Tăng cường quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn TP.HCM đến năm 2025

Luận văn phân tích sâu thực trạng quản lý đất đai tại TP.HCM, chỉ ra hạn chế và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tăng cường quản lý đến 2025.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Quản lý đất đai TPHCM giai đoạn mới

Luận văn về quản lý đất đai TPHCM là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các vấn đề liên quan đến việc sử dụng và quản lý nguồn tài nguyên đất tại một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước. Bối cảnh đô thị hóa và quản lý đất đai tại TPHCM ngày càng phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho các cơ quan nhà nước. Đất đai, với vai trò là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đã trở thành nguồn lực quý giá, đặc biệt tại các đô thị lớn. Luận văn đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, từ các học thuyết kinh tế cổ điển về địa tô đến quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về sở hữu toàn dân đối với đất đai. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tăng cường quản lý nhà nước về đất đai không chỉ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng đất mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, ổn định thị trường bất động sản TPHCM, và giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu như thống kê, so sánh, và phân tích để làm rõ thực trạng giai đoạn 2007-2017, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu quản lý sử dụng đất

Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước, do đó áp lực lên nguồn tài nguyên đất là rất lớn. Quá trình phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng dẫn đến nhu cầu sử dụng đất đô thị TPHCM tăng cao, phục vụ cho việc xây dựng hạ tầng, khu công nghiệp và các công trình phúc lợi. Tuy nhiên, công tác quản lý còn bộc lộ nhiều hạn chế như lãng phí, thất thoát, và các dự án treo kéo dài. Tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất tràn lan, đặc biệt từ đất nông nghiệp TPHCM sang đất phi nông nghiệp, mang tính đầu cơ, gây ra nhiều hệ lụy xã hội. Như Chỉ thị 03 năm 2010 đã nêu, các hành vi "ôm đất chờ quy hoạch" hay sử dụng đất kém hiệu quả gây lãng phí nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu để tăng cường vai trò của nhà nước là vô cùng cần thiết.

1.2. Cơ sở lý luận và pháp lý trong quản lý tài nguyên đất

Nền tảng lý luận của công tác quản lý đất đai dựa trên các học thuyết kinh tế về địa tô của C. Mác và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hiến pháp khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Các văn bản pháp luật như Luật Đất đai 2003 và đặc biệt là Luật đất đai 2024 (kế thừa và phát triển từ Luật Đất đai 2013) đã cụ thể hóa các chính sách đất đai, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Các nội dung quản lý nhà nước bao gồm việc ban hành văn bản pháp luật, lập quy hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, định giá đất, và giải quyết tranh chấp đất đai. Đây là khung pháp lý quan trọng để các cơ quan, như Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM, thực thi nhiệm vụ của mình.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất đai TPHCM thách thức

Thực trạng quản lý đất đai TPHCM trong giai đoạn 2007-2017 cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng không ít tồn tại, yếu kém. Về mặt thành tựu, thành phố đã đẩy mạnh công tác lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, làm cơ sở cho việc giao đất, cho thuê đất, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã đạt được những tiến bộ đáng kể, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người dân và doanh nghiệp. Nguồn thu ngân sách từ đất cũng là một đóng góp quan trọng cho sự phát triển của thành phố. Tuy nhiên, những thách thức vẫn còn rất lớn. Hệ thống văn bản pháp luật do thành phố ban hành đôi khi còn chồng chéo, chưa nhất quán, gây khó khăn trong quá trình thực thi. Công tác quản lý quy hoạch sử dụng đất vẫn còn tình trạng "quy hoạch treo", ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân. Các vấn đề về bồi thường giải phóng mặt bằng, định giá đất và giải quyết tranh chấp đất đai vẫn là những điểm nóng, thường xuyên phát sinh khiếu nại, tố cáo phức tạp. Việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả quản lý.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và vấn nạn dự án treo

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quy hoạch tại TPHCM vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Một số quy hoạch thiếu tầm nhìn dài hạn, chưa gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Tình trạng dự án treo là một trong những hệ lụy nhức nhối nhất, đơn cử như quy hoạch khu đô thị Bình Quới – Thanh Đa hay khu đô thị Thủ Thiêm kéo dài hơn 20 năm. Các dự án này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đất đai khổng lồ mà còn khiến hàng nghìn hộ dân rơi vào tình cảnh khó khăn, không thể xây dựng, sửa chữa nhà cửa, không thể thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất. Thành phố đã phải xem xét xóa quy hoạch treo tại nhiều khu vực như KCN Phước Hiệp (Củ Chi) và KCN Xuân Thới Thượng (Hóc Môn) để tháo gỡ khó khăn cho người dân và doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn trong bồi thường thu hồi đất và tái định cư

Công tác thu hồi đất để thực hiện các dự án phát triển kinh tế - xã hội, an ninh - quốc phòng là một nhiệm vụ phức tạp và nhạy cảm. Quá trình bồi thường giải phóng mặt bằng thường xuyên vấp phải sự không đồng thuận của người dân. Nguyên nhân chính xuất phát từ chính sách định giá đất bồi thường còn chênh lệch lớn so với giá thị trường. Theo Luật đất đai 2013, việc bồi thường phải đảm bảo người có đất bị thu hồi có chỗ ở, đảm bảo thu nhập và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Tuy nhiên, trên thực tế, việc triển khai còn nhiều vướng mắc, dẫn đến khiếu nại kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ của các dự án và gây bất ổn xã hội. Chính sách hỗ trợ và tái định cư đôi khi chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng của người dân.

2.3. Hạn chế của hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu đất đai

Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại, đồng bộ là yếu tố sống còn để nâng cao hiệu quả quản lý. Mặc dù TPHCM đã triển khai dự án ViLIS từ năm 2009, nhưng đến nay vẫn chưa hoàn thiện. Dữ liệu giữa các quận, huyện chưa có sự liên thông, thống nhất. Hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính ở một số nơi còn chưa được số hóa hoàn toàn. Sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu đất đai chính xác và cập nhật gây khó khăn cho cả công tác quản lý của nhà nước và nhu cầu tra cứu thông tin của người dân, doanh nghiệp. Điều này làm giảm tính minh bạch của thị trường bất động sản TPHCM và tạo kẽ hở cho các tiêu cực phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính về đất đai.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật đất đai TPHCM

Để tăng cường quản lý nhà nước về đất đai, giải pháp nền tảng và quan trọng nhất là hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật. TPHCM cần chủ động rà soát, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật do HĐND và UBND thành phố ban hành, loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn và không còn phù hợp. Việc ban hành các văn bản mới cần đảm bảo tính đồng bộ, khoa học và bám sát thực tiễn phát triển của thành phố, đặc biệt là phải phù hợp với tinh thần của Luật đất đai 2024. Cần xây dựng cơ chế, chính sách đất đai đặc thù, cho phép thành phố phát huy sự năng động, sáng tạo để tháo gỡ các vướng mắc, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như định giá đất, bồi thường giải phóng mặt bằng, và quản lý sử dụng đất đô thị TPHCM. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của người dân và doanh nghiệp, góp phần giảm thiểu các tranh chấp đất đai không đáng có. Một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch sẽ là tiền đề để khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai.

3.1. Cập nhật và đồng bộ hóa hệ thống văn bản pháp luật

Thực tế cho thấy, TPHCM đã ban hành 97 văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đất đai, nhưng nhiều trong số đó đã hết hiệu lực hoặc cần sửa đổi. Nhiệm vụ cấp bách là rà soát toàn bộ để xây dựng một hệ thống pháp lý tinh gọn, nhất quán. Các quy định mới cần cụ thể hóa các nội dung của luật cấp trên, đồng thời giải quyết các vấn đề đặc thù của thành phố như quản lý đất trong các khu đô thị mới, xử lý dự án treo, và cơ chế chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp TPHCM sang các loại đất khác một cách hiệu quả và bền vững.

3.2. Đổi mới cơ chế định giá đất và chính sách bồi thường

Cần xây dựng cơ chế định giá đất theo nguyên tắc thị trường, đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Bảng giá đất do thành phố công bố cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh sát hơn biến động của thị trường bất động sản TPHCM. Đối với công tác bồi thường giải phóng mặt bằng, cần nghiên cứu các chính sách hỗ trợ đa dạng hơn, không chỉ bồi thường bằng tiền hoặc đất tái định cư mà còn có các phương án hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm, đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất. Việc này sẽ giúp cân bằng lợi ích giữa các bên và giảm thiểu khiếu nại.

IV. Cách hiện đại hóa quản lý đất đai TPHCM bằng công nghệ

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, việc ứng dụng công nghệ là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai TPHCM. Trọng tâm là phải đẩy nhanh tiến độ xây dựng và hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai (LIS) trên toàn địa bàn. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai tập trung, thống nhất, có khả năng liên thông giữa các ngành như thuế, xây dựng, ngân hàng. Việc ứng dụng GIS trong quản lý đất đai sẽ giúp trực quan hóa dữ liệu, hỗ trợ đắc lực cho công tác lập và giám sát quy hoạch sử dụng đất, phát hiện sớm các vi phạm. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến liên quan đến đất đai như đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tra cứu thông tin quy hoạch. Việc hiện đại hóa không chỉ giúp các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM quản lý hiệu quả hơn mà còn tăng cường tính công khai, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp khi tham gia vào các giao dịch đất đai.

4.1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống thông tin đất đai LIS

Để khắc phục tình trạng dữ liệu phân mảnh, TPHCM cần quyết liệt chỉ đạo để hoàn thành việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tại 4 quận, huyện còn lại và đồng bộ hóa trên toàn thành phố. Hệ thống thông tin đất đai (LIS) cần được thiết kế theo một chuẩn chung, đảm bảo khả năng cập nhật biến động liên tục và kết nối với cơ sở dữ liệu dân cư. Khi hệ thống này hoàn thiện, mọi thông tin về thửa đất, tình trạng pháp lý, quy hoạch, giá đất sẽ được quản lý tập trung, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho các thủ tục hành chính, đồng thời là công cụ hữu hiệu để chống tiêu cực, tham nhũng.

4.2. Tăng cường ứng dụng GIS và viễn thám trong giám sát

Công nghệ thông tin địa lý (GIS) và ảnh viễn thám là những công cụ mạnh mẽ để giám sát hiện trạng sử dụng đất. Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai cho phép theo dõi sự thay đổi về lớp phủ, phát hiện các công trình xây dựng trái phép, hoặc tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất không đúng quy hoạch. Việc này giúp các cơ quan quản lý có thể thanh tra, kiểm tra một cách chủ động và chính xác, kịp thời ngăn chặn và xử lý các vi phạm pháp luật về đất đai, đảm bảo hiệu quả sử dụng đất.

4.3. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý nhà nước về đất đai

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế con người. Do đó, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý đất đai từ cấp thành phố đến phường, xã. Cần đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cho UBND quận, huyện, đi đôi với việc tăng cường cơ chế thanh tra, giám sát và quy trách nhiệm rõ ràng. Một bộ máy quản lý tinh gọn, chuyên nghiệp và liêm chính là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới quản lý nhà nước về đất đai.

V. Đánh giá kết quả bài học kinh nghiệm quản lý đất đai

Qua phân tích thực trạng và các giải pháp đề xuất trong luận văn quản lý đất đai TPHCM, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học lớn nhất là phải đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân trong mọi chính sách đất đai. Mọi sự mất cân bằng đều dẫn đến tranh chấp đất đai và làm chậm quá trình phát triển. Thứ hai, công tác quy hoạch sử dụng đất phải đi trước một bước, có tầm nhìn xa và phải được công khai, minh bạch để người dân tham gia giám sát. Quy hoạch "treo" là điều tối kỵ, cần kiên quyết xử lý. Thứ ba, việc hiện đại hóa quản lý bằng hệ thống thông tin đất đai (LIS)ứng dụng GIS là xu thế tất yếu, không thể trì hoãn. Kinh nghiệm từ các địa phương như Đà Nẵng, Vĩnh Phúc cho thấy, khi công nghệ được áp dụng hiệu quả, tính minh bạch và hiệu quả sử dụng đất sẽ được nâng cao rõ rệt. Cuối cùng, vai trò và năng lực của bộ máy quản lý nhà nước, đặc biệt là cấp cơ sở, là yếu tố then chốt. Cần một cơ chế quản lý đồng bộ từ hoạch định chính sách đến tổ chức thực hiện và thanh tra, giám sát.

5.1. Kinh nghiệm từ thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai

Thực tiễn cho thấy, các tranh chấp đất đai chủ yếu phát sinh từ việc thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằngcấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bài học rút ra là cần tăng cường đối thoại, hòa giải ở cấp cơ sở. Các quyết định hành chính phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và hợp tình, hợp lý. Công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, từ công bố quy hoạch, phương án bồi thường đến bố trí tái định cư, là chìa khóa để tạo dựng lòng tin và sự đồng thuận của người dân.

5.2. Bài học từ các địa phương khác Đà Nẵng Đồng Nai

Nghiên cứu kinh nghiệm của các địa phương khác mang lại nhiều gợi ý giá trị. Đà Nẵng thành công trong việc xây dựng chính sách đền bù, giải tỏa đồng bộ, thống nhất, chú trọng đến người dân có hoàn cảnh khó khăn. Đồng Nai làm tốt công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu đất đai theo 3 cấp. Vĩnh Phúc áp dụng thành công mô hình đấu giá quyền sử dụng đất minh bạch, chống thất thu ngân sách. TPHCM có thể học hỏi những mô hình này để áp dụng phù hợp với điều kiện đặc thù của mình, đặc biệt trong việc quản lý thị trường bất động sản TPHCM và tích tụ đất đai cho nông nghiệp công nghệ cao.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý đất đai TPHCM 2025 2030

Hướng tới tương lai, công tác quản lý đất đai TPHCM cần tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững, gắn liền với quá trình xây dựng thành phố thông minh. Định hướng đến năm 2030 là phải quản lý và sử dụng quỹ đất như một nguồn lực nội sinh quan trọng nhất, đảm bảo hiệu quả sử dụng đất ở mức cao nhất. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách đất đai theo hướng thị trường, minh bạch, có sự kiểm soát của nhà nước để chống đầu cơ và bong bóng trên thị trường bất động sản TPHCM. Quá trình đô thị hóa và quản lý đất đai phải được thực hiện song song, đảm bảo phát triển hạ tầng đồng bộ. Cần ưu tiên quỹ đất cho các công trình công cộng, không gian xanh, và các dự án đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, với sự ra đời của Luật đất đai 2024, thành phố cần nhanh chóng xây dựng các kế hoạch chi tiết để triển khai hiệu quả, đưa công tác quản lý nhà nước về đất đai lên một tầm cao mới, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển toàn diện của Thành phố Hồ Chí Minh.

6.1. Tích hợp quản lý đất đai với quy hoạch đô thị thông minh

Trong tương lai, quản lý sử dụng đất đô thị TPHCM không thể tách rời khỏi quy hoạch đô thị thông minh. Dữ liệu từ hệ thống thông tin đất đai (LIS)ứng dụng GIS cần được tích hợp với các hệ thống quản lý giao thông, môi trường, năng lượng. Điều này sẽ giúp thành phố đưa ra các quyết định quy hoạch tối ưu, phân bổ đất đai một cách khoa học, giảm thiểu xung đột trong sử dụng đất và nâng cao chất lượng sống của người dân. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM với các sở, ngành liên quan.

6.2. Thúc đẩy hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp công nghệ cao

Mặc dù quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, đất nông nghiệp TPHCM tại các huyện ngoại thành như Củ Chi, Cần Giờ vẫn có vai trò quan trọng. Định hướng tương lai là thúc đẩy chính sách tích tụ, tập trung đất đai để phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp đô thị. Cần có cơ chế khuyến khích chuyển đổi mục đích sử dụng đất trong nội bộ ngành nông nghiệp, từ các loại cây trồng, vật nuôi giá trị thấp sang các mô hình sản xuất hiện đại, mang lại giá trị kinh tế cao hơn trên một đơn vị diện tích, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và tạo ra vành đai xanh cho thành phố.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tăng cường quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục thì nội dung đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của quản lý nhà Nƣớc về đất đai Chƣơng 2: Thực trạng tăng cƣờng quản lý Nhà nƣớc về đất đai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2007 - 2017 Chƣơng 3: Xu hƣớng biến động đất đai và định hƣớng, giải pháp tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc về đất đai trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025 6 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐẤT ĐAI 1.1 Lý luận về quản lý và quản lý Nhà nƣớc Về bản chất giai cấp của nhà nƣớc, V.Lênin khẳng định: Nhà nƣớc là sản phẩm và biểu hiện thông qua những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa đƣợc. Bất cứ nơi nào, bất cứ lúc nào, về mặt khách quan, nếu không giải quyết đƣợc thì nhà nƣớc xuất hiện để điều tiết. Và sự tồn tại của nhà nƣớc chứng tỏ rằng những mâu thuẫn giai cấp là không thể điều hòa đƣợc.Taylor, quản lý là việc nắm đƣợc chính xác điều mà đối tƣợng quản lý làm, qua đó biết đƣợc họ đã hoàn thành công việc nhƣ thế nào. Mục tiêu của quản lý là nâng cao hiệu quả và năng suất lao động.Taylor; 1911] Là cha đẻ của lý thuyết quản lý hiện đại, theo Henry Fayol thì quản lý gồm có năm yếu tố cơ bản cấu thành đó là sự dự đoán, lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm tra giám sát.

[Henry Fayol; 1916] Khi nói đến vai trò quản lý C.Mác đã khẳng định: “Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên một quy mô tƣơng đối lớn, thì ít nhiều cũng đều cần đến một sự chỉ đạo để điều hoà những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của những khí quan độc lập của nó. Một ngƣời độc tấu vĩ cầm tự điều khiển lấy mình, còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trƣởng”.Ăng-ghen; tr.480] Quản lý Nhà nƣớc là hoạt động thực hiện mang tính quyền lực Nhà nƣớc và sử dụng chính sách pháp luật để điều chỉnh hành vi của các cá nhân, tổ chức trong xã hội đƣợc thực hiện bởi cơ quan Nhà nƣớc nhằm duy trì ổn định an ninh trật tự và thúc đẩy xã hội phát triển theo một định hƣớng thống nhất của nhà nƣớc. Chủ thể quản lý Nhà nƣớc: các cá nhân và tổ chức đƣợc nhà nƣớc trao quyền, gồm cơ quan tƣ pháp, hành pháp và lập pháp. Đối tƣợng quản lý: các cá nhân, tổ chức trong nƣớc.

7 Có thể hiểu rằng, QLNN là hoạt động điều hành có tính tổ chức đƣợc thực hiện trên cơ sở pháp luật thông qua cơ quan Nhà nƣớc.2 Lý luận về đất đai Đất đai vừa là đối tƣợng lao động, vừa là tƣ liệu lao động có nguồn gốc từ tự nhiên, biểu hiện dƣới hình thái mặt đất với diện tích cụ thể và những đặc tính tƣơng đối ổn định về khí hậu, thổ nhƣỡng, địa chất, thuỷ văn, động thực vật sống trên đó. Theo FAO thì đất đai là một tổng thể vật chất, bao gồm sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của thực thể vật chất đó [ FAO; 1976] Đất đai là tài sản mãi mãi gắn với con ngƣời, là điều kiện cần để sinh tồn, và là điều kiện quan trọng để sản xuất, là tƣ liệu cơ bản của sản xuất vật chất.Ăng-ghen; 1995] Đất đai là một vùng đất có ranh giới, vị trí, diện tích cụ thể và có các thuộc tính tƣơng đối ổn định hoặc thay đổi nhƣng có tính chu kỳ, có thể dự đoán đƣợc, có ảnh hƣởng tới việc SDĐ trong hiện tại và tƣơng lai của các yếu tố tự nhiên, KT - XH nhƣ: thổ nhƣỡng, khí hậu, địa hình, địa mạo, địa chất, thuỷ văn, thực vật, động vật cƣ trú và hoạt động sản xuất của con ngƣời. Đất đai có tính cố định, không thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác và đất đai không giống hàng hóa thông thƣờng là có thể nảy sinh trong quá trình sản xuất, do đó đất đai có hạn về mặt diện tích. Đất đai đƣợc dùng canh tác có khả năng sản sinh ra một khối lƣợng lƣơng thực với số lƣợng lớn đủ để duy trì sự sống của ngƣời lao động.

Thông qua hoạt động sản xuất, đất đai là TLSX đặc biệt có mối quan hệ với hoạt động sản xuất của con ngƣời, tác động của con ngƣời làm thay đổi tính chất sử dụng đất đai, nhƣ một đám đất đƣợc canh tác sẽ có giá trị nhiều hơn một đám đất bị bỏ hoang. Trong điều kiện sản xuất TBCN, đầu tƣ vào đất đai biến đất đai thành tƣ bản. Trong điều kiện kinh tế thị trƣờng, đất đai trở thành đối tƣợng để trao đổi mua bán. 8 Đất đai có tính đa dạng và phong phú, với nhiều loại nhƣ đất cát, đất đỏ, đất phèn, đất xám, đất phù sa,…nên đòi hỏi con ngƣời phải biết sử dụng và khai thác một cách hợp lý, hiệu quả và tiết kiệm.

Đất để phát triển đô thị là đất nội thành và đất ngoại thành đƣợc cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền quy hoạch để sử dụng vào mục đích phát triển đô thị. Đất đô thị vừa là tƣ liệu sản xuất, vừa là tƣ liệu sinh hoạt, đƣợc thể hiện tƣ liệu sản xuất dùng vào mục đích kinh doanh để xác định không gian đất và tƣ liệu sinh hoạt dùng cho các công trình nhà ở, bao gồm đất chuyên dùng, đất nông nghiệp, đất an ninh quốc phòng, đất ở, đất dùng cho mục đích công cộng và đất chƣa sử dụng.3 Lý luận về quản lý nhà nƣớc về đất đai Theo Liên Hiệp Quốc, thì quản lý đất đai là quá trình lƣu trữ và cập nhật những biến động về thông tin sở hữu, giá trị, quyền sử dụng đất và những thông tin khác liên quan đến đất đai. Quản lý đất đai thực chất là quản lý tài nguyên đất dƣới phƣơng diện kinh tế và môi trƣờng. Nhà nƣớc quản lý thông tin chính xác về hiện trạng SDĐ; số lƣợng và chất lƣợng đất đai và tiến hành phân phối lại quỹ đất theo quy hoạch, kế hoạch SDĐ.

Bên cạnh đó, còn quản lý công tác chuyển nhƣợng QSDĐ, giao đất, cho thuê đất,.; thực hiện quyền điều tiết các nguồn lợi thu từ đất nhƣ thu thuế và thu tiền SDĐ. Nhà nƣớc thƣờng xuyên thanh tra, giám sát các quá trình phân phối đất đai nếu phát hiện các vi phạm sẽ xử lý. Các hoạt động trên nhằm mục tiêu thực hiện quyền sở hữu của Nhà nƣớc về đất đai. “Quản lý nhà nƣớc về đất đai là tổng hợp các hoạt động tổ chức và điều chỉnh của các cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền để thực hiện và bảo vệ quyền sở hữu của Nhà nƣớc đối với đất đai; đó là các hoạt động quản lý tình hình sử dụng đất; phân phối lại quỹ đất đai theo quy hoạch, kế hoạch đồng thời tiến hành kiểm tra, giám sát quá trình quản lý và sử dụng đất; điều tiết các nguồn lợi từ đất đai”.2 Các lý thuyết kinh tế liên quan đến quản lý Nhà nƣớc về đất đai 1.1 Lý luận của các nhà kinh tế học tƣ sản cổ điển Địa tô là là một trong những yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, vì vậy quan hệ sở hữu về địa tô đã đƣợc các nhà kinh tế học tƣ sản cổ điển đặc biệt quan tâm nghiên cứu.

Địa tô đƣợc các nhà KTCT tƣ sản cổ điển quan tâm nghiên cứu nhƣ W.Ricardo, sau khi KTCT cổ điển Anh xuất hiện.Mác là ngƣời phát triển và đƣa lý luận địa tô lên đến tầm cao mới vào cuối thế kỷ XIX. Lý luận về địa tô của W.Petty cho rằng: địa tô là khoảng chênh lệch giữa giá trị của sản phẩm và chi phí sản xuất bao gồm chi phí tiền công và giá trị của giống. Ông đã dựa vào địa tô để xác định giá cả ruộng đất. Lý thuyết về giá trị và sản phẩm thuần túy của F.Quesnay cho rằng sản phẩm thuần túy là khoảng chênh lệch giữa giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất, là số dƣ ra sau khi trừ tiền lƣơng và hao phí cho trồng trọt trong lĩnh vực nông nghiệp.

Sản phẩm thuần túy biểu hiện ra bên ngoài là địa tô, là phần nhà tƣ bản và công nhân trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp phải nộp lại cho chủ sở hữu ruộng đất, địa chủ. Lý luận về địa tô của A.Smith cho rằng: khi ruộng đất bị tƣ hữu hóa thì địa tô là khoản tiền trả cho việc SDĐ. Độc quyền tƣ hữu ruộng đất là điều kiện để chiếm hữu địa tô. Ông cho rằng địa tô là sản phẩm của tự nhiên, sự sản sinh địa tô là kết quả tự nhiên tham gia vào quá trình sản xuất nông nghiệp, là thù lao mà địa chủ và chủ sở hữu ruộng đất thu đƣợc.

Địa tô có đƣợc là do năng suất lao động trong công nghiệp thấp hơn trong nông nghiệp. Lý luận địa tô của D.Ricacdo cho rằng: địa tô đƣợc hình thành theo quy luật giá trị, địa tô không phải là sản phẩm của tự nhiên mà là kết quả do lao động của ngƣời công nhân làm nên. iá trị nông sản đƣợc hình thành trong điều kiện ruộng đất tệ nhất, vì diện tích ruộng đất có hạn nên xã hội phải canh tác trên chính những 10 mảnh đất xấu đó. Do tƣ bản kinh doanh trên mảnh đất tốt và trung bình thu đƣợc lợi nhuận siêu ngạch, địa chủ thu giữ khoản lợi nhuận này là địa tô.

Địa tô càng cao thì xã hội sẽ bất ổn thiếu lƣơng thực. Mác Lý luận địa tô của C. Mác cho rằng sự hình thành quan hệ sản xuất TBCN là cơ sở hình thành địa tô TBCN. Và địa tô TBCN chính là phần giá trị thặng dƣ còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần lợi nhuận bình quân mà các nhà tƣ bản kinh doanh trong nông nghiệp phải nộp cho địa chủ.

Mác đã giải thích địa tô thông qua: địa tô chênh lệch và địa tô tuyệt đối. Địa tô là giá trị thặng dƣ, là sản phẩm của lao động thặng dƣ. Địa tô chênh lệch là một phần của giá trị thặng dƣ do công nhân nông nghiệp tạo ra đƣợc biểu hiện thành lợi nhuận siêu ngạch mà địa chủ thu đƣợc trong điều kiện ruộng đất sản xuất tốt hơn. Đặc trƣng của địa tô chênh lệch là số chênh lệch giữa giá cả sản xuất thị trƣờng và giá cả sản xuất cá biệt của tƣ bản sử dụng sức tự nhiên một cách độc quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ