Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thúc đẩy CNH, HĐH tại TP.HCM đến 2025

Tài liệu luận văn về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy CNH, HĐH đến 2025.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao TPHCM

Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập quốc tế, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM không chỉ là một nhiệm vụ trọng tâm mà còn là yếu tố quyết định sự thành công và nâng cao năng lực cạnh tranh của thành phố. Nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực trình độ cao, được xác định là động lực chủ yếu, là nền tảng cho sự phát triển nhanh và bền vững. Văn kiện Đại hội Đảng XII đã nhấn mạnh: “Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển, ứng dụng khoa học, công nghệ; phát huy vai trò quốc sách hàng đầu của giáo dục, đào tạo và khoa học, công nghệ đối với sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước”. Tại TP.HCM, chủ trương này được cụ thể hóa thành một trong bảy chương trình đột phá, khẳng định tầm quan trọng chiến lược của con người trong mọi kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc đầu tư vào con người, thông qua giáo dục và đào tạo, được xem là đầu tư cho tương lai, tạo ra một lực lượng lao động không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có kỹ năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường. Một chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả sẽ giúp thành phố giải quyết bài toán tăng trưởng, rút ngắn khoảng cách phát triển so với các đô thị lớn trong khu vực và trên thế giới. Do đó, việc nghiên cứu và đề ra các giải pháp toàn diện cho vấn đề phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM là yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa thành phố trở thành một trung tâm kinh tế, tài chính, khoa học công nghệ hàng đầu.

1.1. Nguồn nhân lực trình độ cao Yếu tố then chốt cho CNH HĐH

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động kinh tế - xã hội, từ sử dụng lao động thủ công sang lao động dựa trên công nghệ và tri thức. Trong quá trình này, nguồn nhân lực trình độ cao đóng vai trò là hạt nhân, là lực lượng tiên phong. Đây là nhóm lao động có khả năng tiếp thu, làm chủ và sáng tạo công nghệ mới, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy năng suất lao động xã hội. Luận văn của tác giả Lê Khắc Thành khẳng định, nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết đảm bảo sự thành công của CNH, HĐH. Thiếu đi lực lượng này, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế sẽ chậm lại, các ngành công nghiệp mũi nhọn khó hình thành và phát triển. Họ không chỉ là người vận hành máy móc hiện đại mà còn là người đề xuất cải tiến, tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý. Do đó, đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực trình độ cao chính là đầu tư vào nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển kinh tế bền vững của TP.HCM.

1.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua nguồn nhân lực

Trong nền kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng, năng lực cạnh tranh của một địa phương hay quốc gia không còn chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay vốn đầu tư, mà phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng nguồn nhân lực. Một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc chuyên nghiệp và khả năng sáng tạo sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho TP.HCM gắn liền với việc xây dựng một đội ngũ nhân lực tinh hoa, đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là lực lượng giúp các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố cải tiến sản phẩm, dịch vụ, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc phát triển bền vững nguồn nhân lực không chỉ giúp thành phố thu hút đầu tư nước ngoài mà còn thúc đẩy sự lớn mạnh của các doanh nghiệp trong nước. Khi chất lượng lao động được cải thiện, TP.HCM sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho các tập đoàn đa quốc gia và các chuyên gia hàng đầu, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.

II. Top thách thức về thực trạng lao động TPHCM hiện nay

Mặc dù TP.HCM sở hữu lực lượng lao động đông đảo, thực trạng lao động TPHCM vẫn tồn tại nhiều thách thức và bất cập lớn, cản trở quá trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu trên thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh. Theo phân tích trong luận văn của Lê Khắc Thành, thành phố đang đối mặt với tình trạng “vừa thừa, vừa thiếu” lao động. Thừa lao động phổ thông, chưa qua đào tạo nhưng lại thiếu hụt trầm trọng nhân lực có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, đặc biệt trong các ngành công nghiệp trọng yếu và dịch vụ chất lượng cao. Chất lượng đào tạo cũng là một rào cản lớn. Nhiều chương trình đào tạo vẫn “còn nặng lý thuyết, nhẹ thực hành”, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Sinh viên ra trường thiếu kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng thích ứng với môi trường công nghiệp hiện đại. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển nhân lực, đặc biệt là cơ chế thu hút và giữ chân nhân tài, chưa đủ mạnh và đồng bộ, dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám”. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm hiệu quả đầu tư cho giáo dục, lãng phí nguồn lực xã hội và kìm hãm tốc độ phát triển kinh tế của thành phố trong dài hạn. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược nguồn nhân lực hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng thị trường lao động Thành phố Hồ Chí Minh

Theo số liệu từ Cục Thống kê TP.HCM, cơ cấu lao động đang có sự chuyển dịch tích cực theo hướng giảm tỷ trọng trong nông nghiệp, tăng trong công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng bên trong cơ cấu này vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp so với yêu cầu. Bảng 2.11 trong tài liệu gốc cho thấy, dù tỷ lệ lao động qua đào tạo có tăng nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của các khu công nghiệp, khu chế xuất về lao động kỹ thuật lành nghề. Thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh còn mang tính thiếu ổn định, tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm vẫn còn ở mức cao. Mâu thuẫn giữa kỹ năng của người lao động và yêu cầu của nhà tuyển dụng là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Điều này cho thấy thực trạng lao động TPHCM đòi hỏi những giải pháp can thiệp mạnh mẽ hơn từ cả hệ thống giáo dục và các cơ quan quản lý nhà nước.

2.2. Bất cập giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp

Một trong những nguyên nhân cốt lõi của những tồn tại trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM là khoảng cách lớn giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế từ sản xuất, kinh doanh. Văn kiện Đại hội Đảng XII đã chỉ rõ: “Đào tạo thiếu gắn kết với nghiên cứu khoa học, sản xuất kinh doanh và nhu cầu của thị trường lao động”. Tình trạng này dẫn đến việc doanh nghiệp phải tốn thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại nhân viên mới. Sự thiếu liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp làm cho chương trình giảng dạy trở nên lạc hậu, không cập nhật kịp thời những thay đổi về công nghệ và quy trình vận hành mới. Sinh viên thiếu môi trường thực hành, cọ xát thực tế, do đó khi ra trường còn bỡ ngỡ và yếu về kỹ năng xử lý vấn đề. Để khắc phục, cần có cơ chế khuyến khích và ràng buộc mạnh mẽ hơn để doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo, từ việc xây dựng chương trình, giảng dạy đến việc cung cấp cơ sở thực tập và tuyển dụng.

III. Hướng dẫn đào tạo và phát triển nhân lực theo xu thế mới

Để giải quyết những thách thức hiện hữu và đón đầu các cơ hội mới, công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại TP.HCM cần được đổi mới một cách căn bản và toàn diện. Trọng tâm của quá trình đổi mới này là phải chuyển từ mô hình đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở giáo dục sang mô hình đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động và xã hội. Điều này đòi hỏi một sự kết nối chặt chẽ và thực chất hơn giữa ba nhà: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp. Vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo cần được nâng cao, không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập mà phải trở thành một chủ thể tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, định hướng nghề nghiệp và đánh giá chất lượng đầu ra. Đặc biệt, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, yếu tố chuyển đổi số và nguồn nhân lực trở nên vô cùng quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tích hợp các kiến thức và kỹ năng số, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo để người lao động có thể làm chủ công nghệ hiện đại. Việc tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp sẽ giúp rút ngắn khoảng cách lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay, góp phần tạo ra một thế hệ lao động mới năng động, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM.

3.1. Vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo và phát triển nhân lực

Doanh nghiệp là người sử dụng lao động cuối cùng, do đó họ hiểu rõ nhất yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cần có. Việc phát huy vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo là giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng nhân lực. Doanh nghiệp có thể tham gia vào việc xây dựng chuẩn đầu ra, góp ý cho chương trình đào tạo, cử chuyên gia tham gia giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực hành trên các dây chuyền công nghệ thực tế. Mô hình đào tạo kép, nơi người học vừa học lý thuyết tại trường vừa học thực hành tại doanh nghiệp, cần được nhân rộng. Sự tham gia này không chỉ mang lại lợi ích cho xã hội mà còn giúp chính doanh nghiệp có được nguồn nhân lực chất lượng, phù hợp với văn hóa và yêu cầu công việc, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi về thuế hoặc các hình thức hỗ trợ khác để doanh nghiệp tích cực hơn trong hoạt động này.

3.2. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp

Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp hiện nay tại TP.HCM dù đã có nhưng còn khá lỏng lẻo và mang tính hình thức. Để tạo ra sự đột phá, mối liên kết này cần được xây dựng trên cơ sở hợp tác chiến lược, lâu dài và đôi bên cùng có lợi. Các trường đại học, cao đẳng cần chủ động tìm đến doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu, từ đó điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp. Ngược lại, doanh nghiệp cũng cần xem việc hợp tác với nhà trường là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Các hoạt động hợp tác có thể đa dạng hóa như: thành lập các phòng thí nghiệm chung, triển khai các dự án nghiên cứu ứng dụng, tổ chức ngày hội việc làm, các cuộc thi tay nghề. Khi mối liên kết này trở nên bền chặt, chất lượng đào tạo và phát triển nhân lực sẽ được cải thiện rõ rệt, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh.

3.3. Tác động của chuyển đổi số và nguồn nhân lực kỷ nguyên 4.0

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang tái định hình toàn bộ nền kinh tế và thị trường lao động. Mối quan hệ giữa chuyển đổi số và nguồn nhân lực là mối quan hệ hai chiều: công nghệ mới đòi hỏi kỹ năng mới, và nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực để thúc đẩy chuyển đổi số thành công. Các cơ sở đào tạo tại TP.HCM phải nhanh chóng cập nhật chương trình, đưa vào giảng dạy các kỹ năng liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, an ninh mạng, tự động hóa. Người lao động không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có tư duy số, khả năng học hỏi liên tục và thích ứng linh hoạt. Đây là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực thành phố trong bối cảnh mới, đảm bảo họ không bị tụt hậu và có thể đóng góp hiệu quả vào sự phát triển kinh tế số.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo tại chỗ, một chính sách phát triển nhân lực hiệu quả phải đặc biệt chú trọng đến việc thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là một cuộc cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn trên phạm vi toàn cầu. TP.HCM cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, hấp dẫn và có tính thực thi cao để trở thành một “miền đất hứa” cho các chuyên gia, nhà khoa học và lao động tay nghề cao. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở đãi ngộ về lương, thưởng mà cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, nơi người tài có cơ hội phát triển sự nghiệp, phát huy tối đa khả năng sáng tạo. Tham khảo kinh nghiệm của Hà Nội và Đà Nẵng, việc cung cấp các ưu đãi về nhà ở, y tế, giáo dục cho con cái và các điều kiện an sinh xã hội khác là những yếu tố quan trọng. Hơn nữa, một chiến lược quản trị nhân sự tại TPHCM trong khu vực công cần được cải cách theo hướng minh bạch, dựa trên năng lực và hiệu quả công việc, tạo động lực cho cán bộ, công chức cống hiến. Việc xây dựng thương hiệu TP.HCM là một thành phố đáng sống và đáng làm việc sẽ là yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực trình độ cao, phục vụ cho mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM.

4.1. Xây dựng chính sách phát triển nhân lực toàn diện đồng bộ

Một chính sách phát triển nhân lực thành công phải mang tính hệ thống, bao quát từ khâu đào tạo, tuyển dụng, sử dụng cho đến đãi ngộ và phát triển nghề nghiệp. Các chính sách cần được hoạch định một cách hợp lý, có tầm nhìn dài hạn, tránh sự chắp vá, thiếu đồng bộ. Theo đề xuất trong luận văn, cần có chính sách khuyến khích học tập suốt đời, hỗ trợ người lao động nâng cao trình độ. Chính sách tiền lương và đãi ngộ phải thực sự cạnh tranh, gắn với năng suất và hiệu quả công việc, xóa bỏ cơ chế cào bằng. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh, giúp kết nối hiệu quả giữa người lao động và doanh nghiệp. Việc xây dựng một khung chính sách toàn diện sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để mọi tiềm năng của con người được phát huy.

4.2. Chiến lược quản trị nhân sự tại TPHCM để giữ chân người tài

Thu hút nhân tài đã khó, giữ chân họ còn khó hơn. Do đó, quản trị nhân sự tại TPHCM, cả trong khu vực công và tư, cần áp dụng các phương pháp hiện đại. Trọng tâm là xây dựng một văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, tôn trọng sự khác biệt và khuyến khích sáng tạo. Cần tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi cá nhân, giúp họ thấy được cơ hội thăng tiến và gắn bó lâu dài. Các chính sách về đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), đào tạo nâng cao, luân chuyển cán bộ cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Đối với các doanh nghiệp, việc chú trọng đến phúc lợi tinh thần, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và xây dựng môi trường làm việc hạnh phúc cũng là những yếu tố quan trọng trong chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài.

V. Cách phát triển bền vững nguồn nhân lực TPHCM hiệu quả

Để đảm bảo sự phát triển lâu dài, việc phát triển bền vững nguồn nhân lực tại TP.HCM cần được tiếp cận một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào trí lực mà còn cả thể lực và tâm lực của người lao động. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và toàn xã hội. Một trong những giải pháp trọng tâm là triển khai hiệu quả đề án phát triển nhân lực TPHCM, cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ đã đề ra trong “Chương trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” của thành phố. Bên cạnh việc cải cách giáo dục - đào tạo, cần chú trọng nâng cao chất lượng dân số thông qua các chương trình chăm sóc sức khỏe, cải thiện dinh dưỡng và môi trường sống. Một người lao động khỏe mạnh về thể chất và ổn định về tinh thần mới có thể cống hiến và sáng tạo một cách tốt nhất. Hơn nữa, việc xây dựng tác phong lao động công nghiệp, đề cao kỷ luật, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cũng là một yếu tố cấu thành nên chất lượng nguồn nhân lực. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc cho các thế hệ tương lai, góp phần vào sự phát triển chung của cả nước.

5.1. Triển khai đề án phát triển nhân lực TPHCM giai đoạn mới

Đại hội Đảng bộ TP.HCM lần thứ X (2015-2020) đã xác định “nâng cao chất lượng nguồn nhân lực” là một trong bảy chương trình đột phá. Việc triển khai đề án phát triển nhân lực TPHCM cần được thực hiện một cách quyết liệt và có sự giám sát, đánh giá thường xuyên. Đề án cần tập trung vào các ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố như 4 ngành công nghiệp trọng yếu và 9 ngành dịch vụ chất lượng cao. Các mục tiêu cần được lượng hóa cụ thể, ví dụ như tỷ lệ lao động qua đào tạo, cơ cấu trình độ nhân lực cho từng ngành. Việc phân bổ nguồn lực, bao gồm cả ngân sách và nhân lực thực thi, phải được ưu tiên để đảm bảo đề án đi vào thực chất, tạo ra những chuyển biến rõ rệt trong việc phát triển bền vững nguồn nhân lực.

5.2. Kết hợp phát triển kinh tế với nâng cao chất lượng dân số

Chất lượng nguồn nhân lực bắt nguồn từ chất lượng dân số. Do đó, không thể tách rời các mục tiêu phát triển kinh tế với các mục tiêu xã hội. Luận văn của Lê Khắc Thành đề xuất nhóm giải pháp “Nâng cao tình trạng sức khỏe, nâng cao chất lượng dân số, cải thiện môi trường sống của người lao động”. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống y tế công, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát triển các không gian công cộng, văn hóa, thể thao. Một xã hội phát triển hài hòa, nơi người dân được chăm sóc tốt về cả vật chất và tinh thần, sẽ là cái nôi nuôi dưỡng nên những nguồn nhân lực trình độ cao, khỏe mạnh, thông minh và sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp CNH, HĐH.

VI. Triển vọng chiến lược nguồn nhân lực TPHCM đến năm 2025

Nhìn về tương lai, chiến lược nguồn nhân lực của TP.HCM đến năm 2025 và xa hơn nữa cần được xây dựng dựa trên những dự báo khoa học về nhu cầu của thị trường và xu hướng phát triển công nghệ. Theo các bảng dự báo trong luận văn (Bảng 3.1 đến 3.7), nhu cầu nhân lực sẽ tiếp tục tăng mạnh ở các ngành dịch vụ, công nghệ cao và các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Đặc biệt, nhu cầu về lao động đã qua đào tạo, nhất là trình độ cao đẳng, đại học và trên đại học sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Để đáp ứng nhu cầu này, chiến lược nguồn nhân lực của thành phố phải tập trung vào việc tái cấu trúc hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đại học, gắn kết chặt chẽ hơn với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Việc hoàn thiện chính sách, tạo môi trường làm việc cạnh tranh, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu sẽ là những hướng đi then chốt. Nếu thực hiện thành công, TP.HCM không chỉ giải quyết được bài toán nhân lực cho riêng mình mà còn khẳng định vị thế là trung tâm cung ứng nguồn nhân lực trình độ cao cho cả Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và cả nước, hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.

6.1. Dự báo nhu cầu nhân lực các ngành trọng điểm đến năm 2025

Dựa trên các phân tích của Trung tâm Dự báo Nhu cầu Nhân lực và Thông tin Thị trường lao động TP.HCM, giai đoạn đến năm 2025, thành phố sẽ cần một lượng lớn lao động cho 4 nhóm ngành công nghiệp trọng yếu (cơ khí, điện tử - CNTT, hóa dược - cao su, chế biến lương thực thực phẩm) và 9 nhóm ngành dịch vụ. Nhu cầu sẽ tập trung vào các vị trí đòi hỏi kỹ năng chuyên môn sâu và khả năng ứng dụng công nghệ. Ví dụ, Bảng 3.7 dự báo nhu cầu nhân lực theo trình độ nghề, cho thấy tỷ trọng lao động có trình độ đại học trở lên sẽ tăng cao nhất. Việc nắm bắt chính xác các dự báo này giúp các cơ sở đào tạo có định hướng rõ ràng hơn, điều chỉnh quy mô và cơ cấu ngành nghề đào tạo để cung cấp cho thị trường lao động thành phố Hồ Chí Minh đúng người, đúng việc, tránh lãng phí.

6.2. Hoàn thiện chiến lược nguồn nhân lực cho mục tiêu dài hạn

Để việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại TP.HCM đi vào chiều sâu và bền vững, cần xây dựng và không ngừng hoàn thiện một chiến lược nguồn nhân lực tổng thể với tầm nhìn dài hạn. Chiến lược này phải là một bộ phận hữu cơ của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Nó cần xác định rõ các mục tiêu ưu tiên, các giải pháp đột phá và lộ trình thực hiện cụ thể. Các yếu tố như hội nhập quốc tế, biến đổi khí hậu, và các xu hướng xã hội mới cũng cần được tính đến. Việc thường xuyên rà soát, đánh giá và điều chỉnh chiến lược dựa trên tình hình thực tiễn sẽ giúp TP.HCM luôn chủ động trong việc xây dựng và phát huy vốn quý nhất của mình, đó là nguồn lực con người, đảm bảo sự phát triển thịnh vượng và bền vững.

04/10/2025
Tài liệu luận văn phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thúc đẩy công nghiệp hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC, NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO THÚC ĐẨY CNH, HĐH 1.1 LÝ LUẬN NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO VÀ CÁC TIÊU THỨC XÁC ĐỊNH 1.1 Quan niệm về nguồn nhân lực (Human resource-HR) Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực (Trần Xuân Cầu, 2008), nguồn nhân lực là nguồn lực con người, nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, khác nhau cơ bản với các nguồn lực khác (nguồn lực tài chính, nguồn lực vật chất.) là ở chỗ: trong quá trình vận động, NNL chịu tác động của yếu tố tự nhiên (sinh ra, chết đi.) và yếu tố xã hội (việc làm, thất nghiệp). NNL còn được hiểu như là yếu tố tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế xã hội, là tổng thể những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động. Với cách hiểu này, NNL là năng lực lao động của xã hội, bao gồm những người có khả năng lao động - bộ phận chủ yếu trong NNL. Trong lý luận về lực lượng sản xuất (LLSX), con người là yếu tố quan trọng trong LLSX, quyết định sự vận động và phát triển của LLSX, quyết định quá trình sản xuất và do đó quyết định năng suất lao động và tiến bộ xã hội.

Lênin đã chỉ rõ “Lực lượng sản xuất hàng đầu của toàn thể nhân loại là công nhân, là người lao động”. Theo tổ chức Lao động quốc tế (ILO), NNL của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng lao động. NNL được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, NNL bao gồm, nguồn lao động cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội và cung cấp nguồn lực con người cho sự phát triển. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường.

Theo nghĩa hẹp, NNL là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội, như các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động sản xuất, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động, 14 tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động. Theo nghĩa này, NNL được sử dụng phổ biến trong các lý thuyết lao động xã hội và trong các cuộc điều tra lao động – việc làm. Trong thuyết về tăng trưởng kinh tế, NNL là nguồn lực chủ yếu tạo động lực cho sự phát triển. Do vậy, bất cứ hiện tượng thiếu hoặc thừa sức lao động đều ảnh hưởng đến tốc độ tăng trường kinh tế.

Theo thuyết về vốn con người (Human resource), thì yếu tố con người được xem như là một trong các nguồn lực khác (vốn, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên.) và là yếu tố quan trọng nhất của quá trình sản xuất, là phương tiện để phát triển kinh tế - xã hội. Đầu tư cho con người có tỷ lệ thu hồi vốn cao và mang lại nguồn lợi lớn hơn so với đầu tư vật chất. Ngân hàng thế giới (WB) cho rằng: NNL được hiểu là toàn bộ vốn con người (bao gồm thể lực, trí tuệ, kỹ năng nghề nghiệp) mà mỗi cá nhân sở hữu. Nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các nguồn vốn vật chất khác như tiền, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên.

Đầu tư cho con người là đầu tư quan trọng nhất trong các loại đầu tư và được coi là vững chắc cho sự phát triển bền vững. Liên Hợp quốc coi nguồn lực con người là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước. Quan niệm này xem xét NNL chủ yếu ở phương diện chất lượng con người và vai trò, sức mạnh của nó đối với sự phát triển xã hội. Do vậy, tập trung phát triển con người sẽ đem lại tốc độ phát triển cao, ổn định và công bằng hơn trong phân phối lợi ích của sự phát triển.

Ở Việt Nam, theo Hoàng Chí Bảo (1993): NNL là sự kết hợp giữa thể lực và trí lực thể hiện khả năng sáng tạo, chất lượng, hiệu quả hoạt động và triển vọng mới phát triển của con người. Phạm Minh Hạc và cộng sự (1996), cho rằng, NNL là số dân và chất lượng con người bao gồm cả thể chất là tinh thần, sức khỏe và trí tuệ năng lực phẩm chất. Nguồn lực con người là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hay một địa phương tức là nguồn lao động được chuẩn bị ở các mức khác nhau, sẵn sàng tham gia vào một công việc lao động nào đó, tức là người lao động 15 có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của chuyển đổi cơ cấu lao động, chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH; Nguyễn Bình Đức (2012), thì nhân lực là nguồn lực trong mỗi con người. Đó là tổng thể thống nhất hữu cơ giữa tiềm năng lao động với năng lực lao động hiện có của con người hình thành nên năng lực lao động của họ.

Như vậy, nghiên cứu NNL của một quốc gia có những đặc điểm quan trọng là: NNL là con người, là yếu tố cơ bản, quyết định quá trình sản xuất; NNL là tổng hòa giữa năng lực xã hội và tính năng động xã hội của con người; Là một bộ phận dân số, là nguồn cung cấp sức lao động của xã hội do đó có tác động đến tốc độ tăng trưởng kinh tế; Là tiềm năng và sức mạnh của con người, phản ánh khả năng lao động của xã hội, là tổng hòa thể lực và trí lực của lực lượng lao động. Từ những quan niệm trên về nguồn nhân lực, tiếp cận dưới góc độ của Kinh tế chính trị có thể hiểu: NNL là tổng hòa thể lực và trí lực tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước (Vũ Đình Tấn, 2010). Với cách tiếp cận này, con người được coi là “tài nguyên đặc biệt”, một nguồn lực cho sự phát triển kinh tế. Phát triển con người, phát triển nguồn nhân lực trở thành vấn đề chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống phát triển các nguồn lực.2 Nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao 1.1 Nguồn nhân lực chất lượng cao Theo quan điểm của C.Mác, những người có trình độ, có khả năng ứng dụng những thành tựu của khoa học – kỹ thuật vào sản xuất, đó là những người có năng lực phát triển toàn diện, đủ đức tinh thông và nắm nhanh chóng toàn bộ hệ thống sản xuất trong thực tiễn (C.

Phạm Đình Hạt (2003), NNL CLC là đội ngũ nhân lực có trình độ và năng lực cao, là lực lượng xung kích tiếp nhận chuyển giao công nghệ tiên tiến, thực hiện có 16 kết quả việc ứng dụng vào điều kiện nước ta, là hạt nhân lĩnh vực của mình vào CNH, HĐH được mở rộng theo kiểu “vết dầu loang” bằng cách dẫn dắt những bộ phận công nhân có trình độ và năng lực thấp hơn, đi lên tốc độ nhanh. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn được hiểu như một khái niệm là vốn con người. Trần Thọ Đạt (2007) cho rằng vốn con người là kết quả của quá trình đầu tư vào các hoạt động nhằm nâng cao năng suất lao động cá nhân như giáo dục, y tế, đào tạo tại chỗ. Bùi Thị Ngọc Lan (trích dẫn: Nguyễn Thị Thanh Liên, 2011) nhân lực chất lượng cao phải có đủ kiến thức và kỹ năng chuyên môn nghề nghiệp; làm chủ được các thiết bị, công nghệ hiện đại; sử dụng được một ngoại ngữ trong chuyên môn giao tiếp; có kỹ năng xã hội, giao tiếp, ứng xử, hợp tác, năng lực hoạt động sáng tạo; tác phong lao động công nghiệp, có lương tâm nghề nghiệp và sức khỏe tốt.

Nguyễn Trọng Chuẩn (trích: Lê Thị Thanh Mai, 2011) cho rằng NNL CLC là khái niệm chỉ lực lượng lao động có học vấn, có trình độ chuyên môn cao và nhất là có khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ sản xuất, là một yếu tố then chốt nhằm phát triển kinh tế bền vững. Đinh Sơn Hùng và Trần Gia Đinh (2011) cho rằng NNL CLC là khái niệm để chỉ những người lao động đã được đào tạo, có trình độ học vấn, trình độ tay nghề cao (về chuyên môn và kỹ thuật) tương ứng với một nghề cụ thể theo một tiêu chí phân loại lao động về chuyên môn, kỹ thuật nhất định (đại học, trên đại học, cao đẳng, lao động kỹ thuật lành nghề) và trên thực tế có kỹ năng lao động giỏi. Chu Hảo (2012) cho rằng NNL CLC trước hết phải được thừa nhận trên thực tế, không phải ở dạng tiềm năng. Có nghĩa là không đồng nghĩa với học vị cao.

NNL CLC là những người có năng lực thực tế hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách xuất sắc nhất, sáng tạo và có đóng góp thực sự hữu ích cho công việc xã hội. Qua những quan niệm trên, có thể hiểu nhân lực chất lượng cao là khái niệm để chỉ một người, một lao động cụ thể có trình độ lành nghề (về chuyên môn, kỹ thuật) ứng với một nghề cụ thể theo tiêu thức phân loại lao động về chuyên môn kỹ thuật nhất định (lao động kỹ thuật lành nghề, trên đại học). Giữa chất lượng NNL và 17 NNL CLC có quan hệ chặt chẽ với nhau trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng. Nói đến chất lượng NNL là muốn nói đến tổng thể NNL của một quốc gia, trong đó NNL CLC là bộ phận cấu thành đặc biệt quan trọng, là nhóm tinh túy nhất, có chất lượng nhất, cho nên khi nói về NNL CLC không thể đặt nó trong tổng thể vấn đề chất lượng NNL nói chung của đất nước (Nguyễn Đình Luận, 2005).

Nguồn nhân lực chất lượng cao là NNL phải đáp ứng được yêu cầu của thị trường (yêu cầu của doanh nghiệp trong và ngoài nước), đó là: có kiến thức: chuyên môn, kinh tế, tin học; có kỹ năng, kỹ thuật, tìm và tự tạo việc làm; có thái độ, tác phong làm việc tốt, trách nhiệm với công việc (Hoàng Văn Liên, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ