Luận văn Thạc sỹ: Quản trị huy động vốn tại BIDV Hải Dương

Luận văn Thạc sỹ: Quản trị huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, chi nhánh Hải Dương. Tải file Word đầy đủ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2. QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Mục tiêu của quản trị huy động vốn

1.2.2. Nội dung công tác quản trị huy động vốn

1.2.3. Tiêu chí đánh giá quản trị huy động vốn

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoat động Quản trị huy đông vốn của ngân hàng thương mại

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG

2.1.1. Quá trình hình thành, phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam - chi nhánh Hải Dương

2.1.2. Mô hình tổ chức và hoạt động

2.1.3. Kết quả hoạt động - kinh doanh tại BIDV Hải Dương

2.2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CN HẢI DƯƠNG

2.2.1. Các sản phẩm dịch vụ huy động vốn

2.2.2. Mô hình quản lý vốn tập trung của BIDV

2.2.3. Thực trạng công tác tổ chức quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương

2.2.4. Tình hình thực hiện kế hoạch huy động vốn

2.2.5. Quản trị khả năng thanh khoản

2.2.6. Quản trị vốn huy động đảm bảo cân đối giữa huy động và sử dụng vốn

2.2.7. Kiểm soát rủi ro trong huy động vốn

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân của hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN VÀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI BIDV HẢI DƯƠNG

3.1.1. Phương hướng triển khai đến năm 2025 của BIDV Hải Dương

3.1.2. Phương hướng công tác quản trị huy động vốn tại Chi nhánh BIDV Hải Dương đến năm 2025

3.2. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN TẠI BIDV HẢI DƯƠNG

3.2.1. Các giải pháp chính

3.2.2. Các giải pháp hỗ trợ

3.3. Đối với Ngân hàng nhà nước và Chính phủ

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị vốn huy động Bí quyết thành công tại BIDV Hải Dương

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, vốn huy động đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động. Nó là yếu tố quyết định năng lực thanh toán, uy tín và vị thế của một ngân hàng thương mại trên thị trường tài chính Hải Dương. Luận văn nghiên cứu sâu sắc về quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, đặc biệt tập trung vào cách thức khai thác và quản lý nguồn lực tài chính quan trọng này. Hoạt động quản trị vốn huy động ngân hàng được định nghĩa là một tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các hoạt động nhằm đảm bảo nguồn vốn đủ đầy, ổn định với chi phí hợp lý và hiệu quả cao nhất. Việc này bao gồm từ việc xác định mục tiêu, xây dựng chương trình, thiết lập bộ máy đến việc đảm bảo cân đối giữa huy động và sử dụng vốn. Một ngân hàng thành công cần có khả năng thu hút và quản lý nguồn nguồn vốn huy động một cách chiến lược. Điều này không chỉ giúp ngân hàng mở rộng quy mô kinh doanh mà còn tăng khả năng tự chủ, tạo lợi nhuận và đối phó với các biến động của thị trường. Tại BIDV Hải Dương, công tác quản trị vốn huy động luôn được chú trọng đặc biệt. Ngân hàng liên tục nỗ lực để tối ưu hóa việc thu hút tiền gửi khách hàng từ cả khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức, nhằm duy trì sự ổn định và tăng trưởng vốn huy động bền vững. Sự phát triển của dịch vụ tài chính và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi BIDV Hải Dương phải liên tục cải tiến, đưa ra các sản phẩm huy động vốn hấp dẫn, linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để phục vụ các hoạt động ngân hàng khác, đồng thời kiểm soát chi phí vốn ở mức tối ưu. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, việc đa dạng hóa các hình thức huy động và tăng cường hiệu quả quản trị vốn là chìa khóa để ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển vững chắc. Luận văn này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả cho BIDV Hải Dương.

1.1. Định nghĩa và vai trò cốt lõi của nguồn vốn huy động ngân hàng

Nguồn vốn huy động là toàn bộ số tiền mà ngân hàng thương mại thu hút từ các tổ chức và cá nhân trong nền kinh tế. Theo Luật các tổ chức tín dụng, hoạt động ngân hàng bao gồm việc nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Trong đó, vốn huy động luôn chiếm tỷ trọng lớn, thường trên 80% tổng nguồn vốn của một ngân hàng, trở thành “huyết mạch” cho mọi hoạt động kinh doanh. Quản trị vốn huy động ngân hàng là quá trình thiết yếu, đảm bảo ngân hàng luôn có đủ nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động kinh doanh, cấp tín dụng và đảm bảo khả năng thanh toán. Vốn huy động còn thể hiện năng lực tài chính, uy tín và vị thế của ngân hàng trên thị trường. Việc quản lý hiệu quả nguồn vốn này giúp ngân hàng đạt được mục tiêu lợi nhuận, đồng thời giảm thiểu rủi ro vốn huy động. Các hình thức huy động vốn chủ yếu bao gồm tiền gửi khách hàng (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm) từ khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức, phát hành các giấy tờ có giá như trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, và vay vốn từ các tổ chức tín dụng khác hoặc Ngân hàng Nhà nước. Mỗi hình thức đều có đặc điểm riêng về kỳ hạn, chi phí và mức độ ổn định, đòi hỏi chiến lược quản trị vốn huy động phù hợp. Đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng vốn huy động hợp lý là mục tiêu hàng đầu.

1.2. Phân loại và mục tiêu chiến lược của hoạt động quản trị vốn huy động

Phân loại nguồn vốn huy động giúp BIDV Hải Dương có cái nhìn rõ ràng để đưa ra chiến lược phù hợp. Vốn được phân loại theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), đối tượng gửi (khách hàng cá nhân, khách hàng tổ chức) và loại tiền tệ (VNĐ, ngoại tệ). Mỗi loại hình có vai trò riêng trong việc cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn. Ví dụ, tiền gửi tiết kiệm dân cư thường ổn định hơn tiền gửi không kỳ hạn. Mục tiêu của quản trị vốn huy động bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, đảm bảo đủ vốn cho hoạt động ngân hàng, duy trì sự ổn định của nguồn vốn để mở rộng kinh doanh. Thứ hai, đạt được tăng trưởng vốn huy động hợp lý, phù hợp với quy mô, kỳ hạn và chính sách lãi suất của ngân hàng trong từng giai đoạn. Cuối cùng, nâng cao khả năng thanh khoảnhiệu quả quản trị vốn, đảm bảo cân đối giữa huy động và sử dụng vốn, tối đa hóa lợi nhuận. Các mục tiêu này đòi hỏi một công tác phân tích vốn huy động toàn diện, liên tục để điều chỉnh các sản phẩm huy động vốndịch vụ tài chính sao cho phù hợp với nhu cầu thị trường và định hướng phát triển của chi nhánh ngân hàng.

II. Thực trạng Thách thức quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương

Thực trạng quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương giai đoạn 2016-2018 cho thấy chi nhánh đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đồng thời đối mặt với không ít thách thức. BIDV Hải Dương là một trong những chi nhánh ngân hàng lớn, với mạng lưới rộng khắp và uy tín vững chắc. Nguồn vốn huy động của chi nhánh đã có sự tăng trưởng vốn huy động đáng kể. Cụ thể, khối lượng huy động vốn tăng từ 6.038 tỷ năm 2016 lên 8.657 tỷ đồng năm 2018, với tốc độ tăng bình quân 19,7% mỗi năm. Đây là một tín hiệu tích cực, thể hiện nỗ lực của chi nhánh trong việc thu hút tiền gửi khách hàngchính sách lãi suất không luôn cạnh tranh bằng các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn. Thành quả này đến từ việc mở rộng nguồn vốn huy động từ khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức, cùng với tác phong giao dịch chuyên nghiệp và các sản phẩm huy động vốn tiện ích. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, BIDV Hải Dương cũng gặp phải các vấn đề về cơ cấu vốn huy động chưa thực sự hợp lý, chi phí vốn còn cao và sự biến động vốn huy động từ một số đối tượng khách hàng. Đặc biệt, chi phí trả lãi tiền gửi tăng tương ứng với quy mô huy động, cho thấy thách thức trong việc tối ưu hóa chi phí vốn. Tỷ lệ cho vay bình quân/tổng vốn huy động giảm trong năm 2018 cũng phản ánh sự thận trọng trong sử dụng vốn. Công tác quản lý thanh khoản mặc dù được Hội sở chính hỗ trợ thông qua cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP), nhưng chi nhánh vẫn cần duy trì tồn quỹ và đối phó với các yêu cầu thanh toán đột xuất. Các rủi ro vốn huy động như rủi ro lãi suất, thanh khoản, hoạt động và rủi ro ngoại hối vẫn luôn tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi BIDV Hải Dương phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả toàn diện để củng cố và phát triển nguồn vốn bền vững. Luận văn đã phân tích vốn huy động theo từng đối tượng, kỳ hạn và loại tiền, giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh và điểm yếu trong quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương.

2.1. Phân tích thực trạng công tác huy động vốn tại BIDV Hải Dương

Thực trạng quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương cho thấy sự tăng trưởng vốn huy động mạnh mẽ trong giai đoạn 2016-2018. Quy mô vốn huy động tăng từ 6.038 tỷ đồng (2016) lên 8.657 tỷ đồng (2018), với tốc độ tăng bình quân 19,7%/năm. Đây là minh chứng cho nỗ lực của chi nhánh trong việc khai thác nguồn vốn huy động từ tiết kiệm dân cưhuy động vốn doanh nghiệp. Về cơ cấu vốn huy động, vốn từ khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất, trên 60%, và có xu hướng gia tăng. Ngược lại, huy động vốn doanh nghiệp chưa đạt kỳ vọng, và vốn từ các định chế tài chính có sự biến động vốn huy động không ổn định do thay đổi chính sách. Về kỳ hạn, vốn ngắn hạn chiếm ưu thế nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng để hạn chế rủi ro thanh khoản, trong khi vốn trung-dài hạn đang được điều chỉnh tăng. Chi phí vốn là một thách thức, khi chi trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí huy động. Mặc dù chính sách lãi suất của BIDV Hải Dương không luôn cao nhất thị trường, uy tín thương hiệu đã giúp duy trì tăng trưởng vốn huy động. Tuy nhiên, sự gia tăng chi phí trả lãi đòi hỏi chi nhánh phải có chiến lược tối ưu hơn. Các sản phẩm huy động vốn đa dạng cùng với dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt đã đóng góp vào thành công này. Chi nhánh cần tiếp tục phân tích vốn huy động để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng và rủi ro vốn huy động cần lưu ý tại chi nhánh

Hoạt động quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương chịu tác động của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Các nhân tố chủ quan bao gồm đường lối, chính sách, chiến lược kinh doanh của ngân hàng; cơ sở vật chất, trang thiết bị, mạng lưới giao dịch; năng lực chuyên môn và đạo đức cán bộ; uy tín của ngân hàng; các sản phẩm huy động vốnchiến lược marketing. Uy tín của BIDV Hải Dương là một lợi thế lớn, giúp thu hút tiền gửi khách hàng với chi phí vốn hợp lý hơn. Các nhân tố khách quan gồm môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng, lạm phát, chính sách lãi suất của NHNN, tỷ giá), môi trường pháp lý, môi trường chính trị - xã hội (thói quen tiêu dùng, tâm lý khách hàng) và đối thủ cạnh tranh trên thị trường tài chính Hải Dương. Đối thủ cạnh tranh tác động trực tiếp đến chính sách lãi suất và thị phần. Ngoài ra, rủi ro vốn huy động luôn song hành. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro lãi suất (mất cân xứng tài sản có và nợ), rủi ro thanh khoản (khả năng chi trả), rủi ro hoạt động (do con người, quy trình, hệ thống), rủi ro hệ số an toàn vốn và rủi ro ngoại hối. BIDV Hải Dương đã chuyển giao phần lớn rủi ro thanh khoản và lãi suất về Hội sở chính thông qua cơ chế FTP, nhưng vẫn cần kiểm soát chặt chẽ rủi ro tác nghiệp và đạo đức cán bộ để đảm bảo hiệu quả quản trị vốn.

III. Bí quyết tối ưu cơ cấu vốn huy động chi phí tại BIDV Hải Dương

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn và tối ưu chi phí vốn, BIDV Hải Dương cần áp dụng các bí quyết và phương pháp quản lý chiến lược. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn huy động là trọng tâm, đảm bảo sự cân đối giữa các kỳ hạn và đối tượng khách hàng. Chi nhánh nên tiếp tục đẩy mạnh huy động vốn doanh nghiệp và từ tiết kiệm dân cư bằng các sản phẩm huy động vốn đa dạng, hấp dẫn. Đồng thời, cần có chính sách linh hoạt về chính sách lãi suất để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường tài chính Hải Dương. Một trong những bí quyết quan trọng là tăng cường phân tích vốn huy động theo từng phân khúc thị trường để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức. Từ đó, BIDV Hải Dương có thể thiết kế các gói dịch vụ tài chính phù hợp, tăng cường lòng trung thành của tiền gửi khách hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ chi phí vốn không chỉ dừng lại ở lãi suất mà còn bao gồm các chi phí phi lãi suất như marketing, chi phí vận hành. Các giải pháp nâng cao hiệu quả cần tập trung vào việc tự động hóa quy trình, giảm thiểu chi phí giao dịch và nâng cao năng suất của đội ngũ cán bộ. Quản lý vốn tập trung (FTP) là một công cụ hiệu quả, giúp Hội sở chính điều hòa vốn giữa các chi nhánh ngân hàng, tập trung rủi ro vốn huy động và tối ưu hóa sử dụng vốn. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn cần chủ động trong việc lập kế hoạch và điều chỉnh chỉ tiêu huy động vốn dựa trên tình hình thực tế của địa phương. Việc xây dựng một bộ máy quản trị vốn huy động ngân hàng chuyên nghiệp, với chức năng nhiệm vụ rõ ràng cho từng phòng ban (Nguồn vốn, Kế toán, Quản lý Rủi ro, các Phòng Giao dịch) là yếu tố then chốt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận sẽ giúp BIDV Hải Dương phản ứng nhanh nhạy với biến động vốn huy động và thị trường. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc duy trì sự cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo lợi nhuận và tránh rủi ro thanh khoản. Chi nhánh cần tiếp tục điều chỉnh tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung-dài hạn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Việc phân tích vốn huy động một cách thường xuyên, định kỳ giúp BIDV Hải Dương đánh giá đúng thực trạng, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp để đạt được mục tiêu tăng trưởng vốn huy động và tối ưu hiệu quả quản trị vốn.

3.1. Nâng cao hiệu quả quản trị vốn huy động qua sản phẩm và kênh phân phối

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn là yếu tố then chốt. Chi nhánh cần liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức. Các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm linh hoạt về kỳ hạn, chính sách lãi suất cạnh tranh và các gói ưu đãi đi kèm sẽ thu hút tiền gửi khách hàng. Đặc biệt, tập trung vào phát triển sản phẩm tiền gửi trực tuyến (online) thông qua dịch vụ tài chính số như BIDV Online, SmartBanking, không chỉ mang lại tiện ích cho khách hàng mà còn giúp giảm chi phí vốn và mở rộng phạm vi tiếp cận nguồn vốn huy động. Mạng lưới chi nhánh ngân hàng và phòng giao dịch rộng khắp tại Hải Dương là lợi thế. BIDV Hải Dương cần tận dụng triệt để kênh phân phối này để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Đồng thời, áp dụng các chiến lược marketing sáng tạo, nắm bắt nhu cầu thị trường để tuyên truyền hiệu quả các sản phẩm huy động vốn. Việc chăm sóc khách hàng VIP và khách hàng tiềm năng cũng cần được chú trọng, với các chính sách ưu đãi riêng biệt để duy trì và gia tăng tăng trưởng vốn huy động. Hoàn thiện quy trình giao dịch, đơn giản hóa thủ tục cũng là một giải pháp nâng cao hiệu quả quan trọng.

3.2. Phương pháp cân đối giữa huy động và sử dụng vốn quản lý chi phí

Trong quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, việc cân đối giữa huy động và sử dụng vốn là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả quản trị vốn. Ngân hàng thương mại cần đảm bảo nguồn vốn huy động dồi dào luôn được sử dụng hiệu quả, tạo ra lợi nhuận đủ bù đắp chi phí vốn. BIDV Hải Dương cần tiếp tục phân tích vốn huy động và tình hình cho vay để có cái nhìn toàn diện. Mặc dù BIDV Hải Dương đã có những động thái thận trọng trong cấp tín dụng, giảm tỷ lệ cho vay bình quân/tổng vốn huy động trong năm 2018, chi nhánh vẫn cần tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa nguồn lực. Việc quản lý thanh khoản chặt chẽ, duy trì tồn quỹ hợp lý tại chi nhánh và các phòng giao dịch là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thanh toán tức thời của tiền gửi khách hàng. Cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP) của BIDV giúp chuyển giao phần lớn rủi ro thanh khoản về Hội sở chính, tạo điều kiện cho chi nhánh tập trung vào hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn phải chủ động trong việc dự báo và điều chỉnh kế hoạch huy động để đảm bảo cân đối nội bộ. Đối với chi phí vốn, BIDV Hải Dương cần quản lý cả chi phí lãi suất và phi lãi suất. Việc tối ưu hóa chính sách lãi suất để vừa cạnh tranh, vừa phù hợp với mục tiêu lợi nhuận là bài toán khó. Giảm thiểu chi phí vận hành, nâng cao hiệu suất làm việc của cán bộ cũng góp phần giảm tổng chi phí vốn.

IV. Kiểm soát rủi ro quản lý thanh khoản Quản trị vốn huy động BIDV

Hoạt động quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương không thể tách rời khỏi công tác kiểm soát rủi ro và quản lý thanh khoản. Trong môi trường kinh doanh ngân hàng đầy biến động, việc nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro vốn huy động là yếu tố sống còn để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của chi nhánh ngân hàng. Luận văn đã chỉ ra nhiều loại rủi ro vốn huy động tiềm ẩn như rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động, rủi ro hệ số an toàn vốn và rủi ro ngoại hối. Mỗi loại rủi ro đều có khả năng gây ra tổn thất nghiêm trọng đến kết quả kinh doanh và uy tín của BIDV Hải Dương. Ví dụ, rủi ro lãi suất phát sinh khi có sự mất cân xứng giữa tài sản có và tài sản nợ, hoặc khi chính sách lãi suất thị trường thay đổi bất lợi. Rủi ro thanh khoản, dù đã được quản lý tập trung ở Hội sở chính thông qua cơ chế FTP, vẫn yêu cầu chi nhánh duy trì một lượng tồn quỹ hợp lý để đáp ứng nhu cầu chi trả đột xuất của tiền gửi khách hàng. Việc chủ động điều chuyển tiền mặt giữa các phòng giao dịch hoặc rút tiền từ Ngân hàng Nhà nước khi cần thiết là cực kỳ quan trọng. Đối với rủi ro hoạt động, liên quan đến con người, quy trình và hệ thống, BIDV Hải Dương cần rà soát định kỳ các lỗi tác nghiệp, tăng cường kiểm tra giám sát để phát hiện và ngăn chặn các hành vi sai phạm hoặc thiếu sót. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn của cán bộ là giải pháp nâng cao hiệu quả thiết yếu. Ngoài ra, việc cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn cũng là một hình thức quản lý rủi ro hữu hiệu. Mối tương quan hợp lý giữa hai hoạt động này giúp hạn chế rủi ro thanh khoảnrủi ro lãi suất, đảm bảo ngân hàng có đủ thu nhập để bù đắp chi phí vốn và tạo lợi nhuận. Luận văn nhấn mạnh rằng, BIDV Hải Dương cần liên tục phân tích vốn huy động và các chỉ số tài chính để đánh giá mức độ rủi ro, từ đó xây dựng các chiến lược phòng ngừa và ứng phó kịp thời, góp phần vào hiệu quả quản trị vốn chung của ngân hàng thương mại.

4.1. Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro vốn huy động toàn diện tại BIDV

Chiến lược quản lý rủi ro vốn huy động toàn diện là tối quan trọng đối với BIDV Hải Dương. Các loại rủi ro chính cần được quản lý bao gồm rủi ro lãi suất, thanh khoản, hoạt động và ngoại hối. Để giảm rủi ro lãi suất, chi nhánh cần phân tích sự mất cân xứng về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và các khoản cho vay, đầu tư. Việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn với các kỳ hạn khác nhau, cùng với chính sách lãi suất linh hoạt, sẽ giúp cân bằng bảng cân đối. Mặc dù cơ chế FTP hỗ trợ quản lý thanh khoản từ Hội sở, chi nhánh cần xây dựng kịch bản ứng phó cho các tình huống rút tiền hàng loạt hoặc đột biến. Duy trì mức tồn quỹ hợp lý và thiết lập quy trình điều chuyển tiền mặt nhanh chóng là cần thiết. Đối với rủi ro hoạt động, tăng cường đào tạo cán bộ về quy trình nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin là giải pháp nâng cao hiệu quả. Việc kiểm tra, giám sát nội bộ định kỳ và chặt chẽ giúp phát hiện sớm các sai sót, gian lận. Rủi ro ngoại hối phát sinh khi có biến động vốn huy động bằng ngoại tệ và thay đổi tỷ giá. BIDV Hải Dương cần theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá trên thị trường tài chính Hải Dương và thị trường quốc tế, áp dụng các công cụ phái sinh hoặc giữ trạng thái ngoại tệ cân bằng để giảm thiểu thiệt hại. Công tác phân tích vốn huy động và các yếu tố vĩ mô phải được thực hiện thường xuyên để đưa ra các quyết định quản lý rủi ro kịp thời, đảm bảo quản trị vốn huy động ngân hàng hiệu quả.

4.2. Ứng dụng công nghệ và cải thiện quy trình nghiệp vụ huy động vốn

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp nâng cao hiệu quả cho quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương. Việc số hóa các quy trình nghiệp vụ, phát triển các kênh dịch vụ tài chính điện tử như Mobile Banking, Internet Banking giúp khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức dễ dàng tiếp cận sản phẩm huy động vốn. Điều này không chỉ tăng tiện ích cho tiền gửi khách hàng mà còn giúp BIDV Hải Dương giảm chi phí vốn vận hành và mở rộng quy mô tiếp cận nguồn vốn huy động. Cải thiện quy trình nghiệp vụ huy động vốn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả quản trị vốn. Quy trình từ việc lập kế hoạch huy động vốn, phân bổ chỉ tiêu cho các phòng ban, đến việc điều chỉnh kế hoạch và tổng kết đánh giá cần được chuẩn hóa và minh bạch. Hệ thống quản lý thông tin khách hàng (CRM) cần được triển khai hiệu quả để phân tích vốn huy động theo từng đối tượng, từ đó cá nhân hóa các gói sản phẩm huy động vốnchính sách lãi suất. Việc thiết lập một bộ máy quản trị vốn huy động ngân hàng tinh gọn, chuyên nghiệp, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban (Nguồn vốn, Kế toán, Quản lý Rủi ro, các Phòng Giao dịch) là rất quan trọng. Thường xuyên đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và ý thức trách nhiệm của cán bộ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động và tăng cường hiệu quả quản trị vốn.

V. Đánh giá thực trạng Quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương

Đánh giá thực trạng quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương giai đoạn 2016-2018 cho thấy chi nhánh đã đạt được nhiều thành quả đáng ghi nhận, đồng thời đối mặt với những hạn chế cần khắc phục. Về thành quả, BIDV Hải Dương đã liên tục đạt được tăng trưởng vốn huy động ổn định, thể hiện qua việc quy mô vốn huy động tăng trưởng bình quân 19,7% mỗi năm. Điều này cho thấy sự tín nhiệm của tiền gửi khách hàng đối với thương hiệu BIDV và nỗ lực của tập thể cán bộ. Cơ cấu vốn huy động từ khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng cao và có xu hướng tăng, đây là một nguồn vốn huy động tương đối ổn định. Chi nhánh đã đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và áp dụng nhiều chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng, góp phần thu hút và giữ chân khách hàng. Công tác lập kế hoạch và phân bổ chỉ tiêu huy động vốn được thực hiện chi tiết, giúp định hướng rõ ràng cho các phòng ban. Việc ứng dụng cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP) giúp BIDV Hải Dương chuyển giao phần lớn rủi ro thanh khoản và lãi suất về Hội sở, tạo điều kiện thuận lợi cho chi nhánh ngân hàng tập trung vào hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế cần cải thiện. Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng khách hàng chưa thực sự tối ưu, khi huy động vốn doanh nghiệp chưa đạt kỳ vọng và vốn từ định chế tài chính có biến động vốn huy động. Mặc dù có tăng trưởng vốn huy động, chính sách lãi suất của BIDV Hải Dương chưa thực sự cạnh tranh so với một số ngân hàng thương mại khác trên thị trường tài chính Hải Dương, dẫn đến chi phí vốn tương đối cao. Bên cạnh đó, việc sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung-dài hạn vẫn còn ở mức cao, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nếu không được quản lý thanh khoản chặt chẽ. Công tác phân tích vốn huy động để tối ưu hóa từng loại sản phẩm và kênh phân phối vẫn cần được nâng cao. Việc kiểm soát rủi ro hoạt động và đạo đức cán bộ cũng cần được thắt chặt hơn. Tổng thể, quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương cần tiếp tục cải tiến để đạt được hiệu quả quản trị vốn bền vững và đối phó tốt hơn với các thách thức trong tương lai.

5.1. Phân tích kết quả đạt được và những thách thức tồn tại trong quản trị vốn

Kết quả đạt được của quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương là rất đáng khích lệ, thể hiện qua sự tăng trưởng vốn huy động mạnh mẽ trong giai đoạn 2016-2018. Quy mô vốn huy động tăng trưởng bình quân 19,7%/năm, chứng tỏ khả năng thu hút nguồn vốn huy động từ nền kinh tế. BIDV Hải Dương đã thành công trong việc duy trì và phát triển tiền gửi khách hàng, đặc biệt từ tiết kiệm dân cư, chiếm tỷ trọng cao và ổn định trong cơ cấu vốn huy động. Mạng lưới rộng khắp và uy tín thương hiệu là lợi thế lớn. Các sản phẩm huy động vốn đa dạng, cùng với tác phong dịch vụ chuyên nghiệp, đã góp phần vào thành quả này. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn đối mặt với những thách thức. Chi phí vốn cao do chính sách lãi suất chưa thực sự tối ưu so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường tài chính Hải Dương. Cơ cấu vốn huy động từ huy động vốn doanh nghiệp chưa đạt như kỳ vọng và có sự biến động vốn huy động từ các định chế tài chính. Việc quản lý thanh khoản và kiểm soát rủi ro vốn huy động vẫn cần được nâng cao hơn nữa, đặc biệt là rủi ro tác nghiệp và đạo đức cán bộ. Sự cân đối giữa huy động và sử dụng vốn, dù đã có cải thiện, vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu tỷ lệ cho vay trung-dài hạn từ vốn ngắn hạn không được kiểm soát chặt chẽ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

5.2. Bài học kinh nghiệm và định hướng phát triển nguồn vốn huy động

Từ thực tiễn quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu đã được rút ra. Một là, uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ tài chính là yếu tố then chốt để thu hút tiền gửi khách hàng, đôi khi còn quan trọng hơn chính sách lãi suất đơn thuần. Hai là, sự đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và sự linh hoạt trong các chương trình khuyến mãi giúp tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức. Ba là, việc quản lý thanh khoản và kiểm soát rủi ro vốn huy động hiệu quả là bắt buộc để duy trì hoạt động an toàn. Bốn là, việc phân tích vốn huy động chi tiết và lập kế hoạch rõ ràng giúp định hướng và tối ưu hóa cơ cấu vốn huy động. Định hướng phát triển nguồn vốn huy động cho BIDV Hải Dương trong tương lai cần tập trung vào việc tiếp tục phát huy lợi thế về thương hiệu và mạng lưới. Chi nhánh cần đổi mới sản phẩm huy động vốn và nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính trên nền tảng công nghệ số. Chiến lược tối ưu chi phí vốn thông qua cân đối kỳ hạn, cơ cấu vốn và quản lý rủi ro sẽ giúp BIDV Hải Dương đạt được tăng trưởng vốn huy động bền vững và nâng cao hiệu quả quản trị vốn trong dài hạn. Việc tập trung huy động vốn doanh nghiệp và từ các định chế tài chính một cách bền vững cũng là một mục tiêu quan trọng.

VI. Kết luận Tầm nhìn Khuyến nghị quản trị vốn huy động BIDV Hải Dương

Kết thúc luận văn về quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, có thể khẳng định rằng hoạt động này đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của chi nhánh ngân hàng. Trong suốt giai đoạn nghiên cứu, BIDV Hải Dương đã nỗ lực không ngừng để phát triển nguồn vốn huy động, đạt được những thành quả đáng khích lệ về tăng trưởng vốn huy động và uy tín. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn cần tiếp tục hoàn thiện công tác quản trị vốn huy động ngân hàng để đối phó với những thách thức từ môi trường kinh tế, pháp lý, xã hội và cạnh tranh gay gắt trên thị trường tài chính Hải Dương. Tầm nhìn chiến lược cho quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương là hướng tới một mô hình bền vững, linh hoạt và hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp nâng cao hiệu quả nội bộ và các khuyến nghị chính sách vĩ mô. BIDV Hải Dương cần chú trọng hơn nữa vào việc tối ưu hóa cơ cấu vốn huy động theo kỳ hạn và đối tượng, đặc biệt là huy động vốn doanh nghiệp để đa dạng hóa nguồn vốn huy động. Việc kiểm soát chặt chẽ chi phí vốn thông qua việc cân đối chính sách lãi suất và các chi phí phi lãi suất là cần thiết. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý thanh khoản và giảm thiểu các rủi ro vốn huy động tiềm ẩn (lãi suất, hoạt động, ngoại hối) là ưu tiên hàng đầu. Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ sở lý luận, phân tích vốn huy động thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể. Các đề xuất này không chỉ giúp BIDV Hải Dương củng cố vị thế mà còn góp phần vào sự ổn định chung của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng nguồn vốn huy động luôn đủ đầy, ổn định, chi phí hợp lý và mang lại hiệu quả quản trị vốn cao nhất cho BIDV Hải Dương. Việc tiếp tục nghiên cứu và cập nhật các xu hướng mới trong dịch vụ tài chính và công nghệ sẽ giúp chi nhánh duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho hoạt động huy động vốn bền vững tại chi nhánh

Tầm nhìn chiến lược cho hoạt động quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương trong tương lai phải hướng đến sự bền vững, linh hoạt và khả năng thích ứng cao. BIDV Hải Dương cần xây dựng chiến lược tăng trưởng vốn huy động dài hạn, không chỉ dựa vào số lượng mà còn chất lượng nguồn vốn huy động. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa cơ cấu vốn huy động theo kỳ hạn, tăng cường tỷ trọng vốn trung-dài hạn để giảm thiểu rủi ro thanh khoản và đảm bảo cân đối nguồn vốn cho các hoạt động cho vay dài hạn. Chi nhánh cần đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và kênh phân phối, đẩy mạnh dịch vụ tài chính số để tiếp cận rộng rãi khách hàng cá nhânkhách hàng tổ chức. Việc liên tục phân tích vốn huy động và nắm bắt biến động vốn huy động của thị trường sẽ giúp BIDV Hải Dương đưa ra các chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình quản trị vốn huy động ngân hàng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả quản trị vốn. Tầm nhìn này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể cán bộ chi nhánh ngân hàng.

6.2. Các khuyến nghị chính sách vĩ mô và giải pháp nội bộ để nâng cao hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn huy động tại BIDV Hải Dương, cần có sự kết hợp giữa các khuyến nghị chính sách vĩ mô và giải pháp nâng cao hiệu quả nội bộ. Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ, cần tiếp tục xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường tài chính Hải Dương. Điều chỉnh chính sách lãi suất và tỷ giá linh hoạt để hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc quản lý thanh khoảnchi phí vốn. Khuyến khích các hoạt động ngân hàng phi tiền mặt, giảm thói quen tiêu dùng tiền mặt trong dân cư để tăng nguồn vốn huy động vào hệ thống ngân hàng. Về phía BIDV Hải Dương, cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả nội bộ. Một là, hoàn thiện cơ cấu vốn huy động, ưu tiên huy động vốn doanh nghiệp và vốn trung-dài hạn. Hai là, tối ưu chi phí vốn thông qua chính sách lãi suất cạnh tranh và giảm chi phí vận hành. Ba là, tăng cường quản lý thanh khoản và xây dựng chiến lược quản lý rủi ro vốn huy động toàn diện. Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các sản phẩm huy động vốn và quy trình nghiệp vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính. Cuối cùng, tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn để củng cố uy tín và hiệu quả quản trị vốn của chi nhánh ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1388 quản trị huy động vốn tại nhtm cp đầu tư và phát triển vn chi nhánh hải dương luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm Theo Luật các tổ chức tín dụng: “Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật”. Trong Bảng cân đối rút gọn, vốn trong Ngân hàng gồm 4 khoản mục chính: vốn chủ sở hữu, vốn huy động, vốn vay và các loại vốn khác.

Trong số đó, vốn huy động có một tỷ trọng lớn trong khoản mục nguồn vốn, cho thấy tầm quan trọng của nó tới hoạt động Ngân hàng. Hoạt động huy động vốn là hoạt động Ngân hàng thu hút các nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế bằng nhiều phương thức 1.2 Phân loại - Vốn huy động tiền gửi Căn cứ thời hạn, vốn huy động được chia làm: + Vốn ngắn hạn: là vốn huy động có thời hạn dưới một năm + Vốn trung hạn: là vốn huy động có thời hạn trên một năm đến dưới ba năm + Vốn dài hạn: là vốn huy động có thời hạn huy động từ ba năm trở lên. Căn cứ vào đối tượng gửi, gồm: + Vốn huy động từ cá nhân + Vốn huy động từ các tổ chức kinh tế Căn cứ mục địch gửi tiền, gồm: 6 + Tiền gửi tiết kiệm -Vốn huy động bằng việc phát hành giấy tờ có giá: Các Ngân hàng có thể huy động vốn hiện đang nhàn rỗi từ nền kinh tế thông qua việc phát hành các giấy tờ có giá như: trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu. -Vốn huy động từ việc đi vay: Ngoài đi huy động từ các nguồn trên, Ngân hàng có thể huy động vốn thông qua việc đi vay từ NHNN, các tổ chức tín dụng khác, hoặc từ các hoạt động ủy thác.

QUẢN TRỊ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm “Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác của tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra” ( Theo James Stoner và Stephen Robbins). Quản trị quá trình huy động vốn, và nguồn vốn huy động để đảm bảo cho NHTM luôn có đủ nguồn vốn để duy trì và phát triển các hoạt động kinh doanh với chi phí hợp lý và đạt hiệu quả cao nhất. Mục tiêu của quản trị huy động vốn - Giúp nguồn vốn trong hoạt hoạt động kinh doanh được đảm bảo, duy trì sự ổn định của nguồn vốn huy động.

Mục tiêu đầu tiên của quản trị huy động vốn là đảm bảo đủ vốn cho Ngân hàng được hoạt động kinh doanh hiệu quả. Khi đủ vốn, Ngân hàng mới có thể mở rộng hoạt động kinh doanh, tự chủ trong các hoạt động thu lợi nhuận cho Ngân hàng. Duy trì sự ổn định nguồn vốn huy động cũng không nằm ngoài mục đích này. - Tăng trưởnghợp lý nguồn vốn huy động Tăng trưởng nguồn vốn huy động luôn là mục tiêu hàng đầu của các NHTM.

Tuy nhiên việc tăng trưởng này phải tạo ra sự phù hơp quy mô, kỳ 7 hạn, lãi suất trong từng giai đoạn, chính sách Ngân hàng, đặc biệt là làm sao đảm bảo cân đối giữa vốn đi huy động và sử dụng vốn - Nâng cao khả năng thanh toán để từ đó giúp kinh doanh hiệu quả hơn Mục tiêu quản trị huy động vốn, là xác định số vốn dùng cho hoạt động Ngân hàng có sự phù hợp giữa huy động và sử dụng, vừa giúp nhu cầu thanh toán linh hoạt, đầy đủ, vừa giúp kinh doanh hiệu quả hơn, đem lại nguồn lợi nhuận lớn cho Ngân hàng. Nội dung công tác quản trị huy động vốn - Xây dựng mục tiêu ngắn hạn và dài hạn cho huy động vốn. Mục tiêu ngắn hạn trong huy động vốn đuợc xây dựng cho từng tháng, từng quý, từng năm và từng giai đoạn, trong khi đó, mục tiêu dài hạn lại đua ra định huớng về công tác quản trị huy động vốn trong tuơng lai. -Trên cơ sở các mục tiêu đã đề ra, ngân hàng xây dựng các chương trình,biện pháp huy động vốn phù hợp.

Căn cứ vào các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn trong quản trị huy động vốn, Ngân hàng đua ra các biện pháp ngắn hạn và dài hạn tuơng ứng để hoàn thành mục tiêu đề ra. - Thiết lập bộ máy gắn với chức năng nhiệm vụ cụ thể, tạo ra mạng lưới huy động vốn rộng khắp. Việc gắn nhiệm vụ cụ thể cho từng phòng ban giúp tăng trách nhiệm của mỗi bộ phận trong công tác huy động và quản trị huy động vốn. Mạng luới huy động đuợc phân bố rộng rãi giúp tăng khả năng mọi nguời tiếp xúc sản phẩm trong Ngân hàng, thúc đẩy Ngân hàng hoạt động hiệu quả.

- Đảm bảo mối quan hệ giữa huy động và sử dụng vốn. Huy động và sử dụng vốn là 2 mặt thống nhất và có quan hệ biện chứng. Quy mô huy động vốn quyết định quy mô, mức độ sử dụng vốn, nguợc lại việc sử dụng vốn có hiệu quả cũng có tác động tích cực trở lại với hoạt động 8 huy động vốn. Do đó, trong công tác quản trị huy động vốn, các nhà quản trị Ngân hàng phải tính toán, cân đối để đạt đuợc sự cân đối trong mối quan hệ giữa huy động, sử dụng vốn giúp đem lại hiệu quả cao nhất cho ngân hàng.

Tiêu chí đánh giá quản trị huy động vốn -Về quy mô Quy mô là tiêu chí đầu tiên đánh giá hiệu quả công tác huy động và quản trị huy động vốn. Quy mô vốn huy động càng lớn, Ngân hàng càng có khả năng mở rộng các hoạt động kinh doanh, tăng thêm thu nhập, nâng cao vị thế và uy tín trong ngành.Nó đuợc thể hiện bằng chỉ tiêu du nợ vốn huy động cuối kì. Các nhà quản trị không chỉ xem xét quy mô một cách đơn thuần, mà còn so sánh nó với chỉ tiêu này các năm liền kề để thấy đuợc xu huớng biến động, từ đó đua ra các đánh giá và tìm ra nguyên nhân. Một trong những chỉ tiêu cần đuợc chú ý của Ngân hàng là tốc độ tăng truởng vốn huy động.

Tv Ip tanσ So dư vôn huy động bình quân của năm nay 3 * “3 = ( —---------------;------—------—----- - -:------------— -1) * 100% huy động von Sg dư vgn huy động bình quân của năm trước Trong đó: SD đầu Thl+ SD cuối Thl SD đầu Thl2 + SD cuối Thl2 ----------------------------------------------------- +. , 22 So dư vỏn = -------------------------------------------—-------------------------------------------- 12 tháng HDV bình quân - Về cơ cấu vốn huy động - Cơ cấu vốn huy động theo kỳ hạn: Chỉ tiêu này nói lên tỉ trọng các loại vốn huy động theo kì hạn trong tổng nguồn vốn. Các loại tỉ trọng gồm: + Tỉ trọng vốn ngắn hạn: là nguồn vốn huy động trong đó thời hạn duới 12 tháng, có tỷ trọng cao trong Ngân hàng. 9 + Tỉ trọng vốn trung hạn: có thời hạn từ 12 tháng đến 3 năm.

+ Tỉ trọng vốn dài hạn: nguồn có thời hạn trên 3 năm - Cơ cấu nguồn vốn huy đông thẹo loại tiền Cơ cấu vốn huy động theo loại tiền là chỉ tiêu phản ánh tỷ trọng của vốn huy động bằng nội tệ hay ngoại tệ trong tổng huy động. Theo đó, ngân hàng sẽ tiến hành phân tích cơ cấu vốn huy động theo hình thức này để thấy tình trạng của từng loại vốn huy động nội, ngoại tệ trong tổng vốn huy động. • Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng, khách hàng. Chỉ tiêu này phản ánh tỷ trọng vốn huy động của từng đối tuợng huy động (tổ chức, cá nhân,.) trong tổng vốn huy động của ngân hàng chiếm bao nhiêu lần hay phần trăm (%).

Qua đó, các nhà quản lý sẽ cân nhắc và đua ra biện pháp hợp lý để thúc đẩy tăng truởng đối với từng đối tượng khách hàng này. -Về chi phí vốn huy động Chi phí huy động vốn bao gồm hai bộ phận là chi phí lãi suất và phi lãi suất. Chi phí phi lãi suất như chi phí về con người, máy móc, thiết bị, bảo hiểm tiền gửi.Như đã trình bày, khoản mục vốn huy động là một khoản mục lớn, chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn, vì vậy trong chi phí thì chi phí cho việc huy động vốn cũng chiếm tỷ trọng lớn, do đó, trong việc quản trị huy động vốn các Ngân hàng cần chú ý đến việc quản trị chi phí huy động. - Về mối tương quan giữa huy động vốn và sử dụng vốn Đánh giá mối tương quan giữa huy động vốn và sử dụng vốn nhằm thấy được sự hợp lí, cân đối giữa 2 hoạt động này đảm bảo có được thu nhập từ quá trình sử dụng vốn để bù đắp chi phí cho quá trình huy động vốn và đem lại lợi nhuận cho Ngân hàng.

Mặt khác, sự tương quan giữa huy động vốn và sử dụng vốn sẽ hạn chế được rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất cho Ngân hàng. 10 - Những rủi ro liên quan trong huy động vốn. • Rủi ro lãi suất'. Xuất hiện khi sự thay đổi về lãi suất làm ảnh huởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh của ngân hàng.

Nguyên nhân bao gồm: - Tài sản có mất cân xứng với tài sản nợ - Do nhiều loại lãi suất khác nhau trong ngân hàng đuợc sử dụng - Do sự không cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn và thời hạn của chúng • Rủi ro thanh khoản: Đây là khả năng xẩy ra các biến cố khi ngân hàng thiếu khả năng để trả cho các nhu cầu thanh toán, hoặc đủ khả năng chi trả nhung với chi phí cao. Rủi ro thanh khoản ảnh huởng nghiêm trọng tới thu nhập, uy tín ngân hàng. Ở một số Ngân hàng trên thế giới, rủi ro thanh khoản đã làm ngân hàng đó bị phá sản. • Rủi ro hoạt động Rủi ro hoạt động là rủi ro gây ra tổn thất cho ngân hàng do nguyên nhân con nguời, sự không đầy đủ hay vận hành không tốt các quy trình, hệ thống, các sự kiện khách quan bên ngoài.

• Rủi ro hệ số an toàn vốn Tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu ( Capita Adequacy Ratio- CAR) là một thuớc đo cho độ an toàn vốn trong các tổ chức tín dụng. Đuợc đo bằng tỷ lệ giữa Vốn tự có và Tổng tài sản Có rủi ro. Tổng tài sản có rủi ro là giá trị tài sản Có sau khi đuợc quy đổi theo một tỉ lệ phần trăm nhất định dựa vào mức độ rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ