Luận văn Thạc sĩ: Phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Trung tâm vốn Agribank

Luận văn Thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Trung tâm vốn Agribank. Tải file Word miễn phí để tham khảo.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động kinh doanh vốn của Ngân hàng Thương mại

1.2. Phân loại các hoạt động kinh doanh vốn

1.3. Vai trò của hoạt động kinh doanh vốn của Ngân hàng Thương mại

1.4. Phát triển hoạt động kinh doanh vốn của Ngân hàng Thương mại

1.4.1. Khái niệm phát triển hoạt động kinh doanh vốn

1.4.2. Tính tất yếu khách quan của việc phát triển hoạt động kinh doanh vốn của các NHTM

1.4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động kinh doanh vốn

1.4.4. Tiêu chí đánh giá sự phát triển hoạt động kinh doanh vốn

1.5. Kinh nghiệm của một số NHTM tại Việt Nam về hoạt động kinh doanh vốn

1.5.1. Mô hình kinh doanh vốn tại các NHTM Việt Nam

1.5.2. Bài học rút ra cho Agribank

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VỐN TẠI TRUNG TÂM VỐN NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1. Khái quát thị trường trái phiếu và thị trường tiền tệ Việt Nam

2.2. Tổng quan về Trung tâm vốn Agribank

2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển Trung tâm vốn Agribank

2.2.2. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Trung tâm vốn

2.3. Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Agribank

2.3.1. Hoạt động kinh doanh vốn tại Agribank trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2016

2.3.2. Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Agribank từ năm 2012 đến năm 2016

2.4. Đánh giá thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh vốn

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VỐN TẠI TRUNG TÂM VỐN NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.1. Định hướng thị trường trái phiếu và thị trường liên ngân hàng Việt Nam giai đoạn từ năm 2016-2020

3.2. Định hướng và chiến lược phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Trung tâm vốn Agribank

3.2.1. Chiến lược phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Trung tâm vốn Agribank giai đoạn 2016-2020

3.3. Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại Agribank

3.3.1. Giải pháp hoàn thiện về cơ cấu hoạt động

3.3.2. Giải pháp về phát triển các nghiệp vụ, sản phẩm mới liên quan đến hoạt động kinh doanh vốn:

3.3.3. Giải pháp về nguồn nhân lực phục vụ hoạt động kinh doanh vốn

3.3.4. Giải pháp hoàn thiện các quy định quan đến hoạt động kinh doanh vốn của Agribank

3.3.5. Đầu tư công nghệ hiện đại, phù hợp với trình độ phát triển của hoạt động kinh doanh vốn

3.3.6. Giải pháp về quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh vốn

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Bộ Tài Chính

3.4.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.4.3. Kiến nghị Hiệp hội thị trường trái phiếu Việt Nam (VBMA)

3.4.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam

3.5. Kết luận chương 3

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển kinh doanh vốn Agribank

Hoạt động kinh doanh vốn là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thanh khoản ngân hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, việc phát triển hoạt động này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động. Luận văn 'Phát triển kinh doanh vốn tại Agribank' tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, bên cạnh hoạt động tín dụng truyền thống, kinh doanh vốn bao gồm cho vay liên ngân hàng, mua bán có kỳ hạn giấy tờ có giá (GTCG) và đầu tư trái phiếu, là con đường tất yếu để ngân hàng giảm thiểu rủi ro và tăng trưởng bền vững. Việc sử dụng vốn tại ngân hàng thương mại một cách hiệu quả thông qua các kênh này giúp Agribank không chỉ đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn mà còn chủ động điều tiết nguồn vốn, hỗ trợ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Luận văn này sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh dựa trên dữ liệu giai đoạn 2012-2016 để đưa ra những kết luận xác đáng, làm nền tảng cho các đề xuất mang tính thực tiễn cao.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động kinh doanh vốn

Hoạt động kinh doanh vốn của ngân hàng thương mại bao gồm các nghiệp vụ chính: cho vay trên thị trường liên ngân hàng, mua bán có kỳ hạn GTCG và đầu tư kinh doanh trái phiếu. Theo luận văn của Nguyễn Tuấn Hưng (2017), đây là hoạt động sử dụng một phần vốn của ngân hàng để tham gia vào thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Vai trò của nó rất đa dạng. Thứ nhất, nó hỗ trợ thanh khoản ngân hàng, đảm bảo khả năng chi trả tức thời. Thứ hai, đây là kênh tìm kiếm lợi nhuận quan trọng, giúp đa dạng hóa thu nhập bên cạnh mảng tín dụng truyền thống. Thứ ba, hoạt động này giúp Chính phủ huy động vốn hiệu quả thông qua việc các ngân hàng đầu tư vào trái phiếu. Cuối cùng, nó góp phần phát triển thị trường tài chính, tăng cường sự liên kết giữa các định chế tài chính.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh vốn

Sự thành công của hoạt động kinh doanh vốn chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố cả chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, năng lực tài chính, chiến lược kinh doanh, quy trình quản trị nguồn vốn và chất lượng nhân sự của Agribank là yếu tố quyết định. Một chính sách quản lý tài sản hợp lý và hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ sẽ giúp hạn chế rủi ro. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô, sự ổn định của hệ thống pháp lý, và đặc biệt là chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước có tác động trực tiếp. Các rủi ro thị trường như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản cũng là những yếu tố cần được quản trị một cách hiệu quả để đảm bảo hiệu quả kinh doanh vốn.

II. Đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh vốn tại Agribank

Phân tích thực trạng là chương cốt lõi của luận văn thạc sĩ kinh tế này, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh vốn tại Agribank giai đoạn 2012-2016. Trong giai đoạn này, Agribank luôn là một thành viên năng động, chiếm thị phần lớn trên thị trường liên ngân hàng và thị trường trái phiếu. Quy mô đầu tư và doanh số giao dịch liên tục tăng trưởng, cho thấy sự chú trọng của ban lãnh đạo vào mảng nghiệp vụ này. Hoạt động huy động vốn Agribank không chỉ đến từ dân cư mà còn thông qua các công cụ trên thị trường tiền tệ. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy một số hạn chế còn tồn tại. Cơ cấu nguồn vốn và danh mục đầu tư đôi khi chưa thực sự linh hoạt. Hiệu quả kinh doanh vốn tuy có cải thiện nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và quy mô của ngân hàng. Các chỉ số về tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) từ hoạt động này cần được cải thiện. Bên cạnh đó, việc quản trị rủi ro tín dụng trong các giao dịch liên ngân hàng và đầu tư trái phiếu doanh nghiệp vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt khi nợ xấu Agribank trong mảng tín dụng truyền thống vẫn ở mức cần quan tâm. Một phân tích SWOT Agribank chi tiết đã được thực hiện để làm rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.

2.1. Phân tích quy mô và cơ cấu danh mục đầu tư vốn

Luận văn chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2012-2016, quy mô đầu tư kinh doanh vốn của Agribank có sự tăng trưởng đáng kể. Doanh số trúng thầu trái phiếu Chính phủ tăng mạnh qua các năm, khẳng định vị thế là một trong những nhà tạo lập thị trường hàng đầu. Danh mục đầu tư chủ yếu tập trung vào các loại GTCG an toàn như trái phiếu Chính phủ và trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh. Hoạt động cho vay khách hàng cá nhâncho vay doanh nghiệp vẫn là chủ đạo, nhưng tỷ trọng đầu tư vào thị trường vốn đã tăng lên. Tuy vậy, cơ cấu nguồn vốn đầu tư vẫn còn hạn chế, chưa đa dạng hóa sang các công cụ phái sinh hay các loại trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao để tối ưu hóa lợi nhuận.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh vốn

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là mô hình tổ chức hoạt động kinh doanh vốn chưa thực sự chuyên nghiệp hóa. Việc phân tách các bộ phận kinh doanh (Front Office), quản trị rủi ro (Middle Office) và xử lý giao dịch (Back Office) chưa rõ ràng như các NHTM hàng đầu khác. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố chủ quan như quy trình nội bộ, chất lượng nhân sự chưa đồng đều, và công nghệ thông tin còn hạn chế. Về khách quan, sự biến động của thị trường và khung pháp lý chưa hoàn thiện cũng tạo ra thách thức. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vốn và khả năng quản trị rủi ro của ngân hàng.

III. Phương pháp tối ưu cơ cấu kinh doanh vốn tại Agribank

Để giải quyết các tồn tại, việc tái cấu trúc và tối ưu hóa là yêu cầu cấp thiết. Đây là nội dung trọng tâm của một khóa luận tốt nghiệp Agribank hoặc một nghiên cứu chuyên sâu. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện mô hình tổ chức theo hướng chuyên nghiệp. Luận văn đề xuất Agribank cần xây dựng một mô hình 3 khối độc lập: Front Office (giao dịch), Middle Office (quản trị rủi ro và nghiên cứu), và Back Office (hỗ trợ, thanh toán). Sự phân tách này giúp tăng cường tính minh bạch, kiểm soát rủi ro hiệu quả và nâng cao tốc độ xử lý giao dịch. Tiếp theo là việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống các quy định, quy trình nội bộ. Các quy trình về quản trị nguồn vốn, phê duyệt hạn mức giao dịch, và xử lý khủng hoảng thanh khoản cần được chuẩn hóa và tự động hóa một phần. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại như hệ thống giao dịch Reuters, Bloomberg, và các phần mềm quản trị rủi ro chuyên dụng là không thể thiếu. Một hệ thống công nghệ tốt sẽ giúp tự động hóa quy trình, cung cấp dữ liệu real-time, và là nền tảng để triển khai các sản phẩm phức tạp hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh vốn.

3.1. Tái cơ cấu mô hình và hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro

Mô hình kinh doanh vốn chuyên nghiệp cần tách bạch rõ ràng giữa bộ phận phục vụ thanh khoản hệ thống và bộ phận kinh doanh tự doanh (trading). Việc này giúp mục tiêu của từng mảng hoạt động được rõ ràng. Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống hạn mức rủi ro toàn diện, bao gồm hạn mức trạng thái, hạn mức cắt lỗ (stop-loss), và hạn mức đối tác. Quy trình quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường cần được áp dụng các công cụ định lượng hiện đại như VaR (Value at Risk) để đo lường và kiểm soát rủi ro một cách khoa học, giảm thiểu tác động tiêu cực đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR).

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ

Con người là yếu tố then chốt. Agribank cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản cho Trung tâm vốn. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích thị trường, các sản phẩm phái sinh và kỹ năng quản trị rủi ro. Chính sách đãi ngộ cạnh tranh là cần thiết để thu hút và giữ chân nhân tài. Về công nghệ, việc tích hợp các hệ thống giao dịch, quản lý danh mục và quản trị rủi ro vào một nền tảng duy nhất sẽ giúp tối ưu hóa luồng công việc, giảm thiểu sai sót tác nghiệp và cung cấp báo cáo quản trị tức thời, chính xác.

IV. Các giải pháp phát triển sản phẩm kinh doanh vốn Agribank

Bên cạnh việc hoàn thiện nội tại, Agribank cần chủ động phát triển các sản phẩm, nghiệp vụ mới để gia tăng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vốn và mở rộng thị phần huy động vốn. Việc chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống như cho vay liên ngân hàng và đầu tư trái phiếu Chính phủ là an toàn nhưng không mang lại hiệu quả sinh lời cao. Luận văn đề xuất Agribank nên nghiên cứu và triển khai các sản phẩm phái sinh lãi suất (như hợp đồng kỳ hạn lãi suất, hoán đổi lãi suất) và phái sinh tiền tệ. Các công cụ này không chỉ là sản phẩm kinh doanh mà còn là công cụ phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá hiệu quả cho chính ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp. Hơn nữa, việc mở rộng danh mục đầu tư sang trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm cao là một hướng đi tiềm năng để cải thiện tỷ suất sinh lời. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực phân tích tín dụng doanh nghiệp chuyên sâu. Agribank cũng cần tăng cường vai trò nhà tạo lập thị trường, tích cực yết giá hai chiều trên thị trường trái phiếu để hưởng chênh lệch giá và tăng tính thanh khoản cho thị trường.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và nghiệp vụ phái sinh

Việc phát triển sản phẩm mới cần đi theo lộ trình cụ thể. Ban đầu, có thể tập trung vào các sản phẩm phái sinh đơn giản để phòng ngừa rủi ro cho chính ngân hàng. Sau đó, tiến tới cung cấp các giải pháp này cho khách hàng doanh nghiệp lớn có hoạt động xuất nhập khẩu. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp Agribank không chỉ là người tham gia mà còn là người dẫn dắt, tạo ra các xu hướng mới trên thị trường, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh Agribank.

4.2. Chiến lược mở rộng quan hệ đối tác và thị phần

Để phát triển kinh doanh vốn, việc mở rộng mạng lưới đối tác là rất quan trọng. Agribank cần chủ động xây dựng mối quan hệ bền chặt với các định chế tài chính khác, các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư và các công ty bảo hiểm. Việc tăng cường hợp tác không chỉ giúp mở rộng quy mô giao dịch mà còn tạo cơ hội tiếp cận các nguồn vốn và các cơ hội đầu tư mới. Cần có chiến lược rõ ràng để gia tăng thị phần huy động vốn và giao dịch trên thị trường liên ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1247 phát triển hoạt động kinh doanh vốn tại trung tâm vốn nh nông nghiệp và phát triển nông thôn vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động kinh doanh vốn của Ngân hàng Thương mại 1. Khái niệm Hoạt động kinh doanh chủ yếu và mang lại thu nhập lớn nhất cho ngân hàng là hoạt động tín dụng, tài trợ vốn cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp và các nhu cầu trong đời sống sinh hoạt của cá nhân, hộ gia đình. Tuy nhiên, không phải toàn bộ vốn kinh doanh của ngân hàng được sử dụng để cho vay các doanh nghiệp, cá nhân và hộ gia đình, các ngân hàng còn sử dụng một phần vốn của mình tham gia hoạt động kinh doanh vốn trên thị trường liên ngân hàng và thị trường trái phiếu.

Hoạt động kinh doanh vốn của Ngân hàng Thương mại bao gồm các hoạt động kinh doanh sau: Hoạt động cho vay liên ngân hàng, hoạt động mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá và hoạt động đầu tư kinh doanh trái phiếu. Hoạt động cho vay liên ngân hàng là hoạt động mà một tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (bên cho vay) thực hiện giao hoặc cam kết giao cho tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài khác (bên vay) một khoản tiền để sử dụng trong một thời gian nhất định với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá là hoạt động mà một tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài mua và nhận quyền sở hữu giấy tờ có giá chưa đến hạn thanh toán (bên mua) từ một tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài khác (bên bán), đồng thời bên bán cam kết sẽ mua lại giấy tờ có giá đó sau một khoảng thời gian nhất định. 5 Hoạt động đầu tư kinh doanh trái phiếu của Ngân hàng thương mại được hiểu là việc Ngân hàng thương mại bỏ vốn mua các trái phiếu khác nhau để giữ đến ngày đáo hạn hoặc bán ra trên thị trường thứ cấp, hoặc thực hiện các hoạt động liên quan đến trái phiếu nhằm mục đích là tăng cường khả năng thanh khoản, đồng thời đem lại thu nhập cho ngân hàng và đa dạng hóa hoạt động đầu tư kinh doanh để phân tán rủi ro.

Các hoạt động liên quan đến trái phiếu chủ yếu bao gồm các hoạt động cơ bản sau: cầm cố, chiết khấu, mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá (GTCG).(không bao gồm các hoạt động mang tính chất phục vụ khách hàng nhằm thu phí dịch vụ như tư vấn phát hành, bảo lãnh phát hành, lưu ký trái phiếu. Đặc điểm Hoạt động kinh doanh vốn tại các Ngân hàng Thương mại (NHTM) bao gồm: Hoạt động cho vay liên ngân hàng, mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá và đầu tư kinh doanh trái phiếu có những đặc điểm sau: Một là, hoạt động kinh doanh vốn có tính chuyên nghiệp và chuyên môn hoá cao. Các Ngân hàng Thương mại được thực hiện giao dịch phải đảm bảo đầy đủ các điều kiện như: Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (máy móc, thiết bị, chương trình phần mềm,.) hiện đại, đáp ứng được yêu cầu giao dịch trên thị trường tiền tệ và thị trường vốn, đảm bảo cập nhật dữ liệu giao dịch đầy đủ, chính xác, kịp thời. Đội ngũ cán bộ đủ trình độ, năng lực chuyên môn để thực hiện các giao dịch trên thị trường.

Bên cạnh đó, các Ngân hàng Thương mại còn phải đảm bảo có đầy đủ quy định nội bộ về quy trình nghiệp vụ, quy trình quản lý rủi ro đối với các hoạt động này. Hai là, quy mô đầu tư lớn, danh mục đầu tư linh hoạt và đa dạng. Hoạt động kinh doanh vốn đòi hỏi ngân hàng phải có nguồn vốn lớn và có tính ổn định. Đối với hoạt động đầu tư kinh doanh trái phiếu, Ngân hàng thương mại tập trung đầu tư vào các loại trái phiếu có tính thanh khoản cao, ít rủi ro như 6 trái phiếu Chính phủ, trái phiếu Chính phủ bảo lãnh và trái phiếu Chính quyền địa phương.

Bên cạnh đó, hoạt động cho vay liên ngân hàng, mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá thường có kỳ hạn ngắn, tối đa dưới 1 năm. Do đó, so với danh mục tín dụng, khả năng linh hoạt trong điều chỉnh danh mục kinh doanh vốn là tốt hơn. Ba là, hoạt động kinh doanh vốn được thực hiện tập trung. Do quy mô hoạt động lớn, hoạt động cho vay liên ngân hàng, mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá chỉ được thực hiện tại Trụ sở chính của Ngân hàng Thương mại.

Bốn là, nguồn vốn được NHTM sử dụng để thực hiện hoạt động kinh doanh vốn của mình chủ yếu là nguồn vốn huy động từ tổ chức, dân cư và nền kinh tế. Xét về mặt thứ tự ưu tiên, ngân hàng thường sử dụng nguồn vốn huy động vào các mục đích như đảm bảo dự trữ theo quy định; đảm bảo dự phòng cho các nhu cầu thanh khoản (trong đó có việc nắm giữ các trái phiếu ngắn hạn có tính thanh khoản cao); đáp ứng nhu cầu cho vay nền kinh tế và cuối cùng là thực hiện các hoạt động kinh doanh vốn và các loại hình đầu tư khác để tìm kiếm lợi nhuận và đa dạng hóa danh mục đầu tư của ngân hàng. Phân loại các hoạt động kinh doanh vốn 1. Phân loại hoạt động cho vay liên ngân hàng a.

Phân loại theo tài sản đảm bảo - Cho vay có bảo đảm bằng tài sản là việc cho vay vốn của tổ chức tín dụng mà theo đó nghĩa vụ trả nợ của khách hàng vay được cam kết bảo đảm thực hiện bằng tài sản cầm cố, thế chấp, tài sản hình thành từ vốn vay của khách hàng vay hoặc bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Trên thị trường liên ngân hàng, tài sản đảm bảo chủ yếu là trái phiếu Chính phủ và trái phiếu Chính phủ bảo lãnh có độ rủi ro thấp. 7 - Cho vay không bảo đảm bằng tài sản là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng. Trên thị trường liên ngân hàng, hình thức cho vay không bảo đảm bằng tài sản khá phổ biến, hầu như các NHTM đều cấp hạn mức cho vay không bảo đảm bằng tài sản cho nhau.

Phân loại theo thời hạn cho vay Trên thị trường liên ngân hàng, thời hạn cho vay giữa các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tối đa dưới 01 năm. Theo thông lệ thị trường, thời hạn cho vay thường chia ra các thời hạn như sau: Vay qua đêm (O/N), 1 tuần, 2 tuần, 3 tuần, 1 tháng, 2 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 9 tháng. Trong đó, các thời hạn cho vay dưới 1 tháng chiếm tỷ trọng cao nhất trong hoạt động cho vay liên ngân hàng. Phân loại hoạt động mua bán có kỳ hạn Giấy tờ có giá a.

Phân loại theo loại Giấy tờ có giá NHTM được mua, bán có kỳ hạn các loại giấy tờ có giá sau: - Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước; - Trái phiếu Chính phủ; - Trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh; - Trái phiếu Chính quyền địa phương; - Giấy tờ có giá do các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phát hành (bao gồm cả giấy tờ có giá do chính tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đó phát hành) theo quy định của Ngân hà ng Nhà nước; - Các loại tín phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu do tổ chức khác phát hành. Tuỳ từng loại GTCG tham gia hoạt động mua bán có kỳ hạn mà mỗi loại GTCG được cấp tỷ lệ phòng vệ rủi ro khác nhau (Hair cut). Trong đó, tỷ lệ 8 phòng vệ rủi ro là tỷ lệ phần trăm được chiết giảm hoặc bổ sung trên giá gộp lãi coupon tại thời điểm bắt đầu giao dịch mua bán lại. Tỷ lệ phòng vệ rủi ro áp dụng đối với từng mã TPCP sử dụng trong giao dịch mua bán lại do hai bên đối tác tự thỏa thuận và cố định suốt thời hạn giao dịch mua bán lại.

Trái phiếu Chính phủ và tín phiếu NHNN thường có tỷ lệ phòng vệ rủi ro thấp hơn so với các loại GTCG khác. Trên thị trường liên ngân hàng, trái phiếu Chính phủ và trái phiếu Chính phủ bảo lãnh chủ yếu được sử dụng trong hoạt động mua bán có kỳ hạn GTCG. Phân loại theo kỳ hạn mua bán có kỳ hạn GTGC - Hoạt động mua bán có kỳ hạn GTCG ngắn hạn: là việc NHTM thực hiện hoạt động mua bán có kỳ hạn có thời hạn dưới một năm. Các loại trái phiếu có kỳ hạn ngắn bao gồm các loại GTCG như: Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước, các loại trái phiếu có kỳ hạn đáo hạn còn lại dưới 1 năm.

- Hoạt động mua bán có kỳ hạn GTCG trung - dài hạn: là hoạt động mua bán có kỳ hạn các loại trái phiếu có thời hạn từ 1 năm trở lên của NHTM. Các GTCG ngắn hạn có độ rủi ro thấp do tính thanh khoản cao. Do đó, hoạt động mua bán có kỳ hạn GTCG ngắn hạn có độ rủi ro thấp hơn so với hoạt động mua bán có kỳ hạn GTCG trung - dài hạn. Bên cạnh đó, GTCG ngắn hạn thường được áp dụng tỷ lệ phòng vệ rủi ro thấp hơn so với GTCG trung - dài hạn.

Phân loại hoạt động đầu tư kinh doanh Trái phiếu a. Phân loại theo chủ thể phát hành trái phiếu - Đầu tư kinh doanh Trái phiếu chính phủ: Để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Ngân sách nhà nước hoặc làm công cụ điều tiết thị trường tiền tệ, Chính phủ các nước thường phát hành trái phiếu để huy động tiền nhàn rỗi trong các tầng lớp dân cư và các tổ chức kinh tế xã hội. Trái phiếu Chính phủ là một 9 loại chứng khoán nợ, có thời hạn, mệnh giá, lãi suất, xác nhận nghĩa vụ trả nợ của Chính phủ đối với người sở hữu trái phiếu. Trái phiếu Chính phủ bao gồm các loại hàng hóa cơ bản bao gồm: + Tín phiếu Kho Bạc (T-bill): là một loại trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành có thời hạn dưới 1 năm phát hành dưới dạng chiết khấu (Trả lãi trước).

Trái chủ sẽ được nhận toàn bộ giá trị danh nghĩa của mệnh giá khi đáo hạn. + Trái phiếu Kho bạc (T-bond): là loại trái phiếu do Kho Bạc Nhà nước phát hành có thời hạn trên 1 năm, thường được trả lãi định kỳ. Đây là loại trái phiếu hầu như ít có rủi ro thanh toán và có tính thanh khoản cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ