Luận văn Thạc sĩ: Sinh kế người dân bị thu hồi đất tại Khu đô thị Cà Mau

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích sinh kế của người dân bị thu hồi đất tại Cà Mau. Đánh giá thực trạng, chính sách bồi thường và yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sinh kế người dân sau thu hồi đất tại Cà Mau

Việc thu hồi đất để phục vụ các dự án phát triển là một xu thế tất yếu trong quá trình đô thị hóa. Tại Cà Mau, dự án Khu đô thị cửa ngõ Đông Bắc đã tác động đến 452 hộ dân, chủ yếu là những người có sinh kế phụ thuộc vào đất nông nghiệp. Luận văn thạc sĩ của Trần Hải Đăng (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng đời sống người dân Cà Mau sau khi bàn giao mặt bằng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thay đổi về kinh tế mà còn xem xét toàn diện các khía cạnh xã hội và khả năng thích ứng của cộng đồng. Việc đánh giá tác động xã hội (SIA) của các dự án thu hồi đất là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chính quyền địa phương xây dựng các chính sách đền bù giải phóng mặt bằng phù hợp hơn. Đồng thời, việc này đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất, giúp họ nhanh chóng ổn định cuộc sống người dân tái định cư. Phân tích sinh kế không chỉ dừng lại ở thu nhập và việc làm sau mất đất sản xuất, mà còn bao gồm cả các nguồn vốn vô hình như vốn xã hội và vốn con người. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các giải pháp sinh kế bền vững, hỗ trợ người dân không chỉ phục hồi mà còn cải thiện chất lượng sống so với trước kia.

1.1. Bối cảnh quy hoạch sử dụng đất tỉnh Cà Mau

Thành phố Cà Mau là trung tâm kinh tế, chính trị của tỉnh, đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội địa phương. Trong bối cảnh đó, quy hoạch sử dụng đất tỉnh Cà Mau được triển khai mạnh mẽ để xây dựng cơ sở hạ tầng và các khu đô thị mới. Dự án Khu D, khu đô thị cửa ngõ Đông Bắc tại phường Tân Thành là một ví dụ điển hình, với quy mô 80,56 ha. Việc thu hồi đất tại đây chủ yếu là đất nông nghiệp, nơi người dân có nghề nghiệp chính là nuôi trồng thủy sản. Quá trình này đã tạo ra những biến động lớn, đòi hỏi một sự đánh giá kỹ lưỡng về sinh kế để đảm bảo quyền lợi và sự phát triển bền vững cho cộng đồng bị ảnh hưởng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh kế bền vững

Nghiên cứu sinh kế bền vững giúp nhận diện các cơ hội và thách thức mà người dân phải đối mặt. Khung phân tích sinh kế bền vững (DFID) được áp dụng để xem xét 5 loại vốn: con người, tự nhiên, vật chất, tài chính và xã hội. Cách tiếp cận này cho phép hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi và chiến lược thích ứng của các hộ gia đình. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học đáng tin cậy. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả, từ đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến xây dựng các mô hình sinh kế thích ứng phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

II. Top thách thức về sinh kế của người dân sau mất đất

Quá trình thu hồi đất, dù cần thiết cho sự phát triển, luôn đi kèm với những thách thức to lớn đối với người dân. Tác động của thu hồi đất nông nghiệp không chỉ là mất đi tư liệu sản xuất, mà còn là sự xáo trộn toàn bộ cấu trúc kinh tế - xã hội của các hộ gia đình. Tại Cà Mau, khó khăn của người nông dân mất đất thể hiện rõ qua nhiều khía cạnh. Thứ nhất là sự sụt giảm hoặc thay đổi đột ngột về nguồn thu nhập. Thứ hai là khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất, đặc biệt với nhóm lao động lớn tuổi, ít được đào tạo. Thứ ba là những áp lực về tâm lý và xã hội khi phải thích nghi với môi trường sống và làm việc mới. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù chính sách đền bù đã được thực hiện khá tốt, một bộ phận người dân, đặc biệt là các hộ không có đất sở hữu hoặc diện tích đất quá ít, vẫn gặp rất nhiều khó khăn. Họ chỉ nhận được một khoản hỗ trợ nhỏ và không có đủ nguồn lực để xây dựng lại cuộc sống. Việc tìm kiếm việc làm ổn định trở thành bài toán nan giải, đe dọa đến an ninh sinh kế lâu dài của gia đình.

2.1. Rủi ro trong quản lý tài chính sau khi nhận đền bù

Việc nhận một khoản tiền đền bù lớn có thể tạo ra cả cơ hội và rủi ro. Nhiều hộ gia đình chưa có kinh nghiệm quản lý tài chính quy mô lớn. Họ có thể sử dụng tiền vào các tài sản tiêu dùng thay vì đầu tư vào các hoạt động sinh lời. Điều này dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn vốn nhanh chóng. Nếu không có kế hoạch sử dụng hợp lý, khoản tiền đền bù không thể đảm bảo một tương lai bền vững. Thực tế cho thấy, cần có sự tư vấn và hỗ trợ từ các tổ chức tài chính và chính quyền địa phương để người dân có thể đưa ra quyết định đầu tư thông minh, tạo ra nguồn thu nhập và việc làm sau mất đất sản xuất một cách hiệu quả.

2.2. Áp lực về việc làm và chuyển đổi nghề nghiệp

Theo khảo sát, tỷ lệ lao động trong lĩnh vực nông nghiệp đã giảm từ 61,67% xuống còn 49,17% sau khi thu hồi đất. Trong khi đó, tỷ lệ người làm thuê mướn tăng từ 3,33% lên 11,67%. Sự chuyển dịch này cho thấy người dân đang phải tìm kiếm các công việc phi nông nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn lao động chưa qua đào tạo, trình độ học vấn hạn chế. Điều này khiến họ gặp bất lợi trên thị trường lao động. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được thiết kế sát với nhu cầu của doanh nghiệp và thực tế địa phương để giải quyết bài toán việc làm một cách căn cơ.

III. Phương pháp đánh giá chính sách đền bù giải phóng mặt bằng

Một chính sách đền bù giải phóng mặt bằng hiệu quả phải đảm bảo người dân có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn trước khi thu hồi đất. Tại Cà Mau, chính sách này đã được triển khai tương đối kịp thời và đầy đủ. Quy trình từ thông báo, đo đạc, kiểm đếm đến chi trả được thực hiện công khai, minh bạch. Vai trò của chính quyền địa phương được thể hiện rõ qua việc thành lập Hội đồng bồi thường, tổ chức đối thoại và giải quyết các kiến nghị của người dân. Giá đền bù được xác định dựa trên giá thị trường, giúp người dân có đủ nguồn lực tài chính ban đầu. Theo nghiên cứu của Trần Hải Đăng (2019), việc chi trả tiền bồi thường cao nhất lên đến 10,6 tỷ đồng cho một hộ đã tạo ra một nguồn vốn tài chính đáng kể. Tuy nhiên, chính sách không chỉ nên dừng lại ở việc đền bù bằng tiền. Việc thiếu quỹ đất tái định cư tại thời điểm thu hồi là một hạn chế. Điều này gây khó khăn cho các hộ phải di dời, ảnh hưởng đến việc ổn định cuộc sống người dân tái định cư và tái thiết lập các mối quan hệ xã hội.

3.1. Quy trình triển khai bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Quy trình thực hiện công tác bồi thường được tiến hành bài bản. Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Cà Mau phối hợp với chính quyền địa phương để khảo sát, đo đạc và lập phương án chi tiết. Các buổi tham vấn cộng đồng được tổ chức để ghi nhận ý kiến người dân. Phương án bồi thường sau khi được phê duyệt sẽ được niêm yết công khai. Việc chi trả được thực hiện một lần, giúp người dân chủ động trong kế hoạch tài chính. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên đã góp phần tạo được sự đồng thuận cao trong cộng đồng, giúp dự án triển khai thuận lợi.

3.2. Hiệu quả của các chính sách hỗ trợ sinh kế đi kèm

Bên cạnh bồi thường về đất và tài sản, các chính sách hỗ trợ khác như hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cũng được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này chưa đồng đều. Việc hỗ trợ chủ yếu vẫn tập trung vào tài chính. Trong khi đó, các chương trình hỗ trợ phi tài chính như tư vấn, giới thiệu việc làm, đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Một giải pháp sinh kế bền vững đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa hỗ trợ tài chính và nâng cao năng lực cho người lao động, giúp họ tự tin bước vào một ngành nghề mới.

IV. Cách xây dựng mô hình sinh kế thích ứng sau thu hồi đất

Đối mặt với sự thay đổi lớn, các hộ gia đình tại Cà Mau đã phát triển nhiều chiến lược và mô hình sinh kế thích ứng đa dạng. Nghiên cứu cho thấy, có một sự chuyển dịch rõ rệt từ sinh kế dựa hoàn toàn vào nông nghiệp sang các hoạt động phi nông nghiệp. Một bộ phận người dân sử dụng tiền đền bù để mua lại đất nông nghiệp ở nơi khác và tiếp tục công việc canh tác. Tuy nhiên, một nhóm lớn hơn đã chọn chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất. Họ đầu tư vào kinh doanh nhỏ lẻ, dịch vụ hoặc cho con cái học nghề. Tỷ lệ hộ kinh doanh nhỏ đã tăng từ 5% lên 7,5% sau thu hồi đất. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố thuộc về vốn con người như trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng nắm bắt cơ hội thị trường. Những hộ gia đình có chủ hộ trẻ, trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng thích ứng tốt hơn. Họ dễ dàng tiếp cận thông tin, xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản lý tài chính hiệu quả, từ đó tạo ra thu nhập và việc làm sau mất đất sản xuất một cách bền vững.

4.1. Chuyển dịch từ nông nghiệp sang kinh doanh dịch vụ

Sự chuyển dịch sang kinh doanh, dịch vụ là một xu hướng tất yếu. Các hoạt động phổ biến bao gồm mở tiệm tạp hóa, quán ăn, kinh doanh vật liệu xây dựng hoặc cung cấp các dịch vụ phục vụ cho khu đô thị mới. Ưu điểm của hướng đi này là khả năng tạo ra thu nhập cao và ổn định hơn so với nông nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro cạnh tranh và đòi hỏi người dân phải có kiến thức về thị trường. Sự hỗ trợ từ chính quyền trong việc cung cấp thông tin, tập huấn kỹ năng quản lý kinh doanh là rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro cho người dân.

4.2. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo cho thế hệ tương lai

Một chiến lược dài hạn và bền vững được nhiều gia đình lựa chọn là đầu tư vào giáo dục cho con cái. Họ sử dụng một phần tiền đền bù để cho con theo học tại các trường cao đẳng, đại học hoặc các trung tâm dạy nghề chất lượng cao. Đây được xem là cách đầu tư vào “vốn con người” hiệu quả nhất. Một thế hệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật sẽ có nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong tương lai, phá vỡ vòng lặp phụ thuộc vào đất đai và nông nghiệp. Chiến lược này đảm bảo sự phát triển bền vững không chỉ cho hộ gia đình mà còn cho cả cộng đồng.

V. Phân tích thực trạng đời sống người dân Cà Mau sau thu hồi

Kết quả khảo sát 120 hộ dân tại khu vực dự án cho thấy bức tranh đa chiều về thực trạng đời sống người dân Cà Mau. Nhìn chung, đời sống của phần lớn các hộ gia đình đã được cải thiện so với trước khi thu hồi đất. Vốn tài chính và vốn vật chất tăng lên đáng kể nhờ tiền đền bù. Nhiều gia đình đã xây dựng nhà cửa khang trang, mua sắm các tiện nghi sinh hoạt hiện đại. Thu nhập của một bộ phận hộ dân cũng tăng lên nhờ các hoạt động kinh doanh, dịch vụ mới. Tuy nhiên, sự thay đổi này không đồng đều. Vốn tự nhiên (đất đai) đã bị thu hẹp đáng kể. Bình quân mỗi hộ mất 1.782,3 m² đất sản xuất. Vốn con người, dù là yếu tố then chốt, lại chưa có nhiều thay đổi. Trình độ học vấn và kỹ năng của lực lượng lao động chính vẫn là một hạn chế lớn. Vốn xã hội, bao gồm các mối quan hệ làng xóm, cộng đồng, cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng do sự xáo trộn dân cư. Do đó, để ổn định cuộc sống người dân tái định cư, cần có các chính sách toàn diện, tác động đến tất cả các nguồn vốn sinh kế.

5.1. So sánh thu nhập và việc làm trước và sau khi mất đất

Phân tích số liệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt về cơ cấu việc làm và thu nhập. Mặc dù thu nhập từ nông nghiệp giảm, tổng thu nhập của nhiều hộ lại tăng lên nhờ các nguồn thu mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự gia tăng này có thể không bền vững nếu các hoạt động kinh doanh gặp rủi ro hoặc nguồn tiền đền bù bị cạn kiệt. Vấn đề thu nhập và việc làm sau mất đất sản xuất vẫn là một bài toán cần được theo dõi và hỗ trợ lâu dài. Cần có các cuộc khảo sát định kỳ để đánh giá tác động xã hội (SIA) một cách liên tục, từ đó điều chỉnh chính sách cho phù hợp.

5.2. Đánh giá sự thay đổi về vốn xã hội và cơ sở hạ tầng

Việc di dời đến nơi ở mới hoặc sống trong một khu đô thị đang hình thành có thể làm suy yếu các mối quan hệ xã hội truyền thống. Người dân cần thời gian để tái thiết lập mạng lưới cộng đồng. Mặt khác, dự án cũng mang lại sự cải thiện vượt bậc về cơ sở hạ tầng. Đường sá, điện, nước sạch và các dịch vụ công cộng khác được đầu tư đồng bộ. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sống và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế, là một yếu tố tích cực trong quá trình phát triển kinh tế xã hội địa phương.

04/10/2025
Tài liệu luận văn sinh kế của người dân bị thu hồi đất thuộc khu d

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu tổng quan” “Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu; câu hỏi nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu và các phương , , pháp cơ bản để tiến hành nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và thực tiễn” “Chương này trình bày các khái niệm có liên quan đến đề tài: Bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất, khái niệm sinh kế, khái niệm sinh kế bền vững, khái niệm tái định cư…; các cơ sở lý thuyết của đề tài; tổng quan các nghiên cứu trước , , có liên quan; đề xuất mô hình nghiên cứu về sinh kế bền vững cho đề tài. Phương pháp nghiên cứu” “Chương này trình bày quy trình nghiên cứu; điều tra thu thập số liệu; cách chọn mẫu nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu” “Chương này trình bày tổng quan về kết quả thu thập dữ liệu; đánh giá đời sống kinh tế-xã hội của các hộ gia đình bị thu hồi đất thực hiện dự án khu D, khu đô thị cửa ngõ Đông Bắc, phường Tân Thành, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau. Kết luận và các khuyến nghị” “Chương này trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu; đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế những tác động tiêu cực đến sinh kế của người dân, cải thiện thu , nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống và hướng đến sinh kế bền vững. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN 2. Khái niệm nghiên cứu 2.

Bồi thường, hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất “Theo quy định tại điều 3 và điều 4, Luật Đất đai 2013 “đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao , quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này”. Do đó, Nhà , nước có quyền quyết định thu hồi đất “Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người dân sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai”. Trong điều 3 cũng quy định “ Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất” và “Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển”.

Khái niệm sinh kế “Sinh kế là một khái niệm rộng bao gồm các “phương tiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa - xã hội mà các cá nhân, hộ gia đình, hoặc nhóm xã hội sở hữu có thể tạo ra thu nhập hoặc có thể sử dụng, trao đổi để đáp ứng nhu cầu của họ”.” “Chambers và Conway (1991), đưa ra khái niệm: Sinh kế bao gồm các năng lực, tài sản (dự trữ, nguồn lực, yêu cầu và tiếp cận) và các hoạt động cần thiết để đảm bảo phương tiện sống. Khái niệm sinh kế bền vững “Có khá nhiều cách tiếp cận và định nghĩa khác nhau về sinh kế. Tuy nhiên, , có sự nhất trí rằng khái niệm sinh kế bao hàm nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến hoạt , động sinh sống của mỗi cá nhân hay hộ gia đình. Các nghiên cứu về sinh kế hiện , , nay về cơ bản đã xây dựng khung phân tích sinh kế bền vững trên cơ sở các nguồn , lực của mỗi các nhân hay hộ gia đình bao gồm nguồn lực vật chất, tự nhiên, tài , chính, xã hội và nhân lực.

Kết quả nghiên cứu của Ellis (1998), cho rằng một sinh , 6 kế bao gồm những tài sản (tự nhiên, phương tiện vật chất, con người, tài chính và , nguồn vốn xã hội), những hoạt động và cơ hội được tiếp cận đến các tài sản và hoạt , , động đó (đạt được thông qua các thể chế và quan hệ xã hội), mà theo đó các quyết , định về sinh kế điều thuộc về mỗi cá nhân hoặc mỗi nông hộ.” , “Chambers và Conway (1991), sinh kế chỉ bền vững khi nó có thể đối phó và , , phục hồi sau các cú sốc, duy trì hoặc cải thiện năng lực và tài sản và cung cấp các , cơ hội sinh kế bền vững cho các thế hệ kế tiếp và đóng góp lợi ích ròng cho các sinh , , kế khác ở cấp độ địa phương hoặc toàn cầu, trong ngắn hạn và dài hạn. Khái niệm tái định cư “Tái định cư là biện pháp nhằm ổn định, khôi phục đời sống cho những người bị ảnh hưởng bởi các dự án của Nhà nước, khi mà phần đất nơi ở cũ bị thu hồi hết hoặc thu hồi không hết, phần còn lại không đủ điều kiện để tiếp tục sinh sống phải chuyển đến nơi ở mới. Tái định cư bao gồm tái định cư tự nguyện và tái định cư bắt buộc.” “+ Tái định cư tự nguyện: Là do nhu cầu cuộc sống người dân tự nguyện di chuyển từ nơi này sang định cư ở nơi khác.” “+ Tái định cư bắt buộc: Dự án phát triển dẫn đến những mất mát tái định cư không thể tránh khỏi, trong đó người bị ảnh hưởng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc xây dựng lại cuộc sống mới, thu nhập và cơ sở vật chất ở bất cứ một nơi nào khác (ADB, 1995). Khung phân tích sinh kế bền vững DFID “Khung phân tích sinh kế là một công cụ được xây dựng nhằm xem xét một cách toàn diện tất cả các yếu tố khác nhau ảnh hưởng như thế nào đến sinh kế của con người, đặc biệt là các cơ hội hình thành nên chiến lược sinh kế của con người, để đạt đến mục tiêu tăng phúc lợi của con người.

Khung phân tích sinh kế cho rằng con người sử dụng các loại vốn mình có để kiếm sống, đó là năm loại tài sản vốn, , , , hay hình thức vốn, để đảm bảo an ninh sinh kế hay giảm nghèo, bao gồm: nguồn , , 7 vốn con người (Human Capital); nguồn vốn tự nhiên (Natural Capital); nguồn vốn , , vật chất (Physical Capital); vốn tài chính (Financial Capital) và nguồn vốn xã hội , , , (Social Capital). Đây là những loại vốn mang ý nghĩa của cả đầu vào và đầu ra. Khung phân tích sinh kế bền vững Ghi chú: “H: Vốn con người S: Vốn xã hội” “N: Vốn tự nhiên P: Vốn vật chất” TÀI SẢN SINH KẾ “F: Vốn tài chính” Tiến trình thay đổi cấu trúc H “Kết quả Bối cảnh dễ bị Ảnh Cấu trúc sinh kế” tổn thương S N hưởng - Các cấp chính - Các cú sốc và khả quyền - Thu nhập tăng - Các xu hướng - Lĩnh vực tư - Phúc lợi gia năng nhân tăng - Tính thời vụ tiếp “CHIẾN Để P F - Giảm rủi ro cận LƯỢC - “An ninh SINH lương thực tạo được - Luật KẾ” - Chính sách được cải thiện” - Văn hóa - “Sử dụng bền - Thể chế vững hơn các , Tiến trình nguồn lực tự , nhiên” “Nguồn: DFID, 1999” “- Bối cảnh dễ tổn thương: Là các yếu tố môi trường bên ngoài tác động vào , , cuộc sống của người dân, làm họ bị hạn chế hoặc không thể kiểm soát. Đó là các cú , sốc, các xu hướng gây ra như: mất việc làm, mất diện tích đất để sản xuất, thay đổi môi trường sống, thiên tai, lũ lụt,…;“ - Tài sản sinh kế: “+ Nguồn vốn con người: Vốn con người là những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy của mỗi người thông qua quá trình học tập, rèn luyện và lao động được thể hiện trong quá trình sử dụng trong sản xuất và sức khỏe tốt để đảm bảo về số lượng cũng như chất lượng lao động.

Vốn con người cũng cần phải tốn 8 chi phí để đầu tư tích lũy và cũng có thể bị hao mòn. Nguồn vốn con người chiếm vai trò quan trọng nhất, trong tài sản sinh kế, là yếu tố cần thiết để tạo ra bốn tài sản hiện tại. Ở cấp độ quy mô hộ gia đình, vốn con người quyết định về chất , lượng lao động và năng suất tạo ra sản phẩm, ở cấp độ rộng hơn, đây là nguồn vốn quan trọng nhất để phát triển doanh nghiệp và quốc gia.” + Nguồn vốn tự nhiên: Vốn tự nhiên là tổng tài sản tài nguyên thiên nhiên cung cấp đầu vào cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo việc làm, gồm cả tài nguyên có thể tái tạo và không thể tái tạo. Những tài sản này có chức năng tham gia vào quá trình sản xuất và thỏa dụng như những đầu vào, như rừng, bãi cá, nghêu, sò, quặng mỏ và các lực lượng tự nhiên như không khí, nước,.

Việc khai thác, sử dụng lãng phí và không hiệu quả tài nguyên thiên nhiên là cũng là nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất, hoặc làm giảm chất lượng cuộc sống của con người. “+ Nguồn vốn tài chính: Vốn tài chính là về các nguồn lực tài chính mà các hộ gia đình và cá nhân sử dụng để đạt được các mục tiêu sinh kế của mình, như các , , khoản thu nhập, tiết kiệm, vốn vay, tín dụng, trợ cấp.” , , “+ Nguồn vốn vật chất: Nguồn vốn vật chất bao gồm cơ sở hạ tầng (phương tiện vận chuyển, đường xá, xe cộ, trường học, chợ, nhà và chỗ ở an toàn, nguồn cấp nước và hệ thống xử lý rác thải, năng lượng, truyền thông,…) và các loại hàng hóa,mà người sản xuất cần để hậu thuẫn cho sinh kế như các công cụ và thiết bị sản xuất, con giống, thuốc nuôi trồng thủy sản, kỹ thuật hay công nghệ sản xuất.” “+ Nguồn vốn xã hội: Nguồn vốn xã hội là các nguồn lực xã hội mà các cá , nhân và hộ gia đình sử dụng để theo đuổi các mục tiêu sinh kế của mình, bao gồm , , các mạng lưới, các quan hệ xã hội, yêu cầu xã hội, đảng phái, hiệp hội. Tài sản về , các mối quan hệ này sẽ tạo nên sự tin cậy giữa các cá nhân và mạng lưới, cộng với những giá trị cùng chia sẻ do chúng tạo ra, những tài sản này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác trong nội bộ và giữa các nhóm người.” “- Tiến trình thay đổi cấu trúc: Các hoạt động và cấu trúc tổ chức hoạt động , , của các cấp chính quyền trong khu vực công và khu vực tư; chính sách của các cấp , , 9 chính quyền trong khu vực công được cụ thể hoá bằng luật, văn bản quy định dưới , luật và các chương trình hành động, kế hoạch thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ