Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung ứng tỷ trọng thực phẩm lớn cho xã hội, đồng thời cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) được tác giả trích dẫn, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn của Việt Nam năm 2015 đạt khoảng 2,245 triệu tấn, tăng 1,8% so với năm 2014. Để đáp ứng nhu cầu thị trường, việc nâng cao năng suất sinh sản và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái ngoại là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.
Trong thực tế sản xuất, bệnh viêm tử cung là một trong những tổn thương bệnh lý đường sinh dục phổ biến nhất ở lợn nái sau khi sinh. Bệnh gây viêm nhiễm cục bộ, tiết dịch mủ, sốt, làm giảm hoặc mất sữa ở lợn mẹ (dẫn đến hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa MMA), khiến lợn con thiếu sữa bị còi cọc, suy dinh dưỡng, mắc tiêu chảy và tăng tỷ lệ chết. Đối với lợn nái, bệnh làm chậm chu kỳ động dục trở lại sau cai sữa, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí gây vô sinh và buộc phải loại thải sớm, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho trang trại. Nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở chăn nuôi liên kết.
- Xác định hiệu lực điều trị của phác đồ sử dụng kháng sinh kết hợp can thiệp cơ học và thuốc co bóp tử cung.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát tình hình chăn nuôi, cơ sở vật chất và công tác thú y tại trang trại.
- Theo dõi, xác định tỷ lệ và cường độ mắc bệnh viêm tử cung theo thời gian (3 năm), theo lứa đẻ và theo phương thức đỡ đẻ (đẻ tự nhiên so với đẻ có can thiệp).
- Thử nghiệm phác đồ điều trị bằng kháng sinh Cefanew-LA, Oxytocin và thụt rửa nước muối sinh lý; theo dõi thời gian điều trị và tỷ lệ khỏi bệnh.
- Đánh giá sự hồi phục các chỉ tiêu sinh sản (thời gian động dục trở lại, tỷ lệ phối giống đạt) sau điều trị.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản giống ngoại (Yorkshire và Landrace) nuôi tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái sinh sản Đỗ Văn Trưởng (trại liên kết với Tập đoàn BMG), xã Tân Lập, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình.
- Phạm vi thời gian: Theo dõi và thực nghiệm trực tiếp từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017, kết hợp thu thập số liệu hồi cứu từ sổ sách theo dõi của trại giai đoạn từ năm 2015 đến tháng 11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành sản khoa và bệnh lý sinh sản gia súc:
- Khung lý thuyết và bệnh học thú y:
- Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh: Tác giả dẫn giải các công trình của Trần Tiến Dũng (2002), Đào Trọng Đạt và cs. (2000), Madec & Neva (1995) chỉ rõ viêm tử cung phát sinh do vi khuẩn cơ hội xâm nhập (qua thụ tinh nhân tạo không vô trùng, lợn đực viêm bao dương vật lây truyền, can thiệp đỡ đẻ thô bạo làm rách niêm mạc, sót nhau thai, kế phát từ nhiễm trùng tiết niệu hoặc đường máu). Bệnh làm niêm mạc tử cung tăng tiết Prostaglandin F2a (PGF2a), gây thoái hóa thể vàng sớm, giảm Progesterone dẫn đến sảy thai; hoặc khi chuyển sang thể mãn tính, việc giảm tiết PGF2a làm tồn lưu thể vàng, ức chế tiết LH từ tuyến yên, ngăn cản sự phát triển noãn bao và làm mất chu kỳ động dục. Vi khuẩn E. coli xâm nhập tiết nội độc tố ức chế Prolactin tuyến yên gây mất sữa.
- Phân loại thể bệnh: Dựa theo Đặng Đình Tín (1985) và Nguyễn Hữu Ninh, Bạch Đăng Phong (2000), bệnh gồm 3 thể: Viêm nội mạc tử cung (Endometritis - gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis), và Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis).
- Tiêu chí chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng hướng dẫn chuyên môn của Phòng Kỹ thuật Công ty Cổ phần Đức Hạnh Marphavet, chẩn đoán dựa trên 5 chỉ tiêu: mức độ sốt (ngưỡng 39,8°C), màu sắc và mùi dịch viêm, mức độ phản ứng đau thành bụng, phản ứng co cơ tử cung và tình trạng bỏ ăn.
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm tử cung thể nhẹ |
Viêm tử cung thể vừa |
Viêm tử cung thể nặng |
| Sốt |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
Sốt rất cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng xám, trắng sữa |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh, thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ |
Rất đau |
| Phản ứng co cơ tử cung |
Giảm |
Rất yếu |
Mất hẳn |
| Tình trạng ăn uống |
Bỏ ăn một phần |
Bỏ ăn một phần hoặc toàn phần |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp dịch tễ và lâm sàng: Khảo sát hồi cứu sổ sách quản lý trại qua 3 năm (2015 - 11/2017); theo dõi lâm sàng trực tiếp trên mẫu 300 nái tại 2 dãy chuồng; đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y; quan sát, phân loại dịch bài xuất qua âm hộ và khám phản xạ đau.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Áp dụng phác đồ thực nghiệm đồng bộ: Tiêm bắp Cefanew-LA (hoạt chất chính Ceftiofur) liều 1 ml/20-25 kg thể trọng; Tiêm Oxytocin liều 5 ml/con tại mép âm môn nhằm kích thích co bóp tống sản dịch; Thụt rửa tử cung bằng 3 - 4 lít nước muối sinh lý/con/ngày; Liệu trình điều trị liên tục trong 3 - 5 ngày tùy theo mức độ thể bệnh.
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cs. (2002), tính toán số trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), sai số trung bình mẫu ($m_X$) và tỷ lệ phần trăm (%).
- Nguồn dữ liệu: Sổ sách theo dõi phối giống, đỡ đẻ, điều trị của Trang trại Đỗ Văn Trưởng và dữ liệu theo dõi thực nghiệm trực tiếp của tác giả trong 24 tuần thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm xã hội và thực trạng thiệt hại do bệnh viêm tử cung gây ra trên đàn nái ngoại. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm và xác định hiệu lực của phác đồ điều trị tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của Trang trại Đỗ Văn Trưởng (trang trại khép kín quy mô 6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng, 1 chuồng nái chửa 6 dãy, 1 chuồng cách ly; hệ thống giàn mát, quạt thông gió, vòi uống tự động). Trình bày cơ cấu đàn và chỉ tiêu sản xuất của cơ sở: đàn nái đạt năng suất 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn, số con cai sữa 10,7 con/đàn tại thời điểm 21 - 26 ngày tuổi.
| Năm |
Nái sinh sản (con) |
Nái hậu bị (con) |
Đực làm việc (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2015 |
1.163 |
57 |
18 |
1.238 |
| 2016 |
1.163 |
60 |
18 |
1.241 |
| 2017 |
1.163 |
159 |
9 |
1.331 |
Phần tổng quan phân tích sâu cơ chế bệnh sinh, triệu chứng giải phẫu của 3 thể viêm tử cung, các đường lây nhiễm vi sinh vật, tiêu chí chẩn đoán lâm sàng và hậu quả của bệnh đối với sinh lý sinh sản. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cường, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Ngọc Bích...) và quốc tế (Madec & Neva, Kaminski, Xobko...) về tỷ lệ mắc bệnh và các hướng điều trị bằng hóa dược, hormone và kháng sinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng nghiên cứu là lợn nái Yorkshire và Landrace tại xã Tân Lập, huyện Vũ Thư, Thái Bình trong giai đoạn 18/5/2017 - 18/11/2017. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian, theo thể bệnh, theo lứa đẻ, theo trường hợp đẻ; thời gian điều trị trung bình; tỷ lệ khỏi bệnh; tỷ lệ và thời gian động dục trở lại; tỷ lệ phối giống đạt sau điều trị. Mô tả chi tiết phác đồ thuốc và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và điều tra thực tế tại trang trại qua các nhóm nội dung:
- Công tác phòng bệnh và vệ sinh thú y: Thực hiện 96 lượt phun sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Omnicide tỷ lệ 1/400 (4 lần/tuần), 48 lượt rắc vôi bột hành lang/cửa chuồng (2 lần/tuần), 24 lượt vệ sinh hố sát trùng (1 lần/tuần) trong 24 tuần. Triển khai đầy đủ lịch tiêm phòng vắc xin cho nái, hậu bị, lợn đực và lợn con đối với các bệnh: Dịch tả (SFV), Tai xanh (PRRS), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Khô thai (Parvo), Suyễn lợn (Respi-sure), Circo.
- Điều trị các bệnh khác và công tác kỹ thuật: Tham gia điều trị bệnh phân trắng lợn con và hội chứng tiêu chảy bằng thuốc Nor.Ecoli và Amoxicillin; can thiệp thành công 100% các ca đẻ khó; đỡ đẻ an toàn cho 56 nái (tỷ lệ an toàn 98,21%); tiêm sắt B12, cắt đuôi, mài nanh cho 921 lợn con (đạt 100%); thiến 87 lợn đực con (100%); phòng cầu trùng cho 784 lợn con (khỏi/an toàn 96,68%).
- Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung qua các năm: Số liệu điều tra cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng giảm dần qua từng năm:
| Năm theo dõi |
Tổng số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 2015 |
600 |
285 |
47,50 |
| 2016 |
650 |
297 |
45,69 |
| 11/2017 |
550 |
219 |
39,82 |
- Tỷ lệ và cường độ mắc bệnh trên đàn nái thực nghiệm (n = 300): Ghi nhận 110 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 36,67%. Phân bố theo thể bệnh: Thể nhẹ có 65 con (21,67%); Thể vừa có 37 con (12,33%); Thể nặng có 8 con (2,67%).
- Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ: Tỷ lệ viêm tử cung tập trung cao nhất ở lứa đẻ thứ 1 và các lứa đẻ cao (>5 lứa):
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Lứa 1 |
46 |
25 |
54,35 |
| Lứa 2 |
60 |
17 |
28,33 |
| Lứa 3 |
55 |
13 |
23,63 |
| Lứa 4 |
62 |
18 |
29,03 |
| Lứa > 5 |
77 |
37 |
48,05 |
| Tính chung |
300 |
110 |
36,67 |
- Tỷ lệ mắc bệnh theo phương thức đẻ: Việc can thiệp đỡ đẻ bằng tay làm gia tăng rõ rệt tỷ lệ viêm tử cung:
| Trường hợp đẻ |
Số nái kiểm tra (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Đẻ thường (tự nhiên) |
162 |
36 |
22,22 |
| Đẻ có can thiệp bằng tay |
138 |
74 |
53,62 |
| Tổng cộng |
300 |
110 |
36,67 |
- Kết quả điều trị bằng phác đồ Cefanew-LA: Tổng số 110 nái điều trị có 106 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi chung 96,36%:
| Thể mắc bệnh |
Số con điều trị (con) |
Số ngày điều trị bình quân (ngày) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Thể nhẹ |
65 |
3 |
65 |
100,00 |
| Thể vừa |
37 |
4 |
35 |
94,59 |
| Thể nặng |
8 |
5 |
6 |
87,50 |
| Tính chung |
110 |
3,6 |
106 |
96,36 |
- Khả năng sinh sản của đàn nái sau điều trị: Toàn bộ 106 nái được điều trị khỏi bệnh đều có biểu hiện động dục trở lại sau khi cai sữa lợn con. Thời gian động dục trở lại dao động từ 6 đến 7,5 ngày (tương đương với chu kỳ sinh lý bình thường của nái khỏe mạnh là 5 - 7 ngày). Số nái phối giống đạt sau điều trị là 106/106 con, đạt tỷ lệ thụ thai 100%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực địa; đưa ra các đề xuất cụ thể đối với trang trại và cơ sở đào tạo nhằm nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Làm rõ thực trạng dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại tại trại Đỗ Văn Trưởng: Tỷ lệ mắc bệnh từ năm 2015 đến tháng 11/2017 dao động từ 39,82% đến 47,50%, có chiều hướng giảm dần nhờ cải thiện vệ sinh thú y.
- Xác định các yếu tố nguy cơ lâm sàng: Lợn nái đẻ lứa 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (54,35%) do đường sinh dục hẹp và thời gian mở cổ tử cung kéo dài; lứa >5 mắc cao (48,05%) do sức đề kháng giảm và tử cung co bóp yếu; lứa 3 có tỷ lệ mắc thấp nhất (23,63%). Thao tác can thiệp móc thai bằng tay không đúng kỹ thuật làm tăng tỷ lệ mắc bệnh lên 53,62% (so với 22,22% ở nái đẻ tự nhiên).
- Chứng minh hiệu lực của phác đồ điều trị: Sử dụng kháng sinh Cefanew-LA (Ceftiofur) kết hợp tiêm Oxytocin mép âm môn và thụt rửa nước muối sinh lý giúp chữa khỏi 96,36% nái mắc bệnh (thời gian điều trị trung bình 3 - 5 ngày). 100% nái khỏi bệnh phục hồi chu kỳ sinh dục bình thường (động dục lại sau 6 - 7,5 ngày) và phối giống đậu thai 100%.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Trang trại cần chuẩn hóa và áp dụng phác đồ Cefanew-LA kết hợp Oxytocin và thụt rửa nước muối sinh lý vào quy trình thú y thường quy để xử lý bệnh sớm, tránh chuyển sang thể nặng.
- Chấn chỉnh kỹ thuật đỡ đẻ của công nhân: Hạn chế tối đa việc dùng tay móc thai tùy tiện khi không phải ca đẻ khó; thực hiện nghiêm ngặt sát trùng tay (bằng dung dịch Dettol/Destol và bôi trơn Vaseline) và vệ sinh thân sau lợn nái trước, trong và sau khi đẻ.
- Khoa Chăn nuôi Thú y (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tiếp tục duy trì hoạt động nghiên cứu của sinh viên tại cơ sở để theo dõi sâu hơn các biện pháp nâng cao năng suất sinh sản.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng chi tiết về tình hình viêm tử cung tại trại lợn công nghiệp liên kết, khẳng định vai trò quyết định của kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và tính hiệu quả của kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ mới trong phục hồi chức năng sinh sản đàn nái.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu thực hiện trên quy mô một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trại Đỗ Văn Trưởng liên kết với Tập đoàn BMG) tại Thái Bình, chưa có số liệu so sánh đối chứng liên trại hoặc giữa các vùng sinh thái khác nhau.
- Nghiên cứu chẩn đoán hoàn toàn dựa trên triệu chứng lâm sàng và thang điểm quan sát, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh thành phần loài vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) để kiểm tra mức độ mẫn cảm/kháng thuốc.
- Chưa bố trí lô thí nghiệm đối chứng song song sử dụng các loại kháng sinh truyền thống khác để so sánh trực tiếp hiệu quả kinh tế và thời gian điều trị với Cefanew-LA.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Văn bản đề xuất Khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục cử sinh viên và cán bộ kỹ thuật mở rộng nghiên cứu đề tài tại trang trại nhằm hoàn thiện các quy trình phòng trị bệnh chuyên sâu và theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở các chu kỳ đẻ tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí theo dõi dịch tễ học lâm sàng trên đàn lợn nái sinh sản; nắm vững cách phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) và bảng tiêu chí chẩn đoán lâm sàng 5 chỉ tiêu.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn giống: Ứng dụng quy trình phòng bệnh 5 bước (từ kỹ thuật phối giống, dinh dưỡng nái chửa, vệ sinh chuồng đẻ, tiêm phòng đến thụt rửa sau sinh) và quy trình đỡ đẻ chuẩn kỹ thuật để giảm thiểu tổn thương cơ học đường sinh sản.
- Người làm nghiên cứu về bệnh sản khoa gia súc: Tham khảo phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài Ceftiofur (Cefanew-LA) với thuốc kích thích co bóp cơ trơn tử cung (Oxytocin) và dung dịch rửa cơ học nước muối sinh lý, cùng số liệu đánh giá khả năng hồi phục chu kỳ sinh sản sau điều trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thử nghiệm trong khóa luận gồm những thành phần và liều lượng nào?
Phác đồ điều trị được áp dụng gồm 3 bước phối hợp:
- Tiêm bắp kháng sinh Cefanew-LA (thành phần chính là Ceftiofur): liều 1 ml/20 - 25 kg thể trọng/lần.
- Tiêm bắp hoặc tiêm mép âm môn Oxytocin: liều 5 ml/con nhằm kích thích co bóp tống đẩy dịch viêm và sản dịch ra ngoài.
- Thụt rửa lòng tử cung bằng nước muối sinh lý: thể tích 3 - 4 lít/con/ngày.
Liệu trình thực hiện liên tục trong 3 ngày (thể nhẹ), 4 ngày (thể vừa) và 5 ngày (thể nặng).
2. Can thiệp đỡ đẻ bằng tay ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của lợn nái tại trại?
Số liệu theo dõi trên 300 lợn nái cho thấy sự chênh lệch rất lớn: nhóm lợn nái đẻ tự nhiên (không can thiệp) có tỷ lệ mắc viêm tử cung là 22,22% (36/162 con), trong khi nhóm nái có công nhân can thiệp dùng tay móc thai có tỷ lệ mắc bệnh lên tới 53,62% (74/138 con). Tác giả xác định việc đưa tay vào đường sinh dục khi không sát trùng kỹ hoặc thao tác thô bạo là nguyên nhân nhân tạo chính gây viêm nhiễm đường sinh dục.
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung phân bố theo lứa đẻ như thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lợn nái đẻ lứa thứ 1 (54,35%) và nhóm nái đẻ từ lứa thứ 5 trở đi (48,05%). Ngược lại, nhóm nái ở các lứa đẻ cơ bản (lứa 2, 3, 4) có tỷ lệ mắc thấp hơn rõ rệt, trong đó lứa 3 có tỷ lệ mắc thấp nhất toàn đàn (23,63%).
4. Khả năng phục hồi chức năng sinh sản của đàn lợn nái sau khi điều trị bằng Cefanew-LA đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 110 lợn nái điều trị, có 106 con khỏi bệnh (tỷ lệ khỏi 96,36%). Toàn bộ 106 con khỏi bệnh (100%) đều có biểu hiện động dục trở lại sau cai sữa với thời gian trung bình từ 6 đến 7,5 ngày. Khi tiến hành phối giống cho đàn nái này, số nái phối giống đạt thụ thai là 106/106 con, đạt tỷ lệ 100%.
5. Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ tại Trang trại Đỗ Văn Trưởng được tiến hành với tần suất nào?
Trong thời gian 24 tuần thực tập, công tác vệ sinh chăn nuôi được tiến hành định kỳ gồm:
- Phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng Omnicide (pha tỷ lệ 1/400): 4 lần/tuần (tổng cộng thực hiện 96 lần).
- Rắc vôi bột tại cửa ra vào và hành lang các dãy chuồng: 2 lần/tuần (tổng cộng 48 lần).
- Vệ sinh, thay mới hố/bể sát trùng trước cửa chuồng: 1 lần/tuần (tổng cộng 24 lần).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tá Quân đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và bệnh học lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại Trang trại Đỗ Văn Trưởng (liên kết với Tập đoàn BMG). Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lứa đẻ và kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ bằng tay, đồng thời chứng minh phác đồ kết hợp Cefanew-LA, Oxytocin và thụt rửa nước muối sinh lý mang lại tỷ lệ chữa khỏi đạt 96,36%. Toàn bộ đàn nái sau khi điều trị khỏi đều phục hồi chu kỳ động dục trong khoảng 6 - 7,5 ngày và đạt tỷ lệ thụ thai 100%, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho công tác quản lý dịch bệnh sinh sản trong chăn nuôi lợn công nghiệp.