Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ kiều hối tại Ngân hàng Agribank

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank giai đoạn 2015-2018, đề xuất các giải pháp và kiến nghị liên quan.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KIỀU HỐI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề cơ bản về dịch vụ kiều hối của NHTM

1.1.1. Khái niệm về kiều hối

1.1.2. Khái niệm dịch vụ kiều hối

1.1.3. Cơ sở pháp lý về kiều hối tại Việt Nam

1.1.4. Các luồng tiền kiều hối chuyển nhận

1.1.5. Các phuơng thức chuyển nhận kiều hối qua NHTM

1.1.6. Vai trò của dịch vụ kiều hối

1.2. Phát triển dịch vụ kiều hối của Ngân hàng thuơng mại

1.2.1. Khái niệm phát triển dịch vụ kiều hối

1.2.2. Sự cần thiết phát triển dịch vụ kiều hối

1.2.3. Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển dịch vụ kiều hối của NHTM

1.3. Các nhân tố ảnh huởng đến phát triển dịch vụ kiều hối tại các NHTM

1.4. Kinh nghiệm về dịch vụ kiều hối của một số NHTM quốc tế và bài học đối với ngân hàng thuơng mại Việt Nam

1.4.1. Kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới và khu vực về thu hút nguồn lực kiều hối

1.4.2. Bài học rút ra đối với các ngân hàng thuơng mại Việt Nam

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KIỀU HỐI TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2015-2018

2.1. Giới thiệu sơ luợc về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.1.1. Sơ luợc về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.1.2. Các hoạt động chủ yếu của Agribank

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ kiều hối của Agribank giai đoạn 2015-2018

2.2.1. Những đặc điểm chung

2.2.2. Các sản phẩm kiều hối tại Agribank

2.2.3. Các kết quả đạt được trong hoạt động phát triển dịch vụ kiều hối

2.3. Những mặt còn hạn chế

2.4. Nguyên nhân hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KIỀU HỐI TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển chung

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ kiều hối tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.2.1. Các tiêu chí cần xác định

3.2.2. Nhóm giải pháp dành cho Agribank

3.3. Kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước

3.3.1. Xây dựng và hoàn thiện chính sách quản lý kiều hối

3.3.2. Cơ chế khuyến khích kiều bào

3.3.3. Chính sách hỗ trợ đối với người lao động đi xuất khẩu ở nước ngoài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của dịch vụ kiều hối tại Agribank

Dịch vụ kiều hối không chỉ là một nghiệp vụ ngân hàng đơn thuần mà còn đóng vai trò chiến lược trong sự phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Vai trò của kiều hối đối với nền kinh tế là vô cùng quan trọng, cung cấp một nguồn ngoại tệ dồi dào, ổn định, góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc gia và tăng dự trữ ngoại hối. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đức Thắng (2019), dòng tiền này ổn định hơn vốn FDI hay ODA vì gần như không phải hoàn trả, giúp giảm thiểu rủi ro huy động vốn. Đối với Agribank, việc phát triển dịch vụ kiều hối mang lại lợi ích kép. Thứ nhất, đây là nguồn thu từ dịch vụ quan trọng, bao gồm phí chuyển tiền và lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá, giúp đa dạng hóa cơ cấu doanh thu và giảm phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Thứ hai, dịch vụ này là kênh hiệu quả để thu hút khách hàng mới. Mỗi giao dịch kiều hối là một cơ hội để ngân hàng tiếp cận và bán chéo các sản phẩm khác như tiền gửi tiết kiệm, cho vay tiêu dùng, bảo hiểm. Đặc biệt, với mạng lưới rộng khắp cả nước, Agribank có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận người nhận tiền ở khu vực nông thôn, nơi các đối thủ khác khó cạnh tranh. Việc đẩy mạnh kiều hối Agribank còn giúp nâng cao uy tín và thương hiệu trên thị trường quốc tế, khẳng định năng lực cạnh tranh của Agribank trong lĩnh vực thanh toán toàn cầu. Tiềm năng của thị trường kiều hối Việt Nam là rất lớn, với hơn 4 triệu người Việt đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Do đó, đầu tư nghiêm túc vào việc phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank là một quyết định chiến lược, không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn củng cố vị thế dẫn đầu của ngân hàng trong hệ thống tài chính.

1.1. Phân tích tiềm năng thị trường kiều hối Việt Nam

Việt Nam liên tục nằm trong top 10 quốc gia nhận kiều hối nhiều nhất thế giới. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), nguồn lực này là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế. Lực lượng người Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền về nước ngày càng đông đảo, bao gồm hơn 4 triệu kiều bào và hàng trăm nghìn lao động xuất khẩu, du học sinh. Đây là nguồn khách hàng tiềm năng khổng lồ cho các ngân hàng thương mại. Sự phát triển của kinh tế, môi trường đầu tư thông thoáng và chính sách thu hút kiều hối cởi mở của Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho dòng tiền này chảy về nước. Nhu cầu chuyển tiền không chỉ dừng lại ở mục đích trợ cấp gia đình mà còn mở rộng sang đầu tư vào bất động sản, sản xuất kinh doanh. Điều này đặt ra yêu cầu về các sản phẩm dịch vụ tài chính đa dạng, từ chi trả đơn thuần đến tư vấn đầu tư, quản lý tài sản, tạo ra cơ hội lớn cho các ngân hàng như Agribank khai thác.

1.2. Cơ sở pháp lý và chính sách quản lý kiều hối hiện hành

Hệ thống pháp lý Việt Nam đã và đang tạo hành lang thông thoáng cho hoạt động kiều hối. Quyết định 170/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ là một bước đột phá, cho phép người thụ hưởng nhận tiền bằng ngoại tệ hoặc Đồng Việt Nam, không phải đóng thuế thu nhập. Các thông tư của Ngân hàng Nhà nước, như Thông tư 34/2015/TT-NHNN, đã quy định rõ ràng về các hình thức nhận và chi trả ngoại tệ, đảm bảo tính an toàn và minh bạch. Những chính sách thu hút kiều hối này không chỉ bảo vệ quyền lợi người gửi và người nhận mà còn khuyến khích dòng tiền chảy qua kênh chính thức. Điều này giúp nhà nước quản lý tốt hơn nguồn ngoại tệ, đồng thời tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các tổ chức tín dụng tham gia cung ứng dịch vụ. Việc nắm vững các quy định này là nền tảng để Agribank xây dựng các sản phẩm tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi ích cho khách hàng.

II. Đánh giá thực trạng dịch vụ kiều hối tại Agribank

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, thực trạng dịch vụ kiều hối tại Agribank giai đoạn 2015-2018 theo luận văn của Nguyễn Đức Thắng cho thấy vẫn còn nhiều điểm hạn chế bên cạnh những kết quả đạt được. Về mặt tích cực, Agribank đã xây dựng được mạng lưới đối tác rộng lớn, hợp tác với các công ty chuyển tiền quốc tế lớn như Western Union, và có doanh số chi trả kiều hối tăng trưởng ổn định. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước là một lợi thế không thể phủ nhận, giúp ngân hàng tiếp cận được lượng lớn khách hàng ở cả thành thị và nông thôn. Tuy nhiên, việc phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Năng lực cạnh tranh của Agribank trong mảng này còn yếu so với các đối thủ như Vietcombank hay Sacombank, thể hiện qua thị phần còn khiêm tốn. Các sản phẩm dịch vụ chưa thực sự đa dạng, chủ yếu vẫn là chi trả tại quầy. Hoạt động marketing dịch vụ kiều hối còn mờ nhạt, chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng. Quy trình nghiệp vụ đôi khi còn thủ công, phụ thuộc vào giao dịch viên, làm giảm tốc độ xử lý giao dịch. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ trong dịch vụ chuyển tiền chưa theo kịp xu hướng của thị trường, thiếu vắng các kênh giao dịch trực tuyến tiện lợi, là một rào cản lớn trong việc thu hút thế hệ khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

2.1. Phân tích kết quả đạt được và những điểm mạnh cốt lõi

Trong giai đoạn 2015-2018, dịch vụ kiều hối Agribank đã ghi nhận những kết quả đáng khích lệ. Theo số liệu trong luận văn, doanh số chi trả và phí dịch vụ đều có sự tăng trưởng qua các năm. Điểm mạnh lớn nhất của Agribank là mạng lưới vật lý với hàng ngàn điểm giao dịch phủ sóng toàn quốc, kể cả những vùng sâu, vùng xa. Lợi thế này giúp ngân hàng trở thành lựa chọn ưu tiên cho các gia đình ở nông thôn nhận tiền từ người thân. Thêm vào đó, uy tín thương hiệu của một ngân hàng nhà nước hàng đầu tạo ra sự tin cậy lớn cho khách hàng. Mối quan hệ hợp tác với các định chế tài chính và các tổ chức chuyển tiền quốc tế (MTOs) cũng là một tài sản quý giá, đảm bảo dòng tiền được lưu thông suôn sẻ.

2.2. Nhận diện các hạn chế và nguyên nhân sâu xa

Bên cạnh thành tựu, các hạn chế trong việc phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank là rất rõ ràng. Thị phần dịch vụ còn thấp cho thấy ngân hàng chưa khai thác hết tiềm năng. Nguyên nhân chính đến từ việc chậm đổi mới sản phẩm và công nghệ. Trong khi các đối thủ đẩy mạnh kênh online, mobile banking, Agribank vẫn phụ thuộc nhiều vào giao dịch tại quầy. Hoạt động marketing dịch vụ kiều hối chưa được đầu tư bài bản, thiếu các chiến dịch quảng bá quy mô lớn để thu hút người Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền. Hơn nữa, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, quy trình thủ tục đôi khi còn rườm rà, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng và làm giảm tốc độ xử lý. Đây là những thách thức cốt lõi cần được giải quyết để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

III. Phương pháp phát triển kiều hối Agribank qua công nghệ

Để tạo ra bước đột phá trong phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank, việc ưu tiên ứng dụng công nghệ hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Giải pháp phát triển kiều hối cốt lõi nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số toàn diện. Agribank cần đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ trong dịch vụ chuyển tiền, cho phép khách hàng nhận tiền trực tuyến 24/7 thông qua Internet Banking và ứng dụng di động. Việc tích hợp API với các công ty fintech và MTOs quốc tế sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thời gian giao dịch từ vài giờ xuống còn vài phút. Thay vì chỉ là điểm chi trả, Agribank cần trở thành một nền tảng chuyển tiền quốc tế Agribank hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra các sản phẩm cá nhân hóa, gợi ý các dịch vụ giá trị gia tăng phù hợp như tiết kiệm, đầu tư ngay sau khi khách hàng nhận kiều hối. An ninh và bảo mật cũng là yếu tố then chốt. Việc áp dụng các công nghệ xác thực đa yếu tố, mã hóa tiên tiến sẽ bảo vệ an toàn cho các giao dịch, củng cố niềm tin của khách hàng. Đây là những bước đi chiến lược để Agribank không chỉ giữ chân khách hàng truyền thống mà còn thu hút được thế hệ khách hàng mới.

3.1. Hiện đại hóa hệ thống IPCAS và tích hợp kênh trực tuyến

Hệ thống lõi IPCAS cần được nâng cấp hoặc thay thế bằng các giải pháp Core Banking hiện đại hơn, có khả năng xử lý giao dịch theo thời gian thực và dễ dàng tích hợp với các nền tảng bên thứ ba. Giải pháp phát triển kiều hối hiệu quả là xây dựng các kênh nhận tiền trực tuyến. Khách hàng có thể nhận tiền thẳng vào tài khoản hoặc ví điện tử thông qua ứng dụng Agribank E-Mobile Banking chỉ với vài thao tác đơn giản. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa mà còn giúp giảm tải cho các quầy giao dịch, tối ưu hóa chi phí vận hành. Việc cung cấp dịch vụ trực tuyến cũng là cách hiệu quả để cạnh tranh với các công ty fintech đang nổi lên trong lĩnh vực chuyển tiền.

3.2. Ứng dụng công nghệ để tự động hóa và bảo mật giao dịch

Tự động hóa quy trình đối soát và hạch toán là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Sử dụng công nghệ RPA (Robotic Process Automation) có thể giúp xử lý các tác vụ lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu sai sót do con người. Về bảo mật, Agribank cần triển khai các giải pháp chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT) dựa trên AI, có khả năng phát hiện các giao dịch đáng ngờ theo thời gian thực. Việc tăng cường bảo mật không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là cách xây dựng lòng tin vững chắc với khách hàng và các đối tác quốc tế, yếu tố nền tảng cho dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank.

IV. Bí quyết marketing và đa dạng hóa sản phẩm kiều hối

Bên cạnh công nghệ, một chiến lược marketing bài bản và danh mục sản phẩm đa dạng là hai trụ cột không thể thiếu để phát triển dịch vụ kiều hối tại Agribank. Hoạt động marketing dịch vụ kiều hối cần được tiếp cận một cách toàn diện, nhắm đến cả người gửi ở nước ngoài và người nhận tại Việt Nam. Thay vì các chương trình khuyến mãi nhỏ lẻ, Agribank nên xây dựng các chiến dịch truyền thông quy mô lớn trên các nền tảng số, đặc biệt là các mạng xã hội phổ biến trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào các lợi thế cạnh tranh của Agribank: mạng lưới rộng, uy tín, an toàn và các tiện ích công nghệ mới. Song song đó, việc đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa để gia tăng giá trị cho khách hàng và tối đa hóa nguồn thu từ dịch vụ. Ngoài dịch vụ chi trả truyền thống, Agribank cần phát triển các gói sản phẩm tích hợp. Ví dụ, khách hàng nhận kiều hối sẽ được ưu đãi lãi suất khi gửi tiết kiệm, được giảm phí khi sử dụng các dịch vụ khác, hoặc được tư vấn các kênh đầu tư an toàn. Việc tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm hấp dẫn xung quanh dịch vụ kiều hối Agribank sẽ giúp giữ chân khách hàng và biến mỗi giao dịch thành một mối quan hệ lâu dài, bền vững.

4.1. Xây dựng chiến dịch marketing nhắm đến người gửi và nhận

Chiến lược marketing cần được phân tách rõ ràng. Với người gửi là cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, cần triển khai các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số (digital marketing) tại các thị trường trọng điểm như Mỹ, Úc, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc. Hợp tác với các KOLs, các hội nhóm kiều bào để quảng bá về sự tiện lợi và an toàn của dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank. Đối với người nhận trong nước, cần đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, quay số trúng thưởng tại điểm giao dịch, kết hợp với truyền thông địa phương để nhấn mạnh lợi thế về mạng lưới và thủ tục nhanh gọn. Việc truyền thông nhất quán trên mọi kênh sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu.

4.2. Phát triển các gói sản phẩm bán chéo và dịch vụ gia tăng

Để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, Agribank không nên chỉ dừng lại ở việc chi trả. Ngân hàng cần thiết kế các gói sản phẩm tài chính trọn gói. Ví dụ: 'Gói An Cư' cho phép người nhận kiều hối sử dụng số tiền đó làm cơ sở để vay mua nhà với lãi suất ưu đãi. 'Gói Tích Lũy Tương Lai' kết hợp gửi tiết kiệm tự động từ nguồn kiều hối với lãi suất thưởng. Các dịch vụ tư vấn đầu tư, mua bảo hiểm cũng là những sản phẩm gia tăng giá trị, giúp khách hàng sử dụng nguồn tiền hiệu quả và mang lại nguồn thu từ dịch vụ bền vững cho ngân hàng. Đây chính là cách biến dịch vụ kiều hối từ một giao dịch đơn lẻ thành cổng vào của một hệ sinh thái tài chính toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1226 phát triển dịch vụ kiều hối tại nh nông nghiệp và phát triển nông thôn vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KIỀU HỐI TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề cơ bản về dịch vụ kiều hối của NHTM 1. Khái niệm về kiều hối Dù được nhắc đến khá nhiều trên các phương tiện thông tin đại chúng nhưng cho đến nay, vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về kiều hối trong các văn bản pháp lý của Việt Nam. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) định nghĩa kiều hối “là hàng hoá và các công cụ tài chính do người lao động sống và làm việc ở nước ngoài từ một năm trở lên chuyển về đất nước họ”.

Theo khái niệm của Ngân hàng Thế giới (WB) thì: “Kiều hối bao gồm các khoản tiền chuyển từ nước ngoài có nguồn gốc là thu nhập của người lao động, dân di cư ở nước ngoài, được thể hiện trong cán cân thanh toán quốc tế là khoản chuyển tiền (ròng)”. Lãnh sự quán Việt Nam tại Hoa Kỳ đã đánh giá kiều hối là “một nguồn lực quý giá theo nhiều nghĩa, là một kênh mang lại nguồn ngoại tệ mạnh cho đất nước mà không một kênh nào có thể sánh nổi về hiệu quả”. Kiều hối đang ngày càng trở nên quan trọng đối với các nước đang phát triển, là nguồn tài chính ổn định và ít biến động ngay cả trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, kiều hối không chỉ là nguồn thu nhập của thân nhân những người đang làm việc ở nước ngoài mà nó còn là nguồn động viên thiết thực đối với sự phát triển nền kinh t ế của Việt Nam.

Trong quyết định 170/1999/QĐ-TTg ngày 19/08/1999 của Thủ tướng Chính phủ có giải thích về kiều hối như sau: "Kiều hối là các loại ngoại tệ tự do chuyển đổi được chuyển vào Việt Nam theo các hình thức sau: - Chuyển ngoại tệ thông qua các tổ chức tín dụng được phép. 7 - Chuyển ngoại tệ thông qua các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài chính bưu chính quốc tế. - Cá nhân mang ngoại tệ theo người vào Việt Nam. Cá nhân ở nước ngoài khi nhập cảnh vào Việt Nam có mang theo ngoại tệ hộ cho người Việt Nam ở nước ngoài phải kê khai với Hải quan cửa khẩu số ngoại tệ mang từ nước ngoài về cho người thụ hưởng ở trong nước.

“ Theo Ngân Hàng Nhà Nước, khi xác định cán cân thanh toán vãng lai của một quốc gia, bên cạnh cán cân xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ còn một hạng mục cán cân di chuyển đơn phương (chuyển tiền ròng). Hạng mục này liệt kê các khoản di chuyển một chiều của ngoại hối từ các đối tượng cư trú ở nước ngoài chuyển vào Việt Nam. Đối tượng cư trú được xác định là những người nước ngoài hoặc người Việt Nam có thời gian làm việc, lao động ở nước ngoài trên 1 năm. Như vậy, đối tượng này sẽ bao gồm 2 nhóm (1) những người nước ngoài, chủ yếu là kiều bào ở nước ngoài và (2) người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài (phần lớn có thời hạn trên 1 năm).

Thực tế, theo các ngân hàng thương mại, chuyển tiền kiều hối cũng bao gồm tất cả các khoản ngoại tệ chuyển từ nước ngoài về Việt Nam của cả hai nhóm đối tượng trên. Như vậy có thể hiểu: “Kiều hối là dòng tài chính do cá nhân là người Việt Nam hay người nước ngoài đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài chuyển về Việt Nam”. Khái niệm dịch vụ kiều hối Dịch vụ kiều hối hay còn gọi là dịch vụ chi trả kiều hối là sản phẩm dịch vụ của các NHTM phát sinh trong quá trình thực hiện các ủy nhiệm của người sở hữu lượng kiều hối chuyển tiền ở nước ngoài để chuyển và trả tiền tới người hưởng trong nước với mục đích viện trợ, giúp đỡ và đầu tư không liên quan đến hàng hóa và dịch vụ. 8 Dịch vụ kiều hối có thể là dịch vụ chi trả tiền nội địa hoặc quốc tế.

Việc chi trả kiều hối nội địa diễn ra khi có sự di trú từ khu vực nông thôn ra thành thị. Còn việc chi trả kiều hối quốc tế chỉ diễn ra khi có sự di trú từ nuớc này sang nuớc khác. Tuy nhiên, mục đích của luận văn là tập trung vào dịch vụ chi trả kiều hối quốc tế. Theo ngân hàng Thế giới (WB;: "Dịch vụ chi trả kiều hối là dịch vụ thanh toán xuyên quốc gia từ cá nhân này đến cá nhân khác, với những món tiền có giá trị tương đối thấp".

Dịch vụ này chỉ diễn ra khi có sự di trú. Nhu vậy chi trả kiều hối có thể hiểu là dịch vụ chuyển tiền từ một cá nhân, là nguời không cu trú cho một cá nhân khác là nguời cu trú thuờng là thân nhân của họ, để giúp đỡ, hỗ trợ cũng nhu đầu tu cho chính nơi mà họ đã sinh ra. Cơ sở pháp lý về kiều hối tại Việt Nam Đảng và Nhà nuớc ta luôn nhất quán chủ truơng tạo mọi điều kiện thuận lợi thu hút nguồn lực kiều hối để xây dựng đất nuớc. Chính vì vậy, các chính sách quản lý ngoại hối đối với nguồn kiều hối luôn đuợc thực hiện theo huớng thông thoáng, phù hợp với xu thế hội nhập, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho nguời thụ huởng trong nuớc và các tổ chức tham gia hoạt động cung ứng dịch vụ kiều hối.

Qua đó, khuyến khích nguời Việt Nam ở nuớc ngoài chuyển tiền về nuớc. Hiện nay, chính sách quản lý ngoại hối đối với kiều hối đuợc quy định cụ thể trong các văn bản sau: Ngày 31/08/1982, Hội đồng Bộ truởng ra Quyết định số 151/HĐBT quy định ‘‘về việc các gia đình có thân nhân định cư ở các nước ngoài hệ thống xã hội chủ nghĩa nhận tiền, nhận hàng do thân nhân của họ gửi về”. Tại điều 1 Quyết định số 151/HĐBT quy định: “Nhà nước hoan nghênh và khuyến khích những người Việt Nam định cư ở những nước ngoài hệ thống xã hội chủ nghĩa gửi tiền về góp phần xây dựng đất nước. Các gia 9 đình có thân nhân ở nước ngoài được nhận tiền, nhận hàng của họ gửi về ” Tại điều 2 Quyết định số 151/HĐBT quy định: “Ngoại tệ gửi về qua Ngân hàng Nhà nước không bị hạn chế, được chuyển đổi ra đồng tiền Việt Nam theo tỷ giá hối đoái hiện hành với một tỷ lệ tiền thưởng thỏa đáng do Ngân hàng Nhà nước quy định ”.

Ngoài ra, cũng tại điều 2 quy định: “Người nhận tiền kiều hối rút tiền ra bằng VND để chi dùng và đầu tư được khuyến khích, không hạn chế về số lượng”. Đây là quyết định đầu tiên khuyến khích nguời Việt Nam định cu ở nuớc ngoài gửi tiền về nuớc cho thân nhân chi dùng theo nhu cầu. Ngay sau khi Quyết định số 151/HĐBT ban hành, Bộ Ngoại Thuơng và Ngân hàng Nhà nuớc đã ban hành Thông tư liên bộ số 9/TTLB-NgT-NH ngày 31/01/1983 và Thông tư số 34/NH-TT ngày 10/02/1983 của Ngân hàng Nhà nuớc huớng dẫn thi hành Quyết định số 151/HĐBT. Tại hai thông tu này đã quy định cụ thể về việc gửi và nhận tiền của gia đình có nguời thân ở nuớc ngoài.

Trong đó, nhấn mạnh việc “không hạn chế số ngoại tệ gửi về, nhưng hạn chế rút tiền cho chi dùng cá nhân, khuyến khích rút tiền đầu tư mở rộng và phát triển sản xuất sẽ không hạn chế về số lượng”. Ngoài ra, Nhà nuớc còn “khuyến khích người nhận tiền gửi vào Quỹ tiết kiệm xã hội chủ nghĩa sẽ được thưởng thêm ngoài phần lãi suất được hưởng theo quy định ”. Nếu ký gửi ngoại tệ tại ngân hàng các cấp, nguời gửi tiền kiều hối sẽ đuợc mở tài khoản ngoại tệ theo chế độ của nguời không cu trú, đuợc miễn lệ phí mở tài khoản, đuợc huởng lãi suất bằng ngoại tệ do ngân hàng công bố và đuợc phép chuyển cả vốn lẫn lãi về nuớc hoặc chuyển cả vốn lẫn lãi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá có thuởng. Ngày 10/04/1987, Chủ tịch Hội đồng Bộ truởng ra Quyết định 126-CT “Về việc sửa đổi, bổ sung chế độ nhận tiền và hàng do nguời việt nam định cu ở các nuớc ngoài hệ thống xã hội chủ nghĩa gửi về giúp gia đình”, theo đó: 10 “Người nhận khi có ngoại tệ gửi về qua các tổ chức Ngân hàng hoặc tổ chức do Ngân hàng uỷ nhiệm được phép: a) Rút ra bằng tiền Việt Nam theo tỷ giá kiều hối tại thời điểm rút ra và có thưởng.

b) Rút ra bằng ngoại tệ để mua hàng hoặc thanh toán tiền dịch vụ tại các cửa hàng bán hàng và làm dịch vụ ngoại tệ. c) Mở tài khoản tiền hoặc tiết kiệm bằng ngoại tệ tại Ngân hàng và có lãi bằng ngoại tệ để: - Rút ra một lần hoặc nhiều lần bất cứ lúc nào để thực hiện điểm a và b nói ở điều 2; - Rút vốn và lãi bằng ngoại tệ chuyển lại cho gia đình ở nước ngoài; - Rút vốn và lãi bằng ngoại tệ khi được phép xuất cảnh.” Ngoài ra, quyết định còn khuyến khích nguời Việt Nam định cu ở nuớc ngoài gửi tiền hoặc tu liệu sản xuất hoặc hàng tiêu dùng thiết yếu về nuớc thể hiện ở điểm: “Hàng gửi về (nhập khẩu phi mậu dịch), nếu không thuộc diện hàng cấm nhập hoặc nhập có điều kiện thì được nhận không hạn định về số lần, số lượng và trị giá; - Nếu là tư liệu sản xuất thì được giảm hoặc miên thuế hàng hoá nhập khẩu phi mậu dịch; - Nếu là hàng tiêu dùng thì phần vượt định mức miên thuế phải chịu thuế hàng hoá nhập khẩu phi mậu dịch.” Để đảm bảo quyền lợi chính đáng của nguời gửi tiền và hỗ trợ quản lý kiều hối theo chính sách, ngày 10/07/1987, Ban Việt Kiều Trung uơng đã ra Thông tư số 04/TT-VK nhằm “khuyến khích các tổ chức và cá nhân người Việt Nam ở nước ngoài hoặc người nước ngoài muốn đứng ra tổ chức hoạt động chuyển tiền, hàng do người Việt Nam định cư ở nước ngoài có nguyện 11 vọng gửi về cho thân nhân trong nước ”. Thông tư này đã cho phép các cá nhân hoặc tổ chức đứng ra làm trung gian chuyển tiền cho người gửi và người nhận tiền kiều hối thay vì người gửi và người nhận chỉ giao dịch qua ngân hàng. Cá nhân hoặc tổ chức muốn làm đại lý chuyển tiền chỉ cần gửi đơn qua Ban Việt Kiều Trung ương để đăng ký xin phép Nhà nước.

Ngày 10/10/1987, Chỉ thị 292/CT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng quy định về việc thực hiện Chỉ thị 126/CT: “Nhà nước quy định NHNN có trách nhiệm nghiên cứu, điều chỉnh tỷ giá linh hoạt và kịp thời trên cơ sở tỷ giá chính thức cộng thêm tỷ lệ thưởng khuyến khích thích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ