Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động trung gian thương mại đóng vai trò hỗ trợ các thương nhân trong khâu phân phối và tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ với chi phí hợp lý, giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập hoặc rút lui khỏi thị trường. Tại Việt Nam, mô hình đại lý thương mại phát triển từ thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung và ngày càng mở rộng trên phạm vi toàn quốc. Hoạt động này được ghi nhận trong Luật Thương mại năm 2005 với phạm vi mở rộng từ đại lý mua bán hàng hóa sang cả cung ứng dịch vụ. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ đại lý thương mại vẫn còn bộc lộ một số mâu thuẫn, chồng chéo với các luật chuyên ngành (như Bộ luật Hàng hải, Luật Kinh doanh bảo hiểm) và chưa hoàn toàn tương thích với thông lệ thương mại quốc tế. Thực tế áp dụng cho thấy nhận thức của thương nhân về bản chất pháp lý của đại lý thương mại cũng như quan hệ với bên thứ ba còn chưa đầy đủ, dẫn đến phát sinh nhiều tranh chấp trong quá trình giao kết, thực hiện và thanh lý hợp đồng.

Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu – đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng chuyên dụng và là đại lý độc quyền phân phối thiết bị phòng cháy chữa cháy của hãng Fike (Hoa Kỳ) tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động đại lý, hợp đồng đại lý thương mại và khung pháp lý điều chỉnh loại hợp đồng này.
  2. Phân tích thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng trong việc giao kết, thực hiện hợp đồng đại lý tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu.
  3. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại tại Việt Nam và nâng cao hiệu quả áp dụng hợp đồng tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế về hợp đồng đại lý; các vấn đề lý luận chung về pháp luật hợp đồng đại lý thương mại; thực tiễn áp dụng hợp đồng đại lý tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận pháp lý về hợp đồng đại lý và thực trạng giao kết, thực hiện các điều khoản hợp đồng đại lý có yếu tố nước ngoài tại doanh nghiệp khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Các quy phạm pháp luật áp dụng trên lãnh thổ Việt Nam, kết hợp đối chiếu với các quy định và tập quán thương mại quốc tế có liên quan (pháp luật Hoa Kỳ, Công ước Viên 1980, Incoterms).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại thời điểm thực hiện đề tài (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2005/2015, Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003 và các văn bản hướng dẫn liên quan).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận tiếp cận hợp đồng đại lý thương mại dưới góc độ lý luận luật học chuyên ngành kinh tế và thương mại:

  • Khái niệm hợp đồng kinh tế và thương mại: Phân tích sự chuyển dịch khái niệm từ Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 đến Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại năm 2005. Hợp đồng kinh doanh thương mại được xác định là sự thỏa thuận giữa các chủ thể nhằm mục đích sinh lợi trong các hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đại diện, đại lý.
  • Bản chất pháp lý của đại lý thương mại: Căn cứ Điều 166 Luật Thương mại năm 2005, đại lý thương mại là hoạt động thương mại mà bên đại lý nhân danh chính mình để mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ cho bên giao đại lý để hưởng thù lao. Hợp đồng đại lý mang bản chất của hợp đồng dịch vụ (Điều 518 Bộ luật Dân sự năm 2005) kết hợp với các yếu tố ủy quyền, nhưng có điểm khác biệt cốt lõi: bên đại lý thực hiện giao dịch nhân danh chính mình chứ không nhân danh bên giao đại lý.
  • Văn bản pháp luật và điều ước quốc tế tham chiếu: Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005 và 2015; Luật Thương mại năm 1997 và 2005; Nghị định số 25/CP ngày 25/4/1996; Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003; Công ước Viên năm 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG); Incoterms 2000; Quy định Quản lý Xuất khẩu (EAR) của Cục Công nghiệp và An ninh (BIS) thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ ban hành ngày 16/6/2010.

Khóa luận kế thừa và tham khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Michael Diathesopoulos (2010) về lý thuyết hợp đồng quan hệ; Cẩm nang hợp đồng mẫu cho doanh nghiệp nhỏ của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC, 2010); tài liệu quản lý hợp đồng của Cơ quan Kiểm toán Nhà nước Australia (ANAO, 2012); giáo trình soạn thảo và đàm phán hợp đồng thương mại của Mark Anderson và Victor Warner (2012).
  • Nghiên cứu trong nước: Luận văn Thạc sĩ Luật học của Nguyễn Mai Chi; các giáo trình Luật Thương mại của Đại học Luật Hà Nội và Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội; đề tài nghiên cứu về dịch vụ pháp lý của PGS. Hoàng Phước Hiệp và TS. Nguyễn Văn Tuân; chuyên khảo của TS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Nguyễn Như Phát, TS. Phan Thảo Nguyên (2006), TS. Ngô Huy Cương (2009), TS. Nguyễn Thị Vân Anh (2006) và TS. Phan Chí Hiếu (2005).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích: Làm rõ các quy định, khái niệm, bản chất pháp lý và nguyên tắc điều chỉnh hợp đồng đại lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật, bài viết chuyên ngành và quy định pháp lý để xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các điều khoản trong hợp đồng thực tế giữa Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu với hãng Fike so với quy định của Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Dân sự và thông lệ quốc tế.
  • Phương pháp thống kê: Đánh giá các vướng mắc, tồn tại của hệ thống quy phạm pháp luật và tình hình triển khai hợp đồng tại doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu pháp lý từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam; hồ sơ hợp đồng đại lý thương mại, phụ lục hợp đồng, phương thức thanh toán và danh mục sản phẩm thực tế thu thập tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về hợp đồng đại lý thương mại

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về chế định hợp đồng đại lý thương mại trong nền kinh tế thị trường, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý: Khóa luận làm rõ 5 đặc điểm pháp lý cốt lõi của hợp đồng đại lý:
    1. Về chủ thể: Cả bên giao đại lý và bên đại lý đều bắt buộc phải là thương nhân có đăng ký kinh doanh ngành nghề phù hợp.
    2. Về danh nghĩa thực hiện: Bên đại lý dùng chính danh nghĩa của mình để xác lập giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ với bên thứ ba (phân biệt với quan hệ đại diện cho thương nhân).
    3. Về quyền sở hữu hàng hóa: Quyền sở hữu hàng hóa không chuyển giao cho bên đại lý mà vẫn thuộc về bên giao đại lý cho đến khi hàng hóa được bán cho khách hàng (phân biệt với hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường).
    4. Về hành vi thực hiện: Bên đại lý thực hiện các hành vi thực tế (giao nhận hàng, nhận tiền, bảo quản hàng) chứ không thuần túy là hành vi pháp lý như bên nhận ủy thác.
    5. Về thù lao: Hợp đồng mang bản chất dịch vụ, bên đại lý thực hiện công việc để hưởng thù lao đại lý theo thỏa thuận.
  • Phân loại hình thức đại lý: Căn cứ Điều 169 Luật Thương mại năm 2005, các hình thức đại lý bao gồm: đại lý bao tiêu, đại lý độc quyền, tổng đại lý mua bán hàng hóa/cung ứng dịch vụ và các hình thức khác do các bên thỏa thuận.
  • Nguyên tắc giao kết và thực hiện: Phân tích các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng cùng có lợi, trực tiếp chịu trách nhiệm tài sản và không trái quy định pháp luật.
  • Nội dung và hình thức hợp đồng: Hệ thống hóa các điều khoản chủ yếu (đối tượng, số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, địa điểm giao nhận, thời hạn, phạt vi phạm), điều khoản tùy nghi và điều khoản thường lệ. Hình thức hợp đồng bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc các hình thức có giá trị pháp lý tương đương (telex, fax, điện báo).
  • Chế tài vi phạm và giải quyết tranh chấp: Trình bày các chế tài theo Luật Thương mại 2005 gồm buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm (khống chế mức tối đa không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo Điều 301), bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng. Các phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại (theo Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003) và tòa án.

Chương 2: Thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng đại lý - Thực tiễn thực hiện tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu

Chương này đi sâu vào khảo sát thực tế áp dụng hợp đồng đại lý tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu (thành lập năm 2006, Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103014316, số mới 0102055230 do Giám đốc Đào Việt Hồng đại diện). Công ty là đại lý độc quyền của hãng Fike (Hoa Kỳ) tại Việt Nam, đồng thời là đại lý cho các hãng Unique, Firet, Tungus chuyên cung cấp hệ thống phòng cháy chữa cháy, đĩa xả áp, thiết bị an toàn dầu khí, hệ thống chữa cháy khí (Proinert, Ecaro-25, FM-200, CO2) và bột tự động.

Tác giả phân tích và đối chiếu từng điều khoản cụ thể trong hợp đồng đại lý giữa Công ty và hãng Fike:

Nội dung điều khoản Thỏa thuận trong hợp đồng thực tế tại công ty Đối chiếu với quy định pháp luật Việt Nam
Chủ thể giao kết Giám đốc Đào Việt Hồng đại diện công ty ký kết với đại diện hãng Fike (Hoa Kỳ); ngành nghề xây dựng chuyên dụng (QĐ 10/2007/QĐ-TTg). Phù hợp quy định về năng lực chủ thể thương nhân và người đại diện theo pháp luật theo Luật Thương mại 2005 và BLDS.
Hình thức hợp đồng Lập thành 02 bản bằng văn bản (01 bản Tiếng Việt, 01 bản Tiếng Anh) có giá trị pháp lý tương đương; dùng bản Tiếng Anh khi có tranh chấp. Tuân thủ Điều 27 Luật Thương mại 2005 và tuyên bố bảo lưu Điều 11 Công ước Viên 1980 về hình thức văn bản.
Căn cứ pháp lý áp dụng Luật Thương mại 2005, BLDS 2005, Incoterms 2000, quy định EAR của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (ban hành ngày 16/6/2010). Phù hợp nguyên tắc tự do thỏa thuận nguồn luật điều chỉnh trong hợp đồng thương mại có yếu tố nước ngoài.
Giao nhận và thanh toán Nhập khẩu qua Cảng Hải Phòng; Fike chịu thuế hải quan nhập khẩu. Thanh toán bằng đồng USD qua phương thức chuyển tiền (TRR); Fike hỗ trợ cấp hạn mức dư nợ với lãi suất 0%. Thỏa thuận tự nguyện; đồng tiền thanh toán ngoại tệ phù hợp với tính chất hợp đồng nhập khẩu đại lý quốc tế.
Phạt vi phạm và lãi chậm trả Phạt 6% giá trị phần hàng hóa không đúng chất lượng; phạt 5% số tiền chậm trả; lãi suất nợ quá hạn 1%/tháng. Mức phạt 6% và 5% tuân thủ giới hạn tối đa không quá 8% theo Điều 301 Luật Thương mại năm 2005.
Thời hạn hợp đồng Hợp đồng có hiệu lực 01 năm kể từ ngày ký, định kỳ ký lại hợp đồng mới hàng năm và lập phụ lục khi có biến động giá. Phù hợp nguyên tắc thỏa thuận thời hạn; sửa đổi nội dung bằng văn bản phụ lục theo quy định chung của luật hợp đồng.
Chấm dứt hợp đồng Chấm dứt khi có thông báo bằng văn bản trước ít nhất 60 ngày; toàn bộ giấy ủy quyền phân phối bị vô hiệu khi chấm dứt. Tuân thủ chặt chẽ quy định về thời hạn thông báo tối thiểu 60 ngày theo Khoản 1 Điều 177 Luật Thương mại năm 2005.
Giải quyết tranh chấp Lựa chọn Tòa án nơi đặt trụ sở chính của hãng Fike tại Hoa Kỳ để giải quyết tranh chấp phát sinh. Phù hợp quy định về thỏa thuận chọn cơ quan tài phán trong tư pháp quốc tế theo Điều 769, 770 Bộ luật Dân sự năm 2005.

Các phát hiện và vướng mắc rút ra từ nghiên cứu thực tiễn:

  • Doanh nghiệp đạt được mức tăng trưởng doanh thu, mở rộng mạng lưới khách hàng toàn quốc và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên ngành.
  • Công ty chưa có bộ phận tư vấn pháp chế nội bộ chuyên trách, phải phụ thuộc nhiều vào các công ty luật bên ngoài khi soạn thảo các hợp đồng phức tạp.
  • Thực tiễn chuyển đổi áp dụng pháp luật còn tồn tại việc sử dụng các mẫu hợp đồng đại lý mua bán hàng hóa cũ chưa cập nhật đầy đủ các quy định mới của Luật Thương mại 2005.
  • Phát sinh vướng mắc về xử lý xung đột pháp luật khi đồng thời phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, luật pháp Hoa Kỳ (quy định EAR của BIS) và các tập quán thương mại quốc tế trong quá trình nhập khẩu thiết bị an toàn kỹ thuật cao.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại

Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, Chương 3 đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Định hướng hoàn thiện pháp luật: Hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng đại lý theo hướng đồng bộ, thống nhất, bảo đảm quyền tự do kinh doanh của thương nhân và tương thích với thông lệ quốc tế trong bối cảnh Việt Nam gia nhập WTO.
  2. Giải pháp xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật:
    • Xóa bỏ sự mâu thuẫn giữa khái niệm đại lý trong Luật Thương mại với các luật chuyên ngành (Luật Kinh doanh bảo hiểm, Bộ luật Hàng hải).
    • Quy định rõ ràng, cụ thể hơn về quyền định đoạt, quyền sở hữu hàng hóa và phân định rủi ro giữa bên giao đại lý, bên đại lý và khách hàng bên thứ ba.
    • Hoàn thiện các quy phạm điều chỉnh điều khoản hạn chế cạnh tranh, quyền hưởng thù lao và cơ chế bồi thường khi đơn phương chấm dứt hợp đồng đại lý.
    • Bổ sung các quy định cụ thể nhằm xử lý xung đột pháp luật và hướng dẫn chọn luật áp dụng đối với các hợp đồng đại lý thương mại có yếu tố nước ngoài.
  3. Kiến nghị đối với Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu:
    • Thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách nhằm thẩm định và kiểm soát chặt chẽ rủi ro pháp lý trong các giao dịch đại lý quốc tế.
    • Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng, chú trọng các điều khoản về bảo lưu quyền sở hữu, kiểm tra kỹ thuật, bảo hành sản phẩm và điều khoản giải quyết tranh chấp.
    • Chủ động cập nhật các quy định mới của pháp luật chuyên ngành phòng cháy chữa cháy và pháp luật thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  • Hệ thống hóa toàn diện các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ hợp đồng đại lý thương mại tại Việt Nam qua các thời kỳ: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế 1989, Bộ luật Dân sự 1995/2005/2015 và Luật Thương mại 1997/2005.
  • Phân tích chi tiết cơ cấu điều khoản trong hợp đồng đại lý thực tế của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu với đối tác nước ngoài: phương thức chuyển tiền TRR, áp dụng Incoterms 2000 tại Cảng Hải Phòng, thời hạn hợp đồng 01 năm, mức phạt vi phạm 6% chất lượng và 5% chậm trả (đều nằm trong ngưỡng tối đa 8% theo luật định), cơ chế thông báo chấm dứt trước 60 ngày theo Điều 177 Luật Thương mại 2005.
  • Chỉ rõ các ưu đãi tài chính và cơ chế vận hành của công ty: được cấp hạn mức tín dụng lãi suất 0% từ hãng Fike, thanh toán bằng đồng USD, lãi suất chậm trả 1%/tháng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Kiến nghị cơ quan lập pháp sửa đổi, đồng bộ hóa các quy định về trung gian thương mại giữa Luật Thương mại và các luật chuyên ngành; bổ sung quy định chi tiết về giải quyết xung đột pháp luật cho hợp đồng thương mại quốc tế.
  • Đề xuất doanh nghiệp thành lập bộ phận pháp chế chuyên biệt, rà soát việc cập nhật biểu mẫu hợp đồng đại lý, loại bỏ các mẫu hợp đồng cũ không còn tương thích với Luật Thương mại 2005.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khóa luận đã phân tích sâu sự khác biệt bản chất giữa đại lý thương mại với các chế định ủy quyền, đại diện cho thương nhân và ủy thác mua bán hàng hóa dưới góc độ so sánh pháp luật.
  • Kết hợp nghiên cứu lý luận pháp lý với việc kiểm chứng qua một trường hợp doanh nghiệp cụ thể hoạt động đại lý độc quyền phân phối thiết bị công nghệ chuyên dụng nhập khẩu từ Hoa Kỳ, chỉ ra các xung đột thực tế giữa luật trong nước và quy chế quản lý xuất khẩu nước ngoài (EAR).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khảo sát thực tiễn mới chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu) trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy và xây dựng chuyên dụng, chưa mở rộng khảo sát đa dạng các loại hình đại lý thương mại thuộc nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Văn bản định hướng cần tiếp tục đi sâu nghiên cứu hoàn thiện các quy định về xử lý xung đột pháp luật và cơ chế lựa chọn luật áp dụng đối với các hợp đồng đại lý thương mại có yếu tố nước ngoài khi xảy ra tranh chấp tại cơ quan tài phán quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Luật, Luật Kinh tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung lý luận, phương pháp phân tích pháp lý về chế định đại lý thương mại, sự phân biệt giữa các loại hình trung gian thương mại (đại lý, đại diện, ủy thác) và cấu trúc của một khóa luận tốt nghiệp ngành luật.
  • Cán bộ pháp chế và nhà quản lý doanh nghiệp: Tham khảo các phân tích thực tế về việc đàm phán, ký kết và thực hiện các điều khoản hợp đồng đại lý với đối tác nước ngoài (điều khoản Incoterms, mức phạt vi phạm theo trần luật định, cơ chế chấm dứt hợp đồng, xử lý xung đột thẩm quyền tài phán).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục phân tích thực trạng các điều khoản hợp đồng tại Chương 2 (đối chiếu trực tiếp điều khoản thực tế về giá, phạt vi phạm, chấm dứt, tài phán với Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự).

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng đại lý thương mại khác với hợp đồng đại diện cho thương nhân và hợp đồng ủy thác ở điểm nào?
Theo phân tích trong khóa luận, bên đại lý thương mại nhân danh chính mình để thực hiện mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ và thực hiện các hành vi thực tế (giao nhận, bảo quản hàng). Trong khi đó, bên đại diện thực hiện giao dịch nhân danh bên giao đại diện (chủ thể được đại diện), còn bên nhận ủy thác chủ yếu thực hiện các hành vi pháp lý theo chỉ dẫn nghiêm ngặt của bên ủy thác.

2. Các mức phạt vi phạm thỏa thuận trong hợp đồng giữa Công ty Châu Âu và hãng Fike có phù hợp với pháp luật Việt Nam không?
Có. Trong hợp đồng thực tế, hai bên thỏa thuận mức phạt 6% đối với vi phạm chất lượng hàng hóa và 5% đối với hành vi chậm thanh toán. Các mức này hoàn toàn tuân thủ quy định tại Điều 301 Luật Thương mại năm 2005 (khống chế mức phạt vi phạm hợp đồng do các bên thỏa thuận không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm).

3. Ngôn ngữ và hình thức ký kết hợp đồng đại lý giữa hai bên được quy định như thế nào?
Hợp đồng được ký kết dưới hình thức văn bản, lập thành 02 bản gồm 01 bản Tiếng Việt và 01 bản Tiếng Anh có giá trị pháp lý ngang nhau. Tuy nhiên, hai bên thỏa thuận rõ trường hợp phát sinh tranh chấp thì sẽ sử dụng bản Tiếng Anh để giải quyết.

4. Hãng Fike dành những ưu đãi tài chính và phương thức thanh toán nào cho Công ty Châu Âu?
Công ty thực hiện thanh toán cho Fike bằng đồng USD thông qua phương thức chuyển tiền TRR. Bên Fike hỗ trợ cho phép công ty duy trì mức dư nợ vượt giới hạn với lãi suất ưu đãi 0%. Các hóa đơn quá hạn chưa thanh toán sẽ chịu mức lãi suất 1%/tháng kể từ ngày đáo hạn.

5. Cơ quan nào được các bên lựa chọn để giải quyết khi xảy ra tranh chấp hợp đồng?
Hai bên thỏa thuận lựa chọn Tòa án nơi đặt trụ sở của hãng Fike tại Hoa Kỳ để giải quyết khi có bất kỳ tranh chấp nào phát sinh. Thỏa thuận này phù hợp với nguyên tắc tự do lựa chọn cơ quan tài phán trong tư pháp quốc tế và các quy định tại Điều 769, 770 Bộ luật Dân sự năm 2005.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chế định đại lý thương mại và hợp đồng đại lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực tiễn áp dụng tại Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Công nghệ Châu Âu với tư cách là đại lý độc quyền cho đối tác Fike (Hoa Kỳ), công trình đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn ký kết hợp đồng thương mại quốc tế. Các phát hiện về hạn chế lập pháp cũng như thực tiễn doanh nghiệp là căn cứ thực tế để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro hợp đồng cho doanh nghiệp.