Luận văn: Quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank Thanh Sơn, Phú Thọ

Tải luận văn Quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank file Word. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.1.2. Phân loại tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.2. Rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm rủi ro tín dụng

1.2.2. Phân loại rủi ro tín dụng

1.2.3. Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng

1.2.4. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng

1.2.5. Thiệt hại nếu xảy ra rủi ro tín dụng

1.3. Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm quản lý rủi ro tín dụng

1.3.2. Tổ chức quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.4. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng của một số ngân hàng và bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

1.4.1. Kinh nghiệm của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (Vietinbank)

1.4.2. Kinh nghiệm của Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

1.4.3. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nô ng thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

1.5. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN THANH SƠN PHÚ THỌ

2.1. Tổng quan về địa bàn huyện Thanh Sơn tỉnh Phú Thọ và Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.1.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội trên địa bàn huyện Thanh Sơn tỉnh Phú Thọ

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.1.3. Mô hình, cơ cấu tổ chức của Agribank Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 của Agribank Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.2. Thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.2.1. Đối tượng cho vay của Agribank Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.2.2. Cơ cấu dư nợ tín dụng

2.3. Thực trạng rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng trong cho vay tại Agribank Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.3.1. Thực trạng rủi ro tín dụng trong cho vay tại Agribank Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.3.2. Thực trạng công tác quản lý rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.4. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

2.4.1. Kết quả đã đạt được

2.4.2. Nguyên nhân hạn chế

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN THANH SƠN PHÚ THỌ

3.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyệnThanh Sơn Phú Thọ

3.1.1. Định hướng phát triển chung

3.1.2. Định hướng phát triển hoạt động tíndụng

3.1.3. Định hướng quản lý rủi ro tín dụng

3.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Thanh Sơn Phú Thọ

3.2.1. Cải tiến và đa dạng các hình thức cho vay tín dụng

3.2.2. Tăng cường quản lý các khoản vay

3.2.3. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra kiểm soát

3.2.4. Nâng cao trình độ cán bộ Tín dụng

3.2.5. Nâng cao và cải tiến công nghệ ngân hàng

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với cơ quan Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3.3. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam

3.4. Tóm tắt chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng Agribank

Một đề tài luận văn Quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank chất lượng luôn bắt đầu từ một nền tảng lý luận vững chắc. Rủi ro tín dụng được xem là loại rủi ro lâu đời và trọng yếu nhất trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Nó phát sinh khi khách hàng không thể hoặc không sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Bản chất của rủi ro tín dụng gắn liền với hoạt động cho vay tại Agribank, hoạt động cốt lõi mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhất. Theo tác giả Trần Quốc Trưởng, rủi ro này "thường xuyên xảy ra và gây hậu quả nặng nề" nếu không có hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả. Việc hiểu rõ các khái niệm, nguyên nhân và cách phân loại rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Một luận văn sâu sắc cần chỉ ra được rủi ro không chỉ đến từ phía khách hàng (năng lực tài chính yếu, cố ý lừa đảo) mà còn từ chính ngân hàng (quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, đạo đức cán bộ) và các yếu tố vĩ mô (biến động kinh tế, thay đổi chính sách). Việc hệ thống hóa lý luận giúp người đọc hiểu được tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách tín dụng Agribank chặt chẽ, đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi và bản chất của rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng, theo định nghĩa của nhiều học giả như Hennie van Greuning, là nguy cơ người đi vay không thể chi trả tiền lãi hoặc hoàn trả vốn gốc đúng hạn. Đối với ngân hàng, đây là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã ký kết. Bản chất của rủi ro tín dụng là không thể loại bỏ hoàn toàn mà chỉ có thể phòng ngừa rủi ro tín dụng và hạn chế. Nó luôn song hành với hoạt động cấp tín dụng, bởi ngân hàng quyết định cho vay dựa trên các thông tin và dự báo ở hiện tại về một khả năng trả nợ trong tương lai, một yếu tố luôn chứa đựng sự không chắc chắn. Luận văn cần nhấn mạnh rằng rủi ro này không chỉ dừng lại ở các khoản cho vay mà còn bao gồm các hoạt động khác như bảo lãnh, cho thuê tài chính, và cam kết tín dụng.

1.2. Phân loại các hình thức rủi ro tín dụng phổ biến

Việc phân loại rủi ro tín dụng giúp nhận diện và có biện pháp quản lý phù hợp. Có thể phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa vào nguyên nhân phát sinh, có rủi ro giao dịch (liên quan đến quá trình xét duyệt) và rủi ro danh mục cho vay (liên quan đến sự tập trung quá mức). Dựa vào tính chất, có rủi ro khách quan (thiên tai, biến động thị trường) và rủi ro chủ quan (sai sót của cán bộ, sự gian lận của khách hàng). Trong một khóa luận tốt nghiệp Agribank, việc phân tích các loại rủi ro cụ thể như rủi ro lựa chọn (sai lầm trong thẩm định), rủi ro bảo đảm (tài sản thế chấp mất giá), và rủi ro nghiệp vụ (lỗi trong quản lý khoản vay) sẽ làm tăng tính thực tiễn và chiều sâu cho nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và nợ xấu tại Agribank

Phần trọng tâm của một luận văn về Agribank là phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại ngân hàng. Dựa trên tài liệu nghiên cứu tại Agribank chi nhánh Thanh Sơn, Phú Thọ giai đoạn 2016-2018, có thể thấy dù ngân hàng đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý rủi ro vẫn còn những hạn chế. Tác giả Trần Quốc Trưởng chỉ ra rằng: "tỷ lệ nợ xấu là 0,62% trên tổng dư nợ, trong khi tỷ lệ nợ quá hạn là 0,82%... xét về con số tuyệt đối vẫn còn khá cao". Con số này cho thấy nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững. Luận văn cần đi sâu phân tích các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro qua các năm. Việc so sánh các số liệu này với trung bình ngành hoặc với mục tiêu do chính ngân hàng đặt ra sẽ mang lại cái nhìn khách quan về hiệu quả của công tác quản lý rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, việc phân tích cơ cấu dư nợ theo ngành nghề, theo loại hình khách hàng cũng giúp nhận diện các lĩnh vực có rủi ro tập trung cao, từ đó đề xuất các biện pháp phân tán rủi ro hợp lý.

2.1. Đánh giá các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng

Các chỉ tiêu định lượng là công cụ không thể thiếu để đo lường rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu là hai chỉ số quan trọng nhất, phản ánh trực tiếp chất lượng danh mục tín dụng. Một luận văn cần trình bày bảng số liệu về các chỉ tiêu này qua các năm để thấy rõ xu hướng biến động. Bên cạnh đó, chỉ tiêu về trích lập dự phòng rủi ro cũng cần được phân tích. Số tiền dự phòng tăng lên có thể cho thấy ngân hàng đang chủ động hơn trong việc đối phó với tổn thất, nhưng cũng đồng thời làm giảm lợi nhuận. Việc so sánh tỷ lệ nợ xấu của Agribank với ngưỡng an toàn (thường là dưới 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước) là một luận cứ quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro hiện tại.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu tại Agribank

Xác định đúng nguyên nhân là tiền đề để đưa ra giải pháp hiệu quả. Nguyên nhân gây ra nợ xấu tại Agribank có thể chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất, nguyên nhân từ môi trường vĩ mô như suy thoái kinh tế, thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh của khách hàng. Thứ hai, nguyên nhân từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc cố ý chây ì. Thứ ba, và cũng rất quan trọng, là nguyên nhân từ chính ngân hàng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các hạn chế như "Kiểm soát tín dụng trước, trong và sau khi cho vay còn chưa được thực hiện đầy đủ và nghiêm túc" hay "Chưa có sự tách bạch giữa các mảng kiểm soát các loại rủi ro" là những kẽ hở lớn dẫn đến rủi ro.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tại Agribank

Để quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống nhận diện và đo lường khoa học là yêu cầu cấp thiết. Đây là nội dung quan trọng cần làm rõ trong một đề tài nghiên cứu. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định các dấu hiệu tiềm ẩn trước và sau khi cấp tín dụng. Các dấu hiệu này có thể đến từ khách hàng (nôn nóng vay bằng mọi giá, báo cáo tài chính thiếu minh bạch), từ nội bộ ngân hàng (tín dụng tăng trưởng quá nóng), hoặc từ môi trường bên ngoài (suy thoái ngành). Sau khi nhận diện, bước tiếp theo là đo lường rủi ro tín dụng. Agribank, giống như nhiều ngân hàng khác, áp dụng nhiều công cụ để thực hiện việc này. Một mô hình quản lý rủi ro tín dụng hiện đại không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống mà còn tích hợp các mô hình định lượng phức tạp hơn. Việc xây dựng và áp dụng thành công các mô hình này giúp lượng hóa rủi ro, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác hơn và định giá khoản vay phù hợp với mức độ rủi ro.

3.1. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Một trong những công cụ đo lường rủi ro quan trọng nhất là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này đánh giá khách hàng dựa trên một tập hợp các tiêu chí tài chính (khả năng thanh toán, cơ cấu vốn) và phi tài chính (uy tín ban lãnh đạo, vị thế ngành). Mỗi tiêu chí được gán một trọng số nhất định. Kết quả xếp hạng giúp ngân hàng phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó áp dụng chính sách tín dụng Agribank tương ứng, như xác định hạn mức, lãi suất và yêu cầu về tài sản đảm bảo. Một luận văn có giá trị cần phân tích ưu và nhược điểm của hệ thống xếp hạng hiện tại của Agribank và đề xuất các cải tiến để nó phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro.

3.2. Áp dụng các mô hình định lượng trong quản trị rủi ro

Bên cạnh hệ thống xếp hạng, các ngân hàng hiện đại đang hướng tới việc quản trị rủi ro theo Basel II, trong đó yêu cầu áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến. Các mô hình như Logistic, phân tích phân biệt (discriminant analysis) có thể được sử dụng để dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng. Mặc dù việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi dữ liệu lớn và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, nhưng nó mang lại độ chính xác vượt trội so với phương pháp chuyên gia truyền thống. Một báo cáo thực tập quản lý rủi ro hoặc luận văn có thể đề xuất lộ trình để Agribank từng bước nghiên cứu và triển khai các mô hình này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.

IV. Cách kiểm soát và xử lý nhằm hạn chế rủi ro tín dụng Agribank

Kiểm soát và xử lý là hai giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình quản lý rủi ro tín dụng. Công tác kiểm soát được thực hiện xuyên suốt từ trước, trong và sau khi cho vay. Trước khi cho vay, việc thẩm định tín dụng kỹ lưỡng, xác minh thông tin khách hàng, và đánh giá tính khả thi của dự án là lá chắn đầu tiên. Trong khi cho vay, việc giám sát dòng tiền và tình hình sử dụng vốn của khách hàng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Sau khi cho vay, việc theo dõi và kiểm tra định kỳ tài sản đảm bảo, tình hình tài chính của khách hàng là rất cần thiết. Khi rủi ro đã xảy ra, tức là nợ quá hạn hoặc nợ xấu tại Agribank đã phát sinh, ngân hàng cần có các biện pháp xử lý kịp thời và quyết liệt. Các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng bao gồm từ các biện pháp mềm dẻo như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tư vấn cho khách hàng, đến các biện pháp cứng rắn như xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện ra tòa. Việc lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và thiện chí của khách hàng.

4.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và giám sát khoản vay

Quy trình thẩm định và giám sát là xương sống của hoạt động kiểm soát rủi ro tín dụng. Một quy trình chặt chẽ đòi hỏi sự phân tách rõ ràng giữa bộ phận quan hệ khách hàng (tìm kiếm, tiếp thị) và bộ phận thẩm định (đánh giá rủi ro độc lập). Việc này giúp tránh tình trạng nể nang, chủ quan khi ra quyết định. Trong luận văn, cần đề xuất các giải pháp cụ thể như: chuẩn hóa bộ hồ sơ tín dụng, xây dựng các "red flags" (dấu hiệu cảnh báo sớm) trong quá trình thẩm định, và ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số bước kiểm tra thông tin, đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

4.2. Các biện pháp xử lý và thu hồi nợ xấu hiệu quả

Xử lý nợ xấu là bài toán khó, đòi hỏi sự linh hoạt và kiên quyết. Các biện pháp truyền thống bao gồm đôn đốc, cơ cấu lại nợ, và xử lý tài sản đảm bảo. Ngoài ra, các biện pháp hiện đại hơn như bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (VAMC) cũng là một hướng đi. Để hạn chế rủi ro tín dụng, Agribank cần xây dựng một đội ngũ chuyên trách thu hồi nợ được đào tạo bài bản về kỹ năng đàm phán và kiến thức pháp lý. Bên cạnh đó, việc chủ động phối hợp với các cơ quan pháp luật để đẩy nhanh quá trình xử lý tài sản bảo đảm cũng là một giải pháp quan trọng giúp thu hồi vốn nhanh chóng, giảm thiểu tổn thất.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng Agribank

Từ những phân tích về thực trạng và nguyên nhân, phần cuối của luận văn Quản lý rủi ro tín dụng tại Agribank phải đề xuất được một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ tín dụng mà cần bao quát cả về mặt chính sách, công nghệ và con người. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu xuống mức an toàn, và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng. Dựa trên kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại khác như Vietinbank và Techcombank được đề cập trong tài liệu gốc, có thể thấy việc hoàn thiện bộ máy tổ chức, phân quyền rõ ràng, và xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt là những bài học quý giá. Agribank cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm chứ không chỉ là công việc của riêng phòng tín dụng. Các giải pháp cần có lộ trình thực hiện rõ ràng, phù hợp với điều kiện thực tế của Agribank.

5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và cơ cấu tổ chức

Một trong những giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hàng đầu là hoàn thiện chính sách tín dụng Agribank. Chính sách này cần được rà soát định kỳ để phù hợp với biến động thị trường, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên cho vay và các lĩnh vực cần hạn chế. Về cơ cấu tổ chức, việc tách bạch chức năng thẩm định rủi ro khỏi chức năng kinh doanh là một thông lệ quốc tế cần được Agribank triệt để áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan trong quyết định tín dụng. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của ủy ban quản lý rủi ro, trao cho họ đủ thẩm quyền để giám sát và đưa ra các cảnh báo kịp thời cho ban lãnh đạo.

5.2. Nâng cao chất lượng nhân sự và ứng dụng công nghệ

Con người là yếu tố then chốt. Việc thường xuyên đào tạo, cập nhật kiến thức về phòng ngừa rủi ro tín dụng và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ là cực kỳ quan trọng. Cán bộ tín dụng cần được trang bị kỹ năng phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và thẩm định dự án. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin là xu thế tất yếu. Một hệ thống thông tin quản lý tín dụng hiện đại (LOS - Loan Origination System) sẽ giúp tự động hóa quy trình, lưu trữ dữ liệu khách hàng tập trung, hỗ trợ hệ thống cảnh báo sớm và cung cấp các báo cáo quản trị rủi ro chính xác, kịp thời. Đây là nền tảng để triển khai các mô hình quản lý rủi ro tín dụng tiên tiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1366 quản lý rủi ro tín dụng tại nh nông nghiệp và phát triển nông thôn vn chi nhánh huyện thanh sơn phú thọ luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về tín dụng trong ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng trong ngân hàng thương mại Tín dụng là một phạm trù kinh tế tồn tại và phát triển qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội và có nhiều quan điểm khác nhau tuỳ theo từng cấp độ nghiên cứu. Tín dụng là hoạt động quan trọng nhất của các tổ chức tài chính cũng như của các ngân hàng, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng số tài sản, tạo thu nhập từ lãi lớn nhất và cũng là hoạt động mang lại rủi ro cao nhất.

Tín dụng là hoạt động tài trợ của ngân hàng cho khách hàng (còn được gọi là tín dụng ngân hàng), quyết định chủ yếu đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Tuy vậy rất khó có thể định nghĩa rõ ràng về tín dụng mà tuỳ theo góc độ nghiên cứu mà cách hiểu cũng khác nhau: Tín dụng ngân hàng là một hình thức tín dụng vô cùng quan trọng, nó là quan hệ tín dụng chủ yếu, cung cấp phần lớn nhu cầu tín dụng cho các pháp nhân, các thể nhân khác trong nền kinh tế. Với công nghệ ngân hàng hiện nay, tín dụng ngân hàng càng trở thành một hình thức tín dụng không thể thiếu ở cả trong nước và quốc tế. Theo Luật các tổ chức tín dụng của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, điều 49 ghi: “Tổ chức tín dụng được cấp tín dụng cho tổ chức, các nhân dưới các hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước’”.

Quan hệ tín dụng phần lớn được xác lập thông qua hợp đồng tín dụng với trọng tâm là xác định khả năng và ý muốn của người nhận tín dụng trong việc thực hiện hợp đồng. Phan Thị Thu Hà, TS. Nguyễn Thị Thu Thảo (2002), Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng còn bên kia là các pháp nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế. 10 Như vậy, tín dụng ngân hàng là mối quan hệ vay mượn giữa ngân hàng với tất cả các cá nhân, tổ chức và các doanh nghiệp khác trong xã hội.

Nó không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi tạm thời thừa sang nơi tạm thời thiếu mà là quan hệ dịch chuyển vốn gián tiếp thông qua một tổ chức trung gian, đó là ngân hàng. Tín dụng ngân hàng cũng mang bản chất chung của quan hệ tín dụng, đó là quan hệ vay mượn có hoàn trả cả vốn và lãi sau một thời gian nhất định, là quan hệ chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vốn và là quan hệ bình đẳng cả 2 bên cùng có lợi. Phân loại tín dụng trong ngân hàng thương mại Theo Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam số 47/2010/QH12 được Quốc hội khóa 12 ban hành tại kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010, có quy đinh về các loại tín dụng trong ngân hàng cụ thể như sau: 1. Theo hình thức cho vay Nếu căn cứ vào hình thức cho vay thì tín dụng được chia thành: - Chiết khấu thương phiếu và các loại giấy tờ có giá, theo đó ngân hàng ứng trước tiền cho khách hàng tương ứng với giá trị của thương phiếu hoặc giấy tờ có giá trừ đi phần chênh lệch thu nhập dự tính đem lại cho ngân hàng khi ngân hàng trở thành chủ sở hữu của thương phiếu và các giấy tờ có giá chưa đến hạn.

- Cho vay là việc ngân hàng đưa tiền cho khách hàng với cam kết khách hàng phải hoàn trả cả gốc và lãi trong những khoảng thời gian xác định. - Bảo lãnh là việc ngân hàng cam kết thực hiện các nghĩa vụ tài chính thay khách hàng của mình trong trường hợp khách hàng thực hiện không đúng nghĩa vụ cam kết với các bên đối tác khác. - Cho thuê tài chính là việc ngân hàng bỏ tiền mua tài sản để cho khách hàng thuê theo những thoả thuận nhất định về trả tiền thuê và có thoả thuận xử lý tài sản khi hết hạn hợp đồng thuê. Theo thời hạn sử dụng tiền vay - Tín dụng ngắn hạn: từ 1 năm trở xuống.

Tín dụng ngắn hạn thường được áp dụng tài trợ cho tài sản lưu động vì thường có vòng quay trên 1 vòng/1 năm. 11 - Tín dụng trung hạn: từ trên 1 năm đến 5 năm, loại hình này được dùng để tài trợ cho các nhu cầu đầu tư tài sản cố định như: phương tiện vận tải, máy móc, trang thiết bị, cây trồng vật nuôi lâu năm. - Tín dụng dài hạn: trên 5 năm. Công trình xây dựng như: nhà ở, nhà xưởng, sân bay, cầu đường, dây chuyền máy móc có giá trị lớn, có thời gian sử dụng lâu dài.

được xem xét cấp tín dụng dài hạn. Theo hình thức đảm bảo tiền vay Nếu căn cứ vào tính chất bảo đảm an toàn của khoản vay, có thể chia tín dụng thành hai loại: - Tín dụng có tài sản bảo đảm: là khoản vay có thể được thế chấp bằng một lượng tài sản có thể chuyển đổi thành tiền của chính bên vay hoặc bên thứ ba như: máy móc, gia súc, hàng hoá, sản phẩm, bất động sản, hay thậm chí chính tài sản hình thành từ vốn vay. - Tín dụng không có tài sản bảo đảm: là các khoản vay không có tài sản bảo đảm được xem xét cấp cho các khách hàng có uy tín, khách hàng làm ăn thường xuyên có lãi, tình hình tài chính lành mạnh, có lịch sử quan hệ tín dụng tốt với các ngân hàng hoặc các khoản cho vay theo chỉ thị của Chính phủ. Căn cứ vào mức độ rủi ro Để phân loại theo tiêu thức này, NH cần nghiên cứu xây dựng các mức độ rủi ro theo mức độ từ thấp đến cao cho các khoản mục tài sản bao gồm cả nội và ngoại bảng, trên cơ sở đó có biện pháp phòng ngừa và trích lập dự phòng tổn thất kịp thời.

- Tín dụng lành mạnh: là các khoản tín dụng có khả năng thu hồi cao. - Tín dụng có vấn đề: là các khoản tín dụng có dấu hiệu không lành mạnh như khách hàng chậm tiêu thụ hàng hoá, tiến độ thực hiện kế hoạch chậm, khách hàng chịu rủi ro, thiên tai. - Các khoản nợ đủ tiêu chuẩn và cần chú ý là các khoản nợ tốt hoặc bị quá hạn thời gian ngắn nhưng khách hàng có kế hoạch khắc phục tốt. - Các khoản nợ khó đòi: là các khoản nợ mà ngân hàng đã sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xử lý và được hạch toán theo dõi ngoại bảng.

12 - Các khoản nợ xấu: là các khoản nợ quá hạn thời gian dài, khả năng trả nợ rất kém, khách hàng chây lì không trả nợ, có khả năng mất vốn. Rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại 1. Khái niệm rủi ro tín dụng Có rất nhiều khái niệm khác nhau về rủi ro tín dụng: - Theo Thomas P.Fitch: Rủi ro tín dụng là lọai rủi ro xảy ra khi người vay không thanh toán được nợ theo thỏa thuận hợp đồng dẫn đến sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ. Cùng với rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro chủ yếu trong hoạt động cho vay của ngân hàng - Theo Hennie van Greuning - Sonja B rajovic Bratanovic: Rủi ro tín dụng được định nghĩa là nguy cơ mà người đi vay không thể chi trả tiền lãi, hoặc hoàn trả vốn gốc so với thời hạn đã ấn định trong hợp đồng tín dụng.

Điều này gây ra sự cố đối với dòng chu chuyển tiền tệ và gây ảnh hưởng tới khả năng thanh khoản của ngân hàng. Từ những quan điểm trên có thể hiểu: Rủi ro tín dụng đối với một khoản tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không hoàn trả hoặc hoàn trả không đầy đủ theo hợp đồng tín dụng đã ký kết với ngân hàng. Rủi ro tín dụng là một trong những loại rủi ro lâu đời nhất và lớn nhất trong thị trường tài chính, thường xuyên xảy ra và gây hậu quả nặng nề đối với hoạt động kinh doanh ngân hàng vì các khoản tín dụng thường chiếm quả nửa giá trị tổng tài sản và tạo ra từ 70% đến 90% thu nhập cho ngân hàng. Rủi ro tín dụng cũng là loại rủi ro phức tạp nhất, quản lý và phòng ngừa khó khăn nhất, đòi hỏi ngân hàng phải có những giải pháp đồng bộ, hữu hiệu để ngăn ngừa, hạn chế và giảm thiểu tối đa những thiệt hại có thể xảy ra.

Bản chất của rủi ro tín dụng: Rủi ro tín dụng gắn liền với hoạt động quan trọng nhất có quy mô lớn nhất của ngân hàng thương mại - hoạt động tín dụng. Khi thực hiện một số hoạt động tài trợ cụ thể, ngân hàng phân tích thông tin và để xác định độ tin cậy tín dụng của người vay và chỉ quyết định cho vay khi thấy rủi ro tín dụng không quá cao và có thể chấp nhận được. Tuy nhiên không thể dự đoán được 13 chính xác các vấn đề sẽ xảy ra. Khả năng hoàn trả tiền vay của khách hàng có thể bị thay đổi do nhiều nguyên nhân, cộng thêm vào đó nhiều cán bộ ngân hàng không có khả năng phân tích tín dụng thỏa đáng.

Do vậy, rủi ro tín dụng là bạn đường trong kinh doanh, có thể đề phòng hạn chế chứ không thể loại trừ. Phân loại rủi ro tín dụng 1. Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro - Rủi ro giao dịch: là một hình thức của rủi ro tín dụng mà nguyên nhân chính phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng của ngân hàng. Rủi ro giao dịch bao gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro đảm bảo và rủi ro nghiệp vụ: + Rủi ro lựa chọn: là rủi ro có liên quan đến đánh giá và phân tích tín dụng khi ngân hàng lựa chọn những phương án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay.

+ Rủi ro đảm bảo: phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm như các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, hình thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo. + Rủi ro nghiệp vụ: là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ