Luận văn: Hoàn thiện công tác quản lý thu BHXH bắt buộc tại TP. Đông Hà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoàn thiện công tác quản lý thu bảo hiểm xã hội bắt buộc trên địa bàn thành phố đông hà tỉnh quảng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Minh Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thu BHXH bắt buộc tại TP

Công tác quản lý thu BHXH bắt buộc là nhiệm vụ trọng tâm, quyết định sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội tại thành phố Đông Hà. Đây là hoạt động cốt lõi nhằm đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho quỹ Bảo hiểm xã hội, từ đó thực hiện chi trả các chế độ cho người lao động. Bảo hiểm xã hội Đông Hà đóng vai trò là cơ quan chuyên trách, thực hiện các chính sách của Nhà nước, đảm bảo quyền lợi người lao động và góp phần ổn định kinh tế - xã hội địa phương. Việc hoàn thiện công tác quản lý thu không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn. Mục tiêu chính là mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc, thu đúng, thu đủ, và thu kịp thời, đồng thời giảm thiểu tình trạng nợ đọng BHXH Quảng Trị. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi trốn đóng BHXH, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Thu (2018) chỉ ra rằng, mặc dù đã có những kết quả tích cực, công tác này vẫn đối mặt nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Việc tăng cường quản lý thu là nền tảng để nâng cao hiệu quả thu nộp BHXH, củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào chính sách an sinh của Đảng và Nhà nước. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan BHXH thành phố Đông Hà với các ban ngành liên quan, cùng với việc ứng dụng công nghệ và cải cách thủ tục hành chính.

1.1. Vai trò của chính sách BHXH tại thành phố Đông Hà

Chính sách BHXH bắt buộc là một trụ cột chính trong hệ thống an sinh xã hội quốc gia, có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Đông Hà. Chính sách này đảm bảo sự thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ gặp các rủi ro xã hội như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hoặc khi về hưu. Việc thực thi hiệu quả chính sách này giúp ổn định đời sống cho hàng ngàn người lao động và gia đình họ, tạo ra một môi trường lao động an toàn và bền vững. Điều này không chỉ bảo vệ quyền lợi người lao động mà còn giúp các doanh nghiệp giữ chân nhân tài, ổn định sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, quỹ BHXH còn là một nguồn tài chính quan trọng, có thể được đầu tư trở lại để phát triển kinh tế địa phương. Một chính sách BHXH vững mạnh góp phần thực hiện mục tiêu công bằng xã hội, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề phúc lợi.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của công tác tăng cường quản lý thu

Mục tiêu hàng đầu của việc tăng cường quản lý thu là đảm bảo sự tuân thủ pháp luật về BHXH từ các đơn vị sử dụng lao động. Cụ thể, công tác này hướng tới ba mục tiêu chính. Thứ nhất, mở rộng và bao phủ toàn bộ đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo quy định, đặc biệt là lao động trong khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Thứ hai, đảm bảo thu đúng, thu đủ số tiền phải nộp dựa trên mức đóng BHXH và quỹ lương thực tế của doanh nghiệp, thu kịp thời theo định kỳ để đảm bảo tính thanh khoản cho quỹ. Thứ ba, giảm tỷ lệ nợ đọng BHXH xuống mức thấp nhất, kiên quyết xử lý vi phạm BHXH đối với các đơn vị cố tình chây ỳ. Việc đạt được các mục tiêu này không chỉ giúp quỹ BHXH tăng trưởng bền vững mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ người lao động khi họ cần đến sự hỗ trợ của hệ thống an sinh xã hội.

II. Thực trạng thách thức trong công tác thu BHXH ở Đông Hà

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý thu BHXH bắt buộc tại Đông Hà giai đoạn 2014-2016 vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Theo luận văn của Nguyễn Minh Thu, một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng nợ đọng BHXH Quảng Trị và các hành vi trốn đóng BHXH diễn ra phức tạp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi người lao động. Nhiều doanh nghiệp nợ BHXH kéo dài nhưng các biện pháp xử lý chưa đủ sức răn đe. Thách thức thứ hai là việc phát triển đối tượng tham gia còn chậm, đặc biệt ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh. Tình trạng doanh nghiệp không đăng ký tham gia, đăng ký không đủ số lao động hoặc đóng trên mức lương thấp hơn thực tế vẫn còn phổ biến, làm thất thoát nguồn thu của quỹ. Thứ ba, sự phối hợp giữa cơ quan BHXH thành phố Đông Hà và các ngành liên quan như Thuế, Kế hoạch và Đầu tư, Lao động - Thương binh và Xã hội chưa thực sự hiệu quả. Việc thiếu một quy chế phối hợp đồng bộ và hệ thống chia sẻ dữ liệu chung đã tạo ra kẽ hở cho các doanh nghiệp lách luật. Cuối cùng, công tác thanh tra BHXHkiểm tra liên ngành còn thiếu chủ động, hiệu quả chưa cao. Các hoạt động tuyên truyền chính sách BHXH chưa lan tỏa sâu rộng, khiến nhận thức của một bộ phận người lao động và chủ sử dụng lao động còn hạn chế.

2.1. Vấn nạn doanh nghiệp nợ BHXH và hành vi trốn đóng

Tình trạng doanh nghiệp nợ BHXHtrốn đóng BHXH là rào cản lớn nhất đối với hiệu quả thu nộp BHXH tại Đông Hà. Nhiều doanh nghiệp cố tình chây ỳ, chiếm dụng tiền đóng của người lao động để sử dụng vào mục đích khác. Các hành vi vi phạm rất đa dạng, từ việc không đăng ký tham gia cho người lao động, đóng không đủ số người, đến việc khai báo mức lương đóng BHXH thấp hơn nhiều so với thu nhập thực tế. Hậu quả trực tiếp là quỹ BHXH bị thất thu, nhưng nghiêm trọng hơn là hàng ngàn người lao động không được đảm bảo quyền lợi khi nghỉ hưu, ốm đau hay thai sản. Việc xử lý vi phạm BHXH vẫn gặp nhiều khó khăn do các quy định pháp luật chưa đủ mạnh và quy trình khởi kiện còn phức tạp, kéo dài.

2.2. Khó khăn trong việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH

Việc mở rộng tỷ lệ tham gia BHXH, đặc biệt là trong các doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể, là một thách thức lớn. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc một số chủ sử dụng lao động muốn né tránh trách nhiệm tài chính, coi khoản đóng BHXH là một gánh nặng chi phí. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người lao động còn hạn chế, họ chỉ quan tâm đến thu nhập trước mắt mà chưa thấy được lợi ích lâu dài của việc tham gia BHXH. Việc quản lý lao động tại các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ rất phức tạp, thường xuyên có biến động, gây khó khăn cho cơ quan BHXH thành phố Đông Hà trong việc nắm bắt và yêu cầu tuân thủ quy định về đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

2.3. Hạn chế trong phối hợp liên ngành và thanh tra kiểm tra

Hiệu quả công tác quản lý thu BHXH phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, thực tế tại Đông Hà cho thấy sự phối hợp này còn lỏng lẻo. Luận văn của Nguyễn Minh Thu chỉ rõ: "hiệu quả phối hợp chưa cao, chưa có quy chế phối hợp". Việc thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu tự động giữa cơ quan BHXH, cơ quan Thuế và Sở Kế hoạch & Đầu tư khiến việc đối chiếu thông tin về số lao động, quỹ lương của doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn. Công tác thanh tra BHXHkiểm tra liên ngành dù đã được thực hiện nhưng tần suất còn ít, chưa bao quát hết các đơn vị có nguy cơ vi phạm cao, làm giảm tính răn đe của pháp luật.

III. Giải pháp tăng cường quản lý thu BHXH liên ngành hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc tăng cường quản lý thu BHXH tại Đông Hà phải dựa trên nền tảng phối hợp liên ngành chặt chẽ và đồng bộ. Đây là giải pháp then chốt để bịt các lỗ hổng trong quản lý, nâng cao tính tuân thủ của doanh nghiệp. Trọng tâm của giải pháp này là xây dựng một quy chế phối hợp chính thức giữa cơ quan BHXH thành phố Đông Hà với cơ quan Thuế, Sở Kế hoạch và Đầu tư, và Liên đoàn Lao động. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong việc chia sẻ thông tin, thực hiện kiểm tra liên ngànhxử lý vi phạm BHXH. Việc trao đổi dữ liệu thường xuyên về doanh nghiệp mới thành lập, số lao động đăng ký, và quỹ lương tính thuế thu nhập cá nhân sẽ giúp cơ quan BHXH có cơ sở đối chiếu tin cậy, từ đó phát hiện sớm các trường hợp trốn đóng BHXH hoặc khai báo sai. Các đoàn thanh tra BHXH liên ngành sẽ có hiệu quả răn đe cao hơn nhiều so với các cuộc thanh tra đơn lẻ. Giải pháp này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả thu nộp BHXH mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, nơi quyền lợi người lao động được đặt lên hàng đầu và mọi doanh nghiệp đều phải thực hiện đúng nghĩa vụ của mình.

3.1. Tầm quan trọng của hoạt động thanh tra kiểm tra liên ngành

Hoạt động thanh tra BHXHkiểm tra liên ngành là công cụ sắc bén để đảm bảo kỷ cương pháp luật. Việc thành lập các đoàn kiểm tra chung gồm đại diện từ BHXH, Thuế, Lao động sẽ giúp xác minh thông tin một cách toàn diện. Ví dụ, cơ quan Thuế có dữ liệu về quỹ lương và số lao động chịu thuế, trong khi cơ quan BHXH có dữ liệu về số người tham gia BHXH. Sự chênh lệch giữa hai nguồn dữ liệu này là dấu hiệu rõ ràng của hành vi vi phạm. Các cuộc kiểm tra đột xuất tại các doanh nghiệp nợ BHXH hoặc có dấu hiệu trốn đóng sẽ tạo ra áp lực, buộc doanh nghiệp phải tuân thủ. Kết quả kiểm tra phải được công khai và các hành vi vi phạm phải bị xử lý vi phạm BHXH một cách nghiêm minh, kịp thời.

3.2. Xây dựng quy chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu tự động

Một quy chế phối hợp chính thức là nền tảng pháp lý cho sự hợp tác bền vững. Quy chế này cần xác định rõ tần suất, nội dung và hình thức chia sẻ thông tin. Thay vì trao đổi thủ công qua công văn, các cơ quan cần hướng tới việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông. Khi một doanh nghiệp đăng ký thành lập tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, hoặc kê khai thuế cho nhân viên mới tại cơ quan Thuế, thông tin này cần được tự động chuyển đến hệ thống của cơ quan BHXH thành phố Đông Hà. Sự liên thông này giúp cơ quan BHXH chủ động tiếp cận, hướng dẫn doanh nghiệp đăng ký tham gia BHXH cho người lao động ngay từ đầu, giảm thiểu tình trạng bỏ sót đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

IV. Phương pháp cải cách thủ tục và chuyển đổi số quản lý BHXH

Cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả thu nộp BHXH. Luận văn của Nguyễn Minh Thu đã chỉ ra rằng "ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thu BHXH hiệu quả chưa cao". Do đó, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý BHXH là một giải pháp đột phá. Cụ thể, cơ quan BHXH thành phố Đông Hà cần hoàn thiện hệ thống giao dịch điện tử, cho phép doanh nghiệp thực hiện 100% các thủ tục hành chính BHXH qua mạng, từ đăng ký lao động, báo tăng giảm đến nộp tiền và đối chiếu dữ liệu. Việc số hóa toàn bộ quy trình không chỉ giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp mà còn giảm thiểu sai sót, tăng cường tính minh bạch. Song song đó, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho đơn vị sử dụng lao động. Việc tích hợp dữ liệu với các ngành khác như Thuế, Công an (qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư) sẽ giúp định danh chính xác người lao động, quản lý quá trình tham gia BHXH một cách xuyên suốt. Đặc biệt, việc khuyến khích sử dụng ứng dụng VssID sẽ trao quyền giám sát cho chính người lao động, tạo ra một kênh kiểm tra chéo hiệu quả.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý BHXH toàn diện

Quá trình chuyển đổi số trong quản lý BHXH cần được thực hiện một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, xây dựng phần mềm quản lý thu thông minh có khả năng phân tích dữ liệu, cảnh báo sớm các đơn vị có nguy cơ nợ đọng hoặc gian lận. Cơ quan BHXH cần cung cấp các công cụ trực tuyến để doanh nghiệp có thể tự tra cứu, đối chiếu và quản lý nghĩa vụ của mình. Việc áp dụng chữ ký số và thanh toán điện tử cần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà phải trở thành phương thức vận hành chính, giúp cán bộ quản lý thu giải phóng khỏi các công việc thủ công để tập trung vào phân tích, đôn đốc và thanh tra.

4.2. Tối ưu hóa thủ tục hành chính BHXH cho doanh nghiệp

Sự phức tạp của thủ tục hành chính BHXH là một trong những lý do khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa ngại tham gia. Vì vậy, việc tối ưu hóa quy trình là cực kỳ quan trọng. Cần rà soát để loại bỏ các giấy tờ, biểu mẫu không cần thiết, chuẩn hóa và đơn giản hóa hồ sơ theo hướng "một cửa liên thông". Các hướng dẫn thực hiện thủ tục phải được công khai, rõ ràng và dễ tiếp cận trên website của cơ quan BHXH. Việc thiết lập các kênh hỗ trợ trực tuyến như chatbot, tổng đài tư vấn 24/7 sẽ giúp giải đáp thắc mắc của doanh nghiệp một cách nhanh chóng. Mục tiêu cuối cùng là làm cho việc tuân thủ pháp luật BHXH trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết, từ đó khuyến khích tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện.

V. Bí quyết tuyên truyền chính sách BHXH mới đến người lao động

Nâng cao nhận thức là giải pháp gốc rễ để tăng cường sự tuân thủ tự nguyện chính sách BHXH. Thực tế cho thấy "công tác thông tin, tuyên truyền chính sách BHXH chưa thực sự lan tỏa". Để khắc phục, cần đổi mới toàn diện cả về nội dung và hình thức tuyên truyền. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần tiếp cận đa kênh, hướng đến từng nhóm đối tượng cụ thể. Nội dung tuyên truyền cần được thể hiện một cách đơn giản, trực quan, tập trung vào quyền lợi người lao động và ý nghĩa nhân văn của chính sách. Ví dụ, sử dụng infographic, video ngắn, câu chuyện thực tế để minh họa về lợi ích của lương hưu, trợ cấp thai sản. Cần phối hợp với các cơ quan báo chí địa phương, các tổ chức công đoàn và hội doanh nghiệp để lan tỏa thông điệp. Đặc biệt, phải phát huy vai trò của công nghệ, sử dụng các nền tảng mạng xã hội, tin nhắn ZNS, và ứng dụng VssID để đưa thông tin về chính sách BHXH mới đến trực tiếp từng người lao động. Một chiến lược truyền thông bài bản, đi vào chiều sâu sẽ giúp cả người lao động và người sử dụng lao động hiểu đúng, hiểu đủ và tự giác chấp hành pháp luật.

5.1. Đa dạng hóa các kênh tuyên truyền chính sách BHXH

Để tuyên truyền chính sách BHXH hiệu quả, không thể chỉ dựa vào một vài kênh cố định. Cần xây dựng một chiến lược truyền thông tích hợp. Đối với chủ doanh nghiệp, có thể tổ chức các hội thảo, đối thoại chính sách để giải đáp vướng mắc. Đối với người lao động tại các khu công nghiệp, có thể tổ chức các buổi tư vấn lưu động, phát tờ rơi, hoặc lồng ghép thông tin qua các chương trình văn hóa, giải trí. Sử dụng các nền tảng kỹ thuật số như Facebook, Zalo, YouTube để đăng tải các nội dung ngắn gọn, hấp dẫn là cách tiếp cận hiệu quả với lực lượng lao động trẻ. Sự đa dạng về kênh truyền thông sẽ đảm bảo thông điệp về BHXH có thể tiếp cận tối đa các nhóm đối tượng trong xã hội.

5.2. Phát huy vai trò của ứng dụng VssID Bảo hiểm xã hội số

Việc phổ cập ứng dụng VssID là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường tính minh bạch và trao quyền cho người lao động. Ứng dụng này không chỉ là một công cụ tra cứu thông tin cá nhân. Nó còn là một kênh giám sát hiệu quả. Khi người lao động có thể dễ dàng theo dõi quá trình đóng BHXH của mình hàng tháng, họ sẽ sớm phát hiện ra nếu doanh nghiệp không đóng hoặc đóng không đủ. VssID cũng là kênh cập nhật nhanh nhất các chính sách BHXH mới, các thay đổi về mức đóng BHXH. Cơ quan BHXH thành phố Đông Hà cần đẩy mạnh chiến dịch hướng dẫn cài đặt và sử dụng VssID cho 100% người tham gia, biến mỗi người lao động thành một giám sát viên tích cực cho chính quyền lợi của mình.

VI. Định hướng hoàn thiện công tác thu BHXH Đông Hà đến 2025

Để hoàn thiện công tác quản lý thu BHXH bắt buộc tại Đông Hà, cần một tầm nhìn chiến lược và các mục tiêu cụ thể cho giai đoạn đến năm 2025. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống quản lý thu hiện đại, minh bạch và hiệu quả, dựa trên ba trụ cột chính: thể chế, công nghệ và con người. Về thể chế, cần tiếp tục kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý để tăng cường chế tài xử lý vi phạm BHXH, đặc biệt là hành vi trốn đóng BHXH. Về công nghệ, phải hoàn tất quá trình chuyển đổi số trong quản lý BHXH, liên thông dữ liệu với các ngành liên quan để quản lý đối tượng một cách tự động và chính xác. Về con người, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ thu, chuyển từ vai trò quản lý hành chính sang phục vụ, hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động. Mục tiêu cụ thể là phấn đấu giảm tỷ lệ nợ đọng BHXH xuống dưới mức bình quân chung của cả nước, tăng tỷ lệ tham gia BHXH trong lực lượng lao động thuộc diện bắt buộc lên trên 95%, và đảm bảo 100% thủ tục hành chính BHXH được thực hiện qua môi trường mạng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ góp phần củng cố quỹ BHXH, đảm bảo an sinh xã hội bền vững trên địa bàn.

6.1. Mục tiêu chiến lược trong việc tăng cường quản lý thu

Các mục tiêu chiến lược cần được lượng hóa rõ ràng. Về phát triển đối tượng, cần rà soát toàn bộ doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn để đảm bảo không bỏ sót đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Về giảm nợ, cần xây dựng kế hoạch thu hồi nợ chi tiết cho từng doanh nghiệp nợ BHXH, phân loại nợ để có biện pháp xử lý phù hợp, từ đôn đốc, thanh tra đến đề nghị khởi kiện. Về hiện đại hóa, mục tiêu là 100% đơn vị sử dụng lao động thực hiện giao dịch điện tử, và trên 90% người lao động cài đặt, sử dụng ứng dụng VssID. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ tạo ra một bước chuyển biến căn bản về chất trong công tác tăng cường quản lý thu.

6.2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và BHXH Việt Nam

Để các giải pháp tại địa phương phát huy hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ cấp cao hơn. Kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước ở trung ương và tỉnh Quảng Trị cần sớm ban hành quy chế phối hợp liên ngành cấp tỉnh, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chia sẻ dữ liệu. Đối với BHXH Việt Nam, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, hoàn thiện cơ sở dữ liệu tập trung, và nghiên cứu sửa đổi các quy định về xử lý vi phạm BHXH theo hướng tăng nặng chế tài đối với hành vi chiếm dụng, trốn đóng BHXH. Đồng thời, cần có cơ chế đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác thu tại cơ sở, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý thu bảo hiểm xã hội bắt buộc trên địa bàn thành phố đông hà tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU BẢO HIỂM XÃ HỘI BẮT BUỘC 1. Lý luận cơ bản về BHXH bắt buộc 1. Khái niệm, bản chất và vai trò của BHXH bắt buộc 1. Khái niệm về BHXH bắt buộc Theo khoản 2 điều 3 luật số 58/2014/QH13 ngày 20 tháng 11 năm 2014 luật BHXH.

Bảo hiểm xã hội bắt buộc là loại hình bảo hiểm xã hội do Nhà nước tổ chức mà người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia. Bảo hiểm xã hội bao gồm 5 chế độ sau: - Ốm đau; - Thai sản; - Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; - Hưu Trí; - Tử Tuất. Đặc trưng cơ bản của BHXH bắt buộc Bản chất của BHXH bắt buộc là quá trình tổ chức để đền bù hậu quả của những rủi ro xã hội hoặc các sự kiện bảo hiểm. Sự đền bù này được thực hiện thông qua quá trình tổ chức và sử dụng quỹ BHXH tập trung, hình thành do sự đóng góp của người lao động, đơn vị sử dụng lao động và các nguồn thu hợp pháp khác của quỹ BHXH.

Nói cách khác, hoạt động BHXH bắt buộc là hoạt động phân phối lại thu nhập của chính bản thân người lao động theo thời gian. Sự đền bù này để bù đắp hoặc thay thế một phần thu nhập cho người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập từ nghề nghiệp do bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc sức lao động không được sử dụng; nhằm góp phần bảo đảm an toàn kinh tế cho người lao động và gia đình họ; đồng thời góp phần bảo đảm an toàn xã hội. Qua cách tiếp cận này, có thể thấy BHXH bắt buộc có một số đặc trưng cơ bản sau: 8 - Người lao động khi tham gia BHXH được đảm bảo thu nhập (bảo hiểm) cả trong và sau quá trình lao động. Nói cách khác, khi đã tham gia vào hệ thống BHXH, người lao động được bảo hiểm cho đến lúc chết.

Khi còn làm việc, người lao động được đảm bảo khi bị ốm đau, lao động nữ được trợ cấp thai sản khi sinh con; người bị tai nạn lao động được trợ cấp tai nạn lao động; khi không còn làm việc nữa thì được hưởng tiền hưu trí (ở Việt nam còn gọi là lương hưu), khi chết thì được tiền chôn cất và gia đình được hưởng trợ cấp tuất. Đây là đặc trưng riêng có của BHXH thể hiện tính xã hội rất cao mà không một loại hình bảo hiểm nào có được. - Các sự kiện bảo hiểm và các rủi ro xã hội được bảo hiểm trong BHXH liên quan đến thu nhập của người lao động gồm: ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thai sản, mất việc làm, già yếu, chết. Do những sự kiện và rủi ro này mà người lao động bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc khả năng lao động không được sử dụng (mất việc làm, thất nghiệp), dẫn đến việc họ bị giảm hoặc mất nguồn thu nhập từ hoạt động nghề nghiệp.

Trong những trường hợp đó, người lao động cần phải có khoản thu nhập khác bù vào để ổn định cuộc sống và sự bù đắp này được thông qua các trợ cấp BHXH. Tuy nhiên, trong BHXH, không phải người lao động cứ bị mất thu nhập bao nhiêu là được bù bấy nhiêu. Điều này liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người lao động được pháp luật BHXH quy định. Đây là đặc trưng rất cơ bản của bảo hiểm xã hội.

- Người lao động khi tham gia BHXH có quyền được hưởng trợ cấp BHXH, tuy nhiên quyền này chỉ có thể trở thành hiện thực khi họ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH. Người chủ sử dụng lao động cũng phải có trách nhiệm đóng BHXH cho người lao động mà mình thuê mướn. - Sự đóng góp của các bên tham gia BHXH, bao gồm người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước là nguồn hình thành cơ bản của quỹ BHXH. Ngoài nguồn thu của quỹ BHXH, còn có các nguồn khác như lợi nhuận từ đầu tư phần nhàn rỗi tương đối của quỹ BHXH; khoản nộp phạt của các doanh nghiệp/đơn vị chậm nộp BHXH theo quy định của pháp luật và các nguồn thu hợp pháp khác.

Quỹ BHXH dùng để chi trả các trợ cấp BHXH và chi phí cho các hoạt động của bộ máy BHXH. 9 - Các hoạt động BHXH được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, các chế độ BHXH cũng do luật định. Nhà nước quản lý và bảo hộ các hoạt động của BHXH. BHXH còn chịu sự giám sát chặt chẽ của người lao động (thông qua tổ chức công đoàn) và người sử dụng lao động (thông qua tổ chức của giới chủ) theo cơ chế ba bên.

Đây cũng là đặc trưng rất riêng có của BHXH. Tất cả những khía cạnh đã nêu trên, một lần nữa cho thấy, BHXH được lập ra là để tác động vào thu nhập theo lao động của người lao động tham gia BHXH. Nói cách khác, BHXH là hệ thống bảo đảm khoản thu nhập thay thế cho người lao động trong trường hợp bị giảm hoặc mất khả năng lao động hay mất việc làm, nhằm bảo đảm thoả mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu cho họ. Vai trò, bản chất của BHXH bắt buộc - Vai Trò của bảo hiểm xã hội bắt buộc + Vai trò đối với người lao động Mục đích lớn nhất của bảo hiểm xã hội bắt buộc là bảo đảm đời sống cho người lao động và gia đình của họ, người tham gia bảo hiểm xã hội sẽ được thay thế hoặc được bù đắp một phần thu nhập bị mất đi khi người lao động bị mất khả năng lao động, suy giảm khả năng lao động, mất việc làm; khi người lao động hết tuổi lao động theo quy định sẽ được hưởng lương hưu (chế độ hưu trí); khi chết sẽ được hưởng trợ cấp tiền tuất, mai táng phí; ngoài ra sẽ được hưởng trợ cấp khi người lao động bị ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và dưỡng sức.

Tham gia bảo hiểm xã hội, người lao động sẽyên tâm công hiến và không lo lắng nhều về những rủi ro mà mình có thể gặp phải trong quá trình hoạt động lao độngsản xuất, sinh hoạt, công tác. Bảo hiểm xã hội góp phần làm hạn chế và điều hòa các mâu thuẫn giữa người tham gia bảo hiểm xã hội và chủ sử dụng lao động, tạo môi trường làm việc ổn định đảm bảo cho hoạt động lao động sản xuất, công tác với hiệu quả cao, từ đó góp phần tăng trưởng và phát triển kinh tế đất nước. + Vai trò đối với người sử dụng lao động Trước kia khi chưa có bảo hiểm xã hội người lao động không may bị rủi ro, sự cố. cho nên không thể làm việc được thì họ phải nghỉ một thời gian.

Trong thời gian nghỉ việc đó người lao động không được người chủ sử dụng lao động trả 10 lương. Chính vì vậy người lao động đã khó khăn lại càng khó khăn hơn. Những nhu cầu của họ không những không giảm mà lại còn tăng thêm. Trong khi đó tiền lương lại không được hưởng.

Vì thế mẫu thuẫn giữa người chủ sử dụng lao động và người lao động ngày càng diễn ra gay gắt; người lao động liên kết đấu tranh đòi được hưởng quyền lợi trợ cấp khi không may gặp rủi ro. Những cuộc đấu tranh này gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất làm giảm năng suất và chất lượng của sản phẩm. Do vậy, nhà nước đã đứng ra làm trung gian điều hòa mâu thuẩn này bằng cách bắt buộc người chủ sử dụng lao động và người lao động mỗi bên đều phải đóng góp một phần tiền vào quỹ BHXH để trợ cấp cho người lao động để họ ổn định cuộc sống, yên tâm công tác. Từ khi có bảo hiểm xã hội mâu thuẫn giữa người chủ sử dụng lao động và người lao động đã được điều hòa.

Người chủ sử dụng lao động không phải lo lắng người lao động biểu tình. Từ đó người lao động sẽ yên tâm làm việc với năng suất chất lượng cao hơn. Tạo ra nhiều của cải vật chất hơn cho người chủ sử dụng lao động, chính vì vậy mà lợi nhuận ngày một nhiều hơn. + Vai trò đối với nhà nước Bảo hiểm xã hội luôn mang lại những vai trong to lớn.

Vai trò đầu tiên đối với xã hội là việc tạo ra cơ chế chia sẽ rủi ro, nâng cao tính cộng đồng, xã hội, củng cố truyền thống đoàn kết, gắn bó giữa các thành viên trong xã hội. BHXH là công cụ phân phối, sử dụng nguồn quỹ dự phòng hiệu quả nhất cho việc giảm thiểu hậu quả rủi ro, tạo động lực phát triển kinh tế xã hội. - Bản chất của bảo hiểm xã hội bắt buộc Một là, BHXH bắt buộc mang tính xã hội, tính nhân đạo và nhân văn sâu sắc. Tính xã hội, tính nhân đạo và nhân văn trong các chế độ BHXH quy định bản chất của BHXH bắt buộc, đó là sự bảo vệ của xã hội nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc bị giảm thu nhập, gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết.

Đối với các rủi ro như trên, nhiều khi từng cá nhân không đủ khả năng tài chính để khắc phục, do vậy Nhà nước ban hành các quy định để huy động mọi người trong xã hội đóng góp một khoản nhất định cùng với Nhà nước hình thành quỹ BHXH để chi trả cho một số người gặp rủi ro cần khắc phục hay do điều kiện sinh học như tuổi tác, môi trường 11 sống, điều kiện làm việc mà người lao động phải nghỉ làm việc, khi đó cần có một khoản kinh phí để đảm bảo cuộc sống cho chính bản thân và gia đình họ. BHXH là chính sách xã hội của Đảng và Nhà nước. Đây là một loại hoạt động dịch vụ công, mang tính xã hội, lấy hiệu quả xã hội làm mục tiêu hoạt động. Quỹ để thực hiện chế độ BHXH là do người lao động, người sử dụng lao động đóng góp và Nhà nước hỗ trợ, đấy chính là tính chất xã hội trong kết cấu nguồn lập quỹ.

Tính xã hội còn được thể hiện thông qua các chế độ BHXH được hưởng. Thời điểm bắt đầu tham gia đóng BHXH đồng thời là thời điểm được hưởng chế độ BHXH, đó là chế độ trợ cấp ốm đau, thai sản, trợ cấp TNLĐ-BNN. Tính chất xã hội trong chế độ hưu trí được thể hiện trong tiền lương hưu thời gian đóng góp của người tham gia đóng và mức đóng với mức hưởng thấp nhất bằng mức lương tối thiểu chung hoặc tỷ lệ từ 45% đến 75% tiền lương bình quân đóng BHXH và được hưởng chế độ BHYT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ