Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nợ xấu tại Agribank chi nhánh Phú Xuyên, Hà Nội

Tải luận văn Quản lý nợ xấu tại Agribank Phú Xuyên (Word). Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm và phân loại nợ xấu trong Ngân hàng thương mại

1.1.2. Nguyên nhân phát sinh nợ xấu

1.1.3. Tác động của nợ xấu

1.1.4. Các chỉ tiêu phản ánh nợ xấu

1.2. QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm quản lý nợ xấu

1.2.2. Sự cần thiết quản lý nợ xấu

1.2.3. Chính sách quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nợ xấu

1.3. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

1.3.1. Kinh nghiệm quản lý nợ xấu của một số ngân hàng Thương mại

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Huyện Phú Xuyên

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

2.1. THỰC TRẠNG NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

2.1.1. Khái quát hoạt động cho vay của ngân hàng

2.1.2. Thực trạng nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Phú Xuyên

2.2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

2.2.1. Mô hình, chính sách quản lý nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.2.2. Quy trình quản lý nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế tồn tại trong công tác quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh Huyện Phú Xuyên

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI TỪ 2020-2024

3.1.1. Định hướng trong hoạt động tín dụng

3.1.2. Định hướng trong công tác quản lý nợ xấu

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

3.2.1. Giải pháp trong chính sách

3.2.2. Giải pháp quy trình

3.2.3. Giải pháp đối với đội ngũ nhân sự

3.3. KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN PHÚ XUYÊN, HÀ NỘI

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Hội sở chính Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc luận văn quản lý nợ xấu Agribank Word

Một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng về chủ đề quản lý nợ xấu là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi cấu trúc logic và cơ sở lý luận vững chắc. Đề tài 'Luận văn Quản lý nợ xấu tại Agribank Phú Xuyên' tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết liên quan đến nợ xấu và công tác quản lý tại các ngân hàng thương mại (NHTM). Nội dung cốt lõi của một luận văn chất lượng thường bắt đầu bằng việc định nghĩa rõ ràng khái niệm nợ xấu theo các quy định hiện hành, như Thông tư 02/2013/TT-NHNN, và quan điểm quốc tế từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Tài liệu nghiên cứu phải làm rõ cách phân loại nợ theo CIC, bao gồm các nhóm nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5, đặc biệt nhấn mạnh nợ nhóm 3, 4, 5 là các khoản nợ xấu. Phần lý luận cũng cần đi sâu vào các nguyên nhân phát sinh nợ xấu, phân tích từ các yếu tố khách quan của nền kinh tế đến các yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng và khách hàng. Tác động tiêu cực của nợ xấu đến hoạt động kinh doanh, khả năng thanh khoản và uy tín của ngân hàng cũng là một phần không thể thiếu. Một luận văn hoàn chỉnh sẽ trình bày các chỉ tiêu đánh giá nợ xấu, chẳng hạn như tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, và tầm quan trọng của việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Việc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc như vậy giúp tạo tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về đề tài nợ xấu ngân hàng

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi công trình nghiên cứu. Đối với đề tài về nợ xấu, phần này phải định nghĩa rõ 'nợ xấu' là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Luận văn cần giải thích chi tiết các tiêu chí phân loại nợ, bao gồm cả phương pháp định lượng (dựa trên số ngày quá hạn) và định tính (dựa trên khả năng trả nợ của khách hàng). Tầm quan trọng của công tác quản trị rủi ro tín dụng cũng được nhấn mạnh, coi đây là hoạt động cốt lõi để ngăn ngừa nợ xấu ngay từ đầu. Nội dung này giúp người đọc hiểu được bản chất, tác động và sự cần thiết phải kiểm soát nợ xấu trong hoạt động tín dụng tại Agribank.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của một khóa luận tốt nghiệp mẫu

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu. Cấu trúc điển hình gồm 3 chương chính: Chương 1 trình bày cơ sở lý luận; Chương 2 phân tích thực trạng nợ xấu tại Agribank chi nhánh Phú Xuyên giai đoạn cụ thể (ví dụ: 2015-2019); Chương 3 đề xuất các giải pháp quản lý nợ xấu và kiến nghị. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, đi từ lý thuyết đến thực tiễn và giải pháp, giúp người đọc theo dõi vấn đề một cách hệ thống và khoa học.

II. Phân tích thực trạng và nguyên nhân nợ xấu tại Agribank

Việc phân tích thực trạng nợ xấu tại Agribank chi nhánh Phú Xuyên là chương trọng tâm, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về những thách thức mà chi nhánh đối mặt. Dựa trên tài liệu gốc, tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh giai đoạn 2015-2019 được ghi nhận ở mức rất cao, trên 10%, vượt xa ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn Basel II (dưới 3%). Điều này cho thấy công tác quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại tại đây chưa thực sự hiệu quả. Các nguyên nhân phát sinh nợ xấu được xác định bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về phía khách hàng, nhiều trường hợp sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc cố tình cung cấp thông tin sai lệch để lừa đảo ngân hàng. Về phía ngân hàng, những hạn chế trong khâu thẩm định, năng lực của cán bộ tín dụng còn yếu, và đôi khi việc giám sát sau vay chưa chặt chẽ đã tạo ra kẽ hở. Bên cạnh đó, các yếu tố từ môi trường kinh tế như lạm phát, biến động thị trường, hay thiên tai, dịch bệnh cũng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Việc nhận diện đúng các nguyên nhân này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp quản lý nợ xấu phù hợp và khả thi trong thực tế.

2.1. Đánh giá thực trạng nợ xấu tại chi nhánh Phú Xuyên

Phân tích số liệu từ 2015-2019 cho thấy thực trạng nợ xấu tại Agribank Phú Xuyên có nhiều điểm đáng lo ngại. Tỷ lệ nợ xấu cao và kéo dài cho thấy các vấn đề tồn tại mang tính hệ thống. Luận văn cần trình bày các biểu đồ, bảng số liệu về cơ cấu nợ, tỷ lệ nợ xấu qua các năm để minh họa rõ nét tình hình. Đánh giá này không chỉ dừng ở con số mà còn cần phân tích sâu về cơ cấu nợ xấu theo ngành nghề, theo thời hạn vay, từ đó chỉ ra các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất.

2.2. Các nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ra nợ xấu

Nguyên nhân được chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất là từ khách hàng: yếu kém về tài chính, đạo đức kinh doanh không tốt. Thứ hai là từ ngân hàng: chính sách tín dụng còn lỏng lẻo, năng lực thẩm định của cán bộ hạn chế. Thứ ba là từ môi trường kinh tế vĩ mô và pháp lý: sự bất ổn của nền kinh tế, khung pháp lý cho việc xử lý tài sản đảm bảo còn chồng chéo. Hiểu rõ các nguyên nhân phát sinh nợ xấu này giúp xác định đúng trọng tâm cần cải thiện.

III. Hướng dẫn quy trình quản lý nợ xấu tại Agribank hiệu quả

Một quy trình xử lý nợ xấu bài bản là xương sống của công tác quản lý rủi ro. Quy trình này cần được xây dựng một cách khoa học, bao gồm bốn bước cơ bản: nhận biết, đo lường, ngăn ngừa và xử lý. Giai đoạn nhận biết bắt đầu ngay từ khâu thẩm định hồ sơ, nhận diện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn từ khách hàng. Tiếp theo, bước đo lường sử dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để lượng hóa rủi ro, là cơ sở cho quyết định cấp tín dụng. Giai đoạn ngăn ngừa là quan trọng nhất, tập trung vào các biện pháp phòng ngừa như xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, giám sát khoản vay sau giải ngân và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Cuối cùng, khi nợ xấu đã phát sinh, giai đoạn xử lý cần được triển khai quyết liệt. Các biện pháp xử lý bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi nợ quá hạn, xử lý tài sản đảm bảo, và trong trường hợp cần thiết là khởi kiện ra tòa. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp ngân hàng chủ động trong việc kiểm soát và nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu, giảm thiểu tổn thất cho hoạt động tín dụng tại Agribank.

3.1. Các bước nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Nhận diện sớm là chìa khóa. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo để phát hiện các dấu hiệu bất thường như tình hình tài chính khách hàng suy giảm, thông tin cung cấp không minh bạch. Sau đó, ngân hàng sử dụng các công cụ như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại nợ theo CIC và đánh giá xác suất vỡ nợ. Việc đo lường chính xác giúp đưa ra các quyết định cho vay thận trọng hơn.

3.2. Biện pháp ngăn ngừa và kiểm soát chất lượng tín dụng

Ngăn ngừa nợ xấu là ưu tiên hàng đầu trong quản trị rủi ro tín dụng. Các biện pháp bao gồm: hoàn thiện chính sách tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định, tăng cường kiểm tra, giám sát sau cho vay. Việc giám sát dòng tiền và mục đích sử dụng vốn của khách hàng một cách thường xuyên giúp phát hiện sớm các sai phạm và có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh để các khoản vay đủ tiêu chuẩn biến thành nợ xấu.

3.3. Quy trình thu hồi nợ quá hạn và xử lý tài sản đảm bảo

Khi nợ xấu đã hình thành, quy trình thu hồi nợ quá hạn phải được kích hoạt. Các biện pháp linh hoạt được áp dụng tuần tự từ mềm dẻo đến cứng rắn: đàm phán cơ cấu lại nợ, đôn đốc trả nợ, và cuối cùng là xử lý tài sản đảm bảo thông qua phát mại hoặc khởi kiện. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận tín dụng, pháp chế và ban lãnh đạo để đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

IV. Top 3 giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nợ xấu Agribank

Để giải quyết triệt để vấn đề, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý nợ xấu đồng bộ. Thứ nhất, cần hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ. Điều này bao gồm việc xây dựng các tiêu chí cho vay chặt chẽ hơn, đặc biệt với các lĩnh vực rủi ro cao, đồng thời ứng dụng công nghệ vào hệ thống xếp hạng tín dụng để kết quả đánh giá khách quan và chính xác hơn. Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng thẩm định và đặc biệt là nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Gắn trách nhiệm của cán bộ với chất lượng khoản vay do mình quản lý là biện pháp cần thiết. Thứ ba, tối ưu hóa công tác xử lý nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Cần thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ để hoạt động chuyên nghiệp hơn. Đồng thời, việc trích lập dự phòng phải được thực hiện đầy đủ theo quy định, tạo ra một 'bộ đệm' tài chính vững chắc để xử lý các khoản nợ có khả năng mất vốn, đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống.

4.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng

Chính sách tín dụng cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với biến động thị trường. Cần quy định rõ ràng giới hạn cấp tín dụng cho các ngành nghề rủi ro, siết chặt điều kiện về tài sản đảm bảo. Việc chuẩn hóa và tự động hóa một phần quy trình xử lý nợ xấu sẽ giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và nâng cao tính nhất quán trong toàn hệ thống.

4.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực và đạo đức nghề nghiệp

Con người là trung tâm. Agribank cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ tín dụng, từ kỹ năng thẩm định, phân tích tài chính đến kỹ năng đàm phán, xử lý nợ. Xây dựng một cơ chế lương thưởng và kỷ luật rõ ràng, gắn liền với hiệu quả quản lý nợ xấu sẽ là động lực để mỗi cá nhân làm việc có trách nhiệm hơn.

4.3. Giải pháp tài chính Trích lập dự phòng và xử lý nợ

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ và kịp thời là bắt buộc. Nguồn quỹ này là công cụ tài chính quan trọng để ngân hàng chủ động xử lý các khoản nợ không thể thu hồi mà không ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Bên cạnh đó, cần linh hoạt áp dụng các biện pháp xử lý nợ như bán nợ cho VAMC để làm sạch bảng cân đối kế toán và tập trung nguồn lực vào các hoạt động tín dụng mới.

V. Bài học kinh nghiệm quản lý nợ xấu từ các ngân hàng lớn

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các NHTM khác là cách hiệu quả để rút ra bài học cho Agribank Phú Xuyên. Tài liệu tham khảo đã chỉ ra trường hợp của Vietcombank, một ngân hàng đã thành công trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức rất thấp (0,78% vào cuối năm 2019). Một trong những bí quyết của họ là áp dụng mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trung, tách bạch rõ ràng ba chức năng: kinh doanh, quản lý rủi ro và tác nghiệp. Điều này đảm bảo tính độc lập và khách quan trong các quyết định phê duyệt tín dụng. Hơn nữa, Vietcombank rất chú trọng việc sử dụng các công cụ định lượng để đo lường rủi ro và xây dựng một bộ đệm dự phòng vững chắc, với tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên tới 182%. Họ cũng rất quyết liệt trong việc xử lý nợ, thành lập các ban chuyên trách tại những chi nhánh có tỷ lệ nợ xấu cao. Từ những kinh nghiệm này, báo cáo thực tập Agribank hay các luận văn chuyên sâu có thể đề xuất Agribank Phú Xuyên học hỏi mô hình quản lý tập trung, đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ phân tích dữ liệu và quyết liệt hơn trong việc thu hồi nợ quá hạn.

5.1. Phân tích mô hình thành công của Vietcombank

Thành công của Vietcombank đến từ chiến lược 'Ngân hàng tốt, ngân hàng xấu', tập trung xử lý dứt điểm các khoản nợ tại các đơn vị yếu kém. Mô hình quản lý rủi ro tập trung tại hội sở giúp các quyết định tín dụng lớn được xem xét độc lập, giảm thiểu rủi ro cục bộ. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao cho thấy sự thận trọng và sẵn sàng đối mặt với rủi ro của ngân hàng này.

5.2. Bài học rút ra cho công tác quản lý nợ tại Agribank

Agribank Phú Xuyên có thể học hỏi việc chuyên môn hóa bộ phận xử lý nợ, trao quyền và gắn trách nhiệm cụ thể cho giám đốc chi nhánh. Đầu tư vào hệ thống công nghệ để đo lường rủi ro một cách định lượng thay vì phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Quan trọng nhất là xây dựng văn hóa quản trị rủi ro, trong đó việc kiểm soát nợ xấu được coi là nhiệm vụ trọng tâm của toàn chi nhánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1346 quản lý nợ xấu tại nh nông nghiệp và phát triển nông thôn vn chi nhánh phú xuyên tp hà nội luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm và phân loại nợ xấu trong Ngân hàng thương mại Tín dụng ngân hàng là mối quan hệ tín dụng qua lại giữa ngân và các chủ thể khác trong nền kinh tế. Ngân hàng là một trung gian tài chính luân chuyển vốn từ nơi tạm thừa vốn sang nơi thiếu vốn.

Giá (lãi suất) của khoản vay do ngân hàng thỏa thuận cùng chủ thể sử dụng vốn, là mức lợi tức phải trả trong thời hạn gian sử dụng vốn. Chính vì yếu tố thời gian hoàn trả nên có rất nhiều bất trắc và rủi ro có thể xảy ra. Khi các chủ thể sử dụng vốn vay gặp các biến cố gây thiệt hại vốn, lúc này chủ thể trong thời gian ngắn sẽ không thể trả nợ đúng thời hạn đã giao ước với ngân hàng. Khi đó món vay theo thời gian sẽ quá hạn.

Trong thời gian dài không có biên pháp khắc phục kinh doanh, khắc phục khó khăn món vay sẽ chuyển thành nợ xấu. Theo quan điểm của Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF): “Một khoản cho vay được coi là nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc 90 ngày hoặc hơn hoặc lãi 90 ngày hoặc hơn; khi các khoản lãi suất đã quá hạn 90 ngày hoặc hơn đã được vốn hóa, cơ cấu lại, hoặc trì hoãn theo thỏa thuận; khi các khoản thanh toán đến hạn dưới 90 ngày nhưng có thể nhận thấy những dấu hiệu rõ ràng cho thấy người vay sẽ không thể hoàn trả nợ đầy đủ (người vay phá sản). Sau khi khoản vay được xếp vào danh mục nợ xấu, nó hoặc bất cứ khoản vay thay thế nào cũng nên được xếp vào danh mục nợ xấu cho tới thời điểm phải xóa nợ hoặc thu hồi được lãi và gốc của khoản vay đó hoặc thu hồi được khoản vay thay thế” [10] Theo Thông tư 02/2013/ TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước ban hành quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng 10 rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, Thông tư 09/2014/TT-NHNN về sửa đổi bổ sung một số điều của thông tư số 02/2013/TT-NHNH, 42/2017/QH14 Nghị quyết về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng giải thích nợ xấu (NPL) là các khoản nợ thuộc nhóm 3,4,5 Trong đó: “* Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) bao gồm: - Nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; - Nợ gia hạn nợ lần đầu; - Nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng; - Nợ thuộc một trong các trường hợp sau đây chưa thu hồi được trong thời gian dưới 30 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi: + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5, 6 Điều 126 Luật các tổ chức tín dụng; + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 Điều 127 Luật các tổ chức tín dụng; + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 5 Điều 128 Luật các tổ chức tín dụng; - Nợ trong thời hạn thu hồi theo kết luận thanh tra; - Nợ được phân loại vào nhóm 3 theo quy định - Nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phân loại lại vào nhóm 3 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 3 theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 3 theo thông tin do Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia cung cấp; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần đầu còn trong hạn theo thời hạn trả nợ đã được cơ 11 - Trái phiếu doanh nghiệp đã quá hạn thanh toán gốc, lãi từ 10 ngày đến 90 ngày. * Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) bao gồm: - Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn duới 90 ngày theo thời hạn trả nợ đuợc cơ cấu lại lần đầu; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai; - Khoản nợ quá hạn từ 30 ngày đến 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi; - Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhung đã quá thời hạn thu hồi theo kết luận của thanh tra đến 60 ngày mà vẫn chua thu hồi đuợc; - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5 và 6 Điều 126 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 127 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2 và 5 Điều 128 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra của Ngân hàng Nhà nuớc Việt Nam nhung quá thời hạn thu hồi theo kết luận thanh tra đến 60 ngày mà vẫn chua thu hồi đuợc; - Nợ đuợc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nuớc ngoài phân loại lại vào nhóm 4 theo quy định của Ngân hàng Nhà nuớc Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 4 theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nuớc Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 4 theo thông tin do Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia cung cấp; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần đầu đã quá hạn đến 90 ngày theo thời hạn trả nợ đã 12 - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần thứ hai còn trong hạn theo thời hạn trả nợ đã đuợc cơ cấu lại; - Trái phiếu doanh nghiệp đã quá hạn thanh toán gốc, lãi từ 91 ngày đến 180 ngày.

* Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) bao gồm: - Nợ quá hạn trên 360 ngày; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ đuợc cơ cấu lại lần đầu; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn theo thời hạn trả nợ đuợc cơ cấu lại lần thứ hai; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên, kể cả chua bị quá hạn hoặc đã quá hạn; - Khoản nợ chua thu hồi đuợc trong thời gian trên 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi; - Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhung quá thời hạn thu hồi theo kết luận thanh tra trên 60 ngày mà vẫn chua thu hồi đuợc; - Nợ của khách hàng là tổ chức tín dụng đuợc Ngân hàng Nhà nuớc công bố đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt, chi nhánh ngân hàng nuớc ngoài bị phong tỏa vốn và tài sản Nợ thuộc một trong các truờng hợp sau đây chua thu hồi đuợc trong thời hạn trên 60 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi: - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5 và 6 Điều 126 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 127 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2 và 5 Điều 128 của Luật Các tổ chức tín dụng; 13 - Nợ phân loại vào nhóm 5 theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nuớc Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 5 theo thông tin do Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia cung cấp; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần đầu đã quá hạn từ 91 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ đã đuợc cơ cấu lại; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần thứ hai quá hạn trả nợ theo thời hạn trả nợ đã đuợc cơ cấu lại lần thứ hai; - Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ (điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ) và giữ nguyên nhóm nợ lần thứ ba trở lên còn trong hạn hoặc đã quá hạn theo thời hạn trả nợ đã đuợc cơ cấu lại; - Trái phiếu doanh nghiệp đã quá hạn thanh toán gốc, lãi trên 180 ngày;” [8] Nhu vậy xét về định lượng theo thời gian nợ quá hạn thì nợ xấu là các khoản nợ đã quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi, hoặc cả hai từ 90 ngày trở lên tính từ ngày đến hạn phải thanh toán. Bên cạnh đó các Ngân hàng còn phải kết hợp phân loại nợ theo định tính, theo đó các khoản nợ nhóm 3, nhóm 4, nhóm 5 được xác định như sau: “Việc xác định nợ xấu theo phương pháp định tính căn cứ vào đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trên cơ sở kết quả hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, chính sách dự phòng rủi ro: * Nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) bao gồm: - Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn. Các khoản nợ này được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng tổn thất; 14 - Nợ thuộc một trong các trường hợp sau đây chưa thu hồi được trong thời hạn dưới 30 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi: + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5 và 6 Điều 126 của Luật Các tổ chức tín dụng; + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 127 của Luật Các tổ chức tín dụng; + Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2 và 5 Điều 128 của Luật Các tổ chức tín dụng; - Nợ trong thời hạn thu hồi theo kết luận thanh tra của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 3 theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; - Nợ phân loại vào nhóm 3 theo thông tin do Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia cung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ