I. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao TPHCM
Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập quốc tế, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM không chỉ là một nhiệm vụ trọng tâm mà còn là yếu tố quyết định sự thành công và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực trình độ cao, được xác định là động lực chủ yếu, là nền tảng cho sự phát triển nhanh và bền vững. Văn kiện Đại hội Đảng XII đã nhấn mạnh: “Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển, ứng dụng khoa học, công nghệ; phát huy vai trò quốc sách hàng đầu của giáo dục, đào tạo và khoa học, công nghệ đối với sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước”. Tại TP.HCM, chủ trương này được cụ thể hóa thành một trong bảy chương trình đột phá, khẳng định tầm quan trọng chiến lược của con người trong mọi kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc đầu tư vào con người, thông qua giáo dục và đào tạo, được xem là đầu tư cho tương lai, tạo ra một lực lượng lao động không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có kỹ năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường. Một chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả sẽ giúp thành phố giải quyết bài toán tăng trưởng, rút ngắn khoảng cách phát triển so với các đô thị lớn trong khu vực và trên thế giới. Do đó, việc nghiên cứu và đề ra các giải pháp toàn diện cho vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM là yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa thành phố trở thành một trung tâm kinh tế, tài chính, khoa học công nghệ hàng đầu.
1.1. Nguồn nhân lực trình độ cao Yếu tố then chốt cho CNH HĐH
Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động kinh tế - xã hội, từ sử dụng lao động thủ công sang lao động dựa trên công nghệ và tri thức. Trong quá trình này, nguồn nhân lực trình độ cao đóng vai trò là hạt nhân, là lực lượng tiên phong. Đây là nhóm lao động có khả năng tiếp thu, làm chủ và sáng tạo công nghệ mới, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy năng suất lao động xã hội. Luận văn của tác giả Lê Khắc Thành khẳng định, nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết đảm bảo sự thành công của CNH, HĐH. Thiếu đi lực lượng này, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế sẽ chậm lại, các ngành công nghiệp mũi nhọn khó hình thành và phát triển. Họ không chỉ là người vận hành máy móc hiện đại mà còn là người đề xuất cải tiến, tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý. Do đó, đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực trình độ cao chính là đầu tư vào nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển kinh tế bền vững của TP.HCM.
1.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua nguồn nhân lực
Trong nền kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng, năng lực cạnh tranh của một địa phương hay quốc gia không còn chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay vốn đầu tư, mà phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng nguồn nhân lực. Một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc chuyên nghiệp và khả năng sáng tạo sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho TP.HCM gắn liền với việc xây dựng một đội ngũ nhân lực tinh hoa, đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là lực lượng giúp các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố cải tiến sản phẩm, dịch vụ, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc phát triển bền vững nguồn nhân lực không chỉ giúp thành phố thu hút đầu tư nước ngoài mà còn thúc đẩy sự lớn mạnh của các doanh nghiệp trong nước. Khi chất lượng lao động được cải thiện, TP.HCM sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho các tập đoàn đa quốc gia và các chuyên gia hàng đầu, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.
II. Top thách thức về thực trạng lao động TPHCM hiện nay
Mặc dù TP.HCM sở hữu lực lượng lao động đông đảo, thực trạng lao động TPHCM vẫn tồn tại nhiều thách thức và bất cập lớn, cản trở quá trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu trên thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh. Theo phân tích trong luận văn của Lê Khắc Thành, thành phố đang đối mặt với tình trạng “vừa thừa, vừa thiếu” lao động. Thừa lao động phổ thông, chưa qua đào tạo nhưng lại thiếu hụt trầm trọng nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, đặc biệt trong các ngành công nghiệp trọng yếu và dịch vụ chất lượng cao. Chất lượng đào tạo cũng là một rào cản lớn. Nhiều chương trình đào tạo vẫn “còn nặng lý thuyết, nhẹ thực hành”, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Sinh viên ra trường thiếu kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng thích ứng với môi trường công nghiệp hiện đại. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển nhân lực, đặc biệt là cơ chế thu hút và giữ chân nhân tài, chưa đủ mạnh và đồng bộ, dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám”. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm hiệu quả đầu tư cho giáo dục, lãng phí nguồn lực xã hội và kìm hãm tốc độ phát triển kinh tế của thành phố trong dài hạn. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả.
2.1. Phân tích thực trạng thị trường lao động Thành phố Hồ Chí Minh
Theo số liệu từ Cục Thống kê TP.HCM, cơ cấu lao động đang có sự chuyển dịch tích cực theo hướng giảm tỷ trọng trong nông nghiệp, tăng trong công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng bên trong cơ cấu này vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp so với yêu cầu. Bảng 2.11 trong tài liệu gốc cho thấy, dù tỷ lệ lao động qua đào tạo có tăng nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của các khu công nghiệp, khu chế xuất về lao động kỹ thuật lành nghề. Thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh còn mang tính thiếu ổn định, tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm vẫn còn ở mức cao. Mâu thuẫn giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của nhà tuyển dụng là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Điều này cho thấy thực trạng lao động TPHCM đòi hỏi những giải pháp can thiệp mạnh mẽ hơn từ cả hệ thống giáo dục và các cơ quan quản lý nhà nước.
2.2. Bất cập giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp
Một trong những nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM là khoảng cách lớn giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế từ sản xuất, kinh doanh. Văn kiện Đại hội Đảng XII đã chỉ rõ: “Đào tạo thiếu gắn kết với nghiên cứu khoa học, sản xuất kinh doanh và nhu cầu của thị trường lao động”. Tình trạng này dẫn đến việc doanh nghiệp phải tốn thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại nhân viên mới. Sự thiếu liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp làm cho chương trình giảng dạy trở nên lạc hậu, không cập nhật kịp thời những thay đổi về công nghệ và quy trình vận hành mới. Sinh viên thiếu môi trường thực hành, cọ xát thực tế, do đó khi ra trường còn bỡ ngỡ và yếu về kỹ năng xử lý vấn đề. Để khắc phục, cần có cơ chế khuyến khích và ràng buộc mạnh mẽ hơn để doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo, từ việc xây dựng chương trình, giảng dạy đến việc cung cấp cơ sở thực tập và tuyển dụng.
III. Hướng dẫn đào tạo và phát triển nhân lực theo xu thế mới
Để giải quyết những thách thức hiện hữu và đón đầu các cơ hội mới, công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại TP.HCM cần được đổi mới một cách căn bản và toàn diện. Trọng tâm của quá trình đổi mới này là phải chuyển từ mô hình đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở giáo dục sang mô hình đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động và xã hội. Điều này đòi hỏi một sự kết nối chặt chẽ và thực chất hơn giữa ba nhà: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp. Vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo cần được nâng cao, không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập mà phải trở thành một chủ thể tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, định hướng nghề nghiệp và đánh giá chất lượng đầu ra. Đặc biệt, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, yếu tố chuyển đổi số và nguồn nhân lực trở nên vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tích hợp các kiến thức và kỹ năng số, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo để người lao động có thể làm chủ công nghệ hiện đại. Việc tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ giúp rút ngắn khoảng cách lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay, góp phần tạo ra một thế hệ lao động mới năng động, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM.
3.1. Vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo và phát triển nhân lực
Doanh nghiệp là người sử dụng lao động cuối cùng, do đó họ hiểu rõ nhất yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cần có. Việc phát huy vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo là giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng nhân lực. Doanh nghiệp có thể tham gia vào việc xây dựng chuẩn đầu ra, góp ý cho chương trình đào tạo, cử chuyên gia tham gia giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực hành trên các dây chuyền công nghệ thực tế. Mô hình đào tạo kép, nơi người học vừa học lý thuyết tại trường vừa học thực hành tại doanh nghiệp, cần được nhân rộng. Sự tham gia này không chỉ mang lại lợi ích cho xã hội mà còn giúp chính doanh nghiệp có được nguồn nhân lực chất lượng, phù hợp với văn hóa và yêu cầu công việc, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi về thuế hoặc các hình thức hỗ trợ khác để doanh nghiệp tích cực hơn trong hoạt động này.
3.2. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp
Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp hiện nay tại TP.HCM dù đã có nhưng còn khá lỏng lẻo và mang tính hình thức. Để tạo ra sự đột phá, mối liên kết này cần được xây dựng trên cơ sở hợp tác chiến lược, lâu dài và đôi bên cùng có lợi. Các trường đại học, cao đẳng cần chủ động tìm đến doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu, từ đó điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp. Ngược lại, doanh nghiệp cũng cần xem việc hợp tác với nhà trường là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Các hoạt động hợp tác có thể đa dạng hóa như: thành lập các phòng thí nghiệm chung, triển khai các dự án nghiên cứu ứng dụng, tổ chức ngày hội việc làm, các cuộc thi tay nghề. Khi mối liên kết này trở nên bền chặt, chất lượng đào tạo và phát triển nhân lực sẽ được cải thiện rõ rệt, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh.
3.3. Tác động của chuyển đổi số và nguồn nhân lực kỷ nguyên 4.0
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang tái định hình toàn bộ nền kinh tế và thị trường lao động. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và nguồn nhân lực là mối quan hệ hai chiều: công nghệ mới đòi hỏi kỹ năng mới, và nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực để thúc đẩy chuyển đổi số thành công. Các cơ sở đào tạo tại TP.HCM phải nhanh chóng cập nhật chương trình, đưa vào giảng dạy các kỹ năng liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, tự động hóa. Người lao động không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có tư duy số, khả năng học hỏi liên tục và thích ứng linh hoạt. Đây là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực thành phố trong bối cảnh mới, đảm bảo họ không bị tụt hậu và có thể đóng góp hiệu quả vào sự phát triển kinh tế số.
IV. Bí quyết xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài
Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo tại chỗ, một chính sách phát triển nhân lực hiệu quả phải đặc biệt chú trọng đến việc thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là một cuộc cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn trên phạm vi toàn cầu. TP.HCM cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, hấp dẫn và có tính thực thi cao để trở thành một “miền đất hứa” cho các chuyên gia, nhà khoa học và lao động tay nghề cao. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở đãi ngộ về lương, thưởng mà cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, nơi người tài có cơ hội phát triển sự nghiệp, phát huy tối đa khả năng sáng tạo. Tham khảo kinh nghiệm của Hà Nội và Đà Nẵng, việc cung cấp các ưu đãi về nhà ở, y tế, giáo dục cho con cái và các điều kiện an sinh xã hội khác là những yếu tố quan trọng. Hơn nữa, một chiến lược quản trị nhân sự tại TPHCM trong khu vực công cần được cải cách theo hướng minh bạch, dựa trên năng lực và hiệu quả công việc, tạo động lực cho cán bộ, công chức cống hiến. Việc xây dựng thương hiệu TP.HCM là một thành phố đáng sống và đáng làm việc sẽ là yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực trình độ cao, phục vụ cho mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM.
4.1. Xây dựng chính sách phát triển nhân lực toàn diện đồng bộ
Một chính sách phát triển nhân lực thành công phải mang tính hệ thống, bao quát từ khâu đào tạo, tuyển dụng, sử dụng cho đến đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp. Các chính sách cần được hoạch định một cách hợp lý, có tầm nhìn dài hạn, tránh sự chắp vá, thiếu đồng bộ. Theo đề xuất trong luận văn, cần có chính sách khuyến khích học tập suốt đời, hỗ trợ người lao động nâng cao trình độ. Chính sách tiền lương và đãi ngộ phải thực sự cạnh tranh, gắn với năng suất và hiệu quả công việc, xóa bỏ cơ chế cào bằng. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh, giúp kết nối hiệu quả giữa người lao động và doanh nghiệp. Việc xây dựng một khung chính sách toàn diện sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để mọi tiềm năng của con người được phát huy.
4.2. Chiến lược quản trị nhân sự tại TPHCM để giữ chân người tài
Thu hút nhân tài đã khó, giữ chân họ còn khó hơn. Do đó, quản trị nhân sự tại TPHCM, cả trong khu vực công và tư, cần áp dụng các phương pháp hiện đại. Trọng tâm là xây dựng một văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sáng tạo. Cần tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi cá nhân, giúp họ thấy được cơ hội thăng tiến và gắn bó lâu dài. Các chính sách về đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), đào tạo nâng cao, luân chuyển cán bộ cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Đối với các doanh nghiệp, việc chú trọng đến phúc lợi tinh thần, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và xây dựng môi trường làm việc hạnh phúc cũng là những yếu tố quan trọng trong chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài.
V. Cách phát triển bền vững nguồn nhân lực TPHCM hiệu quả
Để đảm bảo sự phát triển lâu dài, việc phát triển bền vững nguồn nhân lực tại TP.HCM cần được tiếp cận một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào trí lực mà còn cả thể lực và tâm lực của người lao động. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và toàn xã hội. Một trong những giải pháp trọng tâm là triển khai hiệu quả đề án phát triển nhân lực TPHCM, cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ đã đề ra trong “Chương trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” của thành phố. Bên cạnh việc cải cách giáo dục - đào tạo, cần chú trọng nâng cao chất lượng dân số thông qua các chương trình chăm sóc sức khỏe, cải thiện dinh dưỡng và môi trường sống. Một người lao động khỏe mạnh về thể chất và ổn định về tinh thần mới có thể cống hiến và sáng tạo một cách tốt nhất. Hơn nữa, việc xây dựng tác phong lao động công nghiệp, đề cao kỷ luật, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cũng là một yếu tố cấu thành nên chất lượng nguồn nhân lực. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc cho các thế hệ tương lai, góp phần vào sự phát triển chung của cả nước.
5.1. Triển khai đề án phát triển nhân lực TPHCM giai đoạn mới
Đại hội Đảng bộ TP.HCM lần thứ X (2015-2020) đã xác định “nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” là một trong bảy chương trình đột phá. Việc triển khai đề án phát triển nhân lực TPHCM cần được thực hiện một cách quyết liệt và có sự giám sát, đánh giá thường xuyên. Đề án cần tập trung vào các ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố như 4 ngành công nghiệp trọng yếu và 9 ngành dịch vụ chất lượng cao. Các mục tiêu cần được lượng hóa cụ thể, ví dụ như tỷ lệ lao động qua đào tạo, cơ cấu trình độ nhân lực cho từng ngành. Việc phân bổ nguồn lực, bao gồm cả ngân sách và nhân lực thực thi, phải được ưu tiên để đảm bảo đề án đi vào thực chất, tạo ra những chuyển biến rõ rệt trong việc phát triển bền vững nguồn nhân lực.
5.2. Kết hợp phát triển kinh tế với nâng cao chất lượng dân số
Chất lượng nguồn nhân lực bắt nguồn từ chất lượng dân số. Do đó, không thể tách rời các mục tiêu phát triển kinh tế với các mục tiêu xã hội. Luận văn của Lê Khắc Thành đề xuất nhóm giải pháp “Nâng cao tình trạng sức khỏe, nâng cao chất lượng dân số, cải thiện môi trường sống của người lao động”. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống y tế công, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát triển các không gian công cộng, văn hóa, thể thao. Một xã hội phát triển hài hòa, nơi người dân được chăm sóc tốt về cả vật chất và tinh thần, sẽ là cái nôi nuôi dưỡng nên những nguồn nhân lực trình độ cao, khỏe mạnh, thông minh và sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp CNH, HĐH.
VI. Triển vọng chiến lược nguồn nhân lực TPHCM đến năm 2025
Nhìn về tương lai, chiến lược nguồn nhân lực của TP.HCM đến năm 2025 và xa hơn nữa cần được xây dựng dựa trên những dự báo khoa học về nhu cầu của thị trường và xu hướng phát triển công nghệ. Theo các bảng dự báo trong luận văn (Bảng 3.1 đến 3.7), nhu cầu nhân lực sẽ tiếp tục tăng mạnh ở các ngành dịch vụ, công nghệ cao và các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Đặc biệt, nhu cầu về lao động đã qua đào tạo, nhất là trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Để đáp ứng nhu cầu này, chiến lược nguồn nhân lực của thành phố phải tập trung vào việc tái cấu trúc hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đại học, gắn kết chặt chẽ hơn với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc hoàn thiện chính sách, tạo môi trường làm việc cạnh tranh, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu sẽ là những hướng đi then chốt. Nếu thực hiện thành công, TP.HCM không chỉ giải quyết được bài toán nhân lực cho riêng mình mà còn khẳng định vị thế là trung tâm cung ứng nguồn nhân lực trình độ cao cho cả Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và cả nước, hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
6.1. Dự báo nhu cầu nhân lực các ngành trọng điểm đến năm 2025
Dựa trên các phân tích của Trung tâm Dự báo Nhu cầu Nhân lực và Thông tin Thị trường lao động TP.HCM, giai đoạn đến năm 2025, thành phố sẽ cần một lượng lớn lao động cho 4 nhóm ngành công nghiệp trọng yếu (cơ khí, điện tử - CNTT, hóa dược - cao su, chế biến lương thực thực phẩm) và 9 nhóm ngành dịch vụ. Nhu cầu sẽ tập trung vào các vị trí đòi hỏi kỹ năng chuyên môn sâu và khả năng ứng dụng công nghệ. Ví dụ, Bảng 3.7 dự báo nhu cầu nhân lực theo trình độ nghề, cho thấy tỷ trọng lao động có trình độ đại học trở lên sẽ tăng cao nhất. Việc nắm bắt chính xác các dự báo này giúp các cơ sở đào tạo có định hướng rõ ràng hơn, điều chỉnh quy mô và cơ cấu ngành nghề đào tạo để cung cấp cho thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh đúng người, đúng việc, tránh lãng phí.
6.2. Hoàn thiện chiến lược nguồn nhân lực cho mục tiêu dài hạn
Để việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM đi vào chiều sâu và bền vững, cần xây dựng và không ngừng hoàn thiện một chiến lược nguồn nhân lực tổng thể với tầm nhìn dài hạn. Chiến lược này phải là một bộ phận hữu cơ của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Nó cần xác định rõ các mục tiêu ưu tiên, các giải pháp đột phá và lộ trình thực hiện cụ thể. Các yếu tố như hội nhập quốc tế, biến đổi khí hậu, và các xu hướng xã hội mới cũng cần được tính đến. Việc thường xuyên rà soát, đánh giá và điều chỉnh chiến lược dựa trên tình hình thực tiễn sẽ giúp TP.HCM luôn chủ động trong việc xây dựng và phát huy vốn quý nhất của mình, đó là nguồn lực con người, đảm bảo sự phát triển thịnh vượng và bền vững.