Luận văn: Tác động hệ thống KSNB đến hiệu quả siêu thị (Nguyễn Hải Yến)

Tài liệu luận văn phân tích các nhân tố hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các siêu thị, trung tâm thương mại.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò KSNB đối với hiệu quả hoạt động DN

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp. Kiểm soát nội bộ (KSNB) nổi lên như một công cụ quản trị thiết yếu, không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn trực tiếp thúc đẩy hiệu quả kinh doanh. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ được thiết kế và vận hành hiệu quả sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Nó đảm bảo các quy trình được tuân thủ, tài sản được bảo vệ và thông tin tài chính đáng tin cậy. Nghiên cứu về “Tác động của KSNB đến hiệu quả hoạt động” không chỉ là một đề tài luận văn thạc sĩ mang tính học thuật, mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Việc phân tích sâu các nhân tố cấu thành KSNB theo các chuẩn mực quốc tế như khung COSO giúp các nhà quản lý nhận diện đâu là điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống của mình. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và nâng cao lợi nhuận.

1.1. Định nghĩa kiểm soát nội bộ KSNB theo COSO 2013

Theo định nghĩa của Ủy ban các Tổ chức Tài trợ cho Ủy ban Treadway (COSO), kiểm soát nội bộ là một quá trình, chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, người quản lý và các nhân viên, được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Bản chất của KSNB không phải là một sự kiện hay thủ tục đơn lẻ, mà là một chuỗi các hành động tích hợp, xuyên suốt trong mọi hoạt động của tổ chức. Nó không chỉ giới hạn ở bộ phận tài chính - kế toán mà lan tỏa đến tất cả các cấp, từ quản lý cấp cao đến nhân viên vận hành. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu suất hoạt động và tính tuân thủ pháp luật, từ đó xây dựng lòng tin với các bên liên quan như nhà đầu tư và cổ đông.

1.2. Mục tiêu chính của hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ được xây dựng nhằm đạt được ba nhóm mục tiêu chính. Thứ nhất là mục tiêu hoạt động, bao gồm việc sử dụng các nguồn lực một cách hiệu quả và hữu hiệu để đạt được các chỉ tiêu của đơn vị, bảo vệ tài sản khỏi mất mát, hư hỏng do lãng phí, lạm dụng hay gian lận tài chính. Thứ hai là mục tiêu báo cáo, tập trung vào việc chuẩn bị các báo cáo tài chính và phi tài chính đáng tin cậy, kịp thời và minh bạch cho các đối tượng bên trong và bên ngoài. Điều này giúp quản lý tài chính doanh nghiệp một cách chính xác. Thứ ba là mục tiêu tuân thủ, đảm bảo mọi hoạt động của đơn vị đều tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ trực tiếp cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh.

II. Thách thức khi KSNB yếu kém ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém hoặc không phù hợp là nguồn gốc của nhiều rủi ro nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và sự tồn vong của doanh nghiệp. Khi các quy trình kiểm soát nội bộ lỏng lẻo, doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ thất thoát tài sản, hàng hóa do trộm cắp hoặc quản lý yếu kém. Hơn nữa, gian lận tài chính có thể gia tăng, dẫn đến các báo cáo tài chính bị sai lệch, gây tổn hại cho cổ đông và làm giảm uy tín của công ty. Trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, việc thiếu một cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả khiến doanh nghiệp không thể ứng phó kịp thời với các biến động thị trường, thay đổi công nghệ hay nhu cầu khách hàng. Điều này dẫn đến các quyết định sai lầm, mất thị phần và suy giảm hiệu quả kinh doanh. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là bước đi tiên quyết để hoàn thiện KSNB, từ đó nâng cao lợi nhuận và đảm bảo phát triển bền vững.

2.1. Nhận diện các rủi ro tiềm ẩn từ hệ thống KSNB lỏng lẻo

Hạn chế cố hữu của KSNB xuất phát từ yếu tố con người và các giới hạn về nguồn lực. Ngay cả hệ thống tốt nhất cũng có thể bị vô hiệu hóa bởi sự thông đồng của nhân viên hoặc sự lạm dụng quyền lực của nhà quản lý. Các rủi ro phổ biến bao gồm sai sót trong phán đoán, sự bất cẩn hoặc hiểu sai chỉ thị. Đặc biệt, nguy cơ gian lận tài chính luôn tiềm ẩn, chẳng hạn như nhân viên kế toán ghi nhận thiếu giao dịch, nhân viên kho lấy trộm hàng hóa. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như thay đổi chính sách pháp luật, biến động kinh tế cũng là những rủi ro nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Việc quản trị rủi ro đòi hỏi một quá trình nhận diện và phân tích liên tục để điều chỉnh hệ thống kiểm soát nội bộ cho phù hợp.

2.2. Tác động tiêu cực đến các chỉ số tài chính ROA ROE

Khi hệ thống kiểm soát nội bộ không hiệu quả, các chỉ số tài chính quan trọng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Việc thất thoát tài sản hay quản lý hàng tồn kho kém hiệu quả làm giảm giá trị tổng tài sản, trong khi chi phí tăng cao do lãng phí hoặc khắc phục sai sót sẽ làm giảm lợi nhuận. Điều này trực tiếp làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Tương tự, lợi nhuận sau thuế giảm sút do hoạt động kém hiệu quả hoặc gian lận sẽ làm giảm lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các nhà đầu tư và cổ đông dựa vào các chỉ số này để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, một hệ thống KSNB yếu kém không chỉ gây thiệt hại về mặt tài chính mà còn làm mất niềm tin của thị trường.

III. Hướng dẫn 5 nhân tố KSNB theo khung COSO để tối ưu hiệu quả

Báo cáo COSO 2013 cung cấp một khuôn khổ toàn diện để xây dựng và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm 5 thành phần có mối liên hệ chặt chẽ. Việc áp dụng khung chuẩn này giúp doanh nghiệp tiếp cận KSNB một cách có hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Năm thành phần này không hoạt động độc lập mà tương tác lẫn nhau, tạo thành một mạng lưới kiểm soát tích hợp. Môi trường kiểm soát là nền tảng, tạo ra văn hóa và kỷ luật cho tổ chức. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện và phân tích các nguy cơ đe dọa mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục cụ thể để đối phó với rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin được chia sẻ hiệu quả. Cuối cùng, giám sát là quá trình đánh giá chất lượng hệ thống theo thời gian. Hiểu và vận dụng đúng 5 nhân tố này là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí và cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh.

3.1. Xây dựng môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Môi trường kiểm soát là nền tảng của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó bao gồm sự cam kết về tính trung thực, các giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức, phân công quyền hạn và trách nhiệm, cũng như các chính sách nhân sự. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ thể hiện qua việc ban lãnh đạo làm gương và xây dựng văn hóa tuân thủ trong toàn đơn vị. Song song đó, đánh giá rủi ro là quá trình xác định, phân tích và quản lý các rủi ro có thể ảnh hưởng đến việc đạt được mục tiêu. Doanh nghiệp cần nhận diện cả rủi ro bên trong (nhân viên gian lận) và bên ngoài (thay đổi nhu cầu khách hàng), từ đó xây dựng các biện pháp ứng phó phù hợp. Đây là bước quan trọng trong quản trị rủi ro tổng thể.

3.2. Thiết lập hoạt động kiểm soát và hệ thống giám sát

Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể được triển khai thông qua chính sách và thủ tục để đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện. Ví dụ bao gồm việc phê duyệt, đối chiếu, phân chia trách nhiệm và kiểm soát vật chất tài sản. Các quy trình kiểm soát nội bộ này tồn tại ở mọi cấp độ và bộ phận. Bên cạnh đó, hoạt động giám sát là quá trình đánh giá liên tục hoặc định kỳ về chất lượng và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Giám sát có thể được thực hiện thường xuyên qua các hoạt động quản lý hàng ngày hoặc định kỳ thông qua kiểm toán nội bộ. Mục đích là để xác định các yếu kém và kịp thời khắc phục, đảm bảo hệ thống luôn vận hành đúng thiết kế.

3.3. Vai trò của thông tin và truyền thông trong KSNB

Thông tin và truyền thông là nhân tố kết nối tất cả các thành phần khác của KSNB. Để hệ thống hoạt động hiệu quả, thông tin liên quan, chính xác và kịp thời phải được thu thập, xử lý và truyền đạt đến đúng người. Hệ thống thông tin không chỉ bao gồm dữ liệu tài chính mà còn cả dữ liệu hoạt động và tuân thủ. Kênh truyền thông hiệu quả đảm bảo mọi nhân viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của mình trong quy trình kiểm soát nội bộ cũng như các mục tiêu của tổ chức. Đồng thời, việc truyền thông với các đối tác bên ngoài như nhà cung cấp, khách hàng cũng rất quan trọng để có những phản ứng kịp thời với môi trường kinh doanh.

IV. Cách xây dựng mô hình nghiên cứu tác động KSNB đến hiệu quả

Để đánh giá một cách khoa học tác động của KSNB đến hiệu quả hoạt động, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ là điều cần thiết. Các luận văn thạc sĩ và công trình nghiên cứu trong lĩnh vực này thường áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu định tính giúp khám phá và điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như ngành bán lẻ hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sử dụng các công cụ thống kê như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết. Mô hình nghiên cứu thường xem xét 5 nhân tố của khung COSO là các biến độc lập và hiệu quả hoạt động (đo bằng các chỉ số tài chính như ROA, ROE hoặc các tiêu chí phi tài chính) là biến phụ thuộc. Quá trình này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị.

4.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan cơ sở lý thuyết về kiểm soát nội bộhiệu quả kinh doanh, đặc biệt là khung COSO 2013. Sau đó, nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với đặc thù ngành. Dựa trên kết quả này, một bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh được thiết kế để thu thập dữ liệu. Tiếp theo, phân tích định lượng được thực hiện bằng phần mềm SPSS. Dữ liệu được làm sạch, sau đó tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm nhân tố chính. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được sử dụng để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố KSNB lên hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng giả thuyết và thang đo cho mô hình nghiên cứu

Các giả thuyết nghiên cứu thường được xây dựng dựa trên lý thuyết nền và các nghiên cứu trước. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: “Môi trường kiểm soát có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp”. Tương tự, các giả thuyết khác được phát triển cho 4 nhân tố còn lại của KSNB. Thang đo được xây dựng để đo lường các khái niệm này. Mỗi nhân tố (ví dụ: Môi trường kiểm soát) sẽ được đo bằng nhiều biến quan sát (ví dụ: “Đơn vị có xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp”). Người trả lời sẽ đánh giá mức độ đồng ý trên thang đo Likert 5 điểm. Việc xây dựng thang đo và giả thuyết một cách cẩn thận là nền tảng để mô hình nghiên cứu cho ra kết quả chính xác và đáng tin cậy.

V. Phân tích kết quả KSNB tác động thực tiễn đến doanh nghiệp

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm, như luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hải Yến (2019) về các siêu thị, trung tâm thương mại, đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ thuận chiều giữa KSNBhiệu quả hoạt động. Các phân tích định lượng thường chỉ ra rằng cả 5 nhân tố của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO đều có tác động tích cực đến kết quả hoạt động kinh doanh. Trong đó, môi trường kiểm soáthoạt động kiểm soát thường được xác định là những nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy văn hóa tổ chức, sự liêm chính của lãnh đạo và các quy trình kiểm soát nội bộ cụ thể đóng vai trò then chốt. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở để các nhà quản trị đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB, từ đó trực tiếp cải thiện các chỉ số như ROA, ROEnâng cao lợi nhuận.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp ngân hàng

Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới đã kiểm chứng mối quan hệ này trong các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, nghiên cứu trên các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các ngân hàng thương mại, hay các công ty cổ phần niêm yết đều đi đến kết luận tương tự: một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu góp phần đáng kể vào việc cải thiện hiệu quả tài chính. Các phân tích hồi quy cho thấy sự gia tăng về chất lượng của các thành phần KSNB có tương quan dương với sự cải thiện của các chỉ số tỷ suất sinh lời. Điều này khẳng định rằng đầu tư vào việc xây dựng và duy trì KSNB không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho hiệu quả kinh doanh.

5.2. Hàm ý quản trị Giải pháp hoàn thiện KSNB cho doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra. Nhà quản lý cần chú trọng xây dựng một môi trường kiểm soát lành mạnh, bắt đầu từ cam kết của lãnh đạo về đạo đức và sự liêm chính. Cần thiết lập cơ cấu tổ chức rõ ràng, phân định rành mạch quyền hạn và trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần thường xuyên đánh giá rủi ro và cập nhật các hoạt động kiểm soát cho phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Tăng cường hệ thống thông tin và truyền thông và duy trì cơ chế giám sát hiệu quả, ví dụ như thông qua bộ phận kiểm toán nội bộ, là những giải pháp cần được ưu tiên để nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của các nhân tố cấu thành hệ thống kiếm soát nội bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC HTKSNB rất quan trọng với doanh nghiệp nên cũng được rất nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới nghiên cứu. Chương này tác giả sẽ tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến phân tích ảnh hưởng của các nhân tố của HTKSNB đến KQHĐ doanh nghiệp từ đó xác định khe hổng nghiên cứu, đưa ra các định hướng nghiên cứu của luận văn.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài Một số nghiên cứu có liên quan về ảnh hưởng của HTKSNB đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, các ngành khác nhau như sau: Mawanda ( 2008) với bài báo “Ảnh hưởng của HTKSNB đến hiệu quả tài chính trong một tổ chức học tập cao hơn ở Auganda” nghiên cứu tác động của HTKSNB đến HQHĐ tài chính tại Uganda. KSNB dựa trên các yếu tố như MTKS, HĐKS, kiểm toán nội bộ. HQHĐ được đo lường bằng các chỉ số tài chính như tỷ số thanh khoản, các biện pháp phòng ngừa rủi ro hoạt động tài chính.

Kết quả nghiên cứu kết luận rằng có mối quan hệ thuận chiều giữa tính hữu hiệu của HTKSNB đến HQHĐ. Nyakundi và cộng sự ( 2014) với bài báo “Ảnh hưởng của HTKSNB đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp kinh doanh vừa và nhỏ tại thành phố Lisumu, Kenya”. Phương pháp nghiên cứu: thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi, phỏng vấn và báo cáo tài chính các doanh nghiệp. Sau khi có nghiên cứu định tính, thực hiện nghiên cứu định lượng là phân tích thống kê mô tả.

Biến HQHĐ tài chính được đo lường bằng chỉ tiêu tài chính ROI. Kết quả nghiên cứu là có ảnh hưởng đáng kể giữa HTKSNB và HQHĐ tài chính của doanh nghiệp. Zipporah (2015) với bài báo “Ảnh hưởng của KSNB đến hiệu quả tài chính của công ty sản xuất ở Kenya”. Mục đích nghiên cứu: Mục tiêu tổng thể của nghiên cứu này là thiết lập các tác động của kiểm soát nội bộ đối với hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất ở Nairobi Kenya.

Mô hình nghiên cứu có các biến độc lập là MTKS, ĐGRR, HĐKS, TTTT, GS ; biến phụ thuộc hiệu quả tài chính được đo lường bằng chỉ tiêu ROA. Phương pháp nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả và phân tích suy luận. Mẫu nghiên cứu từ dữ liệu 35 công ty trong giai đoạn 2013-2014. Kết quả nghiên cứu các biến độc lập là MTKS, ĐGRR, HĐKS, TTTT của HTKSNB có tác động tích cực đối với chỉ tiêu tài chính ROA và yếu tố còn lại GS tác động ngược chiều ROA.

Hạn chế của nghiên cứu này là nghiên cứu chỉ tập trung vào 35 công ty sản xuất trong khi có hơn 500 công ty sản xuất các công ty ở Kenya, do đó những phát hiện này có thể không được sử dụng để khái quát hóa trên tất cả các công ty sản xuất ở Kenya. Rennox ( 2017) với bài báo “Ảnh hưởng của KSNB đối với hoạt động tài chính của các ngân hàng thương mại ở Kenya”. KSNB được đo lường bằng năm yếu tố của kiểm soát theo quy định của Ủy ban bảo trợ các tổ chức của Ủy ban Treadway trong khi hiệu quả tài chính được đo bằng mức trung bình lịch sử của lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng.

Dữ liệu chính được thu thập bằng bảng câu hỏi có cấu trúc. Nghiên cứu ở 43 ngân hàng thương mại ở Kenya. Thống kê mô tả thu được từ dữ liệu phân tích được trình bày bằng bảng tần số, trong khi kết quả phân tích định lượng được trình bày bằng bảng hồi quy và tương quan. Các kết quả nghiên cứu cho thấy lĩnh vực ngân hàng có được hiệu quả tài chính mạnh mẽ một phần nhờ thực hiện và duy trì KSNB hiệu quả.

Sự tồn tại của KSNB hiệu quả được quy cho môi trường có quy định và cấu trúc cao trong lĩnh vực ngân hàng. Nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng nên thực hiện và duy trì hiệu quả các biện pháp KSNB do tính chất rủi ro của ngành ngân hàng. Một số nghiên cứu liên quan về HTKSNB các doanh nghiệp bán lẻ: Nghiên cứu của Anthony Wood and Natalya Brathwaite Năm 2013 với đề tài “ Kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực bán lẻ: Một trường hợp nghiên cứu Siêu thị hàng đầu ở Barbados”. Mục đích của nghiên cứu này là để kiểm tra sự đầy đủ của các hoạt động kiểm soát nội bộ tại siêu thị hàng đầu Barbados liên quan đến hoạt động tiền mặt của công ty, phát hiện và ngăn chặn lừa đảo.

Phương pháp nghiên cứu: bài nghiên cứu mô tả và minh họa các quy trình kiểm soát nội bộ đối với tiền mặt tại siêu thị bằng cách quan sát và so sánh thông tin thực tế với thông tin hoặc tài liệu trước đó. Sau đó, tìm cách xác định xem các quy trình kiểm soát nội bộ được sử dụng trong doanh nghiệp có hiệu quả trong việc bảo vệ tiền mặt hay không, phát hiện và ngăn chặn gian lận. Thông tin được lấy thông qua bảng câu hỏi được thiết kế sẵn sau khi tham khảo ý kiến kế toán trưởng vào tháng 3 năm 2012. Bảng câu hỏi có 30 câu bao gồm các khía cạnh chính của kiểm soát nội bộ bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, giám sát, thông tin và truyền thông, và các hoạt động kiểm soát.

Kết quả nghiên cứu: cho thấy các quy trình kiểm soát nội bộ được sử dụng trong doanh nghiệp có hiệu quả trong việc bảo vệ tiền mặt, phát hiện và ngăn chặn gian lận. Tuy nhiên, hành vi không mong muốn của khách hàng, nhân viên hoặc quản lý trong môi trường mà kiểm soát nội bộ có thể bị che giấu hoặc dễ dàng bỏ qua sẽ làm tăng đáng kể tỷ lệ gian lận trong bất kỳ công ty nào hoạt động trong lĩnh vực siêu thị. Do đó, với khả năng gian lận làm suy yếu khả năng sinh lời và khả năng tồn tại của các doanh nghiệp, điều cực kỳ quan trọng là hệ thống kiểm soát nội bộ phải hoàn thiện, được tất cả nhân viên công ty tôn trọng và áp dụng cẩn thận để đảm bảo hiệu quả tối đa. Nghiên cứu này đã nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm về gian lận trong lĩnh vực bán lẻ của Barbados.

Hiểu rõ hơn về bản chất và mức độ của các hoạt động gian lận trong lĩnh vực này sẽ góp phần to lớn vào việc thiết kế các biện pháp phù hợp để đối phó dứt khoát với hành vi không mong muốn này. Nghiên cứu còn đưa ra giải pháp tăng cường HTKSNB là thiết lập cơ chế phạt, chương trình hỗ trợ nhân viên báo cáo gian lận, chương trình khen thưởng cho nhân viên có sự liêm chính về đạo đức như vậy sẽ thúc đầy tinh thần của nhân viên và mang lại cảm giác trung thành lớn hơn. Nghiên cứu của Diana Cathy Gichana và cộng sự Năm 2016 với đề tài: “ Tác động của KSNB đến lợi nhuận ở các Siêu thị ở Kenya: Một trường hợp siêu thị tại thị trấn Kisii, Kenya” Mục đích của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của kiểm soát nội bộ đối với lợi nhuận của các siêu thị ở Kenya. Mô hình nghiên cứu: có 3 biến độc lập là giữ sổ sách, phê duyệt giao dịch và quy trình mua sắm.

Biến phụ thuộc là lợi nhuận của siêu thị. Phương pháp: Nghiên cứu sử dụng nghiên cứu mô tả. Mẫu của nghiên cứu là 255 nhân viên của các siêu thị ở thị trấn Kisii bao gồm; Siêu thị Oshwal, Nakumatt, Uchumi, Tuskys và Kisii Matt, Naivas, và siêu thị Shiviling. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi được thiết kế sẵn.

Dữ liệu sau đó sẽ được xử lý định lượng phân tích tương quan, hồi quy. Kết quả: Nghiên cứu này kết luận rằng có mối quan hệ tương đối được chấp nhận giữa các thủ tục giữ sổ sách với lợi nhuận. Tài trợ tiền mặt để mua sắm phụ thuộc vào hiệu quả và dữ liệu chính xác trong việc giữ sổ sách trong thanh toán. Nhiều thủ tục mua sắm đã giúp đánh giá và cải thiện tính hiệu quả của lợi nhuận.

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc phê duyệt các giao dịch cần thiết cho kiểm soát nội bộ tác động lên các siêu thị có lợi nhuận trong thị trấn Kisii để thiết lập thủ tục giữ sổ sách, quy trình ứng dụng và mua sắm để nâng cao hiệu suất của siêu thị. Do đó, có mối quan hệ giữa các thủ tục kiểm soát nội bộ và lợi nhuận. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng việc tài trợ tiền mặt để mua sắm kết thúc hiệu quả và lưu giữ dữ liệu chính xác trong sổ sách. Nhiều thủ tục mua sắm đã giúp đánh giá và nâng cao hiệu quả của lợi nhuận.

Nghiên cứu của Roselyn N. Gitau Năm 2018 với đề tài “ Tác động của thực hành KSNB đến hiệu quả tài chính của chuỗi các siêu thị tại Trung tâm thương mại Nairobi ”. Mục đích nghiên cứu: xem xét thực hành kiểm soát nội bộ có giúp tăng hiệu quả tài chính của các chuỗi bán lẻ siêu thị ở khu trung tâm thương mại Nairobi. Mô hình nghiên cứu: Có 4 biến độc lập là: Thực hành đánh giá rủi ro tín dụng, Thực hành kiểm soát mua sắm, Thực hành kiểm tra nội bộ, Thực hành phân chia nhiệm vụ.

Biến độc lập là hiệu quả tài chính của chuỗi các siêu thị. Phương pháp nghiên cứu : Nghiên cứu đã sử dụng một cuộc khảo sát mô tả với 54 siêu thị bán lẻ chính ở khu trung tâm thương mại. Thu thập dữ liệu liên quan đến việc sử dụng bảng câu hỏi trong đó nguồn dữ liệu chính đã được kiểm tra về tính hợp lệ và độ tin cậy. Dữ liệu được phân tích bằng phân tích định lượng và sau đó phân tích mô tả.

Kết quả nghiên cứu: Nghiên cứu cho thấy hiệu suất tài chính trung bình của các chuỗi siêu thị ở khu trung tâm thương mại Nairobi là vừa phải. Có tác động tích cực vừa phải của thực hành đánh giá rủi ro tín dụng đối với hiệu quả tài chính của chuỗi siêu thị ở khu trung tâm thương mại Nairobi, thực hành kiểm soát mua sắm hiệu quả ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính của chuỗi siêu thị ở khu trung tâm thương mại Nairobi, áp dụng các biện pháp kiểm tra nội bộ phù hợp ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính của các chuỗi siêu thị ở khu thương mại trung tâm Nairobi một cách tích cực và thực hành phân chia nhiệm vụ có tác động tích cực lớn đến hiệu quả tài chính của các chuỗi siêu thị ở khu thương mại trung tâm Nairobi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ