Luận văn Thạc sỹ: Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank. Tải file word đầy đủ để tham khảo.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM DỊCH VỤ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

1.1.2. Khái niệm dịch vụ ngân hàng

1.1.3. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng

1.1.4. Phân loại dịch vụ ngân hàng theo cách thức cung cấp dịch vụ

1.2. CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.2. Các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.3. Kênh phân phối dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại

1.2.5. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ

1.3. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

1.3.1. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học rút ra đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam

1.3.2. Bài học kinh nghiệm rút ra đối với Agribank

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1.1. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của Agribank

2.1.2. Mô hình tổ chức của Agribank

2.1.3. Đặc điểm nguồn lực của Agribank

2.2. TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.2.1. Những kết quả đã đạt được

2.2.2. Những hạn chế, yếu kém

2.3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK

2.3.1. Quá trình triển khai và cung ứng các dịch vụ NHBL tại Agribank

2.3.2. Tình hình phát triển các dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ AGRIBANK

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG, MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK ĐẾN NĂM 2020

3.1.1. Những cơ hội và thách thức đối với Agribank trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong thời gian tới

3.1.2. Mục tiêu về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Agribank

3.1.3. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Agribank

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI AGRIBANK ĐẾN NĂM 2020

3.2.1. Nhóm giải pháp chung

3.2.2. Nhóm giải pháp cụ thể đối với từng nhóm sản phẩm dịch vụ bán lẻ

3.2.3. Kiến nghị với chính phủ

3.2.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn phát triển ngân hàng bán lẻ

Việc thực hiện một luận văn phát triển ngân hàng bán lẻ tại Agribank đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn. Chủ đề này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng bán lẻ thông thường, mà còn là một công trình phân tích chiến lược, đánh giá năng lực cạnh tranh của Agribank trong bối cảnh hội nhập. Nội dung bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức cốt lõi, từ cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng bán lẻ đến việc phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Trọng tâm của một luận văn chất lượng là phải xác định rõ các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, và quan trọng nhất là đề xuất được những giải pháp phát triển ngân hàng bán lẻ khả thi. Tài liệu tham khảo chính cho bài viết này là luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Ngô Thị Hồng Vân (2016), một công trình nghiên cứu chi tiết và hệ thống về đề tài này. Thông qua việc phân tích và tổng hợp từ tài liệu gốc, người đọc sẽ có được một cái nhìn tổng quan, cấu trúc rõ ràng và các luận điểm sắc bén để hoàn thành tốt bài nghiên cứu của mình, từ việc xây dựng đề cương chi tiết đến việc triển khai nội dung từng chương.

1.1. Vai trò và sự cần thiết của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại. Theo luận văn của Ngô Thị Hồng Vân, mảng hoạt động này mang lại nguồn thu nhập ổn định, có khả năng phân tán rủi ro hiệu quả và ít chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế hơn so với mảng ngân hàng bán buôn. Phát triển NHBL giúp ngân hàng đa dạng hóa hoạt động, mở rộng mạng lưới khách hàng cá nhân, và tận dụng nguồn vốn huy động dồi dào từ dân cư. Đối với nền kinh tế, NHBL thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, góp phần minh bạch hóa các giao dịch và khai thác hiệu quả nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc đẩy mạnh mảng bán lẻ là một yêu cầu tất yếu để giữ vững vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Các khái niệm và chỉ tiêu đánh giá hoạt động NHBL

Để thực hiện luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng về chủ đề này, việc nắm vững các khái niệm là yêu cầu cơ bản. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ được định nghĩa là việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng tới từng cá nhân, hộ gia đình. Các sản phẩm chính bao gồm: huy động vốn dân cư (tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán), cho vay tiêu dùng (vay mua nhà, mua xe), và các dịch vụ thanh toán, đặc biệt là phát triển dịch vụ thẻ. Việc đánh giá sự phát triển của mảng này dựa trên một hệ thống chỉ tiêu đa dạng, bao gồm: nhóm chỉ tiêu quy mô (doanh số, số lượng khách hàng, thị phần), nhóm chỉ tiêu chất lượng (mức độ hài lòng của khách hàng, tính tiện ích, độ an toàn) và nhóm chỉ tiêu hiệu quả (tỷ suất lợi nhuận từ mảng bán lẻ trên tổng thu nhập).

II. Phân tích thực trạng ngân hàng bán lẻ tại Agribank

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Agribank là chương cốt lõi của mọi công trình nghiên cứu. Giai đoạn 2011-2014, theo dữ liệu từ luận văn gốc, Agribank đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể nhờ vào lợi thế mạng lưới rộng khắp và tệp khách hàng truyền thống ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, ngân hàng cũng đối mặt với không ít hạn chế và thách thức. Năng lực cạnh tranh của Agribank trong mảng bán lẻ bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển đổi công nghệ còn chậm, danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ chưa thực sự đa dạng và chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Phân tích sâu vào các nguyên nhân của những tồn tại này, bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường cạnh tranh và yếu tố chủ quan trong quản trị điều hành, là tiền đề vững chắc để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá. Đây cũng là phần nội dung quan trọng trong các báo cáo thực tập Agribank của sinh viên khối ngành kinh tế.

2.1. Thành tựu đạt được và lợi thế cạnh tranh cốt lõi

Agribank sở hữu lợi thế cạnh tranh lớn nhất là mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch lớn nhất Việt Nam, vươn tới tận các xã, huyện trên toàn quốc. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận một lượng lớn khách hàng cá nhân và thực hiện huy động vốn dân cư. Luận văn chỉ ra rằng, trong giai đoạn phân tích, Agribank luôn dẫn đầu về quy mô huy động vốn và dư nợ cho vay nông nghiệp, nông thôn. Thương hiệu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam gắn liền với sự tin cậy của người dân, đặc biệt là ở các khu vực ngoài đô thị. Đây là nền tảng vững chắc để ngân hàng triển khai các dịch vụ ngân hàng bán lẻ truyền thống và từng bước giới thiệu các sản phẩm hiện đại hơn.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong hoạt động bán lẻ

Bên cạnh những thành tựu, thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Agribank cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Sự cạnh tranh từ các NHTM cổ phần năng động đã khiến Agribank mất dần thị phần ở khu vực thành thị. Quá trình ứng dụng công nghệ, đặc biệt là ngân hàng điện tử (E-banking)mobile banking Agribank, còn chậm so với đối thủ. Danh mục sản phẩm chưa đa dạng, các dịch vụ như cho vay tiêu dùng ngoài mục đích sản xuất kinh doanh hay các sản phẩm thẻ tín dụng cao cấp chưa phải là thế mạnh. Một thách thức lớn khác là việc nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank trên toàn hệ thống để tạo ra trải nghiệm đồng nhất và chuyên nghiệp cho khách hàng, đây là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay.

III. Top giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ Agribank

Từ những phân tích thực trạng, chương ba của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp phát triển ngân hàng bán lẻ một cách hệ thống và toàn diện. Mục tiêu chính là khắc phục các điểm yếu, phát huy thế mạnh và nắm bắt các cơ hội thị trường. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cải tiến sản phẩm hiện có mà cần hướng đến một chiến lược chuyển đổi mạnh mẽ. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, đồng thời đẩy mạnh hiện đại hóa các kênh phân phối. Việc kết hợp giữa mạng lưới vật lý rộng lớn và nền tảng công nghệ số sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh kép cho Agribank. Đây là nội dung quan trọng mà bất kỳ chuyên đề ngân hàng bán lẻ nào cũng cần đề cập, đặc biệt khi phân tích về một ngân hàng có quy mô lớn như Agribank.

3.1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và dịch vụ cốt lõi

Để tăng sức cạnh tranh, Agribank cần tập trung phát triển và đa dạng hóa các sản phẩm mũi nhọn. Đối với hoạt động tín dụng, cần đẩy mạnh cho vay tiêu dùng với các gói sản phẩm linh hoạt, thủ tục đơn giản hóa, hướng đến các đối tượng khách hàng trẻ tại đô thị. Cần tiếp tục chú trọng phát triển dịch vụ thẻ, không chỉ thẻ ghi nợ nội địa mà còn các dòng thẻ tín dụng quốc tế với nhiều ưu đãi và tiện ích đi kèm. Ngoài ra, việc phát triển các sản phẩm liên kết như bancassurance (bảo hiểm qua ngân hàng) và các sản phẩm đầu tư cho khách hàng cá nhân cũng là một hướng đi tiềm năng để gia tăng doanh thu từ phí dịch vụ và giữ chân khách hàng trung thành.

3.2. Hiện đại hóa kênh phân phối và đẩy mạnh E banking

Kênh phân phối là yếu tố sống còn trong ngân hàng bán lẻ. Bên cạnh việc duy trì và tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh truyền thống, Agribank phải đầu tư mạnh mẽ vào các kênh phân phối hiện đại. Cần nâng cấp toàn diện hệ thống ngân hàng điện tử (E-banking) và ứng dụng mobile banking Agribank với giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh và đầy đủ tính năng (thanh toán hóa đơn, chuyển tiền nhanh, tiết kiệm online). Việc mở rộng mạng lưới ATM và POS cũng cần được chú trọng, đặc biệt là tích hợp các công nghệ mới như NFC (giao tiếp không chạm). Chuyển đổi số không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn mang lại trải nghiệm tiện lợi, đáp ứng kỳ vọng của thế hệ khách hàng mới.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank hiệu quả

Công nghệ và sản phẩm là điều kiện cần, nhưng chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực mới là điều kiện đủ để tạo nên thành công bền vững trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank là một trong những giải pháp trọng tâm được đề cập trong luận văn. Chiến lược này đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy đến hành động, đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động. Một chiến lược marketing hiệu quả và các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp sẽ giúp gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành. Song song đó, yếu tố con người đóng vai trò quyết định. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên chính là cách tốt nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank một cách thực chất và lâu dài. Đây là một phần không thể thiếu trong định hướng phát triển Agribank trong tương lai.

4.1. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

Để thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân, Agribank cần xây dựng chiến lược marketing tích hợp trên cả kênh online và offline. Các chiến dịch quảng bá cần nhắm đúng đối tượng mục tiêu với thông điệp rõ ràng về lợi ích sản phẩm. Cần xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết với chính sách ưu đãi hấp dẫn để khuyến khích khách hàng sử dụng nhiều dịch vụ hơn. Việc thiết lập một trung tâm dịch vụ khách hàng (call center) hiện đại, hoạt động 24/7 để giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại kịp thời sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng. Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng qua hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp các sản phẩm phù hợp.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp và chất lượng cao

Nhân viên giao dịch là bộ mặt của ngân hàng. Do đó, cần có các chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng bán hàng, kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, trong đó mỗi nhân viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Cần có chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin, marketing số và phân tích dữ liệu. Một đội ngũ nhân lực chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất giúp Agribank thực hiện thành công chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

V. Cách tải luận văn ngân hàng bán lẻ Agribank File Word

Đối với sinh viên và các nhà nghiên cứu, việc tiếp cận các tài liệu học thuật chất lượng là vô cùng quan trọng. Luận văn phát triển ngân hàng bán lẻ tại Agribank là một tài liệu tham khảo luận văn ngân hàng giá trị, cung cấp một khung lý luận vững chắc, số liệu phân tích thực tế và các giải pháp có tính ứng dụng cao. Việc tải luận văn file doc hay PDF giúp người dùng dễ dàng trích dẫn, tham khảo cấu trúc và học hỏi phương pháp nghiên cứu. Tài liệu gốc của tác giả Ngô Thị Hồng Vân là một luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng, do đó có độ tin cậy và chiều sâu học thuật cao. Nắm vững cấu trúc và các luận điểm chính trong tài liệu này sẽ là một lợi thế lớn khi thực hiện các đề tài tương tự, từ báo cáo thực tập Agribank đến khóa luận tốt nghiệp ngân hàng bán lẻ.

5.1. Cấu trúc và nội dung chính của tài liệu tham khảo

Một luận văn phát triển ngân hàng bán lẻ tại Agribank tiêu chuẩn thường bao gồm ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về ngân hàng bán lẻ, các đặc điểm, sản phẩm và chỉ tiêu đánh giá. Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Agribank, nêu bật thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Chương 3 là phần quan trọng nhất, đề xuất hệ thống các giải pháp phát triển ngân hàng bán lẻ một cách chi tiết và khả thi. Việc nắm rõ cấu trúc này giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào bài viết của mình một cách logic và khoa học.

5.2. Hướng dẫn sử dụng và khai thác tài liệu hiệu quả

Khi sử dụng tài liệu này, người nghiên cứu cần lưu ý rằng các số liệu được phân tích trong giai đoạn 2011-2014. Do đó, cần cập nhật các số liệu mới nhất từ báo cáo thường niên của Agribank để bài viết có tính thời sự. Phần cơ sở lý luận và các mô hình phân tích (như SWOT) có giá trị tham khảo cao và có thể áp dụng trực tiếp. Các giải pháp phát triển ngân hàng bán lẻ được đề xuất trong luận văn là nguồn ý tưởng quý báu, tuy nhiên cần được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh kinh tế và công nghệ hiện tại. Việc trích dẫn nguồn đầy đủ và rõ ràng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính liêm chính trong học thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1236 phát triển dịch vụ nh bán lẻ tại nh nông nghiệp và phát triển nông thôn vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM DỊCH VỤ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại Hiện nay trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng có nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng thương mại, tuy nhiên khái niệm về ngân hàng thương mại tập trung lại ở một số khái niệm như sau: Tại Mỹ, “Ngân hàng thương mại là một công ty kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính”. Tại Pháp, theo đạo luật Ngân hàng của Cộng hòa Pháp năm 1941 thì “Ngân hàng thương mại là những cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác, và sử dụng nguồn lực đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”.

Theo Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990 của Việt Nam “Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà nghiệp vụ thường xuyên và chủ yếu là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, chiết khấu và làm phương tiện thanh toán”. Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 của Việt Nam: Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã. Trong đó, ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Như vậy, có thể nói rằng NHTM là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, đóng vai trò là một trung gian tín dụng và thực hiện hoạt động kinh doanh trên những lĩnh vực là tiền tệ, tín dụng và dịch vụ ngân hàng. Khái niệm dịch vụ ngân hàng Hiện nay chưa có định nghĩa thống nhất về dịch vụ. Tính đa dạng, phức tạp, vô hình của các loại hình dịch vụ làm cho việc thống nhất khái niệm dịch vụ trở nên khó khăn. Không chỉ ở Việt Nam mà trên thế giới mỗi quốc gia đều có những cách hiểu về dịch vụ khác nhau, chính vì vậy trong hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) của Tổ chức thương mại thế giới (WTO) cũng không đưa ra khái niệm về dịch vụ mà thay vào đó là sự liệt kê dịch vụ thành 12 ngành lớn gồm 155 phân ngành.

Còn trong từ điển bách khoa Việt Nam giải thích: dịch vụ là các hoạt động phục vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt. Trên thế giới vấn đề dịch vụ ngân hàng được hiểu theo nghĩa rộng, tức là toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối. của ngân hàng đối với doanh nghiệp và công chúng. Ở Việt Nam, trong Luật các TCTD năm 1997 cụm từ “dịch vụ ngân hàng” cũng đề cập tại khoản 1 và khoản 7 điều 20 nhưng không có định nghĩa cụ thể “Khoản 1.

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật để hoạt động ngân hàng”. Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán”. Một số điều khác của Luật này có nhắc tới các loại hình dịch vụ ngân hàng như dịch vụ ngân quỹ (điều 67), dịch vụ bảo hiểm (điều 74), dịch vụ tư vấn (điều 75) và các dịch vụ khác liên quan đến hoạt động ngân hàng (điều 76). Ngay cả trong dự thảo Luật TCTD (điều 4, khoản 11) và dự thảo Luật Ngân hàng Nhà nước (điều 8, khoản 1) đều quy định “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một trong các nghiệp vụ sau đây dưới mọi hình thức: (a) Nhận tiền gửi; (b) Cấp tín dụng; (c) Cung ứng dịch vụ thanh toán”.

Theo định nghĩa của Tổ chức thương mại thế giới (WTO): Dịch vụ tài chính là bất cứ dịch vụ nào có tính chất tài chính do một nhà cung cấp dịch vụ tài chính của một thành viên thực hiện. Dịch vụ tài chính bao gồm dịch vụ bảo hiểm, dịch vụ liên quan đến bảo hiểm, dịch vụ ngân hàng và dịch vụ tài chính khác. Như vậy, dịch 8 vụ ngân hàng là một bộ phận cấu thành của dịch vụ tài chính. Như vậy ở Việt Nam, việc phân biệt rõ ràng thế nào là dịch vụ ngân hàng vẫn chưa có một khái niệm chính thức.

Có nhiều ý kiến cho rằng tất cả các hoạt động nghiệp vụ của NHTM (hoạt động tín dụng, tiền tệ, ngoại hối.) đều được coi là hoạt động dịch vụ. Quan điểm này được hình thành trên quan điểm của thế giới khi dịch vụ ngân hàng được hiểu theo nghĩa rộng, tức là toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối. của ngân hàng đối với doanh nghiệp và công chúng. Nhưng cũng có ý kiến cho rằng hoạt động dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi hoạt động tín dụng (như huy động tiền gửi và cho vay) hay nói cách khác là những hoạt động phi tín dụng có khả năng sinh lời cho ngân hàng được gọi là hoạt động dịch vụ.

Theo quan điểm này cạnh tranh về dịch vụ giữa các ngân hàng không xét đến những hoạt động truyền thống như: nhận tiền gửi, cho vay, việc mà bất cứ ngân hàng nào cũng có thể làm được. Khi nói đến dịch vụ người ta sẽ nghĩ ngay đến khả năng cung ứng những sản phẩm dịch vụ thuần túy như thanh toán, dịch vụ thẻ, dịch vụ thanh toán hóa đơn, dịch vụ ngân hàng qua mạng. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng Giống như các loại hình dịch vụ khác, dịch vụ ngân hàng cũng mang những đặc trưng cơ bản sau: - Tính vô hình: Đây là đặc điểm cơ bản để phân biệt sản phẩm dịch vụ ngân hàng với các sản phẩm của các ngành sản xuất khác. Cũng giống như các dịch vụ khác, dịch vụ ngân hàng cũng không có hình thái vật chất cụ thể.

Khách hàng tiếp nhận và tiêu dùng dịch vụ ngân hàng thông qua hoạt động giao tiếp, tiếp nhận thông tin và kết quả là nhu cầu được đáp ứng. Cũng có một điểm đặc biệt là khách hàng chỉ có thể đánh giá được chất lượng dịch vụ sau khi đã mua và sử dụng chúng. Dịch vụ ngân hàng cũng có điểm khác hàng hóa vật chất ở chỗ không có sản phẩm dở dang, không lưu trữ được. - Tính đồng thời Dịch vụ ngân hàng có đặc điểm này là do việc cung ứng và tiêu dùng dịch vụ luôn xây ra đồng thời, không tách rời nhau.

Dịch vụ ngân hàng chỉ được cung 9 ứng khi khách hàng có nhu cầu sử dụng đáp ứng một số điều kiện nhất định của nhà cung cấp là ngân hàng. Điều này sẽ ảnh huỏng tới việc xác định giá cả dịch vụ nhằm đảm bảo lợi ích của cả hai bên. Các ngân hàng càng dày công nghiên cứu để đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng thì sẽ càng thu hẹp đuợc khoảng cách giữa việc cung ứng và tiêu dùng dịch vụ ngân hàng. Ket quả là ngân hàng sẽ ngày càng có nhiều khách hàng hơn và kèm theo là thu nhập của ngân hàng tăng lên.

- Tính không ổn định và khó xác định khối luợng Là một loại hình dịch vụ tài chính, dịch vụ ngân hàng do đó sẽ chịu rất nhiều tác động từ các yếu tố của môi truờng kinh doanh. Trong điều kiện nền kinh tế phát triển theo xu huớng hội nhập, thì sự biến động của các yếu tố thuộc môi truờng kinh doanh càng lớn và rất khó có thể luờng truớc. Chất luợng của các dịch vụ ngân hàng cũng chịu ảnh huỏng của nhiều yếu tố cả về yếu tố khách quan nhu trình độ thụ huỏng dịch vụ của khách hàng, thói quen, tập quán.đến các yếu tố chủ quan nhu uy tín, vị thế của ngân hàng cung cấp dịch vụ, trình độ của cán bộ, chính sách marketing.Do vậy có thể nói dịch vụ ngân hàng là loại dịch vụ có tính không ổn định và khó xác định đuợc khối luợng chính xác. Phân loại dịch vụ ngân hàng theo cách thức cung cấp dịch vụ Thực hiện chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán vốn đã mang lại những hiệu quả to lớn cho nền kinh tế - xã hội.

Nhung nếu chỉ dừng lại ở đó thì chua đủ, các NHTM cần đáp ứng tất cả các nhu cầu của khách hàng có liên quan đến hoạt động ngân hàng. Đó chính là việc cung ứng DVNH. Theo cách thức cung cấp dịch vụ, ta có thể chia thành 2 hình thức: + Bán buôn dịch vụ ngân hàng + Bán lẻ dịch vụ ngân hàng Xuất phát từ cách hiểu truyền thống trong lĩnh vực thuơng mại hàng hóa, bán buôn là hình thức mua bán hàng hóa thông qua các trung gian - đại lý (có thể có nhiều cấp trung gian, đại lý, thí dụ đại lý cấp I, đại lý cấp II, .) để bán với khối luợng lớn mà không bán nhỏ lẻ, trực tiếp cho nguời sử dụng, tiêu dùng; Nguợc lại, bán lẻ là hình thức bán hàng mà nguời bán bán trực tiếp cho nguời sử dụng, nguời 10 tiêu dùng. Các sản phẩm DVNH hiện nay không chỉ có tín dụng mà còn bao gồm nhiều sản phẩm phi tín dụng khác nhu thanh toán, quản lý đầu tu ủy thác.

Mặt khác, số luợng các sản phẩm DVNH nói chung là rất lớn (theo một số nhà nghiên cứu, trên thế giới có khoảng 6.000, còn ở Việt Nam hiện có khoảng 200 - 300 sản phẩm). Do vậy, việc đua ra một số tiêu chí cụ thể để có thể xác định chính xác đối với mọi loại hình sản phẩm dịch vụ cụ thể, những sản phẩm nào thuộc bán buôn, những khoản nào thuộc bán lẻ là điều rất khó. Tuy nhiên, chúng ta có thể dựa trên đặc trung chung và tiêu biểu, tuơng tự nhu bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa thông thuờng khác để nhận diện và phân loại. Với cách thức nhu vậy, có thể coi bán buôn các sản phẩm DVNH là cách thức bán sản phẩm thông qua các trung gian tài chính (các NHTM, các quỹ.) hoặc thông qua thị trường tài chính (như thị trường tiền tệ liên ngân hàng để cho vay, thanh toán bù trừ,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ