nêu trong phần lý do chọn đề tài nên tác giả chỉ thực hiện nghiên cứu tập trung vào bốn thành phần quan trọng của QTNNL trong khu vực công là: (1) tuyển dụng; (2) đào tạo; (3) động viên, khuyến khích và (4) đánh giá việc thực hiện.1 Tuyển dụng Tuyển dụng là quá trình tìm kiếm và thu hút một tập hợp các ứng viên đủ tiêu chuẩn cho các vị trí ứng tuyển, thông qua kỹ thuật và chính sách lựa chọn (Fomburn et al (1984)). Theo Preffer (1998) tuyển dụng là ‘quá trình tổ chức chọn lựa những ứng viên thích hợp với vị trí công việc để đáp ứng được nhu cầu về nhân lực”.

Còn theo nhận định của Phạm Đức Toàn (2017) thì công tác tuyển dụng công chức, viên chức của chúng ta đang tiến hành theo quy định của Luật Cán bộ, công chức, Luật Viên chức và các văn bản hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, phải làm gì để đề cao chế độ thực tài, đảm bảo nguyên tắc khách quan, công khai, minh bạch, bình đẳng trong tuyển dụng. Vận dụng công cụ, phương pháp nào để giúp các ứng viên bộc lộ hết phẩm chất, năng lực, sở trường để tuyển chọn được người giỏi nhất, thích hợp nhất theo tiêu chuẩn của công việc cụ thể. Tóm lại, tuyển dụng là việc tìm kiếm, thu hút, lựa chọn và đánh giá các ứng viên dựa trên tiêu chuẩn công việc cụ thể nhằm chọn ra người có khả năng thích hợp với vị trí cần tuyển dụng.2 Đào tạo Theo Wexley và Latham, (1991) ‘đào tạo là nỗ lực có hoạch định của một tổ chức nhằm tạo môi trường thuận lợi cho nhân viên có điều kiện tiếp thu các hành vi liên quan đến vị trí việc làm”.

12 Anonymous (1998) phát biểu đào tạo là: ‘điều cần thiết không chỉ để tăng năng suất mà còn là phát triển và truyền cảm hứng cho nhân viên, bằng cách cho họ biết tầm quan trọng trong công việc của họ và cung cấp cho họ những thông tin cần thiết để thực hiện công việc đó”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ