Luận văn: Sự truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ đến lạm phát tại Việt Nam

Luận văn nghiên cứu kênh truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ đến lạm phát. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kinh tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ SỰ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN LẠM PHÁT

1.1. Lý thuyết về lạm phát

1.1.1. Khái niệm và đo lường lạm phát

1.1.2. Phân loại lạm phát

1.1.3. Nguyên nhân gây nên lạm phát

1.1.4. Tác động của lạm phát đối với nền kinh tế

1.2. Lãi suất – một công cụ của chính sách tiền tệ

1.3. Tổng quan các nghiên cứu về truyền dẫn chính sách tiền tệ đến lạm phát

1.3.1. Khái niệm và cơ chế truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ

1.3.2. Các nghiên cứu truyền dẫn chính sách tiền tệ lên lạm phát ở nước ngoài

1.3.3. Các nghiên cứu về truyền dẫn chính sách tiền tệ lên lạm phát ở Việt Nam

1.4. Giới thiệu về mô hình VAR

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. Chương 2: PHÂN TÍCH SỰ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu về công cụ chính sách tiền tệ ở Việt Nam

2.1.1. Khái niệm chính sách tiền tệ

2.1.2. Mục tiêu của chính sách tiền tệ

2.1.3. Các công cụ của chính sách tiền tệ ở Việt Nam

2.2. Lạm phát và chính sách tiền tệ tại Việt Nam

2.2.1. Do chính sách tiền tệ mở rộng của Việt Nam

2.2.2. Ảnh hưởng của giá cả hàng hóa thế giới

2.2.3. Tỷ giá hối đoái

2.2.4. Lạm phát kỳ vọng

2.2.5. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ

2.3. Phân tích sự truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ đến lạm phát tại Việt Nam

2.3.1. Kiểm định tính dừng

2.3.2. Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger

2.3.3. Lựa chọn độ trễ phù hợp

2.3.4. Ước lượng mô hình VAR

2.3.5. Kiểm định tính ổn định của mô hình

2.3.6. Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse response function - IRF)

2.3.7. Phân rã phương sai (Variance Decomposition)

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. Chương 3: MỘT SỐ GỢI Ý GÓP PHẦN KIỂM SOÁT LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM BẰNG CÔNG CỤ LÃI SUẤT CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ

3.1. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Hạn chế và các hướng nghiên cứu mở rộng

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hiểu cơ chế truyền dẫn lãi suất CSTT đến lạm phát

Việc tìm hiểu về sự truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ (CSTT) đến lạm phát là một nhiệm vụ cốt lõi trong kinh tế học vĩ mô. Đây là quá trình mà những thay đổi trong các công cụ chính sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), đặc biệt là lãi suất điều hành, tác động lan truyền qua hệ thống tài chính và cuối cùng ảnh hưởng đến các mục tiêu cuối cùng như ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế. Luận văn của Vũ Nhật Tân (2015) tập trung phân tích định lượng để làm rõ cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ này tại Việt Nam, một nền kinh tế đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập sâu rộng. Mục tiêu chính là đánh giá tầm quan trọng và tác động của kênh lãi suất lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách. Bằng cách sử dụng mô hình VAR (Vector Autoregression), nghiên cứu này không chỉ kiểm định sự tồn tại của kênh truyền dẫn mà còn đo lường độ trễ của chính sách tiền tệ và xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng, giúp gia tăng hiệu lực chính sách tiền tệ và hỗ trợ việc kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả hơn trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam có nhiều biến động.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chính sách tiền tệ và lạm phát

Lạm phát được định nghĩa là sự tăng lên liên tục của mức giá chung theo thời gian, thường được đo lường bằng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp do Ngân hàng Trung ương thực hiện nhằm kiểm soát cung tiền M2 và các điều kiện tín dụng để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Một trong những công cụ quan trọng nhất là lãi suất điều hành, bao gồm lãi suất tái cấp vốn và lãi suất từ nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Mối quan hệ giữa lãi suất và lạm phát là nền tảng của chính sách tiền tệ hiện đại. Về lý thuyết, việc tăng lãi suất sẽ làm giảm tổng cầu (tiêu dùng và đầu tư), từ đó kiềm chế áp lực lạm phát. Ngược lại, giảm lãi suất sẽ kích thích kinh tế nhưng có thể làm gia tăng lạm phát. Quá trình này không diễn ra ngay lập tức mà thông qua một cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ phức tạp.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cơ chế truyền dẫn

Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ là điều kiện tiên quyết để điều hành kinh tế hiệu quả. Nếu cơ chế này hoạt động yếu hoặc không như kỳ vọng, các quyết định chính sách của SBV sẽ không đạt được mục tiêu kiểm soát lạm phát. Nghiên cứu sâu về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện được những tắc nghẽn, đo lường được độ trễ của chính sách tiền tệ và dự báo chính xác hơn phản ứng của nền kinh tế. Đặc biệt tại Việt Nam, nơi thị trường tài chính chưa phát triển hoàn thiện, việc phân tích thực nghiệm tác động của từng kênh giúp xác định công cụ nào hiệu quả nhất. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện và nâng cao hiệu lực chính sách tiền tệ.

II. Thách thức trong việc truyền dẫn lãi suất CSTT tại Việt Nam

Quá trình truyền dẫn lãi suất CSTT đến lạm phát ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển. Một trong những vấn đề lớn nhất là độ trễ của chính sách tiền tệ thường dài và không ổn định. Theo Vũ Nhật Tân (2015), tác động của một cú sốc chính sách có thể mất từ vài quý mới ảnh hưởng rõ rệt đến lạm phát và sản lượng. Thách thức thứ hai là sự thiếu đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Trong nhiều giai đoạn, chính sách tài khóa mở rộng đã đi ngược lại với nỗ lực thắt chặt tiền tệ của SBV, làm giảm hiệu lực chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, tình trạng đô la hóa, thị trường vốn chưa phát triển và sự cứng nhắc của lãi suất bán lẻ cũng là những rào cản lớn. Các yếu tố này làm cho cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả, khiến việc kiểm soát lạm phát trở nên khó khăn hơn. Việc phân tích định lượng các cú sốc chính sách bằng mô hình VAR là cần thiết để lượng hóa những thách thức này.

2.1. Lạm phát kỳ vọng và sự cứng nhắc của thị trường

Lạm phát kỳ vọng là một yếu tố quan trọng gây khó khăn cho việc điều hành CSTT. Tại Việt Nam, do lịch sử lạm phát cao và dai dẳng, người dân và doanh nghiệp thường có kỳ vọng lạm phát cao. Điều này tạo ra một vòng xoáy lạm phát, khi kỳ vọng cao dẫn đến yêu cầu tăng lương và tăng giá bán, từ đó đẩy lạm phát thực tế lên cao hơn. Luận văn chỉ ra rằng cú sốc từ chính lạm phát trong quá khứ có ảnh hưởng rất lớn đến lạm phát hiện tại, cho thấy sức ì và tác động mạnh mẽ của kỳ vọng. Sự cứng nhắc của lãi suất cho vay và huy động tại các ngân hàng thương mại cũng làm chậm quá trình truyền dẫn từ lãi suất điều hành của SBV đến nền kinh tế.

2.2. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ

Sự phối hợp không đồng bộ giữa chính sách tài khóa và CSTT là một thách thức lớn. Nghiên cứu của Vũ Nhật Tân (2015) trích dẫn giai đoạn 2008, khi SBV thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt để chống lạm phát, thì Chính phủ lại thực hiện chính sách tài khóa mở rộng. Sự mâu thuẫn này làm cho các nỗ lực kiềm chế lạm phát trở nên kém hiệu quả, hệ thống ngân hàng chịu áp lực thanh khoản và lãi suất thị trường bị đẩy lên cao. Tình trạng tương tự cũng xảy ra vào năm 2010. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ làm giảm hiệu lực chính sách tiền tệ mà còn gây ra những bất ổn cho kinh tế vĩ mô, cản trở mục tiêu ổn định giá cả lâu dài.

III. Phân tích các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ đến lạm phát

Lý thuyết kinh tế đã xác định nhiều kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ khác nhau, qua đó những thay đổi từ lãi suất điều hành ảnh hưởng đến lạm phát. Luận văn của Vũ Nhật Tân (2015) tập trung vào kênh lãi suất nhưng cũng đề cập đến các kênh liên quan khác. Kênh lãi suất là kênh truyền thống và trực tiếp nhất: khi SBV tăng lãi suất chính sách, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng và lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại sẽ tăng theo. Điều này làm tăng chi phí vốn, khiến doanh nghiệp giảm đầu tư và hộ gia đình giảm chi tiêu, từ đó làm giảm tổng cầu và hạ nhiệt lạm phát. Bên cạnh đó, kênh tín dụng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở Việt Nam nơi doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay ngân hàng. Một chính sách thắt chặt tiền tệ sẽ làm giảm khả năng cho vay của ngân hàng, hạn chế tín dụng và tác động đến hoạt động kinh tế. Các kênh khác như kênh tỷ giá hối đoái, kênh giá tài sảnkênh kỳ vọng cũng góp phần khuếch đại tác động của CSTT, tạo nên một cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đa dạng và phức tạp.

3.1. Cơ chế hoạt động của kênh lãi suất và kênh tín dụng

Kênh lãi suất hoạt động thông qua ảnh hưởng của lãi suất đến chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền và chi phí vay vốn. Khi lãi suất tái cấp vốn tăng, chi phí vay của các ngân hàng thương mại tăng, buộc họ phải tăng lãi suất cho vay. Điều này trực tiếp làm giảm đầu tư và tiêu dùng. Song song đó, kênh tín dụng nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trong việc cung ứng vốn. Khi CSTT thắt chặt, dự trữ của ngân hàng giảm, làm giảm khả năng cấp tín dụng. Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, buộc phải thu hẹp sản xuất. Tại Việt Nam, do sự thống trị của hệ thống ngân hàng, cả hai kênh này đều có vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn tác động của chính sách tiền tệ đến lạm phát.

3.2. Vai trò của kênh tỷ giá hối đoái và kênh kỳ vọng

Kênh tỷ giá hối đoái trở nên quan trọng hơn khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập. Một sự tăng lãi suất trong nước có thể thu hút dòng vốn nước ngoài, làm đồng nội tệ lên giá. Điều này khiến hàng nhập khẩu rẻ hơn và hàng xuất khẩu đắt hơn, làm giảm lạm phát thông qua giá hàng nhập khẩu và giảm tổng cầu. Kênh kỳ vọng lại tác động thông qua tâm lý thị trường. Khi SBV thể hiện quyết tâm chống lạm phát bằng cách tăng lãi suất, điều này có thể làm giảm lạm phát kỳ vọng của công chúng. Khi kỳ vọng giảm, áp lực tăng giá và tăng lương cũng giảm theo, góp phần vào việc ổn định giá cả.

IV. Phương pháp mô hình VAR phân tích truyền dẫn lãi suất CSTT

Để phân tích định lượng sự truyền dẫn lãi suất CSTT đến lạm phát, luận văn của Vũ Nhật Tân (2015) đã sử dụng mô hình VAR (Vector Autoregression). Đây là một phương pháp kinh tế lượng hiện đại, phù hợp để phân tích mối quan hệ tương tác và động giữa các biến số kinh tế vĩ mô theo thời gian. Ưu điểm của mô hình VAR là không áp đặt các giả định chặt chẽ về mối quan hệ nhân quả giữa các biến; thay vào đó, nó coi tất cả các biến trong mô hình đều là nội sinh và tác động lẫn nhau. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ năm 2000 đến 2014, bao gồm các biến chính như GDP, chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cung tiền M2, lãi suất cơ bản (LSCB)lãi suất tái cấp vốn (LSTCV). Quá trình phân tích bao gồm các bước quan trọng như kiểm định tính dừng của dữ liệu, lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình, và sau đó ước lượng mô hình để phân tích. Công cụ chính để diễn giải kết quả là hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai, giúp làm rõ hiệu lực chính sách tiền tệ.

4.1. Quy trình xây dựng và ước lượng mô hình VAR

Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu bằng kiểm định ADF (Augmented Dickey-Fuller). Các biến không dừng được lấy sai phân để đảm bảo tính ổn định của mô hình. Tiếp theo, việc lựa chọn độ trễ tối ưu được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn thông tin như AIC, SC. Sau khi xác định độ trễ, mô hình VAR được ước lượng. Cuối cùng, mô hình được kiểm định tính ổn định để đảm bảo các nghiệm của đa thức đặc trưng đều nằm trong vòng tròn đơn vị, khẳng định kết quả phân tích là đáng tin cậy. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chặt chẽ về mặt học thuật và cho phép rút ra những kết luận có cơ sở từ dữ liệu thực nghiệm.

4.2. Phân tích hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai

Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) là công cụ chính để phân tích động lực của mô hình. Nó cho thấy phản ứng của một biến (ví dụ: CPI) trước một cú sốc bất ngờ từ một biến khác (ví dụ: lãi suất cơ bản) qua thời gian. Điều này giúp đo lường được cả cường độ và độ trễ của chính sách tiền tệ. Trong khi đó, phân tích phân rã phương sai (Variance Decomposition) giúp xác định tầm quan trọng tương đối của mỗi cú sốc trong việc giải thích sự biến động của các biến trong mô hình. Cụ thể, nó cho biết bao nhiêu phần trăm biến động của lạm phát là do cú sốc từ lãi suất, từ cung tiền M2, hay từ chính lạm phát trong quá khứ.

V. Kết quả nghiên cứu truyền dẫn lãi suất đến lạm phát tại VN

Kết quả thực nghiệm từ mô hình VAR trong luận văn của Vũ Nhật Tân (2015) đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về sự truyền dẫn lãi suất CSTT đến lạm phát tại Việt Nam. Phân tích hàm phản ứng đẩy cho thấy các công cụ chính sách tiền tệ có tác động rõ rệt đến các biến số vĩ mô. Cụ thể, một cú sốc tăng lãi suất cơ bản (LSCB) không làm giảm lạm phát ngay lập tức, mà ngược lại làm CPI tăng nhẹ trong hai quý đầu. Điều này có thể được giải thích bởi hiệu ứng chi phí đẩy, khi lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tác động này phù hợp với lý thuyết là làm giảm tăng trưởng GDP ngay từ quý đầu tiên. Tác động của cú sốc cung tiền M2 cũng cho thấy độ trễ đáng kể. Những kết quả này nhấn mạnh sự phức tạp của cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và cho thấy việc điều hành chính sách cần có tầm nhìn trung và dài hạn, thay vì kỳ vọng vào các kết quả tức thời. Hiệu lực chính sách tiền tệ phụ thuộc rất nhiều vào việc hiểu rõ các độ trễ này.

5.1. Phản ứng của lạm phát và GDP trước cú sốc lãi suất

Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy cho thấy một cú sốc tăng 1% trong lãi suất cơ bản làm giảm tăng trưởng GDP 0,0127% ngay quý đầu tiên và đạt mức giảm mạnh nhất là 0,0579% ở quý thứ hai. Phản ứng này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết kinh tế. Đối với lạm phát, CPI lại có phản ứng tăng 0,016% sau một quý và đạt đỉnh 0,041% sau hai quý trước khi giảm dần. Hiện tượng này, còn gọi là "price puzzle", cho thấy trong ngắn hạn, tác động chi phí đẩy (lãi suất cao làm tăng chi phí sản xuất) có thể lấn át tác động cầu kéo. Điều này chứng tỏ độ trễ của chính sách tiền tệ trong việc kiềm chế lạm phát qua kênh lãi suất tại Việt Nam là khá dài.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của các biến số qua phân rã phương sai

Phân tích phân rã phương sai cung cấp cái nhìn sâu hơn về nguồn gốc gây ra biến động lạm phát. Kết quả chỉ ra rằng, trong ngắn hạn, phần lớn biến động của CPI được giải thích bởi chính những cú sốc từ CPI trong quá khứ. Điều này một lần nữa khẳng định vai trò to lớn của lạm phát kỳ vọng tại Việt Nam. Tác động của lãi suất cơ bảnlãi suất tái cấp vốn đến lạm phát chỉ trở nên rõ rệt hơn ở các kỳ sau. Điều này ngụ ý rằng, để kiểm soát lạm phát hiệu quả, SBV cần thực hiện các chính sách một cách nhất quán và kiên định để phá vỡ vòng xoáy kỳ vọng, bên cạnh việc sử dụng các công cụ lãi suất.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn truyền dẫn lãi suất CSTT

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn về truyền dẫn lãi suất CSTT đến lạm phát đã đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Thứ nhất, việc điều hành CSTT cần nhận thức rõ về độ trễ của chính sách tiền tệ. Các nhà hoạch định chính sách không nên kỳ vọng lạm phát sẽ giảm ngay sau khi tăng lãi suất, mà cần có một lộ trình kiên định và truyền thông rõ ràng để quản lý lạm phát kỳ vọng. Thứ hai, cần có sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ hơn giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để tối đa hóa hiệu lực chính sách tiền tệ. Sự mâu thuẫn giữa hai chính sách sẽ triệt tiêu nỗ lực ổn định giá cả. Cuối cùng, để cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ hoạt động hiệu quả hơn, cần tiếp tục phát triển thị trường tài chính, giảm bớt sự cứng nhắc của lãi suất bán lẻ và nâng cao tính minh bạch của thị trường. Những giải pháp này sẽ giúp các công cụ như lãi suất điều hành phát huy tác dụng mạnh mẽ và nhanh chóng hơn.

6.1. Giải pháp nâng cao hiệu lực chính sách tiền tệ của SBV

Để nâng cao hiệu lực chính sách tiền tệ, SBV cần tập trung vào việc xây dựng một khuôn khổ lạm phát mục tiêu linh hoạt và đáng tin cậy. Điều này đòi hỏi sự minh bạch trong các quyết định chính sách và truyền thông hiệu quả để định hướng kỳ vọng của thị trường. Bên cạnh đó, việc điều hành nghiệp vụ thị trường mở (OMO) cần linh hoạt hơn để lãi suất trên thị trường liên ngân hàng phản ánh chính xác định hướng của chính sách. Tăng cường giám sát hệ thống ngân hàng để đảm bảo các ngân hàng thương mại điều chỉnh lãi suất cho vay và huy động một cách nhanh nhạy hơn theo lãi suất điều hành cũng là một giải pháp quan trọng.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Nghiên cứu của Vũ Nhật Tân (2015) đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các mô hình phức tạp hơn như mô hình SVAR (Structural VAR) để phân biệt rõ ràng hơn các cú sốc chính sách. Ngoài ra, việc phân tích cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong các giai đoạn kinh tế khác nhau (ví dụ: giai đoạn khủng hoảng so với giai đoạn ổn định) hoặc phân tích tác động bất đối xứng của chính sách (tác động của việc tăng lãi suất khác với giảm lãi suất) cũng là những lĩnh vực đầy hứa hẹn. Mở rộng bộ dữ liệu với tần suất cao hơn (theo tháng) cũng sẽ giúp nắm bắt các động thái chính sách một cách chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn sự truyền dẫn lãi suất của chính sách tiền tệ đến lạm phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ SỰ TRUYỀN DẪN LÃI SUẤT CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN LẠM PHÁT 1. Lý thuyết về lạm phát 1. Khái niệm và đo lường lạm phát Lạm phát là sự tăng lên liên tục và kéo dài của mức giá chung theo thời gian. Lạm phát xảy ra khi có sự tăng giá của hàng loạt các loại hàng hóa chứ không phải của riêng một mặt hàng nào, và sự tăng giá này là liên tục, kéo dài chứ không phải tăng một vài lần rồi dừng lại.

Lạm phát được đặc trưng bởi chỉ số chung của giá cả của toàn bộ nền kinh tế, do việc tính toán giá cả của toàn bộ hàng hóa là khó khăn nên trong thực tế lạm phát thường được tính toán bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI (Consumer Price Index), CPI không tính mức giá của cả nền kinh tế mà chỉ tính trên giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện. Thông thường để tính CPI người ta chọn một năm làm gốc, khi đó CPI thời điểm t được tính là: ∑ = 100% ∑ Với P là giá của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm t, P Q là giá và sản lượng của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm gốc. Để biết một đơn vị GDP điển hình của kỳ nghiên cứu có mức giá bằng bao nhiêu phần trăm so với mức giá của năm cơ sở người ta dùng chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator), hay còn gọi là chỉ số điều chỉnh GDP, ký hiệu là DGDP. ℎ ℎĩ ∑ = 100% = 100% ℎự ế ∑ Với P Q là giá và sản lượng của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm t, 4 P là giá của hàng hóa hay dịch vụ i ở năm gốc.

Lạm phát cơ bản (Core Inflation) là tỷ lệ lạm phát thể hiện sự thay đổi mức giá mang tính chất lâu dài mà loại bỏ những thay đổi mang tính tạm thời. Chỉ số lạm phát cơ bản được tính trên chỉ số CPI sau khi loại bỏ một số nhóm hàng hoá và dịch vụ mà giá của chúng phản ánh sai lệch sự biến động mức giá chung. Ngoài ra để đánh giá lạm phát người ta còn sử dụng các chỉ số khác như: chỉ số giá sản xuất (PPI – Production Price Index), chỉ số giá bán buôn (WPI – Whosesale Price Index), chỉ số giá bán lẻ (RPI – Retail Price Index). Phân loại lạm phát Căn cứ vào định lượng Lạm phát vừa phải: là lạm phát một con số, có tỷ lệ lạm phát dưới 10% một năm.

Lạm phát vừa phải làm cho giá cả biến động tương đối. Trong thời kì này nền kinh tế hoạt động một cách bình thường, đời sống của người lao động ổn định. Sự ổn định đó được biểu hiện: giá cả tăng chậm, lãi suất tiền gửi không cao, không xảy ra tình trạng mua bán và tích trữ hàng hóa với số lượng lớn…Có thể nói đây là mức lạm phát mà nền kinh tế chấp nhận được, tùy theo chiến lược phát triển kinh tế từng thời kỳ mà chính phủ có thể chủ động định hướng duy trì một tỷ lệ lạm phát là bao nhiêu để gắn với một số mục tiêu kinh tế khác như kích thích tăng trưởng kinh tế, tăng cường xuất khẩu, giảm tỷ lệ thất nghiệp. Lạm phát phi mã: là lạm phát xảy ra khi giá cả tăng tương đối nhanh với tỷ lệ 2 con số một năm.

Nếu lạm phát 2 con số nhưng ở mức thấp thì nền kinh tế vẫn có thể chấp nhận được, nhưng nếu liên tục duy trì mức lạm phát này hoặc lạm phát ở mức cao thì sẽ làm cho giá cả chung tăng lên nhanh chóng, gây biến động lớn về nền kinh tế; khi đó đồng tiền sẽ mất giá nhanh, người dân tích trữ hàng hóa, vàng bạc, bất động sản và chuyển sang nắm giữ ngoại tệ mạnh để làm phương tiện thanh toán. Như vậy, lạm phát sẽ ảnh hưởng xấu đến sản xuất và thu nhập. Bên cạnh đó lạm phát phi 5 mã còn là mối đe dọa đối với sự ổn định của nền kinh tế, nếu không kiểm soát được thì nền kinh tế rất có thể rơi vào tình trạng siêu lạm phát. Siêu lạm phát: là lạm phát 3 con số 1 năm, xảy ra khi lạm phát đột biến tăng lên với tốc độ rất nhanh, tỷ lệ lạm phát cao và thường gắn liền với các biến cố lớn dẫn đến đảo lộn trật tự xã hội như chiến tranh, khủng hoảng chính trị; khi đó sự thâm hụt ngân sách khiến chính phủ phải phát hành tiền để bù đắp, tạo cơ hội cho siêu lạm phát xảy ra.

Tốc độ và tỷ lệ siêu lạm phát vượt xa lạm phát phi mã, tốc độ lưu thông tiền tệ tăng kinh khủng, giá cả tăng nhanh và không ổn định, tiền lương thực tế của người lao động bị giảm mạnh, tiền tệ mất giá nhanh chóng, thông tin không còn chính xác, các yếu tố thị trường bị biến dạng và hoạt động sản xuất kinh doanh lâm vào tình trạng rối loạn, mất phương hướng. Tóm lại, siêu lạm phát làm cho đời sống và nền kinh tế suy sụp một cách nhanh chóng. Căn cứ vào định tính Lạm phát cân bằng và lạm phát không cân bằng: lạm phát được gọi là cân bằng khi nó tăng tương ứng với thu nhập thực tế của người lao động, tăng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Do đó không gây ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của người lao động và đến nền kinh tế nói chung.

Ngược lại lạm phát không cân bằng tăng không tương ứng với thu nhập của người lao động, trên thực tế đây là loại lạm phát thường hay xảy ra. Lạm phát dự đoán trước và lạm phát bất thường: lạm phát dự đoán trước là loại lạm phát xảy ra hàng năm trong một thời kì tương đối dài và tỷ lệ lạm phát ổn định đều đặn. Khi đó người dân đã quen với tình trạng lạm phát đó và đã có sự chuẩn bị trước để dự đoán trước được tỷ lệ lạm phát trong các năm tiếp theo. Do đó không gây ảnh hưởng đến đời sống, đến kinh tế.

Lạm phát bất thường xảy ra đột biến mà có thể từ trước chưa xuất hiện .Loại lạm phát này ảnh hưởng đến tâm lý ,đời sống người dân vì họ chưa kịp thích nghi. Từ đó mà loại lạm phát này sẽ gây ra biến động đối với nền kinh tế và niềm tin của nhân dân vào chính phủ có phần giảm sút. Trong thực 6 tế lịch sử của lạm phát cho thấy lạm phát ở nước ta đang phát triển thường diễn ra trong thời gian dài, vì vậy hậu quả của nó phức tạp và trầm trọng hơn. Các nhà kinh tế đã chia lạm phát thành 3 loại với tỷ lệ khác nhau: lạm phát kinh niên kéo dài trên 3 năm với tỷ lệ lạm phát dưới 50% một năm, lạm phát nghiêm trọng thường kéo dài hơn 3 năm với tỷ lệ lạm phát trên 50% và siêu lạm phát kéo dài trên một năm với tỷ lệ lạm phát trên 200% một năm.

Nguyên nhân gây nên lạm phát Lạm phát do cầu kéo: xảy ra khi tổng cầu tăng mạnh còn mức sản lượng đã đạt mức sản lượng tiềm năng, khi đó lượng cung sẽ không đủ để đáp ứng lượng cầu trên thị trường dẫn đến thiếu hụt hàng hóa, theo quy luật cung cầu thì mức giá sẽ tăng lên và gây ra lạm phát. Như hình dưới ta có thể thấy: khi có sự gia tăng trong tổng chi tiêu, dẫn đến sự gia tăng tổng cầu làm cho đường tổng cầu dịch chuyển sang phải từ AD0 đến AD1, làm cho mức giá tăng lên từ P0 đến P1 và gây ra lạm phát. Nguồn: Mankiw (2003) Hình 1-1: Lạm phát cầu kéo qua mô hình tổng cung, tổng cầu Lạm phát do chi phí đẩy: khi chi phí sản xuất của doanh nghiệp như tiền lương, giá cả nguyên liệu đầu vào, máy móc, chi phí bảo hiểm cho công nhân, thuế. gia tăng, điều này làm tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp gia tăng.

Để đảm bảo duy 7 trì mức lợi nhuận doanh nghiệp sẽ tăng giá thành sản phẩm và làm mức giá chung của toàn thể nền kinh tế cũng sẽ tăng lên theo, gây ra lạm phát. Như hình vẽ ta có thể thấy tổng cung (AS) dịch chuyển sang trái (AS0 đến AS1) do chi phí sản xuất tăng lên. Nguồn: Mankiw (2003) Hình 1-2: Lạm phát chi phí đẩy qua mô hình tổng cung, tổng cầu Lạm phát do chính sách: xảy ra khi lượng tiền trong lưu thông được đưa vào nhiều hơn so với mức tăng của sản lượng quốc gia, điều này thường xảy ra khi thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng nhằm kích cầu, mua ngoại tệ nhằm tránh đồng nội tệ bị mất giá hay do thâm hụt ngân sách. Khi cung tiền M2 tăng nhanh hơn mức tăng của GDP tức là đồng tiền đang mất giá, làm gia tăng lạm phát.

Lạm phát do lạm phát kỳ vọng: do tính tăng giá dai dẳng của lạm phát, lạm phát kỳ vọng hàm ý lạm phát của năm nay sẽ bằng lạm phát của năm trước hoặc lạm phát trung bình của một thời kỳ trước đó. Lạm phát kỳ vọng có ảnh hưởng lớn ở những nước thường xảy ra lạm phát ở mức cao như Việt Nam. Chính mức độ cao và dai dẳng của lạm phát quá khứ đã dần hình thành mức độ kỳ vọng lạm phát cao trong người dân và có thể dẫn đến khả năng kiểm soát của Chính phủ sẽ rất khó khăn. Tác động của lạm phát đối với nền kinh tế Tác động tiêu cực Chi phí mòn giày: vì lạm phát làm giảm giá trị thực tế của số tiền mặt mà chúng ta nắm giữ, để tránh sự mất giá của đồng tiền một trong những cách để thực hiện điều đó là giữ ít tiền mặt hơn và đến ngân hàng thường xuyên hơn để gửi tiền.

Chi phí bỏ ra để giảm lượng tiền nắm giữ được gọi là chi phí mòn giày của lạm phát. Vì phải đến ngân hàng thường xuyên hơn nên giày bị mòn nhanh hơn, đây là cái giá mà chúng ta phải trả so với khi không có lạm phát. Chi phí thực đơn: hầu hết các doanh nghiệp không thay đổi giá hằng ngày, mà thường thông báo giá và giữ giá ổn định bởi vì họ phải chịu chi phí cho việc thay đổi giá. Các chi phí này bào gồm chi phí in bảng giá mới, chi phí in catalogue giới thiệu sản phẩm mới, chi phí gửi bảng giá mới cho khách hàng.

Chi phí cho việc thay đổi giá gọi là chi phí thực đơn, một thuật ngữ rút ra từ chi phí in thực đơn mới của các nhà hàng. Khi lạm phát tăng cao thì làm chi phí thực đơn tăng lên do doanh nghiệp phải thay đổi bảng giá mới để đảm bảo lợi nhuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ