Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử BIDV Nam Gia Lai | Luận văn Nguyễn Thị Mai Hiền

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ

1.1. Thương mại điện tử

1.2. Ngân hàng điện tử

1.3. Lợi ịch và hạn chế của dịch vụ ngân hàng điện tử

1.4. Một số dịch vụ ngân hàng điện tử

1.4.1. Dịch vụ thẻ

1.4.2. Ngân hàng trên mạng Internet (Internet-banking)

1.4.3. Ngân hàng tại nhà (Home-banking)

1.4.4. Ngân hàng qua mạng di động(Mobile-banking)

1.4.5. Kiosk ngân hàng

1.5. Khái niệm và điều kiện để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

1.5.1. Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

1.5.2. Điều kiện phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

1.5.3. Các chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

1.5.3.1. Chỉ tiêu đánh giá về quy mô
1.5.3.2. Chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả
1.5.3.3. Chỉ tiêu đánh giá về chất lượng dịch vụ

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH NAM GIA LAI

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam CN Nam Gia Lai

2.1.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Nam Gia Lai

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của chi nhánh

2.1.3. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của chi nhánh

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Nam Gia Lai

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Nam Gia Lai

2.2.1. Dịch vụ thẻ

2.2.2. Dịch vụ SMS Banking (BSMS). BIDV Smart Banking

2.2.3. Dịch vụ BIDV InternetBanking ( e-banking)

2.3. Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Nam Gia Lai

2.3.1. Đối với ngân hàng

2.3.2. Đối với khách hàng

2.4. Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Nam Gia Lai

2.4.1. Thành tựu đạt được

2.4.2. Những hạn chế còn tồn tại

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP GÓP PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH NAM GIA LAI

3.1. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Nam Gia Lai

3.1.1. Định hướng chung. Mục tiêu, nhiệm vụ cụ thể

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

3.3. Một số kiến nghị với chính phủ và các cơ quan quản lý

3.3.1. Kiến nghị đến Chính phủ và các cấp chính quyền trên địa bàn tỉnh Gia Lai

3.3.2. Kiến nghị đến Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam

3.3.3. Kiến nghị đến Ngân Hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam BIDV

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ Lục 1: Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các bộ phận

Phụ Lục 2: Chi tiết các sản phẩm thẻ BIDV

Phụ Lục 3: Mẫu phiếu và kết quả đo lường sự hài lòng khách hàng BIDV Nam Gia Lai năm 2018

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám phá Tiềm năng Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử tại BIDV Nam Gia Lai

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, ngân hàng điện tử BIDV đã trở thành một xu thế tất yếu, mang lại lợi ích to lớn cho cả tổ chức tín dụng và khách hàng BIDV. Dịch vụ ngân hàng điện tử không chỉ là một kênh giao dịch mà còn là một cuộc cách mạng thông tin, định hình lại mô hình kinh doanh truyền thống của các ngân hàng. Các giao dịch tài chính nay được thực hiện dễ dàng mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị công nghệ. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí giao dịch cho khách hàng, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động và nâng cao vị thế cạnh tranh cho ngân hàng.

Đặc biệt tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), việc đầu tư vào phát triển dịch vụ số được xem là chiến lược trọng tâm để hiện đại hóa hoạt động, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Chi nhánh BIDV Nam Gia Lai, dù là một đơn vị non trẻ được thành lập từ năm 2013, đã nhanh chóng đạt được nhiều thành công, mở rộng mạng lưới và thị phần. Mục tiêu xuyên suốt của BIDV Nam Gia Lai trong giai đoạn đầu thành lập (2013-2018) là phát triển nền khách hàng và đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử phi tín dụng. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai nhằm đạt mục tiêu nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút khách hàng, hướng tới vị thế dẫn đầu trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng, đánh giá thành công và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để thúc đẩy e-banking BIDV Nam Gia Lai phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa và Vai trò của Ngân hàng Điện tử trong kỷ nguyên số

Theo tài liệu nghiên cứu, Ngân hàng Điện tử (E-Banking) là ngân hàng mà mọi giao dịch giữa ngân hàng và khách hàng được thực hiện dựa trên quy trình xử lý và chuyển giao dữ liệu số hóa. Dịch vụ này cho phép khách hàng truy cập từ xa để thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán và tài chính, cũng như đăng ký dịch vụ mới. Lợi ích then chốt là giảm thời gian và chi phí giao dịch, đồng thời tăng cường sự tiện lợi, linh hoạt cho khách hàng trong bối cảnh xu hướng ngành ngân hàng đang chuyển dịch mạnh mẽ. Đối với ngân hàng, Ngân hàng Điện tử là một cuộc cách mạng thông tin, giúp tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và mở rộng phạm vi hoạt động. Các dịch vụ như internet banking BIDV hay ngân hàng di động (mobile banking) đã trở thành công cụ quan trọng để quảng bá thương hiệu và thu hút khách hàng BIDV. Hoạt động này cũng tạo ra cạnh tranh ngân hàng số mạnh mẽ, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng và tăng trưởng doanh thu.

1.2. Tầm quan trọng của e banking BIDV Nam Gia Lai trong chiến lược chuyển đổi số ngân hàng

Trong chiến lược chuyển đổi số ngân hàng của BIDV nói chung, e-banking BIDV Nam Gia Lai đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong việc mở rộng nền khách hàng và thâm canh bán chéo sản phẩm. Mặc dù là chi nhánh mới thành lập từ năm 2013, BIDV Nam Gia Lai đã nhanh chóng được công nhận là chi nhánh hạng đặc biệt của hệ thống vào cuối năm 2017. Điều này minh chứng cho nỗ lực và hiệu quả trong việc triển khai các dịch vụ số. Việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai không chỉ giúp chi nhánh nâng cao khả năng cạnh tranh trên địa bàn mà còn hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng dẫn đầu. Các sáng kiến về công nghệ ngân hàng số và cải thiện trải nghiệm khách hàng số là những trụ cột để BIDV Nam Gia Lai hiện thực hóa các mục tiêu kinh doanh, đồng thời góp phần vào sự phát triển chung của hệ sinh thái số ngân hàng tại Việt Nam. Đây là định hướng chiến lược quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

II. Thách thức Nào Đang cản trở Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử BIDV Nam Gia Lai

Quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ các vấn đề nội tại của ngân hàng đến yếu tố bên ngoài liên quan đến khách hàng BIDV và môi trường pháp lý. Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn vốn đầu tư ban đầu cho hệ thống và hạ tầng kỹ thuật, có thể lên đến hàng triệu USD, điều mà không phải chi nhánh nào cũng đủ tiềm lực tài chính. Thêm vào đó, việc xây dựng và phát triển phần mềm, cùng với đào tạo nhân lực chuyên sâu về công nghệ ngân hàng số, đòi hỏi một sự cam kết tài chính và nguồn lực đáng kể. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đổi mới và nâng cấp các dịch vụ e-banking BIDV Nam Gia Lai.

Bên cạnh đó, vấn đề an ninh bảo mật ngân hàng điện tửquản lý rủi ro ngân hàng điện tử luôn là mối quan tâm hàng đầu, mang ý nghĩa quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. Các rủi ro tiềm ẩn như xâm phạm hệ thống, giả mạo, lừa đảo trong thanh toán, cùng với rủi ro pháp lý do quy định chưa rõ ràng, đòi hỏi BIDV Nam Gia Lai phải liên tục cập nhật công nghệ và xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ. Sự hiểu biết và chấp nhận các dịch vụ ngân hàng điện tử từ phía khách hàng cũng là một yếu tố then chốt. Thói quen sử dụng tiền mặt và sự 'ì' của khách hàng trước các dịch vụ mới có thể là trở ngại lớn. Các ngân hàng cần đầu tư vào giáo dục khách hàng, hướng dẫn họ sử dụng các dịch vụ một cách hiệu quả và an toàn. Nếu những thách thức này không được giải quyết một cách toàn diện, mục tiêu phát triển dịch vụ số của BIDV Nam Gia Lai có thể bị ảnh hưởng.

2.1. Phân tích hạn chế từ an ninh bảo mật ngân hàng điện tử và quản lý rủi ro

Để đạt được sự phát triển bền vững, an ninh bảo mật ngân hàng điện tử là vấn đề sống còn. Theo tài liệu, các ngân hàng phải đặc biệt quan tâm đến việc bảo vệ dữ liệu giao dịch, đảm bảo chúng được lưu trữ an toàn, đầy đủ và chính xác. Các biện pháp kỹ thuật như mã hóa đường truyền (ví dụ: thuật toán mã hóa công khai, SSL) và chữ ký điện tử là rất cần thiết để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo mật thông tin. Tuy nhiên, hoạt động e-banking BIDV Nam Gia Lai tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ rủi ro nội bộ (năng lực cán bộ, quy trình chồng chéo, công nghệ lạc hậu) đến rủi ro từ nhà cung cấp dịch vụ và rủi ro từ phía khách hàng không tuân thủ quy định bảo mật. Quản lý rủi ro ngân hàng điện tử đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp quản lý, hệ thống bộ máy tổ chức, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro liên tục. Nếu không có các giải pháp đồng bộ, các rủi ro về uy tín và pháp lý có thể phát sinh, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh e-banking và niềm tin của khách hàng BIDV.

2.2. Vấn đề về công nghệ ngân hàng số và trải nghiệm khách hàng số tại BIDV

Dù đã có những nỗ lực đáng kể, công nghệ ngân hàng số tại BIDV Nam Gia Lai vẫn đối mặt với một số thách thức. Việc duy trì hệ thống ổn định, tốc độ xử lý nhanh chóng và giao diện thân thiện là yếu tố then chốt để nâng cao trải nghiệm khách hàng số. Khách hàng kỳ vọng các dịch vụ e-banking BIDV Nam Gia Lai sẽ luôn hoạt động thông suốt, không bị lỗi mạng hay quá tải. Nếu chất lượng đường truyền không ổn định hoặc quy trình giao dịch phức tạp, sự tin cậy của khách hàng sẽ giảm sút. Sự hiểu biết của khách hàng về các dịch vụ mới cũng còn hạn chế, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư vào các chương trình giáo dục và hướng dẫn sử dụng. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng làm việc trên Internet và với các phương tiện hiện đại trong đội ngũ nhân lực cũng là một trở ngại. Để thực sự thúc đẩy phát triển dịch vụ số, BIDV Nam Gia Lai cần không ngừng đầu tư vào công nghệ tiên tiến, đào tạo nguồn nhân lực và lắng nghe phản hồi từ khách hàng BIDV để cải thiện liên tục.

III. Giải pháp Đột phá để Thúc đẩy Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử BIDV

Để đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai, việc triển khai các giải pháp đột phá là vô cùng cần thiết. Một trong những hướng đi quan trọng là không ngừng hoàn thiện và đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ số. Ngân hàng cần liên tục cập nhật các tính năng mới, cải tiến quy trình để đơn giản hóa thao tác cho người dùng. Điều này không chỉ bao gồm các dịch vụ cơ bản như thanh toán điện tử mà còn mở rộng sang các sản phẩm tài chính cá nhân số phức tạp hơn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng BIDV. Ví dụ, việc tích hợp các tiện ích thanh toán hóa đơn tự động, quản lý tài chính cá nhân trên ứng dụng mobile banking sẽ giúp tăng cường sự gắn kết của khách hàng.

Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ ngân hàng số hiện đại là không thể thiếu. Điều này bao gồm việc nâng cấp hạ tầng mạng, hệ thống máy chủ, và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng, từ đó cá nhân hóa dịch vụ. Một hệ thống công nghệ mạnh mẽ sẽ đảm bảo tốc độ xử lý giao dịch nhanh chóng, tính ổn định và khả năng mở rộng trong tương lai. Để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số, BIDV Nam Gia Lai cần chú trọng thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng trên tất cả các kênh e-banking BIDV Nam Gia Lai, từ internet banking BIDV đến ngân hàng di động. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ khách hàng hiệu quả, sẵn sàng giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố kịp thời cũng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh e-banking và củng cố vị thế của BIDV Nam Gia Lai trên thị trường cạnh tranh ngân hàng số.

3.1. Tăng cường phát triển dịch vụ số và đa dạng hóa sản phẩm thanh toán điện tử

Việc tăng cường phát triển dịch vụ số là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh cho BIDV Nam Gia Lai. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải tập trung vào việc hoàn thiện các sản phẩm hiện có và phát triển các sản phẩm mới. Đối với sản phẩm hiện có, cần khai thác tối đa lợi ích, khắc phục điểm yếu và cải tiến về chất lượng, tốc độ xử lý, tính năng bảo mật. Việc đơn giản hóa các thủ tục liên quan cũng là một ưu tiên. Về phát triển sản phẩm mới, BIDV Nam Gia Lai cần tiếp thu thành tựu khoa học kỹ thuật và các mô hình tiên tiến trên thế giới, nhưng phải điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của khách hàng BIDV tại địa phương. Đặc biệt, đa dạng hóa sản phẩm thanh toán điện tử là một hướng đi quan trọng, bao gồm các dịch vụ như thanh toán hóa đơn, chuyển tiền nhanh, thanh toán qua mã QR, và tích hợp với các nền tảng fintech. Sự đa dạng này không chỉ thỏa mãn nhu cầu hiện tại mà còn kích thích nhu cầu mới, góp phần vào sự phát triển tổng thể của e-banking BIDV Nam Gia Lai.

3.2. Nâng cao năng lực ngân hàng di động mobile banking và internet banking BIDV

Trong kỷ nguyên số, ngân hàng di động (mobile banking)internet banking BIDV là hai kênh phân phối dịch vụ chủ đạo. Việc nâng cao năng lực cho hai kênh này là cực kỳ quan trọng. Đối với mobile banking, cần cải thiện tính năng ứng dụng, tốc độ phản hồi, và độ ổn định trên các nền tảng khác nhau (iOS, Android). Tích hợp thêm các tiện ích cá nhân hóa, gợi ý sản phẩm dịch vụ dựa trên hành vi của khách hàng BIDV sẽ giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng số. Đối với internet banking BIDV, giao diện cần được thiết kế hiện đại, dễ thao tác, cung cấp đầy đủ thông tin về các sản phẩm và dịch vụ tài chính một cách rõ ràng. Cả hai kênh cần được đảm bảo về an ninh bảo mật ngân hàng điện tử ở mức cao nhất, với các công nghệ xác thực mạnh mẽ (ví dụ: sinh trắc học, OTP token) để xây dựng niềm tin cho người dùng. Việc liên tục cập nhật và nâng cấp các tính năng, đồng thời triển khai các chiến dịch truyền thông hiệu quả, sẽ giúp e-banking BIDV Nam Gia Lai thu hút và giữ chân khách hàng một cách bền vững.

IV. Định hướng Chiến lược để Gia tăng Hiệu quả Kinh doanh e banking BIDV

Để gia tăng hiệu quả kinh doanh e-banking tại BIDV Nam Gia Lai, một định hướng phát triển BIDV rõ ràng và các chiến lược thực thi hiệu quả là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần xem xét lại mô hình kinh doanh, ưu tiên hoạt động ngân hàng bán lẻ và đẩy mạnh các dịch vụ phi tín dụng, trong đó dịch vụ ngân hàng điện tử đóng vai trò xương sống. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng giao dịch mà còn là tối ưu hóa doanh thu từ phí dịch vụ, đồng thời kiểm soát chi phí hoạt động một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến lược phát triển sản phẩm, chính sách giá cạnh tranh, và các hoạt động marketing chuyên biệt. Việc thường xuyên phân tích dữ liệu về hành vi và nhu cầu của khách hàng BIDV sẽ giúp chi nhánh đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn, từ đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và gia tăng lợi nhuận từ các kênh số.

Trong bối cảnh xu hướng ngành ngân hàng đang chứng kiến sự trỗi dậy của fintechhệ sinh thái số ngân hàng, BIDV Nam Gia Lai cần chủ động thích ứng bằng cách hợp tác với các đối tác công nghệ, hoặc tự phát triển các giải pháp sáng tạo. Việc xây dựng một hệ sinh thái số ngân hàng toàn diện, nơi khách hàng có thể tiếp cận đa dạng các dịch vụ tài chính và phi tài chính một cách liền mạch, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự về công nghệ ngân hàng số và kỹ năng phục vụ khách hàng số là không thể thiếu. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ, kiến thức sản phẩm và kỹ năng mềm sẽ giúp nhân viên có thể hỗ trợ khách hàng hiệu quả hơn, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng số và củng cố niềm tin. Những định hướng chiến lược này sẽ là kim chỉ nam cho chi nhánh BIDV Nam Gia Lai trong việc đạt được các mục tiêu tăng trưởng và dẫn đầu thị trường.

4.1. Các yếu tố then chốt cải thiện hiệu quả kinh doanh e banking và cạnh tranh ngân hàng số

Cải thiện hiệu quả kinh doanh e-banking phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt. Một là, việc gia tăng số lượng khách hàng BIDV sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử và tần suất giao dịch của họ. Ngân hàng cần có các chiến dịch thu hút khách hàng mới và khuyến khích khách hàng hiện tại sử dụng nhiều hơn các kênh số như mobile bankinginternet banking BIDV. Hai là, tối ưu hóa doanh thu từ phí dịch vụ, cân bằng giữa việc duy trì mức phí cạnh tranh và đảm bảo lợi nhuận. Ba là, kiểm soát chặt chẽ chi phí đầu tư và vận hành hệ thống công nghệ ngân hàng số. Để thành công trong cạnh tranh ngân hàng số, BIDV Nam Gia Lai phải liên tục đổi mới sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tạo sự khác biệt so với đối thủ. Điều này bao gồm việc cá nhân hóa dịch vụ, cung cấp các gói giải pháp tài chính cá nhân số phù hợp với từng phân khúc khách hàng, và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ về ngân hàng điện tử BIDV. Việc phân tích số liệu về hành vi khách hàng và hiệu suất hoạt động sẽ giúp ngân hàng điều chỉnh chiến lược kịp thời.

4.2. Định hướng phát triển BIDV Nam Gia Lai trong bối cảnh xu hướng ngành ngân hàng

Định hướng phát triển BIDV Nam Gia Lai trong tương lai cần được đặt trong bối cảnh xu hướng ngành ngân hàng toàn cầu và tại Việt Nam. Sự bùng nổ của fintech, nhu cầu ngày càng cao về tài chính cá nhân số và sự chuyển dịch sang hệ sinh thái số ngân hàng là những yếu tố định hình chiến lược. BIDV Nam Gia Lai cần tập trung vào việc số hóa toàn bộ quy trình, từ mở tài khoản đến phê duyệt khoản vay, để mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Mục tiêu dài hạn là trở thành một ngân hàng số toàn diện, không chỉ cung cấp các dịch vụ truyền thống mà còn tích hợp các giải pháp công nghệ mới như AI, Big Data, và Blockchain để nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý rủi ro. Việc tăng cường hợp tác với các đối tác trong hệ sinh thái số ngân hàng, bao gồm các công ty công nghệ, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, và các tổ chức tài chính khác, sẽ giúp chi nhánh BIDV Nam Gia Lai mở rộng phạm vi ảnh hưởng và tạo ra giá trị mới cho khách hàng BIDV. Đây là con đường để chi nhánh duy trì vị thế dẫn đầu trong cạnh tranh ngân hàng số tại địa phương.

V. Đánh giá Thực trạng Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử BIDV Nam Gia Lai

Việc đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai là bước quan trọng để xác định những thành tựu đã đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Trong giai đoạn 2015-2017, BIDV Nam Gia Lai đã có những bước tiến đáng kể trong việc triển khai và mở rộng các dịch vụ e-banking BIDV Nam Gia Lai như thẻ ATM, BSMS, BIDV SmartBanking và BIDV Internet Banking. Theo báo cáo, chi nhánh đã chứng minh tính đúng đắn trong định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ, đẩy mạnh dịch vụ ngân hàng điện tử. Điều này thể hiện qua sự tăng trưởng về số lượng khách hàng BIDV sử dụng dịch vụ, doanh số giao dịch và doanh thu từ hoạt động dịch vụ số. Những thành tựu này góp phần củng cố vị thế của BIDV Nam Gia Lai là một trong những ngân hàng hàng đầu trên địa bàn tỉnh Gia Lai, theo báo cáo thường niên BIDV năm 2017.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, thực trạng cũng cho thấy nhiều hạn chế và nguyên nhân cần được khắc phục. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với một số tiêu chí dịch vụ vẫn còn cần được cải thiện, đặc biệt là về tốc độ xử lý giao dịch, tính ổn định của hệ thống và sự đa dạng của các tính năng. Các rủi ro liên quan đến an ninh bảo mật ngân hàng điện tử vẫn luôn hiện hữu, đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào công nghệ ngân hàng số và quy trình quản lý rủi ro ngân hàng điện tử. Ngoài ra, sự chấp nhận và hiểu biết của khách hàng về các dịch vụ mới vẫn chưa đồng đều, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, là một yếu tố cản trở. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển e-banking BIDV Nam Gia Lai, từ hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực đến chính sách marketing, sẽ cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp thiết thực trong Chương 3 của luận văn. Điều này nhằm đảm bảo chi nhánh BIDV Nam Gia Lai không chỉ duy trì mà còn tiếp tục phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngân hàng số ngày càng gay gắt.

5.1. Phân tích các thành tựu nổi bật của chi nhánh BIDV Nam Gia Lai về e banking

Chi nhánh BIDV Nam Gia Lai đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử từ khi thành lập. Theo số liệu từ luận văn, chi nhánh đã có sự tăng trưởng về quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ e-banking BIDV Nam Gia Lai, bao gồm dịch vụ thẻ, SMS Banking (BSMS), BIDV SmartBankingBIDV InternetBanking. Ví dụ, kết quả dịch vụ BSMS, BIDV SmartBanking và BIDV Internet Banking giai đoạn 2015-2017 đều cho thấy sự gia tăng về số lượng khách hàng và doanh số giao dịch (Bảng 2.5, 2.6, 2.7 trong tài liệu gốc). Sự phát triển này khẳng định việc BIDV Nam Gia Lai đã thành công trong việc đưa các sản phẩm dịch vụ số tiếp cận được với một lượng lớn khách hàng BIDV trên địa bàn. Các dịch vụ này giúp giảm gánh nặng giao dịch tại quầy, tăng cường tiện ích cho khách hàng và góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh e-banking của chi nhánh. Những thành tựu này là minh chứng cho sự nỗ lực và định hướng phát triển BIDV đúng đắn trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng.

5.2. Những tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến khách hàng BIDV khi sử dụng dịch vụ số

Mặc dù đạt được nhiều thành công, phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai vẫn đối mặt với những tồn tại cần khắc phục. Theo luận văn, các hạn chế bao gồm chất lượng đường truyền đôi khi không ổn định, tốc độ xử lý giao dịch chưa thực sự tối ưu, và giao diện người dùng chưa hoàn toàn thân thiện với mọi đối tượng khách hàng BIDV. Một số khách hàng vẫn cảm thấy khó khăn khi sử dụng các dịch vụ phức tạp hoặc gặp phải tình trạng nghẽn mạng. Nguyên nhân của những hạn chế này có thể xuất phát từ việc đầu tư công nghệ ngân hàng số chưa đồng bộ, hệ thống hạ tầng chưa được nâng cấp đầy đủ, hoặc thiếu nhân lực chuyên sâu về CNTT. Ngoài ra, thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận khách hàng BIDV và sự thiếu hụt thông tin, hướng dẫn rõ ràng về các dịch vụ số cũng là rào cản. Việc giải quyết những tồn tại này đòi hỏi BIDV Nam Gia Lai phải liên tục cải thiện trải nghiệm khách hàng số, tăng cường đào tạo nhân viên và đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức và sự chấp nhận của khách hàng BIDV đối với e-banking BIDV Nam Gia Lai.

VI. Tương lai Nào cho Phát triển Dịch vụ Ngân hàng Điện tử BIDV Nam Gia Lai

Tương lai của phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai hứa hẹn nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những yêu cầu cao về đổi mới và thích ứng. Trong bối cảnh xu hướng ngành ngân hàng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang kỷ nguyên số, chi nhánh BIDV Nam Gia Lai cần tiếp tục kiên định với định hướng phát triển BIDV theo hướng số hóa toàn diện. Điều này không chỉ giới hạn ở việc cung cấp các dịch vụ e-banking BIDV Nam Gia Lai cơ bản mà còn mở rộng sang các giải pháp tài chính thông minh, tích hợp các công nghệ mới và xây dựng một hệ sinh thái số ngân hàng bền vững. Sự phát triển của fintech và nhu cầu ngày càng cao về tài chính cá nhân số sẽ là động lực chính thúc đẩy BIDV Nam Gia Lai phải liên tục sáng tạo, đưa ra các sản phẩm và dịch vụ mang tính đột phá.

Để đạt được tầm nhìn này, BIDV Nam Gia Lai cần tập trung vào việc đầu tư chiến lược vào công nghệ ngân hàng số, bao gồm các giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ. Ứng dụng công nghệ Blockchain cũng có thể mở ra những hướng đi mới trong việc tăng cường an ninh bảo mật ngân hàng điện tử và minh bạch giao dịch. Song song với đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo đội ngũ cán bộ có kiến thức chuyên sâu về công nghệ và kỹ năng phục vụ khách hàng số là yếu tố then chốt. Những kiến nghị với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và BIDV Việt Nam về việc hoàn thiện khung pháp lý, hỗ trợ hạ tầng công nghệ và chính sách khuyến khích sẽ tạo môi trường thuận lợi cho phát triển dịch vụ số. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng, BIDV Nam Gia Lai có thể vững bước trở thành một ngân hàng số dẫn đầu, mang lại giá trị tối đa cho khách hàng BIDV và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành ngân hàng.

6.1. Vai trò của hệ sinh thái số ngân hàng và fintech trong tương lai

Trong tương lai, hệ sinh thái số ngân hàngfintech sẽ đóng vai trò then chốt trong sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai. Fintech mang đến các giải pháp sáng tạo, linh hoạt, từ thanh toán di động, cho vay ngang hàng đến quản lý tài sản số. Việc hợp tác với các công ty fintech hoặc tích hợp các giải pháp của họ sẽ giúp BIDV Nam Gia Lai mở rộng danh mục dịch vụ số và tiếp cận các phân khúc khách hàng mới. Một hệ sinh thái số ngân hàng toàn diện sẽ không chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính mà còn liên kết với các dịch vụ phi tài chính khác như thương mại điện tử, bảo hiểm, du lịch, tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho khách hàng BIDV. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết của khách hàng, tạo ra nguồn dữ liệu phong phú để phân tích hành vi và cá nhân hóa dịch vụ. Việc chủ động tham gia và kiến tạo trong hệ sinh thái số ngân hàng sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững cho e-banking BIDV Nam Gia Lai.

6.2. Các kiến nghị chiến lược cho BIDV Nam Gia Lai nhằm phát triển tài chính cá nhân số

Để thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử và đặc biệt là tài chính cá nhân số tại BIDV Nam Gia Lai, các kiến nghị chiến lược cần được đưa ra. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch điện tử trong ngân hàng để tạo hành lang an toàn cho các dịch vụ mới. Theo Nghị định 35/2007/NĐ-CP và các Thông tư của NHNN, việc này là liên tục. Thứ hai, tăng cường đầu tư vào công nghệ ngân hàng số hiện đại, đặc biệt là các giải pháp cá nhân hóa dựa trên AI và Big Data để cung cấp các sản phẩm tài chính cá nhân số phù hợp với từng nhu cầu cụ thể của khách hàng BIDV. Thứ ba, nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự về cả chuyên môn kỹ thuật lẫn kỹ năng chăm sóc khách hàng số, đảm bảo họ có thể hỗ trợ khách hàng hiệu quả. Thứ tư, đẩy mạnh công tác marketing và truyền thông để giáo dục khách hàng BIDV về lợi ích và cách thức sử dụng các dịch vụ số, từ đó tăng tỷ lệ chấp nhận. Cuối cùng, chi nhánh BIDV Nam Gia Lai cần xây dựng các chính sách ưu đãi và khuyến khích để thu hút khách hàng chuyển đổi sang sử dụng các kênh thanh toán điện tửtài chính cá nhân số, góp phần vào sự phát triển dịch vụ số bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ 1. Thương mại điện tử Khái niệm dịch vụ NHĐT được xuất phát từ khái niệm thương mại điện tử vì NHĐT chính là tên gọi của thương mại điện tử trong lĩnh vực ngân hàng. Thương mại điện tử đã ra đời từ lâu và vẫn đang phát triển vượt bậc. Có rất nhiều khái niệm về TMĐT và mỗi khái niệm này đều có những giá trị nhất định.

Theo tài liệu đào tạo về TMĐT của Microsoft (Fundamentals of E- business) (2001), có một vài khái niệm sau: TMĐT là kinh doanh trên môi trường điện tử nhằm kết nối người bán và người mua. Nó tích hợp dữ liệu, liên lạc điện tử và dịch vụ bảo mật để tạo thuận lợi cho công việc kinh doanh.(Ecommerce is doing business electronically by bringing together buyers and sellers. It integrates data, electronic communication and security services to facilitate business application). TMĐT là một tập hợp công nghệ, ứng dụng và quy trình kinh doanh nhằm liên kết tổ chức, khách hàng và cộng đồng thông qua những giao dịch điện tử và sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin.(Ecommerce is a dynamic set of technologies, applications and business process that link enterprises, consumers and communities through electronics transactions and the electronic exchanges of goods, services and information.

Theo công ty TNHH Đầu tư và phát triển phần mềm mạng Việt Nam của Sở kế hoạch và đầu tư Hà Nội, khái niệm: TMĐT là hình thái hoạt động thương mại bằng phương pháp điện tử, là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua công nghệ điện tử nói chung. Tóm lại, TMĐT có thể được hiểu với một khái niệm tương đối toàn diện là: TMĐT bao gồm tất cả các dạng của giao dịch thương mại của cả cá nhân và tổ chức download by : skknchat@gmail.com 11 dựa trên quá trình xử lý và chuyển giao dữ liệu số hóa, bao gồm cả văn bản, âm thanh hoặc hình ảnh. (Electronic Commerce refers to all forms of transactions relating to commercial activities including both organizations and individuals, that are based upon the processing and transmission of digitized data, including text, sound and visua limages) Các hình thức hoạt động chủ yếu của TMĐT là: Thư tín điện tử, thanh toán điện tử, trao đổi dữ liệu điện tử, giao gửi số hoá các dung liệu, bán hàng hóa hữu hình qua mạng. Ngân hàng điện tử Thương mại điện tử được hình thành trên mọi lĩnh vực kinh tế với sự tham gia của rất nhiều các đối tác, các doanh nghiệp, đặc biệt trong đó có một lĩnh vực mà sự phát triển của TMĐT là không thể tách rời không thể thiếu trong quá trình phát triển lâu dài đó là ngành ngân hàng.

TMĐT tạo nên một hình thức cạnh tranh mới, buộc ngân hàng phải chọn những dịch vụ mà khách hàng cần, quyết định quy mô các chi nhánh ngân hàng trong hệ thống và mở rộng hệ thống thanh toán liên ngân hàng. Sự tham gia của thương mại điện tử cũng làm nảy sinh các vấn đề về công nghệ của ngân hàng. Các ngân hàng giải quyết được những thách thức này sẽ quyết định được sự ảnh hưởng của mình đối với thị trường điện tử hoá. Đứng trước yêu cầu đó ngân hàng đã cho ra nhiều dịch vụ mới: dịch vụ ngân hàng qua điện thoại sử dụng mã cá nhân, hoặc nhận dạng giọng nói; dịch vụ ngân hàng qua mạng internet, khách hàng chỉ cần một máy tính cá nhân nối mạng internet là có thể giao dịch với ngân hàng mà không cần phải trực tiếp đến ngân hàng.

Những dịch vụ này đã đưa đến một thực tế là, thế giới ngày nay cho ta thấy có một loại ngân hàng mới: ngân hàng điện tử. NHĐT ( Electronic Banking viết tắt là E-Banking), hiểu theo nghĩa trực quan, đó là một loại dịch vụ ngân hàng được khách hàng thực hiện nhưng không phải đến quầy giao dịch gặp nhân viên ngân hàng. Hiểu theo nghĩa rộng hơn đây là sự kết hợp giữa một số hoạt động dịch vụ ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và điện tử viễn thông. E-Banking là một dạng của thương mại điện tử.

download by : skknchat@gmail.com 12 Cũng có thể hiểu cụ thể hơn, E-Banking là một hệ thống phần mềm tin học cho phép khách hàng có thể tìm hiểu thông tin hay thực hiện một số giao dịch ngân hàng thông qua phương tiện điện tử (công nghệ thông tin, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ tương tự ). [Lê Thanh Bình,2013] Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm dịch vụ NHĐT. Có quan niệm cho rằng dịch vụ NHĐT là dịch vụ của ngân hàng cho phép khách hàng có khả năng truy cập từ xa nhằm : thu thập thông tin; thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các tài khoản lưu ký tại ngân hàng, và đăng ký sử dụng các dịch vụ mới [Trương Đức Bảo,2003]. Theo cách hiểu này , dịch vụ NHĐT chính là một hệ thống phần mềm vi tính cho phép khách hàng tìm hiểu hay sử dụng dịch vụ ngân hàng thông qua việc kết nối mạng máy vi tính của mình với ngân hàng.

Ngân hàng nhà nước Việt Nam cũng đã định nghĩa về dịch vụ NHĐT. Các dịch vụ và sản phẩm ngân hàng hiện đại và đa tiện ích được phân phối đến khách hàng bán buôn và bán lẻ một cách nhanh chóng ( trực tuyến, liên tục 24h/ngày và 7 ngày/tuần, không phụ thuộc vào không gian và thời gian) thông qua kênh phân phối : Internet và các thiết bị truy nhập đầu cuối khác như máy tính, máy ATM, POS, điện thoại để bàn, điện thoại di động…được gọi là dịch vụ NHĐT. Theo Quyết định số 35/2006/QĐ-NHNN ngày 31/07/2006 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hoạt động NHĐT là hoạt động ngân hàng được thực hiện qua các kênh phân phối điện tử.Kênh phân phối điện tử là hệ thống các phương tiện điện tử và quy trình tự động xử lý giao dịch được các tổ chức tín dụng sử dụng để giao tiếp với khách hàng và cung ứng các sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng. Luật thương mại điện tử Việt Nam 2005 , theo Điều 4, phương tiện điện tử là các phương tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học điện tử hoặc công nghệ tương ứng.

Mạng viễn thông bao gồm mạng internet, mạng điện thoại, mạng vô tuyến, mạng intranet, mạng extrane. Như vậy, dịch vụ NHĐT là dịch vụ ngân hàng được cung cấp thông qua download by : skknchat@gmail.com 13 phương thức điện tử. Trong đó, phương thức điện tử dùng để chỉ toàn bộ quy trình và hệ thống phương tiện giao dịch điện tử như máy tính cá nhân, ATM, điện thoại…; hệ thống quản lý và xử lý dữ liệu giao dịch tại các ngân hàng; hệ thống giao tiếp và xử lý giao dịch liên ngân hàng. Trên thế giới, dịch vụ NHĐT đã trải qua cả một quá trình dài phát triển trên tất cả các mặt để đạt đến mức độ phổ biến như hiện nay.

Phát triển trong dịch vụ NHĐT được hiểu là sự phát triển cả về chất và lượng của dịch vụ từ sự gia tăng số lượng dịch vụ, gia tăng các tiện ích đến sự gia tăng về chất lượng dịch vụ như tốc độ xử lí, tính ổn định, độ an toàn tin cậy… để đạt được mục tiêu cuối cùng mà ngân hàng đề ra đó là mục tiêu lợi nhuận. Hiện nay do sự cạnh tranh quyết liệt, các ngân hàng đều chú trọng đi đôi giữa sự tăng cường chất lượng dịch vụ như tăng cường tính năng bảo mật, tăng cường tốc độ xử lí, độ ổn định nhưng vẫn đảm bảo an toàn, giảm thiểu những rủi ro. Thực tế chứng minh hầu hết các ngân hàng đều phát triển các dịch vụ NHĐT từ mức đơn giản ( truy vấn, kiểm tra thông tin, số dư,…) cho đến mức phức tạp ( chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, thanh toán dịch vụ,. Lợi ịch và hạn chế của dịch vụ ngân hàng điện tử 1.

Lợi ích Đối với ngân hàng Tiết kiệm chi phí: Xét trên góc độ kinh tế dịch vụ NHĐT giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí rất nhiều. Tất cả các chi phí liên quan tới hoạt động giao dịch, thanh toán, chi phí đi lại,…được tiết kiệm tối đa. Hơn nữa khi phát triển dịch vụ NHĐT sẽ giúp các ngân hàng thương mại giảm bớt gánh nặng mở chi nhánh, phòng giao dịch vì vậy mà các chi phí đi kèm như: chi phí mặt bằng, chi phí nhân viên, chi phí cho trang thiết bị,…đỡ tốn kém hơn mà ngân hàng vẫn đảm bảo phục vụ khách hàng. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Thông qua các dịch vụ NHĐT, các lệnh chi trả, nhờ thu của khách hàng được thực hiện nhanh chóng, đẩy nhanh quá trình trao đổi tiền – hàng, tốc độ lưu chuyển tiền nhanh làm đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hoá, tiền tệ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

download by : skknchat@gmail.com 14 Mở rộng phạm vi hoạt động: Sự kết hợp giữa nâng cao chất lượng hoạt động dịch vụ ngân hàng truyền thống và dịch vụ NHĐT cho phép ngân hàng tiếp cận nhanh với những phương pháp quản lý hiệu quả, hiện đại, giúp ngân hàng đa dạng hoá sản phẩm, tăng doanh thu, nâng cao hiệu quả hoạt động và hơn hết là nâng cao vị thế cạnh tranh. Bên cạnh đó dịch vụ NHĐT còn giúp ngân hàng thương mại thực hiện chiến lược “toàn cầu hoá” mà không cần mở thêm chi nhánh. Nó là một công cụ quảng bá, khuyếch trương thương hiệu của ngân hàng thương mại sinh động và hiệu quả. Cung cấp dịch vụ trọn gói: Với mô hình ngân hàng hiện đại là kinh doanh đa năng này thì khả năng cung cấp cho nhiều đối tượng khách hàng và nhiều sản phẩm khác nhau là rất cao.

Đặc biệt là NHĐT có thể cung cấp dịch vụ chéo. Theo đó các ngân hàng có thể liên kết với các Công ty bảo hiểm, Công ty chứng khoán, Công ty tài chính khác nhằm đưa ra các sản phẩm dịch vụ đáp ứng nhu cầu của một khách hàng hay một nhóm khách hàng liên quan tới ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư,… Tăng khả năng chăm sóc và thu hút khách hàng: Chính tiện ích từ công nghệ ứng dụng, từ các nhà cung cấp dịch vụ mạng, Internet đã thu hút và giữ khách hàng sử dụng, quan hệ giao dịch với Ngân hàng NHĐT có khả năng thu hút trên phạm vi rộng về khách hàng bất kì đâu và bất kì lúc nào chính điều này đã giúp ngân hàng thu hút khách hàng từ đó trở thành khách hàng thân thiết của Ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ